Giáo trình hình học cao cấp cao đẳng sư phạm phần 2: Chương 4 Đường bậc hai và các khái niệm cơ bản

Giáo trình Hình học cao cấp phần 2 dành cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm. Tài liệu chuyên sâu về hình học, hỗ trợ giảng dạy và học tập hiệu quả.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Sư Phạm

Chuyên ngành

Hình Học Cao Cấp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan toàn diện về đường bậc hai trong mặt phẳng xạ ảnh

Trong chương trình giáo trình hình học cao cấp dành cho cao đẳng sư phạm, chuyên đề về đường bậc hai trên mặt phẳng xạ ảnh là một nền tảng quan trọng. Nó không chỉ mở rộng kiến thức từ hình học afin quen thuộc mà còn giới thiệu các khái niệm và tính chất bất biến độc đáo của không gian xạ ảnh. Việc nắm vững định nghĩa, phương trình và các tính chất cơ bản của đường bậc hai là bước đầu tiên để chinh phục các lý thuyết phức tạp hơn. Một đường bậc hai trong không gian này được định nghĩa không phải như một tập hợp điểm đơn thuần, mà thông qua một phương trình đại số bậc hai thuần nhất. Cách tiếp cận này cho phép thống nhất các đường conic (elip, hypebol, parabol) vào một khái niệm duy nhất là đường ôvan, đồng thời làm sáng tỏ nhiều tính chất hình học sâu sắc thông qua lăng kính của các phép biến đổi xạ ảnh. Hiểu rõ cấu trúc này giúp người học xây dựng một tư duy toán học trừu tượng và logic, là kỹ năng cốt lõi trong nghiên cứu và giảng dạy toán học bậc cao.

1.1. Định nghĩa và phương trình toán học của đường bậc hai xạ ảnh

Một đường bậc hai trong mặt phẳng xạ ảnh P được định nghĩa là tập hợp các điểm X có tọa độ thuần nhất (x₁: x₂ : x₃) thỏa mãn một phương trình bậc hai thuần nhất có dạng: a₁₁x₁² + a₂₂x₂² + a₃₃x₃² + 2a₁₂x₁x₂ + 2a₁₃x₁x₃ + 2a₂₃x₂x₃ = 0. Trong đó, các hệ số aᵢⱼ là các số thực và có ít nhất một hệ số khác không. Phương trình này có thể được biểu diễn một cách gọn gàng dưới dạng ma trận: (X)ᵀA(X) = 0. Ở đây, (X) là ma trận cột của tọa độ và A là ma trận vuông cấp 3, đối xứng, được gọi là ma trận của đường bậc hai. Ma trận A đóng vai trò trung tâm trong việc phân tích các đặc tính của đường cong. Theo quy ước, hai đường bậc hai được xem là trùng nhau nếu các hệ số tương ứng trong phương trình của chúng tỉ lệ với nhau, hay nói cách khác, ma trận của chúng chỉ sai khác một hằng số k ≠ 0.

1.2. Khám phá tính bất biến xạ ảnh của đường bậc hai cao cấp

Một trong những định lý nền tảng của hình học cao cấp là “Khái niệm đường bậc hai là một bất biến xạ ảnh”. Điều này có nghĩa là ảnh của một đường bậc hai qua một phép biến hình xạ ảnh bất kỳ cũng là một đường bậc hai. Cụ thể, nếu (S) có phương trình (X)ᵀA(X) = 0 và f là phép biến hình xạ ảnh có biểu thức tọa độ (X) = k(B⁻¹)(X'), thì ảnh (S') sẽ có phương trình (X')ᵀA'(X') = 0, với A' = (B⁻¹)ᵀA(B⁻¹). Hơn nữa, định lý cũng khẳng định rằng tính chất suy biến hay không suy biến cũng là một bất biến xạ ảnh. Điều này được chứng minh bởi det(A') = det(A) / (det(B))², do det(B) ≠ 0 nên det(A) và det(A') sẽ cùng bằng không hoặc cùng khác không. Tính bất biến này cho thấy bản chất hình học của đường bậc hai không phụ thuộc vào hệ tọa độ được chọn.

II. Giải mã những thách thức khi phân loại đường bậc hai phức tạp

Việc nghiên cứu đường bậc hai trên mặt phẳng xạ ảnh đặt ra nhiều thách thức hơn so với hình học Euclid. Một trong những vấn đề cơ bản là làm thế nào để phân loại chúng một cách hệ thống. Không giống như trong mặt phẳng afin, nơi các đường được phân biệt thành elip, hypebol, và parabol, trong mặt phẳng xạ ảnh, sự phân loại này cần một cách tiếp cận khác. Thách thức đầu tiên là phân biệt giữa các đường suy biến và không suy biến. Một đường bậc hai suy biến có thể là một cặp đường thẳng, thậm chí là một điểm duy nhất, trong khi đường không suy biến lại có cấu trúc phong phú hơn. Thách thức thứ hai là việc xác định tương giao giữa một đường thẳng và một đường bậc hai, bởi kết quả có thể là hai điểm phân biệt, một điểm kép, hoặc thậm chí là hai điểm ảo liên hợp. Việc giải quyết những vấn đề này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa đại số ma trận và lập luận hình học, là một phần quan trọng trong giáo trình hình học cao cấp.

2.1. Phân biệt chính xác đường bậc hai suy biến và không suy biến

Sự khác biệt cơ bản giữa các đường bậc hai nằm ở tính suy biến của chúng, được quyết định bởi định thức của ma trận A. Một đường bậc hai (S) được gọi là không suy biến nếu det(A) ≠ 0. Ngược lại, nó được gọi là suy biến nếu det(A) = 0. Một đường bậc hai suy biến có thể biểu diễn các hình dạng hình học đơn giản hơn. Ví dụ, đường cong có phương trình x₁² - x₁x₂ = 0 có thể phân tích thành (x₁)(x₁ - x₂) = 0, đây là hợp của hai đường thẳng x₁ = 0 và x₁ - x₂ = 0. Một trường hợp khác là phương trình x₁² + x₂² = 0, trên trường số thực, nó chỉ có một điểm duy nhất là (0:0:1). Tuy nhiên, trên trường số phức, nó có thể được xem là hợp của hai “đường thẳng ảo” x₁ + ix₂ = 0 và x₁ - ix₂ = 0. Việc nhận diện và phân loại các trường hợp suy biến là bước quan trọng để hiểu cấu trúc tổng thể của các đường cong bậc hai.

2.2. Phương pháp xác định giao điểm của đường thẳng và đường bậc hai

Để tìm giao điểm của một đường bậc hai (S) và một đường thẳng (d), ta sử dụng phương pháp tham số hóa. Giả sử đường thẳng (d) đi qua hai điểm U và V, phương trình tham số của một điểm X trên (d) là X = sU + tV. Thay biểu thức tọa độ của X vào phương trình của (S), ta thu được một phương trình bậc hai thuần nhất theo s và t: Ps² + 2Qst + Rt² = 0. Các nghiệm (s:t) của phương trình này tương ứng với các giao điểm. Có các trường hợp xảy ra: 1) Nếu phương trình có hai nghiệm phân biệt, (d) cắt (S) tại hai điểm thực phân biệt. 2) Nếu có nghiệm kép, (d) cắt (S) tại một điểm kép (trường hợp tiếp xúc). 3) Nếu có hai nghiệm ảo liên hợp, (d) cắt (S) tại hai điểm ảo. 4) Nếu P = Q = R = 0, mọi điểm trên (d) đều thuộc (S), tức là đường thẳng (d) nằm trên đường bậc hai (trường hợp này chỉ xảy ra với đường suy biến).

III. Phương pháp phân tích các yếu tố hình học đặc trưng nhất

Để hiểu sâu hơn về cấu trúc của đường bậc hai trên mặt phẳng xạ ảnh, cần phải nắm vững các khái niệm hình học đặc trưng như điểm liên hợp, cực tuyến và điểm kì dị. Những khái niệm này không chỉ là công cụ lý thuyết mà còn giúp giải quyết nhiều bài toán cụ thể, chẳng hạn như tìm tiếp tuyến hay xác định các tính chất đối xứng của đường cong. Ví dụ, lý thuyết về cực và đối cực (cực điểm và cực tuyến) tạo ra một phép tương ứng đẹp đẽ giữa các điểm và các đường thẳng trong mặt phẳng đối với một đường bậc hai cho trước. Phép tương ứng này là nền tảng của nguyên tắc đối ngẫu trong hình học xạ ảnh. Việc xác định các điểm đặc biệt như điểm kì dị cũng giúp làm rõ cấu trúc của các đường bậc hai suy biến. Đây là những kiến thức cốt lõi trong giáo trình hình học cao cấp, giúp sinh viên sư phạm có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về đối tượng nghiên cứu.

3.1. Lý thuyết về điểm liên hợp và tam giác tự liên hợp

Hai điểm U và V được gọi là liên hợp với nhau đối với đường bậc hai (S) nếu tọa độ của chúng thỏa mãn điều kiện (U)ᵀAV = 0. Một tính chất quan trọng là một điểm U liên hợp với chính nó khi và chỉ khi U nằm trên (S). Mở rộng khái niệm này, một tam giác tự liên hợp đối với (S) là một tam giác có ba đỉnh đôi một liên hợp với nhau. Khi đó, mỗi cạnh của tam giác chính là cực tuyến của đỉnh đối diện. Sự tồn tại của tam giác tự liên hợp là một định lý quan trọng, bởi nó đảm bảo rằng luôn có thể chọn một hệ tọa độ đặc biệt mà trong đó, phương trình của đường bậc hai trở nên đơn giản nhất, không chứa các số hạng tích chéo. Đây chính là cơ sở để tìm ra phương trình chính tắc.

3.2. Khái niệm cực tuyến và việc xác định điểm kì dị

Cho một đường bậc hai (S) và một điểm U, quỹ tích các điểm X liên hợp với U là một đường thẳng (hoặc toàn bộ mặt phẳng). Nếu quỹ tích này là một đường thẳng, nó được gọi là cực tuyến (hay đối cực) của điểm U, và U được gọi là cực điểm của đường thẳng đó. Phương trình của cực tuyến của U(u₁:u₂:u₃) là (U)ᵀAX = 0. Trong trường hợp đặc biệt, nếu quỹ tích các điểm liên hợp với U là toàn bộ mặt phẳng, U được gọi là một điểm kì dị của (S). Một điểm U là điểm kì dị khi và chỉ khi nó liên hợp với mọi điểm trong mặt phẳng, điều này tương đương với hệ phương trình AU = 0 có nghiệm không tầm thường. Do đó, một định lý quan trọng khẳng định: “Chỉ có đường bậc hai suy biến (det(A) = 0) mới có điểm kì dị.”

3.3. Hướng dẫn xác định tiếp tuyến của một đường bậc hai

Khái niệm tiếp tuyến trong hình học xạ ảnh được định nghĩa một cách tự nhiên thông qua cực tuyến. Nếu điểm U nằm trên đường bậc hai (S) và không phải là điểm kì dị, thì cực tuyến của U được gọi là tiếp tuyến của (S) tại U. Vì U nằm trên (S), nó tự liên hợp với chính nó, do đó điểm U cũng nằm trên cực tuyến của chính nó. Điểm U này được gọi là tiếp điểm. Một định lý quan trọng cho thấy, nếu u là tiếp tuyến của (S) tại U, thì hoặc u nằm hoàn toàn trên (S) (nếu (S) suy biến), hoặc u cắt (S) tại một điểm kép duy nhất là U. Đối với một điểm kì dị U của (S), mọi đường thẳng đi qua U đều được coi là tiếp tuyến của (S) tại U. Cách tiếp cận này thống nhất và tổng quát hóa khái niệm tiếp tuyến từ hình học Euclid.

IV. Bí quyết đưa phương trình về dạng chính tắc để phân loại

Một trong những mục tiêu chính của việc nghiên cứu đường bậc hai trên mặt phẳng xạ ảnh là thực hiện phân loại xạ ảnh. Điều này có nghĩa là nhóm các đường bậc hai có cùng bản chất hình học vào cùng một loại, bất kể sự khác biệt về vị trí hay hình dạng do lựa chọn hệ tọa độ. Công cụ mạnh mẽ nhất để thực hiện việc này là đưa phương trình của đường bậc hai về phương trình chính tắc. Bằng cách chọn một hệ tọa độ thích hợp, cụ thể là một mục tiêu xạ ảnh có tam giác cơ sở là một tam giác tự liên hợp, mọi phương trình bậc hai đều có thể được đơn giản hóa thành một trong số các dạng chuẩn. Quá trình này không chỉ làm giảm độ phức tạp của phương trình mà còn tiết lộ cấu trúc hình học cốt lõi của đường cong, từ đó cho phép phân loại chúng một cách tường minh và chính xác. Đây là một kỹ năng quan trọng được nhấn mạnh trong giáo trình hình học cao cấp.

4.1. Quy trình tìm phương trình chính tắc của đường bậc hai

Để đưa phương trình của một đường bậc hai (S) về dạng chính tắc, ta thực hiện các bước sau: Đầu tiên, tìm một tam giác tự liên hợp A₁A₂A₃ đối với (S). Sau đó, chọn mục tiêu xạ ảnh mới {A₁, A₂, A₃; E}, trong đó A₁, A₂, A₃ là các đỉnh của tam giác. Trong hệ tọa độ mới này, vì các đỉnh cơ sở đôi một liên hợp, các hệ số a₁₂, a₁₃, a₂₃ trong phương trình tổng quát sẽ bằng không. Phương trình của (S) sẽ có dạng đơn giản: a'₁₁x'₁² + a'₂₂x'₂² + a'₃₃x'₃² = 0. Cuối cùng, bằng một phép đổi mục tiêu xạ ảnh (thực chất là đổi tỷ lệ các tọa độ), ta có thể đưa các hệ số a'ᵢᵢ về các giá trị 1, -1, hoặc 0. Kết quả cuối cùng là một trong các dạng phương trình chính tắc.

4.2. 05 dạng phương trình chính tắc trong phân loại xạ ảnh

Thông qua việc đưa về dạng chính tắc, tất cả các đường bậc hai trong mặt phẳng xạ ảnh thực đều thuộc một trong năm loại sau đây, không phân biệt qua các phép biến đổi xạ ảnh:

  1. x₁² + x₂² + x₃² = 0: Đây là một đường ôvan ảo, không chứa điểm thực nào.
  2. x₁² + x₂² - x₃² = 0: Đây là một đường ôvan thực, chứa vô số điểm thực.
  3. x₁² + x₂² = 0: Đây là một cặp đường thẳng ảo, cắt nhau tại một điểm thực duy nhất (0:0:1).
  4. x₁² - x₂² = 0: Đây là một cặp đường thẳng thực phân biệt, có phương trình (x₁ - x₂)(x₁ + x₂) = 0.
  5. x₁² = 0: Đây là một cặp đường thẳng thực trùng nhau. Định lý cơ bản của phân loại xạ ảnh khẳng định rằng hai đường bậc hai tương đương xạ ảnh với nhau khi và chỉ khi chúng có cùng dạng phương trình chính tắc.

V. Khám phá ứng dụng thực tiễn của lý thuyết đường ôvan

Lý thuyết về đường ôvan, dạng đường bậc hai không suy biến phổ biến nhất, có rất nhiều ứng dụng và liên hệ sâu sắc với các định lý kinh điển của hình học. Đường ôvan trong mặt phẳng xạ ảnh chính là sự tổng quát hóa của các đường cônic trong mặt phẳng afin. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp kết nối kiến thức từ hình học phổ thông lên hình học cao cấp. Hơn nữa, các định lý nổi tiếng như định lí Pascalđịnh lí Brianchon được phát biểu một cách tự nhiên và tổng quát nhất trong bối cảnh của đường ôvan. Các định lý này không chỉ đẹp về mặt lý thuyết mà còn là công cụ mạnh để chứng minh các tính chất thẳng hàng, đồng quy. Nguyên tắc đối ngẫu, một đặc trưng của hình học xạ ảnh, cũng được thể hiện rõ nét khi nghiên cứu đường ôvan, cho phép từ một định lý về điểm suy ra một định lý mới về đường thẳng và ngược lại, làm phong phú thêm hệ thống tri thức hình học.

5.1. Mối liên hệ giữa đường ôvan và các đường cônic quen thuộc

Trong mặt phẳng xạ ảnh P, xét một đường ôvan (S) và một đường thẳng A được chọn làm "đường thẳng ở vô tận". Phần của mặt phẳng xạ ảnh không chứa A là một mặt phẳng afin. Hình dạng của phần giao (S') = (S) \ A trong mặt phẳng afin này phụ thuộc vào vị trí tương đối của (S) và A:

  • Nếu (S) và A không cắt nhau, (S') là một đường elip.
  • Nếu (S) và A cắt nhau tại hai điểm phân biệt, (S') là một đường hypebol.
  • Nếu (S) và A tiếp xúc nhau tại một điểm, (S') là một đường parabol. Như vậy, elip, hypebol và parabol chỉ là các "nhận thức" khác nhau của cùng một đối tượng hình học là đường ôvan khi quan sát từ các góc độ khác nhau (tức là chọn các đường thẳng ở vô tận khác nhau). Cách nhìn này thống nhất các đường cônic và là một kết quả quan trọng của hình học xạ ảnh.

5.2. Định lí Pascal và ứng dụng trong hình học xạ ảnh cao cấp

Định lí Pascal là một trong những kết quả đẹp nhất liên quan đến đường ôvan. Định lý phát biểu rằng: “Cho sáu điểm phân biệt A₁, A₂, A₃, A₄, A₅, A₆ nằm trên một đường ôvan. Khi đó, ba giao điểm của các cặp cạnh đối diện của lục giác nội tiếp này, tức là P = (A₁A₂) ∩ (A₄A₅), Q = (A₂A₃) ∩ (A₅A₆), và R = (A₃A₄) ∩ (A₆A₁), sẽ cùng nằm trên một đường thẳng.” Đường thẳng này được gọi là đường thẳng Pascal. Định lý vẫn đúng trong các trường hợp suy biến, ví dụ khi hai điểm trùng nhau, đường thẳng đi qua chúng sẽ trở thành tiếp tuyến của đường ôvan tại điểm đó. Định lí Pascal và định lý đối ngẫu của nó, định lí Brianchon, là những công cụ cực kỳ hữu hiệu để chứng minh các bài toán về tính thẳng hàng và đồng quy trong hình học cao cấp.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4 ĐƯỜNG BẬC HAI TRÊN MAT PHANG XA ANH §1. DUONG BAC HAI VA PHAN LOAI XA ANH 1. Định nghĩa đường bậc hai trên mặt phẳng xạ ảnh 1. Phương trình bậc hai thuần nhất của ba biến số.

Định nghĩa và kí hiệu Phương trình bậc hai thuần nhất của ba biến số Xịụ, x;, X; trên trường số thực R là phương trình có đạng : aX; + ¿»X2 + AysX 5 + QaXiXy + ZaygXoXy + ZayyXiX3=0 (1) trong đó các hệ số a, 1A nhiing sé thue, và có ít nhất một hệ số khác 0. Néu ta dat a, =a, thi cd thé viét QayXiX; = ajXiX; † ajXjXị VÀ bởi vậy phương trình (1) có thể viết dưới dạng: 3 ; 3 ayx,x, = Ú (VY) ijel ay Ay AL Ta kí hiệu ma trận Á = |a, a, a, | thi A lA ma trận Đại - 8»¿ — Địa vuông cấp 3, đối xứng, tức là A!= A và có hạng ít nhất bằng 1. Khi đó phương trình (1) hoặc (1) có thể viết dưới dang ma tran: (X)'A(X) = 0 (1). Định nghĩa đường bậc hai Định nghĩa: Trong mặt phẳng xạ ảnh P, với một mục tiêu xạ ảnh đã chọn, tập hợp (5) gôm những điểm X có toạ độ (x¡: x; : x;) thoả mãn phương trình (1) nói trên được gọi là một đường bậc hai.

Phuong trình (1) gọi là phương trình của đường bậc hai (S) đối uới hệ toạ độ đã chọn. Ma trận AÁ được gọi là ma trận của đường bậc hai (8) đối với mục tiêu đã chọn. Nếu detA # 0 (tức ma trận A không suy biến) thì (S) gọi là đường bậc hai khong suy biến. Trong trường hợp ngược lại, (S) gọi là đường bậc hai suy biến.

Hiển nhiên nếu A là ma trận của đường bậc hai (8) đối với mục tiêu đã cho thì kA (với k # 0) cũng là ma trận của (S) đối với mục tiêu đó. Ngược lại chúng ta sẽ quy ước: Nếu hai đường bậc hai (8) uà (S') có ma trận tương ứng là A vd A’ thi chúng được xem là trùng nhau khi uà chỉ khi có số k khác không sao cho A = bA', Nói một cách khác, khi uà chỉ khi các hệ số tương ứng trong phương trình của (S) oà (8) tỉ lệ uới nhau. Cac vi du: 1. Đối với mục tiêu xạ ảnh {A; E} cho đường bậc hai (S8) có phương trình x? — XIX¿ † X;X¿ — XiX; = 0 (1) Khi đó phương trình (1) có thể viết là 2x? ~2xịx; + 2x;x¿—2X,x; = Ú, 2 -1 -1 và ma trận của (8) là A= | -1 0 1 |.

Dé thấy rằng detA = 0, , -l 1 0 vậy (8) là đường bậc hai suy biến. Chú ý rằng phương trình (1) có thể viết dưới dang: (x,-x,) (x,-x,) = 0, tức là hoặc xị - x; = 0, hoặc x¡— x; = 0. Chú ý rằng hai phương trình đó lần lượt là phương trình của đường thẳng A,E va dudng thang A,E. Vậy đường bậc hai (S) đã cho là một cặp đường thẳng.

Cho đường bậc hai (S) có phương trình x? + x = 0. Ma trận của nó là: 1 0 90 A=l0 1 0|, bởi vậy (S) là đường bậc hai suy biến. Rõ ràng 0 0 0 là (S) chỉ gồm một điểm duy nhất (0:0: 1) tức là điểm A, cla muc tiêu. Tuy nhiên nếu ta xét trên trường số phức thì phương trình của (S) c6 thé viét duéi dang (x, + ix,)(x, — ix.

Boi vay ta cé thé nói đường bậc hai (8) là “cặp đường thẳng ảo” có phương trình lần lượt là: Xị + 1X;= Ö Và Xị— 1X; = Ö. Nếu ta xét thêm đường bậc hai (8) có phương trinh: x? + 4x3 =0 thi (S’) citng chi gdm mét diém duy nhất A; như (8). Vậy, nếu nói về tap hgp thi (S) va (S’) phai xem [a tring nhau. Tuy nhién vi các hệ số trong hai phương trình của (8) và (S) không tỉ lệ, nên theo quy ước đã nói thì (8) và (S) là hai đường bậc hai khác nhau.

Có thể giải thích lí do của quy ước đó: (8) là “cặp đường thẳng ảo” có phương trình là xị + Qixy= 0 va x, - 2ix¿=0, khác với hai cặp đường thẳng ảo của (8). Định lí: Khái niệm “đường bậc hơi là một bất biến xạ ảnh. Tính chất suy biến hay không suy biến của đường bậc hai cũng là bất biến xg ảnh. Chứng mình: Giả sử đối với mục tiêu xạ ảnh đã chọn cho đường bậc hai (S) có phương trình (X)'AŒ) = 0 (*) và cho một phép biến hình xa anh £ có biểu thức toạ độ kŒ) = B(Œ) trong đó B là ma trận vuông cấp 3 không suy biến.

Từ đó suy ra (X) = kB !(X) thay vào (#) ta được: k@X!'(B-)!' A. Như vậy ảnh của (6) là tập hợp (S) gồm các điểm có toa độ (xƒ xy 2x4) thoả mãn phương trình: (X’)'A’(X’) = 0, trong dé A’ = (B™)' A(B)), suy ra hang A= hang A’ suy ra hạng A’ > 0. Vậy (S) cũng là đường bậc hai. Ngoài ra detA' = det[()'A(BDĐ] = detA, nên nếu (8) suy biến hay không suy biến thì (S) cũng như thế.

Giao của dường bậc hai và đường thẳng Trong mặt phẳng xạ ảnh P, với mục tiêu xạ ảnh đã chọn, cho đường bậc hai (8) và đường thẳng (đ) lần lượt có phương trình: 3 () 3 ayxx, = 0 ijl xX, =u,stv,t (ad) (x, =u,s+v,t X; =U;§ + VạÊ (đường thang (d) di qua hai điểm U(u,:uz:us) và V(vi:v;:v;) ) Nghiệm không tầm thường (x¡:x;:x;) của hệ trên cho ta toa độ giao điểm cua (S) va (d). Từ hệ phương trình trên ta suy ra: 3 » a, (us + vit) (ujst v)t) =0 —& Ps’ + 2Qst + Rt? =0 (*) jel trong đó P= ` au¡u; ; Q= 3 ay uy; R= Š ay; Viv}. ijet ij 1jzl Trường hợp P z0. Chú ý rằng hai tham số s, t không đồng thời bằng 0, nhưng từ (9 với P z 0 ta suy ra nếu t= 0 thì s =0.

Vậy tựD và đo đó có thể giả sử L= 1. Khi đó (*) trở thành: Ps” + 2Qs + l= 0 #*) Phương trình đó có hai nghiệm phân biệt, hoặc có một nghiệm kép hoặc có hai nghiệm ảo liên hợp. Như vậy đường thẳng (đ) cắt (8) tại hai điểm phân biệt, hoặc tại một điểm kép (tức là tại hai điểna trùng nhau), hoặc tại hai điểm ảo liên hợp (hai giao điểm có toạ độ tương ứng là các số phức liên hợp với nhau). Hoàn toàn tương tự khi Rz0.

Trường hợp P = 0. Khi đó điểm U thuộc (8), hay U là một trong các giao điểm của (d) và (8). Ta có một nghiệm là t = 0, và giao điểm chính là U. Nghiệm thứ hai cho bởi phương trình 2Qs + Rt = 0.

Phương trình này hoặc có vô 142 số nghiệm (khi Q = R = 0) hoặc có thêm một nghiệm s = R, t = -2Q (khi Q và R không đồng thời bằng 0). Như vậy, hoặc (đ) (8) = d, tức (đ)c(), boặc (đ) cắt (s) tại hai điểm (phân biệt hoặc trùng nhau). Hoàn toàn tương tự khi R = 0. Tóm lại: Đối uới một đường bac hai (S) va một đường thẳng (d) có thể xảy ra một trong các trường hợp sau đây: hoặc (d) nằm trên (s), hoặc (d) cắt (s) tại hai điểm phân biệt, hoặc (d) cắt (s) tại một điểm hép, hoặc (d) cắt (s) tại hai điểm ảo liên hợp.

Điểm liên hợp - Điểm kì dị - Tiếp tuyến 2. Điểm liên hợp Định nghĩa: Trong mặt phẳng xạ ảnh P cho đường bộc hai (8) 3 2 có phương trình » ;X¡X, ^t =0 vd hai diém U = (uyuzu, ), V = Wive'vy). ijel Hai diém U, V goi la liên hợp uới nhau déi véi (S) néu Nay, =0 (1). ijl Viết rõ ra, điều kiện (1) là : 8ii0iVị + A;z0¿Vv¿ † Asz0gVạ + âjz(U1V; + 02V¡) + 8ạa (0aV¿ † 0V¿) + aiz(0iVà + 0v) = 0 (2) Từ định nghĩa trên ta suy ra: điển U liên hợp với chính nó đối uới đường bậc hai (S) khi uè chỉ khi U nằm trên (9).

Khi đó: ~_ Nếu đường thang (d) đi qua Ù, V cắt (8) tại bai điểm phân biệt M, N thi: (U, V, M, N) = -1. — Nếu (d) cắt (S) tai mét diém (kép) thi diém dé la U hoặc là V. 143 Chúng mình: Giả sử () có phương trình Saye x = 0, iy U=(u,:u;:u¿), V = (vị:v¿:v¿). Khi đó phương trình tham số của (đ) là: Íxị =u§ + vịt X, =u,s + V;E X, =U,S + VạL Theo muc 1.3 giao điểm M, N cua (d) va (S) ting vdi cac gia tri s, t thoả mãn phương trinh: Ps? + 2Qst + Rt? = 0 (*) trong dé P= Nà ayu,u;, Q= ` ayuv, , = Nay Vj ijel ijet ijel Vì U và V liên hợp với nhau đối với (5) nên Q = 0, vay (*) trd thành: Ps? + Rt? = 0 (**) Nếu phương trình (**) cé hai nghiém thi hai nghiệm đó là =J/R,t,= JoP vas, =J/R, t.

=—-VJ-P, ching ting với hai điểm M, N. Từ định nghĩa tỉ số kép của bốn điểm thẳng hàng ta suy ra: V-P CẮT” (U,V) M,N) = es -VTP_ Nếu phương trình (**) có nghiệm kép thì hoặc P = 0 và Rz0, hoặc R = 0 và Pz0. Khi đó giao điểm (kép) trùng với U hoặc V. Cực tuyến và cục điểm, điểm ki dị Dinh li: Cho đường bậc hai (S) uà điểm U.

Quỹ tích những điểm X liên hợp uới U đối uới (S) là một đường thẳng, hoặc là toàn bộ mặt phẳng P. Chứng mình: 3 Giá sử (8) có phương trình 2, 8/XiX, = 0, va U = (uzuzu¿).:x,) lién hep véi U khi va chi khi » a,ux, = 0 ijl 144 3 nat > (Sas |x =0 (1) nol (U'AQ =0 @) Phương trình (1) hoặc (2) được viết rõ ra là : (aird,£ azjus + a4i0g)Xị + (Ayo, + Age + Ages)Xe + (aizu; + Aggllg + AggUy)xX, = 0 (1) Nếu hệ số của (1) không đồng thời bằng 0 thì phương trình đó eh? ta một đường thẳng (u) là quỹ tích cần tìm. Nếu các hệ số của (1) đều bằng 0 thì quỹ tích là toàn bộ mặt pang. Khi đó ta dễ thấy: (auu; + aau; + asyus)u + (a¡sui + a;¿U; + 3 a„;0s)0a + (a,u¿ + assu; + asaus)u; = 0 hay » aiu;u; = 0 tức là khi đó , ijl giảm U phải thuộc (8).

Chú ý: Ta kí hiệu vế phải trong phương trình của (8) là F (x), xạ, X¿) noae F(x): 3 F(x), Xz, Xs) = F(x) = Sa, ¡Xi lim Xem F như hàm số của ba biến số xị, x; và x; thì ta có các đạo hâm riêng : FEO) - 2 (auxi + A¿¡X; + 8aïXg), Ox, bởi vậy: oF uy) = 2(airuy † aizu; # A43Us).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ