Graduation thesis australia market entry strategy of huu nghi food joint stock company

Chuyên khảo Australia market entry strategy for huu nghi food phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực hiện nay

Trường đại học

Banking Academy Of Vietnam

Chuyên ngành

International Business

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2022

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chiến lược thâm nhập thị trường Úc của Hữu Nghị

Toàn cầu hóa kinh tế đã tạo ra một môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và kết nối. Trong bối cảnh đó, việc mở rộng ra thị trường quốc tế không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu để tăng trưởng. Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị (HNF), một trong ba thương hiệu bánh kẹo lớn nhất Việt Nam, đang đối mặt với sự bão hòa của thị trường nội địa. Do đó, việc tìm kiếm cơ hội ở các thị trường mới như Úc trở thành một bước đi chiến lược quan trọng. Úc là một thị trường tiềm năng với tốc độ tăng trưởng cao và cơ cấu người tiêu dùng đa dạng. Việc xây dựng một chiến lược thâm nhập thị trường Úc bài bản không chỉ giúp Hữu Nghị mở rộng kinh doanh ra ngoài châu Á mà còn là tiền đề để chinh phục các thị trường phát triển khác. Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố vĩ mô, đặc điểm thị trường, và hành vi người tiêu dùng tại Úc để đề xuất một lộ trình phù hợp. Trọng tâm của chiến lược là xác định phương thức thâm nhập tối ưu, kết hợp giữa các mô hình xuất khẩu truyền thống và tận dụng xu hướng thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ. Thành công tại Úc sẽ là một minh chứng cho năng lực cạnh tranh toàn cầu của thực phẩm đóng gói Việt Nam, mở đường cho hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam nói chung. Việc phân tích các bài học kinh nghiệm từ thị trường Trung Quốc và Myanmar cũng cung cấp những hiểu biết sâu sắc, giúp Hữu Nghị tránh được các rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực khi triển khai chiến lược.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty Thực phẩm Hữu Nghị HNF

Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị (HNF) là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sản xuất và kinh doanh bánh kẹo tại Việt Nam. Với vị thế vững chắc trên thị trường nội địa, HNF sở hữu hệ thống phân phối rộng khắp, danh mục sản phẩm đa dạng và nhiều thương hiệu mạnh đã được người tiêu dùng tin tưởng. Tuy nhiên, khi thị trường trong nước có dấu hiệu tăng trưởng chậm lại và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, HNF đã xác định marketing quốc tế và mở rộng thị trường xuất khẩu là hướng đi chiến lược để duy trì đà phát triển. Trước khi nhắm đến Úc, HNF đã có kinh nghiệm thành công trong việc thâm nhập thị trường các nước châu Á như Myanmar và Trung Quốc, qua đó tích lũy được những bài học quý báu về vận hành và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với từng khu vực.

1.2. Tầm quan trọng của thị trường bánh kẹo Úc đối với HNF

Úc là một thị trường phát triển, có thu nhập bình quân đầu người cao và cộng đồng người châu Á, đặc biệt là người Việt, ngày càng lớn mạnh. Đây là những yếu tố tạo ra nhu cầu đáng kể đối với các sản phẩm thực phẩm mang hương vị Á Đông. Việc thâm nhập thị trường bánh kẹo Úc không chỉ mở ra một kênh doanh thu mới mà còn giúp Hữu Nghị nâng cao giá trị thương hiệu trên trường quốc tế. Hơn nữa, Úc là một quốc gia có các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Nếu thành công tại đây, sản phẩm của HNF sẽ có một "giấy thông hành" uy tín để tiếp cận các thị trường khó tính khác như châu Âu và Bắc Mỹ. Tận dụng các Hiệp định thương mại tự do (CPTPP, AANZFTA) cũng mang lại lợi thế về thuế quan, giúp sản phẩm của HNF cạnh tranh hơn về giá.

II. Phân tích các rào cản khi thâm nhập thị trường thực phẩm Úc

Mặc dù là một thị trường hấp dẫn, việc thâm nhập thị trường Úc đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp Việt Nam như Hữu Nghị Food. Một trong những rào cản gia nhập thị trường lớn nhất là hệ thống các quy định nhập khẩu thực phẩm Úc cực kỳ nghiêm ngặt. Các yêu cầu về an toàn sinh học, ghi nhãn, và kiểm dịch đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào việc tuân thủ và chuẩn hóa quy trình sản xuất. Bên cạnh đó, thị trường bánh kẹo Úc đã có sự hiện diện của nhiều thương hiệu toàn cầu và nội địa lâu đời. Các đối thủ cạnh tranh tại Úc như Orion, Mondelez và Nestlé có lợi thế về quy mô, ngân sách marketing và sự am hiểu sâu sắc về thị trường. Văn hóa kinh doanh Úc cũng là một yếu tố cần lưu ý, đòi hỏi sự chuyên nghiệp, minh bạch và khả năng xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài. Thêm vào đó, sự khác biệt trong hành vi người tiêu dùng Úc, với xu hướng ưa chuộng các sản phẩm tốt cho sức khỏe, ít đường, và có nguồn gốc hữu cơ, buộc HNF phải điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng thị hiếu. Thách thức về chuỗi cung ứng logistics và chi phí vận chuyển cao từ Việt Nam sang Úc cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược giá quốc tế và khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

2.1. Các quy định nhập khẩu thực phẩm và rào cản pháp lý

Hệ thống pháp luật của Úc đặt ra những yêu cầu khắt khe đối với thực phẩm nhập khẩu. Bộ Nông nghiệp, Nước và Môi trường (DAWE) chịu trách nhiệm kiểm soát an toàn sinh học để bảo vệ ngành nông nghiệp và môi trường bản địa. Tất cả các sản phẩm thực phẩm đóng gói nhập khẩu đều phải tuân thủ Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc New Zealand (Food Standards Code), bao gồm các quy định chi tiết về thành phần, chất phụ gia, và thông tin ghi nhãn. Doanh nghiệp phải khai báo trung thực mọi thành phần, đặc biệt là các chất gây dị ứng. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến việc hàng hóa bị từ chối nhập khẩu, tiêu hủy hoặc tái xuất, gây thiệt hại tài chính và uy tín nghiêm trọng. Đây là một trong những rào cản gia nhập thị trường lớn nhất mà HNF cần chuẩn bị kỹ lưỡng.

2.2. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh tại thị trường Úc

Thị trường bánh kẹo Úc là một sân chơi cạnh tranh khốc liệt. Hữu Nghị Food sẽ phải đối đầu với các tập đoàn đa quốc gia như Mondelez (sở hữu thương hiệu Cadbury, Oreo), Nestlé, và Mars, những công ty đã có vị thế vững chắc và hệ thống phân phối rộng lớn. Bên cạnh đó, các thương hiệu châu Á khác như Orion (Hàn Quốc) và Richy Food (Việt Nam) cũng đã có mặt tại Úc, nhắm đến cùng phân khúc khách hàng. Các đối thủ cạnh tranh tại Úc này không chỉ mạnh về tài chính mà còn có kinh nghiệm dày dặn trong việc xây dựng thương hiệu và triển khai các chiến dịch marketing quốc tế hiệu quả. Để thành công, HNF cần có một chiến lược khác biệt hóa và định vị thương hiệu rõ ràng.

2.3. Sự khác biệt trong văn hóa và hành vi người tiêu dùng Úc

Hành vi người tiêu dùng Úc ngày càng hướng tới lối sống lành mạnh. Họ quan tâm nhiều hơn đến các sản phẩm có hàm lượng đường thấp, không chứa gluten, hữu cơ và có nguồn gốc bền vững. Theo một khảo sát của HNF, hương vị và thành phần ít đường là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Đây là một thách thức đối với các sản phẩm bánh kẹo truyền thống của HNF. Hơn nữa, người tiêu dùng Úc có xu hướng trung thành với các thương hiệu quen thuộc. Để thu hút họ dùng thử sản phẩm mới, HNF cần đầu tư vào việc xây dựng lòng tin thông qua chất lượng sản phẩm và các chiến dịch marketing thông minh, nhấn mạnh vào các yếu tố sức khỏe và nguồn gốc Việt Nam.

III. Phân tích PESTEL và SWOT cho chiến lược thâm nhập vào Úc

Để xây dựng một chiến lược thâm nhập thị trường Úc hiệu quả, việc tiến hành nghiên cứu thị trường một cách toàn diện là bước đi không thể thiếu. Một trong những công cụ hữu ích nhất là phân tích PESTEL Australia, giúp đánh giá các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Hữu Nghị Food. Các yếu tố Chính trị (Political) ổn định, Kinh tế (Economic) phát triển, Xã hội (Social) đa văn hóa, Công nghệ (Technological) tiên tiến, Môi trường (Environmental) được chú trọng và Pháp lý (Legal) chặt chẽ đều tạo ra cả cơ hội và thách thức. Song song đó, phân tích SWOT Hữu Nghị Food là cần thiết để xác định các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Phân tích này chỉ ra các điểm mạnh (Strengths) như thương hiệu uy tín tại Việt Nam, điểm yếu (Weaknesses) như hệ thống nhận diện thương hiệu chưa hoàn chỉnh, cơ hội (Opportunities) từ cộng đồng châu Á đang phát triển và các hiệp định thương mại, cùng với các mối đe dọa (Threats) từ cạnh tranh gay gắt và tác động của đại dịch. Sự kết hợp giữa hai phương pháp phân tích này sẽ cung cấp một bức tranh tổng thể, làm cơ sở vững chắc cho việc lựa chọn phương thức thâm nhập và xây dựng các chiến lược marketing phù hợp.

3.1. Phân tích PESTEL chi tiết thị trường bánh kẹo Úc

Một phân tích PESTEL Australia cho thấy đây là một môi trường kinh doanh thuận lợi nhưng cũng đầy thách thức. Về Chính trị, Úc có hệ thống chính trị ổn định và là thành viên của các tổ chức kinh tế lớn. Về Kinh tế, đây là nền kinh tế lớn thứ 14 thế giới với thu nhập hộ gia đình cao, tạo sức mua lớn. Về Xã hội, sự đa văn hóa là một cơ hội, nhưng xu hướng tiêu dùng lành mạnh đòi hỏi sự thích ứng sản phẩm. Về Công nghệ, sự phát triển của thương mại điện tử mở ra kênh phân phối thực phẩm mới. Về Môi trường, các quy định nghiêm ngặt và ý thức của người tiêu dùng về bền vững ngày càng cao. Cuối cùng, về Pháp lý, hệ thống luật bảo vệ người tiêu dùng và cạnh tranh công bằng đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối.

3.2. Phân tích SWOT của Hữu Nghị Food khi vào thị trường Úc

Kết quả phân tích SWOT Hữu Nghị Food cho thấy: Điểm mạnh lớn nhất là uy tín thương hiệu tại thị trường nội địa và kinh nghiệm xuất khẩu. Điểm yếu là hệ thống nhận diện thương hiệu chưa đồng bộ trên quy mô quốc tế và danh mục sản phẩm cao cấp còn hạn chế. Cơ hội đến từ dân số châu Á ngày càng tăng tại Úc, nhu cầu cao đối với thực phẩm tiện lợi và các ưu đãi từ Hiệp định thương mại tự do (CPTPP, AANZFTA). Mối đe dọa chính là sự cạnh tranh khốc liệt, sự nhạy cảm về giá của người tiêu dùng và những gián đoạn tiềm tàng từ các yếu tố vĩ mô như đại dịch. Phân tích này giúp HNF tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và phòng ngừa rủi ro.

IV. Bí quyết lựa chọn chiến lược xuất khẩu và kênh phân phối

Lựa chọn phương thức thâm nhập và kênh phân phối thực phẩm là quyết định mang tính sống còn đối với thành công của Hữu Nghị Food tại Úc. Dựa trên phân tích thị trường và năng lực nội tại, một chiến lược xuất khẩu gián tiếp thông qua các nhà phân phối trung gian là phương án phù hợp trong giai đoạn đầu. Phương pháp này giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và tận dụng mạng lưới sẵn có của các đối tác địa phương. Việc tìm kiếm một nhà phân phối uy tín, có kinh nghiệm trong ngành hàng thực phẩm đóng gói và có mạng lưới quan hệ tốt với các siêu thị châu Á là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, để không bị phụ thuộc và mất kết nối với người tiêu dùng cuối, HNF cần triển khai một chiến lược kết hợp. Đó là xây dựng kênh bán hàng trực tuyến trên các nền tảng thương mại điện tử lớn như Amazon. Xu hướng mua sắm online đang tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt sau đại dịch COVID-19. Kênh online không chỉ giúp HNF tiếp cận trực tiếp khách hàng, thu thập dữ liệu về hành vi người tiêu dùng Úc, mà còn là công cụ hiệu quả để định vị thương hiệu và thực hiện các chiến dịch marketing quốc tế linh hoạt. Sự kết hợp giữa kênh phân phối truyền thống và hiện đại sẽ tạo ra một mô hình kinh doanh linh hoạt và bền vững.

4.1. Lựa chọn phương thức xuất khẩu gián tiếp qua trung gian

Xuất khẩu gián tiếp là phương thức mà HNF sẽ bán sản phẩm cho một nhà trung gian tại Úc (nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối), sau đó đơn vị này sẽ chịu trách nhiệm phân phối sản phẩm đến các điểm bán lẻ. Ưu điểm của chiến lược xuất khẩu này là sự đơn giản và ít rủi ro. HNF có thể tránh được các phức tạp về chuỗi cung ứng logistics và thủ tục hải quan. Nhà phân phối địa phương với sự am hiểu về văn hóa kinh doanh Úc và mạng lưới sẵn có sẽ giúp sản phẩm của HNF nhanh chóng có mặt tại các siêu thị, đặc biệt là các cửa hàng thực phẩm châu Á. Tuy nhiên, nhược điểm là lợi nhuận sẽ thấp hơn và HNF có thể mất kiểm soát đối với hoạt động marketing và giá bán cuối cùng.

4.2. Xây dựng kênh phân phối thực phẩm online và offline

Để tối ưu hóa độ phủ thị trường, một chiến lược đa kênh là cần thiết. Kênh phân phối thực phẩm offline sẽ tập trung vào các siêu thị châu Á và cửa hàng tạp hóa độc lập, nơi cộng đồng người Việt và châu Á thường xuyên mua sắm. Theo khảo sát, đây là kênh mua sắm bánh kẹo ưa thích của nhóm khách hàng mục tiêu này. Song song, HNF nên đầu tư vào kênh online. Việc thiết lập một gian hàng chính thức trên các sàn thương mại điện tử phổ biến tại Úc sẽ giúp công ty tiếp cận một lượng lớn khách hàng, không chỉ giới hạn ở cộng đồng châu Á. Kênh online cũng là một phương tiện hiệu quả để quảng bá sản phẩm, chạy các chương trình khuyến mãi và xây dựng mối quan hệ trực tiếp với người tiêu dùng.

4.3. Đề xuất chiến lược giá quốc tế và định vị thương hiệu

Chiến lược giá quốc tế cần được xây dựng cẩn thận để đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn phản ánh được chất lượng sản phẩm. HNF có thể áp dụng chiến lược giá cạnh tranh, định giá sản phẩm tương đương hoặc thấp hơn một chút so với các đối thủ cùng phân khúc như Richy hay Orion để khuyến khích dùng thử. Về định vị thương hiệu, HNF nên nhấn mạnh vào yếu tố "hương vị Việt Nam đích thực" và chất lượng đảm bảo theo tiêu chuẩn quốc tế. Bao bì sản phẩm cần được thiết kế chuyên nghiệp, song ngữ, cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần và giá trị dinh dưỡng để tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng Úc, những người rất quan tâm đến sức khỏe và sự minh bạch của sản phẩm.

V. Kết luận và đề xuất cho chiến lược thâm nhập thị trường Úc

Nghiên cứu về chiến lược thâm nhập thị trường Úc của Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị đã hệ thống hóa các lý thuyết về gia nhập thị trường, đồng thời phân tích sâu sắc các yếu tố thực tiễn của thị trường Úc và năng lực của công ty. Kết quả cho thấy Úc là một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức về quy định pháp lý, cạnh tranh và khác biệt văn hóa. Dựa trên phân tích SWOT Hữu Nghị Food và PESTEL, nghiên cứu đề xuất một chiến lược thâm nhập hỗn hợp. Trong ngắn hạn, công ty nên áp dụng mô hình xuất khẩu gián tiếp thông qua các nhà phân phối địa phương để nhanh chóng đưa sản phẩm vào các kênh phân phối thực phẩm truyền thống, đặc biệt là các siêu thị châu Á. Về dài hạn, HNF cần chủ động xây dựng kênh bán hàng trực tuyến trên các nền tảng thương mại điện tử để tăng cường nhận diện thương hiệu, tương tác trực tiếp với khách hàng và không bị phụ thuộc. Việc điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với thị hiếu ưa chuộng sức khỏe của người tiêu dùng Úc và tận dụng các lợi thế từ Hiệp định thương mại tự do là những yếu tố then chốt để thành công. Chiến lược này không chỉ là một kế hoạch kinh doanh, mà còn là một lộ trình để nâng tầm một thương hiệu Việt trên bản đồ thực phẩm đóng gói toàn cầu.

5.1. Tóm tắt các giải pháp và khuyến nghị chính cho HNF

Các khuyến nghị chính cho HNF bao gồm: (1) Áp dụng chiến lược xuất khẩu gián tiếp trong giai đoạn đầu để giảm thiểu rủi ro. (2) Lựa chọn cẩn thận nhà phân phối có uy tín và mạng lưới mạnh trong cộng đồng châu Á. (3) Phát triển đồng thời kênh bán hàng trực tuyến để xây dựng thương hiệu và tiếp cận khách hàng rộng rãi hơn. (4) Điều chỉnh sản phẩm, giảm hàm lượng đường và bổ sung các thành phần tự nhiên để phù hợp với hành vi người tiêu dùng Úc. (5) Xây dựng chiến lược giá quốc tế cạnh tranh và đầu tư vào bao bì chuyên nghiệp, hấp dẫn. (6) Tận dụng triệt để các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và AANZFTA.

5.2. Hướng phát triển tương lai cho hoạt động xuất khẩu của HNF

Thành công trong việc thâm nhập thị trường Úc sẽ là một bước đệm quan trọng cho Hữu Nghị Food. Kinh nghiệm và uy tín có được từ một thị trường khó tính sẽ tạo điều kiện thuận lợi để công ty mở rộng sang các quốc gia phát triển khác ở châu Âu và Bắc Mỹ. Trong tương lai, HNF có thể xem xét các phương thức thâm nhập sâu hơn như thành lập liên doanh hoặc thậm chí là công ty con 100% vốn khi đã có sự am hiểu sâu sắc về thị trường. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm, không chỉ giới hạn ở bánh kẹo mà còn mở rộng sang các mặt hàng thực phẩm đóng góixuất khẩu nông sản Việt Nam khác cũng là một hướng đi tiềm năng để tối đa hóa tăng trưởng trên thị trường quốc tế.

20/09/2025
Graduation thesis australia market entry strategy of huu nghi food joint stock company

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY OF VIETNAM FACULTY OF INTERNATIONAL BUSINESS GRADUATION THESIS TOPIC: AUSTRALIA MARKET ENTRY STRATEGY OF HUU NGHI FOOD JOINT STOCK COMPANY STUDENT : BUI NGOC KIM OANH CLASS : K21KDQTA COURSE : 2018 - 2022 STUDENT ID : 21A4050337 INSTRUCTOR : Dr. NGUYEN THI THANH TAN Hanoi, May 2022 BANKING ACADEMY OF VIETNAM FACULTY OF INTERNATIONAL BUSINESS GRADUATION THESIS TOPIC: AUSTRALIA MARKET ENTRY STRATEGY OF HUU NGHI FOOD JOINT STOCK COMPANY STUDENT : BUI NGOC KIM OANH CLASS : K21KDQTA COURSE : 2018 - 2022 STUDENT ID : 21A4050337 INSTRUCTOR : Dr. NGUYEN THI THANH TAN Hanoi, May 2022 ACKNOWLEDGEMENT This graduation research would be impossible without the support of many people. To begin with, I would like to express my deep sense of gratitude to my instructor – Dr.

Nguyen Thi Thanh Tan, due to her detailed guidance and encouragement, which have contributed immensely to the evolution of the research. Despite her busy schedule, she spent time giving me valuable ideas to fulfill this project. Her knowledge, experience and suggestions have directed me to take the most suitable decisions to make this thesis reliable and focus on the most substantial elements. Secondly, my special thanks go to Huu Nghi Food Joint Stock Company’s Board of Directors and my colleagues in Export Business Department for their support during my internship and the collecting data.

They have supported me with valuable information and opinions that were very interesting and significant to answer my thesis purpose which gave me a good ground to build my research. Thirdly, I also take this opportunity to thank all my lecturers of International Business Faculty for assisting me over the last four years of studying at Banking Academy. Last but not least, I am grateful to my parents and friends, who helped and encouraged me a lot in finalizing this project within the limited time frame. Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA i DECLARATION I declare that this graduation thesis is my own research, under the guidance of Dr.

Nguyen Thi Thanh Tan. The contents and results in this research are accurate and have never been published in any study works before. The references are properly cited as prescribed in the reference section. Hanoi, 23rd May 2022 Signature Bui Ngoc Kim Oanh Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA ii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT.

ii TABLE OF CONTENTS.iii LIST OF ABBREVIATIONS.v LIST OF TABLE & FIGURE.vii CHAPTER 1: AN OVERVIEW OF MARKET ENTRY STRATEGY. Market entry strategy theories. Market entry modes. Entry market strategy decision making process.

Factors affecting the entry mode decision.14 SUMMARY OF CHAPTER 1.16 CHAPTER 2: HUU NGHI FOOD'S INTERNATIONAL MARKET. General business activities. Entry market strategy into Myanmar. Entry market strategy into China.26 SUMMARY OF CHAPTER 2.27 CHAPTER 3: SOLUTIONS AND RECOMMENDATIONS FOR HUU NGHI TO ENTER THE AUSTRALIAN MARKET.

Australia PESTEL Analysis.36 Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA iii 3. Strategic Options & Evaluation.45 SUMMARY OF CHAPTER 3. 48 Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA iv LIST OF ABBREVIATIONS HNF Huu Nghi Food SOE State Owned Enterprises UN United Nations CAGR Compound Annual Growth Rate FMCG Fast Moving Consumer Goods R&D Research & Development ISO International Organization for Standardization HACCP Hazard Analysis and Critical Control Point System FTA Free Trade Agreement AU Australia MT Modern Trade GT General Trade KA Key Account CVS Convenience Store EMC Export Management Company ETC Export Trading Company Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA v LIST OF TABLE & FIGURE Table 1: Entry modes categories.4 Table 2: HNF’s financial operation 2020-2021.18 Figure 1: General Framework for Global Strategy (Hutt&Speh, 2010 p.2 Figure 2: Annual revenue and profit of HNF from 2018 to 2021.17 Figure 3: Sales volume of HNF in Myanmar 2016-2021.22 Figure 4: Number of the retail outlet of HNF in China.25 Figure 5: Sales revenue of HNF in China from 2017 to 2021.26 Figure 6: Confectionery Revenue in Australia 2018-2021.32 Figure 7: Confectionery avarage revenue per capita in Australia 2018-2021.33 Figure 8: Revenue growth of confectionery market in Australia 2018-2021.35 Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA vi INTRODUCTION As a result of economic globalization, today's market environment is getting increasingly complex; with foreign trade, financial transfers, and foreign direct investments, the economy is becoming increasingly interconnected. The combination of advances in communication and transportation technology with free-market ideology has resulted in unprecedented product and service mobility.

Global companies are focusing on opening global markets to their goods these days, particularly in the emerging markets, in order to capitalize on these markets' prospects and become a part of their rapidly expanding infrastructure. The significance of the ruling on foreign market entry mode has been thoroughly established (Tallman and Shenkar, 1994). The manner of entrance chosen has a significant impact on the level of control the corporations have over the endeavor (Root, 1994). Some entrance modalities, such as exporting and licensing, are associated with low levels of operational and marketing control, but they are also associated with reduced levels of risk.

Other entrance modes, such as joint partnerships and complete ownership of facilities, offer more control but also more risk. To enter foreign markets, international companies must consider a number of factors while developing a strategic plan for reaching new consumers and distinguish their goods and services from domestic and international industry rivals within the chosen market. In Vietnam, HNF has a strong brand in the production - commerce industry. In terms of market size (distributor, distribution region, product range, output scale, number of strong brands), it is one of Vietnam's three largest corporations.The Vietnamese confectionery industry's growth has been flat, and the domestic market share has been clearly divided, with Kinh Do leading the pack, followed by Huu Nghi, Pham Nguyen, and Hai Ha brands.

The domestic market's limited expansion space necessitates the search for additional business spaces and growth prospects for those looking to expand. This is not only a difficulty for Huu Nghi, but also for other enterprises in the industry. Australia is a new and prospective market due to Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA vii its high average yearly growth rate. After success in other Asian countries, HNF’s foreign business segment is expanding slower.

Therefore, reaching a new market is a way to keep the business growing. Australia is a new and potential market, which has Australia is a prospective market due to its high average yearly growth rate and the variety of consumers. HNF's entry into the Australian market will pave the way for it to expand into other nations outside of Asia. As a result, it is vital to expand business into the Australian market, and in order to do so effectively, a suitable penetration plan is required.

As a result, it is imperative to research this subject. This issue not only benefits HNF but also serves as a reference source for the Australian market strategy in particular and the foundation for developing foreign market penetration plans for confectionery firms in general. Literature reviews Foreign market entry strategy is a familiar topic that has attracted significant scholarly attention. It's divided into three categories: level of control, resource commitment, and risk exposure (Anderson and Gatignon, 1986; Erramilli and Rao, 1993; Hill, Hwang and Kim, 1990).

For example, Erramilli and Rao (1993) classify market entry strategy into two groups depending on their level of control—full- control (i. completely owned operation) and shared-control mode—in a study of service organizations' worldwide operations in the United States (i. contractual transfer or joint venture). Kim and Hwang (1992) used a three-part classification system: licensing, joint ventures, and wholly owned subsidiaries.

These strategies, according to Kim and Hwang, give three various levels of control and necessitate different amounts of resource commitment. According to Kwon and Konopa (1993), each foreign market entry strategy has benefits and drawbacks in terms of risk, cost, control, and return. Their research looked at the effects of a number of factors on 228 U. manufacturing companies' decisions to outsource production and export.

According to Agarwal and Ramaswami (1992), the most common entry strategies are exporting, licensing, joint venture, and sole venture. These methods necessitate Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA viii varying degrees of resource commitment. Terpstra and Sarathy (2000) classify market entry methods into three broad categories based on product location: indirect exporting, direct exporting, and foreign manufacturing. Because many factors influencing market entry strategy selection have been proposed in the literature, it is not possible to include all of them in a single study (Anderson and Coughlan, 1987).

The conceptual framework for selecting a foreign market entry strategy used in this study is based on the findings of studies in the literature, primarily those in the eclectic framework. Dunning (1977, 1980, 1988) proposed the eclectic framework, which was later expanded by other researchers (e. Hill, Hwang and Kim, 1990; Kim and Hwang, 1992). The eclectic approach has frequently been used to explain the decision between FDI and other market entry strategies (e.

Agarwal and Ramaswami, 1992; Kim and Hwang, 1992). This study will concentrate on one of its three main components: location-specific factors. It has been suggested that location and ownership endowments are the most likely factors influencing FDI or exporting strategy selection (Dunning, 1973, 1977). The influence of location factors on the choice of market entry strategy has been specifically or partially examined in a number of studies (e.

Kwon and Konopa, 1993; Brouthers, Brouthers and Werner, 1996; Hill, Hwang and Kim, 1990; Kim and Hwang, 1992; Terpstra and Yu, 1988). Prior research has looked at a variety of subthemes to investigate the impact of host country geographical characteristics on market entry decisions. Given that these topics have been thoroughly evaluated and published in various recent studies (Sarkar and Cavusgil, 1996; Tatoglu and Glaister, 1998), a comprehensive assessment of the literature may appear unnecessary. The findings of various relevant investigations are summarized in this study.

The following is a quick discussion of each factor category in the conceptual framework. Section 3 provides a thorough examination of each factor. According to previous research, a firm's choice of FDI approach is linked to its familiarity with the host market (Gatignon and Anderson, 1988; Sarkar and Cavusgil, 1996; Kim and Hwang, 1992). Firms with prior host market expertise are more likely to adopt an FDI option, according to research (Kim and Hwang, 1992).

The immigrant effect has been frequently addressed in the general business literature, while not being Bui Ngoc Kim Oanh – K21KDQTA ix included in the market entrance mode literature (e. Gould, 1994; LeverTracy et al. According to these research, immigrants from the host market are more likely to operate as a link between the foreign enterprise and the host market. Immigrants frequently have extensive knowledge of their home country and are well-versed in the culture of the host market.

Previous research has shown that the immigrant effect could be thought of as a firm's location endowment. This variable is proposed as a factor of location-specific endowment in the FDI literature in this study. According to several research, target nation market variables influence market servicing approach selection. According to research, the size of the host country is a major draw for foreign direct investment (Agarwal and Ramaswami, 1992; Kwon and Konopa, 1993; Root, 1994; Terpstra and Yu, 1988).

Finally, several studies have suggested that the service requirements of a product can also affect the choice of market entry strategy. It has been claimed that when a manufacturing firm's product need a higher level of before or after-sales service, it will make products in the host market or establish a local presence to ensure that suitable services are provided (Anderson and Coughlan, 1987; Ramaseshan and Patton, 1994). According to research on the internationalization of the service sector, service providers whose products require a high degree of supplier-buyer interaction are more likely to adopt an FDI approach to serve the market (Vandermerwe and Chadwick, 1989; Patterson and Cicic, 1995). Currently, few researchers in the Vietnam are conducting study on market penetration tactics.

National Economic Publishing House, 2014, textbook "Kinh doanh quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ