Giáo trình Vật lý bán dẫn Tập 2 Phần 1 - Phùng Hồ & Phan Quốc Phô

Giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 phần 1 của Phùng Hồ và Phan Quốc Phô cung cấp kiến thức chuyên sâu về lý thuyết và ứng dụng vật lý bán dẫn.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 Phùng Hồ

Giáo trình Vật lý bán dẫn tập 2 của hai tác giả Phùng Hồ và Phan Quốc Phô là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn bởi Viện Vật lý kỹ thuật, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và xuất bản bởi NXB Đại học Quốc gia. Khác với tập 1 tập trung vào lý thuyết nền tảng, tập 2 mang tên “Những vấn đề và bài tập ứng dụng” đi sâu vào việc vận dụng kiến thức để giải quyết các bài toán cụ thể trong lĩnh vực vật lý chất rắn và linh kiện. Cuốn sách này được thiết kế không chỉ như một giáo trình đại học mà còn là một tài liệu tự nghiên cứu không thể thiếu, giúp người học củng cố kỹ năng tính toán và mở rộng hiểu biết về các vấn đề thực tiễn. Nội dung bao gồm 203 bài tập có lời giải chi tiết, được sắp xếp theo các chương tương ứng với tập 1, tạo sự thuận tiện tối đa cho việc tra cứu và học tập. Các bài tập trong sách vật lý bán dẫn này được phân loại rõ ràng: khoảng 50% do tác giả tự soạn và giải, 30% được sưu tầm và tự giải, còn lại 20% là các bài tập kèm lời giải được sưu tầm và biên dịch. Điều này mang đến sự đa dạng trong cách tiếp cận và giải quyết vấn đề, từ cơ bản đến nâng cao. Giáo trình này không chỉ là một công cụ hỗ trợ học tập mà còn là cầu nối giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng trong ngành công nghiệp linh kiện bán dẫn, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của sách vật lý bán dẫn tập 2

Mục tiêu chính của giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 phần 1 phùng hồ và phan quốc phô là giúp sinh viên và người nghiên cứu vận dụng kiến thức lý thuyết từ tập 1 vào giải quyết các bài toán thực tế. Cấu trúc sách được xây dựng một cách khoa học với 203 bài tập vật lý bán dẫn được phân chia theo từng chương, bám sát nội dung lý thuyết đã trình bày. Mỗi bài tập đều có lời giải chi tiết đi kèm, không chỉ cung cấp đáp án mà còn dẫn giải phương pháp tư duy và các bước tính toán. Các tác giả nhấn mạnh: "Để học viên vận dụng những kiến thức lý thuyết... tăng cường kỹ năng tính toán, giải quyết những bài toán cụ thể". Sách còn mở rộng các vấn đề mà các giáo trình khác không có điều kiện trình bày chi tiết, như các công thức chưa được dẫn giải hoặc các ứng dụng chuyên sâu của linh kiện bán dẫn như transistor lưỡng cực (BJT)transistor hiệu ứng trường (FET). Cấu trúc này biến cuốn sách thành một công cụ tự học hiệu quả, cho phép người đọc tự mình đào sâu và khám phá các khía cạnh quan trọng của vật lý bán dẫn.

1.2. Vai trò của NXB Đại học Quốc gia trong xuất bản tài liệu

Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội (trước đây là Nhà xuất bản Bách Khoa - Hà Nội) đóng vai trò then chốt trong việc phổ biến các tài liệu khoa vật lý chất lượng cao. Việc xuất bản giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 đã khẳng định cam kết của nhà xuất bản trong việc cung cấp nguồn tri thức chuyên ngành, phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học kỹ thuật. Các giáo trình đại học do NXB này phát hành luôn được đánh giá cao về tính chính xác, khoa học và cập nhật. Sự hợp tác chặt chẽ với các tác giả là những chuyên gia hàng đầu như Phùng Hồ và Phan Quốc Phô đảm bảo rằng nội dung không chỉ sâu về mặt lý thuyết mà còn gần gũi với thực tiễn. Đây là nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho sinh viên các ngành Vật lý kỹ thuật, Điện tử - Viễn thông và Khoa học vật liệu, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực cho ngành công nghệ bán dẫn tại Việt Nam.

II. Cách vượt khó khi giải bài tập vật lý bán dẫn Phùng Hồ

Việc học vật lý chất rắn và bán dẫn thường gặp phải một thách thức lớn: khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên có thể nắm vững các định luật, phương trình nhưng lại lúng túng khi áp dụng để giải một bài toán cụ thể về cấu trúc vùng năng lượng hay hiện tượng vận chuyển. Giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 của Phùng Hồ và Phan Quốc Phô ra đời chính để giải quyết vấn đề này. Cuốn sách không chỉ cung cấp đề bài mà còn trình bày lời giải bài tập phùng hồ một cách chi tiết, giúp người học hình dung rõ ràng con đường từ giả thiết đến kết quả. Một trong những khó khăn phổ biến là việc tính toán các thông số vi mô, chẳng hạn như xác định số nguyên tử trong một ô cơ bản hay hằng số mạng. Tài liệu này cung cấp các ví dụ cụ thể như bài (1-1) tính số nguyên tử Si trong 1 cm³ hay bài (1-11) xác định hằng số mạng của PbS. Việc có sẵn các bài giải mẫu giúp người học tự kiểm tra, đối chiếu và rút kinh nghiệm từ những sai sót. Hơn nữa, các khái niệm trừu tượng như mạng đảo, vùng Brillouin, hay các loại linh kiện bán dẫn phức tạp đều được cụ thể hóa qua các bài tập ứng dụng, làm cho kiến thức trở nên dễ tiếp thu và ghi nhớ lâu hơn.

2.1. Khó khăn trong việc vận dụng lý thuyết vật lý chất rắn

Lý thuyết vật lý chất rắn bao gồm nhiều khái niệm phức tạp như cấu trúc tinh thể, mạng đảo, và đặc biệt là cơ học lượng tử ứng dụng để mô tả cấu trúc vùng năng lượng của vật liệu. Sinh viên thường gặp khó khi phải chuyển đổi các mô hình lý thuyết này thành các công thức toán học có thể tính toán được. Ví dụ, việc chứng minh mạng đảo của mạng lập phương tâm mặt là mạng lập phương tâm khối (bài 1-19) đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hình học tinh thể và đại số vector. Giáo trình này đã hệ thống hóa các dạng bài tập, từ đơn giản đến phức tạp, giúp người học từng bước xây dựng kỹ năng giải toán. Sách cung cấp lộ trình rõ ràng, bắt đầu bằng việc tính các thông số cơ bản của tinh thể, sau đó đi sâu vào các bài toán về vùng năng lượng, và cuối cùng là các vấn đề liên quan đến nồng độ hạt tảihiện tượng vận chuyển trong bán dẫn.

2.2. Tìm kiếm lời giải bài tập Phùng Hồ Phan Quốc Phô

Nhu cầu tìm kiếm lời giải bài tập phùng hồ là rất lớn trong cộng đồng sinh viên và người tự học. Thay vì tìm kiếm các nguồn tài liệu trôi nổi, không chính thống, giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 cung cấp một nguồn đáp án và phương pháp giải đáng tin cậy. Mỗi lời giải không chỉ là một con số cuối cùng mà là một quá trình phân tích logic, áp dụng công thức và lý giải các bước thực hiện. Các tác giả đã cẩn thận biên soạn để đảm bảo tính sư phạm, giúp người đọc không chỉ biết đáp án mà còn hiểu tại sao lại có đáp án đó. Điều này đặc biệt hữu ích khi đối mặt với các bài toán yêu cầu chứng minh hoặc biện luận, vốn là dạng bài tập khó trong các kỳ thi. Việc sở hữu cuốn sách này giống như có một người thầy hướng dẫn tận tình, giúp gỡ rối những khúc mắc trong quá trình tự học và ôn luyện.

III. Phân tích cấu trúc tinh thể trong giáo trình vật lý bán dẫn

Chương đầu tiên của giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 tập trung vào các vấn đề và bài tập về cấu trúc tinh thể của bán dẫn. Đây là nền tảng của toàn bộ ngành vật lý chất rắn, bởi mọi tính chất điện, quang, nhiệt của vật liệu đều bắt nguồn từ sự sắp xếp tuần hoàn của các nguyên tử trong mạng tinh thể. Cuốn sách cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng, giúp người học làm chủ các khái niệm cốt lõi. Ví dụ, bài tập (1-1) hướng dẫn cách tính số nguyên tử Si trong một centimet khối dựa trên khối lượng riêng và nguyên tử lượng, một kỹ năng tính toán cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Các bài tập phức tạp hơn như (1-5) yêu cầu mô tả cấu trúc tinh thể lục giác xếp chặt và chứng minh tỷ số c/a lý tưởng. Hay bài tập (1-19) yêu cầu "Chứng minh rằng mạng đảo của mạng lập phương tâm mặt là mạng lập phương tâm khối", một vấn đề kinh điển trong tinh thể học. Thông qua việc giải các bài tập này, người học không chỉ củng cố kiến thức về các loại mạng Bravais, chỉ số Miller, mà còn hiểu sâu hơn về các khái niệm nâng cao như mạng đảo và vùng Brillouin, là cơ sở để nghiên cứu cấu trúc vùng năng lượng và các hiện tượng vận chuyển của điện tử trong tinh thể.

3.1. Bài tập về cấu trúc tinh thể lập phương và lục giác

Các bài tập vật lý bán dẫn trong chương 1 bao quát các cấu trúc tinh thể phổ biến nhất, đặc biệt là hệ lập phương (đơn giản, tâm khối, tâm mặt) và hệ lục giác. Đây là các cấu trúc của những vật liệu bán dẫn quan trọng như Silic (Si), Germanium (Ge) (dạng kim cương - một biến thể của lập phương tâm mặt) và các hợp chất III-V. Bài (1-2) yêu cầu tìm số nguyên tử Ge trong một ô cơ bản, hay bài (1-16) tính số nguyên tử trên 1 cm² của các mặt tinh thể Si (100), (110), (111). Những bài tập này giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng hình dung không gian ba chiều của mạng tinh thể và tính toán mật độ nguyên tử trên các mặt phẳng khác nhau, một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình chế tạo linh kiện bán dẫn như epitaxy hay khắc axit.

3.2. Hiểu mạng đảo và vùng Brillouin thứ nhất qua ví dụ

Mạng đảo (reciprocal lattice) và vùng Brillouin là hai khái niệm trừu tượng nhưng vô cùng quan trọng để mô tả sự nhiễu xạ của sóng (như tia X hoặc sóng điện tử) và để xây dựng cấu trúc vùng năng lượng. Giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 phần 1 phùng hồ và phan quốc phô đã xuất sắc trong việc cụ thể hóa các khái niệm này thông qua các bài tập trực quan. Bài (1-20) đưa ra một ví dụ chi tiết về cách xác định vùng Brillouin thứ nhất của mạng lập phương tâm mặt. Lời giải không chỉ đưa ra kết quả cuối cùng mà còn mô tả quá trình xây dựng hình học, xác định các mặt phẳng trung trực của các vector nối gốc tọa độ đến các nút mạng lân cận. Việc thực hành qua các bài tập này giúp người học không còn cảm thấy mơ hồ về mạng đảo mà có thể tự tin xác định các điểm đối xứng cao (như Γ, X, L) trong vùng Brillouin, làm tiền đề cho việc phân tích phổ năng lượng của điện tử.

IV. Hướng dẫn hiểu cấu trúc vùng năng lượng qua bài tập Phùng Hồ

Chương 2 của cuốn sách đi sâu vào các bài tập về cấu trúc vùng năng lượng của bán dẫn, một trong những chủ đề trọng tâm và phức tạp nhất của vật lý bán dẫn. Việc hiểu rõ cấu trúc vùng năng lượng cho phép giải thích tại sao một vật liệu là dẫn điện, cách điện hay bán dẫn, đồng thời là chìa khóa để thiết kế các linh kiện bán dẫn. Giáo trình của Phùng Hồ và Phan Quốc Phô tiếp cận vấn đề này thông qua một loạt các bài tập kinh điển, bắt đầu từ những mô hình đơn giản nhất. Bài (2-1) yêu cầu tìm hàm sóng của điện tử tự do và xác định sự phụ thuộc giữa năng lượng và vector sóng, giúp người học làm quen với phương trình Schrodinger. Sau đó, sách nâng dần độ khó với bài toán điện tử trong hố thế năng (bài 2-2) và mô hình nguyên tử Bohr (bài 2-3). Điểm nổi bật là việc áp dụng các phương pháp gần đúng như liên kết mạnh (bài 2-6, 2-7) để tính toán biểu thức năng lượng của điện tử trong các tinh thể thực tế. Qua đó, các khái niệm quan trọng như vùng cấm, khối lượng hiệu dụng, và các mặt đẳng năng được làm sáng tỏ thông qua các con số và tính toán cụ thể, chứ không chỉ dừng lại ở mức độ định tính.

4.1. Áp dụng phương trình Schrodinger cho điện tử trong tinh thể

Nền tảng của việc xác định cấu trúc vùng năng lượng là giải phương trình Schrodinger cho một điện tử chuyển động trong trường thế tuần hoàn của mạng tinh thể. Giáo trình giới thiệu định lý Bloch (bài 2-4), khẳng định rằng hàm sóng của điện tử trong tinh thể có dạng một sóng phẳng được điều biến bởi một hàm có tính tuần hoàn của mạng. Các bài tập tiếp theo hướng dẫn cách áp dụng định lý này để tìm ra mối quan hệ E-k (sự phụ thuộc của năng lượng vào vector sóng). Chẳng hạn, bài (2-8) đưa ra một biểu thức E(K) cụ thể và yêu cầu tính bề rộng vùng năng lượng cho phép cũng như khối lượng hiệu dụng của điện tử. Việc thực hành giải các bài toán này giúp củng cố sự hiểu biết về bản chất sóng-hạt của điện tử và nguồn gốc của các vùng năng lượng cho phép và vùng cấm.

4.2. Khái niệm khối lượng hiệu dụng và các mặt đẳng năng

Khối lượng hiệu dụng là một khái niệm cực kỳ quan trọng, mô tả cách một điện tử (hoặc lỗ trống) trong tinh thể phản ứng với một lực bên ngoài. Nó không phải là khối lượng tĩnh của điện tử mà phụ thuộc vào độ cong của đường cong E-k. Bài (2-8) và (2-9) trong giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 cung cấp các ví dụ tính toán khối lượng hiệu dụng từ biểu thức năng lượng. Bài (2-18) đi xa hơn, yêu cầu viết phương trình của các mặt đẳng năng (mặt có cùng năng lượng) trong không gian vector sóng K đối với Silic. Lời giải chi tiết cho thấy các mặt đẳng năng gần cực tiểu vùng dẫn của Si có dạng ellipsoid. Hiểu rõ hình dạng các mặt đẳng năng và giá trị của khối lượng hiệu dụng là rất cần thiết để tính toán các đặc tính vận chuyển như độ linh động của hạt tải điện.

V. Phương pháp tính nồng độ hạt tải điện trong bán dẫn hiệu quả

Sau khi đã nắm vững về cấu trúc tinh thể và vùng năng lượng, chương 3 của giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 tập trung vào một vấn đề cốt lõi và có tính ứng dụng cao: xác định nồng độ hạt tải điện (điện tử và lỗ trống) ở trạng thái cân bằng nhiệt. Nồng độ này quyết định trực tiếp đến độ dẫn điện của vật liệu bán dẫn và là thông số cơ bản để thiết kế mọi linh kiện bán dẫn, từ diode bán dẫn đơn giản đến các vi mạch tích hợp phức tạp. Cuốn sách hệ thống hóa các phương pháp tính toán thông qua các bài tập thực tiễn. Bài (3-1) hướng dẫn tìm biểu thức mật độ trạng thái cho vùng dẫn và vùng hóa trị của Silic, một bước khởi đầu quan trọng. Dựa trên đó, các bài tập tiếp theo như (3-3) đi vào tính toán các thông số cụ thể cho Silic ở 300K, bao gồm khối lượng hiệu dụng mật độ trạng thái, mật độ trạng thái hiệu dụng, nồng độ hạt dẫn riêng, và vị trí mức Fermi. Các bài toán cũng đề cập đến sự ảnh hưởng của nhiệt độ và quá trình pha tạp (doping) đến nồng độ hạt tải, giúp người học hiểu rõ cơ chế tạo ra bán dẫn loại N và loại P.

5.1. Mật độ trạng thái hiệu dụng trong vùng dẫn và vùng hóa trị

Để tính được nồng độ hạt tải, trước hết cần xác định mật độ trạng thái N(E), tức là số trạng thái năng lượng lượng tử cho phép trên một đơn vị thể tích và một đơn vị năng lượng. Bài (3-1) và (3-2) trong sách cung cấp cách tính chi tiết mật độ trạng thái hiệu dụng của vùng dẫn (Nc) và vùng hóa trị (Nv). Các đại lượng này được coi như "sức chứa" của mỗi vùng năng lượng. Lời giải trong sách chỉ rõ cách tính toán các giá trị này dựa trên khối lượng hiệu dụng và nhiệt độ. Ví dụ, bài (3-3) tính ra Nc ≈ 2.8 × 10¹⁹ cm⁻³ và Nv ≈ 1.04 × 10¹⁹ cm⁻³ cho Silic ở 300K. Việc nắm vững cách tính Nc và Nv là điều kiện tiên quyết để xác định chính xác nồng độ điện tử và lỗ trống trong bán dẫn không suy biến.

5.2. Ảnh hưởng của pha tạp doping và nhiệt độ đến nồng độ

Nồng độ hạt tải trong bán dẫn không chỉ phụ thuộc vào bản chất vật liệu mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi nhiệt độ và nồng độ tạp chất. Các bài tập vật lý bán dẫn trong sách đã khai thác sâu khía cạnh này. Bài (3-4) đặt vấn đề nồng độ hạt dẫn riêng thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng, có tính đến sự phụ thuộc của bề rộng vùng cấm vào nhiệt độ. Bài (1-26) (trong chương 1 nhưng liên quan trực tiếp) yêu cầu tính nồng độ nhôm (một tạp chất acceptor) khi pha vào Silic. Việc thực hành các bài tập về pha tạp (doping) giúp hiểu rõ cách kiểm soát nồng độ hạt tải điện đa số và thiểu số, từ đó điều khiển tính chất điện của bán dẫn để chế tạo các cấu trúc cơ bản như tiếp giáp P-N, nền tảng của hầu hết các linh kiện bán dẫn hiện đại.

VI. Vì sao giáo trình vật lý bán dẫn Phùng Hồ là tài liệu tốt

Trong vô số các tài liệu về vật lý bán dẫn, giáo trình vật lý bán dẫn tập 2 phần 1 phùng hồ và phan quốc phô vẫn giữ một vị trí đặc biệt và được đánh giá cao bởi nhiều thế hệ sinh viên và kỹ sư. Giá trị cốt lõi của cuốn sách không nằm ở việc trình bày lại lý thuyết, mà ở khả năng biến những khái niệm trừu tượng thành các bài toán ứng dụng có thể giải quyết được. Đây là một giáo trình đại học mẫu mực, được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành từ Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Lời nói đầu của sách đã nêu rõ mục đích: "...đi sâu và mở rộng thêm những vấn đề thiết thực mà ở tập 1 của cuốn sách và trong các giáo trình khác... không có điều kiện trình bày chi tiết, cụ thể." Chính sự tập trung vào "bài tập và ứng dụng" đã làm nên sự khác biệt. Cuốn sách là một công cụ rèn luyện tư duy, nâng cao kỹ năng tính toán và là cầu nối vững chắc giữa giảng đường và thực tiễn nghiên cứu, sản xuất linh kiện bán dẫn. Thay vì chỉ đọc và ghi nhớ, người học được trực tiếp tham gia vào quá trình phân tích và giải quyết vấn đề, từ đó xây dựng một nền tảng kiến thức sâu sắc và bền vững về thế giới vi mô của vật liệu bán dẫn.

6.1. Giá trị thực tiễn của giáo trình đại học này cho nghiên cứu

Đối với sinh viên làm đồ án tốt nghiệp, học viên cao học và nghiên cứu sinh, cuốn sách vật lý bán dẫn này là một nguồn tham khảo vô giá. Các bài tập trong sách bao trùm hầu hết các vấn đề cơ bản cần tính toán khi mô phỏng hoặc thiết kế một linh kiện bán dẫn mới. Ví dụ, việc tính toán cấu trúc vùng năng lượng, khối lượng hiệu dụng, hay nồng độ hạt tải là những bước không thể thiếu trong bất kỳ nghiên cứu nào về vật liệu bán dẫn. Sách cung cấp các phương pháp tính toán đã được kiểm chứng, giúp người nghiên cứu tiết kiệm thời gian và có cơ sở để đối chiếu kết quả của mình. Hơn nữa, việc hiểu sâu các bài tập trong sách giúp hình thành một trực giác vật lý tốt, một yếu tố quan trọng để đề xuất các ý tưởng nghiên cứu mới hoặc giải thích các kết quả thực nghiệm bất thường.

6.2. Nguồn tải ebook vật lý bán dẫn và slide bài giảng tham khảo

Trong thời đại số, nhu cầu tìm kiếm phiên bản điện tử như ebook vật lý bán dẫn hay slide bài giảng vật lý bán dẫn liên quan đến giáo trình này là rất lớn. Mặc dù việc tìm kiếm bản quyền chính thức của cuốn sách này ở định dạng ebook có thể khó khăn, nhiều diễn đàn học thuật và thư viện số của các trường đại học thường chia sẻ các tài liệu học tập liên quan. Sinh viên có thể tìm kiếm các tệp PDF hoặc slide do các giảng viên biên soạn dựa trên cấu trúc và nội dung của giáo trình Phùng Hồ. Những tài liệu này thường tóm tắt các công thức quan trọng, sơ đồ hóa các khái niệm phức tạp và cung cấp thêm các ví dụ minh họa, trở thành nguồn bổ trợ hữu ích cho việc tự học và ôn tập trước các kỳ thi quan trọng. Việc kết hợp đọc sách gốc và tham khảo các tài liệu số sẽ mang lại hiệu quả học tập cao nhất.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vân đề và bài tập vê câu trúc tỉnh thê của bán dẫn cắt OS; tại điểm giữa L. Kẻ thêm đường chéo S¡8;. SH là đường cao của tam giác S¡8zŠ„ và có độ lớn bằng nửa duéng chéo SH = 22, Bằng hình học chúng ta dễ dàng tính được O¡Sq -¿B con LS, =8 (bằng 1⁄4 ˆ đường chéo).

Như vậy, ta có: LS, _3_ SS _ Si, _ $35, OS; 4 SS) S45 Sai Mặt phẳng trung trực của các véctơ tương tự ÔŠ¡ xác định bởi các điểm S›,S¿, Ss chia các cạnh của ô cơ bản nối với đỉnh S¡ theo công thức: SoS _ SzŠ _ Ssố¡ _ 3 3251 S48) S58; ~ 4 4- Hình khối giới hạn bởi 14 mặt trung trực trên đây Hink 1-86 chính 1a ving Brillouin thứ nhất của mạng lập phương tâm mặt. Đó là một hình khối 14 mặt, trong đó có 6 mặt vuông và 8 mặt lục giác có cạnh băng nhau. Các mặt vuông đó có tâm tương tự như điểm X. Các mặt lục giác có tâm tương tự điểm L.

Trên hình 1-8&b biểu diễn vùng Brillouin của mạng lập phương tâm mặt cùng với các điểm đặc biệt đối xứng được ký hiệu bằng các chữ ¡in L, L, X, K, W,. mà tọa độ của chúng có thể xác định. © co ban cia tinh thé magie (Mg) thuộc hệ lục giác có các hằng số mạng a = 3,20 Ả, c = 5,20 Ä. Hãy xác định các véctơ mạng đảo và ô cơ bản mạng đảo.

Bài giải: Theo định nghĩa ta có các véctơ cơ sở của mạng lục giác đ„, ä; có độ lớn bằng a; ä; có độ lớn bằng c; góc giữa ã;, ä; bằng 120°; góc giữa ä„ ã; bằng góc giữa ä;, ã;. và bằng 909, ta có: ỗ¡=Zã;xã;} bạ =Ÿ|ä;xã¡} ỗ; = 2a, x47] o Ơ 9 trong đó: V„=ãj|ã;xã;]= Ša°z [a,x as] là một véctơ vuông góc với đ; và ä; có độ lớn ac. Vì vậy véctơ ñ¡ có độ lớn: b,=21. B a 2 5 a 3 c5 [Z;xZ,] là một véctơ vuông góc với ä; và ä; có độ lớn ac.

Vì vậy véctơ b; có độ lớn Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội , 19 + (2nP,,,, _(2n)° Ứạ= r2 VVo= l4 Vậy: ⁄2V„=(2) (1-23). Chứng minh rằng khoảng cách giữa các mặt (hk!) của mạng tính thể bằng đại lượng nghịch đảo của độ lớn của véctơ by, từ gốc tọa độ đến điểm h*k! của mạng đảo. Bai giải: Gọi khoảng cách giữa các mặt (J#J) là đ„ ; ? là véctơ đơn vị vuông góc với mặt (hki). Khi đó ta có: Mặt khác: i= Pig hkl cho nên ta có: bug @ dig = pat hkl Boi vi: Bat = hb) +kb> +1b3 › ở đây chúng ta định nghĩa các véctơ mạng ngược không có thừa số 2z, nghĩa là: b= pax ash B= asx a, bạ =yHã;xã:] V, ọ cho nên ta có: bụyyä¡=h và: Any = Pr 1 a1h | “Fa “Bud ® Baad nghĩa là ta đã chứng minh được: dik Bra (1-24).

Chứng minh rằng trong tỉnh thể hệ lập phương, bất cứ phương mạng [hk/] nào cũng vuông góc với mặt mạng (hÈJ) với cùng các chỉ số miller. Bài giải: Góc giữa phương mang [uvw] va mat mang (Akl) được xác định bởi góc giữa phương mạng đó với véctơ mạng đảo vuông góc với mặt (hkÐ, gọi góc đó là ø ta có: cosø= (FPnu) LvwP nai 21 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Đối với hệ lập phương: did = 2+k?+ nghĩa là: _-g. _ BA dy11= 4 Find Mỗi ô lập phương tâm mặt của tỉnh thể nhôm có chứa 4 nguyên tử nhôm. Vậy số nguyên tử trong một đơn vị thê tích nhôm M„¡ bằng: 3 Nu=-34--4.0 al a 33/3 Mặt khác ta có thể tính M„; bằng công thức: N Nai =4 “BA Al trong dé: Navo - số Avogadro; A, - nguyén ti lugng cia nhém; pyr - khối lượng riêng của nhôm.

Navo„ ,=323in10 Ag) 38a Từ đây ta có: 32sin°Ø.102 mol} Ny vo 3 3 3BAø4i 3B(I537. 100g Silic được pha thêm 4ug nhôm một cách đồng đều. Tính nồng độ nhôm trong tỉnh thể Si, biết khối lượng riêng của silic øø = 2,23 g.cm”; nguyên tử lượng của silic 4s;= 28,086, nguyên tử lượng của nhôm bằng 26,98. Bài giải: Thể tích của 100 g tinh thé silic: _ 100g 3_ 3 V; “3239 cm” = 44843 cm Số nguyên tử AI pha vào mẫu: -6 Nai 410 6 =888.109g Ở đây ta đã lấy khối lượng nguyên tử hydro mụ= l,67.

_ Nỗng độ nguyên tử nhôm trong mẫu tỉnh thể silic: - Mai _888.10— l6 2 1015 cm 3 HAI = vy, 4484 2. Để nghiên cứu cấu trúc bề mặt của silic người ta có thể dùng phương pháp nhiễu xạ điện tử chậm bằng cách hứng các tia điện tử phản xạ đản hồi từ bề rằng ảnh mặt silic trên màn huỳnh quang (như ở hình 1-10a). Hãy chửng minh 23 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội NHU'NG VAN BE VA BAI TAP UNG DUNG (1-28). Giả sử năng lượng của hạt trong trường của một hạt khác phụ thuộc vào khoảng cách giữa tâm hai hạt có dạng: U()=- a8 trong đó ø, / là hằng số.

Chứng minh rằng: + 1- Hai hạt tạo thành một liên kết ổn định, bền với r=7,= ti 2- Thể năng tông cộng của hai hạt ở trang thai bén 14 U,, = Ta |" sử 1a. 8\ 88 87, 3- Ở trạng thái bền năng lượng hút nhau bằng 8 lần năng lượng đây nhau. 4- Liên kết giữa hai hạt sẽ bị đút nếu kéo hai hạt ra khoảng cách r với = (ý) 3681? =(45J7z„ 1 Bải giải: _¢ cca yey lod = 1- Ở trạng thái cân băng: Tor 0 do đó: œ _88 =0 2— 9 % "% ac Từ đây ta có: 1 ° \a 2- Ở trạng thái cân bằng, năng lượng hút nhau bang: 1 =~ B= of-a@)’ 0=~#=~s|§; Năng lượng đây nhau bằng : : 3 41 Uy -4- Ags)’ -4(¢,)’ rẻ §8 8\88 Năng lượng hút nhau gấp 8 lần năng lượng đây nhau: U,=—8Ua 3- Năng lượng toàn phan: U=U,+U, = U=U,4+Uq =—øl-4 4Ø] + +g.) ala\t=-tola\ho—2 Tal ¢,) \' ——_-Lœ -Œ \' =_-lư|.œ Sr, 4- Phân tử sẽ phân ly (Hiên kết sẽ đứt) với lực cực đại F„„„ vì F=— au nén tir điều kiện cực đại của lực: 26 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội dpa aye=0 đi r= fu ta tìm được khoảng cách tương ứng: dg 38 dU _ 2a + 128~0 dr PP de® rae Tnạ rut ra: "ma: =| om 36Ø\7 =(45)7r, _ued (1-29). Tính tỷ số khuyết tật theo Schottky va số khuyết tật theo Frelkel ở nhiệt độ phòng nêu năng lượng để tạo ra nút khuyết (vacancy) là 0,75 eV và năng lượng dé tạo ra một khuyết tật nguyên tử xen kế là 3 eV.

Bài giải: Số khuyết tật theo Frelkel: FL ny =Ne AT Số khuyết tật theo Schottky: _2#2 Hạ= Ne AT từ đây ta có: _B2 pg„_p, - 0-0759.1610 —19 ne Fe =e 1481072300 ny AL e MT H2 „c8? (1-30). Để hình thành một nút khuyết trong tỉnh thể nhôm cần năng lượng 0,75 eV. Có bao nhiêu nút khuyết trên một nguyên tử có thể tồn tai ở trạng thái cân bằng nhiệt động ở nhiệt độ phòng và ở 600 °C? Bài giải: |. Số nút khuyết trong tinh thể chứa N nguyên tử là: ~~.

n=Ne t Số nút khuyết trên một nguyên ti tinh thể: EL nh ni=lL=e IT N Ở nhiệt độ 7 = 300 K: _. — _ 27 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Unuong ¢. INnUng Van Ge và Uai lap ve Cau Wut I!d110 tƯưỰi Gia val Vail Chuong 2 NHUNG VAN DE VA BAI TAP VE CAU TRUC NANG LUONG CUA BAN DAN (2-1). Tìm hàm sóng của điện tử chuyển động trong không gian tự do (U = 0), xác định sự phụ thuộc giữa năng lượng và véctơ sóng, xác suất tìm hạt trong không gian (bài toán một chiều).

Bài giải: Phương trình Schrodinger có dạng: Hy(?) = Ey(?) ^ trong đó: A 2 H=- 2 A+U Vì U= 0 nên trong bài toán điện tử tự do ta có: A 2 Hy(F)=- Lay = Ey Năng lượng của hạt gồm hai phần: động năng và thé ning E=U+T, trong trudng hop nay E = T, vi vay phuong trinh trén cé dang: Aw +25T ự=0 Xét trường hợp bài toán một chiều y(7)>y(x) va dat K =+ mĩ „ ta CÓ: da” “at K?w2 =0 Nghiệm của phương trình có dạng: ự(x)=Ce”. Đôi với hạt tự do 7 = >0 nên K luôn là một số thực, vì vậy nghiệm w(x) 6 day thỏa mãn điều kiện liên tục, đơn trị hữu hạn với mọi giá trị 7> 0 và K là một số thực. K ở đây đóng vai trò là véctơ sóng (số sóng), sự phụ thuộc giữa năng lượng và véctơ sóng K là: 29 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Vnuwuiy 2. NEUTIY Value Vel bal gp ve Gau Wu 4110 tưỰỢI Gua bai ual Biên độ 4„ có thể xác định được băng điêu kiện chuẩn hóa của hàm sóng: d fuiPdr=1 ¢=1 A,=/2 0 Hàm sóng của điện tử trong hồ sử năng một chiều có vách cao vô cực là: Wr(x)= "(+ )= f2sink,,x trong dé: K,= vĩ , H=],2,3,.

Sự phụ thuộc giữa E và K vẫn có dạng È =1 K— nhưng vì X = Ấ„ là gián đoạn nên năng lượng cũng gián đoạn: E hˆK2 "“. Ding mau nguyén tử Bohr hãy tính phổ năng lượng của điện tử, năng lượng ion hóa của nguyên tử Hydro, bán kính quỹ đạo của điện tử trong nguyên tử Hydro. Bài giải: Mẫu nguyên tử Bohr chủ yếu dựa trên vật lý cỗ điển, cho rằng sở dĩ điện tử có thể quay xung quanh hạt nhân mà không rơi vào hạt nhân là vì có sự cân bằng giữa lực hút Coulomb và lực ly tâm. 2 my Aneer? r Từ đây ta rút ra được: my1 e a 2 4nee„r trong đó r là bán kính quỹ đạo của điện tử.

Với giả thiết này, chuyển động tròn của điện tử là chuyển động có gia tốc, theo điện động lực học thì nó phải bức xạ sóng điện từ và năng lượng của nó phải giảm dần, quỹ đạo của điện tử sẽ không bền như trong thực tế. Để khắc phục khó khăn đó, người ta giả thiết rằng: điện tử chỉ có thể chuyển động trên một số quỹ đạo ổn định, khi đó điện tử không bức xạ sóng điện từ. Bán kính của các quỹ đạo đó phải phù hợp với điều kiện sóng De-Broglie. Điều kiện đó có thể tóm tắt như sau: Độ dài của quỹ đạo thứ ø bằng 2zr, phải bằng một số nguyên lần bước sóng De-Broglie, nghĩa là bằng nÀ với n = 1,2, 3,.và bước sóng  =_" hmv.

Như vậy ta có: nA = 20K, cho nén: 31 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội ry Ge Ferry re ae ee re pe oe ee ee cig mo fort -› Bán kính quỹ đạo nhỏ nhất (bán kính Bohr) 1a: 2 hee, tae n= - ban kinh Bohr me“m — 885. Chimg minh rằng hàm sóng của điện tử trong trường tỉnh thể tuần hoàn là ham Bloch co dạng: yR(?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ