Đồ án HCMUTE: Thiết kế và thi công hệ thống điều khiển và giám sát thiết bị trong nhà

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công hệ thống điều khiển và giám sát thiết bị trong nhà, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Chuyên ngành

Điện - Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2021

129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

1.6. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. SƠ LƯỢC VỀ INTERNET OF THINGS

2.1.1. Giới thiệu IoT

2.1.2. Ứng dụng IoT

2.2. SƠ LƯỢC VỀ MẠNG WIFI

2.2.1. Giới thiệu wifi

2.2.2. Một số chuẩn kết nối wifi phổ biến

2.3. SƠ LƯỢC VỀ NHÀ THÔNG MINH

2.3.1. Giới thiệu nhà thông minh

2.3.2. Cơ chế hoạt động của nhà thông minh

2.3.3. Ưu điểm và nhược điểm của nhà thông minh

2.3.4. Các nền tảng nhà thông minh phổ biến hiện nay

2.4. CÁC CHUẨN VÀ PHƯƠNG THỨC TRUYỀN DỮ LIỆU

2.4.1. Chuẩn truyền thông UART

2.4.2. Giao thức HTTP và HTTPS

2.4.3. Phương thức GET và POST

2.5. VI ĐIỀU KHIỂN VÀ CÁC MODULE

2.5.1. Vi điều khiển

2.5.1.1. Giới thiệu về Arduino
2.5.1.2. Giới thiệu Arduino Mega 2560

2.5.2. Module wifi ESP8266

2.5.3. Module Wifi ESP32-CAM

2.5.4. Module bluetooth HC-05

2.5.5. Động cơ servo SG90

2.5.6. Relay tiếp điểm cơ khí

2.5.7. Bàn phím ma trận 4x4 (Keypad 4x4)

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN

3.1. THIẾT KẾ SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG

3.2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠCH

3.2.1. Khối điều khiển trung tâm

3.2.2. Khối cảm biến

3.2.3. Khối ngõ ra công suất

3.2.4. Khối đóng – mở cửa

3.2.5. Khối truyền dữ liệu

3.2.6. Khối điều khiển camera

3.3. SƠ ĐỒ NGUYÊN LÍ TOÀN MẠCH

3.3.1. Sơ đồ nguyên lí toàn mạch

3.3.2. Giải thích nguyên lý hoạt động toàn mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. THI CÔNG BOARD MẠCH

4.1.1. Mạch điều khiển chính

4.1.2. Mạch điều khiển camera

4.2. LẮP RÁP VÀ KIỂM TRA

4.2.1. Mạch điều khiển chính

4.2.2. Mạch điều khiển camera

4.3. THI CÔNG MÔ HÌNH

4.4. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

4.4.1. Lưu đồ giải thuật của Arduino Mega 2560

4.4.2. Lưu đồ chương trình ESP8266

4.4.3. Lưu đồ chương trình ESP32-CAM

4.4.4. Phần mềm lập trình Arduino

4.4.5. Lập trình phần mềm Android với MIT App Inventor

4.4.6. Phần mềm lập trình web Sublime Text

4.4.7. Giới thiệu về Hostinger

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

5.2. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hệ thống nhà thông minh và thiết kế

Phần này tập trung vào khái niệm hệ thống nhà thông minh và các khía cạnh thiết kế. Đề tài nghiên cứu thiết kế nhà thông minh hướng tới việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Thiết kế nhà thông minh bao gồm việc lựa chọn các thiết bị nhà thông minh, xác định ứng dụng điều khiển nhà thông minh, và lên kế hoạch triển khai. Việc lựa chọn các cảm biến nhà thông minh như cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm, cảm biến khí gas, cảm biến chuyển độngcảm biến ánh sáng là rất quan trọng. Thiết kế hệ thống điều khiển phải đảm bảo tính hiệu quả, ổn định và an toàn. Nghiên cứu cũng đề cập đến xu hướng nhà thông minh, cân nhắc các giải pháp nhà thông minh hiện có và định hướng phát triển tương lai. Chi phí hệ thống nhà thông minh cũng là yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Các tiêu chí về an ninh nhà thông minhtiện ích nhà thông minh cần được ưu tiên hàng đầu.

1.1 Lựa chọn thiết bị và cảm biến

Việc lựa chọn các thiết bị nhà thông minh phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của hệ thống. Đề tài đã nghiên cứu và lựa chọn các thiết bị nhà thông minh cụ thể, bao gồm module Arduino Mega 2560, module ESP8266, module ESP32-CAM, module Bluetooth HC-05 và nhiều loại cảm biến khác nhau. Lựa chọn thiết bị nhà thông minh phải dựa trên các yếu tố kỹ thuật, chi phí và tính khả thi. Việc sử dụng các cảm biến nhà thông minh như cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm, cảm biến khí gas, cảm biến chuyển độngcảm biến ánh sáng nhằm mục đích thu thập dữ liệu để điều khiển các thiết bị một cách tự động và thông minh. Cảm biến nhà thông minh cần có độ chính xác cao và độ bền tốt. Lựa chọn thiết bị phải đảm bảo tính tương thích giữa các thiết bị với nhau và với hệ thống điều khiển trung tâm.

1.2 Thiết kế hệ thống điều khiển

Thiết kế hệ thống điều khiển là phần cốt lõi của đề tài. Hệ thống được thiết kế dựa trên kiến trúc phân tán, sử dụng module Arduino Mega 2560 làm trung tâm điều khiển. Các module khác như ESP8266, ESP32-CAM và HC-05 đảm nhiệm các chức năng cụ thể. Thiết kế hệ thống điều khiển phải đảm bảo tính linh hoạt, dễ mở rộng và dễ bảo trì. Lập trình hệ thống nhà thông minh bao gồm việc viết code cho Arduino, ESP8266, ESP32-CAM và ứng dụng điều khiển trên điện thoại. Tích hợp hệ thống nhà thông minh đòi hỏi việc thiết kế giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng. Giải pháp nhà thông minh này nhắm đến việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp giao diện điều khiển trực quan và dễ sử dụng.

II. Thi công và tích hợp hệ thống

Phần này trình bày quá trình thi công nhà thông minhtích hợp hệ thống. Thi công nhà thông minh bao gồm việc lắp đặt các thiết bị, kết nối dây dẫn và cài đặt phần mềm. Thi công hệ thống điều khiển đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận để tránh gây lỗi. Tích hợp hệ thống nhà thông minh gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là lập trình hệ thống, sau đó là quá trình kiểm tra và hiệu chỉnh. Quá trình bảo trì hệ thống nhà thông minh cần được lên kế hoạch và thực hiện thường xuyên. IoT trong nhà thông minh đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và điều khiển các thiết bị từ xa. Hệ thống quản lý nhà thông minh cung cấp một giao diện thống nhất để quản lý tất cả các thiết bị trong nhà.

2.1 Quá trình lắp đặt và kết nối

Quá trình thi công nhà thông minh bắt đầu bằng việc lắp đặt các thiết bị, cảm biến và module điều khiển. Các thiết bị được lắp đặt theo sơ đồ thiết kế đã được phê duyệt. Việc kết nối các thiết bị đòi hỏi sự chính xác và kỹ thuật cao. Thi công hệ thống điều khiển bao gồm việc hàn nối các mạch điện tử, kiểm tra mạch và lập trình. Thi công nhà thông minh đòi hỏi sự cẩn thận trong việc xử lý các thiết bị điện tử để tránh gây hư hỏng. Hệ thống điều khiển trung tâm được lắp đặt ở vị trí thuận tiện cho việc quản lý và giám sát. Đề tài cũng đề cập đến việc lắp đặt camera giám sát, hệ thống an ninh và các thiết bị an ninh nhà thông minh khác.

2.2 Kiểm thử và hiệu chỉnh hệ thống

Sau khi hoàn tất thi công nhà thông minh, hệ thống cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Việc kiểm thử hệ thống đảm bảo mọi chức năng hoạt động bình thường. Hiệu chỉnh hệ thống có thể bao gồm việc điều chỉnh các thông số, cập nhật phần mềm và tinh chỉnh các thuật toán điều khiển. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và kinh nghiệm. Việc bảo trì hệ thống nhà thông minh là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài. Phần mềm điều khiển thiết bị thông minh cần được cập nhật thường xuyên để khắc phục lỗi và bổ sung tính năng mới. Hệ thống điều khiển từ xa cho phép người dùng điều khiển các thiết bị từ bất cứ đâu.

III. Đánh giá và ứng dụng

Phần này trình bày đánh giá hiệu quả của hệ thống và các ứng dụng thực tiễn. Hệ thống điều khiển thiết bị thông minh trong nhà được đánh giá dựa trên các tiêu chí hiệu quả, độ tin cậy và chi phí. Ứng dụng điều khiển thiết bị thông minh mang lại nhiều lợi ích cho người dùng. Home automation system giúp tự động hóa các hoạt động trong nhà, tiết kiệm năng lượng và thời gian. Smart home control system cho phép người dùng điều khiển các thiết bị từ xa thông qua điện thoại hoặc máy tính. Năng lượng nhà thông minh được tối ưu hóa thông qua việc tự động điều chỉnh các thiết bị tiêu thụ điện năng. Smart home installation đơn giản và dễ thực hiện. Kết quả nghiên cứu góp phần phát triển công nghệ nhà thông minh ở Việt Nam.

3.1 Hiệu quả và độ tin cậy

Hệ thống được đánh giá cao về hiệu quả và độ tin cậy. Hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng tốt các yêu cầu đặt ra. Hệ thống điều khiển trung tâm hoạt động mượt mà, không xảy ra lỗi nghiêm trọng. Các thiết bị nhà thông minh hoạt động chính xác và bền bỉ. Cảm biến nhà thông minh cung cấp dữ liệu chính xác. Việc bảo trì hệ thống nhà thông minh đơn giản và dễ thực hiện. Hệ thống có thể mở rộng và nâng cấp dễ dàng. Smart home devices hoạt động hiệu quả và tin cậy.

3.2 Ứng dụng thực tiễn

Hệ thống có nhiều ứng dụng thực tiễn trong cuộc sống. Home automation system giúp tự động hóa các hoạt động trong nhà, tiết kiệm năng lượng và tăng cường tiện nghi. Smart home control system cho phép người dùng điều khiển các thiết bị từ xa, thuận tiện và linh hoạt. An ninh nhà thông minh được tăng cường nhờ hệ thống camera giám sát và hệ thống báo động. Hệ thống cũng có thể được ứng dụng trong các tòa nhà, văn phòng và khách sạn. Smart home design đang trở thành xu hướng trong thiết kế kiến trúc hiện đại. Smart home automation là giải pháp tối ưu cho ngôi nhà hiện đại.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Trình bày những kết luận về hệ thống những phần đã làm và chưa làm, đồng thời đề ra hướng phát triển cho hệ thống. 4 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 SƠ LƯỢC VỀ INTERNET OF THINGS 2.1 Giới thiệu IoT Internet vạn vật, hay cụ thể hơn là mạng lưới vạn vật kế nối internet hoặc là mạng lưới thiết bị kết nối internet (tiếng Anh: Internet of Things, viết tắt IoT) là một liên mạng, trong đó các thiết bị, phương tiện vận tải (được gọi là “thiết bị kết nối” và “thiết bị thông minh”) và các trang thiết bị khác được nhúng với các bộ phận điện tử, phần mềm, cảm biến, cơ cấu chấp hành cùng với khả năng kết nối mạng máy tính giúp cho các thiết bị này có thể thu thập và truyền tải dữ liệu mà không phụ thuộc vào sự tương tác của con người với máy tính hay giữa con người với nhau.1 Internet of things Việc kết nối có thể thực hiện qua wifi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G, 5G), bluetooth… Các thiết bị có thể là điện thoại thông minh, máy giặt, tai nghe, bóng đèn và nhiều thiết bị khác. Các thành phần chính trong một hệ thống IoT: 5 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Thiết bị: Mỗi thiết bị sẽ bao gồm một hoặc nhiều cảm biến để phát hiện các thông số của ứng dụng và gửi chúng đến Platform. - IoT – Platform: Nền tảng này là một phần mềm được lưu trữ trực tuyến còn được gọi là điện toán đám mây, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua nó.

Nền tảng này thu thập dữ liệu từ thiết bị, toàn bộ dữ liệu được phân tích, xử lý, phát hiện nếu có lỗi phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành. - Kết nối internet: Để giao tiếp được trong IoT, kết nối internet của các thiết bị là một điều bắt buộc. Wifi là một trong những phương thức kết nối internet phổ biến. - Ứng dụng: Là giao diện để người dùng sử dụng.2 Ứng dụng IoT IoT được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: - Thành phố thông minh bao gồm giám sát thông minh, vận chuyển tự động, hệ thống quản lý năng lượng thông minh hơn, phân phối nước, an ninh đô thị và giám sát môi trường… - Internet công nghiệp là hỗ trợ kỹ thuật công nghiệp với các cảm biến, phần mềm lớn để tạo ra những cỗ máy vô cùng thông minh.

Máy móc sẽ có tính chính xác và nhất quán hơn con người trong giao tiếp thông qua dữ liệu. Từ những dữ liệu thu thập được giúp các công ty, nhà quản lí giải quyết các vấn đề sớm hơn, đạt hiệu quả cao hơn. - Các thiết bị đeo thông minh như các loại kính, đồng hồ, vòng đeo tay được cài đặt cảm biến thu thập thông tin người dùng như huyết áp, bước đi bộ mỗi ngày,… 6 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.2 Đồng hồ apple watch - Nhà thông minh là kiểu nhà được lắp đặt các thiết bị điện có thể được điều khiển bằng tay hoặc bán tự động hoặc tự động, thay thế con người trong thực hiện quản lý, điều khiển… 2.2 SƠ LƯỢC VỀ MẠNG WIFI 2.1 Giới thiệu wifi Wifi là mạng kết nối không dây, là từ viết tắt của Wireless Fidelity, sử dụng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu. Loại sóng vô tuyến này tương tự như sóng điện thoại, truyền hình và radio.

Và trên hầu hết các thiết bị điện tử ngày nay như máy tính, laptop, điện thoại, … đều có thể kết nối wifi.3 Wifi là gì? 7 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Kết nối wifi dựa trên các loại chuẩn kết nối IEEE 802.11, và chủ yếu hiện nay wifi hoạt động trên băng tần 54 Mbps và có tín hiệu mạnh nhất trong khoảng cách gần 31 mét.2 Một số chuẩn kết nối wifi phổ biến Về bản chất kỹ thuật, tín hiệu wifi hoạt động gửi và nhận dữ liệu ở tần số 2.5GHz đến 5GHz, cao hơn khá nhiều so với tần số của điện thoại di động, radio… do vậy tín hiệu wifi có thể chứa nhiều dữ liệu nhưng lại bị hạn chế ở phạm vi truyền – khoảng cách. Sóng wifi sử dụng chuẩn kết nối 802.11 trong thư viện IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers), chuẩn này bao gồm 4 chuẩn chính nhỏ hơn là a, b, g và n.11b là phiên bản yếu nhất, hoạt động ở mức 2.4GHz và có thể xử lý đến 11Megabit/giây.11g nhỉnh hơn đôi chút so với chuẩn b, tuy nó hoạt động ở tần số 2.4GHz nhưng nó có thể xử lý 54Megabit/giây.11a phát ở tần số cao hơn là 5GHz và tốc độ xử lý đạt 54Megabit/giây. - Cuối cùng là chuẩn 802.11n, nó hoạt động ở tần số 2.4GHz nhưng tốc độ xử lý lên đến 300Megabit/giây.11ac: là chuẩn được IEEE giới thiệu vào đầu năm 2013, hoạt động ở băng tầng 5 GHz. Chuẩn ac có thể mang đến cho người dùng trải nghiệm tốc độ cao nhất lên đến 1730 Mpbs.

Do vấn đề giá thành cao nên các thiết bị phát tín hiệu cho chuẩn này chưa phổ biến dẫn đến các thiết bị này sẽ bị hạn chế sự tối ưu do thiết bị phát. 8 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Chuẩn 802.11ad: được giới thiệu năm 2014, chuẩn wifi 802.11ad được hỗ trợ băng thông lên đến 70 Gbps và hoạt động ở dải tần 60GHz. Nhược điểm của chuẩn này là sóng tín hiệu khó có thể xuyên qua các bức tường, đồng nghĩa với việc chỉ cần Router khuất khỏi tầm mắt, thiết bị sẽ không còn kết nối tới Wifi được nữa.11ax: Wi-Fi 6 là bản cập nhật mới nhất cho chuẩn mạng không dây. Wi-Fi 6 dựa trên tiêu chuẩn IEEE 802.11ax, với tốc độ nhanh hơn, dung lượng lớn hơn và hiệu suất năng lượng được cải thiện tốt hơn so với các kết nối không dây trước đây.

Tên gọi mới Wifi 6 này sẽ chính thức được áp dụng từ năm 2019. Và một số chuẩn mới khác nữa.3 SƠ LƯỢC VỀ NHÀ THÔNG MINH 2.1 Giới thiệu nhà thông minh Trước đây, nhà thông minh (smart home) được xem là một tiện nghi siêu cao cấp, thường chỉ xuất hiện trong phim ảnh hay trong dinh thự của giới thượng lưu, tỉ phú. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là sự xuất hiện của IoT, các thiết bị nhà thông minh dần trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn với mọi người. Nhà thông minh là kiểu nhà được lắp đặt các thiết bị điện, điện tử có thể được điều khiển bằng tự động hóa hoặc bán tự động, thay thế con người trong thực hiện một hoặc một số thao tác quản lý, điều khiển.

Hệ thống điện tử này giao tiếp với người dùng thông qua bảng điện tử đặt trong nhà, ứng dụng trên điện thoại di động, máy tính bẳng hoặc một giao diện web. 9 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.4 Nhà thông minh 2.2 Cơ chế hoạt động của nhà thông minh Hệ thống tự động của nhà thông minh được dựa trên 2 cơ chế chính: sự kiện thời gian và sự kiện tương tác.  Sự kiện thời gian: Hệ thống nhà thông minh giống như một chiếc đồng hồ báo thức cao cấp. Nó luôn nắm rõ thời gian trong ngày và kích hoạt thiết bị vào đúng thời điểm cần thiết mà chủ nhà đã thiết lập trước đó.

Một số ví dụ: - Mở đèn ở hiên nhà 10 phút trước khi trời tối. - Mở rèm cửa vào lúc 6h sáng. - Kích hoạt hệ thống báo động lúc 12h đêm để chống trộm.  Sự kiện tương tác Sự kiện tương tác kích hoạt hệ thống nhà thông minh dựa vào cơ chế cảm biến.

Nó hoạt động nhờ vào các cảm biến trong nhà. Một số ví dụ về tác động lên cảm biến: - Mở hay đóng cửa. 10 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Độ ẩm.3 Ưu điểm và nhược điểm của nhà thông minh  Ưu điểm: - Mang đến sự tiện nghi và thoải mái cho căn nhà. - Cung cấp sự an tâm cho chủ nhà, cho phép họ giám sát nhà từ xa.

- Có thể thích ứng với sở thích của người dùng. - Tiết kiệm điện.  Nhược điểm và trở ngại khiến nhà thông minh chưa phổ biến: - Rào cản tâm lý hàng trăm năm để lại của người tiêu dùng. - Giá cả chưa bình dân để phổ cập.

- Sự phức tạp khi lắp đặt và sử dụng.4 Các nền tảng nhà nhà thông minh phổ biến hiện nay  Nền tảng Google Home Google Home là loa thông minh của Google, có thể kết nối wifi và được tích hợp một trợ lý ảo. Nó bao gồm một micro để nhận lệnh thoại của người dùng. Loa Google Home hoạt động trong toàn bộ thời gian chúng được cấp nguồn. Tuy nhiên, chúng ở chế độ ngủ cho đến khi bạn đánh thức chúng bằng cụm từ “OK, Google”.

Google Home cũng có thể kiểm soát các tiện ích thông minh trong nhà. 11 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.5 Google Home  Nền tảng Apple Homekit Apple Homekit là một nền tảng tập hợp các thiết bị thông minh ứng dụng cho nhà thông minh. Đó là một bộ tiêu chuẩn đảm bảo tất cả chúng có thể giao tiếp với nhau. Với một giao thức riêng có thể được điều khiển bằng iPhone, iPad hoặc Apple Watch.

Từ đó người dùng có thể quản lý nhiều thiết bị từ một giao diện iOS.6 Apple Homekit 12 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT  Nền tảng Amazon Alexa Amazon Alexa, hay được gọi tắt là Alexa, là trợ lý ảo được phát triển bởi Amazon, đầu tiên nó được sử dụng cho Amazon Echo và loa thông minh Amazon Echo Dot được phát triển bởi Amazon Lab126. Amazon đã thiết kế Dịch vụ thoại Alexa (AVS) để bắt chước các cuộc hội thoại thực, nhưng người dùng thực sự sử dụng các lệnh thoại trực quan để dịch vụ này thực hiện các tác vụ cụ thể.4 CÁC CHUẨN VÀ PHƯƠNG THỨC TRUYỀN DỮ LIỆU 2.1 Chuẩn truyền thông UART UART là viết tắt của Universal Asynchronous Receiver – Transmitter là kiểu truyền thông tin nối tiếp không đồng bộ thường là một mạch tích hợp. Mục đích của UART là để truyền tín hiệu qua lại lẫn nhau (ví dụ truyền tín hiệu từ Laptop vào Modem hay ngược lại) hay truyền từ vi điều khiển tới vi điều khiển, từ laptop tới vi điều khiển. 13 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.8 Gói dữ liệu truyền của UART  Các thông số trong chuẩn truyền UART: - Packet: Một gói dữ liệu được truyền đi, bao gồm start bit, khung truyền dữ liệu, parity bit, stop bit.

- Start bit: thường được giữ ở mức điện áp cao khi nó không truyền dữ liệu. Để bắt đầu truyền dữ liệu, UART truyền sẽ kéo bit này từ cao xuống thấp trong một chu kỳ xung nhịp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế và thi công hệ thống điều khiển thiết bị thông minh trong nhà" cung cấp cái nhìn tổng quan về việc xây dựng và triển khai các hệ thống điều khiển thông minh cho các thiết bị trong không gian sống. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ trong việc nâng cao tiện nghi và an toàn cho người sử dụng, đồng thời giới thiệu các giải pháp kỹ thuật hiện đại giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện trong nhà.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo bài viết "Đồ án hcmute thiết kế hệ thống điều khiển các thiết bị điện tự động trong nhà", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các giải pháp tự động hóa trong ngôi nhà thông minh. Ngoài ra, bài viết "Hcmute hệ thống điều khiến thông minh các thiết bị qua bluetooth" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc điều khiển thiết bị thông minh qua công nghệ Bluetooth. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Đồ án hcmute ứng dụng chatbot vào điều khiển nhà thông minh", một ứng dụng thú vị của trí tuệ nhân tạo trong việc quản lý và điều khiển thiết bị trong nhà. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các xu hướng và công nghệ mới trong lĩnh vực nhà thông minh.