Luận văn: Đánh giá sinh trưởng, năng suất các giống cà chua nhập nội tại Quảng Bình

Luận văn đánh giá 15 giống cà chua nhập nội tại Quảng Bình, tuyển chọn giống có năng suất cao, sinh trưởng tốt, phù hợp điều kiện địa phương.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tiềm năng các giống cà chua nhập nội tại nông nghiệp Quảng Bình

Việc phát triển các giống cà chua nhập nội năng suất cao tại Quảng Bình mở ra một hướng đi mới cho ngành nông nghiệp địa phương. Cây cà chua (Solanum lycopersicum L.) không chỉ là nguồn thực phẩm thiết yếu mà còn mang lại giá trị kinh tế cao, là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, sản xuất cà chua tại Quảng Bình vẫn còn hạn chế do thiếu bộ giống phù hợp với điều kiện tự nhiên đặc thù. Việc nhập nội và khảo nghiệm các giống mới là giải pháp cấp thiết để đa dạng hóa cây trồng, nâng cao thu nhập cho người nông dân và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường cà chua.

1.1. Giá trị kinh tế và nhu cầu tiêu thụ cà chua tại địa phương

Cà chua là một trong những loại rau ăn quả chủ lực trên thế giới và tại Việt Nam, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với nhiều cây trồng khác. Tại các vùng chuyên canh, thu nhập từ cà chua có thể cao gấp nhiều lần so với trồng lúa. Nhu cầu tiêu thụ cà chua tại Quảng Bình và các tỉnh lân cận luôn ở mức cao, nhưng nguồn cung tại chỗ chưa đáp ứng đủ, phần lớn phải nhập từ các vùng khác như Đà Lạt hay các tỉnh phía Bắc. Điều này tạo ra một khoảng trống thị trường lớn cho các sản phẩm cà chua chất lượng được sản xuất tại địa phương. Việc phát triển thành công các mô hình trồng giống cà chua F1 năng suất cao không chỉ phục vụ nhu cầu ăn tươi mà còn mở ra cơ hội cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy chế biến, hướng tới ổn định đầu ra nông sản.

1.2. Cơ hội phát triển nông nghiệp Quảng Bình từ cây giống mới

Nền nông nghiệp Quảng Bình đang trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu mạnh mẽ, tìm kiếm những cây trồng có giá trị kinh tế cao để thay thế các mô hình canh tác truyền thống kém hiệu quả. Việc đưa vào thử nghiệm các cây giống cà chua mới, đặc biệt là các hạt giống cà chua nhập khẩu từ những trung tâm nghiên cứu uy tín như AVRDC (Đài Loan) và NIHHS (Hàn Quốc), là một bước đi chiến lược. Các giống này thường mang ưu thế lai vượt trội về năng suất, khả năng kháng bệnh và thích ứng với điều kiện bất lợi. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Hùng (2016), việc tuyển chọn được bộ giống phù hợp sẽ là tiền đề để xây dựng các vùng sản xuất cà chua hàng hóa, góp phần làm đa dạng cơ cấu cây trồng và nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích đất canh tác.

II. Thách thức khi trồng cà chua tại vùng khí hậu miền Trung khắc nghiệt

Canh tác cà chua tại Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức lớn, chủ yếu xuất phát từ điều kiện khí hậu miền Trung khắc nghiệt và đặc điểm thổ nhưỡng đất cát pha ven biển. Thời tiết biến động thất thường, với mùa hè nắng nóng gay gắt và mùa đông lạnh giá, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh trưởng, ra hoa và đậu quả của cây. Bên cạnh đó, áp lực sâu bệnh hại luôn ở mức cao, đòi hỏi phải có những giải pháp kỹ thuật đồng bộ và một bộ giống có khả năng chống chịu tốt. Việc hiểu rõ những khó khăn này là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương pháp canh tác và giống cây trồng phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng của đất cát pha và điều kiện thời tiết bất lợi

Đặc điểm thổ nhưỡng đất cát pha tại nhiều vùng của Quảng Bình tuy tơi xốp nhưng lại nghèo dinh dưỡng và khả năng giữ nước kém. Điều này đòi hỏi phải có chế độ tưới tiêu và phân bón cho cà chua hợp lý. Theo dữ liệu thời tiết trong nghiên cứu, vụ Xuân Hè thường có nhiệt độ cao (trên 31°C vào tháng 5) và độ ẩm lớn, trong khi vụ Đông Xuân lại có những đợt rét đậm, rét hại kéo dài (nhiệt độ trung bình tháng 1 chỉ 14.5°C). Cả hai thái cực thời tiết này đều gây ảnh hưởng tiêu cực. Nhiệt độ trên 35°C hoặc dưới 15°C đều làm giảm sức sống của hạt phấn, cản trở quá trình thụ tinh, dẫn đến tỷ lệ đậu quả thấp. Đây là rào cản lớn đối với việc mở rộng diện tích sản xuất cà chua trái vụ.

2.2. Áp lực sâu bệnh và hạn chế của các giống cà chua địa phương

Các giống cà chua địa phương tuy đã thích nghi phần nào với điều kiện bản địa nhưng năng suất thường không cao và khả năng phòng trừ sâu bệnh còn hạn chế. Các bệnh phổ biến như héo xanh vi khuẩn, mốc sương, và đặc biệt là bệnh virus xoăn vàng lá thường gây thiệt hại nặng nề. Nghiên cứu cho thấy, bệnh xoăn vàng lá virus nhiễm nặng hơn trong vụ Xuân Hè, trong khi sâu đục quả lại gây hại nghiêm trọng hơn trong vụ Đông Xuân. Việc thiếu một bộ giống cà chua kháng bệnh tốt khiến chi phí sản xuất tăng cao do phải sử dụng nhiều thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn của nông sản. Do đó, việc tìm kiếm và tuyển chọn các giống nhập nội có khả năng kháng bệnh là yêu cầu cấp thiết.

III. Top giống cà chua nhập nội triển vọng cho năng suất vượt trội

Qua quá trình khảo nghiệm, nghiên cứu đã xác định được một số giống cà chua nhập nội năng suất cao tại Quảng Bình có nhiều đặc điểm ưu việt. Các giống này được đánh giá dựa trên khả năng sinh trưởng, thời gian ra hoa, tỷ lệ đậu quả và khả năng chống chịu sâu bệnh trong điều kiện thực địa. Kết quả cho thấy, không phải tất cả các giống nhập nội đều thích nghi tốt, nhưng một số giống đã thể hiện tiềm năng vượt trội so với giống đối chứng địa phương, hứa hẹn trở thành những lựa chọn hàng đầu cho sản xuất đại trà.

3.1. Phân tích các giống cà chua chịu nhiệt và kháng bệnh ưu tú

Trong tập đoàn 15 giống nhập nội, các giống G43, G44 và G49 nổi lên như những ứng cử viên sáng giá nhất. Các giống này không chỉ cho sản lượng cà chua cao mà còn thể hiện khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu biến động. Đây đều là những giống cà chua chịu nhiệt, có khả năng đậu quả tốt trong vụ Xuân Hè, thời điểm mà nhiệt độ thường tăng cao. Về khả năng kháng bệnh, dù không có giống nào miễn nhiễm hoàn toàn, nhưng mức độ gây hại của các loại sâu bệnh chính trên các giống này ở mức chấp nhận được trong điều kiện canh tác thông thường. Đặc biệt, so với các giống khác, nhóm này cho thấy sự ổn định qua cả hai vụ trồng, một yếu tố quan trọng để đưa vào cơ cấu luân canh.

3.2. Đánh giá khả năng ra hoa và tỷ lệ đậu quả của từng giống

Khả năng ra hoa và đậu quả là yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, thời gian từ khi trồng đến lúc ra hoa của các giống dao động từ 26-34 ngày (vụ Xuân Hè) và 28-40 ngày (vụ Đông Xuân). Tỷ lệ đậu quả trung bình của các giống dao động từ 60-85%, một con số khả quan. Các giống G9, G50 và G69 được ghi nhận có tỷ lệ đậu quả tốt nhất. Đáng chú ý, giống TS33 dù sinh trưởng tốt nhưng không có khả năng đậu quả trong cả hai vụ khảo nghiệm, cho thấy sự không tương thích với điều kiện sinh thái tại Quảng Bình. Ngược lại, các giống triển vọng như G43, G44, G49 có tỷ lệ đậu quả ổn định, đảm bảo hình thành năng suất.

IV. Phương pháp canh tác cà chua công nghệ cao cho hiệu quả tối ưu

Để phát huy tối đa tiềm năng của các giống cà chua nhập nội năng suất cao, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến là điều kiện bắt buộc. Kỹ thuật canh tác cà chua hiện đại không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc trồng cà chua công nghệ cao tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố đầu vào như dinh dưỡng, nước tưới và quản lý sâu bệnh hại một cách khoa học và bài bản, đặc biệt phù hợp với điều kiện sản xuất tại Quảng Bình.

4.1. Quy trình chuẩn bị đất và sử dụng phân bón chuyên dụng

Quy trình canh tác thành công bắt đầu từ khâu làm đất. Luống cần được lên cao 25 cm, rộng 1,2 m để đảm bảo thoát nước tốt, đặc biệt trên chân đất cát pha. Việc bón lót với phân hữu cơ (15-20 tấn/ha) là cực kỳ quan trọng để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng bền vững. Lượng phân bón cho cà chua được khuyến nghị cho 1 ha là: 80-100kg N, 80-100kg P2O5, và 100-120kg K2O. Toàn bộ phân lân và 1/3 lượng đạm, kali được bón lót. Lượng còn lại được chia đều cho các lần bón thúc, kết hợp xới vun để cung cấp dinh dưỡng kịp thời cho các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây, từ phát triển thân lá đến nuôi quả.

4.2. Ứng dụng mô hình tưới nhỏ giọt và phòng trừ sâu bệnh hại

Quản lý nước và sâu bệnh là hai yếu tố then chốt. Việc áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt là giải pháp tối ưu cho vùng đất cát pha, giúp cung cấp nước và dinh dưỡng trực tiếp đến vùng rễ, tiết kiệm nước và hạn chế sự phát triển của cỏ dại và mầm bệnh trên bề mặt lá. Về phòng trừ sâu bệnh, cần theo dõi đồng ruộng thường xuyên để phát hiện sớm các đối tượng gây hại. Nghiên cứu đã chỉ ra các loại thuốc hiệu quả như Daconil, Zinep để phòng trừ bệnh mốc sương, héo xanh; và Sherpa để xử lý sâu đục quả. Việc áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trong các mô hình nhà màng hoặc canh tác ngoài trời sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, tạo ra sản phẩm an toàn và bền vững.

V. Kết quả thực nghiệm Sản lượng cà chua và hiệu quả kinh tế

Kết quả đánh giá thực địa cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tiềm năng của các giống cà chua nhập nội. Việc phân tích và so sánh năng suất giữa các giống và qua các mùa vụ khác nhau đã làm nổi bật lên những giống cây ưu việt, có khả năng mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân Quảng Bình. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để khuyến cáo áp dụng vào sản xuất đại trà, góp phần thay đổi bộ mặt ngành trồng trọt của tỉnh.

5.1. So sánh năng suất thực thu giữa các giống trong hai vụ mùa

Năng suất là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một giống cây trồng. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về sản lượng cà chua giữa các giống và giữa hai vụ. Trong vụ Xuân Hè 2015, hai giống G43 và G44 đã cho năng suất thực thu ấn tượng, lần lượt là 30,8 tấn/ha và 37,7 tấn/ha, cao hơn đáng kể so với giống đối chứng. Tuy nhiên, trong vụ Đông Xuân 2015-2016, do điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn, giống đối chứng lại cho năng suất cao hơn các giống nhập nội. Điều này cho thấy, trong khi một số giống nhập nội có tiềm năng rất lớn trong vụ Xuân Hè, việc lựa chọn giống cho vụ Đông Xuân cần được cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Tóm lại, các giống triển vọng như G43, G44 và G49 đã đạt năng suất cao, dao động từ 30-42 tấn/ha.

5.2. Đánh giá chất lượng quả và tiềm năng cho thị trường cà chua

Chất lượng quả quyết định giá trị thương phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường cà chua. Các giống triển vọng G43, G44, G49 không chỉ vượt trội về năng suất mà còn có chất lượng quả rất tốt. Đặc điểm chung của các giống này là quả có màu sắc khi chín đỏ tươi, hấp dẫn, độ dày thịt quả lớn. Những đặc tính này rất phù hợp với nhuệ cầu của thị trường, cả cho mục đích ăn tươi và chế biến công nghiệp (làm tương cà, sấy khô). Chất lượng quả tốt, đồng đều là yếu tố đảm bảo đầu ra nông sản ổn định và có giá trị cao, mở ra cơ hội xây dựng thương hiệu cà chua Quảng Bình trong tương lai.

VI. Định hướng phát triển cây cà chua và đầu ra nông sản Quảng Bình

Từ kết quả nghiên cứu khoa học, việc phát triển bền vững cây cà chua tại Quảng Bình hoàn toàn khả thi nếu có chiến lược đúng đắn. Việc lựa chọn được bộ giống phù hợp là bước khởi đầu, tiếp theo cần có sự đầu tư đồng bộ về kỹ thuật canh tác, liên kết sản xuất và xây dựng thị trường. Tương lai của cây cà chua không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu nội tỉnh mà còn có thể vươn ra các thị trường lớn hơn, đóng góp vào sự phát triển chung của nông nghiệp Quảng Bình.

6.1. Đề xuất các giống cà chua triển vọng G43 G44 và G49

Dựa trên các phân tích toàn diện về sinh trưởng, năng suất và chất lượng, nghiên cứu đề xuất ba giống cà chua nhập nội triển vọng nhất để đưa vào sản xuất tại Quảng Bình là G43, G44 và G49. Các giống này đã chứng minh được khả năng cho năng suất cao từ 30-42 tấn/ha, quả có màu sắc đẹp, thịt dày, phù hợp cho cả ăn tươi và chế biến. Việc nhân rộng mô hình trồng các giống này, đặc biệt trong vụ Xuân Hè, sẽ giúp nông dân tăng thu nhập đáng kể. Các cơ quan nông nghiệp địa phương cần xây dựng chương trình hỗ trợ cây giống cà chua và chuyển giao kỹ thuật để người dân có thể tiếp cận và canh tác hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm tối ưu hóa sản xuất

Nghiên cứu này là một bước khởi đầu quan trọng, nhưng để tối ưu hóa sản xuất, cần có những nghiên cứu sâu hơn. Luận văn đề nghị "Cần tiếp tục nghiên cứu các giống triển vọng trên trong những năm tiếp theo để đánh giá các giống một cách chính xác". Các hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác cà chua cho từng giống cụ thể, đặc biệt là chế độ dinh dưỡng và tưới tiêu trên thổ nhưỡng đất cát pha. Bên cạnh đó, việc khảo nghiệm thêm các giống cà chua Hà Lan hoặc cà chua Israel, vốn nổi tiếng về năng suất và chất lượng, cũng là một hướng đi đáng cân nhắc để tiếp tục làm phong phú thêm bộ giống cho địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Nguồn gốc và phân loại của cây cà chua 1. Nguồn gốc Học thuyết về trung tâm phát sinh cây trồng của N.

Valilov đề xướng và P. Zukovxki bổ sung, cho rằng quê hương của cây cà chua ở vùng Nam Mỹ (Peru, Bolovia, Ecuador) [8]. Tại đây, ngày nay còn tìm thấy nhiều loài cà chua hoang dại gần gũi với loài cà chua trồng. Các nghiên cứu sinh học phân tử và di truyền phân tử cũng đã xác định điều đó, đồng thời khẳng định rằng Mehico là nơi đầu tiên thuần hóa, trồng trọt cà chua.

Các nhà nghiên cứu có nhiều ý kiến khác nhau về nguồn gốc của cây cà chua trồng. Tuy nhiên, nhiều tác giả khác nhận định L. Theo Luckwill, 1944, cà chua từ Nam Mỹ được đưa vào Châu Âu từ thế kỷ XVI. Đầu tiên được trồng ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và từ đó cà chua được lan truyền đi các nơi khác nhờ các thương nhân và thực dân khai thác thuộc địa.

Tuy nhiên, thời gian cây cà chua được trồng như cây cảnh vì màu sắc, hình dạng quả đẹp mắt. Người ta cho rằng trong cà chua có chứa chất độc vì nó có họ với cà độc dược [8]. Vào thế kỷ XVIII cà chua được đưa vào Châu Á nhờ các lái buôn người Châu Âu và thực dân Hà Lan, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha. Đầu tiên là Philippin, đảo Java và Malaysia, sau đó đến các nước khác và trở nên phổ biến.

Cà chua du nhập vào Việt Nam từ thời thực dân Pháp chiếm đóng, tức là vào khoảng hơn 100 năm trước đây, và được người dân thuần hóa trở thành cây bản địa. Mãi đến cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX, cà chua mới được xếp vào cây rau thực phẩm có giá trị và từ đó ngày càng phát triển rộng khắp trên thế giới [1]. Phân loại cây cà chua Cà chua (Solanum lycopersicum Mill) thuộc họ cà (Solaneceae), chi (Lycopersicon). Có bộ nhiểm sắc thể 2n=24 và gồm có 12 loại.

Cà chua được nghiên cứu và lập thành hệ thống phân loại theo quan điểm riêng của nhiều tác giả: H. Ở Mỹ thường dùng phân loại của Muller, ở Châu Âu, Liên Xô (cũ) thường dùng phân loại của Brezhnev [11]. Đã có nhiều tác giả đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về phân loại cho cà chua, nhưng hiện nay hệ thống phân loại của Breznep (1964) được sử dụng đơn giản và rộng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 rãi nhất đó là Eulycopersicon (chi phụ) và Eriopersicon [11]. * Chi phụ 1 (Eulycopersicon): là dạng cây 1 năm, gồm các dạng quả không có lông, màu đỏ hoặc màu đỏ vàng, hạt mỏng, rộng…Chi phụ này có các loài là S.

Loài này có 3 loài phụ là: - S. sultum (cà chua trồng): là loại lớn nhất, có các biến chủng có khả năng thích ứng rộng, được trồng khắp thế giới. Brezep đã chia loài phụ này thành biến chủng sau: + S. Vulgare (cà chua thông thường): biến chủng này chiếm 75% cà chua trồng trên thế giới.

Bao gồm các tổ hợp lai có thời gian sinh trưởng khác nhau với trọng lượng quả từ 50 đến trên 100 g. Hầu hết các tổ hợp lai cà chua đang được trồng ngoài sản xuất đều thuộc nhóm này. Grandifolium: Cà chua lá to, cây trung bình, lá láng bóng, số lá trên cây từ ít đến trung bình. Validum: Cà chua anh đào cà chua thân bụi, thân thấp, thân có lông tơ, lá trung bình, cuống ngắn, mép cong.Pyriform: cà chua hình quả lê, sinh trưởng vô hạn.

* Chi phụ 2 (Eriopersicon ): là dạng cây 1 năm hoặc nhiều năm, gồm các dạng quả có lông màu trắng, xanh lá cây hoặc vàng nhạt, có các vệt màu antoxyan hay xanh thẫm. Hạt dày không có lông, màu nâu… Chi phụ này có 2 loài gồm 5 loại hoang dại: S. hisrutum Humb: Đây là loại cây ngày ngắn, quả chỉ hình thành trong điều kiện chiếu sáng trong ngày 8-10 h/ngày, quả chín xanh, có mùi đặc trưng. Loài này thường sống ở độ cao 2200 – 2500 m, ít khi ở độ cao 1100m so với mặt nước biển như các loài cà chua khác.

peruviarum Mill: loại này thường mọc ở miền Nam Pêru, bắc Chilê, có xu hướng thụ phấn chéo cao hơn so với loài Lycopersicon esculentum Mill. Trong điều kiện ngày ngắn cây ra quả tốt hơn ngày dài, nó không có đặc tính của S. hisrutum, có khả năng chống bệnh cao hơn các loài khác. Loại này thường sống ở độ cao 300 – 2.000m so với mặt nước biển [11].

Giá trị của cây cà chua 1. Giá trị dinh dưỡng và y học của cây cà chua Thành phần dinh dưỡng của cà chua như sau: trọng lượng chất khô là 5 - 6% PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 trong đó đường dễ tan chiếm 3%, axit hữu cơ 0,5%, xenlulo 0,84%, chất keo 0,13%, protein 0,95%, lipit thô 0,2%, chất khoáng 0,6%. Hàm lượng Vitamin C trong quả tươi chiếm 17-35,7mg [6].1: Thành phần hóa học của 100 g cà chua Thành phần Quả chín tự nhiên Nước ép tự nhiên Nước (g) 93,76 93,9 Năng lượng (Kcal) 21,0 17,0 Chất béo (g) 0,33 0,06 Protein (g) 0,85 0,76 Carbohydrates (g) 4,46 4,23 Chất xơ (g) 1,10 0,40 Kali (mg) 223 220 Photpho (mg) 24 19 Magie (mg) 11 11 Canxi (mg) 5,0 9 Vitamin C (mg) 19 18,30 Vitamin A (IU) 623 556 Vitamin E (mg) 0,38 0,91 Niacin (mg) 0,628 0,67 Nguồn: USDA Nutrient Data Base [69] Bên cạnh những giá trị dinh dưỡng to lớn giúp bổ sung nhiều dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể thì cà chua còn có ý nghĩa rất lớn về mặt y học. Theo Võ Văn Chi (1997), cà chua có vị ngọt, tính mát, có tác dụng tạo năng lượng, tăng sức sống, làm cân bằng tế bào, giải nhiệt, chống hoại huyết, kháng khuẩn, chống độc, kiềm hoá máu có dư axit, hoà tan ure, thải ure, điều hoà bào tiết, giúp tiêu hoá dễ dàng các loại bột và tinh bột.

Dùng ngoài để chữa trứng cá, mụn nhọt, viêm tấy và dùng lá để trị vết đốt của sâu bọ. Chất Tomarin chiết xuất từ lá cà chua khô có tác dụng kháng khuẩn, chống PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nấm, diệt một số bệnh hại cây trồng [1]. Có nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh tác dụng đặc biệt của cà chua đối với sức khỏe. Quả cà chua có nhiều vitamin, chất khoáng và vi khoáng dễ hấp thu, giúp cho cơ thể tăng cường khả năng miễn dịch, phòng chống nhiễm trùng.

Lycopen và beta-caroten, đây là một chất oxi hóa tự nhiên mạnh gấp 2 lần so với beta-caroten và gấp 100 lần so với vitamin E, có tác dụng chống oxy hóa mạnh, chế độ ăn tăng cường cà chua đã góp phần làm chậm quá trình lão hoá và làm giảm nguy cơ ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư đại tràng, ung thư vòm họng…. Cà chua có lợi cho sức khỏe ở mọi lứa tuổi. Đối với chị em phụ nữ, ăn nhiều cà chua sẽ có làn da khỏe đẹp, giảm nguy cơ béo phì và giảm nguy cơ ung thư vú. Ngoài ra nếu sử dụng nhiều cà chua thì tỉ lệ oxi hóa làm hư các cấu trúc sinh hóa của AND giảm xuống thấp nhất [1].

Giá trị kinh tế Cà chua là loại rau ăn quả có giá trị dinh dưỡng và có nhiều cách sử dụng. Quả cà chua vừa có thể dùng để ăn tươi, nấu chín; vừa là nguyên liệu cho chế biến công nghiệp với các loại sản phẩm khác nhau. Do đó, với nhiều nước trên thế giới thì cây cà chua là một cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế rất cao và là mặt hàng xuất khẩu quan trọng. Cà chua là một trong những mặt hàng có giá trị xuất khẩu cao kể cả dạng tươi và dạng chế biến.

Lượng cà chua trao đổi trên thị trường quốc tế là 32,7 triệu tấn, trong đó 10% ở dạng quả tươi. Ở Việt Nam cà chua được trồng trên 100 năm nay, diện tích gieo trồng cà chua hàng năm biến động từ 15 – 17 ngàn ha, sản lượng 280 ngàn tấn. Mức tiêu thụ bình quân đầu người của nước ta là: 3 kg/người/năm. Tại khu vực Đồng bằng sông Hồng sản xuất cà chua cho thu nhập bình quân 42 - 68,4 triệu đồng/ha/vụ, lãi thuần đạt 15-26 triệu đồng, cao hơn nhiều so với trồng lúa.

Trồng lúa chỉ giải quyết 230-250 công lao động, trong đó trồng cà chua giải quyết được 1100 - 1200 công lao động [2]. Trong báo cáo tổng kết khoa học kỹ thuật dự án KC06.DA10NN "Sản xuất thử nghiệm giống cà chua Lai số 1, C95, dưa chuột Lai sao xanh1, PC1 phục vụ chế' biến xuất khẩu", cho biết: Giống cà chua Lai số1, C95 được sản xuất thử tại huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định cho thu nhập 35 - 40 triệu đồng/ha, lãi thuần 15 - 20 triệu đồng [15]. Tại thành phố Hà Giang trồng giống cà chua F1VNS401 vào sản xuất cho thu nhập 400 triệu đồng/ha sau khi trừ các khoản chi phí đầu tư sẽ cho lãi trên 300 triệu đồng/ha [16]. Tại Mộc Châu trồng cà chua ghép đạt năng suất 1,8 tấn/sào, tương đương 50 tấn/ha.

Sau khi trừ chi phí, mô hình trồng cà chua ghép trên gốc cà tìm cho thu lãi 262,5 triệu đồng/ha, cao hơn 2,5 - 3 lần so với trồng cà chua thường [22]. Viện Nghiên cứu rau quả đã nghiên cứu và ứng dụng trồng sản xuất cà chua ghép cho hiệu quả kinh tế cao trong điều kiện trái vụ tại các tỉnh miền Bắc. Năng suất bình quân vụ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Xuân Hè và Hè Thu đạt 71,1 tấn/ha, hiệu quả kinh tế cao vượt trội, giá trị sản xuất đạt trên 600 triệu/ha, lãi trên 450 triệu đồng/ha [22]. Một số đặc điểm hình thái của cây cà chua 1.

Rễ Cà chua có bộ rễ chùm, phân nhánh mạnh, rễ có thể ăn sâu tới l,5 m. Bộ rễ ăn sâu hay nông, mạnh hay yếu có liên quan tới mức độ phân cành và sinh trưởng của bộ phận trên mặt đất và phụ thuộc vào phương pháp trồng, kết cấu đất, thành phần đất, điều kiện độ ẩm và chế độ canh tác. Khi tưới nước đầy đủ, rễ ăn nông, phân bố rộng, rễ bên ngắn, ngược lại khi bị khô hạn, rể phân bố hẹp nhưng rễ chính ăn sâu [4]. Rễ cà chua sinh trưởng, phát triển tốt trong điều kiện mát mẻ (18-20C), nhiệt độ trong đất thấp hoặc cao đều ảnh hưởng không tốt đến hệ rễ.

Khi nhiệt độ trong đất lên đến 39C làm cho rễ sinh trưởng kém. Rễ cà chua có khả năng chịu hạn tương đối tốt nhưng sinh trưởng thuận lợi khi độ ẩm đất vừa phải (70-80%) [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ