Luận văn: Khảo nghiệm các giống khoai lang làm rau ăn lá tại Thừa Thiên Huế

Luận văn nghiên cứu, đánh giá các giống khoai lang làm rau ăn lá tại Thừa Thiên Huế, tuyển chọn giống có năng suất và phẩm chất tốt nhất.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết chọn giống khoai lang ăn lá năng suất cao tại Huế

Việc lựa chọn đúng giống khoai lang ăn lá là yếu tố then chốt quyết định đến thành công của vụ mùa, đặc biệt tại Thừa Thiên Huế, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù. Khoai lang không chỉ là cây lương thực mà còn là nguồn rau xanh có giá trị dinh dưỡng cao. Nghiên cứu của Phạm Minh Cảnh (2018) tại Trường Đại học Nông Lâm Huế đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để xác định các giống khoai lang ưu việt, có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và cho năng suất rau lang vượt trội. Các giống này không chỉ thích nghi tốt với đất trồng phù hợp ở Huế mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân. Mục tiêu của việc khảo nghiệm là tuyển chọn những giống có phẩm chất tốt, năng suất thân lá cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường tiêu thụ rau lang. Việc này mở ra một hướng đi mới cho việc đa dạng hóa cây trồng, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân. Nội dung bài viết sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng, thách thức và giới thiệu các giống khoai lang ăn lá triển vọng nhất đã được chứng minh qua nghiên cứu thực tiễn tại Thừa Thiên Huế.

1.1. Giá trị dinh dưỡng và hiệu quả kinh tế của rau khoai lang

Rau khoai lang là một nguồn thực phẩm giàu giá trị. Theo các nghiên cứu, trong ngọn và lá khoai lang chứa nhiều protein, vitamin C, tiền vitamin A (caroten), và các khoáng chất thiết yếu. Cụ thể, nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Huệ và cộng sự (2007) chỉ ra hàm lượng protein trong một số giống khoai lang rau có thể đạt tới 25,41% (tính theo khối lượng khô), một con số ấn tượng cho một loại rau. Giá trị dinh dưỡng trong rau khoai lang giúp tăng cường sức khỏe, bảo vệ mắt và hỗ trợ hệ tiêu hóa. Về mặt kinh tế, mô hình trồng rau lang chuyên canh lấy lá mang lại lợi nhuận cao hơn so với trồng lấy củ truyền thống. Thời gian sinh trưởng ngắn và khả năng thu hoạch ngọn lang nhiều lần trong một vụ giúp người nông dân có nguồn thu nhập liên tục. Do đó, việc phát triển các giống khoai lang ăn lá năng suất cao là một giải pháp mang lại hiệu quả kinh tế bền vững.

1.2. Tổng quan nghiên cứu giống khoai lang tại Thừa Thiên Huế

Trước đây, các nghiên cứu về khoai lang tại Thừa Thiên Huế chủ yếu tập trung vào các giống lấy củ truyền thống. Các giống này thường đã thoái hóa, năng suất không ổn định và chưa được tối ưu hóa cho mục đích trồng lấy lá. Nghiên cứu của Phạm Minh Cảnh (2018) là một trong những công trình tiên phong và toàn diện nhất, thực hiện khảo nghiệm một tập đoàn gồm 21 giống khoai lang khác nhau. Thí nghiệm được tiến hành bài bản tại các vùng trồng trọng điểm như Phú Vang, Phong Điền, và Quảng Điền, với sự hỗ trợ từ các đơn vị như Trung tâm Giống cây trồng Thừa Thiên Huế. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá thực trạng sản xuất và tìm ra những giống vừa có năng suất thân lá cao, vừa có phẩm chất tốt, phù hợp với khẩu vị người tiêu dùng và điều kiện canh tác của tỉnh. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở quan trọng để xây dựng các quy trình kỹ thuật trồng khoai lang lấy lá hiệu quả.

II. Thách thức trong việc trồng rau lang quy mô lớn tại Huế

Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển mô hình trồng rau lang quy mô thương phẩm tại Thừa Thiên Huế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng sản xuất hiện nay chủ yếu là quy mô hộ gia đình, nhỏ lẻ và manh mún. Theo khảo sát, diện tích trung bình chỉ từ 0,82 - 1,56 sào/hộ, gây khó khăn cho việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật tiên tiến và cơ giới hóa. Giống cây trồng chủ yếu là các giống địa phương như Khoai Mỡ, Khoai Quảng Bình, Khoai Hoàng Long, vốn được trồng để lấy củ, do đó năng suất rau lang không cao và chất lượng không đồng đều. Người dân thường tự để giống qua nhiều năm, dẫn đến tình trạng thoái hóa, giảm sức đề kháng với sâu bệnh. Việc quản lý sâu bệnh trên khoai lang ăn lá và sử dụng phân bón cho rau lang cũng chưa được tối ưu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả kinh tế và khiến việc mở rộng thị trường tiêu thụ rau lang gặp nhiều trở ngại.

2.1. Phân tích mô hình trồng rau lang manh mún tại địa phương

Khảo sát tại các huyện trọng điểm như Phú Vang, Phong Điền cho thấy mục đích trồng khoai lang rất đa dạng. Tại Phú Vang, nông dân chủ yếu trồng lấy củ. Trong khi đó, ở Phong Điền, mục đích là kết hợp lấy rau cho chăn nuôi và lấy củ để bán, dẫn đến năng suất cả hai đều thấp. Chỉ riêng huyện Quảng Điền có xu hướng chuyên canh lấy rau, nhưng diện tích lại rất nhỏ (trung bình 0,82 sào/hộ). Quy mô sản xuất manh mún này cản trở việc đầu tư vào hệ thống tưới tiêu, áp dụng kỹ thuật chăm sóc khoai lang lấy ngọn một cách chuyên nghiệp và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm. Việc thiếu liên kết giữa các hộ sản xuất cũng làm cho việc tìm kiếm đầu ra và ổn định giá giống khoai lang chất lượng cao trở nên khó khăn.

2.2. Hạn chế về giống và kỹ thuật chăm sóc khoai lang lấy ngọn

Nguồn giống là một trong những nút thắt lớn nhất. Các giống địa phương chưa được chọn lọc cho mục đích ăn lá, thường có thân lá phát triển chậm, vị không ngon bằng các giống chuyên dụng. Việc mua hom giống khoai lang chất lượng cao, sạch bệnh là một nhu cầu cấp thiết nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ. Về kỹ thuật, người dân chủ yếu canh tác theo kinh nghiệm truyền thống. Lượng phân bón chưa cân đối, đặc biệt là việc sử dụng phân đạm, ảnh hưởng đến chất lượng và độ an toàn của rau. Các loại sâu bệnh phổ biến như sâu khoang, bọ hà vẫn là mối đe dọa thường trực, trong khi các biện pháp phòng trừ sinh học an toàn chưa được áp dụng rộng rãi. Việc thiếu một quy trình chuẩn về kỹ thuật trồng khoai lang lấy lá, từ khâu làm đất đến thu hoạch ngọn lang, đã hạn chế tiềm năng phát triển của cây trồng này.

III. Phương pháp tuyển chọn giống khoai lang ăn lá ưu việt nhất

Để giải quyết các thách thức trên, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp tuyển chọn khoa học và bài bản. Tập đoàn 21 giống khoai lang ăn lá, bao gồm cả giống nhập nội và giống địa phương, đã được đưa vào khảo nghiệm theo phương pháp tuần tự không nhắc lại. Thí nghiệm được bố trí trên các ô có diện tích 10m², đảm bảo các điều kiện chăm sóc đồng nhất về làm đất, mật độ trồng (15 dây/m²) và chế độ dinh dưỡng. Quá trình đánh giá dựa trên một hệ thống các chỉ tiêu nghiêm ngặt, từ đặc điểm sinh trưởng hình thái (chiều dài thân, số lá, thời gian phủ luống) đến các yếu tố quyết định năng suất và phẩm chất. Các chỉ tiêu này được theo dõi định kỳ trong suốt thời gian sinh trưởng, từ 30 đến 90 ngày sau trồng. Phương pháp này cho phép so sánh và đánh giá khách quan tiềm năng của từng giống, từ đó tìm ra những ứng cử viên sáng giá nhất cho điều kiện sản xuất tại Thừa Thiên Huế.

3.1. Quy trình kỹ thuật trồng khoai lang lấy lá trong khảo nghiệm

Quy trình kỹ thuật áp dụng trong thí nghiệm được xây dựng để tối ưu hóa sự phát triển của thân lá. Đất được cày bừa kỹ, lên luống cao 10-15 cm để thoát nước tốt, đây là yếu tố quan trọng đối với đất trồng phù hợp ở Huế. Dây giống khỏe mạnh, không sâu bệnh, dài 25-30 cm được lựa chọn cẩn thận. Lượng phân bón cho rau lang được tính toán chi tiết cho 1 ha: 5 tấn phân chuồng, 100 kg N, 50 kg P2O5 và 60 kg K2O. Phân chuồng, lân, kali được bón lót toàn bộ. Phân đạm (Ure) được chia làm 4-5 lần bón thúc sau mỗi đợt thu hoạch ngọn lang để cây tái sinh nhanh và cho nhiều chồi non. Quy trình này không chỉ đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng mà còn là cơ sở để xây dựng kỹ thuật trồng khoai lang lấy lá tiêu chuẩn cho sản xuất đại trà.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất và phẩm chất rau lang

Năng suất và phẩm chất là hai tiêu chí cốt lõi. Năng suất rau lang được đánh giá qua năng suất lý thuyết (cân 10 cây theo dõi) và năng suất thực thu (cân toàn bộ ô thí nghiệm) qua nhiều lần thu hoạch. Phẩm chất được đánh giá thông qua phương pháp cảm quan chuyên nghiệp. Các chỉ tiêu bao gồm: độ có lông ở ngọn, màu sắc ngọn sau khi luộc, độ ngọt, độ giòn, độ chát, và mùi vị tổng thể. Mỗi chỉ tiêu được cho điểm theo thang đo quy chuẩn. Ví dụ, vị ngon được chấm điểm từ 1 (rất thơm ngon) đến 7 (không thơm ngon). Phương pháp này giúp lượng hóa các đặc tính cảm quan, cung cấp dữ liệu tin cậy để chọn ra những giống không chỉ cho năng suất cao mà còn hợp khẩu vị người tiêu dùng, yếu tố quyết định sự thành công trên thị trường tiêu thụ rau lang.

IV. Top 3 giống khoai lang ăn lá năng suất kỷ lục tại Huế

Kết quả khảo nghiệm đã xác định rõ ràng những nhà vô địch về năng suất. Dựa trên dữ liệu năng suất thực thu, ba giống khoai lang ăn lá đã chứng tỏ sự vượt trội tuyệt đối, mở ra triển vọng to lớn cho người nông dân Thừa Thiên Huế. Các giống này đều có tốc độ sinh trưởng thân lá mạnh, khả năng tái sinh chồi nhanh sau mỗi lần thu hoạch và thích ứng tốt với điều kiện khí hậu địa phương. Việc đưa các giống này vào sản xuất đại trà hứa hẹn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng về năng suất rau lang, giúp tăng sản lượng trên cùng một đơn vị diện tích và tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Đây là những lựa chọn hàng đầu cho các mô hình trồng rau lang chuyên canh, hướng tới việc cung cấp sản phẩm ổn định cho thị trường. Các giống này cũng được ghi nhận có khả năng chống chịu khá tốt với một số loại sâu bệnh trên khoai lang ăn lá phổ biến.

4.1. Giống Điđên Năng suất thực thu đạt 93 41 tấn ha

Giống Điđên là quán quân về năng suất trong nghiên cứu, với con số ấn tượng 93,41 tấn/ha. Giống này có đặc điểm sinh trưởng rất mạnh mẽ, thể hiện qua chiều dài thân chính và khả năng phân cành vượt trội ngay từ giai đoạn đầu. Thời gian phủ luống của giống Điđên cũng rất sớm, chỉ 14 ngày, giúp che phủ đất nhanh, hạn chế cỏ dại và giữ ẩm tốt. Đây là một giống khoai lang chịu hạn tương đối tốt và có khả năng tái sinh mạnh mẽ, cho phép thực hiện nhiều chu kỳ thu hoạch ngọn lang. Với mức năng suất kỷ lục này, giống Điđên được xem là lựa chọn số một cho các hộ nông dân và trang trại muốn tối ưu hóa sản lượng, đáp ứng nhu cầu lớn của thị trường tiêu thụ rau lang.

4.2. Giống Mằnđêngkhao và Khoai Trung Quốc Năng suất trên 90 tấn ha

Xếp ngay sau Điđên là hai giống Mằnđêngkhao (91,77 tấn/ha) và Khoai Trung Quốc (90,78 tấn/ha). Cả hai giống này đều cho thấy tiềm năng năng suất rất cao và ổn định. Giống Mằnđêngkhao không chỉ có năng suất ấn tượng mà còn được đánh giá rất cao về phẩm chất, với vị ngon, ngọt và giòn (đạt 1,6 điểm cảm quan). Điều này làm cho Mằnđêngkhao trở thành một giống toàn diện, vừa có sản lượng, vừa có chất lượng. Giống Khoai Trung Quốc, mặc dù có thân chính ngắn hơn, lại có khả năng đẻ nhánh cực tốt, tạo ra sinh khối lá dồi dào. Việc lựa chọn giữa các giống này có thể phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể: nếu ưu tiên tuyệt đối về sản lượng, Điđên là lựa chọn hàng đầu; nếu cần cân bằng giữa năng suất và chất lượng, Mằnđêngkhao là một sự thay thế hoàn hảo.

4.3. Các giống khoai lang có phẩm chất tốt nhất

Bên cạnh năng suất, chất lượng là yếu tố giữ chân người tiêu dùng. Nghiên cứu cũng chỉ ra các giống có phẩm chất cảm quan tốt nhất. Đứng đầu là giống Khoai rau muống và Mằnđêngkhao (cùng 1,6 điểm). Các giống này khi luộc có vị ngọt đậm, giòn, không chát và có mùi thơm đặc trưng. Giống đối chứng Chiêm dâu xanh (1,7 điểm) và giống Nhà Kiệt (1,8 điểm) cũng được đánh giá cao. Việc phát triển các giống này sẽ đáp ứng được phân khúc thị trường cao cấp, nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm chất lượng. Đây là thông tin quan trọng để định hướng sản xuất, giúp nông dân không chỉ chạy theo sản lượng mà còn chú trọng vào việc nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm rau lang.

V. Hướng dẫn kỹ thuật trồng khoai lang lấy lá cho năng suất tối ưu

Để đạt được năng suất rau lang như trong khảo nghiệm, việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng khoai lang lấy lá là vô cùng quan trọng. Quy trình này bao gồm các bước từ khâu chuẩn bị đất, chọn và xử lý giống, đến kỹ thuật bón phân và quản lý nước tưới. Việc tuân thủ một quy trình chuẩn hóa không chỉ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh mà còn hạn chế sự phát sinh của sâu bệnh trên khoai lang ăn lá, giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và tạo ra sản phẩm an toàn. Kỹ thuật chăm sóc đúng cách, đặc biệt là việc bón thúc sau mỗi lần thu hoạch, là chìa khóa để duy trì sức sống của cây và kéo dài thời gian khai thác. Nắm vững các phương pháp này sẽ giúp người nông dân khai thác tối đa tiềm năng di truyền của các giống năng suất cao đã được tuyển chọn, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả kinh tế.

5.1. Kỹ thuật chuẩn bị đất trồng phù hợp ở Huế và chọn hom giống

Đất trồng cần được cày sâu, phơi ải để diệt mầm bệnh, sau đó bừa kỹ và làm sạch cỏ dại. Luống nên được lên cao khoảng 15-20 cm, rộng 1,2-1,5 m để dễ dàng thoát nước trong mùa mưa, một đặc điểm quan trọng của đất trồng phù hợp ở Huế. Về giống, cần lựa chọn những dây bánh tẻ, khỏe mạnh, không mang mầm bệnh. Nguồn gốc hom giống rất quan trọng, nên tìm đến các địa chỉ uy tín như Trung tâm Giống cây trồng Thừa Thiên Huế hoặc các vườn ươm tin cậy để mua hom giống khoai lang chất lượng. Trước khi trồng, có thể nhúng gốc hom vào dung dịch kích rễ để cây nhanh bén rễ và phục hồi. Mật độ trồng khuyến cáo là 15 dây/m², tương đương khoảng 30.000-35.000 hom/sào.

5.2. Chăm sóc khoai lang lấy ngọn Bón phân và tưới nước

Việc chăm sóc khoai lang lấy ngọn đòi hỏi sự cân đối về dinh dưỡng. Bón lót đầy đủ phân chuồng và lân giúp cây có nền tảng phát triển tốt. Quan trọng nhất là bón thúc. Sau mỗi lứa thu hoạch ngọn lang (khoảng 10-15 ngày/lần), cần bón thúc ngay bằng phân đạm hòa loãng với nước để tưới hoặc rắc đều quanh gốc khi đất ẩm. Liều lượng hợp lý giúp cây nhanh chóng phục hồi và ra chồi non mới. Khoai lang ăn lá cần nhiều nước để phát triển thân lá, do đó cần đảm bảo đủ độ ẩm cho đất, đặc biệt là vào mùa khô. Tuy nhiên, cần tránh ngập úng vì sẽ gây thối rễ. Hệ thống tưới phun sương hoặc tưới rãnh là giải pháp hiệu quả cho các mô hình trồng rau lang quy mô lớn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Nguồn gốc, phân loại và sự phân bố của cây khoai lang Khoai lang có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Châu Mỹ. Hầu hết các bằng chứng về khảo cổ học, ngôn ngữ học và sử học đều cho thấy Châu Mỹ là khởi nguyên của cây khoai lang (Trung hoặc Nam Mỹ).

Bằng chứng là những mẫu khoai lang khô thu được tại động Chilca Canyon (Peru) sau khi phân tích phóng xạ cho thấy có độ tuổi từ 8. Ngoài ra, các nhà khảo cổ học về cây khoai lang còn được tìm thấy tại thung lũng Casma của Peru có độ tuổi xấp xỉ 2.000 năm trước công nguyên (Ugent, Poroski, 1983) [50]. Austin (1977) [37]; Yen (1982) [55] cây khoai lang thực sự lan rộng ở Châu Mỹ khi người Châu Âu đầu tiên đặt chân tới. Vì vậy, khoai lang được coi là nguồn lương thực quan trọng của người Mayan ở Trung Mỹ và người Peruvian ở vùng núi Andet (Nam Mỹ).

Khoai lang (Ipomoea batatas (L.) Lam) là cây hai lá mầm thuộc chi Ipomoea, họ Bìm Bìm (Convolvulaceae) (Purseglove, 1974 [47]; Võ Văn Chi và cs, 1969 [35]). Trong tổng số 50 chi và hơn 1000 loài thuộc họ này thì Ipomoea batatas là loài có ý nghĩa quan trọng được sử dụng làm lương thực. Số loài Ipomoea dại được xác định là hơn 400 loài nhưng loài Ipomoea batatas là cây trồng duy nhất có củ ăn được. Cây khoai lang với thân phát triển lan dài, các lá có nhiều hình dạng khác nhau từ dạng lá đơn đến chia thùy sâu (Mai Thạch Hoành, 1998) [12].

Mặt khác, cây khoai lang còn có khả năng thích ứng rộng hơn các cây trồng khác như cây sắn, củ từ, củ mỡ.Cây khoai lang khác với các loài khác về màu sắc vỏ củ (trắng, đỏ, kem, nâu, vàng hoặc hồng.) hay màu ruột củ (trắng, kem, vàng, nghệ, đốm tím.) và khác nhau về khả năng đề kháng đối với sâu bệnh (Woolfe, 1992) [52]. Khoai lang có nguồn gốc nguyên thủy từ vùng nhiệt đới Châu Mỹ lan dần đến vùng Nam Thái Bình Dương. Tuy nhiên, những nước mà cây khoai lang đóng vai trò quan trọng nhất lại là các nước mà cây khoai lang mới du nhập gần đây. Các thương gia và các nhà thống trị Châu Âu đã mang đến Châu Phi, Châu Á và Đông Thái Bình Dương.

Cây khoai lang được đưa vào Trung Quốc năm 1594 và Papua Niu Ghinê (PNG) khoảng 300 đến 400 năm trước (Yen,1974) [54]. Vào những năm 1492 trong chuyến vượt biển đầu tiên của Christopher Columbus đã tìm ra Tân thế giới (Châu Mỹ) và phát hiện ra khoai lang được trồng ở Hispaniola và Cuba. Từ đó, khoai lang mới thực sự lan rộng ở Châu Mỹ và sau đó được di thực khắp thế giới. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Đầu tiên khoai langđược đưa về Tây Ban Nha, tiếp đó lan tới một số nước Châu Âu và được gọi là Batatas (hoặc Padada), sau đó là Spanish Potato (hoặc Sweet potato).

Các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha đã thu thập cây khoai lang vào Châu phi (có thể bắt đầu từ Môdămbic hoặc Ănggôla) theo hai con đường từ Châu Âu và trực tiếp từ vùng bờ biển Trung Mỹ, sau lan sang Ấn Độ. Các thương gia Tây Ban Nha đã thu nhập cây khoai lang vào Philippin (Yen, 1982) [55] và từ Philippin vào Phúc Kiến (Trung Quốc) năm 1594. Tuy nhiên cũng có ý kiến cho rằng khoai langđã được tái nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc. Cây khoai langđược trồng trong phạm vi rộng lớn giữa vĩ tuyến 40 0Bắc đến 320Nam và lan rộng đến độ cao 3.000m so với mặt nước biển (Woolfe J.

Tuy nhiên, cây khoai lang vẫn được trồng nhiều ở các nước nhiệt đới, á nhiệt đới Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ La Tinh. Ở Việt Nam, theo các tài liệu cổ như sách “Thực vật bản thảo”, “Lĩnh nam tạp kỷ” và “Quảng Đông tân ngữ” của Lê Quý Đôn (Viện Hán Nôm, 1995) [27], (Bùi Huy Đáp, 1984) [2], cây khoai lang có nhiều khả năng là cây trồng nhập nội và có thể được đưa vào nước ta từ nước Lã Tông (đảo Luzon ngày nay) vào cuối đời Minh cai trị nước ta. Trong “Thảo mộc trang” có đoạn viết: “Cam thự (khoai lang) là củ thuộc loài Thử Dự, rễ và lá như rễ khoai, củ to bằng nắm tay, to nửa bằng cái bình, da tía, thịt trắng, người ta luộc ăn” (Bùi Huy Đáp 1984) [2], (Viện Hán nôm, 1995) [27]. Sách “Biên niên lịch sử cổ trung đại Việt Nam” (Nhà xuất bản khoa học xã Hội 1987 đã có ghi: “Năm 1559 (năm Mậu ngọ), khoai lang từ Philippin được đưa vào Việt Nam, trồng đầu tiên ở An Trường – thủ đô tạm thời của đời nhà Lê Trung Hưng (Hậu Lê), nay thuộc huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa”.

Như vậy, khoai langđã có mặt ở Việt Nam cách đây khoảng gần 450 năm. Cây khoai langđược giới thiệu vào Việt Nam có thể từ tỉnh Phúc Kiến – Trung Quốc hoặc đảo Luzon – Philippin vào cuối thế kỷ 16 (Vũ Đình Hòa, 1996) [28]. Đặc tính nông học Theo Bùi Huy Đáp (1984) [2], khi được trồng bằng dây, chu kỳ sinhtrưởng phát triển của cây khoai lang có thể được chia thành 3 thời kỳ nối liền và đan xen nhau: Thời kỳ đầu: Là thời kỳ phát triển của thân lá và bộ rễ có chức năng hút chất dinh dưỡng. Trong thời kỳ này thân dài nhanh, thân chính có thể tăng độ dài từ 1,5 - 2,0cm/ngày; đồng thời nhánh, bộ lá và hệ rễ phát triển để hút nước và hấp thu các chất dinh dưỡng.

Mỗi ngày cây có thể ra thêm 3 - 4 lá mới trên thân. Khoai lang trồng vụ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Đông xuân ở miền Bắc có thời gian sinh trưởng khoảng 3 - 4 tháng, thời kỳ đầu dài khoảng 40 - 50 ngày. Thời kỳ giữa: Là thời kỳ trung gian, thân và lá tiếp tục phát triển mạnh nhưng nói chung tốc độ có chậm hơn so với thời kỳ trước. Tốc độ ra lá chậm hơn và chỉ tiêu rõ rệt nhất là tốc độ tích lũy chất khô của thân, lá chậm lại.

Đồng thời rễ củ đã phân hóa và bắt đầu phát triển dần, tốc độ tích lũy chất khô trong củ tăng lên và đến một lúc nào đó trong cùng thời kỳ, trọng lượng chất khô trong củ và trong thân lá tương đương nhau. Thời kỳ này kéo dài khoảng 30 ngày. Thời kỳ cuối: Là thời kỳ phát triển củ, thân và lá không phát triển mạnh nửa. Khối lượng chất khô của thân và lá giảm dần, khối lượng chất khô tích lũy vào củ tiếp tục tăng lên.

Hiệu suất quang hợp và tích lũy chất khô của cả cây khoai lang cũng đạt cao nhất ở thời kỳ này. Độ dài của mỗi thời kỳ sinh trưởng dài ngắn khác nhau tùy thuộc vào giống khoai lang và mùa vụ trồng, kể cả chịu tác động của biện pháp kỹ thuật canh tác. Biểu hiện sinh trưởng của thân lá có quan hệ với sự hình thành và phát triển củ khoai lang. Trong điều kiện thuận lợi và không gặp mưa, nếu quan sát thấy khi cây khoai lang có các lá gốc chín vàng và một số lá sát gốc đã rụng, thì khoai lang đã bắt đầu hình thành củ.

Củ càng lớn thì các lá ở gốc càng rụng nhiều. Yêu cầu ngoại cảnh và đất trồng đối với cây khoai lang 1. Nhiệt độ và độ ẩm Khoai lang là cây trồng nhiệt đới và á nhiệt đới. Ở những nơi thời tiết ẩm khoai lang có thể được trồng quanh năm.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đối với khoai lang còn tùy thuộc vào điều kiện, từng thời kỳ sinh trưởng phát triển khác nhau và có liên quan chặt chẽ đối với thời vụ trồng. Trong điều kiện thuận lợi, từ 5 - 7 ngày sau khi trồng khoai lang bắt đầu ra rễ từ các mắt đốt trên thân, nhưng mầm thì sẽ phát triển chậm hơn.Nhiệt độ không khí càng cao càng có lợi cho thời kỳ sinh trưởng này. Nhiệt độ thích hợp 20 - 250C. Thời kỳ này nêu nhiệt độ xuống dưới 150 C thì khoai lang sẽ chậm ra rễ và mọc mầm, nếu nhiệt độ xuống thấp hơn nửa và kéo dài trong 5 - 7 ngày có thể dẫn đến cây khoai lang bị chết; độ ẩm đất 70 -80% độ ẩm tối đa đồng ruộng, đất thoáng.

Ngoài ra, chất lượng dây giống cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng mọc mầm của khoai lang (theo Nguyễn Viết Hưng và cs, 2010 [24]). Nhiệt độ thích hợp ở thời kỳ phân cành kết củ là 25 – 280C, nhiệt độ quá cao hay quá thấp đều không có lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của khoai lang, khoai lang rau cần đẩm bảo đủ ẩm, 70 - 80% độ ẩm tối đa đồng ruộng, đảm bảo độ thoáng khí trong luống khoai. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Đặc điểm của thời kỳ sinh trưởng thân lá là tốc độ phát triển thân lá - bộ phận trên mặt đất tăng rất nhanh. Nói chung nhiệt độ càng cao, sinh trưởng thân lá càng mạnh, nhiệt độ thích hợp là này là 28 – 300C.

Nhiệt độ bình quân thích hợp cho thời kỳ phát triển củ là 22 – 24 0C. Theo Bùi Huy Đáp (1984) [2], trong điều kiện miền Bắc có mùa đông lạnh, thì những tháng lạnh là không thích hợp cho sự sinh trưởng của khoai lang không chỉ ở miền núi mà ở cả đồng bằng. Vì vậy, khoai lang vụ Đông muốn có năng suất cao thì nên được trồng sớm trong nửa đầu tháng 9 để cây có thể bén rễ, phát triển thân và lá trong điều kiện nhiệt độ còn tương đối cao và độẩm tương đối đủ của cuối mùa mưa. Đất Khoai lang là cây dễ tính không kén đất tuy nhiên thích hợp nhất cho cây khoai lang phát triển là đất thịt nhẹ, tơi xốp, lớp đất mặt sâu.

Theo Bourke (1985) [38] ở Papua Niu Ghine, khoai lang trồng trên đất thịt nặng, đất than bùn cũng như đất cát pha, nền đất bằng phẳng cũng như đất sườn dốc nghiêng tới 400. Đất có kết cấu chặt và nghèo dinh dưỡng sẽ hạn chế quá trình hình thành củ khoai lang, dẫn đến năng suất thấp. Bourke (1985) [38] cho rằng pH tối thích cho khoai lang sinh trưởng phát triển tốt pH = 5,6 - 6. Tuy nhiên cây khoai lang có thể sinh trưởng phát triển tốt ở loại đất có pH = 4,5 - 7,5 trừ đất sét nặng có hàm lượng nhôm trong đất cao.

Khoai lang được xem là có khả năng chịu được đất nghèo dinh dưỡng. Trên nền đất được coi là nghèo với một số cây trồng khác thì khoai langrau vẫn cho năng suất khá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ