Giáo trình Tiếng Trung Quốc Viết 2 - Trường CĐ Cộng đồng Lào Cai

Tải Giáo trình Tiếng Trung Quốc Viết 2 của CĐ Lào Cai. Tài liệu cung cấp kiến thức, kỹ năng viết 14 dạng thư tín thương mại quốc tế chuyên nghiệp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Tiếng Trung Quốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

104
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình Tiếng Trung Viết 2 Thư tín Thương mại PDF

Giáo trình Tiếng Trung Viết 2 - Thư tín Thương mại là một tài liệu học thuật chuyên sâu, được biên soạn bởi Trường Cao đẳng Lào Cai, nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng viết thư tín trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Đây không chỉ là một cuốn sách viết thư tín thương mại tiếng Trung thông thường mà còn là một công cụ rèn luyện tư duy ngôn ngữ chuyên ngành, đặc biệt hữu ích cho sinh viên năm hai, năm ba và tiếng Trung cho người đi làm. Giáo trình tập trung vào việc hệ thống hóa các quy tắc, phương pháp và cấu trúc của 14 loại văn bản thương mại phổ biến, từ thư chào hàng, đơn đặt hàng đến thư khiếu nại. Mục tiêu của tài liệu là giúp người học nắm vững cách diễn đạt chuyên nghiệp, logic và chính xác, từ đó tự tin soạn thảo các văn bản giao dịch. Với cấu trúc bài học rõ ràng, mỗi chương đều cung cấp từ vựng, mẫu câu, bài viết mẫu và bài tập thực hành, giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Đây được xem là một tài liệu tiếng Trung thương mại nền tảng, giúp người học không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn chuẩn bị tốt cho các kỳ thi năng lực Hán ngữ như HSK, đặc biệt là kỹ năng cho tài liệu HSKK cao cấp.

1.1. Tổng quan tài liệu tiếng Trung thương mại cho người đi làm

Tài liệu này được định vị là một môn học chuyên môn bắt buộc, dành cho những người học đã hoàn thành chương trình Viết 1 và có nền tảng nghe, nói, đọc, viết nhất định. Nội dung không chỉ gói gọn trong lý thuyết mà còn tập trung mạnh vào thực hành, giúp người học áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Điểm đặc biệt của cuốn ebook Hán ngữ thương mại này là tính ứng dụng cao, hướng đến việc giải quyết các tình huống giao dịch thực tế. Thay vì chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ đơn thuần, giáo trình lồng ghép các bối cảnh kinh doanh, giúp người học hiểu rõ mục đích và vai trò của từng loại thư tín. Theo lời giới thiệu, tài liệu được thiết kế để "trang bị cho sinh viên phương pháp, quy tắc, kỹ năng trình bày, soạn thảo những văn bản thư tín liên quan đến việc trao đổi thông tin giữa các bên trong thương mại quốc tế".

1.2. Mục tiêu của sách viết thư tín thương mại tiếng Trung

Mục tiêu của giáo trình được xác định rõ ràng, bao gồm ba khía cạnh: kiến thức, kỹ năng và năng lực tự chủ. Về kiến thức, người học cần nắm vững "những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về cách viết một bức thư trong giao dịch thương mại quốc tế". Về kỹ năng, tài liệu giúp người học nhận biết sự khác biệt giữa văn nói và văn viết, đảm bảo tính logic và tránh các lỗi diễn đạt. Một trong những mục tiêu quan trọng là rèn luyện kỹ năng viết email tiếng Trung một cách chuyên nghiệp. Về năng lực, giáo trình hướng đến việc củng cố và phát triển kỹ năng viết để "bổ trợ sinh viên thi đạt chứng chỉ HSK cấp 4 (trình độ cao đẳng), HSK cấp 3 (trình độ trung cấp)", cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa nội dung học thuật và các tiêu chuẩn đánh giá quốc tế.

II. Khó khăn khi soạn thảo văn bản thương mại Hán ngữ hiện nay

Việc soạn thảo văn bản thương mại bằng tiếng Trung đặt ra nhiều thách thức, ngay cả đối với những người đã có trình độ Hán ngữ khá. Khó khăn lớn nhất không nằm ở việc thiếu từ vựng, mà ở việc sử dụng chúng một cách chính xác, phù hợp với ngữ cảnh trang trọng của giao dịch kinh doanh. Nhiều người học thường dịch theo lối "word-by-word" từ tiếng Việt, dẫn đến câu văn thiếu tự nhiên và có thể gây hiểu lầm. Hơn nữa, việc duy trì một thái độ chuyên nghiệp, lịch sự nhưng vẫn rõ ràng và dứt khoát là một kỹ năng đòi hỏi sự rèn luyện. Giáo trình chỉ ra rằng một bức thư thương mại cần tránh những cách diễn đạt mơ hồ như “基本同意” (về cơ bản đồng ý) hay “可以考察” (có thể xem xét). Những lỗi sai về ngữ pháp viết tiếng Trung nâng cao và cách dùng từ không phù hợp có thể làm giảm uy tín của cá nhân và doanh nghiệp, thậm chí gây ra những tổn thất kinh tế không đáng có. Đây chính là vấn đề mà Giáo trình Tiếng Trung Viết 2 tập trung giải quyết.

2.1. Thách thức trong việc dùng từ vựng tiếng Trung thương mại

Một trong những rào cản chính là việc lựa chọn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại sao cho phù hợp. Ngôn ngữ kinh doanh đòi hỏi sự chính xác và trang trọng. Ví dụ, thay vì dùng các từ ngữ thông thường, thư tín thương mại thường sử dụng các từ Hán-Việt hoặc các thuật ngữ cố định như “贵方” (quý công ty), “兹订于” (nay ấn định vào), “为盼” (mong nhận được). Việc thiếu kiến thức về các thuật ngữ này khiến văn bản trở nên thiếu chuyên nghiệp. Ngoài ra, việc sử dụng sai các cặp từ gần nghĩa hoặc các lượng từ cũng là một lỗi phổ biến, có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một điều khoản, gây ra tranh chấp không đáng có.

2.2. Lỗi ngữ pháp và cấu trúc trong soạn thảo văn bản Hán ngữ

Vấn đề không chỉ dừng lại ở từ vựng mà còn liên quan đến cấu trúc và logic của văn bản. Một bức thư thương mại phải có bố cục chặt chẽ, các ý được trình bày rõ ràng, mạch lạc. Giáo trình nhấn mạnh yêu cầu: "内容要明确、具体" (Nội dung phải rõ ràng, cụ thể) và "态度要明朗" (Thái độ phải sáng tỏ). Các lỗi thường gặp bao gồm việc trình bày lan man, không đi thẳng vào vấn đề, hoặc đưa ra các yêu cầu, đề nghị một cách mập mờ, nước đôi (模棱两可). Việc nắm vững cách xây dựng câu và liên kết các đoạn văn để tạo thành một văn bản có tính logic cao là một kỹ năng quan trọng mà nhiều người học còn yếu, đặc biệt khi soạn thảo văn bản thương mại Hán ngữ phức tạp.

III. Phương pháp tiếp cận trong Giáo trình Tiếng Trung Viết 2 PDF

Để giải quyết những thách thức nêu trên, Giáo trình Tiếng Trung Viết 2 - Thư tín Thương mại áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện và thực tiễn. Tài liệu không chỉ đơn thuần liệt kê lý thuyết mà xây dựng một lộ trình học tập có hệ thống. Cấu trúc mỗi bài học được thiết kế theo mô hình: giới thiệu mẫu, phân tích cấu trúc, cung cấp từ vựng và mẫu câu, sau đó là phần thực hành. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu sâu bản chất của từng loại văn bản, từ đó có thể tự mình soạn thảo một cách linh hoạt. Điểm nổi bật là việc phân tích chi tiết các mẫu câu viết thư thương mại tiếng Trung, giúp người học nắm bắt được cách diễn đạt chuẩn mực và tự nhiên của người bản xứ. Giáo trình cung cấp một kho tàng từ vựng và cấu trúc câu đa dạng, từ các cách xưng hô trang trọng như “我方”, “贵公司” đến các cụm từ yêu cầu, đề nghị lịch sự như “谨请”, “恳求”. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng viết email tiếng Trung và các loại thư tín khác.

3.1. Phân tích 14 dạng thư tín trong ebook Hán ngữ thương mại

Giáo trình bao quát 14 dạng thư tín thương mại thiết yếu, được trình bày trong các bài học riêng biệt. Các chủ đề bao gồm: kiến thức cơ bản về thư tín ngoại thương, thư chào hàng (推销信), thư xin nghỉ (请假条), thư cảm ơn (感谢信), thư xin lỗi (道歉信), thư chúc mừng (祝贺信), thư thiết lập quan hệ kinh doanh (设立业务关系书信), thư báo giá (报盘信函), thư xác nhận (确认函), thư đặt hàng (订购函), phiếu gửi hàng (货物托运单), bảo hiểm ngoại thương (外贸保险) và thư khiếu nại (索赔函). Sự đa dạng này đảm bảo người học được trang bị đầy đủ kiến thức để xử lý hầu hết các tình huống giao dịch bằng văn bản trong thực tế.

3.2. Hướng dẫn áp dụng cấu trúc 5 phần của một bức thư chuẩn

Ngay từ bài học đầu tiên, giáo trình đã giới thiệu cấu trúc chuẩn của một bức thư thương mại, gồm 5 thành phần cốt lõi: Tiêu đề (标题), Xưng hô (称呼), Nội dung chính (正文), Lời kết (结尾), và Ký tên (落款). Mỗi thành phần được giải thích cặn kẽ về vị trí, cách trình bày và những lưu ý quan trọng. Ví dụ, phần tiêu đề cần "简明地概括出写信的事由" (khái quát ngắn gọn lý do viết thư). Việc nắm vững cấu trúc nền tảng này giúp văn bản trở nên chuyên nghiệp, dễ đọc và thể hiện sự tôn trọng đối với đối tác, một yếu tố quan trọng trong giao tiếp kinh doanh.

IV. Bí quyết nâng cao kỹ năng viết qua tài liệu Tiếng Trung Viết 2

Để khai thác tối đa giá trị của Giáo trình Tiếng Trung Viết 2, người học cần áp dụng một phương pháp học tập chủ động. Thay vì chỉ đọc và ghi nhớ, cần tích cực thực hành viết và áp dụng các kiến thức đã học vào các tình huống giả định. Một bí quyết quan trọng là chú ý đến các yêu cầu mà giáo trình đặt ra cho một văn bản thương mại hiệu quả: rõ ràng, cụ thể, thái độ dứt khoát và diễn đạt chính xác. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh việc phải "杜绝错漏" (triệt tiêu sai sót), bởi một lỗi nhỏ như thiếu một chữ "不" hoặc sai một con số "0" có thể gây ra hậu quả kinh tế nghiêm trọng. Việc rèn luyện tính cẩn thận và tỉ mỉ trong quá trình soạn thảo là một bài học quý giá. Bên cạnh đó, việc học thuộc các mẫu câu viết thư thương mại tiếng Trung và các cụm từ chuyên dụng sẽ giúp tăng tốc độ viết và đảm bảo tính chuyên nghiệp cho văn bản.

4.1. Thực hành cách viết hợp đồng bằng tiếng Trung sơ bộ

Mặc dù giáo trình không có một bài riêng về hợp đồng, các kỹ năng học được từ việc viết thư báo giá, thư xác nhận và thư đặt hàng chính là những viên gạch nền móng cho cách viết hợp đồng bằng tiếng Trung. Các văn bản này chứa đựng những yếu tố cốt lõi của một hợp đồng như thông tin hàng hóa, số lượng, đơn giá, điều khoản thanh toán và giao hàng. Bằng cách luyện tập soạn thảo các loại thư này, người học sẽ quen với việc trình bày các điều khoản một cách chính xác và không gây hiểu lầm, một kỹ năng tối quan trọng trong việc ký kết các văn bản pháp lý.

4.2. So sánh với giáo trình Hán ngữ Boya thương mại và MSUTong

Trên thị trường có nhiều bộ giáo trình tiếng Trung thương mại, nổi bật là giáo trình Hán ngữ Boya thương mạigiáo trình MSUTong. So với các bộ giáo trình này, vốn thường bao quát cả 4 kỹ năng, Giáo trình Tiếng Trung Viết 2 của Cao đẳng Lào Cai có ưu điểm là tập trung chuyên sâu vào một kỹ năng duy nhất: viết. Điều này cho phép tài liệu đi sâu vào các chi tiết về cấu trúc, từ vựng và văn phong của thư tín thương mại, mang lại kiến thức chuyên biệt và sâu sắc hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn cải thiện dứt điểm kỹ năng viết chuyên ngành, trong khi Boya hay MSUTong phù hợp hơn cho việc học tổng quát.

V. Ứng dụng thực tiễn của Giáo trình Tiếng Trung Viết 2

Kiến thức và kỹ năng từ Giáo trình Tiếng Trung Viết 2 có tính ứng dụng thực tiễn cao, phục vụ trực tiếp cho công việc và học tập. Đối với sinh viên, đây là hành trang không thể thiếu khi thực tập và làm việc tại các công ty có yếu tố Trung Quốc, đặc biệt trong các ngành xuất nhập khẩu, logistics, và thương mại điện tử. Việc thành thạo soạn thảo văn bản thương mại Hán ngữ là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường lao động. Đối với những người đã đi làm, giáo trình là một công cụ hiệu quả để chuẩn hóa và nâng cao kỹ năng giao tiếp qua văn bản, giúp các cuộc đàm phán, giao dịch diễn ra suôn sẻ và chuyên nghiệp hơn. Hơn nữa, việc nắm vững kỹ năng viết nâng cao còn hỗ trợ đắc lực cho việc ôn luyện các chứng chỉ Hán ngữ cấp cao, nơi khả năng diễn đạt bằng văn bản là một tiêu chí đánh giá quan trọng, đặc biệt là phần thi viết của HSK và kỹ năng của tài liệu HSKK cao cấp.

5.1. Nâng cao năng lực soạn thảo văn bản cho người đi làm

Trong môi trường công sở, đặc biệt là các doanh nghiệp thương mại quốc tế, email và thư tín là phương tiện giao tiếp hàng ngày. Việc có thể tự tin viết một email báo giá, một thư xác nhận đơn hàng hay một thư khiếu nại một cách rõ ràng, chuyên nghiệp sẽ nâng cao hiệu quả công việc và xây dựng hình ảnh uy tín cho công ty. Giáo trình này cung cấp đầy đủ các mẫu câu, từ vựng và cấu trúc cần thiết, là một nguồn tài liệu tiếng Trung thương mại quý giá giúp người đi làm hoàn thiện kỹ năng của mình.

5.2. Download sách tiếng Trung thương mại và các tài liệu liên quan

Việc tiếp cận các tài liệu học tập chất lượng là bước đầu tiên để thành công. Ngoài giáo trình chính, người học nên tìm kiếm thêm các nguồn tài liệu bổ trợ như các bài báo kinh tế, các trang web thương mại của Trung Quốc để cập nhật từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại và làm quen với văn phong hiện đại. Việc download sách tiếng Trung thương mại ở định dạng PDF giúp việc học trở nên linh hoạt và tiện lợi hơn. Kết hợp nhiều nguồn tài liệu sẽ giúp mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về ngôn ngữ kinh doanh trong thực tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: TIẾNG TRUNG QUỐC VIẾT 2 NGHỀ: TIẾNG TRUNG QUỐC TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP Lào Cai, năm 2019 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI GIỚI THIỆU Tài liệu Viết tiếng Trung Quốc 2 được biên soạn cho sinh viên chuyên ngành tiếng Trung Quốc của trường Cao đẳng Lào Cai. Sinh viên được học vào năm thứ hai và năm thứ ba khi đã có năng lực thực hành nghe, nói, đọc, viết nhất định. Tài liệu Viết tiếng Trung Quốc 2 được biên soạn gồm 14 bài chuyên biệt. Trên cơ sở đưa ra các mẫu thư thương mại của ngôn ngữ tiếng Trung, phân tích cấu trúc, cung cấp từ vựng, mẫu câu, phương pháp của từng nội dung thư thương mại, cuối mỗi bài bố trí phần thực hành nâng cao kỹ năng viết. Từ đó người học sẽ áp dụng những kiến thức này vào trong cuộc sống , công việc, học tập ở trình độ cao hơn,.Môn học góp phần trong việc đánh giá kỹ năng viết. Trong quá trình giảng dạy, giáo viên căn cứ vào trình độ thực tế của sinh viên để vận dụng các phương pháp và điều chỉnh thời gian phù hợp, có thể rút gọn hoặc mở rộng nội dung, thay thế những bài tập có tính thời sự. Sinh viên trong quá trình học tập, cần đọc, nghe nhiều về lĩnh vực đang học để tìm hiểu, mở rộng và khắc sâu những từ ngữ thường dùng trong lĩnh vực đó, tự rèn luyện năng lực phiên dịch cho bản thân. Do điều kiện thời gian có hạn, trong quá trình biên soạn, tài liệu khó tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được ý kiến góp ý của các đồng nghiệp để tài liệu được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Lào Cai, ngày. Tham gia biên soan Chủ biên: Nguyễn Thị Thu Thanh 3 目录 第一课 外贸业务信函的基础知识 . 6 第二课 推销信 . 13 第三课 请假条 . 23 第四课 感谢信 . 36 第五课 道歉信 . 41 第六课 祝贺信 . 46 第七课 设立业务关系书信 . 51 第八课 报盘信函 . 57 第九课 确认函 . 62 第十 课 订购函 . 68 第十一课 货物托运单 . 72 第十二课 外贸保险 . 83 第十四课 索赔函 . 94 参考答案 . 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 104 4 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học: Tiếng Trung Quốc viết 2 Mã môn học: MH23 Vị trí tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học: - Vị trí: Là môn học lý thuyết chuyên môn bắt buộc của nghề tiếng Trung Quốc, được thực hiện sau khi HSSV đã hoàn thiện Tiếng Trung Quốc viết 1. Môn học sẽ trang bị cho sinh viên phương pháp, quy tắc, kỹ năng trình bày, soạn thảo những văn bản thư tín liên quan đến việc trao đổi thông tin giữa các bên trong thương mại quốc tếvà giao dịch thương mại quốc tế. - Tính chất: Đây là học phần rèn luyện và trang bị cho sinh viên kĩ năng viết nâng cao trong phần kiến thức chuyên ngành - Ý nghĩa và vai trò của môn học/mô đun: Trên cơ sở hướng dẫn người học cách viết thư thương mại, môn học sẽ cung cấp từ vựng, câu mẫu, đoạn văn mẫu, bài viết mẫu về 14 thể loại thư thương mại. Từ đó người học sẽ áp dụng những kiến thức này vào trong cuộc sống , công việc, học tập ở trình độ cao hơn,.Môn học góp phần trong việc đánh giá kỹ năng viết – một trong 4 kỹ năng quan trọng đối với việc học ngoại ngữ; đánh giá quá trình và kết quả học tập của học sinh nghề tiếng Trung Quốc. Mục tiêu của môn học: - Về kiến thức: Học phần này giúp cho sinh viên nắm vững những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về cách viết một bức thư trong giao dịch thương mại quốc tế, nắm được đặc điểm, hình thức và nội dung của một số dạng văn bản thường gặp trong lĩnh vực này. - Về kỹ năng: Giúp sinh viên nhận biết sự khác nhau giữa ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói trong tiếng Việt và tiếng Trung Quốc thuộc lĩnh vực thương mại, bảo đảm tính logic chặt chẽ và hạn chế, tránh các lỗi sai về dùng từ hay diễn đạt trong khi viết một bức thư thương mại. - Về năng lực tự chủ và chịu trách nhiệm: Rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ viết cho sinh viên, từ đó củng cố và phát triển kỹ năng viết, bổ trợ sinh viên thi đạt chứng chỉ HSK cấp 4 (trình độ cao đẳng), HSK cấp 3 (trình độ trung cấp). NỘI DUNG CHI TIẾT CỦA MÔN HỌC 5 第一课 外贸业务信函的基础知识 Giao dịch bằng thư tín đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế, và cũng là công việc hàng ngày của các công ty thương mại xuất nhập khẩu. Trong thực tế kinh doanh. Bài học cung cấp cho người học những kiến thức, kỹ năng cơ bản và nâng cao về 1 số dạng thư tín trong giao dịch thương mại. Qua đó người học biết được tầm quan trọng, biết cách xử lý và phương pháp của các tình huống khác nhau. Mục tiêu của bài: +Trình bày được ý đồ, nắm được phương pháp và yêu cầu đối với viết thư tín thương mại; nắm được từ ngữ, mẫu câu thường dùng trong thư tín thương mại. + Viết được nội dung thư tín thương mại đảm bảo đúng phương pháp, theo yêu cầu. + Có tinh thần cầu tiến trong học tập, công việc; hoàn thành tốt các bài tập theo yêu cầu. 一、外贸业务信函的用途和写法 (一)用途 外贸业务信函是外贸工作人员同世界各国进出口贸易业务时, 用来洽 谈交易,联系业务的专用书信。目前, 在国际贸易中,大量的业务磋商和 市场信息都是通过信函完成和获得的。因此,业务信函在开展国际贸易的 过程中,是不可缺少的,是非常重要的。写好业务信函,能直接起到促进 交流,发展贸易和增进友谊的作用。一个外贸工作者必须掌握写外贸信函 的基本常识和基本词汇,才能胜任自己工作。 (二) 写法 外贸书信一般由五部分组成:标题、称呼、正文、结尾和落款。 (1)标题:能简明地概括出写信的事由和写信人的态度,是授信人 对书信的内容一目了然。标题在第一行中间写上。 例如“报价信”、“祝贺信”等。 (2)称呼:是收函单位的名称或具体负责办事人的姓名。在顶格写 被邀请人的姓名或单位名称,然后加上冒号,称呼单占一行。 (3)正文:另起一行空二格写正文 (4)结尾:发信人或单位的姓名,结尾在右下角写。 (5)落款:发出书信的日期,在发信人或单位的姓名右下一行写。 6 二、外贸信函的要求 1. 内容要明确、具体。 外贸部门一般都是工作头绪纷繁,这就要求每封书信都要明确地指明 是那笔生意,什么意见,什么理由。 例如:上次贵方来函,之处我方货价偏高”一句。“上次”指的是 哪一 次?“我方货价”具体指哪笔、哪种货?都不明确。如说成“贵方3月5日来函 说我269号货的055品种的印花府绸价格偏高”这就明确、具体了。 这就要求把信中涉及到的货物合同号、货号、货物名称、数目、金额、 日期都要交待清楚。 2. 态度要明朗每逢信函都有自己的意见,是肯定还是否定,是接受还 是拒绝,要明确地、预期鉴定地表示出来,不能含糊其辞模棱两可。例如: “贵方提出的意见我方基本同意”,“可以考察”,“每月可交货五六百箱”, “估计五月中旬前后即可发货”等等都是不肯定,不明确地表达方法, 都不 能使用。 3. 表达要准确。 要做到准确,必须注意做到以下三点: 第一、避免歧义。例如:“凡订购量在5000码以上者,可享受2%折扣 的优惠。”如果对方刚好订5000码,买方可以理解成应享受优惠,卖方可 能解释成不属优惠之列,这就会产生歧义,引起纠纷。如说,“凡订购 5000码或以上者,可享受2%折扣的优惠”,这种表达是明确的,就是说: 订购5000码者同样享受优惠。如果说:“凡订购量招过5000码者,可享受2% 折扣的优惠”,那么,订购5000码者就不包括在优惠之列了。 第二、防止褒贬失当 外贸信函有时涉及到对双方经营能力、信用状况、产品质量经营态度、 损失、获利等的品那个价时,要客观、公正、实事求是,防止不恰当地夸 张长处或短处。例如信用调查、催货、索赔等,都会遇到褒贬的问题,写 信时不应受情绪影响,要科学、冷静、求实。 第三、杜绝错漏。 7 外贸工作责任重大,如果在书信中少了一个“不”字、意思就恰好相反, 如数字丢掉一个“0”就差十倍,如果是“十万”丢掉一个“万”字就相差一万倍。 一旦出现这种情况,不仅自己负不起责任,更重要的是将给国家或集体要 带不可换回的经济损失。因此,必须杜绝错漏现象。 词语 1. 信函 xìnhán Thư 2. 增进 zēngjìn tăng tiến, mở rộng 3. 胜任 shèngrèn có khả năng 4. 逻辑性 luójí xìng tính lô-gic 5. 雄辩性 xióngbiàn xìng hùng biện 6. 商榷 shāngquè thảo luận, bàn bạc 7. 异议 yìyì phản đối 8. 明朗 mínglǎng sáng sủa 9. 流转 liúzhuàn lưu hành 10. 效率 xiàolǜ hiệu quả 11. 含糊其辞 hánhú qí cí mơ hồ 12. 模棱两可 móléngliǎngkě nước đôi, ba phải 13. 歧义 qíyì nghĩa mở rộng 14. 折扣 zhékòu triết khấu 15. 优惠 yōuhuì ưu đãi 16. 贬 biǎn khen 18. 适当 shìdàng Chê 三、常用词例解 (一)外贸信函的称谓 第一人称:“我”、“本”。例如“我方”、“本公司”。 第二人称:“你”、“贵”。如“你放”、“贵方”、“贵公司”、“贵部” 第三人称:“该”。例如“该厂”、“该校”、“该店”、“该公司”。 (二)希望和请求的用语: “希”、“望”、“谨望”、“谨希”;“请”、“谨请”、“恳求”、“敬请”、“惠 清”等。 例如: 希贵方速来函确认。 望贵方在日回复。(回复:写回信答复) 谨希贵方一如既往,信守合同。 谨请贵方如期发货。 恳求贵方予以谅解。 8 (三)结尾词语 “为盼”、“是盼”、“为荷”、“是荷”。 例如: 谨请贵方尽快答复为盼。 请速来函接受是盼。 望 贵方斟酌为荷。 万望在信用证有效期内按时装运是荷。 (四)范文 范文 一: 邀请书 吉士服装公司: 兹订于2002年4 月9日至4月12日在北京国际展览中心举办服装交易 会。会上将展出我国29个省、市、自治区的名优服装万余种。展览期限 还将举行贸易洽谈会。 敬请 届时光临 中国服装进出口公司 2002年3月1日 范文 二: 卖方确认印花细布订单 X X X 公司: 接到贵公司10月20日印花细布订单,十分高兴,并欢迎贵公司称谓 我公司的客户。 现确认接你放来信列明的价格,供应印花细布,并正安排下周由“东 风号”轮装出。深信你公司收到货物后,定会感到完全满意。 贵公司也许不堪清楚我公司的经营范围,现附上目录一份。希望这 首批订单能打开彼此间更多的业务往来的大门,建立久永,密切的贸易 关系。 中国 X X 公司 2009年10月27日 词语 1. 兹订 zī dìng vào. 展览 zhǎnlǎn triển lãm 3. 服装 fúzhuāng quần áo 4. 交易 jiāoyì giao dịch 5. 将 jiāng sẽ 6. 展出 zhǎn chū triển lãm 7. 名优 míngyōu nổi tiếng 8. 洽谈 qiàtán đàm phán 10. 届时 jièshí đến lúc đó, khi đó 11. 确认 quèrèn xác nhận 12. 印花 yìnhuā in ấn 13. 细布 xìbù vải mịn 14. 订单 dìngdān đặt hàng 15. 十分 shífēn rất 16. 并 bìng và, đồng thời 17. 称谓 chēngwèi xuất hiện 18. 确认 quèrèn xác nhận 19. 列明 liè míng đặt ra 20. 供应 gōngyìng Cung 21. 安排 ānpái Sắp xếp 22. 深信 shēnxìn thuyết phục 23. 不堪 bùkān không chịu nổi 24. 经营 jīngyíng quản lý 25. 附上 fù shàng đính kèm 26. 目录 mùlù thư mục 27. 彼此 bǐcǐ lẫn nhau 28. 建立 jiànlì xây dựng 29. 密切 mìqiè Đóng (五)一些外贸书函常用的语句 1、议价:“价格能不能变了?”、“我想这个价格没有竞争力”、“恐怕我 不能接受这个价格”。。。 2、还价:“如果你订购量够大的话可以降.%”、“我们可以降低价 格打我你的要求” 3、介绍新产品:“这是我们的新模型”、“我们极力推荐这种产品” 4、做出保证:“我们保证。。。。”、“我们答应您。。。。。” 5、解释原因:“您应该知道我们正在尽快地。。。”、“送货迟了请接 收我们的道歉”、“很对不起肯定是。。。。出错啦”。 6、询问详细:“确实的问题是什么”、“请告诉我订单号码可以吗?”、 10 “实际的数量说明什么?”等。 7、讨论合约内容:“什么时候我们可以商量签约?”、“我们想详细商谈 送货条款”、“还有一些要点我们还没达成一致”。 8、不能立即决定:“我不能马上给你一个明确的答复”、“让我再考虑 考虑周全吧”、“下午再给您答复好吗?”。 9、在签约之前:“我们什么时候签约?”、“您准备好签约了吗?”、 “对着合同满意吗?” (六)练习 1. 外贸业务信函由几个部分组成?每一部分应注意什么? 2. 写外贸业务信函应注意什么问题?举例说明。 3. 举例谈谈外贸信函的称谓。 4. 用下列请求用语造句: (1)“希” _________________________________________________________ (2)“望” _________________________________________________________ (3)“谨望” _________________________________________________________ (4)“谨希” _________________________________________________________ (5)“谨请” _________________________________________________________ (6)“恳求” _________________________________________________________ (7)“敬请” _________________________________________________________ (8)“惠清” _________________________________________________________ 5. 根据外贸信函的步骤,自己编写一分介绍产品。 __________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ 11 _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ ----***---- 12 第二课 推销信 Mục tiêu của bài: + Trình bày được phương pháp và yêu cầu đối với viết thư giới thiệu; các từ ngữ, mẫu câu thường dùng trong viết thư giới thiệu. + Viết được thư giới thiệu đảm bảo các bước theo yêu cầu của chủ đề đã học. + Hoàn thành được các nội dung theo yêu cầu bài học. 一、 介绍信的基本内容 在贸易活动中,常因业务,工作等关系,需要把自己的同事或与业务 有关系的人介绍给自己熟悉的单位或个人,使他们相互认识。这需要使用 一种交际介绍信,目的是请求收信人接待第三者,并给以某种照顾或提供 某种帮助。 那什么是介绍信?介绍信是用来介绍本单位人员到有关单位去接洽事 情、办理公务(联系工作,学习经验,出席会议,调查事项等)的一种专 用书信。持介绍信的人以此作为与对方单位联系工作的凭证。由于介绍信 上一般还有持信人的职务、职称、政治面貌,因此介绍信还有证明身份的 作用。一般都使用印刷好的介绍信,并留有存根以便于查核。 交际介绍信一般包括以下主要内容。(1)简要介绍被介绍人的身份 和情况或者由于公事或者由于私事,介绍信应首先介绍前去联系的人的基 本情况。通常将被介绍人的姓名、职务、与写信人的联系等说明出来。 (2)说明介绍的目的和原因,该项要求将被介绍人前往应做的工作,办 理的事情,需要哪些具体帮助或照顾等写出来。(3)表示谢意,要预先 对对方可能给予的帮助或照顾表示感谢。有时在这一项内容中,也可附带 写些两人之间诸如准备什么时间见面等话语。 二、介绍信的写法 1. 标题。在正中间写上“介绍信”三个字。 2. 称谓。第一行顶格写收信的单位名称或个人姓名,姓名后加上“同 志”、“先生”、“女士”等称呼,再加冒号。 13 3. 正文。开头空两格写正文,一般不分段。一般要写清楚: (1) 派遣人员的姓名、人数、身份、职务、职称等。 (2)说明所要联系的工作、接洽的事项等。 (3)对收信的单位或个人的希望、要求等,如“请接洽”等。 4. 结尾。另起一行空两格写上表示致敬或者祝愿的话,如 “此致 敬礼” 等。 5. 落款。单位名称和日期 6. 附注。注明介绍信的有效期限,具体天数用大写。 在正文的右下方写明派遣单位的名称和介绍信的开出日期,并家盖公 章。日期写在单位名称下方。 例文: 介绍信 xxxx项目部: 兹有我单位XX部门员工张三、李四2人前往贵处,参加学习几点安 装工程,望给予方便为谢! 此致 敬礼 xxxx公司 2017年4月16日 (1)标题:“介绍信”三个字写在第一行正中间 14 (2)称谓:另起一行,顶格写收信单位名称或个人姓名 (3)正文:另起一行,开头空两格写正文,一般不分段。 具体内容:详细说明派遣人员的姓名、人数、身份、职务等;需要联系的 工作、事项等;对接收单位或个人的希望、要求等。 (4)结尾:敬语或者“此致 敬礼” 15 (5)落款:注明本单位名称、时间、盖章。 三、 常用词语 (1)“此致”常用在书信结尾时的一种套话。 (2)“敬礼”用在书信结尾的一种敬语。 16 词语 1. 熟悉 shúxī quen thuộc 2. 单位 dānwèi đơn vị 3. 接待 jiēdài lễ tân 5. 给予 jǐyǔ cho phép 6. 照顾 zhàogù chăm sóc 7. 接洽 jiēqià tiếp nhận 8. 公务 gōngwù công vụ 9. 专用 zhuānyòng chuyên dụng 10. 凭证 píngzhèng căn cứ, bằng chứng 12. 职称 zhíchēng chức danh công việc 13. 政治 zhèngzhì chính trị 14. 面貌 miànmào diện mạo 15. 印刷 yìnshuā in 16. 存根 cúngēn lưu gốc 17. 公事 gōngshì việc công 18. 私事 sīshì việc tư 19. 谢意 xièyì cảm ơn 21. 预先 yùxiān trước 22. 附带 fùdài đính kèm 23. 派遣 pàiqiǎn (cơ quan, đơn vị)cử. 结尾 jiéwěi kết thúc 25. 此致 cǐzhì trân trọng, 26. 敬礼 jìnglǐ chào (ghi tên, ngày tháng 27. 落款 luòkuǎn năm,. 附注 fùzhù ghi chú 29. 套话 tàohuà lời nói 30. 敬语 jìng yǔ lời nói kính trọng 四、 范文 范文一: 介绍信 市新华书店: 兹介绍我校初三、二班李明同学到贵点联系批购《素质教育与学生 作文》事项,望予以大力支持为盼。 17 此致 敬礼 实验中学教务处 20XX年X月X日(公章) 范文二: 介绍信 xx研究中心: 兹介绍我单位xxx到你处申请经济学双学位学习,请予以接洽。该 同学(同志)遵纪守法,五犯罪纪律。我单位对此事表示支持。 此致 敬礼 民族文化学院 20XX年X月X日(公章) 范文三: 向一位老朋友介绍去北京建立合资企业的同事 方先生: 您好!谨介绍我公司的一位经理中岛先生前去与您联系。中岛先生 此行的目的是欲与有关部门洽谈合资办企业事宜。 贵方改革开放政策吸引着我们,我公司愿与贵公司建立合资企业, 但对贵国有关政策不甚了解,故请您见面后想他介绍有关情况,提供有 益的建议和经验,帮他与有关单位取得联系,以便尽快实现我们的愿 望。 对于你的帮助,我们将不胜感谢。 敬礼 内田英 2011年10月24日 范文四: 技能培训介绍信 贵单位领导: 18 兹有我单位某同志某年某月至某月于贵单位进行教师技能培训,请 予以接洽!感谢贵单位的大力支持! 此致 敬礼 民族文化学院 2016年9月3日(公章) 五、常用的语句 (1)谨介绍我公司的一位经理中岛先生前去与您联系。 “谨” 意思是“恭敬地”、“郑重其事地”,书面语中常用的表示尊敬的词 语,用在行为动词或动词短语的前面。 (2)兹有我单位某同志某年某月至某月于贵单位进行教师技能培训。 “兹、兹有”意思为“现在,此时、现在有、此时有”,是一种礼貌、书 面语用。常用于公文中。 例如: 兹订于9月1日上午9点举行开学典礼。 兹有刘青荣主任,派遣至贵院担任院长,请予以接洽。 (3)请允许我向你引见这封信的持有人。 “向.”是书面语,相当于“向.”,常用来说明某人 给对方介绍一个人。 例如: 他向爸爸、妈妈引见女朋友。 哎呀,能帮我引见一下么? 我想为你引见李先生,我们长期以来的生意伙伴。 我想你们引见一下我们学校的领导。 (4)对于你的帮助,我们将 不胜感谢。 “将”是“将要”、“将会”。 “不胜感谢”:有对于某人或物不尽的感动与感恩之情,对其怀有强烈友 好的感情,促使人去报答恩情。 例如: 你们能认同我的意见,我不胜感谢。 请回信告诉下列货物的最低报价,则不胜感谢。 如果贵方今早寄来交易条件优惠的样品,我们将不胜感谢。, (5)先行感谢您对此事的任何帮助。 “现行”指的是“先实行,先进行”的意思。 例如:会议还没结束,他现行离开了。 情景持续不佳,我劝她未雨绸缪,现行储蓄,万一失业了也可撑下去。 六、练习 (一)请在下面的空格中填写一个恰当的汉子。 19 介绍信 xxxx有限公司: ______________同志(一人) 身份证号xxxxxxxxxx前来你处联系办 理企业网上投标报名所事宜,请______________。 此_______ _______礼! 单位行政 2016年7月3日(公章) (二)阅读下面的介绍信,请找出文章中的哪一个部分是和下面的问 题相对应的。 a) 介绍人 b) 向谁介绍 c) 被介绍人 d) 介绍原因 e)介绍日期 越中有限公司:○ 1 兹有我院三级中文专业学生张宏 ○ 2 到贵单位进行专业实习 ○ 3 ,如能 接纳,深表感谢,请给予关心指导,并将下方信息回执卡寄到我院,以 便登记。 谢谢合作! 联系地址:_________学院团委办公室 联系人:__________练习电话:_________邮编 此_______ _______礼! 国家语言学院 ○ 4 2015年5月3日 ○ 5 (三)请给下列句子排序。 (1)毕业 是 实习 学生 工作 适应 需要 的 途径 有 效 _________________________________________________________ (2)兹 张东 介绍 同志 你处 前来 联系 相关 事宜 20 经营 _________________________________________________________ (3)声明 特此 手续 招聘 均 国家 符合 规定 法律 _________________________________________________________ (4)毕业 是 实习 我校 工作 教学 重要 的 环节 _________________________________________________________ (5)兹 我校 介绍 三年级 山本 学生 前往 实习 你处 文化 事宜 相关 _________________________________________________________ (四)请根据下列材料写一份介绍信,注意写作的格式。 介绍单位:华东学院 收人单位:国际旅游中心 被介绍人:刘华 介绍原因:毕业实习事宜 介绍期限:从2017年10月3日至12月30日 __________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ (五)写介绍信。 你学校向驻越南的中国Envigreen公司引见你到那儿实习计划,请你代 校自己写一封介绍信。 21 __________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ _________________________________________________________ ----***---- 22 第三课 请假条 Nội dung bài cung cấp cho người học từ ngữ, mẫu câu, kỹ năng viết giấy xin phép. Qua các nội dung luyện tập, người học có được kỹ năng viết giấy xin phép. Mục tiêu của bài: + Nắm được phương pháp và yêu cầu đối với viết giấy xin phép; nắm được từ ngữ, mẫu câu thường dùng trong viết giấyxin phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ