Giáo trình tin học đại cương phần 2: Hướng dẫn soạn thảo văn bản trên Microsoft Word cho sinh viên

Giáo trình về tin học đại cương phần 2 pgs ts hàn viết thuận chủ biên, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Chuyên ngành

Tin Học Đại Cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
278
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình tin học đại cương phần 2 Hàn Viết Thuận

Giáo trình tin học đại cương phần 2 do PGS. TS. Hàn Viết Thuận chủ biên là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn dành riêng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng. Cuốn sách này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn đi sâu vào các kỹ năng thực hành thiết yếu, trở thành một cẩm nang không thể thiếu trong quá trình học tập và nghiên cứu. Được xuất bản bởi NXB Giáo dục Việt Nam, tài liệu này đảm bảo tính chính xác, sư phạm và cập nhật, phù hợp với chương trình đào tạo hiện hành. Nội dung sách được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về soạn thảo văn bản, sau đó tiến tới các nguyên tắc cốt lõi của lập trình. Mục tiêu của giáo trình tin học đại cương phần 2 pgs ts hàn viết thuận chủ biên là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức toàn diện, từ kỹ năng văn phòng đến tư duy thuật toán, tạo nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sau này. Cuốn sách này được xem là một trong những tài liệu nhập môn tin học chất lượng hàng đầu, nhận được nhiều đánh giá tích cực từ giảng viên và sinh viên trên cả nước. Đây là nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho bất kỳ ai muốn bắt đầu hành trình chinh phục lĩnh vực công nghệ thông tin.

1.1. Giới thiệu tác giả PGS. TS. Hàn Viết Thuận và NXB Giáo dục

Tác giả chủ biên của cuốn sách là PGS. TS. Hàn Viết Thuận, một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực khoa học máy tính tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu, ông đã biên soạn nên một giáo trình có tính hệ thống cao, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành. Các kiến thức được trình bày một cách dễ hiểu, đi kèm với các ví dụ minh họa sinh động, giúp sinh viên nắm bắt vấn đề nhanh chóng. Cuốn sách được bảo trợ và phát hành bởi NXB Giáo dục Việt Nam, một đơn vị xuất bản hàng đầu, đảm bảo chất lượng nội dung và hình thức trình bày chuyên nghiệp. Sự kết hợp giữa một tác giả uyên bác và một nhà xuất bản danh tiếng đã tạo nên một sản phẩm giáo dục có giá trị, đáp ứng nhu cầu học tập của đông đảo sinh viên.

1.2. Đối tượng và mục tiêu của sách tin học đại cương tập 2

Cuốn sách tin học đại cương tập 2 này chủ yếu hướng đến đối tượng là sinh viên năm nhất và năm hai thuộc các khối ngành kỹ thuật, kinh tế và khoa học xã hội. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp kiến thức cơ bản về hai mảng quan trọng: kỹ năng sử dụng phần mềm ứng dụng và tư duy lập trình. Về kỹ năng ứng dụng, sách tập trung vào việc hướng dẫn sử dụng thành thạo Microsoft Word để soạn thảo các văn bản học thuật như tiểu luận, báo cáo, khóa luận tốt nghiệp. Về lập trình, sách giới thiệu các khái niệm nền tảng như biến, kiểu dữ liệu, các cấu trúc điều khiển, giúp sinh viên làm quen với việc giải quyết bài toán bằng máy tính. Hoàn thành khóa học với giáo trình này, người học có thể tự tin xử lý các công việc văn phòng và có đủ kiến thức để tiếp cận các ngôn ngữ lập trình C/C++ phức tạp hơn.

II. Vượt qua thách thức khi ôn tập tin học cơ bản cho sinh viên

Việc học và ôn tập tin học cơ bản luôn là một thử thách đối với nhiều sinh viên, đặc biệt là những người mới bắt đầu. Các khái niệm về lập trình thường trừu tượng và khó hình dung nếu không có phương pháp tiếp cận đúng đắn. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc chuyển đổi một bài toán thực tế thành các bước logic mà máy tính có thể hiểu được. Áp lực càng tăng lên khi phải đối mặt với khối lượng lớn các bài tập và yêu cầu về định dạng văn bản phức tạp. Nhiều người cảm thấy choáng ngợp trước các cấu trúc lệnh, các kiểu dữ liệu và cách tổ chức một chương trình hoàn chỉnh. Hơn nữa, việc thiếu các tài liệu hướng dẫn chi tiết, có ví dụ cụ thể và lời giải thích rõ ràng càng làm quá trình tự học trở nên gian nan. Giáo trình tin học đại cương phần 2 pgs ts hàn viết thuận chủ biên ra đời nhằm giải quyết triệt để những vấn đề này, cung cấp một lộ trình học tập bài bản và khoa học. Cuốn sách đóng vai trò như một người hướng dẫn tận tình, giúp sinh viên từng bước gỡ rối các khúc mắc, từ đó xây dựng sự tự tin và niềm yêu thích đối với môn học.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu thuật toán và cấu trúc dữ liệu

Một trong những rào cản lớn nhất khi nhập môn khoa học máy tính là nắm vững khái niệm về thuật toán và cấu trúc dữ liệu. Sinh viên thường khó có thể hình dung được luồng xử lý của một chương trình, cách dữ liệu được lưu trữ và thao tác. Việc thiết kế một lưu đồ giải thuật chính xác cho một bài toán đòi hỏi tư duy logic và khả năng phân tích vấn đề một cách có hệ thống. Giáo trình của tác giả Hàn Viết Thuận đã giải quyết vấn đề này bằng cách trình bày các thuật toán mẫu, từ đơn giản đến phức tạp, thông qua các sơ đồ khối và mã giả trực quan. Ví dụ, trong phần lập trình phân nhánh, sách minh họa rõ ràng thuật toán của lệnh IF...THEN...ELSECASE...OF, giúp người đọc hiểu được cách chương trình đưa ra quyết định dựa trên các điều kiện khác nhau.

2.2. Áp lực từ các bài tập tin học đại cương có lời giải phức tạp

Các bài tập tin học đại cương có lời giải là công cụ hữu ích để ôn luyện, nhưng nếu lời giải quá phức tạp hoặc không được giải thích cặn kẽ, chúng có thể gây phản tác dụng. Sinh viên có thể sao chép đáp án mà không thực sự hiểu bản chất vấn đề. Cuốn sách này khắc phục nhược điểm đó bằng cách cung cấp các bài tập đi kèm với hướng dẫn giải chi tiết từng bước. Mỗi chương trình ví dụ, như Program TinhHocBong1B, không chỉ đưa ra mã nguồn hoàn chỉnh mà còn phân tích logic đằng sau mỗi dòng lệnh. Cách tiếp cận này giúp sinh viên không chỉ biết 'làm thế nào' mà còn hiểu 'tại sao', từ đó phát triển khả năng tự giải quyết các bài toán tương tự và chuẩn bị tốt hơn cho các đề thi tin học đại cương.

III. Phương pháp tiếp cận lập trình từ giáo trình cơ sở lập trình

Đây là phần cốt lõi của giáo trình tin học đại cương phần 2, cung cấp cho sinh viên những viên gạch đầu tiên để xây dựng sự nghiệp trong ngành công nghệ. Thay vì đi sâu vào một ngôn ngữ lập trình phức tạp, cuốn sách tập trung vào việc hình thành tư duy lập trình – một kỹ năng nền tảng có thể áp dụng cho mọi ngôn ngữ. Sách sử dụng ngôn ngữ Pascal làm công cụ minh họa bởi cú pháp sáng sủa, gần với ngôn ngữ tự nhiên, giúp người mới bắt đầu dễ dàng tập trung vào thuật toán thay vì các chi tiết kỹ thuật phức tạp. Các khái niệm quan trọng như biến, hằng, kiểu dữ liệu, biểu thức, và các câu lệnh điều khiển được giới thiệu một cách tuần tự và logic. Mỗi khái niệm đều được định nghĩa rõ ràng, đi kèm với các ví dụ thực tế như chương trình tính điểm trung bình hay tính tiền thưởng. Phương pháp giảng dạy này giúp sinh viên hiểu sâu sắc bản chất của lập trình, tạo một bước đệm hoàn hảo trước khi chuyển sang các ngôn ngữ lập trình C/C++ hay Java. Đây thực sự là một giáo trình cơ sở lập trình được biên soạn công phu và hiệu quả.

3.1. Nắm vững các kiểu dữ liệu cơ bản Integer Real Char

Giáo trình dành một phần quan trọng để giải thích các kiểu dữ liệu cơ sở, vốn là nền tảng của mọi chương trình máy tính. Sách định nghĩa rõ ràng kiểu số nguyên (Integer) với miền giá trị từ -32768 đến +32767, kiểu số thực (Real) và các cách biểu diễn. Các phép toán số học như +, -, *, /, DIV, MOD được mô tả chi tiết kèm ví dụ. Đặc biệt, sách nhấn mạnh sự khác biệt giữa phép chia thực (/) và phép chia nguyên (DIV), một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người mới học. Ngoài ra, kiểu ký tự (Char) và kiểu logic (Boolean) cũng được trình bày cặn kẽ. Việc hiểu rõ đặc tính và các phép toán trên từng kiểu dữ liệu giúp sinh viên tránh được các lỗi logic sai sót khi viết code và xử lý dữ liệu một cách chính xác.

3.2. Phân tích các câu lệnh rẽ nhánh IF...THEN và CASE...OF

Lập trình phân nhánh là một kỹ thuật cốt lõi cho phép chương trình đưa ra các quyết định linh hoạt. Tài liệu gốc đã trình bày rất chi tiết về hai cấu trúc rẽ nhánh phổ biến. Câu lệnh IF <Biểu thức lôgic> THEN <Câu lệnh 1> ELSE <Câu lệnh 2> được minh họa qua thuật toán và ví dụ thực tiễn như chương trình TinhTienThuong. Sách giải thích rõ rằng nếu biểu thức logic trả về TRUE, Câu lệnh 1 sẽ được thực thi, ngược lại thì Câu lệnh 2 được chọn. Đối với các trường hợp có nhiều nhánh lựa chọn, câu lệnh CASE...OF được giới thiệu như một giải pháp thay thế hiệu quả và gọn gàng hơn so với việc dùng nhiều lệnh IF lồng nhau. Việc phân tích sâu các cấu trúc này giúp sinh viên xây dựng được các chương trình thông minh, có khả năng xử lý nhiều tình huống khác nhau.

3.3. Hiểu về lưu đồ giải thuật và lệnh chuyển GOTO

Trước khi viết mã, việc xây dựng một lưu đồ giải thuật là bước cực kỳ quan trọng để hệ thống hóa logic của bài toán. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của bước này thông qua các hình vẽ minh họa cho các ví dụ như 'Thuật toán tính tiền thưởng của công nhân' (Hình 4.5) hay 'Thuật toán giải phương trình bậc hai' (Hình 4.6). Bên cạnh đó, sách cũng giới thiệu về câu lệnh chuyển vô điều kiện GOTO <Nhãn>. Mặc dù GOTO không được khuyến khích sử dụng trong lập trình hiện đại vì có thể làm chương trình khó theo dõi, việc hiểu về nó giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về lịch sử và các cấu trúc điều khiển trong lập trình. Sách cũng chỉ rõ các quy tắc khi sử dụng GOTO, chẳng hạn như nhãn phải được khai báo trước.

IV. Hướng dẫn soạn thảo văn bản chuyên nghiệp với Microsoft Word

Bên cạnh kiến thức lập trình, kỹ năng soạn thảo văn bản chuyên nghiệp là yêu cầu không thể thiếu đối với mọi sinh viên. Chương 3 của giáo trình tin học đại cương phần 2 tập trung vào việc hướng dẫn sử dụng Microsoft Word, một trong những công cụ soạn thảo phổ biến nhất hiện nay. Nội dung phần này được trình bày rất chi tiết, từ các thao tác cơ bản như khởi động chương trình, làm quen với giao diện, đến các kỹ thuật nâng cao hơn như định dạng ký tự, đoạn văn và quản lý tệp. Sách mô tả cặn kẽ từng thành phần trên màn hình giao diện của Word như Thanh tiêu đề (Title Bar), Thanh menu (Menu Bar), các thanh công cụ (Toolbars), và vùng soạn thảo (Text Area). Các hướng dẫn đều đi kèm hình ảnh minh họa rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và thực hành. Việc nắm vững các kỹ năng này không chỉ giúp sinh viên trình bày bài tập, báo cáo một cách chuyên nghiệp mà còn là một lợi thế lớn trong công việc sau này. Phần hướng dẫn này biến cuốn sách thành một tài liệu hai trong một, vừa dạy lập trình, vừa rèn luyện kỹ năng tin học văn phòng.

4.1. Làm quen giao diện và các thanh công cụ trong Winword

Phần đầu của chương hướng dẫn tập trung vào việc giúp người dùng làm quen với môi trường làm việc của Microsoft Word. Sách giải thích chi tiết chức năng của từng thành phần giao diện. Ví dụ, Thanh trạng thái (Status Bar) hiển thị số trang, vị trí con trỏ, trong khi các Thanh cuốn (Scrolls Bar) giúp di chuyển đến các vùng văn bản bị che khuất. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh vai trò của các Thanh công cụ (Toolbars) và Thanh định dạng (Formatting Bar) như những công cụ truy cập nhanh đến các lệnh thường dùng. Sách còn hướng dẫn cách tùy chỉnh hiển thị các thanh công cụ này thông qua menu View -> ToolBars, giúp người dùng cá nhân hóa không gian làm việc theo nhu cầu sử dụng. Cách tiếp cận này giúp người mới bắt đầu không bị bỡ ngỡ và nhanh chóng làm chủ phần mềm.

4.2. Phương pháp quản lý và lưu trữ tệp văn bản hiệu quả

Quản lý tệp là một kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Giáo trình hướng dẫn chi tiết các thao tác với tệp như tạo mới (New), mở tệp có sẵn (Open), lưu (Save) và lưu với tên khác (Save As). Các hộp thoại chức năng được giải thích rõ ràng, từ việc chọn thư mục lưu trong mục 'Save in' đến việc đặt tên tệp trong ô 'File name'. Một điểm đáng chú ý là sách còn đề cập đến các tùy chọn lưu trữ nâng cao để đảm bảo an toàn dữ liệu, chẳng hạn như tính năng 'Always Create Backup Copy' để luôn tạo tệp dự phòng, hay cách đặt mật khẩu bảo vệ tệp (Password to OpenPassword to Modify). Những kiến thức này vô cùng hữu ích, giúp sinh viên bảo vệ thành quả lao động của mình một cách an toàn.

4.3. Nguyên tắc nhập và định dạng văn bản đúng chuẩn

Để có một văn bản chuyên nghiệp, việc nhập liệu và định dạng phải tuân theo những quy tắc nhất định. Giáo trình đã đưa ra các nguyên tắc vàng khi soạn thảo: không nhấn Enter để xuống dòng trong một đoạn, các dấu câu phải được đặt sát vào ký tự đứng trước nó, và sau dấu câu cần có một khoảng trống. Sách cũng hướng dẫn cách định dạng ký tự (Character Formatting) một cách chi tiết. Người học sẽ biết cách thay đổi Font chữ, cỡ chữ (Font Size), và các kiểu thể hiện như in đậm (Bold), in nghiêng (Italic), gạch chân (Underline) thông qua thanh công cụ hoặc hộp thoại Font (Format -> Font). Những chỉ dẫn tỉ mỉ này giúp sinh viên tạo ra các tài liệu không chỉ đúng nội dung mà còn đẹp về hình thức, thể hiện sự chuyên nghiệp và cẩn thận.

V. Bí quyết ôn thi hiệu quả với đề thi tin học đại cương mẫu

Để đạt kết quả cao trong các kỳ thi, việc nắm vững lý thuyết là chưa đủ; sinh viên cần phải luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập và đề thi mẫu. Giáo trình tin học đại cương phần 2 của PGS. TS. Hàn Viết Thuận là một công cụ đắc lực cho quá trình này. Cuốn sách cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, bám sát chương trình thi, giúp sinh viên ôn tập một cách có trọng tâm. Các ví dụ và bài tập trong sách có thể được xem như những câu hỏi thu nhỏ từ các đề thi tin học đại cương. Bằng cách tự giải lại các ví dụ về lập trình hay thực hành lại các thao tác định dạng văn bản, sinh viên có thể củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng xử lý vấn đề. Hơn nữa, việc hiểu sâu các khái niệm được trình bày trong sách giúp người học có thể linh hoạt áp dụng để giải quyết các bài toán mới, lạ trong đề thi. Kết hợp cuốn sách này với các tài liệu bổ trợ khác như slide bài giảng tin học đại cương 2 sẽ tạo nên một chiến lược ôn thi toàn diện và hiệu quả, đảm bảo sinh viên tự tin bước vào phòng thi.

5.1. Sử dụng slide bài giảng tin học đại cương 2 để hệ thống hóa

Để tối ưu hóa quá trình ôn tập, việc kết hợp giáo trình với slide bài giảng tin học đại cương 2 là một phương pháp thông minh. Trong khi giáo trình cung cấp kiến thức sâu và chi tiết, slide bài giảng thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất dưới dạng các gạch đầu dòng, sơ đồ và hình ảnh. Sinh viên nên sử dụng giáo trình để đọc hiểu cặn kẽ từng vấn đề, sau đó dùng slide để hệ thống hóa lại kiến thức, tạo ra một cái nhìn tổng quan về môn học. Sự kết hợp này giúp kiến thức được ghi nhớ lâu hơn và logic hơn, đặc biệt hữu ích khi cần xem lại nhanh trước ngày thi.

5.2. Giải quyết các dạng bài tập thường gặp trong đề thi cuối kỳ

Phần lớn các đề thi tin học đại cương thường xoay quanh một số dạng bài tập quen thuộc: viết chương trình giải một bài toán đơn giản (ví dụ: giải phương trình, tính toán theo điều kiện) và định dạng một văn bản theo mẫu cho trước. Giáo trình này cung cấp đầy đủ ví dụ và kiến thức nền tảng cho cả hai dạng bài. Các chương trình mẫu như GiaiPhuongTrinhBacHai hay TinhTienThuong là những bài tập kinh điển. Phần hướng dẫn về Microsoft Word trang bị tất cả các kỹ năng cần thiết để xử lý phần thực hành tin học văn phòng. Bằng cách làm đi làm lại các bài tập trong sách, sinh viên sẽ hình thành phản xạ và sự tự tin để xử lý các yêu cầu tương tự trong đề thi thật.

VI. Tìm và tải ebook tin học đại cương Hàn Viết Thuận PDF ở đâu

Tổng kết lại, giáo trình tin học đại cương phần 2 pgs ts hàn viết thuận chủ biên là một tài liệu học tập vô cùng giá trị, toàn diện và thiết thực. Cuốn sách không chỉ là một giáo trình cơ sở lập trình xuất sắc mà còn là một cẩm nang hướng dẫn kỹ năng tin học văn phòng chi tiết. Với lối trình bày khoa học, ví dụ minh họa trực quan và nội dung bám sát thực tế, tài liệu này xứng đáng có mặt trên kệ sách của mọi sinh viên. Nó cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc, là bước khởi đầu không thể tốt hơn cho những ai muốn theo đuổi chuyên ngành nhập môn khoa học máy tính. Đối với những sinh viên mong muốn có một phiên bản số để tiện tra cứu, việc tìm kiếm các tệp pdf giáo trình tin học đại cương 2 hoặc ebook tin học đại cương hàn viết thuận trên các diễn đàn học thuật và thư viện số là một lựa chọn phổ biến. Sở hữu cuốn sách này, dù ở dạng vật lý hay kỹ thuật số, chắc chắn sẽ là một khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai học tập và sự nghiệp.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của giáo trình tin học đại cương 2

Giá trị cốt lõi của giáo trình tin học đại cương 2 nằm ở tính hai trong một: vừa trang bị tư duy lập trình nền tảng, vừa rèn luyện kỹ năng thực hành ứng dụng. Sách thành công trong việc diễn giải các khái niệm lập trình trừu tượng thành những ví dụ gần gũi, dễ hiểu. Đồng thời, phần hướng dẫn Microsoft Word lại cực kỳ chi tiết và thực tế. Sự cân bằng hoàn hảo này giúp sinh viên phát triển toàn diện, đáp ứng được cả yêu cầu về lý thuyết lẫn thực hành của môn học, tạo ra một lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

6.2. Nền tảng vững chắc cho chuyên ngành khoa học máy tính

Đối với những sinh viên có định hướng theo đuổi chuyên ngành Công nghệ thông tin hay Khoa học Máy tính, cuốn sách này còn hơn cả một giáo trình đại cương. Nó là viên gạch nền móng đầu tiên và quan trọng nhất. Những kiến thức về thuật toán và cấu trúc dữ liệu, các cấu trúc điều khiển, và tư duy logic được trình bày trong sách sẽ là hành trang không thể thiếu khi các bạn tiếp cận với những môn học chuyên sâu hơn. Một khi đã nắm vững những nguyên tắc cơ bản này, việc học các ngôn ngữ lập trình C/C++, Java, Python hay các công nghệ phức tạp khác sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 3 SOẠN THẢO VĂN BAN TREN MAY VI TINH Trong phần này chúng ta nghiên cứu việc soạn thảo tiếng Việt trên máy vi tính. Đây là một vấn đề có ý nghĩa thực tiến, thiết thực đối với mỗi sinh viên bậc đại học nhằm giúp họ có thể soạn thảo được các văn bản thông dụng. ở mức cao hơn, sinh viên có thể soạn thảo trên máy vi tính các chuyên đề và luận văn tốt nghiệp của mình. Giới (hiệm hé soan thao van ban Winword Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản cao cấp chạy dưới môi trường Windows, chuyên dùng để soạn thảo các loại văn bản, sách vở, tạp chí, phục vụ cho công tác văr: phòng Microsoft Word có các tính năng mạnh như sau: e® Giao diện đồ hoạ thông qua hệ thống thực đơn và các hộp hội thoại với hình thức thẩm mỹ rất cao.

® Có khả năng giao tiếp dữ liệu với các ứng dụng khác. ® Có các bộ chương trình tiện ích và phù trợ giúp tạo các văn bản dạng đặc biệt. © Có chương trình kiếm tra, sửa lỗi chính tả, các phím tắt, macro. giúp người sử dụng soạn thảo các văn bản nước ngoài và tăng tốc độ xứ lý văn bản.

Khởi động Mierosoft Word Có thể dùng một trong các cách sau: ® Nếu muốn tự động chạy: ngay sau khi khởi động Windows hãy đưa Microsoft Word vao cap hé so StartUp, khi máy khởi động Windows sẽ tự động chạy Microsoft Word. ® Nhấp nút khởi động Start, chọn Program của Windows: Chọn Tiếp MicroSoft rồi hiện ra bảng chọn con hãy chọn tiếp MicroSoft Office Word 2003, nếu có biểu tượng Microsoft Word (hoặc di vệt sáng đến biểu tượng Microsoft Word ở trên bảng chọn khởi động thì nhấn Enter). k Ñ a My A Ae poe a es vr —à LẰY kicrOEO§ VU FaxfYO 9.0 i Microsot Ofice Port 2003 Be » Gf FoxPro tor windows. 2 Swœ (fXweaeroveToek ` > Windows XP Professiona! j semch vị s 4 Hinh-3.1 Khởi động Winword ® Nhấp nút khởi động Start, chọn Run của Window: Chọn Browse sau đó chọn Microsoft Word rồi nhấn Ok.

® Nếu có Microsoft Word trên. lối tắt (Short cut) thì nhấp đúp biểu “ng nay để chạy. - Màm hink giao tiép cna Microsoft Word Sau khi khởi động, màn hình chính của Winword xuất hiện gồm các phần biểu diễn trong hình 2. Hãy xem xét các mục của màn hình giao diện này.

Title bar (Thanh tiêu để): Nằm ngay dưới đường viền đỉnh là một vùng chứa tên cửa số. Khi cửa số là tích cực thì thanh này có mẫu xanh thấm, nếu ngược lại thỉ có mầu xám. Dòng chứa tên chương trình hệ soạn thảo (tên cửa số chương trình) và tên của tệp văn bản. Nếu văn bản chưa được lưu trữ lên đĩa tên của tệp văn bản thường lâ Document X (X - là số thứ tự của tệp văn bản đang được mở tại phiên làm việc).

Menu Bar (Thanh chọn ngang): Nằm ngay dưới thanh tiêu đề, nơi cho phép truy nhập hầu hết các lệnh của một ứng dụng, mot số lệnh như File,: Edit, View, Help giống như hầu hết các ứng dụng khác của Windows. Đây là nơi chứa hệ thống các lệnh, hỗ trợ cho người sử dựng trong quá trình thiết lập, „„ soạn thảo văn bản. Thanh tiêu để Thanh bảng chọn Thanh công cụ chuẩn Thanh dinh dang : Nissonncisne. we -8, : , (aa iy wEMEeeS aR Oe eae.

- sates Sn "a GSS ‘2 Ba. Makeh sen Thanh công cụ '|. cael Bang chon dec Thanh cuốn đọc hy a _ He Ret. - Fig Ding ie su.

cor Thanh trang thái [asw« Thanh cuốn ngang eh 23 ttn s 3+ iRmc mibiaeees-`weXOOÀ\ “nem 8 ae GIG:. Màn hình giao diện cửa số soạn thảo Microsoft Word a. Mỗi mục chọn ngang. chứa một nhóm lệnh có chức năng tương ứng được phản ánh thông qua tên của mục chọn ngang.

Để chọn mục chọn ngang, có thể tiến hành bởi một trong các thao tác sau: ® Đưa chuột vào thanh chọn ngang, lúc này chuột biến thành hình mũi tên, rê đến mục chọn ngang cần mở rồi nhấp nút trái chuột. ® Nhấn phím F10 hoặc phím Alt, lúc này xuất hiện khung sang dung phím mũi tên di chuyển khung sáng này đến mục chọn ngang cần mở và nhấn phím Enter. - ® Nhấn Alt + Ký tự đại diện của tên mục chọn ngang (ký tự có gạch dưới). Khi chọn mục chọn ngang, trên màn hình xuất hiện một thanh chọn được gọi là bảng chọn dọc hay còn gọi là bảng chọn đổ xuống (Menu PopUp).

Để chọn mục chọn ngang, có thể tiến hành bởi một trong các thao tác sau: ©_ Rê chuột (xuất hiện khung sáng kèm theo khi rê), khi con trỏ chuột đến tên mục chọn dọc thì nhấn nút trái chuột. ® Nhấn Alt + Ký tự đại diện của tên bảng chọn dọc (ký tự có gạch dưới). ® Nhấn tổ hợp phím được ghi bên phải của bằng chọn dọc (với thao tác này, người sử dụng có thể tiến hành ở bất cứ lúc nào nếu cần thực thí lệnh tương ứng mà không cần phải lựa chọn thông qua hệ thống bảng chọn). Chú ý trong các mục chọn dọc: ® Các mục được in màu đen sẵm rõ là các lệnh có thể chon và thực hiện được.

ˆ ® Các mục in mờ (chìm) là các lệnh tạm thời không thực hiện được, không tác động lên các thao tác hiện thời. ® Các mục có dấu ba chấm (.) khi lựa chọn sẽ xuất hiện một hộp thoại để người sử dụng cung cấp các thông tin thêm cho lệnh thực thi. ® Các mục có dấu mũi tên ( ' ) khi lựa chọn sẽ xuất hiện một bảng chọn giống như bảng chọn dọc, cho phép người sử dụng lựa chọn cụ thể cách thực thực hiện lệnh. Ngoài các bảng chọn nêu trên.

Trong quá trình làm việc người sử dụng có thể tiến hành công việc thông qua báng chọn ngắn (Sortcut Menu). Shortcut Menu được kích hoạt bằng cách nhấp nút phải của chuột. Trong bảng chọn ngắn tuỳ theo vị trí con trổ chuột, thao tác mà người sử đang thí hành mà trong bảng chọn ngắn Sortcut Menu có những lệnh tương ứng.Toolbars (Các thanh công cụ): Chứa các biểu tượng (lcon - lệnh được hình ảnh hoá) theo các nhóm công việc. Người sử dụng có thể cho phép hiết thị hay không hiển thị các thanh công cụ bằng cách: - ® Chọn mục chọn dọc ToolBars trong mục View trên bảng chọn ngang Trong danh sách các thanh công cụ đánh dấu để đưa thanh công cụ tươnc ứng lên màn hình hoặc loại bỏ dấu để dấu thanh công cụ trên màn hình.

Trên mỗi thanh công cụ là tập hợp các biểu tượng - hình ảnh hoá các lện? ~ với người chưa quen làm việc với các biểu tượng. nên để chế độ hiện cát thông báo chức năng tương ứng của biểu tượng bằng cách: ® Trong ToolBars chon Customize. , chon thé Option va đánh du vac muc Show ScreenTips on toolbars. Formatting Bar (Thanh định dạng): Chứa các hộp và biéu tugn; dành cho việc định dạng văn bản kiểu, loại font, cỡ font, căn lề.

: Sau khi đã lựa chọn chức nang Show ScreenTips, bất kỳ lúc nào nếu da con trổ chuột vào mỗi biểu tượng sẽ hiện một ô thông báo chức nang tuon; ứng của biểu tượng.Status Bar (Thanh trạng thái): Hiển thị tinh trạng của cửa số hiện tại nhị số thứ tự trang, thứ tự cửa số, tổng số trang, vị tí cơn trổ (dòng, cội), ‘gid, tint trạng của Capslock, Numlock. Thanh này nằm ở dòng cuối cùng màn hình. Scrolls Bar (Các thanh cuốn): Gồm hai thanh cuốn doc va cuốn ngang. e Vertical Bar (Thanh cuốn dọc): Nằm ở bên phải màn hình, cho phé; theo dõi, dịch chuyển đến những vùng văn bản đang bị che khuất bởi giới hạt của màn hình ở phía đầu và cuối của văn bản hiện thời.

© Horizontal Bar (Thanh cuốn ngang): Nằm dưới đáy mang hình, trê: thanh trạng thái, cho phép theo dõi, dịch chuyển đến những vùng văn bar đang bị che khuất bởi giới hạn của màn hình ở bên trái hoặc bên phải của văt bản hiện thời. Để thiết lập các thanh cuốn trên màn hình chọn (hoặc huỷ bỏ lựa chọn ~ muc Horizontal Scroll Bar chon Vertical Scroll Bar trong thẻ View của mụt chọn dọc Option. trong bảng chọn ngang Tools. Text Area (Vùng soạn thảo): Vùng lớn nhất dùng để nhập văn bản Nằm chính giữa màn hình.

Ruler (Thước kẻ): Hiển thị thước theo chiều ngang, đọc văn ban. Rule zó thể được biểu thị theo các đơn vị đo lường: Inches, Centimet, Point hay ?icas bằng cách chọn Inches, Cm, Points, Picas, để thay đổi đơn vị đo hãy chon don vi do lường trong hộp Measurements units trong thé General cla nuc chon doc Option. trong bang chon ngang Tools. Để hiện thước trên.

nan hinh hay không có thể lựa chọn mục chọn doc Ruler trong bang chon ns View. Xai lý các của sé Microsoft Word cho phép làm việc đồng thời với nhiều văn bản trên các ;ửa sổ khác nhau. Khi vừa khởi động, Microsoft Word mở một cửa sổ với tên nặc nhiên là Document 1. Để mở một cửa sổ mới, có thể vào mục chọn igang File rồi chọn tiếp chọn New hoặc Open.Mở một văn bản mới ` Mở một văn bản mới: ® Chọn New trong mục chọn ngang File (hoặc nhấn Ctrl + N) hoặc chọn iu tượg Di trên thanh công cụ.

Trong hộp đối thoại tại thẻ General chọn liểu tượng Blank Document và đánh dấu Document.Mỏ một văn bổn có sẵn trên đĩa Để mở một văn bản đã có sẵn trên đĩa: ° Chọn ngang File chọn Open (hoặc nhấn Ctrl + O) hoặc chọn biểu ợng Le. Spe B ên thanh công cụ. ® Trong hộp thoại Open hãy lựa chọn tên văn bản tương ứng trong địa hỉ xác định và nhấp đúp chuột hoặc di chuột đến tên tệp cần mở và sau đóˆ họn Open. Trong hộp đối thoại này: ® Chọn Look in: Thư mục mà người sử dụng có thể tìm để mở tài liệu.

® Bên dưới hộp Look in là bảng danh sách các thư mục con và các tệp 1 có trong thư mục. Danh sách này sẽ thay đổi nếu người sử dụng có lựa 1ọn khác bởi một mục trong hộp Files of type. Có thể đưa tên tệp văn bản ìn mở vào hộp File name, sau đó nhắp nút Open. Hoặc tìm kiếm một tên p tin trong bang danh sách, nhắp đúp chuột trên tên đó hay nhắp chuột trái vào tên tệp và nhấp nút chuột phải chọn Open.

ý: Khi lựa chọn một tập trong bảng danh sách tệp, hộp bên phải bảng danh sách sẽ đưa ra nội dung thông tin tương ứng của tệp tin đó. Người sử dụng có thể lựa chọn để có những thay đổi khác bởi mục Views. Khi lựa chọn mục Views, người sử dụng có thể lựa chọn: : ® Chọn List: Hiện danh sách các tập và thư mục dưới dạng các biểu tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ