Giáo Trình Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản Tại Trường Đại Học Duy Tân

Khám phá giáo trình ứng dụng công nghiệp thông tin cơ bản, cung cấp kiến thức thiết yếu cho sinh viên và chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ.

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Chuyên ngành

Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2020

199
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. MODULE IU1: KIẾN THỨC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

1.1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ MÁY TÍNH VÀ MẠNG MÁY TÍNH

1.2. Thông tin và biểu diễn thông tin trong máy tính điện tử

1.3. Biểu diễn thông tin trong máy tính điện tử

1.4. Phần mềm ứng dụng (Application Software)

1.5. Hiệu năng máy tính

1.6. Mạng máy tính và truyền thông

1.7. Khái niệm mạng máy tính

1.8. Mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN)

1.9. Các phương tiện truyền dẫn

1.10. Các thiết bị liên kết mạng

1.11. Các dịch vụ kết nối Internet

1.12. Các kiểu kết nối Internet

2. MODULE IU2: MICROSOFT WINDOWS

2.1. CHƯƠNG 2: HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS

2.2. Hệ điều hành

2.3. Khái niệm về Hệ điều hành

2.4. Hệ điều hành Windows

2.5. Sơ lược về sự phát triển của Windows

2.6. Khởi động và tắt máy tính trên Windows 8

2.7. Giới thiệu màn hình Desktop của Windows 8

2.8. Cửa sổ chương trình

2.9. Hộp hội thoại

2.10. Sao chép dữ liệu trong Windows

2.11. Cách khởi động và thoát khỏi các chương trình

2.12. Thay đổi cấu hình Windows

2.13. Thay đổi màn hình nền

2.14. Bật chế độ bảo vệ màn hình

2.15. Thay đổi độ phân giải của màn hình

2.16. Thay đổi mật khẩu

2.17. Thay đổi ngày giờ hệ thống

2.18. Thay đổi định dạng ngày giờ và tiền tệ

2.19. Cài đặt và gỡ bỏ chương trình

2.20. Cài đặt chương trình

2.21. Gỡ bỏ chương trình đã cài đặt

2.22. Tắt các chương trình bị treo

3. CHƯƠNG 3: QUẢN LÝ THƯ MỤC VÀ TẬP TIN BẰNG FILE EXPLORER

3.1. Khởi động File Explorer

3.2. Cửa sổ làm việc của File Explorer

3.3. Thao tác với các thư mục và tập tin

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ PHẦN MỀM TIỆN ÍCH

4.1. Phần mềm nén dữ liệu WinRar

4.2. Sử dụng WinRar

4.3. Chương trình vẽ Microsoft Paint

4.4. Khởi động Paint

4.5. Các thành phần của Paint

4.6. Sử dụng tiếng Việt trong Windows

4.7. Giới thiệu các chương trình hỗ trợ tiếng Việt

4.8. Sử dụng Unikey

5. MODULE IU3: MICROSOFT WORD

5.1. CHƯƠNG 5: KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ VĂN BẢN

5.2. Giới thiệu Microsoft Word

5.3. Khởi động và thoát khỏi Word

5.4. Khởi động Word

5.5. Thoát khỏi Word

5.6. Các thành phần cơ bản trên màn hình Word

5.7. Các thao tác cơ bản trong Word

5.8. Mở tập tin

5.9. Trình bày hiển thị văn bản

5.10. Chế độ hiển thị văn bản

5.11. Các chế độ hiển thị khác

5.12. Nhập và hiệu chỉnh văn bản

5.13. Các thành phần của văn bản

5.14. Cách nhập văn bản

5.15. Có hai kiểu ngắt trang:

5.16. Khối văn bản và các lệnh xử lý khối

5.17. Chọn khối văn bản

5.18. Hủy và lặp lại một lệnh

5.19. Chèn tập tin và chèn ký tự đặc biệt (Symbol)

5.20. Chèn tập tin

5.21. Chèn ký tự đặc biệt (Symbol)

5.22. Tìm kiếm và thay thế văn bản (find and replace)

5.23. Sử dụng tính năng Autocorrect

5.24. Tạo một mục AutoCorrect

5.25. Chèn một mục AutoCorrrect vào tài liệu

5.26. Xóa một mục AutoCorrrect

6. CHƯƠNG 6: ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN

6.1. Định dạng ký tự và phông chữ

6.2. Định dạng kí tự

6.3. Chuyển đổi loại chữ

6.4. Định dạng đoạn văn bản

6.5. Một số khái niệm

6.6. Canh lề đoạn văn bản

6.7. Điều chỉnh độ lệch các dòng trong đoạn so với lề bằng thước

6.8. Định dạng đoạn văn bản bằng cách sử dụng menu Home, nhóm Paragraph

6.9. Tạo ký tự Drop Cap

6.10. Kẻ đường viền và tô nền cho đoạn văn bản

6.11. Kẻ đường viền và tô nền bằng menu Borders and Shading

6.12. Kẻ đường viền và tô nền bằng hộp thoại Borders and Shading

6.13. Đánh dấu và đánh số thứ tự

6.14. Chèn ký hiệu in (Bullets)

6.15. Đánh số thứ tự (Numbering)

6.16. Văn bản dạng cột (columns) và các đối tượng khác

6.17. Hiển thị và sử dụng Style

6.18. Ứng dụng Style vào đoạn và văn bản

6.19. Chọn và thay đổi tất cả các đối tượng có cùng một style

6.20. Sao chép định dạng

6.21. Xóa bỏ các định dạng

7. CHƯƠNG 7: NHÚNG CÁC ĐỐI TƯỢNG KHÁC NHAU VÀO VĂN BẢN

7.1. Tạo chữ nghệ thuật (WordArt)

7.2. Định dạng cho WordArt

7.3. Công thức toán học

7.4. Chèn hình ảnh

7.5. Chèn các hình ảnh từ tập tin đồ họa

7.6. Chèn ảnh từ thư viện có sẵn trong Word

7.7. Các thao tác nhanh cơ bản trên hình

7.8. Giới thiệu Text Box

7.9. Tạo và Định dạng TextBox

7.10. Sử dụng Footnotes và Endnotes

7.11. Chèn số trang

7.12. Hoàn chỉnh văn bản

7.13. Chèn các dấu ngắt

7.14. Định dạng trang in

7.15. In ấn trong Word

8. MODULE IU4: MICROSOFT EXCEL

8.1. CHƯƠNG 8: KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ BẢNG TÍNH

8.2. Khái niệm bảng tính

8.3. Cấu trúc của một Workbook

8.4. Các loại địa chỉ và các thông báo lỗi thường gặp

8.5. Các thao tác cơ bản trong excel

8.6. Định dạng bảng tính

8.7. Thao tác trên tập tin

9. CHƯƠNG 9: ĐỊNH DẠNG VÀ IN ẤN TRONG EXCEL

9.1. Định dạng trang in (Page Setup)

9.2. Xem trước (Print Preview) và in (Print) bảng tính

9.3. Điều chỉnh ký hiệu ngắt trang

9.4. Lưu tập tin thành tập tin PDF:

10. CHƯƠNG 10: MỘT SỐ HÀM TRONG EXCEL

10.1. Cú pháp chung và cách sử dụng

10.2. Xem danh sách các hàm

10.3. Cách sử dụng hàm

10.4. Các hàm thông dụng

10.5. Các hàm toán học

10.6. Các hàm thống kê

10.7. Các hàm xử lý chuổi

10.8. Các hàm ngày giờ

10.9. Các hàm thông tin

11. MODULE IU5: MICROSOFT POWER POINT

11.1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ THUYẾT TRÌNH VÀ TRÌNH CHIẾU

11.2. Các chế độ hiển thị của PowerPoint

11.3. Tạo một bản trình chiếu

11.4. Thao tác trên các Slide

11.5. Chỉnh sửa trong Slide

11.6. Tạo các hiệu ứng hoạt hình

11.7. Thực hiện một buổi trình chiếu

11.8. Thiết kế một cuộc trình chiếu

11.9. Thiết kế một phương án trình chiếu riêng

11.10. Thực hiện một buổi trình chiếu

11.11. In các trang trình chiếu

12. MODULE IU6: LAN/INTERNET

12.1. CHƯƠNG 2: LAN VÀ MẠNG INTERNET

12.2. Giới thiệu tổng quan về mạng máy tính

12.3. Lịch sử mạng máy tính

12.4. Ứng dụng của mạng máy tính

12.5. Phân loại mạng máy tính

12.6. Mạng không dây

12.7. Internet và các dịch vụ Internet

12.8. Các dịch vụ thông tin trên Internet

12.9. Wide web, các chức năng cơ bản của trình duyệt Internet

12.10. Tìm kiếm thông tin trên Internet

12.11. Sử dụng phần mềm để nhận và gửi thư

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo Trình Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản

Giáo trình Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản tại Trường Đại Học Duy Tân được thiết kế nhằm cung cấp kiến thức nền tảng cho sinh viên trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nội dung giáo trình bao gồm các khái niệm cơ bản về máy tính, hệ điều hành, phần mềm ứng dụng và mạng máy tính. Mục tiêu chính là giúp sinh viên nắm vững các kỹ năng cần thiết để sử dụng công nghệ thông tin hiệu quả trong học tập và công việc.

1.1. Mục tiêu của giáo trình ứng dụng công nghệ thông tin

Giáo trình nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về công nghệ thông tin, từ đó giúp họ có thể áp dụng vào thực tiễn. Nội dung bao gồm các khái niệm về máy tính, phần mềm và mạng, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các hệ thống thông tin.

1.2. Cấu trúc của giáo trình ứng dụng công nghệ thông tin

Giáo trình được chia thành nhiều module, mỗi module tập trung vào một khía cạnh cụ thể của công nghệ thông tin. Các module bao gồm kiến thức về hệ điều hành, phần mềm văn phòng, và mạng máy tính, giúp sinh viên có cái nhìn tổng quát và chi tiết về lĩnh vực này.

II. Thách thức trong việc giảng dạy công nghệ thông tin tại Đại Học Duy Tân

Việc giảng dạy công nghệ thông tin tại Trường Đại Học Duy Tân gặp phải nhiều thách thức. Một trong số đó là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, yêu cầu giáo viên và sinh viên phải luôn cập nhật kiến thức mới. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất và trang thiết bị cũng cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu học tập.

2.1. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ

Công nghệ thông tin phát triển với tốc độ chóng mặt, điều này tạo ra áp lực lớn cho giảng viên trong việc cập nhật nội dung giảng dạy. Sinh viên cần được trang bị kiến thức mới nhất để có thể cạnh tranh trong thị trường lao động.

2.2. Cơ sở vật chất và trang thiết bị

Cơ sở vật chất tại Trường Đại Học Duy Tân cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên. Việc trang bị máy tính và phần mềm hiện đại là rất cần thiết để sinh viên có thể thực hành và áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

III. Phương pháp giảng dạy hiệu quả trong giáo trình công nghệ thông tin

Để nâng cao hiệu quả giảng dạy, Trường Đại Học Duy Tân áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy hiện đại. Các phương pháp này bao gồm học tập dựa trên dự án, học tập trực tuyến và các hoạt động thực hành. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tích cực và khuyến khích sinh viên tham gia vào quá trình học.

3.1. Học tập dựa trên dự án

Phương pháp học tập dựa trên dự án giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Sinh viên sẽ làm việc theo nhóm để giải quyết các vấn đề thực tế, từ đó phát triển kỹ năng làm việc nhóm và tư duy phản biện.

3.2. Học tập trực tuyến

Học tập trực tuyến là một phương pháp hiệu quả trong việc giảng dạy công nghệ thông tin. Sinh viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, giúp họ chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình công nghệ thông tin

Giáo trình Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn giúp sinh viên áp dụng vào thực tiễn. Các kỹ năng được học sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào môi trường làm việc, từ việc sử dụng phần mềm văn phòng đến quản lý dữ liệu.

4.1. Kỹ năng sử dụng phần mềm văn phòng

Sinh viên sẽ được trang bị kỹ năng sử dụng các phần mềm văn phòng như Microsoft Word, Excel và PowerPoint. Những kỹ năng này rất cần thiết trong công việc hàng ngày và giúp sinh viên làm việc hiệu quả hơn.

4.2. Quản lý dữ liệu và thông tin

Giáo trình cũng giúp sinh viên hiểu rõ về cách quản lý dữ liệu và thông tin. Kỹ năng này rất quan trọng trong thời đại số, nơi mà thông tin là tài sản quý giá.

V. Kết luận và tương lai của giáo trình công nghệ thông tin

Giáo trình Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản tại Trường Đại Học Duy Tân đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghệ thông tin. Tương lai của giáo trình sẽ tiếp tục được cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

5.1. Định hướng phát triển giáo trình

Giáo trình sẽ được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong công nghệ và nhu cầu của thị trường. Điều này giúp sinh viên luôn được trang bị kiến thức mới nhất.

5.2. Tầm quan trọng của giáo trình trong đào tạo

Giáo trình không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng mềm cần thiết cho công việc. Đây là yếu tố quyết định giúp sinh viên thành công trong sự nghiệp.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ MÁY TÍNH VÀ MẠNG MÁY TÍNH 1. Thông tin và biểu diễn thông tin trong máy tính điện tử 1. Thông tin  Khái niệm về thông tin Dữ liệu có thể là các kí tự, văn bản, chữ, số, hình ảnh, âm thanh, hoặc video chưa được tổ chức, xử lý và chưa có ý nghĩa. Thông tin là dữ liệu đã được xử lý, tổ chức, cấu trúc hoặc trình bày trong một bối cảnh cụ thể để làm cho nó hữu ích, có ý nghĩa.

Đà Nẵng, Khu II, P. Thạc Gián, đường 3/2, Q. Hải Châu là dữ liệu. “Địa chỉ Khoa CNTT&TT là Khu II, đường 3/2, P.

Hải Châu, TP. Đà Nẵng” là thông tin. Hệ thống thông tin (information system) là một hệ thống ghi nhận dữ liệu, xử lý chúng để tạo nên thông tin có ý nghĩa hoặc dữ liệu mới (hình 1.1: Hệ thống thông tin  Đơn vị đo thông tin Đơn vị cơ sở dùng để đo thông tin được gọi là BIT (BInary digiT). Một BIT là một chỉ thị hoặc một thông báo về sự kiện nào đó có 1 trong 2 trạng thái là: Tắt (Off) / Mở (On) hay Đúng (True) / Sai (False).

Số học nhị phân sử dụng hai chữ số 0 và 1 để biểu diễn các số, nên số học nhị phân được dùng để biểu diễn trạng thái của 1 BIT. Trong tin học, người ta thường sử dụng các đơn vị đo thông tin lớn hơn như sau: Tên gọi Ký hiệu Giá trị Byte B 8 bit 10 KiloByte KB 2 B = 1024 Byte MegaByte MB 210 KB GigaByte GB 210 MB TetraByte TB 210 GB Petabyte PB 210 TB Exabyte EB 210 PB Zettabyte ZB 210 EB Yottabyte YB 210 ZB Brontobyte BB 210 YB Geopbyte GeB 210 BB  Quá trình xử lý thông tin ThS. Dương Trương Quốc Khánh 1 Ứng dụng CNTT Cơ bản Mọi quá trình xử lý thông tin bằng máy tính hay bằng con người đều được thực hiện theo một quy trình sau: Dữ liệu (data) được nhập ở đầu vào (Input). Máy tính hay con người sẽ thực hiện quá trình xử lý nào đó để tạo ra thông tin ở đầu ra (Output).

Quá trình nhập dữ liệu, xử lý và xuất thông tin đều có thể được lưu trữ.2 mô tả tổng quát trình xử lý thông tin.2: Mô hình tổng quát quá trình xử lý thông tin  Xử lý thông tin bằng máy tính điện tử Bốn chức năng cơ bản của máy tính cũng được biết đến như là chu trình xử lý thông tin: - Nhập dữ liệu: máy tính tập hợp dữ liệu hoặc cho phép người dùng nhập dữ liệu. - Xử lý: dữ liệu được chuyển thành thông tin. - Xuất dữ liệu: Kết quả xử lý được xuất ra từ máy tính. - Lưu trữ: dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ để sử dụng trong tương lai.

 Biểu diễn thông tin trong máy tính điện tử Dữ liệu số trong máy tính gồm có số nguyên và số thực. Biểu diễn số nguyên: Số nguyên gồm số nguyên không dấu và số nguyên có dấu. Số nguyên không dấu là số không có bit dấu như 1 byte = 8 bit, có thể biểu diễn 28 = 256 số nguyên dương, cho giá trị từ 0 (0000 0000) đến 255 (1111 1111). Số nguyên có dấu thể hiện trong máy tính ở dạng nhị phân là số dùng 1 bit làm bit dấu, người ta qui ước dùng bit ở hàng đầu tiên bên trái làm bit dấu (S): 0 là số dương và 1 cho số âm.

Biểu diễn ký tự: Để có thể biễu diễn các ký tự như chữ cái in và thường, các chữ số, các ký hiệu. trên máy tính và các phương tiện trao đổi thông tin khác, người ta phải lập ra các bộ mã (Code System) qui ước khác nhau dựa vào việc chọn tập hợp bao nhiêu bit để diễn tả 1 ký tự tương ứng, ví dụ các hệ mã phổ biến: Hệ thập phân mã nhị phân BCD (Binary Coded Decimal) dùng 4 bit. Hệ thập phân mã nhị phân mở rộng EBCDIC (Extended Binary Coded Decimal Interchange Code) dùng 8 bit tương đương 1 byte để biễu diễn 1 ký tự. Hệ chuyển đổi thông tin theo mã chuẩn của Mỹ ASCII (American Standard Code for Information Interchange) là hệ mã thông dụng nhất hiện nay trong ngành tin học.

Hệ mã ASCII dùng nhóm 7 bit hoặc 8 bit để biểu diễn tối đa 128 hoặc 256 ký tự khác nhau và mã hóa theo ký tự liên tục theo cơ số 16. Hệ mã ASCII 7 bit, mã hóa 128 ký tự liện tục như sau: ThS. Dương Trương Quốc Khánh 2 Ứng dụng CNTT Cơ bản Hệ mã ASCII 8 bit (ASCII mở rộng) có thêm 128 ký tự khác ngoài các ký tự nêu trên gồm các chữ cái có dấu, các hình vẽ, các đường kẻ khung đơn và khung đôi và một số ký hiệu đặc biệt. Biểu diễn thông tin trong máy tính điện tử  Biểu diễn số trong các hệ đếm Hệ đếm là tập hợp các ký hiệu và qui tắc sử dụng tập ký hiệu đó để biểu diễn và xác định giá trị của các số.

Mỗi hệ đếm có một số ký số (digits) hữu hạn. Tổng số ký số của mỗi hệ đếm được gọi là cơ số (base hay radix), ký hiệu là b. Hệ đếm cơ số b (b >= 2, b là số nguyên dương) mang tính chất sau : Có b ký số để thể hiện giá trị số. Ký số nhỏ nhất là 0 và lớn nhất là b-1.

Giá trị vị trí thứ n trong một số của hệ đếm bằng cơ số b lũy thừa n: bn Số N(b) trong hệ đếm cơ số (b) được biểu diễn bởi: N(b) = an an-1 an-2… a1 a0 a-1 a-2… a-n trong đó, số N(b) có n+1 ký số biểu diễn cho phần nguyên và m ký số lẻ biểu diễn cho phần thập phân, và có giá trị là: Trong ngành toán - tin học hiện nay phổ biến 4 hệ đếm là hệ thập phân, hệ nhị phân, hệ bát phân và hệ thập lục phân.  Hệ đếm thập phân Hệ đếm thập phân hay hệ đếm cơ số 10 (b=10) là một trong các phát minh của người Ả rập cổ, bao gồm 10 ký số theo ký hiệu sau: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9  Hệ đếm nhị phân Hệ đếm nhị phân hay hệ đếm cơ số 2 (b=2). Đây là hệ đếm đơn giản nhất với 2 chữ số là 0 và 1. Mỗi chữ số nhị phân gọi là BIT (BInary digiT).

Để diễn tả một số lớn hơn thì cần kết hợp nhiều bit với nhau.  Hệ đếm bát phân ThS. Dương Trương Quốc Khánh 3 Ứng dụng CNTT Cơ bản Hệ bát phân hay hệ đếm cơ số 8 (b=8). Hệ đếm này có 8 chữ số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7.

 Hệ đếm thập lục phân Hệ đếm thập lục phân hay hệ đếm cơ số 16 (b=16). Khi thể hiện ở dạng hexa-decimal, ta có 16 ký tự: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, A, B, C, D, E, F để biểu diễn các giá trị số. Các chữ in A, B, C, D, E, F tương ứng với các giá trị số là 10, 11, 12, 13, 14, 15 trong hệ đếm thập phân.1, qui đổi tương đương 16 chữ số đầu tiên của 4 hệ đếm Hệ 10 Hệ 2 Hệ 8 Hệ 16 0 0 0 0 1 1 1 1 2 10 2 2 3 11 3 3 4 100 4 4 5 101 5 5 6 110 6 6 7 111 7 7 8 1000 10 8 9 1001 11 9 10 1010 12 A 11 1011 13 B 12 1100 14 C 13 1101 15 D 14 1110 16 E 15 1111 17 F Bảng 1.1: Qui đổi tương đương 16 chữ số đầu tiên của 4 hệ đếm  Mệnh đề logic Mệnh đề logic là mệnh đề chỉ nhận một trong 2 giá trị : Đúng (TRUE) hoặc Sai (FALSE), tương đương với TRUE = 1 và FALSE = 0. Phép toán phủ định NOT, ví dụ NOT TRUE = FALSE; NOT FALSE = TRUE.

Phép toán logic áp dụng cho 2 giá trị TRUE và FALSE ứng với tổ hợp AND (và) và OR (hoặc) như sau: X Y AND(X, Y) OR(X, Y) TRUE TRUE TRUE TRUE TRUE FALSE FALSE TRUE FALSE TRUE FALSE TRUE FALSE FALSE FALSE FALSE  Cấu trúc tổng quát của máy tính điện tử Mỗi loại máy tính có thể có hình dạng hoặc cấu trúc khác nhau, tùy theo mục đích sử dụng, nhưng một cách tổng quát, máy tính điện tử là một hệ xử lý thông tin tự động gồm 2 phần chính: phần cứng và phần mềm. Phần cứng ThS. Dương Trương Quốc Khánh 4 Ứng dụng CNTT Cơ bản  Máy vi tính và thiết bị cầm tay thông minh Mặc dù các máy tính có kích cỡ và hình dạng khác nhau, nhưng các thành phần cơ bản cần thiết để hoàn thành chu trình xử lý thông tin phải có mặt trong đó. Ngoài máy vi tính (microcomputers) như máy tính để bàn và máy tính xách tay và các thiết bị di động mà chúng ta quen thuộc, cũng có máy tính đặc biệt bao gồm máy chủ (server), máy tính lớn (mainframes), siêu máy tính (supercomputers), và máy tính nhúng (embedded computers).

Máy vi tính (microcomputers) được phân loại như các máy tính nhỏ, rẻ tiền được thiết kế để sử dụng cá nhân và là các máy tính mà hầu hết mọi người thường sử dụng. Các máy vi tính trong phạm vi thể loại microcomputer có kích thước từ hệ thống máy tính để bàn lớn tới các thiết bị cầm tay phù hợp trong túi. Một số loại phổ biến nhất của máy vi tính bao gồm máy tính để bàn (Desktop computers), máy tính xách tay (Notebook computers), máy tính bảng (Tablet computers), các thiết bị di động (Mobile devices).3, mô tả các thiết bị này. Smartpho ne Hình 1.3: Các loại máy vi tính (microcomputers) Máy tính để bàn (Desktop computers): Máy tính để bàn là các máy tính đặt trên bàn làm việc, sàn nhà hoặc trên một bề mặt bằng phẳng và có bàn phím, chuột, màn hình, và các phần thiết bị khác có thể tháo rời.

Máy tính để bàn thường rơi vào hai loại chính: máy tính cá nhân hoặc máy tính Mac. Các tính cá nhân (personal computer -PC), ban đầu được gọi là IBM máy tính cá nhân, hiện nay được sản xuất bởi một loạt các công ty bao gồm Hewlett- Packard, Dell và Gateway, … Các máy tính Apple Macintosh, nay được gọi là Mac, có thể thực hiện các chức năng tương tự như PC. Người dùng máy tính có thời gian dài tranh luận là PC tốt hơn hay Mac. Cả hai loại máy tính đều có những ưu điểm và khuyết điểm, nhưng trong thực tế, cả hai là các hệ thống tốt và sự lựa chọn tùy theo sở thích cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo Trình Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản Tại Trường Đại Học Duy Tân là một tài liệu quý giá dành cho sinh viên và những ai muốn nắm vững kiến thức cơ bản về công nghệ thông tin. Tài liệu này không chỉ cung cấp những kiến thức lý thuyết cần thiết mà còn hướng dẫn thực hành, giúp người đọc áp dụng vào thực tế. Những điểm nổi bật của giáo trình bao gồm các khái niệm cơ bản về phần mềm, phần cứng, mạng máy tính và các ứng dụng thông dụng trong công việc hàng ngày.

Đặc biệt, tài liệu này còn giúp sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết để xây dựng cấu hình máy tính phù hợp với nhu cầu học tập và làm việc. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Bài tập lớn hệ thống máy tính đề tài cách xây dựng cấu hình phù hợp cho sinh viên học ngành công nghệ thông tin. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và hướng dẫn cụ thể về cách tối ưu hóa cấu hình máy tính, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.