Luận văn: Nghiên cứu các giống lúa thuần trung ngày tại Quảng Ngãi 2016-2017

Luận văn thạc sĩ đánh giá các giống lúa thuần mới tại Quảng Ngãi, xác định giống triển vọng cho năng suất cao, phẩm chất gạo tốt và kháng sâu bệnh.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giống lúa thuần mới tại tỉnh Quảng Ngãi

Quảng Ngãi, một tỉnh thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, có nền nông nghiệp phụ thuộc lớn vào cây lúa. Tuy nhiên, sản xuất lúa tại đây đang đối mặt với nhiều thách thức do biến đổi khí hậu, sự thoái hóa của các giống cũ và áp lực sâu bệnh ngày càng gia tăng. Để đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho nông dân, việc nghiên cứu và đưa vào sản xuất các giống lúa thuần mới năng suất cao là một yêu cầu cấp thiết. Các giống lúa mới không chỉ cần cho năng suất vượt trội mà còn phải có khả năng thích ứng biến đổi khí hậu, chống chịu tốt với sâu bệnh hại chính và các điều kiện bất lợi như hạn, mặn. Nghiên cứu của Trương Thị Hùng Cường (2017) tại Trạm Khảo nghiệm và Hậu kiểm Giống cây trồng Sơn Tịnh, Quảng Ngãi đã tiến hành đánh giá một cách khoa học 9 giống lúa thuần trung ngày mới để tìm ra những giống lúa triển vọng nhất. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định 1-2 giống có đặc tính nông sinh học tốt, năng suất cao, ổn định qua các vụ, và chất lượng gạo đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho Sở Nông nghiệp Quảng NgãiTrung tâm Khuyến nông Quảng Ngãi trong việc định hướng cơ cấu giống, thay thế dần các giống đã thoái hóa, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng lúa tại địa phương.

1.1. Vai trò của giống lúa chất lượng cao trong sản xuất

Giống lúa đóng vai trò quyết định đến 50% thành công của vụ mùa. Một giống lúa chất lượng cao không chỉ mang lại năng suất vượt trội mà còn giúp giảm chi phí đầu vào. Các giống mới có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt sẽ giúp nông dân giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Hơn nữa, những giống có khả năng thích ứng biến đổi khí hậu, đặc biệt là giống lúa chịu mặn phèn hoặc chịu hạn, sẽ đảm bảo sự ổn định sản xuất trong bối cảnh thời tiết ngày càng cực đoan tại Quảng Ngãi. Việc đưa các giống này vào mô hình cánh đồng lớn còn giúp đồng bộ hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng nông sản và tạo ra sản phẩm có giá trị cạnh tranh cao trên thị trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các giống lúa thuần trung ngày

Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá chi tiết các đặc điểm nông sinh học, khả năng sinh trưởng, phát triển, và khả năng chống chịu sâu bệnh, điều kiện ngoại cảnh của các giống lúa thí nghiệm. Các chỉ tiêu này bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, và mức độ nhiễm các loại sâu bệnh phổ biến. Thứ hai, xác định từ 1 đến 2 giống lúa triển vọng nhất. Một giống được xem là triển vọng khi hội tụ đủ các yếu tố: năng suất cao và ổn định qua cả năng suất lúa vụ đông xuânnăng suất lúa vụ hè thu, chất lượng cơm gạo tốt, và thích nghi tốt với điều kiện đất đai, khí hậu đặc thù của Quảng Ngãi. Đây là cơ sở để đề xuất đưa giống vào sản xuất đại trà.

II. Khó khăn khi canh tác giống lúa thuần tại Quảng Ngãi

Sản xuất lúa tại Quảng Ngãi đối mặt với nhiều khó khăn cố hữu và những thách thức mới. Tỉnh thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai như bão, lụt và hạn hán, làm cho quỹ thời gian sản xuất an toàn trong mỗi vụ ngày càng bị thu hẹp. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất của cây lúa. Bên cạnh đó, thực tế sản xuất cho thấy nhiều giống lúa chủ lực trước đây như KDđb (Khang dân đột biến), Xi23 đã có dấu hiệu thoái hóa sau nhiều năm canh tác. Các giống này dần mất đi khả năng kháng bệnh, năng suất giảm và chất lượng không còn đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Áp lực sâu bệnh hại, đặc biệt là bệnh đạo ôn, khô vằn, và rầy nâu ngày càng lớn, đòi hỏi chi phí phòng trừ cao, làm giảm hiệu quả kinh tế. Thêm vào đó, một số vùng đất canh tác bị nhiễm mặn, phèn, gây khó khăn cho việc thâm canh. Do đó, việc tìm kiếm và nhân rộng các giống lúa thuần mới năng suất cao, có khả năng chống chịu và thích ứng tốt là giải pháp mang tính chiến lược để vượt qua những thách thức này và phát triển nông nghiệp bền vững.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến các vụ lúa chính

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động rõ rệt. Vụ Đông Xuân thường đối mặt với nguy cơ rét đậm, rét hại ở đầu vụ và nắng nóng, khô hạn ở cuối vụ, ảnh hưởng đến quá trình trổ bông và vào chắc của lúa. Trong khi đó, vụ Hè Thu lại chịu ảnh hưởng của nắng nóng gay gắt kéo dài và nguy cơ bão lụt vào cuối vụ, gây thất thoát lớn về năng suất. Sự thay đổi thất thường của thời tiết cũng tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển mạnh. Do đó, các giống lúa được công nhận cần có phổ thích ứng rộng và thời gian sinh trưởng hợp lý để "né" được các điều kiện thời tiết bất lợi, đảm bảo năng suất lúa vụ đông xuân và hè thu ổn định.

2.2. Sự thoái hóa của các giống lúa truyền thống

Qua nhiều năm canh tác, các giống lúa truyền thống tại địa phương đã bộc lộ nhiều nhược điểm. Đặc tính di truyền của giống bị suy giảm, dẫn đến năng suất không còn ổn định. Quan trọng hơn, khả năng kháng sâu bệnh tự nhiên của chúng cũng giảm sút. Các bệnh như đạo ôn cổ bông, bạc lá, khô vằn dễ dàng bùng phát thành dịch trên diện rộng, đặc biệt khi gặp điều kiện thời tiết thuận lợi. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất cho nông dân mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất mùa. Nhu cầu thay thế bằng các giống lúa chống chịu sâu bệnh mới, đã qua khảo nghiệm và chứng minh được hiệu quả là vô cùng cấp thiết.

III. Phương pháp nghiên cứu giống lúa thuần năng suất cao

Để có được kết quả khách quan và đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Thí nghiệm được tiến hành trong hai vụ sản xuất chính là Hè Thu 2016 và Đông Xuân 2016-2017 tại Trạm Khảo nghiệm và Hậu kiểm Giống cây trồng Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi. Việc bố trí thí nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt theo "Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng của giống lúa" (QCVN 01-55: 2011/BNNPTNT). Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 10 công thức (9 giống mới và 1 giống đối chứng là KDđb), lặp lại 3 lần. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 10 m2. Toàn bộ quy trình kỹ thuật canh tác lúa từ làm đất, gieo cấy, bón phân đến tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh đều được thực hiện đồng bộ và theo đúng khuyến cáo kỹ thuật. Lượng phân bón được tính toán cho 1 ha bao gồm 10 tấn phân chuồng, 110kg N, 90kg P2O5 và 80kg K2O. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, yếu tố cấu thành năng suất, mức độ nhiễm sâu bệnh và chất lượng gạo đều được theo dõi, thu thập và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng.

3.1. Quy trình khảo nghiệm theo tiêu chuẩn quốc gia

Việc áp dụng QCVN 01-55: 2011/BNNPTNT đảm bảo tính nhất quán và khoa học cho quá trình đánh giá. Các chỉ tiêu theo dõi được chuẩn hóa, từ thời gian sinh trưởng (từ gieo đến chín), động thái tăng trưởng chiều cao, khả năng đẻ nhánh, cho đến các đặc điểm hình thái như chiều dài bông, diện tích lá đòng. Các yếu tố cấu thành năng suất như số bông/m2, số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt cũng được đo đếm cẩn thận. Việc tuân thủ quy chuẩn này giúp kết quả nghiên cứu có giá trị so sánh và là cơ sở pháp lý quan trọng để đề nghị công nhận giống lúa được công nhận sản xuất thử hoặc chính thức.

3.2. Kỹ thuật canh tác lúa áp dụng trong mô hình

Một quy trình kỹ thuật canh tác lúa chuẩn đã được áp dụng thống nhất cho tất cả các ô thí nghiệm để loại bỏ các yếu tố sai lệch. Mật độ cấy được duy trì ở mức 45 khóm/m², cấy 1 dảnh/khóm. Lịch thời vụ được xác định cụ thể: vụ Hè Thu 2016 gieo mạ ngày 27/5 và cấy ngày 14/6; vụ Đông Xuân 2016-2017 gieo mạ ngày 23/12 và cấy ngày 11/01. Việc bón phân được chia làm nhiều lần: bón lót toàn bộ phân chuồng, lân và 30% đạm; bón thúc 3 lần vào các giai đoạn lúa bén rễ hồi xanh, đẻ nhánh rộ và trước khi trổ. Quản lý nước và phòng trừ sâu bệnh được thực hiện theo nguyên tắc "4 đúng", đảm bảo điều kiện sinh trưởng tối ưu cho cây lúa.

IV. Top giống lúa thuần mới có năng suất cao và ổn định

Qua hai vụ khảo nghiệm, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tiềm năng năng suất và các đặc tính nông học giữa các giống lúa mới. Dựa trên các số liệu phân tích, ba giống lúa triển vọng đã được xác định, bao gồm: Kim Cương 111, QNg6 và QNg500. Những giống này không chỉ cho năng suất vượt trội so với giống đối chứng KDđb mà còn thể hiện sự ổn định qua cả hai vụ. Đặc biệt, giống Kim Cương 111 nổi lên như một ứng cử viên sáng giá nhất. Trong vụ Hè Thu 2016, Kim Cương 111 đạt năng suất 71,83 tạ/ha, cao hơn đối chứng 15,53 tạ/ha. Sang năng suất lúa vụ đông xuân 2016-2017, giống này tiếp tục khẳng định vị thế với năng suất 75,59 tạ/ha, cao hơn đối chứng 7,39 tạ/ha. Các giống QNg6 và QNg500 cũng cho năng suất rất khả quan, lần lượt đạt 64,20 tạ/ha và 63,07 tạ/ha trong vụ Hè Thu. Ngoài năng suất, các giống này còn sở hữu nhiều ưu điểm như dạng hình cây đẹp, cứng cây, chống đổ tốt, và có khả năng chống chịu sâu bệnh ở mức khá. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho tiềm năng của các giống lúa thuần mới năng suất cao trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất tại Quảng Ngãi.

4.1. So sánh năng suất lúa vụ đông xuân và hè thu

Kết quả cho thấy sự ổn định về năng suất là một thế mạnh của các giống lúa triển vọng. Giống Kim Cương 111 thể hiện sự vượt trội ở cả hai vụ, chứng tỏ khả năng thích ứng tốt với điều kiện thời tiết khác biệt. Năng suất lúa vụ đông xuân thường cao hơn vụ hè thu do điều kiện thời tiết thuận lợi hơn cho quá trình quang hợp và tích lũy chất khô. Tuy nhiên, việc các giống mới vẫn duy trì được năng suất cao trong vụ Hè Thu khắc nghiệt (đạt trên 63 tạ/ha) cho thấy tiềm năng chịu nóng và chịu hạn tốt, phù hợp với định hướng cơ cấu giống bền vững tại địa phương.

4.2. Khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng ngoại cảnh

Một trong những tiêu chí quan trọng khi đánh giá giống mới là khả năng kháng bệnh. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng các giống Kim Cương 111, QNg6 và QNg500 có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, thể hiện qua điểm đánh giá nhiễm bệnh ở mức thấp (điểm 1-3) đối với các bệnh hại chính như đạo ôn, khô vằn. Ngoài ra, các giống này có độ thuần đồng ruộng cao, thời gian trổ tập trung (3-5 ngày), và độ tàn lá từ trung bình đến muộn, giúp tối ưu hóa quá trình quang hợp cuối vụ. Đây là những đặc tính nông học quý giá, giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí sản xuất.

4.3. Đánh giá chất lượng gạo và phẩm chất cơm vượt trội

Năng suất cao phải đi đôi với chất lượng tốt. Kết quả đánh giá cảm quan cho thấy tất cả các giống thí nghiệm đều có chất lượng cơm ngon hơn so với giống đối chứng KDđb (vốn có nhược điểm là cơm khô). Đặc biệt, các giống Nam Hương 4, QNg6, QNg 500 và Kim Cương 111 được xếp vào nhóm có chất lượng gạo và phẩm chất cơm tốt nhất. Cơm của các giống này có độ mềm, dẻo, vị đậm và mùi thơm nhẹ, đáp ứng tốt thị hiếu của người tiêu dùng hiện nay. Yếu tố này không chỉ giúp đảm bảo tiêu thụ nội địa mà còn mở ra cơ hội xây dựng thương hiệu gạo chất lượng cao cho Quảng Ngãi.

V. Khuyến nghị nhân rộng giống lúa thuần mới tại Quảng Ngãi

Dựa trên những kết quả nghiên cứu toàn diện và thuyết phục, đề tài đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm phát huy tiềm năng của các giống lúa mới. Trước hết, cần nhanh chóng đưa ba giống lúa triển vọng là Kim Cương 111, QNg6 và QNg500 vào các mô hình sản xuất thử trên diện rộng tại các vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Quảng Ngãi. Việc này giúp tiếp tục đánh giá tính thích ứng và ổn định của giống trong điều kiện sản xuất thực tế của nông dân. Sở Nông nghiệp Quảng NgãiTrung tâm Khuyến nông Quảng Ngãi cần đóng vai trò chủ đạo trong việc xây dựng các mô hình cánh đồng lớn, áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật canh tác lúa tiên tiến cho các giống mới này. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ nông dân về giá lúa giống và tập huấn kỹ thuật trong giai đoạn đầu. Việc tìm kiếm và xây dựng nguồn cung cấp giống lúa uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng hạt giống, tránh tình trạng giống giả, giống kém chất lượng làm ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Về lâu dài, cần tiếp tục công tác nghiên cứu, chọn lọc để bổ sung vào cơ cấu giống của tỉnh những giống lúa thuần mới năng suất cao và chất lượng hơn nữa.

5.1. Xây dựng mô hình cánh đồng lớn với giống lúa mới

Việc nhân rộng các giống Kim Cương 111, QNg6, QNg500 nên được thực hiện thông qua mô hình cánh đồng lớn. Mô hình này cho phép áp dụng cơ giới hóa đồng bộ, quản lý sâu bệnh và dinh dưỡng tập trung, từ đó tối ưu hóa hiệu quả của giống. Sản phẩm làm ra có độ đồng đều cao, dễ dàng xây dựng thương hiệu và liên kết với doanh nghiệp để bao tiêu sản phẩm. Trung tâm Khuyến nông Quảng Ngãi có thể tổ chức các buổi hội thảo đầu bờ để nông dân trực tiếp tham quan, đánh giá và học hỏi kinh nghiệm, tạo sự tin tưởng và thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu giống một cách hiệu quả.

5.2. Đảm bảo nguồn cung cấp giống lúa uy tín chất lượng

Để thành công nhân rộng, việc đảm bảo chất lượng hạt giống là yếu tố tiên quyết. Cần xác định các nguồn cung cấp giống lúa uy tín như các trung tâm giống, công ty có bản quyền sản xuất các giống lúa trên. Sở Nông nghiệp Quảng Ngãi cần tăng cường công tác quản lý nhà nước, thanh tra, kiểm tra chất lượng và giá lúa giống trên thị trường. Việc công bố danh sách các đơn vị cung cấp giống đạt chuẩn sẽ giúp nông dân có lựa chọn đúng đắn, tránh mua phải giống trôi nổi, không rõ nguồn gốc, gây thiệt hại kinh tế và làm mất niềm tin vào các giống lúa được công nhận.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số nghiên cứu về cây lúa trên thế giới 1. Nguồn gốc Cho đến nay có nhiều giả thiết khác nhau về nguồn gốc của cây lúa trên thế giới.

Nhưng hầu hết điều thừa nhận rằng các loài lúa hoang dại đã xuất hiện từ thời tiền sử của trái đất (thời Gonduana). Lu RR và cs (1996) cho rằng lúa trồng ở châu Á xuất hiện cách đây 8. Lúa trồng ở châu Á Oryza sativa L. có nguồn gốc xuất xứ từ Trung Quốc (Ting, 1939) và Ấn Độ (Sampath và Rao, 1951).

Theo công bố của Chang (1976) thì O. xuất hiện đầu tiên ở dãy Himalaya, Miến Điện, Lào, Việt Nam và Trung Quốc. Từ các trung tâm trên lúa Indica phát tán đến lưu vực sông Hoàng Hà và sông Dương Tử rồi sang Nhật Bản, Triều Tiên và từ đó biến thành chủng Japonica và Sinica. Lúa Japonica được hình thành ở Indonexia và là sản phẩm của quá trình chọn lọc từ Indica (Nguyễn Văn Hiển, 2000).

Sampath và Rao (1951), Sampath và Govidaswami (1958), Oka (1974) cho rằng O.sativa có nguồn gốc từ lúa dại lâu năm O. Chatterjee (1951), Chang (1976) thì tin rằng O.sativa tiến hóa từ lúa dại hàng năm O. Theo Sano và cs (1980). Oka (1988), Morishima và cs (1982) cho rằng lúa trồng hiện nay là kiểu trung gian giữa O.

Từ ngàn đời nay, cây lúa đã gắn bó với con người và làng quê Việt Nam, đồng thời trở thành tên gọi cho một nền văn minh – nền văn minh lúa nước Sông Hồng. Cây lúa không chỉ mang lại sự no đủ mà còn là nét đẹp trong văn hóa, con người Việt. Nước ta là một trong những trung tâm khởi nguyên của cây lúa. Đồng bằng Bắc Bộ là một trong những vùng sinh thái có nguồn gen đa dạng và phong phú nhất nước.

Khu vực miền núi phía Bắc có thể là trung tâm xuất hiện các tổ tiên của loài lúa trồng hàng niên, các loại lúa trồng này phát triển nhanh. Trước đây một số tác giả người Pháp phát hiện loài Oryza latifonta, Oryza officinalis, Oryza glamulata ở đây. Ở Đồng bằng sông Cửu long còn phát hiện các loài lúa ma, lúa trời thuộc loài Oryza minita. Lúa ma vùng này là loài bông ngắn, lá đòng hẹp, ngắn, các gié phân hóa rời rạc, mỗi gié có ít hạt, râu dài, vỏ mỏng, chín đến đâu rụng đến đó.

Đặc tính của lúa ma là hạt có thể ngâm dưới nước lâu. Những điều này khẳng định Việt Nam là một trong những cái nôi của lúa trồng hiện nay. Phân loại cây lúa Cây lúa Oryza sativa L. thuộc họ Hòa thảo Gramine, tộc Oryzae, có bộ nhiễm sắc thể 2n = 14.

Nhiều công trình nghiên cứu cho đến nay thống nhất rằng: Chỉ có 2 vùng trên thế giới là châu Á và châu Phi biết thuần dưỡng cây lúa trồng từ cây lúa dại PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 cách đây hàng triệu năm. Đó là hai loài lúa trồng là Oryza sativa và Oryza gluberrima trồng ở phía tây châu Phi (Nguyễn Văn Hiển, 2000). Theo quan điểm sinh thái học và tiến hóa chia lúa trồng ở châu Á thành 5 kiểu sinh thái có tên là Aus, Boro, Bulu, Aman và Trereh. Gutchih (1938) chia lúa trồng thành 3 loài phụ là Indica, Japonica và Previs.

Trong đó, Previs có hạt ngắn, Indica có hạt thon dài còn Japonica có hạt to, dầy và rộng. Đinh Dĩnh (1958) chia lúa trồng thành 2 nhóm: Lúa tiên và lúa cánh. Lúa tiên có nguồn gốc từ Ấn Độ, Nam Trung Quốc, Đông Nam châu Á. Lúa tiên có lá hẹp, hạt thon dài, thích ứng với vùng nhiệt đới ẩm.

Lúa cánh có nguồn gốc ở Bắc Trung Quốc, Nhật Bản, châu Âu. Lúa có hạt bầu thích hợp với vùng ôn đới và cận nhiệt đới. Quan điểm canh tác học chia lúa trồng O.sativa thành 4 loại hình thích ứng có điều kiện canh tác khác nhau (Trần văn Thủy, 1998). - Lúa cạn: Là loại lúa được trồng trên đất cao không giữ nước và sống chủ yếu nhờ nước trời.

- Lúa có tưới: Được trồng trên những cánh đồng có công trình thủy lợi, chủ động về nước tưới, tiêu theo yêu cầu của từng thời kỳ sinh trưởng của cây lúa. - Lúa nước sâu: Được gieo trồng ở những cánh đồng thấp, khó rút nước hoặc rút nước chậm khi gặp mưa lớn hoặc lũ. Tuy nhiên thời gian ngập nước không quá 10 ngày và mực nước không quá 50 cm. - Lúa nước nổi: Là loại lúa được gieo trồng trước mùa mưa khi lúa đã đẻ nhánh mực nước dâng cao do mưa lớn thì lúa vươn lóng rất nhanh (khoảng 10 cm/ngày) để ngoi theo, vươn lên trên mặt nước.

Ở Việt Nam tồn tại cả 4 nhóm lúa trên, nhưng chủ yếu là nhóm lúa nước có tưới, còn 3 nhóm còn lại ngày một giảm đi. Nhóm lúa cạn tồn tại nhiều ở vùng núi và Trung du Bắc Bộ, Tây Nguyên. Lúa có tưới được canh tác chủ yếu ở vùng đồng bằng Sông Hồng, đồng bằng Sông Cửu Long và đồng bằng ven biển Miền Trung. Lúa nước sâu được trồng chủ yếu ở các vùng úng ngập, trũng đồng bằng Bắc Bộ, các thung lũng khó thoát nước thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc và tồn tại rất ít ở vùng Đồng Tháp Mười.

Ngoài 4 nhóm lúa trên ở Việt Nam còn có một số nhóm lúa thích nghi với các tiểu vùng sinh thái chuyên biệt khác nhau như: Giống lúa chịu mặn, các giống lúa này được trồng tại các vùng duyên hải Bắc, Nam Trung Bộ. Dựa vào thời gian sinh trưởng, cây lúa chia thành 4 loại: - Lúa rất sớm: < 100 ngày PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Lúa sớm: 101 - 120 ngày - Lúa lỡ: 121 - 140 ngày - Lúa muộn: > 140 ngày Tuy nhiên sự phân loại nêu trên chỉ có tính tương đối, vì nếu bị ảnh hưởng của nhiệt độ, một số giống lúa sớm có thể trở thành lỡ hoặc muộn. các giống lúa trồng ở miền Nam có thời gian sinh trưởng ngắn nhưng khi gieo trồng trong vụ Đông Xuân ở miền Bắc thì có thời gian sinh trưởng dài. Cùng một giống, nhưng gieo vào thời vụ khác nhau cũng có thời gian sinh trưởng khác nhau.

Ngoài ra, những giống cảm quang mạnh khi gieo trồng vào bất cứ thời gian nào trong năm cũng chỉ trổ bông vào lúc ngày ngắn. Dựa vào đặc điểm sinh thái và địa lý, loài Oryza sativa L. được chia thành 3 nhóm: Indica, Japonica và Javanica (hay Japonica nhiệt đới): - Nhóm Indica: Thường trồng ở khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, có thân cao, dễ đổ ngã, nhiều chồi, lá ít xanh và cong, kháng sâu bệnh tốt, hạt gạo dài hoặc trung bình, nhiều tinh bột. - Nhóm Japonica: Thân ngắn, chống đổ ngã, lá xanh đậm, thẳng đứng, hạt gạo thường tròn, ngắn hoặc trung bình.

Khi nấu lên dẻo, có năng suất cao, thường được trồng ở vùng ôn đới hoặc những nơi có độ cao trên 1000 m so với mặt nước biển. - Nhóm Javanica: Có lá rộng với nhiều lông và ít chồi, thân cứng, chắc và ít cảm quang, hạt lúa thường có râu, thường được trồng nhiều ở Indonesia. Ngoài ra, còn có loại lúa Oryza glaberrima được trồng ở Tây Phi cách đây 3500 năm, có thân cao như Indica, gié lúa thẳng, có ít hoặc không có nhánh phụ. Hạt lúa không có lông trên vỏ trấu, gạo đỏ.

Loại lúa này kháng được nhiều sâu bệnh và chịu hạn. Tuy nhiên năng suất kém hơn những loại lúa khác (Trần Văn Đạt, 2005). Tóm lại, có nhiều cách phân loại cây lúa theo điều kiện sinh thái, theo vĩ độ, theo mùa vụ, theo thời gian sinh trưởng hay theo chất lượng gạo. trong đó, giáo sư Khush và cộng sự (1994) đã dựa trên những điều tra nghiên cứu ngày nay về mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình của lúa để phân loại lúa trồng thành 6 nhóm: - Nhóm 1: là loài Indica điển hình phân bố trên toàn thế giới.

- Nhóm 2: Gồm các loài ngắn ngày, chịu hạn phân bố chủ yếu ở tiểu lục Ấn Độ. - Nhóm 3 và 4: Gồm loại ngập nước của Ấn Độ và Bangladesh. - Nhóm 5: Gồm loại lúa thơm của tiểu lục địa Ấn Độ như Basmati 370. - Nhóm 6: bao gồm các loại Japonica và Javanica điểm hình.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Nghiên cứu về đặc điểm hình thái của cây lúa Cây lúa là cây trồng đa dạng về hình thái. Mỗi giống có những đặc điểm hình thái riêng mà ta có thể dựa vào đó để nhận biết như: kiểu cây, dạng lá, màu sắc thân lá, dạng bông, dạng hạt, màu sắc hạt. Các nhà chọn giống trước khi chuẩn bị cho bất kỳ một chương trình chọn giống nào cũng cần có đầy đủ thông tin về các đặc trưng hình thái của nguồn vật liệu khởi đầu.

Do vậy, việc nghiên cứu hình thái của các giống lúa đã được tiến hành từ lâu và có nhiều kết quả tốt. Nghiên cứu hình thái các giống lúa châu Á, Jenning (1979) cho rằng: các giống lúa thuộc loài phụ Indica thường cao cây, lá nhỏ màu xanh nhạt, bông xoè, hạt dài, vỏ trấu mỏng, chịu phân kém, dễ đổ, năng suất thấp, cơm khô, nở nhiều. Trong khi đó, các giống lúa thuộc loài phụ Japonica thường thấp cây, lá to màu xanh đậm, bông chụm, hạt ngắn, vỏ trấu dày, thích nghi với điều kiện thâm canh, chịu phân tốt, thường cho năng suất cao, cơm dẻo, ít nở. Thời gian sinh trưởng Trong canh tác lúa hiện đại các nhà nông học hết sức quan tâm đến TGST của các giống lúa, vì đây là yếu tố tương quan rất chặt với năng suất lúa và liên quan đến việc bố trí thời vụ, công thức luân canh.

Nghiên cứu về TGST của các giống lúa, (Yoshida, 1981) cho rằng: những giống lúa có TGST quá ngắn thì không thể cho năng suất cao vì sinh trưởng sinh dưỡng bị hạn chế. Nhưng các giống lúa có TGST quá dài thì cũng cho năng suất thấp vì dễ bị đổ. Jenning và cộng sự (1979) cho rằng TGST của lúa do nhiều gen điều khiển, nên phổ phân ly rất rộng, biểu hiện phức tạp ở thế hệ F2 khi lai giữa giống có TGST ngắn với giống có TGST dài. Tính cảm quang chu kỳ mạnh được kiểm tra bởi một hoặc hai cặp gen hoặc do hoạt động của nhóm gen II kiểm soát (Vũ Tuyên Hoàng, 1995).

Cũng theo tác giả này thì sự nhạy cảm của các giống lúa với độ dài ngày bị ảnh hưởng rất nhiều của các gen khống chế hoạt động của ARN-polymerase.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ