I. Tổng quan về chủ quyền lãnh thổ và biên giới quốc gia Việt Nam
Lãnh thổ và biên giới quốc gia là những vấn đề hệ trọng, liên quan trực tiếp đến chủ quyền của mỗi quốc gia, dân tộc. Hiến chương Liên hợp quốc và các văn bản pháp lý quốc tế đều quy định rõ ràng về nguyên tắc toàn vẹn lãnh thổ. Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng hàng đầu trong quan hệ quốc tế hiện đại.
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam luôn khẳng định: xác lập và bảo vệ lãnh thổ, biên giới quốc gia là nhiệm vụ trọng yếu. Ông cha ta đã để lại nhiều kinh nghiệm quý báu qua hàng nghìn năm đấu tranh bảo vệ bờ cõi.
Việt Nam có đường biên giới đất liền dài khoảng 4.550 km, tiếp giáp với Trung Quốc, Lào và Campuchia. Đường bờ biển dài hơn 3.260 km với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Vùng biển đặc quyền kinh tế rộng khoảng một triệu km². Đây là không gian sinh tồn, phát triển của quốc gia. Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ là trách nhiệm của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và của tất cả các cấp, các ngành trong hệ thống chính trị.
1.1. Khái niệm lãnh thổ và biên giới quốc gia
Lãnh thổ quốc gia là toàn bộ vùng đất, vùng nước, vùng trời và lòng đất nằm trong đường biên giới xác định, thuộc chủ quyền hoàn toàn của một nhà nước. Biên giới quốc gia là ranh giới phân định lãnh thổ của quốc gia này với quốc gia khác, hoặc với vùng biển quốc tế. Biên giới được xác định trên bản đồ và cắm mốc thực địa thông qua điều ước quốc tế song phương hoặc đa phương. Đường biên giới có thể chạy qua đất liền, sông suối, biển hoặc được xác định trên không phận và lòng đất. Pháp luật quốc tế quy định mọi quốc gia có quyền bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và biên giới của mình.
1.2. Lãnh thổ và biên giới nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có lãnh thổ thống nhất, bao gồm vùng đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời. Biên giới đất liền tiếp giáp Trung Quốc ở phía Bắc, Lào ở phía Tây Bắc và Campuchia ở phía Tây Nam. Trên biển, Việt Nam có chủ quyền đối với nội thủy, lãnh hải rộng 12 hải lý, vùng tiếp giáp lãnh hải 12 hải lý, vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa. Hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là bộ phận không thể tách rời của lãnh thổ Việt Nam. Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ chủ quyền thiêng liêng và bất khả xâm phạm này.
II. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về xây dựng bảo vệ chủ quyền lãnh thổ biên giới
Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn xác định xây dựng và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới quốc gia là nhiệm vụ chiến lược lâu dài. Quan điểm này được thể hiện nhất quán qua các văn kiện Đại hội Đảng, Hiến pháp và hệ thống pháp luật.
Kinh nghiệm lịch sử cho thấy ông cha ta đã sử dụng tổng hợp các biện pháp: ngoại giao, quân sự, kinh tế và dân vận để bảo vệ bờ cõi. Từ thời Lý, Trần, Lê đến thời đại Hồ Chí Minh, bài học kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại luôn được phát huy.
Hiện nay, Đảng ta chủ trương kết hợp phát triển kinh tế - xã hội với tăng cường quốc phòng - an ninh ở khu vực biên giới. Nội dung bảo vệ lãnh thổ được mở rộng, bao gồm: bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất toàn vẹn lãnh thổ; bảo vệ Đảng, Nhà nước và nhân dân; bảo vệ thành quả cách mạng. Giải pháp tổng thể kết hợp sức mạnh toàn dân tộc với sức mạnh thời đại trong điều kiện mới.
2.1. Kinh nghiệm lịch sử bảo vệ lãnh thổ của ông cha
Suốt hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, ông cha ta đúc kết nhiều bài học quý giá về bảo vệ lãnh thổ. Bài học nổi bật là dùng dân làm gốc, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc làm nền tảng. Kết hợp đấu tranh quân sự với ngoại giao mềm dẻo, linh hoạt. Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân, đặt lợi ích quốc gia dân tộc lên trên hết. Lịch sử các triều đại cho thấy quốc gia nào coi trọng biên giới, xây dựng lực lượng bảo vệ biên cương vững mạnh thì quốc gia đó trường tồn và phát triển.
2.2. Quan điểm nội dung và giải pháp của Đảng Nhà nước hiện nay
Đảng Cộng sản Việt Nam xác định bảo vệ Tổ quốc là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên. Nội dung bảo vệ bao gồm bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, vùng trời, vùng biển; bảo vệ chế độ và thành quả cách mạng. Giải pháp tổng thể là kết hợp phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng - an ninh. Tăng cường hợp tác quốc tế, giải quyết tranh chấp biên giới bằng biện pháp hòa bình. Xây dựng khu vực biên giới vững mạnh toàn diện, phát triển kinh tế gắn với bảo đảm quốc phòng và an ninh biên giới quốc gia.
III. Quy chế pháp lý và công tác quản lý bảo vệ biên giới quốc gia Việt Nam
Quy chế pháp lý về biên giới quốc gia là tổng hợp những nguyên tắc, quy phạm pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới. Hệ thống pháp luật Việt Nam về biên giới được xây dựng đồng bộ, phù hợp với luật pháp quốc tế.
Luật Biên giới quốc gia năm 2003, Luật Biển Việt Nam số 18/2012/QH13 và nhiều văn bản dưới luật tạo thành khung pháp lý toàn diện. Luật Biển Việt Nam gồm 7 chương, 55 điều, quy định về đường cơ sở, nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Ngày 12/5/1977, Việt Nam tuyên bố các vùng biển và thềm lục địa. Ngày 12/11/1982, Việt Nam ban hành tuyên bố về đường cơ sở.
Công tác quản lý biên giới tuân theo nguyên tắc tập trung, thống nhất từ Trung ương đến cơ sở. Lực lượng Bộ đội Biên phòng là nòng cốt trong bảo vệ chủ quyền an ninh biên giới. Phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng, đấu tranh phòng chống các hoạt động phá hoại ở khu vực biên giới.
3.1. Quy chế pháp lý về biên giới quốc gia trên đất liền
Quy chế pháp lý về biên giới quốc gia trên đất liền Việt Nam là tổng hợp các nguyên tắc, quy phạm pháp luật quốc tế và trong nước, điều chỉnh quan hệ quản lý, bảo vệ biên giới đất liền và hợp tác với các nước láng giềng. Các quan hệ xã hội ở khu vực biên giới gồm hai loại: quan hệ nội bộ do pháp luật quốc gia điều chỉnh và quan hệ vượt ra ngoài phạm vi quốc gia do pháp luật quốc tế điều chỉnh. Việt Nam đã ký kết các hiệp ước biên giới với Trung Quốc, Lào và Campuchia làm cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác quản lý, bảo vệ biên giới đất liền.
3.2. Quy chế pháp lý về biên giới quốc gia trên biển
Quy chế pháp lý về biên giới trên biển của Việt Nam xây dựng trên cơ sở Công ước Luật Biển năm 1982 của Liên hợp quốc (UNCLOS). Việt Nam phê chuẩn UNCLOS năm 1994 và áp dụng nhất quán trong xác định các vùng biển. Đường cơ sở thẳng công bố năm 1982 là cơ sở tính chiều rộng các vùng biển. Lãnh hải rộng 12 hải lý, vùng đặc quyền kinh tế rộng 200 hải lý. Tranh chấp trên Biển Đông được giải quyết theo nguyên tắc hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế, không sử dụng vũ lực, phù hợp với UNCLOS và các thỏa thuận khu vực.
IV. Giải pháp tăng cường bảo vệ biển đảo Việt Nam trong thời kỳ mới
Biển Đông có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam và cả khu vực. Vùng biển, đảo Việt Nam không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là cửa ngõ giao thương quốc tế, nơi chứa đựng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. Bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo là nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh tình hình Biển Đông tiếp tục diễn biến phức tạp.
Nội dung bảo vệ biển đảo trong thời kỳ mới rất toàn diện: bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán; bảo vệ tài nguyên và môi trường biển; bảo đảm an toàn, an ninh hàng hải; phát triển kinh tế biển bền vững. Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2030 xác định kinh tế biển đóng góp khoảng 10% GDP cả nước.
Các giải pháp tổng thể bao gồm: tăng cường tiềm lực quốc phòng và an ninh biển; đẩy mạnh đấu tranh pháp lý và ngoại giao; phát triển kinh tế biển gắn với bảo vệ chủ quyền; nâng cao nhận thức toàn dân về biển đảo; hợp tác quốc tế trong quản lý và khai thác biển bền vững.
4.1. Nội dung bảo vệ biển đảo trong thời kỳ mới
Bảo vệ biển đảo trong thời kỳ mới đặt ra yêu cầu toàn diện và sâu sắc hơn so với trước. Phải bảo vệ vững chắc chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và các đảo khác. Bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Đấu tranh kiên quyết, kiên trì chống mọi hành động xâm phạm chủ quyền. Kết hợp bảo vệ chủ quyền với phát triển kinh tế biển. Lực lượng Hải quân nhân dân Việt Nam, Cảnh sát biển và Kiểm ngư là nòng cốt trong bảo vệ chủ quyền biển đảo.
4.2. Giải pháp tăng cường bảo vệ biển đảo Việt Nam
Để tăng cường bảo vệ biển đảo, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Tăng cường tiềm lực quốc phòng, hiện đại hóa lực lượng bảo vệ biển. Đẩy mạnh đấu tranh pháp lý quốc tế, vận dụng UNCLOS và luật pháp quốc tế. Phát triển kinh tế biển bền vững, đưa ngư dân ra khơi bám biển. Tăng cường hợp tác quốc tế với các nước trong giải quyết tranh chấp biển. Đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục toàn dân về ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo. Xây dựng cơ sở hạ tầng và dân cư trên đảo gắn với nhiệm vụ quốc phòng - an ninh.