Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu đã gây ra những tổn thất nghiêm trọng về tính mạng, sức khỏe y tế và làm suy thoái kinh tế sâu rộng. Tại các quốc gia đang phát triển như Philippines, Việt Nam và Indonesia, các thách thức này càng trở nên nặng nề do hệ thống cơ sở hạ tầng y tế còn nhiều hạn chế. Nhằm kiểm soát sự lây lan nhanh chóng của virus, chính phủ các nước đã áp dụng nhiều biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt như phong tỏa, giãn cách xã hội và đóng cửa cơ sở công cộng; tuy nhiên, các biện pháp này đồng thời tạo ra sự đánh đổi lớn về tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội.

Trong bối cảnh đó, việc đeo khẩu trang toàn dân được chứng minh là một trong những giải pháp phòng ngừa hiệu quả và ít tốn kém nhất để ngăn chặn chuỗi lây truyền dịch bệnh. Tuy nhiên, hành vi sử dụng khẩu trang không đúng quy chuẩn kỹ thuật y tế (như chạm tay vào mặt khẩu trang, kéo khẩu trang xuống cằm để thở, tiêu hủy bừa bãi hoặc sử dụng kéo dài quá thời gian quy định) làm giảm đáng kể hiệu quả bảo vệ, đồng thời tạo ra các ngoại ứng tiêu cực (negative externalities) làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm chéo trong hộ gia đình và cộng đồng. Phần lớn dân số của Philippines, Việt Nam và Indonesia sinh sống tại các vùng nông thôn – nơi mức độ tiếp cận thông tin chuẩn hóa và tuân thủ các quy tắc an toàn y tế còn nhiều hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá thực trạng hành vi sử dụng khẩu trang của các thành viên hộ gia đình tại khu vực nông thôn và kiểm định các yếu tố quyết định về mặt kinh tế - xã hội tác động đến hành vi này.
  2. Bổ sung vào hệ thống tài liệu nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố quyết định hành vi đeo khẩu trang và hành vi kinh tế trong đại dịch COVID-19, từ đó đề xuất các giải pháp tác động tâm lý - hành vi (nudges) nhằm khuyến khích cộng đồng sử dụng khẩu trang đúng cách.
  3. Cung cấp luận cứ khoa học hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức y tế xác định nhóm dân cư và khu vực địa lý có nguy cơ cao, phục vụ công tác phân bổ nguồn lực y tế, giám sát tuân thủ và nâng cao năng lực sẵn sàng ứng phó với các đại dịch trong tương lai.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết:

  • Câu hỏi 1: Các yếu tố kinh tế và xã hội nào quyết định hành vi sử dụng khẩu trang tại khu vực nông thôn trong đại dịch COVID-19?
    • Giả thuyết H1a: Các đặc điểm kinh tế - xã hội, sở thích kinh tế, sở thích xã hội, đặc tính kỹ thuật của khẩu trang, việc thực thi pháp luật và mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh có tác động có ý nghĩa thống kê đến hành vi đeo khẩu trang của người dân Philippines, Việt Nam và Indonesia.
  • Câu hỏi 2: Các yếu tố này tác động như thế nào đến hành vi sử dụng khẩu trang tại khu vực nông thôn?
    • Giả thuyết: Quy định bắt buộc đeo khẩu trang làm gia tăng mức độ tuân thủ sử dụng khẩu trang của người dân.
  • Câu hỏi 3: Làm thế nào để khuyến khích người dân Philippines, Việt Nam và Indonesia thực hiện việc đeo khẩu trang đúng quy cách tại các địa điểm công cộng trong đại dịch COVID-19?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Các thành viên trong hộ gia đình từ 18 tuổi trở lên sinh sống tại khu vực nông thôn.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại 3 địa bàn nông thôn trọng điểm thuộc 3 quốc gia: tỉnh Rizal (Philippines), tỉnh Thái Nguyên (Việt Nam) và Đảo Java (Indonesia).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 12 tháng 07 đến ngày 05 tháng 08 năm 2021, giai đoạn số ca nhiễm COVID-19 hoạt động gia tăng mạnh tại các khu vực nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa mô hình kinh tế học hành vi, kinh tế học sức khỏe và các quy chuẩn y tế công cộng quốc tế:

  • Mô hình nhu cầu sức khỏe cá nhân của Grossman (1972, 2017): Xem sức khỏe và các biện pháp can thiệp phòng ngừa dịch bệnh là một khoản đầu tư cá nhân, trong đó các quyết định hành vi chịu sự chi phối của thu nhập, học vấn và tuổi tác.
  • Lý thuyết về sở thích kinh tế (Economic preferences): Đánh giá sở thích rủi ro (chia thành 3 nhóm: ngại rủi ro - risk-averse, trung lập với rủi ro - risk-neutral, và thích rủi ro - risk-loving) cùng sở thích thời gian (mức độ kiên nhẫn và tỷ lệ chiết khấu thời gian đối với các lợi ích tương lai), áp dụng thang đo của Falk, Becker và cộng sự (2018).
  • Khung sở thích xã hội (Social preferences): Đo lường tính tương hỗ tích cực (positive reciprocity) và lòng vị tha (altruism) tác động đến trách nhiệm tuân thủ vì sức khỏe cộng đồng.
  • Đặc tính vật lý của khẩu trang: Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm của Lee, Yip và cộng sự (2020) cùng tổng quan hệ thống của Bakhit, Krzyzaniak và cộng sự (2021) về độ vừa vặn (fit), độ thoáng khí (breathability), sự thoải mái (comfortability), nhiệt lượng/sự bí bách (warmth) và kích ứng da/tai (irritation).
  • Quy chuẩn an toàn y tế: Áp dụng các tiêu chuẩn hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2020) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC, 2020, 2021) về kỹ thuật đeo, tháo, thay thế và tiêu hủy khẩu trang.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Khảo sát cắt ngang trực tuyến (online cross-sectional survey) thông qua biểu mẫu Google Forms, phân phối bằng kỹ thuật chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) qua mạng xã hội nhằm tuân thủ quy định hạn chế tiếp xúc trực tiếp. Tổng cỡ mẫu thu được hợp lệ gồm 397 người (197 phản hồi từ Philippines, 100 phản hồi từ Việt Nam và 100 phản hồi từ Indonesia).
  • Xử lý và phân tích số liệu: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel. Phân tích định lượng chuyên sâu sử dụng mô hình hồi quy xác suất tuyến tính / hồi quy logistic nhị phân (Binary Logistic Regression) trên phần mềm Stata.
  • Thiết lập các mô hình hàm hồi quy:
    1. Mô hình $Y_1$ (Hành vi đeo khẩu trang đúng/sai): Dựa trên bộ 8 câu hỏi chuẩn hóa từ nghiên cứu của Tan, Wang và cộng sự (2021). Thang đo Likert 4 mức được mã hóa nhị phân (1 = Đúng, 0 = Sai); người đạt từ 5/8 điểm trở lên được phân loại là có hành vi tốt ($Y_1 = 1$).
    2. Mô hình $Y_2$ (Cách tháo khẩu trang): Tháo bằng quai đeo mã hóa là 1, chạm vào mặt trước hoặc mặt trong khẩu trang mã hóa là 0.
    3. Mô hình $Y_3$ (Cách vứt bỏ khẩu trang): Bỏ vào thùng rác có nắp đậy hoặc thùng rác chuyên dụng mã hóa là 1, vứt vào thùng rác hở hoặc sai nơi quy định mã hóa là 0.
    4. Mô hình $Y_4$ (Thời điểm thay khẩu trang): Thay khi khẩu trang bị ẩm, rách hoặc sử dụng không quá 8 giờ liên tục mã hóa là 1, sử dụng vượt quá 8 giờ mã hóa là 0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I. Lý do nghiên cứu (PART I. Research rationale)

Chương mở đầu phân tích bối cảnh khủng hoảng đa chiều do đại dịch COVID-19 gây ra đối với y tế, kinh tế và đời sống xã hội. Tác giả nhấn mạnh sự bất bình đẳng y tế tại các quốc gia đang phát triển, nơi tình trạng nợ công gia tăng do chi phí chống dịch và năng lực cứu chữa hạn chế. Khóa luận luận giải chi phí cơ hội của việc thực thi chính sách bắt buộc đeo khẩu trang – sự đánh đổi quyền tự do cá nhân để tạo ra hàng hóa công cộng (public good) là sức khỏe cộng đồng. Tác giả chỉ ra lỗ hổng chính sách hiện hành: các quốc gia chỉ áp dụng chế tài xử phạt hành vi "không đeo khẩu trang" mà chưa có khung pháp lý và hướng dẫn chuẩn mực về "cách sử dụng đúng", dẫn đến tình trạng người dân vùng nông thôn lạm dụng và sử dụng sai quy cách nghiêm trọng.

Phần II. Tổng quan tài liệu (PART II. Literature review)

Chương tổng quan hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và khu vực về hành vi y tế dự phòng:

  • Bằng chứng quốc tế: Phân tích nghiên cứu của Barceló & Sheen (2020) tại Tây Ban Nha chỉ ra mối liên hệ giữa tuổi tác (OR: 1,24), trình độ học vấn (OR: 0,90) và nghề nghiệp với hành vi đeo khẩu trang; nghiên cứu thực nghiệm của Lee, Yip và cộng sự (2020) tại Hồng Kông chứng minh độ vừa vặn quyết định độ kín khí và mức độ thoải mái; tổng quan của Bakhit và cộng sự (2021) tổng hợp 37 nghiên cứu chỉ ra tác dụng phụ gây kích ứng da, bí bách khiến người dùng chạm tay vào mặt 2-3 lần/giờ và khẩu trang 5 lần/giờ; nghiên cứu của Müller & Rau (2021) tại Đức chứng minh sự kiên nhẫn và tính ngại rủi ro làm tăng mức độ tuân thủ (tăng 0,195 độ lệch chuẩn ở mức ý nghĩa 5%); nghiên cứu của Papageorge và cộng sự (2021) tại Hoa Kỳ làm rõ thu nhập cao làm tăng xác suất thực hiện hành vi tự bảo vệ lên 0,25 ở mức ý nghĩa 1%; nghiên cứu của Tan, Wang và cộng sự (2021) tại Trung Quốc cho thấy 99% tuân thủ đeo khẩu trang nhưng 37,6% không thay sau 8 giờ sử dụng và 22,5% vứt vào thùng rác hở.
  • Bằng chứng tại Đông Nam Á: Đánh giá nghiên cứu của Lau và cộng sự (2020) tại nông thôn Philippines cho thấy chỉ 28% hộ nghèo có khả năng mua và dùng khẩu trang; nghiên cứu của Huynh (2020) tại Việt Nam ứng dụng mô hình Tobit và phân tích nhân tố khám phá (EFA) giải thích 79% phương sai đặc tính khẩu trang; nghiên cứu của Chavarría và cộng sự (2021) tại Indonesia xác định kiến thức dịch bệnh và sự kiên nhẫn (hệ số 0,009 ở mức ý nghĩa 10%) là động lực lớn nhất thúc đẩy việc đeo khẩu trang.

Phần III. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (OBJECTS AND METHODS)

Chương phương pháp mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng:

  • Thiết kế mẫu khảo sát gồm 397 cá nhân tại Rizal (Philippines), Thái Nguyên (Việt Nam) và Đảo Java (Indonesia).
  • Bảng câu hỏi gồm 5 phần cấu trúc: (1) Đánh giá 8 chỉ báo hành vi đeo khẩu trang; (2) Mức độ thực thi pháp luật và tính nghiêm minh của chế tài; (3) Cảm nhận về 5 đặc tính vật lý của khẩu trang trên thang đo 0-10; (4) Sở thích kinh tế (rủi ro, thời gian) và sở thích xã hội (lòng vị tha, tương hỗ) trên thang đo 0-10; (5) Đặc điểm kinh tế - xã hội của cá nhân và hộ gia đình.
  • Thiết lập chi tiết 4 hàm hồi quy tuyến tính/logistic nhị phân ($Y_1, Y_2, Y_3, Y_4$) cùng hệ thống biến giải thích: nhóm $X_1$ (nhân khẩu học, kênh tiếp nhận thông tin, sở thích hành vi), nhóm $X_2$ (thu nhập hộ gia đình, quy mô hộ) và nhóm $X_3$ (tính phổ biến của khẩu trang trước dịch, mức độ nghiêm ngặt của chế tài xử phạt trên thang điểm 1-10, số ca nhiễm COVID-19).

Phần IV. Kết quả nghiên cứu (RESULTS)

Chương kết quả trình bày số liệu thực nghiệm thu được từ cuộc khảo sát:

  • Thực trạng lựa chọn chủng loại khẩu trang (Face Masks in Rural Places): 63% người tham gia sử dụng khẩu trang y tế dùng một lần, 26% sử dụng khẩu trang vải tái sử dụng và 11% sử dụng mặt nạ N95. Tỷ lệ dùng N95 cao nhất tại Indonesia (20%), tiếp đến là Philippines (11%) và thấp nhất tại Việt Nam (2%).
  • Đặc điểm kinh tế - xã hội của mẫu nghiên cứu (Bảng 1): Trong tổng số 397 người tham gia, nam giới chiếm 36%, độ tuổi trung bình là 29 (chủ yếu từ 18-35 tuổi); 83% có trình độ học vấn từ đại học trở lên; hơn một phần ba đã kết hôn; quy mô hộ gia đình trung bình là 5 người; thu nhập bình quân hộ gia đình đạt khoảng 3.000 USD/tháng; tỷ lệ lao động tuyến đầu chiếm khoảng 25%.
  • Các yếu tố quyết định hành vi đeo khẩu trang (Bảng 2, Hình 2): Tỷ lệ đạt chuẩn hành vi đeo khẩu trang chung ($Y_1$) là 88%, trong khi tỷ lệ không đạt chuẩn là 12%. Thao tác vi phạm phổ biến nhất là tự ý điều chỉnh khẩu trang khi đang đeo (35% vi phạm), để hở khoảng trống giữa mặt và khẩu trang (22%), chạm tay vào mặt ngoài khẩu trang (22%), kéo khẩu trang xuống cằm (24%), mở khẩu trang để thở (15%), đeo nhiều lớp khẩu trang cùng lúc (19%) và tái sử dụng khẩu trang dùng một lần (12%).
  • Các yếu tố quyết định hành vi tháo khẩu trang (Bảng 3, Hình 3): 87% người khảo sát thực hiện tháo khẩu trang đúng cách qua quai đeo, 13% tháo sai cách do chạm vào mặt trước/mặt trong. Kết quả hồi quy chỉ ra độ vừa vặn của khẩu trang ($X_9$) có tác động tích cực 5% đến hành vi tháo đúng; ngược lại, độ thoáng khí kém ($X_{10}$) có hệ số hồi quy âm (-0,034 ở mức ý nghĩa 5%). Sự tồn tại của chế tài xử phạt ($X_4$) thúc đẩy mạnh mẽ hành vi tháo đúng (hệ số 0,084 ở mức ý nghĩa 1%).
  • Các yếu tố quyết định hành vi thay khẩu trang (Bảng 4, Hình 4): 52% người dân thay khẩu trang đúng hạn (dưới 8 giờ hoặc khi ẩm/rách), trong khi có tới 48% thay sai quy cách. Mô hình hồi quy khẳng định chế tài xử phạt nghiêm minh đối với hành vi sử dụng ($X_7$, hệ số 0,007 ở mức ý nghĩa 10%), mức độ thoải mái ($X_8$, hệ số 0,016 ở mức ý nghĩa 5%) và thu nhập hộ gia đình cao là các yếu tố tương quan thuận với việc thay khẩu trang đúng chu kỳ.

Phần V. Thảo luận và kết luận (DISCUSSION AND CONCLUSION)

Phần cuối tổng hợp các phát hiện chính, đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm và đề xuất các giải pháp chính sách mang tính thực tiễn nhằm tối ưu hóa việc sử dụng khẩu trang y tế tại khu vực nông thôn các quốc gia đang phát triển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện các khía cạnh hành vi sử dụng khẩu trang của cư dân nông thôn thuộc 3 quốc gia Đông Nam Á thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm:

Chỉ báo khảo sát Tỷ lệ thực hiện đúng / Tốt Tỷ lệ thực hiện sai / Chưa tốt
Đánh giá tổng thể 3 nhóm hành vi chính:
1. Hành vi đeo khẩu trang nơi công cộng ($Y_1$) 88% (354 người) 12% (43 người)
2. Kỹ thuật tháo khẩu trang an toàn ($Y_2$) 87% 13%
3. Tần suất thay khẩu trang định kỳ ($Y_4$) 52% 48%
Chi tiết 8 thao tác trong quá trình đeo khẩu trang (N = 397):
• Đảm bảo che kín mũi, miệng và cằm 94% (373 người) 6% (24 người)
• Đảm bảo không có kẽ hở giữa mặt và mép khẩu trang 78% (311 người) 22% (88 người)
• Không chạm tay vào mặt ngoài khẩu trang khi đang đeo 78% (310 người) 22% (87 người)
• Không tự ý xê dịch, điều chỉnh khẩu trang khi đang dùng 65% (259 người) 35% (138 người)
• Không kéo khẩu trang xuống dưới cằm 76% (302 người) 24% (95 người)
• Không tháo mở khẩu trang để hít thở 85% (338 người) 15% (59 người)
• Không đeo chồng nhiều khẩu trang cùng lúc 81% (321 người) 19% (76 người)
• Không tái sử dụng khẩu trang y tế dùng một lần 88% (351 người) 12% (46 người)
Cơ cấu chủng loại khẩu trang sử dụng Tỷ lệ chung toàn mẫu Tỷ lệ riêng theo quốc gia
• Khẩu trang y tế dùng một lần (Disposable medical masks) 63% Chiếm đa số tại cả 3 quốc gia
• Khẩu trang vải tái sử dụng (Cloth masks) 26% Giải pháp thay thế khi khan hiếm
• Mặt nạ phòng hộ N95 (N95 respirators) 11% Indonesia: 20%, Philippines: 11%, Việt Nam: 2%

Đóng góp mới của tác giả:

  • Lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm về hành vi sử dụng khẩu trang tại khu vực nông thôn của các nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á, nơi chiếm phần lớn dân số nhưng có ít nghiên cứu chuyên sâu.
  • Phân tách cấu trúc hành vi sử dụng khẩu trang thành 4 giai đoạn độc lập có thể đo lường được: thao tác đeo, kỹ thuật tháo, chu kỳ thay mới và phương thức tiêu hủy, thay vì chỉ tiếp cận biến nhị phân "có đeo hay không" như phần lớn các nghiên cứu trước đây.
  • Tích hợp liên ngành giữa các biến số kinh tế lượng (thu nhập, chi phí cơ hội, tổn thất thu nhập), tâm lý hành vi (sở thích rủi ro, sở thích thời gian, tính vị tha) và các thuộc tính công thái học của sản phẩm (độ thoáng khí, độ vừa vặn, sự kích ứng) vào cùng một mô hình hồi quy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế mang tính phương pháp luận và nguồn lực thực hiện:

  • Giới hạn phạm vi địa lý: Do nguồn lực và thời gian có hạn, nghiên cứu mới chỉ tiếp cận được 3 địa bàn nông thôn tại Philippines, Việt Nam và Indonesia, chưa mở rộng ra các quốc gia và vùng lãnh thổ khác trong khối ASEAN.
  • Sai số do phương pháp thu thập: Dữ liệu thu thập qua khảo sát trực tuyến dựa trên quyết định chủ quan và sự tự báo cáo của người tham gia (self-reported data), có thể dẫn đến sai lệch thông tin (participant's bias) do khác biệt về nhận thức và môi trường chính sách tại mỗi nước.
  • Giới hạn mô hình thống kê: Khung phân tích định lượng mới dừng lại ở mô hình hồi quy xác suất tuyến tính và hồi quy logistic nhị phân do thời gian nghiên cứu hạn chế.

Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Đề xuất áp dụng phương pháp nghiên cứu quan sát thực địa trực tiếp (observational study) nhằm thu thập tập dữ liệu hành vi mang tính khách quan, hạn chế tối đa độ lệch tự báo cáo.
  • Thực hiện thêm các kiểm định thống kê đa biến nâng cao và phân tích so sánh đối sánh đa tầng giữa các thể chế chính sách khác nhau.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Đối với sinh viên và học viên cao học: Tài liệu cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một nghiên cứu thực nghiệm định lượng thuộc khối ngành Kinh tế Nông nghiệp, Kinh tế Phát triển và Kinh tế Y tế.
  • Đối với các nhà nghiên cứu chính sách y tế công cộng: Cung cấp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa gồm 8 tiêu chí kiểm tra hành vi thao tác khẩu trang, cùng khung phân tích các yếu tố kinh tế - xã hội chi phối hành vi phòng ngừa dịch bệnh.
  • Đối với cơ quan quản lý và truyền thông y tế: Cung cấp luận cứ thực tiễn để chuyển trọng tâm chính sách từ việc "bắt buộc đeo khẩu trang" sang "hướng dẫn thao tác chuẩn hóa" và thiết kế các cơ chế nhắc nhở hành vi (nudges) phù hợp với đặc thù tâm lý cư dân nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được phân bổ tại những địa bàn cụ thể nào? Tổng cỡ mẫu khảo sát hợp lệ gồm 397 cá nhân từ 18 tuổi trở lên sinh sống tại khu vực nông thôn, trong đó có 197 phản hồi từ tỉnh Rizal (Philippines), 100 phản hồi từ tỉnh Thái Nguyên (Việt Nam) và 100 phản hồi từ Đảo Java (Indonesia).

2. Người dân nông thôn trong nghiên cứu chủ yếu sử dụng loại khẩu trang nào và tỷ lệ sử dụng mặt nạ N95 ra sao? Khẩu trang y tế dùng một lần là loại phổ biến nhất với 63% người dùng, tiếp theo là khẩu trang vải chiếm 26% và mặt nạ N95 chiếm 11%. Đáng chú ý, tỷ lệ sử dụng mặt nạ N95 cao nhất tại Indonesia (20%), Philippines là 11% và Việt Nam là 2% – dù N95 không được khuyến nghị sử dụng đại trà do đòi hỏi quy trình kiểm tra độ vừa vặn (fit testing).

3. Lỗi thao tác kỹ thuật nào có tỷ lệ người dân vi phạm cao nhất khi đeo khẩu trang? Thao tác vi phạm có tỷ lệ cao nhất là tự ý chạm tay điều chỉnh khẩu trang khi đang sử dụng (35% vi phạm), tiếp đến là kéo khẩu trang xuống dưới cằm (24%), chạm tay vào mặt ngoài khẩu trang (22%) và để hở khoảng trống giữa mặt và khẩu trang (22%).

4. Hành vi thay thế khẩu trang định kỳ của người dân ghi nhận kết quả như thế nào? Hành vi thay khẩu trang định kỳ có tỷ lệ sai quy chuẩn rất cao: 48% người tham gia khảo sát không thay khẩu trang đúng thời gian quy định (dùng vượt quá 8 giờ liên tục hoặc không thay khi khẩu trang bị ẩm ướt, rách).

5. Các yếu tố kỹ thuật nào của khẩu trang tác động mạnh đến hành vi tháo khẩu trang an toàn? Độ vừa vặn của khẩu trang ($X_9$) có tác động tích cực 5% giúp tăng khả năng tháo khẩu trang đúng cách (tháo qua quai đeo), trong khi cảm giác khó thở/kém thoáng khí ($X_{10}$) tác động tiêu cực làm tăng hành vi tháo sai cách (hệ số hồi quy -0,034 ở mức ý nghĩa 5%).

Kết luận

Khóa luận cử nhân ngành Kinh tế Nông nghiệp của tác giả Sherry Mariz Bia Rafael đã phản ánh toàn diện thực trạng và các yếu tố quyết định hành vi sử dụng khẩu trang của cư dân nông thôn tại Philippines, Việt Nam và Indonesia trong đại dịch COVID-19. Mặc dù tỷ lệ tuân thủ đeo khẩu trang chung đạt mức 88%, song nghiên cứu đã chỉ ra những lỗ hổng kỹ thuật nghiêm trọng trong việc điều chỉnh, tháo gỡ và đặc biệt là tần suất thay mới khẩu trang (48% thực hiện sai quy chuẩn). Kết quả thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp đồng bộ giữa chế tài xử phạt nghiêm minh, nâng cao chất lượng công thái học của khẩu trang và triển khai các chiến dịch truyền thông hướng dẫn thao tác chuẩn xác, góp phần nâng cao năng lực ứng phó y tế dự phòng tại các quốc gia đang phát triển.