Giáo trình Tin học đại cương phần 1 - PGS. Hàn Viết Thuận, Đại học Kinh tế Quốc dân

Giáo trình về tin học đại cương phần 1 pgs ts hàn viết thuận chủ biên, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Tin học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2009

130
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình tin học đại cương PGS

Giáo trình Tin học đại cương do PGS.TS Hàn Viết Thuận chủ biên là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Xuất bản lần đầu và được tái bản nhiều lần, cuốn sách này giữ vai trò kim chỉ nam, cung cấp kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về công nghệ thông tin ứng dụng. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng thực hành, giúp sinh viên áp dụng hiệu quả công cụ tin học vào quá trình học tập và công việc chuyên môn sau này. Sách được cấu trúc một cách logic, đi từ những khái niệm tổng quan đến các ứng dụng cụ thể, đảm bảo người học có thể tiếp cận kiến thức một cách hệ thống và bài bản. Đây là tài liệu không thể thiếu trong chương trình đào tạo, phản ánh tầm quan trọng của tin học trong bối cảnh kinh tế tri thức và hội nhập toàn cầu.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình tin học kinh tế

Mục tiêu chính của giáo trình tin học đại cương là trang bị cho sinh viên những kiến thức cốt lõi về thông tin, vai trò của thông tin, và các hệ thống thông tin ứng dụng trong kinh tế. Theo lời nói đầu, cuốn sách hướng đến việc "trang bị cho sinh viên một số kiến thức cơ bản về tin học, về mạng máy tính, nhất là mạng tin học toàn cầu Internet và phương pháp khai thác các dịch vụ thông dụng". Đối tượng chính mà cuốn sách nhắm đến là sinh viên các ngành kinh tế và quản trị kinh doanh, những người cần sử dụng thành thạo công cụ tin học để phân tích dữ liệu, soạn thảo văn bản chuyên nghiệp và giải quyết các bài toán quản lý. Nội dung được thiết kế để không chỉ nâng cao kỹ năng sử dụng máy tính mà còn "góp phần nâng cao khả năng tư duy lôgic, chặt chẽ và sáng tạo", một yếu tố quan trọng đối với một cử nhân kinh tế trong tương lai.

1.2. Đánh giá tổng quan cấu trúc 5 chương của sách

Cấu trúc của Giáo trình tin học đại cương phần 1 pgs ts hàn viết thuận chủ biên được xây dựng một cách khoa học, bao gồm 5 chương chính. Chương 1 giới thiệu những khái niệm cơ sở như thông tin, dữ liệu, máy tính điện tử, phần cứng, phần mềmthuật toán. Chương 2 và 3 đi sâu vào kỹ năng thực hành với hệ điều hành (MS-DOS và Windows) và kỹ năng soạn thảo văn bản tiếng Việt. Đây là những kỹ năng thiết yếu phục vụ trực tiếp cho việc học tập. Chương 4 là một điểm nhấn đặc biệt khi giới thiệu quy trình giải bài toán kinh tế bằng ngôn ngữ lập trình PASCAL, giúp sinh viên làm quen với tư duy lập trình ứng dụng. Cuối cùng, Chương 5 mở rộng kiến thức về mạng máy tínhInternet, cập nhật những xu hướng công nghệ quan trọng. Sự sắp xếp này giúp người học đi từ lý thuyết nền tảng đến thực hành và ứng dụng nâng cao một cách tuần tự và dễ hiểu.

II. Thách thức khi tự học Tin học đại cương cho sinh viên

Việc tiếp cận môn Tin học đại cương đặt ra không ít thách thức cho sinh viên, đặc biệt là những người chưa có nền tảng vững chắc về công nghệ. Các khái niệm ban đầu thường mang tính trừu tượng cao, đòi hỏi khả năng tư duy logic và hệ thống. Nếu không có một lộ trình học tập rõ ràng và một tài liệu dẫn dắt cụ thể như giáo trình tin học đại cương của PGS.TS Hàn Viết Thuận, sinh viên có thể cảm thấy bối rối trước khối lượng kiến thức khổng lồ. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành, chẳng hạn như từ việc hiểu một thuật toán đến việc viết một chương trình hoàn chỉnh, là một rào cản lớn. Những khó khăn này nhấn mạnh sự cần thiết của một giáo trình được biên soạn bài bản, vừa cung cấp lý thuyết vững chắc, vừa có những hướng dẫn thực hành chi tiết và các bài tập ứng dụng sát với chuyên ngành.

2.1. Khó khăn trong việc nắm bắt khái niệm cơ sở tin học

Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân biệt và hiểu sâu các khái niệm cơ bản. Sinh viên thường nhầm lẫn giữa dữ liệu (Data)thông tin (Information). Giáo trình định nghĩa rõ: "Dữ liệu (Data) là các số liệu hoặc tài liệu cho trước chưa qua xử lý", trong khi thông tin là kết quả của quá trình xử lý đó, mang lại sự hiểu biết. Tương tự, các khái niệm về kiến trúc máy tính điện tử, sự khác biệt giữa phần cứngphần mềm, hay vai trò của hệ điều hành cũng là những kiến thức trừu tượng. Việc thiếu đi các ví dụ trực quan và giải thích cặn kẽ có thể khiến người học khó hình dung và ghi nhớ, dẫn đến việc học vẹt và không thể áp dụng vào thực tế.

2.2. Rào cản khi tiếp cận ngôn ngữ lập trình PASCAL

Đối với sinh viên khối kinh tế, việc học một ngôn ngữ lập trình như PASCAL là một thử thách thực sự. Tư duy lập trình đòi hỏi sự chính xác, logic và cấu trúc chặt chẽ, khác biệt hoàn toàn so với các môn học xã hội hay kinh tế. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc xây dựng thuật toán để giải quyết một bài toán, chuyển đổi thuật toán đó thành các dòng mã lệnh, và đặc biệt là quá trình gỡ lỗi (debug) khi chương trình không hoạt động như mong muốn. Nếu không có sự hướng dẫn về "quy trình giải một bài toán trên máy tính", người học dễ nản lòng và từ bỏ. Giáo trình này đã cố gắng khắc phục bằng cách liên kết các bài tập lập trình với các bài toán quản lý kinh tế quen thuộc, giúp sinh viên thấy được tính ứng dụng thực tiễn.

III. Phương pháp tiếp cận các khái niệm cơ sở của tin học

Để vượt qua những thách thức ban đầu, Giáo trình tin học đại cương của PGS. TS. Hàn Viết Thuận đã đưa ra một phương pháp tiếp cận kiến thức nền tảng một cách hệ thống và dễ hiểu. Thay vì trình bày các định nghĩa khô khan, cuốn sách bắt đầu bằng việc giải thích vai trò của thông tin trong quản lý kinh tế và xã hội, tạo ra sự kết nối gần gũi với chuyên ngành của sinh viên. Từ đó, các khái niệm kỹ thuật được giới thiệu một cách tuần tự, có sự liên kết chặt chẽ với nhau. Phương pháp này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ từng khái niệm riêng lẻ mà còn nhìn thấy bức tranh toàn cảnh về cách một hệ thống máy tính điện tử hoạt động, từ các linh kiện vật lý đến các chương trình điều khiển, tạo nền tảng vững chắc cho các học phần nâng cao sau này.

3.1. Phân biệt dữ liệu Data và thông tin Information

Giáo trình làm rõ sự khác biệt căn bản giữa hai khái niệm này ngay từ chương đầu tiên. Dữ liệu được mô tả là các yếu tố thô, chưa được xử lý, ví dụ như một danh sách các con số bán hàng. Trong khi đó, thông tin là kết quả có ý nghĩa thu được sau khi dữ liệu được xử lý, chẳng hạn như biểu đồ phân tích xu hướng doanh thu. Sách nhấn mạnh: "Xử lý thông tin kinh tế là qui trình sử dụng các công cụ tính toán điện tử và các phương pháp chuyên dụng để biến đổi các dòng thông tin nguyên liệu ban đầu thành các dòng thông tin kết quả". Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp sinh viên kinh tế nhận thức được tầm quan trọng của quá trình phân tích và xử lý số liệu, một kỹ năng cốt lõi trong ngành.

3.2. Tìm hiểu cấu trúc máy tính điện tử phần cứng phần mềm

Cuốn sách trình bày một cách trực quan về cấu trúc của một máy tính điện tử, phân tách rõ ràng thành hai thành phần chính: phần cứng (Hardware)phần mềm (Software). Phần cứng được ví như "thể xác của một cơ thể sống", bao gồm các thiết bị vật lý như CPU, RAM, ổ đĩa, màn hình. Trong khi đó, phần mềm được xem là "linh hồn", là tập hợp các chương trình và dữ liệu điều khiển hoạt động của phần cứng. Giáo trình phân loại chi tiết các loại phần mềm, từ phần mềm hệ thống (như hệ điều hành) đến phần mềm ứng dụng (như các chương trình kế toán, quản lý). Cách tiếp cận này giúp người học có cái nhìn tổng thể, hiểu được mối quan hệ tương hỗ không thể tách rời giữa hai thành phần này.

3.3. Hiểu rõ bản chất thuật toán và hệ đếm trong tin học

Trước khi giới thiệu về lập trình, giáo trình dành một phần quan trọng để nói về thuật toán (algorithm). Thuật toán được định nghĩa là "một bản hướng dẫn bao gồm một số hữu hạn các mệnh lệnh quy định chính xác những phép toán và động tác cần thực hiện". Đây là bước tư duy logic nền tảng, là bản thiết kế trước khi xây dựng bất kỳ chương trình nào. Bên cạnh đó, sách cũng giải thích về các hệ đếm, đặc biệt là hệ nhị phân (cơ số 2), là ngôn ngữ gốc mà máy tính sử dụng để biểu diễn mọi loại dữ liệu. Việc nắm vững các khái niệm này là chìa khóa để hiểu sâu hơn về nguyên lý hoạt động của máy tính và là tiền đề quan trọng cho việc học ngôn ngữ lập trình PASCAL ở chương sau.

IV. Hướng dẫn sử dụng hệ điều hành và soạn thảo văn bản

Bên cạnh kiến thức lý thuyết, giáo trình tin học đại cương đặc biệt chú trọng đến việc trang bị các kỹ năng thực hành thiết yếu. Hai trong số những kỹ năng quan trọng nhất mà mọi sinh viên cần thành thạo là sử dụng hệ điều hành và soạn thảo văn bản. Cuốn sách cung cấp những hướng dẫn chi tiết, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học làm chủ các công cụ phổ biến. Việc nắm vững các kỹ năng này không chỉ phục vụ cho việc hoàn thành các bài tập, đề án môn học mà còn là hành trang quan trọng cho công việc văn phòng sau khi ra trường. Cách trình bày của sách rất thực tế, tập trung vào các thao tác và chức năng mà sinh viên sẽ thường xuyên sử dụng trong quá trình học tập và làm việc.

4.1. Kiến thức cơ bản về hệ điều hành MS DOS và Windows

Giáo trình dành hẳn một chương để trình bày về hệ điều hành – thành phần quan trọng nhất trong phần mềm hệ thống. Sách giới thiệu song song hai hệ điều hành phổ biến tại thời điểm biên soạn: MS-DOSWindows. Mặc dù MS-DOS hiện nay ít được sử dụng, việc tìm hiểu về nó giúp sinh viên hiểu được nguyên lý hoạt động dựa trên dòng lệnh (command-line), là nền tảng của nhiều hệ thống hiện đại. Trong khi đó, các hướng dẫn về Windows tập trung vào giao diện đồ họa người dùng, cách quản lý tập tin, thư mục và tùy chỉnh hệ thống. Việc trang bị kiến thức về cả hai hệ điều hành này giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của công nghệ và trở nên linh hoạt hơn trong việc sử dụng các loại máy tính khác nhau.

4.2. Kỹ năng soạn thảo văn bản tiếng Việt hiệu quả

Một mục tiêu quan trọng của cuốn sách là giúp sinh viên "thực hiện được việc soạn thảo và trình bày các văn bản thông dụng trong quá trình học tập ở bậc đại học như Đề án môn học, Chuyên đề khoa học". Chương 3 tập trung vào các kỹ năng soạn thảo văn bản tiếng Việt trên máy tính. Nội dung bao gồm các thao tác định dạng văn bản, chèn bảng biểu, hình ảnh, và sử dụng các công cụ hỗ trợ để tạo ra một tài liệu chuyên nghiệp, đúng chuẩn. Đây là một kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các bài nộp của sinh viên. Sách tin học đại cương Hàn Viết Thuận đã cung cấp một lộ trình rõ ràng để sinh viên có thể tự tin trình bày các sản phẩm học thuật của mình một cách hiệu quả và khoa học.

V. Ứng dụng PASCAL và Internet theo giáo trình Hàn Viết Thuận

Điểm khác biệt và giá trị lớn của giáo trình tin học đại cương phần 1 pgs ts hàn viết thuận chủ biên nằm ở việc kết nối kiến thức tin học với các ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực kinh tế. Cuốn sách không chỉ dạy các công cụ mà còn hướng dẫn cách sử dụng chúng để giải quyết vấn đề. Việc giới thiệu ngôn ngữ lập trình PASCAL và các khái niệm về mạng máy tínhInternet được đặt trong bối cảnh ứng dụng cho quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp sinh viên nhận thấy rõ lợi ích của việc học tin học, biến nó từ một môn học đại cương bắt buộc thành một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ cho chuyên ngành, mở ra những hướng đi mới trong phân tích và ra quyết định kinh doanh.

5.1. Quy trình giải bài toán kinh tế bằng ngôn ngữ PASCAL

Chương 4 của giáo trình tập trung vào việc ứng dụng ngôn ngữ PASCAL để giải quyết các bài toán thông dụng trong quản lý. Sách nhấn mạnh rằng: "Các bài tập đều được lấy từ giáo trình của các môn học quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh". Thay vì các bài toán thuần túy về thuật toán, sinh viên sẽ được thực hành lập trình để giải các vấn đề như tính toán lợi nhuận, phân tích điểm hòa vốn, hay quản lý tồn kho. Định hướng này không chỉ rèn luyện kỹ năng lập trình mà còn giúp sinh viên củng cố kiến thức chuyên ngành. Qua đó, họ học được cách mô hình hóa một vấn đề kinh tế thành một thuật toán và hiện thực hóa nó bằng mã lệnh, một kỹ năng tư duy hệ thống rất có giá trị.

5.2. Khai thác mạng máy tính và dịch vụ Internet cơ bản

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức, việc hiểu và sử dụng mạng máy tínhInternet là yêu cầu bắt buộc. Chương cuối cùng của giáo trình dành để trình bày các khái niệm cơ bản về mạng, các ưu điểm của việc kết nối mạng và đặc biệt là tổng quan về mạng toàn cầu Internet. Sách giới thiệu các dịch vụ thông dụng và thiết yếu như thư điện tử (E-Mail), World Wide Web (WWW), và khái niệm về Thương mại điện tử. Nội dung này cung cấp cho sinh viên kiến thức nền tảng để có thể khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin khổng lồ trên mạng, phục vụ cho việc nghiên cứu, học tập và cập nhật các xu hướng kinh tế mới nhất trên thế giới. Đây là bước đệm quan trọng để sinh viên thích ứng với môi trường làm việc số hóa sau này.

VI. Tầm quan trọng của giáo trình tin học đại cương kinh tế

Tổng kết lại, Giáo trình tin học đại cương do PGS.TS Hàn Viết Thuận chủ biên không chỉ là một cuốn sách giáo khoa đơn thuần. Nó là một tài liệu học thuật có giá trị cao, được xây dựng với tầm nhìn chiến lược, gắn kết chặt chẽ kiến thức tin học với nhu cầu thực tiễn của ngành kinh tế. Cuốn sách đã thành công trong việc tạo ra một khung chương trình toàn diện, từ những khái niệm cơ bản nhất về thông tinmáy tính điện tử, các kỹ năng thực hành thiết yếu về hệ điều hành và soạn thảo văn bản, cho đến các ứng dụng nâng cao như lập trình giải toán kinh tế và khai thác Internet. Giá trị của nó không chỉ giới hạn trong phạm vi một môn học mà còn lan tỏa, tạo nền tảng vững chắc cho sinh viên trong suốt quá trình học tập và sự nghiệp sau này.

6.1. Vai trò nền tảng cho sinh viên khối ngành kinh tế

Đối với sinh viên kinh tế và quản trị kinh doanh, cuốn sách này đóng vai trò là viên gạch nền tảng. Nó cung cấp bộ công cụ và phương pháp tư duy cần thiết để hoạt động hiệu quả trong kỷ nguyên số. Kiến thức từ giáo trình giúp sinh viên tự tin hơn trong việc xử lý dữ liệu, trình bày báo cáo chuyên nghiệp, và tiếp cận các phần mềm ứng dụng chuyên ngành một cách dễ dàng hơn. Như sách đã đề cập, các nhà kinh tế ngày nay "không thể chỉ biết làm việc với giấy tờ sổ sách mà phải biết sử dụng thành thạo các công cụ tin học trong các hoạt động chuyên môn của mình". Do đó, việc nắm vững nội dung trong giáo trình là một lợi thế cạnh tranh quan trọng khi sinh viên bước vào thị trường lao động.

6.2. Giá trị tham khảo cho giảng viên và người đi làm

Giá trị của Giáo trình tin học đại cương phần 1 pgs ts hàn viết thuận chủ biên không chỉ dừng lại ở đối tượng sinh viên. Đây còn là một tài liệu tham khảo quý báu cho các giảng viên chuyên ngành kinh tế muốn tích hợp công nghệ thông tin vào bài giảng. Cách trình bày hệ thống, logic cùng các ví dụ ứng dụng thực tiễn là nguồn tư liệu hữu ích. Ngoài ra, những người đã đi làm trong lĩnh vực kinh tế nhưng muốn củng cố lại kiến thức tin học cơ bản cũng có thể tìm thấy ở đây những nội dung cần thiết. Cuốn sách giúp hệ thống hóa lại các khái niệm từ phần cứng, phần mềm đến mạng máy tính, giúp họ hiểu rõ hơn về bản chất các công cụ đang sử dụng hàng ngày và khai thác chúng một cách hiệu quả hơn.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG KHAl NIEM CO SO CUA TIN HOC § 1, Dit ligu va théng tin, vai trò của thong tin trong quan ly Thông tín và qui trình xử lý thông tin là những phạm trù có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển của khoa học và kỹ thuật hiện nay. Trong phần này, chúng ta sẽ xem xét khái niệm thông tin và dữ liệu, khái niệm thông tin kinh tế và qui trình xử lý thông tin kinh tế. Thông: tỉa và vai tro cia théng tim trong kinh tế và xã Hội _ Trong cuộc sống hàng ngày, khái niệm thdng fin phan ánh các trì thức, hiểu biết của chúng ta về một đối tượng nào đó. Thông tin (Information) là các thông báo hay bản tin nhằm mang lại sự hiểu biết nào đó cho đối tượng nhận tin.

Tuỳ thuộc vào các mục đích nghiên cứu khác nhau, người ta cô thể đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về thông tin. Ví dụ, nhà nghiên cứu ty thuyết thông tin Brilen cho rằng "Thông tín là sự nghịch đảo của entropi - độ bất định". Nhà khoa học thông tin nổi tiếng Shanol thì khẳng định "Thông tin là quá trình liên hệ nhằm loại bổ độ bất định", cò Viện sĩ Nga Gluscôp thì đưa ra định nghĩa "Thông tin bao gồm tất cả những tri thức mà con người trao đổi cho nhau và cả các trí thức tổn tại độc lập đối với con người". : Từ nhiều định nghĩa khác nhau về thông tin ta nhận thấy có một điểm chung.

Đó là tính chất p#ẩn án⁄ của thông tin. Nói đến thông tin là phải nói đến hai chủ thể: chủ thể phần ánh (phát thông tin) và đối tượng tiếp nhận sự phản ánh đó (nhận thông tin). biểu diễn quá trình phát và nhận thong tin. THONG TIN Chủ thể phản ánh Hình 1.

Sơ đồ phần ánh của thông tin Cái vỏ vật chất chuyên chở thông tin được gọi là vật mang fin. Các vật mang thông tin thông dụng là ngôn ngữ, chữ cái, chữ số, các ký hiệu, bảng biểu, xung điện, từ trưởng. Còn khối lượng trì thức mà một thông tin mang lại gọi là nội dung của thông tin đó. Tuy nhiên, nội dung của thông tin lại phị thuộc hoàn toàn vào đối tượng nhận thông tin.

Cùng một thông tin nhưng với các đối tượng nhận tin khác nhau, nội dung mà thông fin đó mang lại sẽ rất khác nhau. Chẳng hạn, một thông tin ngắn gọn: "Đã ký được hợp đồng với công ty A&T" sẽ chẳng mang lại hiểu biết gì nhiều cho một người ngoài cuộc nhưng lại là một thông tin vô cùng quý báu đối với hàng trăm con người của một nhà máy đang chờ việc làm. Thông tin có vai tro vo cling to lớn trong các hoạt động của con người. Như đã nói trên đây, thông tin là sự phản ánh tri thức và hiểu biết.

Không có thông tin, con người không có sự dẫn dắt cho các hoạt động cửa mình và hoàn toàn bất định trong môi trường đó. Cũng cần phân biệt thông tin và dữ liệu. Dữ liệu (Data) là các số liệu hoặc tài liệu cho trước chưa qua xử lý. Thông tia kink té wa qui trìnH xứ lý théng tin kink té Trên day đã đưa ra khái niệm tổng quát về thông tin.

Bây giờ chúng ta nghiên cứu một phạm trù thông tin có vai trỏ vô cùng quan trọng trong các hoạt động sản xuất kinh doanh, đó là khái niệm thông fin kinh tế. Thông tin kinh tế là các thông tin tổn tại và vận động trong các thiết chế kinh tế, các tổ chức và các doanh nghiệp nhằm phản ánh tình trạng kinh tế của các chủ thể đó. Thông tin kinh tế có thể coi như huyết mạch của các doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế. Thông qua việc nghiên cứu thông tín kinh tế dẫn đến việc đánh giá chính xác về nhịp sống kinh tế và qui mô phát triển của các doanh nghiệp, triển vọng và nguy cơ tiềm ẩn của các doanh nghiệp này.

Có thể nói không quá rằng trong nền nền kinh tế thị trường, nơi diễn ra hàng ngày cuộc cạnh tranh quyết liệt để giành giật thị trường, thông tín kinh tế là một nhu cầu cấp thiết. Thông tin kinh tế có thể quyết định đến sự thành bại của cả một doanh nghiệp. Có nhiều phương pháp phân loại thông tin kinh tế khác nhau, trong đó có hai phương pháp phân loại khá thông dụng. ® _ Phương pháp thứ nhất là phân loại theo lĩnh vực hoạt động của thông tin, ví dụ thông fin kinh tế trong sẵn xuất, thông tin kinh tế trong lnh vực quản WY.

« ricci ecco uc © Phuong phap thir hai la phan loai theo nội dung mà nó phản ánh, vi lụ thông tín kế hoạch, thông tin đầu tư, thông tin về lao động tiền lương, Tông tin về lợi nhuận của doanh nghiệp. Mỗi dòng thông tin kinh tế này phản ánh một lĩnh vực hoạt động của oanh nghiệp hay một tổ chức kinh tế. Xử lý thông tin kinh tế là qui trình sử dụng các công cụ tính toán lên tử và các phương pháp chuyên dụng để biến đổi các dòng thông n nguyên liệu ban đầu thành các dòng thông tin kết quả. Xử lý thông tin là vấn đề có vai trò rất quan trọng trong các hệ thống quản - kinh tế.

Suy cho cùng, mọi quyết định quản lý chỉ mang lại hiệu quả kinh tế 30 trên cơ sở của một qui trình xứ lý thông tin khoa học, bao quát được các guồn thông tin chiến lược và đón đầu được các xu thế phát triển. Trong giai dan phát triển mạnh mẽ của khoa học và kỹ thuật như hiện nay, khối lượng ông tin thật khổng lồ, đa dạng. Việc biết chất lọc từ các kho thông tin đồ sộ ¡ các thông tin hữu ích nhất, chính là yêu cầu số một của quá trình xử lý ông tin kinh tế. Mỗi qui trình xứ lý thông tin kinh tế đều bao gồm bốn công đoạn chính đó là: ® Thu thập thông tin kinh tế.

® - Xử lý thông tín kinh tế. ® - Lưu trữ thông tin kinh tế. © Truyền đạt thông tin kinh tế. Hãy xem xét các giai đoạn xử lý thông tin kinh tế.

Giai dogn 1 - Thu thap thông tin Đây là công đoạn đầu tiên và có vai trò rất quan trọng trong qui trình xử lý thông tin kinh tế vì chí có thu thập được đầy đủ các thông tin cần thiết mới đảm bảo cho ta những số liệu chính xác, phan ánh toàn diện các mặt hoạt động của một hiện tượng kinh tế xã hội đang khảo sát. Mục tiêu thu thập thông tin phải được phải được đặt ra rõ ràng và cụ thể (bao nhiêu phiếu điều tra, bao nhiêu chỉ tiêu cần thu thập, bao nhiêu chỉ tiêu cần xử lý. Trên cơ sở đó người ta mới quyết định nên thu thập các thông tin loại nào, khối lượng là bao nhiêu, thời gian thu thập là bao lâu. Giai đoạn 2 - Xử lý thông tin Đây là công đoạn trung tâm và có vai trô quyết định của qui trình xử lý thông tin kinh tế.

Xứ lý thông tin là qui trình bao gồm tất cả các công việc ñhư sắp xếp thông tin, tập hợp hoặc phân chỉa thông tin thành nhóm, tiến hành tính toán theo cáo chỉ tiêu. Kết quả của quá trình xử lý thông tin kính tế cho ra các bảng biểu số liệu, biểu đỏ, các con số đánh giá các hiện trạng và quá trình kinh tế. Giai đoạn 3 - Lưu trự thông tin Kết quả của qui trình xử lý thông tin kinh tế được lưu trữ để sử dụng lâu dài. Người ta thường tổ chức lưu trữ thông tin kinh tế trên thiết bị nhớ như đĩa từ, băng từ, trống từ, đĩa CD.

Giai doan 4 - Truyén dat théng tin Các kết quả xử lý thông tin kinh tế được truyền đạt đến các tổ chức có nhu câu sử dụng thông tin. Thông tin kết quả được truyền đạt nội bộ đến các bộ phận bên trong của hệ thống quần lý để hướng dẫn thực hiện. Còn thông tin kết quả của qui trình xử lý thông tin được gửi đến các cơ quan và tổ chức bên ngoài hệ thống quản lý để thông báo. Qưi trình xử lý thông tin kinh tế có vai trò rất quan trọng trong công tác quan lý kinh tế và quản trị kinh doanh.

Nó cung cấp các thông tin cần thiết, kịp thời và chính xác cho các cán bộ lãnh đạo trong guồng máy quản lý để họ có thể đưa ra được các quyết sách kinh tế hiệu quả. Vai (rò của thông tìm trong quản lý kinh tế và xã hội trong giai đoạm hiệm xay Như trên đã nói, thông tin có vai trò rất quan trọng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người. Đặc biệt trong giai đoạn phát triển như vũ bão của công nghệ thông tin như hiện nay, khi nhân loại đang bước vào ngưỡng cửa của nén kính tế tri thức thì vai trò của thông fin lại càng có ý nghĩa quyết định đến sự phát triển của các quốc gia. Trong bối cảnh của một nền kinh tế toàn cầu hoá, các nhà quản lý phải hoạt động với năng suất và hiệu suất cao nhất nhằm đạt được các mục tiêu quản lý đã đề ra.

Những nguồn tài nguyên, vật lực truyền thống mà họ có để sử dụng là nhà xưởng, máy móc, con người, tiền bạc, nguyên vật liệu, năng lượng. Nhưng trong giai đoạn hiện nay đã xuất hiện một nguồn tài nguyên còn quan trọng hơn nhiều đó là thông tin. Nhiều cơ quan đang ngày càng nhận thấy rằng thông tin là mệt trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất của họ, cần có biện pháp quản lý chặt chẽ và sử dụng một cách có hiệu quả. Hậu như trong bất kỳ lĩnh vực hoạt động nào tác dụng của thông tin cũng được đánh giá rất cao.

Trong chiến tranh, ai nắm được thông tin thì đã chắc thắng một nửa. Nhưng không chỉ trong chiến tranh thông tin mới quan trọng. Ngay trong hoà bình, thông tín về các xu hướng kinh tế, về thị trưởng, về công 1ghệ mới, về kỹ năng và tiềm năng của lực lượng lao động và về sở thích của shach hang cũng đóng một vai trò quyết định thành công hay thất bại trong tỉnh doanh. Các công ty luôn tìm mọi cách để biết được bí quyết kinh doanh zủa các công ty khác đang cạnh tranh với mình.

Một mặt hàng nào đó sắp trở tên khan hiếm, một kiểu quần áo vừa trở thành "mốt", một phát minh đã sấn sang đưa vào sản xuất để tạo ra một loạt thươi,g phẩm mới, chính sách, giá :ả, thuế suất thay đổi, lên xuống ra sao. ai nắm được những tin tức như 'ậy, dù chỉ sớm hơn người khác một ngày, thậm chí một giờ, có khi cng kiếm 3ï bạc triệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ