Giáo trình xác suất thống kê giáo trình cao đẳng sư phạm phần 2

Giáo trình Xác Suất Thống Kê (phần 2) dành cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm. Tài liệu đầy đủ, chi tiết giúp nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Trường đại học

Cao đẳng sư phạm

Chuyên ngành

Xác suất thống kê

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình xác suất thống kê CĐSP phần 2 hay nhất

Giáo trình xác suất thống kê giáo trình cao đẳng sư phạm phần 2 là một học phần cốt lõi, trang bị cho sinh viên những kiến thức nâng cao về phân tích dữ liệu và suy luận thống kê. Nội dung phần này không chỉ dừng lại ở các khái niệm xác suất cơ bản mà đi sâu vào các công cụ toán học mạnh mẽ để mô tả và diễn giải thế giới thực thông qua các con số. Trọng tâm của học phần là các số đặc trưng của biến ngẫu nhiên, các định lý giới hạn quan trọng, và đặc biệt là các phương pháp thống kê suy luận. Việc nắm vững kiến thức từ tài liệu này giúp sinh viên sư phạm có khả năng phân tích các bộ dữ liệu trong nghiên cứu giáo dục, đánh giá kết quả học tập, và đưa ra những quyết định dựa trên bằng chứng xác thực. Các chương mục được thiết kế logic, bắt đầu từ việc tổng kết các đặc tính của một phân phối xác suất thông qua kỳ vọng, phương sai, sau đó giới thiệu các quy luật tiệm cận khi kích thước mẫu đủ lớn. Cuối cùng, giáo trình tập trung vào các bài toán kinh điển của thống kê toán học như ước lượng tham sốkiểm định giả thuyết thống kê. Đây là nền tảng không thể thiếu cho các môn học chuyên ngành và các công trình nghiên cứu khoa học sau này. Toàn bộ nội dung trong XSTK phần 2 được trình bày một cách hệ thống, kết hợp giữa lý thuyết xác suất và thống kê toán với các ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng liên hệ và áp dụng vào thực tiễn.

1.1. Phạm vi kiến thức chính trong tài liệu xác suất thống kê CĐSP

Tài liệu xác suất thống kê CĐSP phần 2 bao gồm các chủ đề trọng yếu. Thứ nhất là các số đặc trưng của biến ngẫu nhiên, tập trung vào Kỳ vọng toán (Expected Value) và Phương sai (Variance). Các khái niệm này là thước đo định lượng cho giá trị trung tâm và mức độ phân tán của dữ liệu. Thứ hai là các định lý giới hạn, bao gồm Luật số lớn và Định lý giới hạn trung tâm, giải thích tại sao phân phối chuẩn lại xuất hiện phổ biến trong tự nhiên và thống kê. Thứ ba, và quan trọng nhất, là các phương pháp thống kê suy luận. Phần này giới thiệu về lý thuyết mẫu, các phương pháp ước lượng tham số (ước lượng điểm, ước lượng khoảng) và quy trình kiểm định giả thuyết thống kê một cách bài bản. Các kiến thức này là công cụ thiết yếu để từ một mẫu nhỏ có thể đưa ra kết luận cho cả một tổng thể lớn.

1.2. Đối tượng và mục tiêu của ebook xác suất thống kê hệ cao đẳng

Ebook xác suất thống kê hệ cao đẳng này được biên soạn chủ yếu cho sinh viên các ngành sư phạm, đặc biệt là sư phạm Toán, Tin, và các ngành khoa học tự nhiên. Mục tiêu chính là cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc và kỹ năng thực hành cần thiết để sinh viên có thể áp dụng thống kê vào công tác giảng dạy và nghiên cứu sau này. Sau khi hoàn thành học phần, người học phải có khả năng tính toán và diễn giải ý nghĩa của các số đặc trưng, hiểu và vận dụng được các định lý giới hạn, đồng thời thực hiện thành thạo các bài toán ước lượng và kiểm định giả thuyết cơ bản. Đây là những kỹ năng quan trọng giúp giáo viên tương lai phân tích, đánh giá và cải tiến chất lượng giáo dục một cách khoa học.

II. Vượt qua khó khăn với giáo trình xác suất thống kê CĐSP

Việc học tập và nghiên cứu giáo trình xác suất thống kê giáo trình cao đẳng sư phạm phần 2 đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Khó khăn lớn nhất đến từ sự trừu tượng của các khái niệm toán học. Không giống như giải tích hay đại số, xác suất thống kê đòi hỏi một lối tư duy khác, kết hợp giữa logic chặt chẽ và khả năng diễn giải ý nghĩa trong bối cảnh thực tế. Các khái niệm như biến ngẫu nhiên và quy luật phân phối, không gian mẫu, hay các định lý giới hạn có thể khá mơ hồ nếu chỉ đọc lý thuyết suông. Một thách thức khác là khối lượng công thức và các loại phân phối cần ghi nhớ. Mỗi loại phân phối (Nhị thức, Poisson, Chuẩn,...) đều có công thức tính xác suất, kỳ vọng, phương sai riêng, đòi hỏi người học phải hệ thống hóa kiến thức một cách cẩn thận. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi từ lý thuyết sang giải quyết bài tập xác suất thống kê có lời giải cũng là một rào cản. Nhiều sinh viên có thể hiểu định nghĩa nhưng lại lúng túng khi xác định đúng phương pháp áp dụng cho một bài toán cụ thể. Việc thiếu các nguồn tài liệu tham khảo chất lượng như slide bài giảng xác suất thống kê rõ ràng hay đáp án giáo trình xstk chi tiết cũng làm tăng thêm khó khăn trong quá trình tự học và ôn tập thống kê sư phạm.

2.1. Khó khăn khi tiếp cận lý thuyết xác suất và thống kê toán

Trở ngại chính khi tiếp cận lý thuyết xác suất và thống kê toán là bản chất trừu tượng của nó. Các khái niệm như kỳ vọng điều kiện, hàm mật độ xác suất, hay điều kiện Lindeberg trong Định lý giới hạn trung tâm đòi hỏi một nền tảng giải tích vững chắc. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc hình dung và kết nối các công thức toán học với ý nghĩa thực tiễn của chúng. Ví dụ, việc hiểu rằng phương sai không chỉ là một con số mà là đại diện cho mức độ rủi ro hoặc sự không chắc chắn của một hiện tượng là một bước nhảy vọt về tư duy. Để vượt qua, cần có sự liên hệ thường xuyên giữa lý thuyết và các ví dụ trực quan, sinh động.

2.2. Cách giải quyết bài tập xác suất thống kê có lời giải hiệu quả

Nguồn bài tập xác suất thống kê có lời giải rất hữu ích nhưng cần được sử dụng một cách thông minh. Việc chỉ sao chép lời giải sẽ không mang lại hiệu quả. Thay vào đó, một phương pháp học tập hiệu quả bắt đầu bằng việc tự mình phân tích đề bài, xác định đây là dạng toán nào (tính kỳ vọng, ước lượng, kiểm định), biến ngẫu nhiên tuân theo phân phối gì, và lựa chọn công thức phù hợp. Sau khi tự giải, hãy so sánh kết quả và phương pháp với lời giải có sẵn. Phân tích những điểm khác biệt, tìm ra lỗi sai trong tư duy của mình. Cách học này không chỉ giúp giải quyết một bài toán cụ thể mà còn rèn luyện kỹ năng phân tích và áp dụng lý thuyết một cách linh hoạt.

III. Bí quyết nắm vững các số đặc trưng trong xác suất thống kê

Các số đặc trưng là những đại lượng cốt lõi trong XSTK phần 2, có vai trò tóm tắt thông tin quan trọng nhất của một biến ngẫu nhiên và quy luật phân phối của nó. Thay vì phải xem xét toàn bộ bảng phân phối hay hàm mật độ phức tạp, các số đặc trưng như kỳ vọng và phương sai cung cấp một cái nhìn nhanh chóng về xu hướng trung tâm và mức độ biến động của dữ liệu. Kỳ vọng toán, hay giá trị kỳ vọng (E(X)), đại diện cho giá trị trung bình có trọng số của biến ngẫu nhiên. Đây là giá trị mà chúng ta mong đợi biến ngẫu nhiên sẽ tiến tới nếu thực hiện phép thử một số lần đủ lớn. Ví dụ, kỳ vọng của biến ngẫu nhiên có phân phối nhị thức B(n, p) là E(X) = np. Trong khi đó, phương sai (D(X)) đo lường mức độ phân tán của các giá trị của biến ngẫu nhiên xung quanh kỳ vọng. Phương sai càng lớn, dữ liệu càng biến động và khó dự đoán. Nắm vững cách tính và ý nghĩa của các số đặc trưng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để hiểu sâu hơn về lý thuyết xác suất và thống kê toán, tạo nền tảng vững chắc cho việc học các nội dung phức tạp hơn như ước lượng tham số và kiểm định giả thuyết.

3.1. Phân tích kỳ vọng toán của biến ngẫu nhiên và quy luật phân phối

Kỳ vọng toán được định nghĩa khác nhau cho hai loại biến ngẫu nhiên. Với biến ngẫu nhiên rời rạc, E(X) được tính bằng tổng Σxᵢpᵢ, trong đó xᵢ là các giá trị có thể có và pᵢ là xác suất tương ứng. Với biến ngẫu nhiên liên tục có hàm mật độ f(x), kỳ vọng được tính bằng tích phân ∫xf(x)dx. Tài liệu gốc cung cấp nhiều ví dụ minh họa, chẳng hạn như tính kỳ vọng cho phân phối Poisson (E(X) = λ) và phân phối chuẩn (E(X) = a). Một tính chất quan trọng của kỳ vọng là tính tuyến tính: E(cX) = cE(X)E(X + Y) = E(X) + E(Y). Hiểu rõ các tính chất này giúp đơn giản hóa việc tính toán trong các bài toán phức tạp.

3.2. Tìm hiểu phương sai và ý nghĩa trong phân phối xác suất

Phương sai, ký hiệu là D(X) hoặc Var(X), được định nghĩa là kỳ vọng của bình phương sai lệch so với kỳ vọng: D(X) = E[(X - E(X))²]. Một công thức tính toán tiện lợi hơn là D(X) = E(X²) - [E(X)]². Phương sai luôn là một giá trị không âm. Nếu D(X) = 0, biến ngẫu nhiên là một hằng số. Ý nghĩa của phương sai là đo lường sự "lan rộng" của một phân phối xác suất. Ví dụ, trong tài liệu gốc, phương sai của phân phối Nhị thức được chứng minh là D(X) = npq, cho thấy mức độ biến động phụ thuộc vào cả số phép thử và xác suất thành công. Căn bậc hai của phương sai, được gọi là độ lệch chuẩn (σ), thường được sử dụng vì có cùng đơn vị đo với biến ngẫu nhiên.

3.3. Các khái niệm về Momen Mod và Trung vị trong thống kê

Ngoài kỳ vọng và phương sai, giáo trình xác suất thống kê CĐSP còn giới thiệu các số đặc trưng khác. Momen là một khái niệm tổng quát hơn, với kỳ vọng là momen gốc bậc một và phương sai liên quan đến momen trung tâm bậc hai. Mod (Mote) là giá trị có xác suất xảy ra cao nhất (với biến rời rạc) hoặc tại đó hàm mật độ đạt cực đại (với biến liên tục). Trung vị (Median) là giá trị chia phân phối xác suất thành hai phần bằng nhau. Các số đặc trưng này cung cấp thêm thông tin về hình dạng của phân phối, như độ đối xứng hay độ lệch, làm phong phú thêm khả năng mô tả dữ liệu.

IV. Hướng dẫn ước lượng tham số và kiểm định giả thuyết thống kê

Đây là phần trọng tâm của thống kê suy luận, một nội dung quan trọng trong giáo trình thống kê ứng dụng. Mục tiêu là sử dụng thông tin từ một mẫu ngẫu nhiên (một tập con của tổng thể) để đưa ra các kết luận về tham số của tổng thể đó (như trung bình, phương sai, hay một tỷ lệ). Ước lượng tham số là quá trình tìm một giá trị (ước lượng điểm) hoặc một khoảng giá trị (ước lượng khoảng) để xấp xỉ cho tham số chưa biết của tổng thể. Ví dụ, trung bình mẫu thường được dùng để ước lượng cho trung bình tổng thể. Trong khi đó, kiểm định giả thuyết thống kê là một quy trình chính thức để đưa ra quyết định chấp nhận hay bác bỏ một phát biểu (giả thuyết) nào đó về tham số của tổng thể. Quy trình này dựa trên việc tính toán một giá trị thống kê từ mẫu và so sánh nó với các giá trị tới hạn từ một phân phối xác suất đã biết. Việc nắm vững hai kỹ thuật này cho phép sinh viên sư phạm không chỉ mô tả dữ liệu mà còn có thể đưa ra những kết luận mang tính khoa học, ví dụ như "phương pháp giảng dạy mới có thực sự hiệu quả hơn phương pháp cũ hay không?".

4.1. Phương pháp ước lượng tham số từ lý thuyết mẫu ứng dụng

Quá trình ước lượng tham số bắt đầu với lý thuyết mẫu. Một mẫu ngẫu nhiên kích thước n được lấy từ tổng thể. Từ mẫu này, các thống kê mẫu như trung bình mẫu (X̄) hay phương sai mẫu (s²) được tính toán. Các thống kê này chính là các ước lượng điểm cho tham số tổng thể tương ứng (μ và σ²). Một ước lượng tốt cần có các tính chất như không chệch, hiệu quả và vững. Ngoài ước lượng điểm, ước lượng khoảng cung cấp một khoảng tin cậy, ví dụ khoảng tin cậy 95% cho trung bình, chứa giá trị thật của tham số tổng thể với xác suất 95%. Xây dựng khoảng tin cậy thường dựa vào Định lý giới hạn trung tâm và các phân phối như phân phối chuẩn hoặc phân phối Student.

4.2. Các bước thực hiện kiểm định giả thuyết thống kê chi tiết

Quy trình kiểm định giả thuyết thống kê bao gồm các bước rõ ràng. Bước 1: Phát biểu giả thuyết không (H₀) và giả thuyết đối (H₁). H₀ thường là phát biểu về tình trạng "không có sự khác biệt" hoặc "không có tác động". Bước 2: Chọn mức ý nghĩa α (thường là 0.05), là xác suất tối đa chấp nhận được cho sai lầm loại I (bác bỏ H₀ khi nó đúng). Bước 3: Tính toán giá trị của thống kê kiểm định (test statistic) từ dữ liệu mẫu. Bước 4: Xác định miền bác bỏ dựa trên phân phối của thống kê kiểm định và mức ý nghĩa α. Bước 5: Đưa ra quyết định: Nếu giá trị thống kê kiểm định rơi vào miền bác bỏ, ta bác bỏ H₀; ngược lại, ta không đủ bằng chứng để bác bỏ H₀. Quy trình này là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu trong mọi lĩnh vực.

V. Ứng dụng hồi quy và tương quan trong giáo trình thống kê

Một ứng dụng quan trọng khác được đề cập trong giáo trình xác suất thống kê giáo trình cao đẳng sư phạm phần 2 là phân tích mối quan hệ giữa các biến ngẫu nhiên. Hồi quy và tương quan là hai công cụ thống kê mạnh mẽ cho phép định lượng và mô hình hóa mối liên hệ này. Phân tích tương quan dùng để đo lường mức độ mạnh yếu và chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến. Hệ số tương quan, ký hiệu là ρ (rho), là một chỉ số nằm trong khoảng từ -1 đến 1. Giá trị gần 1 cho thấy mối quan hệ đồng biến mạnh, gần -1 cho thấy mối quan hệ nghịch biến mạnh, và gần 0 cho thấy không có mối quan hệ tuyến tính. Trong khi đó, phân tích hồi quy đi xa hơn bằng cách xây dựng một mô hình toán học (thường là một phương trình đường thẳng) để dự đoán giá trị của một biến dựa trên giá trị của biến khác. Đối với sinh viên sư phạm, các kỹ thuật này cực kỳ hữu ích, ví dụ như nghiên cứu mối quan hệ giữa thời gian tự học và điểm số của sinh viên, hay giữa sĩ số lớp học và kết quả học tập trung bình. Nắm vững các khái niệm này giúp nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học giáo dục.

5.1. Phân tích hệ số tương quan và ma trận tương quan chi tiết

Tài liệu gốc định nghĩa hệ số tương quan giữa hai biến ngẫu nhiên X và Y là ρ(X, Y) = Cov(X, Y) / (σₓσᵧ), trong đó Cov(X, Y) là hiệp phương sai, đo lường xu hướng biến thiên cùng chiều hay ngược chiều của hai biến. Một tính chất quan trọng là |ρ(X, Y)| ≤ 1. Khi |ρ(X, Y)| = 1, tồn tại một mối quan hệ tuyến tính hoàn hảo giữa X và Y. Khi có nhiều hơn hai biến, người ta sử dụng ma trận tương quan. Đây là một ma trận vuông đối xứng, trong đó các phần tử trên đường chéo chính bằng 1 và các phần tử aᵢⱼ biểu diễn hệ số tương quan giữa biến thứ i và biến thứ j. Ma trận này cung cấp một cái nhìn tổng quan về mối quan hệ qua lại giữa tất cả các biến trong bộ dữ liệu.

5.2. Vận dụng lý thuyết vào ôn tập thống kê sư phạm thực tiễn

Việc vận dụng lý thuyết hồi quy và tương quan vào thực tiễn là mục tiêu cuối cùng của quá trình ôn tập thống kê sư phạm. Sinh viên có thể được giao các đề tài nhỏ, sử dụng các bộ dữ liệu thực tế (ví dụ: điểm thi, kết quả khảo sát) để thực hành. Các bước thực hiện bao gồm: vẽ biểu đồ phân tán để nhận định sơ bộ về mối quan hệ, tính toán hệ số tương quan để lượng hóa mối quan hệ, và nếu phù hợp, xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính đơn giản. Qua đó, sinh viên không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng phân tích, diễn giải kết quả và trình bày báo cáo một cách khoa học, chuẩn bị cho các dự án nghiên cứu lớn hơn trong tương lai.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I và chương T1. KỲ VỌNG TOÁN 1. Định nghĩa kì vọng toán Định nghĩa 3. Giả sử biến ngẫu nhiên X có phân phối xác suất: X Xị X; « | Xq PXEX]| P| P | | Pa với Dp, = 1.

isl Nếu S |xj|p, <+= thì gọi tổng Ð`x¡p, là kỳ vọng toán của biến i=l i=l ngẫu nhiên rời rạc X và kí hiệu 1a: E(X) = >) x,p,. Cho phân phối xác suất của biến ngẫu nhiên X là: mIHHHHHE X 1 2 3 4 § 6 Tính kỳ vọng của X. Giải: R(X) (8) =1x Ixe=1 +2x“5=+3x 1 1 1 x=244x245 " x= 1 1 xe 46x x=2=3,5.iD Vi du 3. Ban 3 vién dan độc lập vào một mục tiêu.

Xác suất bắn trúng đích của mỗi viên đạn là 0,ð. Gọi X là số viên đạn trúng đích trong 3 viên. Tính kì vọng của X. Giải: Giá trị của X có thể nhận là 0, 1, 2, 3.

Coi việc bắn 3 viên đạn độc lập như việc thực hiện 3 phép thử ¬ “ 1 A AM. Z Bernoulli với xác suất p = 2 Theo công thức xác suất nhị thức ta có: k 3-k px=w= G5] (5}2 =C.2 với k=0, 1,9, 8, Vậy: X 0 1 2 3 oven | 21 2] 3 1 2 =k] 8 8 8 8 1 3 3 1 EQ)(X) =0x x3-+1xi+ x5 2xx 2+ 3x==155. Giả sử biến ngẫu nhiên X có phân phối nhị thức với tham số (n, p). Tính kỳ vọng của X.

124 Giải: EŒO = Y`kCktp*an+* 2 k n. 1 k ynck C= > “awe 4 = ` md! k-1n-1-(k-1) Dine q : Đặtr =k_— 1 ta có: &_ (@n-1)! p n-1~r =P) Tain! ln-1-—r)! Pa =npŠ Œ_ an r=0 =np(p+q)"” = Ví dụ 3. Giả sử biến ngẫu nhiên X có phân phối Poisson với tham sd A> 0. Tính kỳ vọng cua X.

Giải: xe -h ẹ^ ” 21 E(X) = Se £=o (K ~ 1)! Datr=k-—1tacé: EX)= 1X = Xe *e` =À. k=0 Y: Vay E(X) =A Vi du 3. Gia sử biến ngẫu nhiên X có phân phối hình học, nghĩa là: P[X = n] = qhìp; n=1,2,3,. Tính kỹ vọng của X.

Giải: _ RØ) =Š ng” 'p=pŠ ng”? n=l n=] 125 Vì la| <1nén Sq" hội tụ (chuỗi số dương). Vậy Sing = p q } n=0 nel n=O (dao ham theo bién q). 2 1 Ta lại có: q°=—— > i-q va ( 1 )- 1 -TL 1-q) @-ay’ p Định nghia 3. Gia sti bién ngẫu nhiên X có hầm mật.

độ là fúc), Nếu [|f@Qdx<+ø thì gợi tích phân [xf@dxla ky vọng toan cia bién ngdu nhién X va ki hiéu EX) = [xf(@)dx. Giả sử biến ngẫu nhiên X có hàm mật độ là: 1 -š =e? với x>0,. 8>0 f() =+0 0 với x<0 Tìm kỳ vọng của X. Giải: EŒ)= Íxf@&)dx= [sạc tá — 9 Tích phân từng phần ta có: +90 1 K(X) = 1-97) 7 +0 jeta| ta + os) 0 |-iztre 126 Ví dụ 3.

Giả sử biến ngẫu nhiên X có phân phối chuẩn dạng tổng quát N(a, ø?). Tính kỳ vọng của X. Giải: _- a)? 1 BQ) = *Œ e ® dx. Ta suy ra dị = 2%.

G 6 + a Vay E(X) "= [(a+ste Fat =a=Íe' Fate] “Tee tat Tích phân thứ hai ở vế phải bằng 0 vì hàm dưới đấu tích phân là hàm lẻ; lại lấy tích phân trên cận đối nhau. Theo tính chất của tích ẹ 1 phân xác định, nó bằng 0. Còn tích phân thứ nhất bằng 1 vì e? là Von ham mat dé chudn dang N(0; 1). Tính chất của kỳ vọng toán a.

Nếu X, Y có kỳ vọng thì X + Ý cũng có kỳ vọng và EX + Y)= EỌ0 + EØ). Chứng mình Ta chỉ chứng minh trong trường hợp X, Y là hai biến ngẫu nhiên rời rạc với các giá trị tương ting x), Xạ,. VÀ Yụ, Vy. Ÿmm Đặt PX = x] ¬ [Ý = y,]) = bụ, 1= 1, 2,.

127 Theo định nghĩa kỳ vọng ta có: E(X) = YxPs EC) = Svs trong d6 p= Š nụ = Sp. Đó là điều phải ching minh. Nếu X, Y là bai biến ngẫu nhiên độc lập và có kỳ vọng E(X), E(ÿ) thì XY cũng có kỳ vọng và: EŒXY) = EŒ). Chứng mình ‘ Ta chứng minh trong trường bợp X, Y là hai biến ngẫu nhiên rời rạc.

Theo kết quả của chứng mỉnh tính chất b ta có: E(x).E(Y) = 1° x, y,p,4, i=l jat Vi X, Y độc lập nênp,; = p,q;. Đó là điểu phải chứng minh. in jel Hệ quả. E(cX) = cE(X), trong đó c là hằng số, X có kỳ vọng BÓO.

Néu X>O thi EX) 20. Néu X 2 Y va cé E(X), E(Y) thi E(X) > E(y). Giả sử biến ngẫu nhiên X có hàm mật độ là f(x) và biến ngẫu nhiên Ÿ = p(X) có kỳ vọng Eo(@X). Khi đó Eo(X) = fo@or(x)dx.

Nếu X có phân phối rời rạc P[X = xị] = p„ i = 1, 2,. thì Ee) = Tole, }bị. Giả sử biến ngẫu nhiên X có phân phối xác suất là: X 1 mðÌị >Í|cC 1 2 Tính E(2X + 1), EŒ®, E(Š). 1 1 Mà a EŒQ=0 EQ) x— x5 +1 x =,P 2| — Vậy HQX +1) =2 x5 4152, 1 1 1 E@Œ) =0°x—+1°x~=—.

ex exe PM e) Ví dụ 3. Giả sử biến ngẫu nhiên X có hàm mật độ: f(x) = e vol x >0 0 với x<0 Tính E@Œ?). 9-Sác Xuất TK 129 Giải: BŒ® = j x®e%dx =T(4) =3!=6. 2 Ý nghĩa của hỳ uọng: Ki vong E(X) là trung bình có trọng lượng.

Nếu lặp lại độc lập n lần một phép thử để đo đại lượng X. Kết quả của n phép thử đó là X. + ¿+ TẤN và, X,, Xo,., Xy Dưới một số giả thiết nhất định ta có ——————`" hội n tạ về EOO khi n -> œ. Vậy với n khá lớn ta có công thức xấp xỉ X,+%,4+.

Ý nghĩa hình học của kỳ vọng E(x): Mình 3.3 Gọi phương sai của biến ngẫu nhiên X là E(X — EQA)” và kí hiệu: DX = EŒ - EŒQ)?. Giả sử biến ngẫu nhiên X có phân phối là: X 0 1 nota no] Tìm phương sai của X. at x7 z Phương sai của X là: 2 2 px=(0-3) xg 1-3 xo 29 3 12 3. Tính chất của phương sai a.

Thực vậy: DX = E(X - E(X))? = E(X?~ 2XE(X) + E%(X)) = E(X?) - (E(®))?. Néu X, Y déc lap va cé phugng sai thi: D(X + Y) = DX + DY. Vi X, Y déc lap nén E(X - E(X))(Y - E(V)) = E[X - EGO]. D(cX) = e?DX; ¢ 1A hang sé.

Trd về ví dụ 3. Tính phương sai của biến ngẫu nhiên X có phân phối nhị thức với tham số (n; p). Phuong sai cia X 1A: DX = E(X) - (E(X))’. Ta biết EŒO = np.

Bay giờ tính BÓC).0 itn —RỘi Š (n-1)! k~1 n~1~(k~1) * LED TÔ” Đặt r = k— 2 và s= k— 1 ta có: EX?) = nín~ 1p? Yc.Cy, ip’qh I-38 =n(n- 1)pŸ( + q)”? + npíp + q)*” = ní(n -— 1)pŸ + np. Phương sai của X là: DX = n(n = 1)p’+ np ~ (np)? = np — np’ = np(1 — p) = npa. Trở về ví dụ 3. Giả sử biến ngẫu nhiên X có phân phối Poisson với tham số A > 0.

Tính phương sal của X. Giải: Ta biết EX = ^ (ví dụ 3. Bay gid ta tinh E(X?). 132 _ rte “2 _ 4k ca E(X*) = ok oe (k-D!- [So MDGS 5 Ea = om k-1 _— ai a! Đặtr=k—2vàs=k— 1 ta có: ER’) 2) = eS +e age gree OAD — = Vere hak + here’ = 0 2 +h.

tro: na SỈ Vậy DX = EŒ? - (EC@)? =A” +À— Àˆ =ÀA, Ví dụ 3. Tính phương sai của biến ngẫu nhiên X có phân phối hình học P[X = k] = q*'p. Giải: Ta có: EỢ) = i (vi du 3. p E(X’)= Ÿk?ạh "p= Pye 1+1)kq** k=l = pq) (k-1)kq** + pkg", k=l kel Tổng thứ nhất ở vế phải là đạo hàm hạng 2 của Sig", còn tổng thứ hai là đạo hàm hạng nhất của Ðq", kel Ma.

x q*= q 2 1-q 2 1 2q 1 Vậy RŒ?)= pax; + px, = “4 4. Tính phương sai của biến ngẫu nhiên X có phân phối chuẩn đạng NẠ, ø?). Giải: Ta cé E(X) = a. Bay gid ta tinh EX).

x a) EX?) = fe exe 2a' dx, Dat t= x7? Ta suy ra at = 2% va G 6 = 2 BO) = = foot +a)’e ?dt 1 t= 1 ẻ + Fag [Pe [e Fate = ——g'? T2 fe [te ?dt+—— *di+——2aø Tá + oat fee Tất, Tích phân thứ hai bằng 0, vì ham số đưới dấu tích phân là hàm lẻ và cận của tích phân đối nhau. Tích phân thứ ba bang a? vi ẻ la e ?dt =1 (tính chất của hàm mật độ). 1 ẹ Bây giờ ta tính: jee’ Tat = 2 fire Zdt.Ta suy ra du=tdt vA t= V2u. V2n Phuong sai cha X 1A DX = E(X?) ~ (EX)? = 0?+ a? - a? = 0”, 134 Ví dụ 3.

Giả sử biến ngẫu nhiên X có hàm mật độ là: Tạ với x>0,8>0 f@)= +0 , , 0 với x<0 Tính EŒ) và DX. Giải: EŒ) = Jxgetas Dat t =<. Ta suy ra dt = Vậy EŒ) =0 Í te dt = 6T(2) = 0. 0 Tương tự ta có: EỢ?2 = J x? ae tá =g” {#e*át = 0°T(3) = 20°.

90 8 Phương sai của X là: DX = EỢ(?) - (EX)? = 20?— 6? = 07. Giả sử biến ngẫu nhiên X có phân phối đều trên đoạn {0; 1]. Tính kỳ vọng và phương sai của X. Giải: 1 với x e[0;1] Hàm mật độ của X có dạng: f(x) = § 0 với x ¢[0;1] BO) = | [xdx = 1 E(X?) = fatax= =g: DX= Boe) - (ex =2-(2) =, 135 Ý nghĩa của phương sai: Về mặt toán học, phương sai cho biết độ sai bình phương trung bình.

Mặt khác, phương sai cho biết mức độ phân tán giữa các giá trị của X so vdi vi tri ky vong E(X). Mô men gốc bậc k Định nghĩa 3. Gọi EŒX*) là mô men gốc bậc k của biến ngẫu nhiên X. Nếu k = 1 thì EŒ) là kỳ vọng.

Mô men trung tam bac k Dinh nghia 3. Goi E(X — E(X))* 1A mé men trung tâm bậc k của biến ngẫu nhiên X. Nếu k = 2 thì E(X ~ EX)? = DX. Néu k = 3 thi E(X — EX)" sti dụng đo độ lệch trái, phải của đồ thị hàm mật độ.

Ta sử dụng đại lượng sau đây để đo độ lệch trái, phải của đổ thị hàm mật độ.3 Khi A, = 0 phân phối là đối xứng (hình 3. Khi A, > 0 thì phân phối có độ lệch trái (hình 3. Khi A,< 0 thì phân phối có độ lệch phải (hình 3. Nếu k = 4 thì E(X ~ EX)‘ cho biét dé nhon ca dé thi hàm mật độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ