Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế và tốc độ đô thị hóa tại các thành phố lớn kéo theo mật độ dân cư và lượng phương tiện giao thông gia tăng nhanh chóng. Theo thống kê của Hiệp hội các nhà Sản xuất Ô tô Việt Nam (VAMA), tổng lượng bán ô tô mới trong tháng 3/2017 đạt 26.872 xe, tăng 52% so với tháng 2/2017 và tăng 8% so với cùng kỳ năm trước; tính chung Quý 1/2017, toàn thị trường tiêu thụ 41.600 xe (tăng 8% so với cùng kỳ năm 2016). Sự gia tăng phương tiện dẫn đến áp lực lớn về hạ tầng bãi đỗ, tình trạng ùn tắc và ô nhiễm môi trường. Tại TP. Hồ Chí Minh, nhu cầu đỗ xe cấp bách đã dẫn đến các đề xuất xây dựng bãi giữ xe thông minh nhiều tầng lắp ghép tại Công trường Lam Sơn (1.048 m²), Công viên Lê Văn Tám (1.416 m²) và Công viên Tao Đàn (570 m²) với sức chứa khoảng 500 ô tô mỗi bãi.

Phương thức giữ xe truyền thống bằng vé giấy hoặc ghi phấn bộc lộ nhiều bất cập: vé giấy chỉ dùng một lần gây rác thải ô nhiễm, dễ rách và nhòe khi gặp nước mưa khiến nhân viên khó nhận diện, đồng thời tạo ra lỗ hổng trong quản lý tài chính và an ninh. Trong khi đó, việc ứng dụng thẻ từ RFID đã bước đầu giải quyết được các nhược điểm trên tại các trung tâm thương mại nhưng việc tích hợp công nghệ Internet of Things (IoT) và điều khiển từ xa vẫn là hướng nghiên cứu mới cần được hoàn thiện.

Đồ án tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thiết kế và thi công mô hình bãi giữ xe tự động có cơ cấu chấp hành phần cứng.
  2. Xây dựng phần mềm quản lý bãi xe trên máy tính (PC) ứng dụng công nghệ nhận dạng qua sóng vô tuyến (RFID).
  3. Tích hợp công nghệ IoT và dịch vụ truyền tin SMS (qua mạng di động) để hỗ trợ chức năng giám sát bãi xe, điều khiển thiết bị từ xa và đặt chỗ trước.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống giám sát và quản lý bãi đỗ xe thông minh sử dụng vi điều khiển nhúng, các module truyền thông không dây và hệ thống máy chủ web. Đề tài được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Điện tử Công nghiệp, Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ ngày 26/02/2017 đến ngày 11/07/2017.

Cơ sở lý thuyết và công nghệ ứng dụng

Đề tài tổng hợp và ứng dụng các chuẩn giao tiếp truyền thông, công nghệ nhận dạng, giao thức mạng và kỹ thuật lập trình web:

Chuẩn giao tiếp phần cứng và viễn thông

  • Truyền thông nối tiếp UART/USART: Giao tiếp nối tiếp không đồng bộ sử dụng mức logic TTL (0V cho mức thấp, 5V cho mức cao) để truyền dữ liệu giữa vi điều khiển với máy tính và các module ngoại vi. Khung truyền (Frame) bao gồm: 1 bit Start (mức 0), dữ liệu 8-bit Data (truyền bit LSB trước, MSB sau), bit Parity kiểm tra lỗi (chẵn hoặc lẻ), và 1 đến 2 bit Stop (mức cao). Tốc độ truyền (Baud rate) được thiết lập chuẩn ở mức 19200 bps.
  • Chuẩn giao tiếp One-Wire: Chuẩn truyền dữ liệu 1 dây bán song công (half-duplex) do hãng Dallas phát triển, hoạt động theo mô hình Master-Slave. Bus dữ liệu được kéo lên nguồn thông qua một điện trở định thiên (thường là 4,7 kΩ). Mỗi thiết bị Slave được định danh bằng mã ROM 64-bit duy nhất gồm 8-bit mã họ thiết bị (Family Code), 48-bit số seri riêng và 8-bit kiểm tra CRC. Tín hiệu trên bus hoạt động trên các khe thời gian (time slot) 60 µs: xung Reset được Master kéo thấp tối thiểu 480 µs để chờ xung phản hồi Presence (60 µs) từ Slave; thao tác ghi bit 1 (kéo thấp 1–15 µs rồi thả nổi); thao tác ghi bit 0 (kéo thấp 60–120 µs); thao tác đọc bit lấy mẫu tại thời điểm 15 µs sau khi bus được kéo thấp.
  • Chuẩn giao tiếp SPI (Serial Peripheral Interface): Chuẩn truyền thông nối tiếp 4 dây đồng bộ, song công toàn phần (full-duplex) do Motorola đề xuất gồm 4 đường tín hiệu: SCK (xung nhịp từ Master), MOSI (dữ liệu Master xuất sang Slave), MISO (dữ liệu Slave gửi về Master), và SS (chân chọn Slave mức tích cực thấp). Chế độ hoạt động của SPI được xác định dựa trên cực tính xung nhịp (CPOL = 0 hoặc 1) và pha xung nhịp lấy mẫu (CPHA = 0 hoặc 1).
  • Dịch vụ tin nhắn ngắn SMS: Hoạt động trên các nền tảng mạng di động GSM, CDMA, TDMA. Chuỗi dữ liệu tin nhắn được đóng gói theo định dạng đơn vị giao thức PDU (Protocol Data Unit) ở hệ thập lục phân. Độ dài tối đa của 1 bản tin SMS không dấu là 160 ký tự và tin nhắn có dấu là 70 ký tự. Hệ thống truyền tin sử dụng hạ tầng bao gồm Trung tâm lưu trữ tin nhắn SMC (Stored Message Central), Thanh ghi định vị thuê bao HLR (Home Location Register), Trung tâm chuyển mạch di động MSC và Trạm thu phát gốc BSS.
Tiêu chuẩn / Chuẩn giao tiếp Số dây tín hiệu Chế độ truyền Đặc điểm định thời / Khung truyền
UART (TTL) 2 dây (TX, RX) Bất đồng bộ, Full-duplex Start bit (0V) + 8-bit Data + Stop bit (5V), 19200 Baud
One-Wire 1 dây dữ liệu Bán song công (Half-duplex) Khe thời gian 60 µs, Reset 480 µs, ROM định danh 64-bit
SPI 4 dây (SCK, MOSI, MISO, SS) Đồng bộ, Song công (Full-duplex) Điều khiển bởi xung SCK từ Master, 4 chế độ CPOL/CPHA

Công nghệ RFID và mô hình mạng

  • Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification): Hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và sóng vô tuyến giữa đầu đọc (Reader/Sensor), thẻ (Tag) và anten (Antenna). Hệ thống phân loại thành thẻ thụ động (Passive Tag - không dùng pin, nhận năng lượng từ sóng của Reader) và thẻ chủ động (Active Tag - có pin nuôi nguồn). Dải tần số hoạt động gồm: tần số thấp LF (125 KHz), tần số cao HF (13.56 MHz - phổ biến cho thẻ thụ động), siêu cao tần UHF (860–960 MHz) và vi sóng Microwave (2.8 GHz).
  • Bộ giao thức TCP/IP: Mô hình mạng gồm 4 tầng: Tầng Liên kết (truyền Frame), Tầng Internet (xử lý IP Datagram qua giao thức IP, ICMP, IGMP), Tầng Giao vận (truyền TCP Segment với giao thức TCP hướng kết nối tin cậy hoặc UDP phi kết nối tốc độ cao), và Tầng Ứng dụng (truyền dữ liệu dạng Stream qua các giao thức HTTP, FTP, Telnet).
Tầng trong mô hình TCP/IP Giao thức tương ứng Đơn vị dữ liệu (PDU) Tầng tương đương trong OSI
Tầng Ứng dụng HTTP, FTP, Telnet, SMTP Luồng dữ liệu (Stream) Application, Presentation, Session
Tầng Giao vận TCP, UDP TCP Segment / UDP Packet Transport
Tầng Internet (Mạng) IP, ICMP, IGMP IP Datagram Network
Tầng Liên kết Ethernet, Wi-Fi Frame Data Link, Physical

Nền tảng phát triển ứng dụng Web (LAMP)

  • HTML: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản định dạng giao diện thông qua hệ thống thẻ tiêu đề <h1>–<h6>, khối chia vùng <div>, <span>, bảng <table> (<tr>, <td>), biểu mẫu <form> (<input type="text">, <input type="password">) và bảng mã màu thập lục phân dạng #RRGGBB.
  • PHP và Kiến trúc LAMP: Môi trường máy chủ kết hợp Linux (hệ điều hành), Apache (web server tiếp nhận request), MySQL (hệ cơ sở dữ liệu quan hệ) và PHP (ngôn ngữ kịch bản phía server thực thi xử lý logic). PHP hỗ trợ các kiểu dữ liệu Boolean, Integer, Float, String, Array và hai phương thức truyền nhận dữ liệu qua biểu mẫu: GET (dữ liệu hiển thị trực tiếp trên URL, hỗ trợ lưu bộ nhớ cache, tốc độ nhanh, phù hợp dữ liệu ít thay đổi) và POST (dữ liệu gửi ngầm trong thân bản tin HTTP, độ bảo mật cao hơn, phù hợp thông tin nhạy cảm hoặc thay đổi trạng thái).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc phần cứng

Hệ thống phần cứng bãi xe thông minh được module hóa thành các khối chức năng kết nối với nhau:

  • Khối xử lý trung tâm: Sử dụng vi điều khiển ATmega2560 tích hợp trên Board Arduino Mega 2560 R3, đảm nhiệm tiếp nhận tín hiệu từ cảm biến, điều khiển động cơ chấp hành, giao tiếp với các module mở rộng và gửi nhận dữ liệu với máy tính qua cổng nối tiếp.
  • Khối đầu đọc thẻ RFID: Mạch đọc thẻ sử dụng vi điều khiển ATmega328 kết nối module RFID hoạt động ở dải tần 13.56 MHz để quét mã định danh thẻ xe khi vào/ra cổng.
  • Khối giao tiếp mạng không dây (IoT): Sử dụng module SoC Wi-Fi ESP-8266 chịu trách nhiệm kết nối bãi xe với mạng Internet, gửi trạng thái vị trí đỗ lên máy chủ web và nhận lệnh điều khiển từ xa. Đồ án thiết kế riêng một mạch nạp chương trình chuyên dụng cho ESP-8266.
  • Khối giao tiếp SMS: Tích hợp module SIM900A GSM/GPRS giao tiếp với vi điều khiển chính qua tập lệnh AT thông qua chuẩn UART, phục vụ nhận tin nhắn yêu cầu đặt chỗ và gửi tin nhắn SMS phản hồi tự động.
  • Khối hiển thị và cảnh báo: Màn hình LCD hiển thị số lượng vị trí còn trống, chuông báo động buzzer cảnh báo khi có sự cố hoặc quét sai thẻ, cùng khối động cơ điều khiển đóng/mở thanh chắn (barrier) bãi đỗ.

Kiến trúc phần mềm và quy trình vận hành

  • Phần mềm quản lý bãi xe trên PC: Được thiết kế để quản lý lưu lượng xe vào/ra, thiết lập phân quyền tài khoản (Admin và Người dùng thông thường), nạp mã thẻ mới (Giao diện SET thẻ) và giám sát trạng thái kết nối phần cứng thời gian thực.
  • Website giám sát và điều khiển: Triển khai trên môi trường Apache/PHP, cung cấp giao diện trực quan gồm: trang chủ hiển thị sơ đồ vị trí đỗ, giao diện đăng nhập bảo mật, tính năng đặt chỗ trước trực tuyến (hệ thống tự động khóa chỗ và đổi trạng thái trên giao diện), và trang quản trị hỗ trợ điều khiển bật/tắt thiết bị đèn chiếu sáng bãi xe.
  • Giao thức tin nhắn SMS: Hệ thống định nghĩa cú pháp tin nhắn điều khiển riêng biệt; khi người dùng gửi tin nhắn đặt chỗ, module SIM900A sẽ phân tích chuỗi ký tự, nếu vị trí còn trống, hệ thống sẽ gửi SMS phản hồi xác nhận thành công và chuyển trạng thái vị trí đỗ sang đã được đặt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề

Chương này phân tích tổng quan thực trạng bãi đỗ xe tại các đô thị lớn ở Việt Nam và xu hướng bãi xe tự động nhiều tầng trên thế giới (Nhật Bản, Hàn Quốc). Tác giả làm rõ tính cấp thiết của việc loại bỏ vé giấy truyền thống do các nhược điểm thấm nước, rách hỏng và nguy cơ thất thoát doanh thu, đồng thời xác định mục tiêu tích hợp công nghệ RFID, IoT và SMS vào bài toán quản lý bãi đỗ xe.

Chương 2. Kiến thức cơ bản

Tập trung trình bày cơ sở lý thuyết chi tiết về: cấu trúc tin nhắn SMS và giao thức PDU; nguyên lý truyền dữ liệu nối tiếp UART (mức logic TTL, cấu trúc khung truyền, tốc độ baud); chuẩn truyền thông One-Wire và SPI; nguyên lý hệ thống RFID cùng các phân loại dải tần vô tuyến; mô hình phân tầng TCP/IP; cú pháp ngôn ngữ HTML và PHP; thông số kỹ thuật của board Arduino Mega 2560 và module SIM900A.

Chương 3. Thiết kế & xây dựng hệ thống

Chương này trình bày toàn bộ quá trình thiết kế hệ thống bãi xe:

  • Xác định yêu cầu kỹ thuật và phân tích phương án thiết kế sơ đồ khối toàn mạch.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý cho từng khối phần cứng: Khối xử lý trung tâm (Arduino Mega), Khối giao tiếp mạng (ESP8266), Khối giao tiếp SMS (SIM900A), Khối hiển thị LCD, Khối cảm biến, Khối động cơ, Khối chuông báo và Khối nguồn cấp.
  • Thiết kế mạch nạp cho module ESP-8266 và sơ đồ mạch đầu đọc thẻ RFID-Reader.
  • Thiết kế kiến trúc phần mềm quản lý trên máy tính, hệ thống website PHP quản trị bãi xe và tập lệnh AT/cú pháp tin nhắn SMS điều khiển.

Chương 4. Kết quả thực hiện

Trình bày kết quả gia công phần cứng và hoàn thiện phần mềm:

  • Thiết kế và chế tạo các bo mạch in (PCB): Mạch nạp ESP8266, Bo mạch Arduino giao tiếp với các module ngoại vi, và Bộ đầu đọc thẻ RFID hoàn thiện sau khi nối dây.
  • Thi công hoàn chỉnh mô hình vật lý bãi giữ xe.
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật và lập trình chương trình điều khiển cho Arduino Mega 2560, ESP-8266 và vi điều khiển ATmega328 trên đầu đọc RFID.
  • Hiện thực hóa giao diện phần mềm quản lý bãi xe trên PC (giao diện chính, giao diện SET thẻ) và hệ thống website (trang chủ, trang đăng nhập, trang người dùng, trang quản trị bật/tắt đèn).

Chương 5. Đánh giá

Đưa ra kết quả thử nghiệm thực tế của toàn bộ hệ thống phần cứng và phần mềm. Ghi nhận thời gian đáp ứng khi điều khiển thiết bị qua website, kiểm tra tính ổn định của quy trình quẹt thẻ RFID khi xe ra vào bãi, và đánh giá độ trễ trong quá trình gửi/nhận tin nhắn SMS xác nhận đặt chỗ qua module SIM900A.

Chương 6. Kết luận & Phạm vi ứng dụng

Tổng kết các hạng mục đã hoàn thành của đề tài, nêu rõ những hạn chế còn tồn tại của mô hình thực nghiệm và đề xuất các hướng phát triển kỹ thuật nhằm mở rộng khả năng ứng dụng của hệ thống bãi giữ xe thông minh trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Chế tạo phần cứng hoàn chỉnh: Gia công và lắp ráp thành công 03 khối bo mạch chức năng gồm: Bo mạch nạp ESP-8266, Bo mạch Arduino trung tâm kết nối các module ngoại vi và Bo mạch đầu đọc thẻ RFID sử dụng vi điều khiển ATmega328.
  2. Thi công mô hình bãi đỗ xe: Hoàn thiện mô hình bãi xe vật lý có tích hợp cơ cấu đóng mở cổng tự động, cảm biến vị trí, đèn tín hiệu và màn hình hiển thị LCD trạng thái kết nối.
  3. Phần mềm PC và Giao diện Web:
    • Phần mềm PC kết nối ổn định với hệ thống vi điều khiển qua cổng nối tiếp, hỗ trợ nhận diện mã thẻ RFID thời gian thực và quản lý tài khoản người dùng/admin.
    • Website hệ thống chạy trên nền LAMP cho phép hiển thị sơ đồ bãi xe, hỗ trợ người dùng đặt chỗ trực tuyến (tự động cập nhật trạng thái ô đỗ) và cho phép quản trị viên điều khiển bật/tắt đèn chiếu sáng từ xa qua mạng Internet.
  4. Hệ thống điều khiển qua SMS: Tích hợp thành công module SIM900A, tự động tiếp nhận cú pháp tin nhắn từ người dùng, đối soát vị trí đỗ trống và gửi tin nhắn SMS phản hồi trạng thái đặt chỗ thành công/thất bại.

Bảng tổng hợp các tập lệnh AT và cú pháp truyền thông trong hệ thống

Nhóm module / Giao thức Tập lệnh / Cú pháp chính Chức năng thực hiện
Module ESP-8266 AT, AT+CWMODE, AT+CWJAP, AT+CIPSTART, AT+CIPSEND Thiết lập chế độ Wi-Fi, kết nối mạng, mở kết nối TCP/IP và truyền dữ liệu lên Web Server
Module SIM900A AT+CMGF=1, AT+CMGS, AT+CMGR, AT+CMGD Cấu hình định dạng văn bản (Text Mode), gửi/đọc/xóa tin nhắn SMS điều khiển
Giao thức SMS người dùng Cú pháp tin nhắn đặt chỗ theo quy định của hệ thống Gửi yêu cầu đặt trước ô đỗ xe từ điện thoại cá nhân
Giao tiếp nối tiếp vi điều khiển Khung UART 19200 baud, 8-bit data, 1 stop bit Truyền dữ liệu định danh thẻ từ ATmega328 sang Arduino Mega 2560 và PC

Đóng góp của đề tài

  • Đề tài kết hợp thành công công nghệ nhận dạng RFID với công nghệ kết nối Internet of Things (IoT) và viễn thông di động GSM/SMS trên cùng một mô hình quản lý bãi xe.
  • Giải quyết được bài toán đặt chỗ đỗ xe từ xa qua 2 kênh độc lập (Web và SMS), giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm vị trí đỗ và tránh ùn tắc cục bộ tại cổng vào bãi xe.
  • Cung cấp sơ đồ mạch nguyên lý, mạch in và mã nguồn nhúng hoàn chỉnh cho các module giao tiếp phần cứng phục vụ công tác nghiên cứu và triển khai tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống

  • Hệ thống mới dừng lại ở quy mô mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm, chưa triển khai thử nghiệm trên bãi xe thực tế với tải trọng và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Đầu đọc RFID sử dụng chuẩn thẻ tần số cao HF (13.56 MHz) thụ động nên khoảng cách đọc còn ngắn, yêu cầu phương tiện phải dừng lại sát vị trí quẹt thẻ.
  • Tốc độ đáp ứng và độ tin cậy của tính năng đặt chỗ qua SMS phụ thuộc vào chất lượng sóng di động của nhà mạng viễn thông tại từng thời điểm.

Hướng phát triển

  • Mở rộng quy mô hệ thống sang dạng bãi giữ xe nhiều tầng tự động kết hợp cơ cấu robot nâng chuyển và xoay vòng ô tô.
  • Tích hợp thêm hệ thống camera nhận diện biển số xe tự động (ANPR) kết hợp song song với đầu đọc thẻ RFID để tăng cường an ninh chống trộm cắp xe.
  • Nâng cấp dải tần RFID sang chuẩn UHF (860–960 MHz) hoặc Microwave (2.8 GHz) với thẻ chủ động (Active Tag) nhằm mở rộng khoảng cách quét thẻ từ xa mà phương tiện không cần dừng hẳn.
  • Xây dựng ứng dụng di động chuyên biệt chạy trên nền tảng Android/iOS để thay thế phương thức gửi tin nhắn SMS truyền thống.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Điện tử Công nghiệp, Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Máy tính và Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu chi tiết về thiết kế mạch in, sơ đồ nguyên lý ghép nối vi điều khiển ATmega2560 với các module ngoại vi như ESP8266, SIM900A, RFID Reader và màn hình LCD.
  • Kỹ sư và sinh viên nghiên cứu các hệ thống IoT nhúng: Cung cấp kiến thức toàn diện và ví dụ lập trình trực tiếp cho các chuẩn giao tiếp công nghiệp (One-Wire, SPI, UART) cũng như kỹ thuật điều khiển qua tập lệnh AT.
  • Người nghiên cứu phát triển phần mềm quản lý kết hợp Web nhúng: Tham khảo cấu trúc xây dựng hệ thống giám sát trên nền LAMP (Linux - Apache - MySQL - PHP), kỹ thuật phân quyền người dùng và quy trình xử lý dữ liệu truyền từ mạch vi điều khiển lên máy chủ web.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng những loại vi điều khiển và module truyền thông chính nào? Hệ thống sử dụng vi điều khiển chính là ATmega2560 trên board Arduino Mega 2560 R3, vi điều khiển phụ ATmega328 gắn trên bo mạch đọc thẻ RFID, module Wi-Fi SoC ESP-8266 phục vụ kết nối IoT, và module SIM900A GSM/GPRS phục vụ giao tiếp tin nhắn SMS.

2. Người dùng có thể thực hiện đặt chỗ đỗ xe từ xa bằng những phương thức nào? Người dùng có thể đặt chỗ đỗ xe trước qua 2 kênh: truy cập vào giao diện người dùng trên hệ thống website PHP (kết nối máy chủ qua Wi-Fi/Internet) hoặc gửi tin nhắn SMS theo đúng cú pháp quy định đến số điện thoại gắn trên module SIM900A của bãi xe.

3. Sự khác nhau giữa phương thức GET và POST được phân tích như thế nào trong đồ án? Phương thức POST gửi dữ liệu ngầm không hiển thị trên URL, mang tính bảo mật cao hơn và phù hợp với dữ liệu nhạy cảm hoặc thay đổi liên tục. Phương thức GET gửi dữ liệu tường minh trực tiếp trên URL, bị giới hạn số ký tự bởi trình duyệt nhưng có tốc độ thực thi nhanh hơn do được trình duyệt lưu vào bộ nhớ cache, phù hợp với các truy vấn dữ liệu ít thay đổi.

4. Chuẩn giao tiếp One-Wire định danh các thiết bị phụ (Slave) như thế nào? Chuẩn One-Wire phân biệt các thiết bị Slave trên cùng một bus nhờ vào mã định danh ROM 64-bit duy nhất gồm 3 phần: 8-bit đầu (LSB) là mã họ thiết bị (Family Code), 48-bit tiếp theo là địa chỉ seri riêng của từng thiết bị, và 8-bit cuối (MSB) là byte kiểm tra lỗi CRC.

5. Vì sao đồ án đề xuất thay thế hình thức vé xe giấy truyền thống bằng thẻ RFID? Vé xe giấy truyền thống chỉ sử dụng một lần gây lãng phí và ô nhiễm môi trường, dễ rách hỏng hoặc mờ mực khi gặp trời mưa dẫn đến khó nhận diện, đồng thời dễ phát sinh sai sót và thất thoát doanh thu trong quản lý. Thẻ điện từ RFID có khả năng chống thấm nước, độ bền sử dụng lên tới 10 năm hoặc hơn, dễ bảo quản và cho phép tự động hóa quy trình nhận diện phương tiện.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống bãi giữ xe thông minh ứng dụng công nghệ IoT & RFID" đã hoàn thành việc nghiên cứu lý thuyết, thiết kế phần cứng và thi công mô hình bãi đỗ xe tự động kết hợp phần mềm giám sát. Hệ thống tích hợp thành công vi điều khiển ATmega2560, module nhận dạng thẻ RFID 13.56 MHz, module Wi-Fi ESP-8266 và module SIM900A GSM/GPRS nhằm cung cấp giải pháp quản lý xe ra vào tại chỗ kết hợp giám sát và đặt chỗ từ xa qua Web và tin nhắn SMS. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi của mô hình thực nghiệm và đặt nền tảng kỹ thuật để tiếp tục mở rộng tích hợp công nghệ nhận diện biển số và cơ cấu nâng chuyển xe nhiều tầng tự động trong tương lai.