Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tổ chức sự kiện do tác giả Nguyễn Thị Kim Thanh biên soạn, được ban hành tại Trường Đại học Hạ Long (Ủy ban Nhân dân tỉnh Quảng Ninh) vào tháng 07 năm 2017. Học phần có thời lượng 2 tín chỉ (tương đương 2 Đơn vị học trình), giữ vị trí môn học chuyên ngành bắt buộc hoặc tự chọn chuyên sâu trong chương trình đào tạo trình độ Đại học và Cao đẳng ngành Quản trị Khách sạn và Du lịch.

Về chuẩn đầu ra (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống lý luận căn bản về ngành sự kiện và nghề tổ chức sự kiện; phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô chi phối hoạt động sự kiện tại thị trường Việt Nam; xác định rõ vai trò, mô hình lao động của nhà quản trị sự kiện; đồng thời giúp sinh viên nắm vững và thực hiện thuần thục toàn bộ quy trình 5 bước từ lập kế hoạch, dự toán ngân sách, chuẩn bị, điều hành hiện trường đến tổng kết, thanh quyết toán và đánh giá hậu kỳ.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tiến trình quản trị dự án (Project Management) gồm 5 chương lý thuyết nghiệp vụ và 1 phần phụ lục hướng dẫn thực hành chuyên sâu. Cách tiếp cận của tài liệu kết hợp đồng thời giữa phương pháp luận marketing dịch vụ và kỹ thuật điều hành tác nghiệp thực tế. Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở việc hệ thống hóa chi tiết các công cụ quản trị (mô hình 5Ws, tiêu chuẩn SMART, chu kỳ hoạt động Activity Level), cung cấp bộ biểu mẫu tác nghiệp thực tế từ các doanh nghiệp và tích hợp các trường hợp nghiên cứu (case studies) điển hình tại Việt Nam cũng như trên thế giới.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC TIẾN TRÌNH QUẢN TRỊ SỰ KIỆN                   |
|                                                                         |
| [Chương 1] Tổng quan, bản chất dịch vụ & môi trường sự kiện             |
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Chương 2] Nghiên cứu Brief, mục tiêu SMART, ý tưởng 5Ws & Ngân sách   |
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Chương 3] Chuẩn bị hành chính, địa điểm, F&B, nhân sự & truyền thông   |
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Chương 4] Điều hành sân khấu, điều phối F&B & xử lý sự cố khách mời    |
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Chương 5] Thanh quyết toán, đo lường ROI/Feedback & báo cáo số liệu    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình phân bổ kiến thức qua 5 chương trọng tâm và 1 phần phụ lục chuyên đề:

  • Chương 1: Tổng quan về sự kiện và tổ chức sự kiện (Trang 1 – 21): Khái quát bản chất của sự kiện theo Từ điển Tiếng Việt (1992) và các nghiên cứu học thuật quốc tế; phân loại sự kiện theo quy mô (lớn, nhỏ), thời gian (ngắn ngày, dài ngày, thường niên, không thường niên) và mục đích (nội bộ doanh nghiệp, hướng đến người tiêu dùng, sự kiện chính phủ, sự kiện cộng đồng/phi lợi nhuận, sự kiện cá nhân). Phân tích tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của sự kiện đối với kinh tế, văn hóa - xã hội và du lịch. Định vị thị trường sự kiện Việt Nam, bản chất sản phẩm dịch vụ sự kiện, đặc điểm lao động và phân tích hệ thống môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị, văn hóa) và vi mô (nguồn lực nội bộ, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, chính quyền và cư dân bản địa).
  • Chương 2: Lập kế hoạch và ngân sách cho sự kiện (Trang 22 – 63): Hướng dẫn quy trình tiếp nhận thông tin từ chủ đầu tư thông qua bản yêu cầu (brief); xác lập mục tiêu theo tiêu chuẩn SMART; hình thành chủ đề (theme/concept) và phương pháp sáng tạo ý tưởng thông qua mô hình 5Ws của Dr. Joe Jeff Goldblatt (1997), kỹ thuật sơ đồ tư duy (Mindmap), kỹ thuật động não (Brainstorming) và phương pháp liên tưởng từ vựng ngẫu nhiên. Thiết lập chương trình tổng thể, bảng tiến độ triển khai và xây dựng kế hoạch dự toán ngân sách, quản trị các khoản mục chi phí khó đoán và dự phòng rủi ro.
  • Chương 3: Chuẩn bị tổ chức sự kiện (Trang 64 – 126): Trình bày các bước chuẩn bị thủ tục pháp lý, xin cấp phép tổ chức tại địa phương; công tác truyền thông, lập danh sách và phát hành thư mời; lựa chọn và dàn dựng không gian sự kiện; lập kế hoạch ăn uống (F&B); điều phối phương tiện vận chuyển; đàm phán ký kết hợp đồng với các nhà cung ứng dịch vụ bổ trợ; phân công nhân sự, MC, diễn giả, âm thanh, ánh sáng và thiết kế tài liệu quảng bá (brochure, tập gấp).
  • Chương 4: Tổ chức điều hành các hoạt động của sự kiện (Trang 127 – 139): Quy trình điều hành trực tiếp tại hiện trường bao gồm: công tác đón tiếp khách, khai mạc chương trình; kiểm soát diễn biến sân khấu, khu vực trình diễn; quản lý khán giả và điều phối hoạt động của MC/diễn giả; vận hành dịch vụ ăn uống và chương trình phụ trợ; quy trình bế mạc và tiễn khách. Chương này tập trung vào các phương án xử lý tình huống phát sinh thực tế như: khách mời đến quá ít hoặc quá đông, khách say xỉn, phàn nàn dịch vụ, thiếu thức ăn, sự cố xô xát hoặc chương trình khai mạc trễ giờ.
  • Chương 5: Tổng kết đánh giá sự kiện (Trang 140 – 146): Hướng dẫn nghiệp vụ thanh quyết toán hợp đồng với khách hàng và nhà cung cấp; tổ chức họp rút kinh nghiệm nội bộ; thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả sự kiện dựa trên thông tin phản hồi của người tham dự, mức độ lan tỏa truyền thông, mức độ nhận diện thương hiệu và doanh số bán hàng; kỹ năng viết báo cáo nghiệm thu dựa trên số liệu định lượng và tỷ lệ chuyển đổi.
  • Phụ lục 1: Một số điểm chú ý trong tổ chức một số loại hình sự kiện (Trang 147 – 189): Hướng dẫn tác nghiệp đặc thù cho 9 loại hình sự kiện: Hội thảo khoa học, Hội nghị khách hàng, Gala Dinner, Sự kiện ra mắt sản phẩm mới (Product Launch), Họp báo (Press Conference), Lễ khai trương (Grand Opening), Sinh hoạt/làm việc theo nhóm (Team building), Tổ chức trò chơi và Sự kiện trong du lịch MICE.
+-------------------------------------------------------------------------------------+
|                     TIẾN TRÌNH QUẢN TRỊ VÀ PHÂN BỔ NỘI DUNG                         |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn         | Nội dung nghiệp vụ trọng tâm trong giáo trình                   |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+
| 1. Khởi tạo       | Nghiên cứu Brief, xác định mục tiêu SMART, phân tích môi trường |
| 2. Thiết kế       | Xây dựng Concept/Theme, mô hình 5Ws, Mindmap, dự toán ngân sách |
| 3. Chuẩn bị       | Xin giấy phép, chọn địa điểm, ký hợp đồng cung ứng, F&B, PR     |
| 4. Thực thi       | Điều hành sân khấu, quản trị đám đông, xử lý tình huống tại chỗ |
| 5. Đánh giá       | Thanh quyết toán tài chính, đo lường phản hồi, lập báo cáo ROI  |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nền tảng lý luận của giáo trình được tổng hợp từ các học thuyết quản trị và marketing sự kiện quốc tế:

  • Định nghĩa sự kiện theo hai góc nhìn của Donald Getz (1997): Tiếp cận từ góc độ của nhà tổ chức (sự kiện là một hoạt động đặc biệt diễn ra một lần hoặc không thường xuyên của đơn vị tổ chức/tài trợ) và góc độ khách tham quan (sự kiện là cơ hội trải nghiệm văn hóa, xã hội nằm ngoài các hoạt động thường nhật).
  • Mô hình định lượng hóa ý tưởng 5Ws của Dr. Joe Jeff Goldblatt (1997): Bộ công cụ 5 câu hỏi gốc (Why - Mục đích; Who - Đối tượng liên quan; When - Thời điểm và tính thời vụ; Where - Địa điểm và không gian; What - Tên gọi, chủ đề và các hoạt động cấu thành).
  • Mô hình cường độ làm việc của nhà quản trị sự kiện (Activity Level of Event Manager): Phân tích sự biến động mức độ tham gia của người quản lý qua 7 giai đoạn: Chuẩn bị đề án (Proposal preparation), Lập kế hoạch (Planning), Điều phối (Monitoring), Kiểm soát (Controlling), Tiền sự kiện (Pre-event), Sự kiện (Event), và Kết thúc/Thanh lý (Shutdown).
  • Hệ thống cấu trúc tổ chức lao động: Phân loại và phân tích ưu - nhược điểm của 4 mô hình vận hành nhân sự sự kiện: mô hình tổ chức đơn giản, mô hình tổ chức theo chức năng, mô hình ma trận và mô hình đa cấp/cấu trúc mạng.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập bảng tiến độ công việc (Master Schedule), thiết lập bảng dự toán thu chi ngân sách chi tiết; thiết kế ấn phẩm truyền thông (brochure, standee, backdrop); xây dựng kịch bản chi tiết (timeline script) và kịch bản MC; thực hiện thủ tục pháp lý xin cấp phép tổ chức sự kiện.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích và giải mã yêu cầu khách hàng từ bản Brief; đánh giá tác động môi trường vĩ mô và vi mô; phân tích rủi ro và nhận diện các khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến; đo lường hiệu quả truyền thông và tỷ lệ chuyển đổi sau sự kiện.
  • Kỹ năng thực hành chuyên môn (Practical competencies): Khả năng điều phối sân khấu và khu vực biểu diễn; kỹ năng làm việc với các nhà cung ứng dịch vụ (âm thanh, ánh sáng, F&B, vận chuyển); kỹ năng quản trị đám đông và xử lý khủng hoảng tại hiện trường (khách say xỉn, va chạm, thiếu hụt đồ ăn thức uống).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận sư phạm lấy người học làm trung tâm, gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị với thực hành tình huống nghiệp vụ:

  • Phương pháp phân tích tình huống thực tế (Case Studies): Giáo trình sử dụng nhiều tình huống thực tế điển hình để minh họa cho bài học lý thuyết. Tiêu biểu như trường hợp ra mắt xe Ford Focus năm 2005 tại Việt Nam (nghiên cứu về kỹ thuật tạo điểm nhấn cảm xúc cho sự kiện tung sản phẩm); trường hợp lựa chọn Tháp Sydney tại Olympic Sydney 2000 (nghiên cứu về phương pháp tìm kiếm biểu tượng độc đáo trong phát triển ý tưởng); trường hợp tổ chức Hội thảo khoa học quốc tế dự án giáo dục Đại học Việt Nam - Hà Lan tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (minh họa phương pháp xác định mục tiêu và nhóm đối tác); cùng kinh nghiệm khai thác du lịch sự kiện và du lịch MICE ngoài mùa cao điểm tại Đồ Sơn - Hải Phòng và Tuần Châu - Quảng Ninh.
  • Hệ thống bài tập và thực hành tác nghiệp: Mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết và bài tập nghiệp vụ có tính ứng dụng cao. Điển hình như bài tập yêu cầu sinh viên tìm kiếm, xem và viết báo cáo phân tích, so sánh 5 video clip về các sự kiện thực tế (đánh giá về mục đích tổ chức, thiết kế sân khấu, cảm xúc mang lại cho khán giả); bài tập lập kế hoạch tổ chức sự kiện theo nhóm; thực hành xây dựng bảng phân kỳ tiến độ và lập kịch bản chi tiết cho sự kiện "Ngày hội gia đình".
  • Phương pháp đánh giá kết quả học tập: Đánh giá đa dạng thông qua:
    • Điểm đánh giá quá trình: Tham gia thảo luận nhóm, bài tập cá nhân phân tích clip sự kiện, bài tập nhóm xây dựng đề án sự kiện (Event Proposal).
    • Điểm thi kết thúc học phần: Thi tự luận lý thuyết kết hợp xử lý các bài tập tình huống thực tế (lập dự toán ngân sách, thiết kế phương án xử lý sự cố tại hiện trường sự kiện).
  • Hướng dẫn tự học và nghiên cứu: Người học được định hướng phương pháp tự rèn luyện kỹ năng tư duy sáng tạo thông qua việc ứng dụng sơ đồ tư duy (Mindmap), kỹ thuật Brainstorming và phương pháp tìm kiếm ý tưởng ngẫu nhiên qua từ điển/sách báo; kết hợp chủ động tra cứu các văn bản pháp luật hiện hành về quản lý hoạt động biểu diễn, quảng cáo và cấp phép sự kiện tại địa phương.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp dữ liệu và bối cảnh ngành sự kiện Việt Nam: Giáo trình cập nhật các số liệu đánh giá về quy mô thị trường sự kiện trong nước (dẫn theo nghiên cứu của Lưu Văn Nghiêm, 2007 về quy mô ngân sách sự kiện hàng chục ngàn tỷ đồng); phân tích đặc thù thị trường tại quốc gia có hơn 90 triệu dân, 54 dân tộc và hệ thống hơn 60 tỉnh thành; đồng thời gắn hoạt động sự kiện với định hướng trong Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.
  • Hệ thống hóa quy trình quản trị theo chuẩn dự án hiện đại: Giáo trình chuyển đổi cách tiếp cận tổ chức sự kiện từ hoạt động mang tính kinh nghiệm, sự vụ sang một quy trình quản trị chuyên nghiệp khép kín gồm 7 mắt xích: Tiếp nhận brief (Requirements study) -> Động não sáng tạo (Brainstorming) -> Thiết kế ý tưởng (Event design) -> Lập kế hoạch (Planning) -> Triển khai (Execution) -> Dàn dựng (Set up) -> Kết thúc và đánh giá (Finish).
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                       QUY TRÌNH 7 BƯỚC TỔ CHỨC SỰ KIỆN CHUYÊN NGHIỆP                            |
|                                                                                                 |
| [1. Requirements Study] -> Khai thác yêu cầu khách hàng qua bản Brief                           |
|           │                                                                                     |
|           ▼                                                                                     |
| [2. Brainstorming]      -> Động não nhóm hình thành ý tưởng (Mindmap / Liên tưởng)              |
|           │                                                                                     |
|           ▼                                                                                     |
| [3. Event Design]       -> Cụ thể hóa Concept, Theme, Key Visual và Timeline                    |
|           │                                                                                     |
|           ▼                                                                                     |
| [4. Planning]           -> Lập ngân sách chi tiết, phân công nhân sự và nhà cung ứng            |
|           │                                                                                     |
|           ▼                                                                                     |
| [5. Execution]          -> Chuẩn bị tài liệu, in ấn, đồng phục và điều phối thầu phụ            |
|           │                                                                                     |
|           ▼                                                                                     |
| [6. Set Up]             -> Dàn dựng không gian, kiểm tra kỹ thuật tại địa điểm trước 1-2 ngày   |
|           │                                                                                     |
|           ▼                                                                                     |
| [7. Finish & Shutdown]  -> Vận hành, thu dọn hiện trường, thanh quyết toán & rút kinh nghiệm    |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
  • Bộ công cụ biểu mẫu và bảng biểu tác nghiệp phong phú: Giáo trình cung cấp hệ thống công cụ làm việc thực tế, bao gồm:
    • Mẫu kịch bản chương trình hội thảo sản phẩm (Công ty Việt Nguyên tại Khách sạn Xã Đồ Sơn - Hải Phòng).
    • Kịch bản chi tiết chương trình "Ngày hội gia đình".
    • Bảng phân kỳ tiến độ chuẩn bị sự kiện và phân chia hạng mục công việc.
    • Bảng dự toán sơ bộ ngân sách và biểu mẫu hồ sơ danh sách khách mời.
    • Danh mục kiểm tra (Checklist) vật tư, trang thiết bị và tài liệu sự kiện.
  • Hệ thống hóa phương án xử lý rủi ro hiện trường: Tài liệu xây dựng danh mục các lỗi phổ biến (do không nắm vững luật, do chủ quan trong lập kế hoạch, do thiếu phương án dự phòng, do diễn giả/MC hoặc do thiếu kiểm tra chi tiết) và cung cấp phương án xử lý trực tiếp đối với các sự cố khách mời thường gặp trong quá trình vận hành.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên trình độ Đại học và Cao đẳng: Giáo trình được thiết kế trực tiếp cho sinh viên thuộc các chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Sự kiện, Quản trị Kinh doanh và Quan hệ Công chúng (PR).
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu tốt nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành như: Quản trị học căn bản, Marketing căn bản, Tổng quan du lịch - khách sạnGiao tiếp kinh doanh.
  • Giảng viên giảng dạy chuyên ngành: Tài liệu đóng vai trò là khung đề cương bài giảng chuẩn mực, cung cấp cấu trúc bài học, hệ thống sơ đồ, bảng biểu, tình huống nghiên cứu và hệ thống bài tập thực hành phục vụ công tác giảng dạy, ra đề thi và đánh giá học phần.
  • Nhà quản trị và chuyên viên tác nghiệp: Giáo trình là tài liệu tham khảo chuyên môn cho nhân sự đang làm việc tại các công ty truyền thông - sự kiện, trung tâm hội nghị, phòng kinh doanh/marketing của khách sạn, khu nghỉ dưỡng và cán bộ phụ trách văn hóa - lễ hội tại các cơ quan, tổ chức đoàn thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với chương trình đào tạo ở trình độ nào?

Giáo trình được biên soạn chính thức cho chương trình đào tạo trình độ Đại học và Cao đẳng khối ngành Du lịch - Khách sạn, cụ thể cho học phần Tổ chức sự kiện với khối lượng 2 tín chỉ (tương đương 2 đơn vị học trình).

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận học phần?

Sinh viên cần nắm vững các nguyên lý cơ bản về quản trị học (lập kế hoạch, tổ chức nhân sự, kiểm soát), các nguyên lý marketing dịch vụ (nghiên cứu nhu cầu khách hàng, xác định thị trường mục tiêu, định vị thương hiệu) và kỹ năng giao tiếp, đàm phán hợp đồng.

3. Phương pháp tiếp cận của giáo trình có điểm gì đặc trưng so với các tài liệu thuần lý thuyết?

Giáo trình tiếp cận nghiệp vụ sự kiện dưới góc nhìn của mô hình quản trị dự án (Project Management) và mô hình hóa trực quan (Mindmap, 5Ws, SMART). Nội dung đi sâu vào chi tiết vận hành thông qua hệ thống biểu mẫu thực tế (bản brief, checklist, kịch bản chương trình, bảng tiến độ, mẫu thanh quyết toán).

4. Người học có thể tự học và rèn luyện kỹ năng thực tế bằng cách nào thông qua giáo trình?

Người học có thể thực hành trực tiếp các bài tập phân tích tình huống thực tế (Case Studies), thực hiện bài tập quan sát - đánh giá video clip sự kiện, tập lập đề án sự kiện (Event Proposal) hoàn chỉnh từ một bản Brief giả định và rèn luyện kỹ năng giải quyết khủng hoảng hiện trường dựa trên danh mục sự cố được hướng dẫn tại Chương 4.

5. Giáo trình có cung cấp tài liệu tham khảo cho các loại hình sự kiện cụ thể không?

Có. Phần Phụ lục 1 của giáo trình (từ trang 147 đến trang 189) cung cấp hướng dẫn tác nghiệp và những lưu ý chuyên biệt cho 9 loại hình sự kiện thông dụng trong thực tế: Hội thảo khoa học, Hội nghị khách hàng, Gala Dinner, Ra mắt sản phẩm mới, Họp báo, Lễ khai trương, Hoạt động làm việc nhóm, Trò chơi và Sự kiện du lịch MICE.


Kết luận

Giáo trình Tổ chức sự kiện của tác giả Nguyễn Thị Kim Thanh (Trường Đại học Hạ Long) cung cấp hệ thống lý thuyết quản trị và kỹ năng thực hành nghiệp vụ tổ chức sự kiện theo một tiến trình khoa học, logic và bám sát thực tiễn ngành dịch vụ tại Việt Nam. Lộ trình học tập đề xuất cho sinh viên bao gồm: tiếp cận các khái niệm và mô hình môi trường sự kiện (Chương 1) -> làm chủ kỹ năng nghiên cứu brief, xây dựng ý tưởng và lập ngân sách (Chương 2) -> thực hành công tác chuẩn bị hành chính, hậu cần (Chương 3) -> rèn luyện kỹ năng điều hành và xử lý sự cố hiện trường (Chương 4) -> thực hiện nghiệp vụ thanh quyết toán và đo lường báo cáo hậu kỳ (Chương 5). Người học được khuyến nghị kết hợp nghiên cứu phần Phụ lục nghiệp vụ 9 loại hình sự kiện cùng các tài liệu tham khảo chuyên ngành quản trị sự kiện quốc tế được trích dẫn trong sách để hoàn thiện năng lực tác nghiệp chuyên môn.