Giáo trình Tin học đại cương Phần 1 - Trường Đại học Thái Bình

Giáo trình Tin học đại cương Phần 1 Trường Đại học Thái Bình. Cung cấp kiến thức về máy tính, hệ điều hành, Word, Pascal, Powerpoint và Internet.

Trường đại học

Trường Đại học Thái Bình

Chuyên ngành

Tin học đại cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Tin học đại cương Phần 1 ĐH Thái Bình

Giáo trình Tin học đại cương Phần 1 dành cho sinh viên Trường Đại học Thái Bình (TBU) là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn nhằm trang bị kiến thức toàn diện và kỹ năng thực hành thiết yếu. Tầm quan trọng của môn học này ngày càng được khẳng định trong bối cảnh công nghệ thông tin thâm nhập vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Như trong lời nói đầu của tài liệu đã nêu rõ: "Mục tiêu của tin học là khai thác thông tin có hiệu quả nhất phục vụ cho mọi mặt hoạt động của con người". Do đó, việc nắm vững các khái niệm cơ bản không chỉ là yêu cầu bắt buộc của chương trình đào tạo mà còn là chìa khóa để sinh viên hội nhập và phát triển trong tương lai. Nội dung giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, đi từ những khái niệm tổng quan nhất đến các ứng dụng thực tiễn. Sinh viên sẽ được tiếp cận với các kiến thức về cấu trúc máy tính, nguyên lý hoạt động của hệ điều hành, và kỹ năng sử dụng các phần mềm văn phòng phổ biến. Đây là những kỹ năng mềm không thể thiếu, giúp tối ưu hóa hiệu suất học tập và làm việc. Việc nghiên cứu kỹ tài liệu tin học đại cương tbu này giúp sinh viên xây dựng một nền móng vững chắc, tạo đà cho việc tiếp thu các môn học chuyên ngành phức tạp hơn. Hơn nữa, tài liệu còn là nguồn tham khảo quý giá cho quá trình ôn thi tin học đại cương, giúp hệ thống hóa kiến thức và tự tin đối mặt với các kỳ kiểm tra. Giáo trình không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng vào thực hành, đảm bảo sinh viên sau khi hoàn thành học phần có thể ứng dụng ngay vào thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu tin học đại cương TBU

Trong chương trình giáo dục đại học, Tin học đại cương là môn học bắt buộc, giữ vai trò cung cấp kiến thức nền tảng. Tài liệu tin học đại cương tbu được biên soạn với mục tiêu trang bị cho sinh viên kiến thức tổng quát về tin học và kỹ năng thực hành cơ bản. Tài liệu này không chỉ là sách giáo khoa mà còn là cẩm nang hướng dẫn sinh viên làm quen với thế giới số. Nội dung bao quát từ khái niệm phần cứng phần mềm, cách thức máy tính xử lý và lưu trữ thông tin, đến việc sử dụng thành thạo các công cụ thiết yếu. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp sinh viên nâng cao năng lực tự học, tự nghiên cứu và giải quyết các vấn đề liên quan đến công nghệ trong quá trình học tập. Đây là bước đệm quan trọng để tiếp cận các công nghệ mới và các phần mềm chuyên ngành sau này, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong kỷ nguyên số.

1.2. Khám phá đề cương chi tiết tin học 1 trong giáo trình

Giáo trình được chia thành sáu chương chính, tạo thành một đề cương chi tiết tin học 1 logic và dễ tiếp cận. Chương 1 giới thiệu tổng quan về máy tính, cấu trúc và cách lưu trữ dữ liệu. Chương 2 đi sâu vào hệ điều hành, tập trung vào hệ điều hành Windows. Chương 3 và 5 là các chương thực hành trọng tâm, hướng dẫn sử dụng Microsoft Word cơ bảncách làm PowerPoint chuyên nghiệp. Chương 4 cung cấp kiến thức nhập môn về lập trình với ngôn ngữ Pascal, giúp sinh viên hình thành tư duy thuật toán. Cuối cùng, Chương 6 đề cập đến Internet và các dịch vụ phổ biến, một kỹ năng không thể thiếu trong thời đại hiện nay. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên có cái nhìn toàn cảnh, từ phần cứng, phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng đến mạng máy tính và internet, tạo nên một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh.

II. Thách thức khi học Tin học đại cương và giải pháp hiệu quả

Việc tiếp cận môn Tin học đại cương đặt ra không ít thách thức cho sinh viên năm nhất. Khối lượng kiến thức lớn, trải dài từ lý thuyết trừu tượng đến kỹ năng thực hành cụ thể, có thể gây khó khăn trong việc hệ thống và ghi nhớ. Nhiều sinh viên gặp lúng túng khi phân biệt các khái niệm phần cứng phần mềm, hay nguyên lý hoạt động của bộ xử lý trung tâm (CPU). Bên cạnh đó, việc thực hành trên các phần mềm như Microsoft Word, Excel hay PowerPoint đòi hỏi sự tỉ mỉ và luyện tập thường xuyên. Một trong những khó khăn lớn nhất là tìm kiếm nguồn bài tập tin học đại cương có lời giải đáng tin cậy để tự kiểm tra và củng cố kiến thức. Giáo trình của ĐH Thái Bình đã lường trước những vấn đề này và cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng. Tuy nhiên, để chinh phục môn học, sinh viên cần có phương pháp học tập chủ động. Giải pháp hiệu quả là kết hợp việc đọc kỹ lý thuyết trong giáo trình, tham khảo các slide bài giảng tin học đại cương do giảng viên cung cấp và tích cực thực hành. Việc tự giác giải các bài tập sau mỗi chương và đối chiếu với đáp án sẽ giúp phát hiện lỗ hổng kiến thức. Đồng thời, việc tìm hiểu thêm về các ứng dụng thực tế của hàm excel cơ bản hay các kỹ năng soạn thảo văn bản chuyên nghiệp sẽ tạo thêm hứng thú và động lực học tập cho sinh viên, biến thách thức thành cơ hội để phát triển bản thân.

2.1. Vấn đề trong việc phân biệt khái niệm phần cứng phần mềm

Một trong những trở ngại đầu tiên là sự mơ hồ trong việc phân biệt các khái niệm phần cứng phần mềm. Phần cứng (Hardware) là tập hợp các linh kiện vật lý tạo nên máy tính như CPU, RAM, ổ cứng. Trong khi đó, phần mềm (Software) là các chương trình được cài đặt để điều khiển phần cứng thực hiện nhiệm vụ. Giáo trình định nghĩa rõ: "Sự hoạt động của máy tính là sự kết hợp của phần cứng và phần mềm". Sinh viên cần nắm vững vai trò của từng thành phần, ví dụ CPU là bộ não xử lý, RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên lưu trữ dữ liệu tạm thời. Việc hiểu sai hoặc nhầm lẫn giữa chúng dẫn đến khó khăn khi học các phần nâng cao hơn như cài đặt hệ điều hành hay khắc phục sự cố máy tính đơn giản.

2.2. Khó khăn khi tìm kiếm bài tập tin học có lời giải chi tiết

Thực hành là yếu tố then chốt để thành thạo Tin học đại cương. Tuy nhiên, việc tìm kiếm nguồn bài tập tin học đại cương có lời giải chất lượng là một thách thức. Nhiều tài liệu trên mạng không được kiểm chứng, có thể chứa lỗi sai hoặc không bám sát chương trình học. Điều này gây hoang mang và lãng phí thời gian cho sinh viên. Để khắc phục, sinh viên nên ưu tiên các bài tập được cung cấp trực tiếp trong giáo trình hoặc từ giảng viên. Chủ động lập nhóm học tập để cùng nhau giải bài và thảo luận cũng là một phương pháp hiệu quả. Việc tự mình giải quyết vấn đề trước khi xem lời giải sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ sâu hơn, đồng thời rèn luyện kỹ năng tư duy logic và giải quyết vấn đề một cách độc lập.

III. Hướng dẫn nắm vững lý thuyết Tin học 1 từ giáo trình TBU

Để nắm vững lý thuyết môn Tin học 1, việc tiếp cận có hệ thống theo cấu trúc của giáo trình là phương pháp hiệu quả nhất. Bắt đầu với Chương 1: Tổng quan về máy tính, sinh viên cần tập trung vào các định nghĩa cốt lõi. Tài liệu giải thích rằng "Thông tin là đối tượng của tin học" và "Dữ liệu là sự biểu diễn của thông tin". Hiểu rõ sự khác biệt này là nền tảng. Tiếp theo, cần nắm vững các đơn vị đo thông tin như Bit, Byte, KB, MB, GB. Phần quan trọng nhất của chương này là sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy tính, bao gồm thiết bị nhập, khối xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ và thiết bị xuất. Sinh viên nên vẽ lại sơ đồ này và giải thích chức năng của từng khối. Chuyển sang Chương 2, trọng tâm là hệ điều hành Windows. Cần hiểu rằng hệ điều hành là phần mềm hệ thống, đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng. Các thao tác cơ bản như quản lý file, thư mục, tùy chỉnh giao diện trong Control Panel cần được thực hành thường xuyên. Cuối cùng, kiến thức về mạng máy tính cơ bảninternet và các dịch vụ trong Chương 6 giúp sinh viên hiểu cách máy tính kết nối và trao đổi thông tin toàn cầu. Việc hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy sau mỗi chương và tự đặt câu hỏi trắc nghiệm sẽ giúp củng cố lý thuyết một cách hiệu quả, chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.

3.1. Tìm hiểu cốt lõi về hệ điều hành Windows và quản lý tệp

Chương 2 và phần Bài 2 của giáo trình tập trung vào hệ điều hành Windows, một thành phần không thể thiếu của máy tính hiện đại. Nội dung trình bày chi tiết về giao diện đồ họa, thanh Taskbar, menu Start và cách quản lý cửa sổ. Sinh viên cần thành thạo các thao tác cơ bản như khởi động và tắt máy đúng cách, quản lý tài khoản người dùng. Phần quan trọng là sử dụng Windows Explorer để quản lý tài nguyên, bao gồm việc tạo, sao chép, di chuyển, xóa và đổi tên tệp tin và thư mục. Giáo trình cũng hướng dẫn các tùy chỉnh hệ thống thông qua Control Panel, như thay đổi độ phân giải màn hình, cài đặt máy in, và quản lý font chữ. Nắm vững những kỹ năng này giúp việc sử dụng máy tính trở nên hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.

3.2. Khái niệm cơ bản về mạng máy tính và dịch vụ Internet

Trong thế giới kết nối, hiểu biết về mạng máy tính cơ bản là cực kỳ cần thiết. Chương 6 của giáo trình giới thiệu các khái niệm tổng quan về Internet, cách thức hoạt động và các giao thức phổ biến. Nội dung đề cập đến các dịch vụ thông dụng trên Internet, giúp sinh viên khai thác tối đa nguồn tài nguyên số. Các kỹ năng quan trọng được trình bày bao gồm phương pháp tìm kiếm thông tin hiệu quả trên các công cụ như Google, cách sử dụng thư điện tử (email) để giao tiếp và trao đổi tài liệu. Việc hiểu rõ về internet và các dịch vụ không chỉ phục vụ cho việc học mà còn là kỹ năng sống và làm việc trong xã hội thông tin, mở ra cánh cửa tri thức và cơ hội vô tận.

IV. Bí quyết thực hành Microsoft Office qua tài liệu ĐH Thái Bình

Phần thực hành của giáo trình Tin học đại cương Phần 1 tập trung chủ yếu vào bộ công cụ Microsoft Office, đặc biệt là Word và PowerPoint. Đây là những kỹ năng ứng dụng trực tiếp và quan trọng nhất đối với sinh viên trong suốt quá trình học tập và cả khi đi làm. Chương 3 cung cấp một hướng dẫn toàn diện về Microsoft Word cơ bản, từ làm quen giao diện Ribbon đến các thao tác định dạng văn bản chuyên sâu. Sinh viên được học cách thiết lập trang, định dạng ký tự, đoạn văn, sử dụng Styles để tạo sự nhất quán, chèn bảng biểu, hình ảnh và các đối tượng đồ họa khác. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trình bày một văn bản chính tắc. Trong khi đó, Chương 5 tập trung vào việc hướng dẫn cách làm PowerPoint chuyên nghiệp. Không chỉ dừng lại ở việc tạo các slide đơn giản, nội dung còn đi sâu vào cách thiết kế bố cục, sử dụng theme, chèn hiệu ứng chuyển động và quản lý bài thuyết trình một cách hiệu quả. Để thành thạo, không có cách nào khác ngoài việc thực hành liên tục. Sinh viên nên tự đặt ra các bài tập cụ thể, ví dụ như soạn thảo một báo cáo tiểu luận hoàn chỉnh trên Word hoặc thiết kế một bài thuyết trình cho một môn học khác bằng PowerPoint, bám sát các hướng dẫn trong tài liệu tin học đại cương tbu. Việc chủ động ứng dụng kiến thức vào các sản phẩm thực tế sẽ giúp kỹ năng được cải thiện nhanh chóng và bền vững.

4.1. Hướng dẫn sử dụng Microsoft Word cơ bản để soạn thảo văn bản

Để nắm vững Microsoft Word cơ bản, sinh viên cần đi theo lộ trình của Chương 3. Bắt đầu bằng việc làm quen với giao diện, đặc biệt là hệ thống Ribbon với các tab chức năng như Home, Insert, Page Layout. Nhóm lệnh Font và Paragraph trong tab Home là quan trọng nhất, cho phép định dạng từ kiểu chữ, cỡ chữ, in đậm, in nghiêng đến canh lề, giãn dòng, tạo danh sách. Thao tác chèn đối tượng như bảng (Table), hình ảnh (Picture), và sơ đồ (SmartArt) từ tab Insert cũng là một kỹ năng cần thiết để làm cho văn bản trở nên trực quan và sinh động. Việc luyện tập thường xuyên các phím tắt như Ctrl+B, Ctrl+I, Ctrl+C, Ctrl+V sẽ giúp tăng tốc độ làm việc đáng kể.

4.2. Phương pháp thiết kế bài thuyết trình với PowerPoint chuyên nghiệp

Chương 5 của giáo trình là kim chỉ nam cho việc học cách làm PowerPoint chuyên nghiệp. Một bài thuyết trình hiệu quả không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở hình thức trình bày. Sinh viên cần học cách chọn một bố cục (Layout) phù hợp cho từng slide, áp dụng một mẫu thiết kế (Theme) nhất quán cho toàn bộ bài thuyết trình. Kỹ năng chèn và tùy chỉnh các đối tượng đa phương tiện như hình ảnh, video, âm thanh sẽ làm bài báo cáo thêm phần hấp dẫn. Đặc biệt, việc sử dụng các hiệu ứng chuyển tiếp (Transitions) giữa các slide và hiệu ứng hoạt hình (Animations) cho các đối tượng một cách hợp lý, không lạm dụng, là yếu tố quyết định tính chuyên nghiệp. Cuối cùng, cần thực hành chế độ trình chiếu (Slide Show) để làm chủ bài nói của mình.

V. Phương pháp ôn thi Tin học đại cương TBU hiệu quả nhất

Quá trình ôn thi tin học đại cương đòi hỏi một chiến lược thông minh và khoa học để đạt kết quả cao. Thay vì học dồn dập vào cuối kỳ, sinh viên nên phân bổ thời gian ôn tập đều đặn sau mỗi buổi học. Bước đầu tiên là hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức lý thuyết dựa trên đề cương chi tiết tin học 1. Sử dụng sơ đồ tư duy để liên kết các khái niệm về phần cứng, phần mềm, hệ điều hành và mạng máy tính là một cách rất hiệu quả. Tiếp theo, cần xem lại toàn bộ slide bài giảng tin học đại cương mà giảng viên đã cung cấp. Các slide này thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, là nguồn tài liệu ôn tập quý giá. Giai đoạn quan trọng nhất là luyện tập giải đề. Sinh viên cần tích cực tìm kiếm và thực hành với ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm tin học và các dạng bài tập tự luận. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn làm quen với cấu trúc đề thi và áp lực thời gian. Đặc biệt, cần chú trọng giải các dạng bài tập tin học đại cương có lời giải để đối chiếu, phân tích lỗi sai và rút kinh nghiệm. Cuối cùng, tìm kiếm và giải thử các đề thi cuối kỳ tin học 1 đh thái bình của các năm trước sẽ là bước tổng duyệt hoàn hảo, giúp sinh viên tự tin và sẵn sàng nhất trước khi bước vào phòng thi.

5.1. Tận dụng slide bài giảng tin học đại cương để hệ thống kiến thức

Các slide bài giảng tin học đại cương là tài sản vô giá trong quá trình ôn tập. Thông thường, giảng viên sẽ chắt lọc những kiến thức cốt lõi, các định nghĩa quan trọng và những ví dụ minh họa điển hình vào slide. Sinh viên nên tải về và xem lại kỹ từng slide, kết hợp với việc đọc lại các phần tương ứng trong giáo trình để hiểu sâu hơn. Hãy chú ý đến những phần được nhấn mạnh hoặc in đậm trong slide, vì đó thường là nội dung trọng tâm có khả năng xuất hiện trong đề thi. Việc ghi chú trực tiếp lên các slide hoặc tóm tắt lại nội dung chính của mỗi bài giảng ra một cuốn sổ tay cũng là cách học hiệu quả để kiến thức được khắc sâu.

5.2. Luyện tập với ngân hàng câu hỏi và đề thi cuối kỳ Tin học 1

Học phải đi đôi với hành, và trong ôn thi, hành chính là luyện giải đề. Việc tiếp cận với ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm tin học giúp sinh viên làm quen với nhiều dạng câu hỏi lý thuyết khác nhau, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng. Qua đó, có thể tự đánh giá mức độ nắm vững kiến thức của bản thân. Quan trọng hơn, việc giải các đề thi cuối kỳ tin học 1 đh thái bình của các khóa trước giúp hình dung rõ cấu trúc một bài thi hoàn chỉnh, bao gồm cả phần trắc nghiệm và tự luận/thực hành. Hãy tự đặt mình vào điều kiện thi thật, giới hạn thời gian làm bài để rèn luyện tốc độ và khả năng chịu áp lực, từ đó xây dựng chiến thuật làm bài thi hợp lý nhất.

5.3. Chú trọng an toàn thông tin cơ bản trong quá trình học và thi

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, ý thức về an toàn thông tin cơ bản cũng là một phần quan trọng. Trong quá trình học và sử dụng internet để tìm tài liệu, sinh viên cần cẩn trọng với các nguồn không rõ ràng, tránh tải về các tệp tin lạ có thể chứa mã độc. Khi sử dụng các tài khoản trực tuyến của trường, cần đặt mật khẩu mạnh và không chia sẻ cho người khác. Hiểu biết về an toàn thông tin không chỉ giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân mà còn là một kỹ năng cần thiết của một công dân số có trách nhiệm. Đây cũng là một chủ đề có thể được đề cập trong các câu hỏi tình huống của bài thi, thể hiện sự hiểu biết toàn diện của sinh viên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về máy tính: Chương này trình bày tổng quan nhất về cấu tạo của hệ thống máy tính và cách thức lưu trữ dữ liệu trong máy tính. Chương 2: Hệ điều hành: Trình bày tổng quan về hệ điều hành, các kiến thức cơ bản và cách sử dụng Hệ điều hành MS-DOS, Hệ điều hành Windows 7. Chương 3: Hệ soạn thảo Microsoft Word 2010: Trình bày toàn bộ các thao tác và các kỹ năng cần thiết để sử dụng phiên bản Microsoft Word 2010 cũng như một số tính năng mới so với phiên bản trước đó giúp sinh viên biết trình bày một văn bản chính tắc,… Chương 4: Lập chương trình bằng Pascal: Trình bày các kiểu dữ liệu, các cấu trúc lập trình cơ bản giúp sinh viên làm quen với ngôn ngữ lập trình và viết được một số chương trình cơ bản bằng ngôn ngữ Pascal. Chương 5: Microsoft Powerpoint 2010: Trình bày các chức năng chính của phần mềm trình chiếu Powerpoint 2010 giúp sinh viên biết thiết kế một bài báo cáo, thuyết trình.

Chương 6: Sử dụng Internet: Trình bày tổng quan về Internet và một số dịch vụ thông dụng trên Internet hiện nay như tìm kiếm thông tin trên internet, thư điện tử,. Trong quá trình biên soạn, mặc dù đã rất cố gắng để tìm kiếm, chắt lọc cũng như tinh chỉnh các nội dung sao cho phù hợp với các yêu cầu, kỹ năng cần thiết phải có đối với sinh viên, cũng như với bậc đào tạo; tuy nhiên chúng tôi cũng không thể tránh khỏi những thiếu sót không đáng có. Kính mong nhận được sự đóng góp ý kiến của độc giả để bài giảng ngày càng được hoàn thiện hơn. KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1 Chƣơng I.

TỔNG QUAN VỀ MÁY TÍNH I. Thông tin và xử lý thông tin 1. Thông tin và mã hoá thông tin a. Thông tin (information) Thông tin bao gồm : cảm nhận, suy đoán, nhận thức, biểu hiện của con người tại một thời điểm nhất định về một hiện tượng, sự kiện, sự vật hay con người.

Thông tin là đối tượng của tin học. Dữ liệu (data) là sự biểu diễn của thông tin và được thể hiện bằng các tín hiệu vật lý. Hệ thống thông tin (information system) là một hệ thống ghi nhận dữ liệu, xử lý chúng để tạo nên thông tin có ý nghĩa hoặc dữ liệu mới. Tin học là ngành khoa học về xử lý thông tin tự động bằng các thiết bị tin học, trước hết là máy tính điện tử.

Xử lý thông tin: Là các tác động lên thông tin Dữ liệu Nhập Xử lý Xuất Thôngtin Hình 1. Hệ thống thông tin 2. Đơn vị đo thông tin Thế giới quanh ta rất đa dạng nên có rất nhiều dạng thông tin khác nhau và mỗi dạng có một số cách thể hiện khác nhau. Có thể phân loại thông tin thành loại số (số nguyên, số thực…) và loại phi số (văn bản, hình ảnh, âm thanh…).

Muốn máy tính xử lý được, các thông tin đa dạng trên phải được biến đổi thành dạng nào đó mà nó có thể hiểu được. Do máy tính được cấu tạo từ các mạch điện tử, các mạch điện tử này chỉ có hai trạng thái là có điện hoặc không có điện (hoặc điện thế thấp hoặc cao). Vì vậy trong kỹ thuật máy tính, người ta quy ước ký tự 0 cho trạng thái không có dòng điện đi qua (không có điện) và 1 cho trạng thái có dòng điện đi qua (có điện). Như thế ta có thể biểu diễn thông tin bằng hai giá trị là 0 và 1.

Đơn vị dùng để đo thông tin gọi là bit. Máy tính dùng hai ký tự 0 và 1 để lưu trữ và xử lý thông tin. Ký tự 0/1 tương ứng với trạng thái Tắt (Off) / Mở (On) hay Sai (False) / Đúng (True). Mỗi ký tự 0 hoặc 1 gọi là một bit, 8 bit lập thành 1 byte, kí hiệu là 1B.

Trong tin học người ta thường sử dụng các thông tin lớn hơn bit, được thể hiện theo bảng sau: Đơn vị đo thông tin Tên gọi Viết tắt Giá trị Byte B 8 bit Kilobyte KB 1024 bytes = 210B Megabyte MB 1024 KB = 210 KB Gigabyte GB 1024 MB = 210 MB 2 II. Các thành phần cơ bản của máy tính Máy tính là thiết bị dùng để lưu trữ và xử lý thông tin một cách tự động theo một chương trình định trước. Máy tính có khả năng lưu trữ một khối lượng thông tin rất lớn trên một diện tích nhỏ, tốc độ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác. Máy tính được lắp ráp từ vài mạch tích hợp (IC) cỡ cực lớn bao gồm bộ vi xử lý, bộ nhớ và và các mạch giao tiếp vào ra gọi là máy vi tính.

Máy vi tính đầu tiên là XT ra đời vào năm 1980. Một hệ thống máy tính, dù l máy vi tính cho đến các siêu máy tính đều gồm các khối cơ bản : - Các thiết bị nhập : Keyboard, mouse, scanner. - Khối xử lý trung tâm (Central Processing Unit – CPU) - Khối bộ nhớ: + Bộ nhớ trong: RAM, ROM + Bộ nhớ ngoài: Floppy disk, Hard disk, CD ROM,… - Các thiết bị xuất: Monitor, Printer, Speaker,… CPU – Central Processing Unit (MPU – Microprocessor Unit) CU – Control Unit ALU – Arithmetic Logic Unit ROM – Read Only Memory Ram – Random Access Memory Chú ý: Sự phát triển của máy tính phụ thuộc chủ yếu vào: + Sự thiết kế và chế tạo các IC + Công nghệ chế tạo bộ nhớ. Minh họa tiến trình xử lý của máy tính theo lƣợc đồ sau đây: Bộ xử lý trung tâm CPU (Central Processing Unit) Thiết bị nhập (Input) Khối điều Khối làm khiển CU tính ALU Thiết bị xuất (Control (Arithmetic (Output) Unit Logic Unit) Các thanh ghi (Registers) Bộ nhớ trong (ROM, RAM) Bộ nhớ ngoài (đĩa cứng, đĩa mềm, đĩa CD) Sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy tính 3 1.

Phần cứng (Hardware) Sự hoạt động của máy tính là sự kết hợp của phần cứng và phần mềm. Phần cứng là tập hợp các linh kiện vật lý và cách bố trí, kết nối chúng để tạo nên một hệ thống máy tính. Phần mềm là các chương trình máy tính được xây dựng để can thiệp vào phần cứng nhằm đáp ứng một công việc cụ thể nào đó. Phần mềm là trung gian giữa con người và phần cứng, nó thường được lưu trữ trên đĩa từ.

Sơ đồ chức năng: CPU Input Device CU ALU Output Device Register RAM ROM AUXILIARY STORAGE Hình 1.1 Sơ đồ khối của một máy PC 1. Bộ xử lý trung tâm (CPU: Cetral Processing Unit) Là bộ phận quan trọng nhất hay là bộ não của máy tính, thực hiện các lệnh của các chương trình bên trong bộ nhớ trong, điều khiển và phối hợp tất cả các bộ phận của máy tính. CPU quyết định các thông số quan trọng của máy tính như tốc độ xử lý, dung lượng tối đa bộ nhớ chính. CPU có hai bộ phận chính: Khối tính toán số học và logic (ALU, Arithmetic Logic Unit), khối điều khiển (CU – Control Unit).

Bộ nhớ (Memory) Bộ nhớ là thiết bị lưu trữ thông tin trong quá trình máy tính xử lý. Bộ nhớ bao gồm: bộ nhớ trong và bộ nhớ ngoài. a- Bộ nhớ trong: có hai phần ROM và RAM Bộ nhớ ROM (Read Only Memory) là một phần của bộ lưu trữ sơ cấp trong máy tính chứa các chương trình cơ bản điều khiển việc nhập xuất do nhà sản xuất cài sẵn, liên quan đến khởi động, kiểm tra các thiết bị gắn vào máy. + Đây là bộ nhớ chỉ đọc được, không bị mất nội dung khi tắt điện máy tính.

+ ROM chứa các chương trình hệ thống cần thiết mà cả người dùng lẫn máy tính đều không thể xoá. Bộ nhớ RAM (Random Access Memory): thường được gọi là bộ nhớ đọc/ghi để phân biệt với bộ nhớ chỉ đọc (ROM), một bộ phận khác của bộ nhớ sơ cấp trong máy 4 tính, RAM lưu trữ dữ liệu và các chương trình đang thực thi. CPU có thể ghi và đọc dữ liệu trong RAM. Bộ nhớ RAM để lưu trữ chương trình và dữ liệu người dùng cho nên bạn có thể cải thiện (ghi lại) khi cần, cho đến khi dữ liệu được chuẩn bị xong để in ra hoặc lưu trữ vào đĩa.

+ RAM bao gồm các mạch nhớ bán dẫn để thay đổi, nó không giữ lại được nội dung khi tắt điện máy tính. + Dung tích thương là 64MB, 128MB, 256MB…Dung tích càng lớn thì máy chạy càng nhanh. b- Bộ nhớ ngoài Gồm có: đĩa mềm, đĩa cứng, thanh nhớ USB, đĩa CD. Mỗi loại đĩa cần có ổ đĩa tương ứng để đọc/ghi dữ liệu, ổ A dùng để đọc đĩa mềm, ổ C dùng để đọc đĩa cứng.

Máy tính dùng các chữ cái từ A đến Z để đặt tên cho các ổ đĩa. Mặt đĩa được phủ một lớp bột sắt có thể được từ hóa theo 2 chiều âm và dương tạo ra 2 trạng thái đối lập để ghi thông tin và được đặt trong vỏ bọc nhựa. Có thể đem đi một cách dễ dàng. Tốc độ quay của đĩa mềm 300 vòng/1 phút.

Đĩa mềm thường dùng hiện nay là 3.5 inch, dung lượng 1,44Mb. Đĩa cứng (Hard Disk): Là đĩa làm bằng nhôm cứng thường gồm một hoặc nhiều đĩa từ bằng kim loại hoặc nhựa cứng được sắp thành một chồng theo một trục đứng và được đặt trong một hộp kín để tránh bụi. Thường đĩa cứng được gắn chặt vào máy, không nên mang đi mang lại nhiều lần. Đĩa cứng có dung lượng nhớ rất lớn, ổ cứng hiện nay thường từ 20GB đến 50GB, tốc độ đọc/ghi thông cũng như tốc độ di chuyển đầu từ rất nhanh: 3600 vòng/phút.

Băng từ hay đĩa quang (Compact disk): Một trong các thiết bị nhớ ngoài phổ biến là đĩa quang.72 inch có dung lượng của đĩa quang 600MB/đĩa có thể chứa 72 phút nghe nhạc hoặc 300. Loại 12 inch có dung lượng vài GB có thể chứa cả cuốn phim để xem thay băng Video. Hiện nay đĩa quang đã trở nên khá phổ biến với các phần mềm cho phép hiển thị luôn cả hình ảnh, âm thanh và một số đoạn phim ngắn minh họa. Ổ đọc đĩa quang của máy tính có thể đọc luôn đĩa quang nghe nhạc bình thường.

Có 2 loại phổ biến là đĩa CD (dung lượng khoảng 700 MB) và DVD (dung lượng khoảng 4. Bộ xử lý trung tâm (CPU) Bộ xử lý trung tâm chỉ huy các hoạt động của máy tính theo lệnh và thực hiện các phép tính. CPU có 3 bộ phận chính: Khối điều khiển (CU), khối tính toán số học và logic (ALU) và một số thanh ghi. Khối điều khiển (CU: Control Unit) Là trung tâm điều hành máy tính.

Nó có nhiệm vụ giải mã các lệnh, tạo ra các tín hiệu điều khiển công việc của các bộ phận khác của máy tính theo yêu cầu của người sử dụng hoặc theo chương trình đã cài đặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ