Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 - Trường Cao đẳng Lào Cai (Full)

Tải miễn phí Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 của Trường Cao đẳng Lào Cai. Tài liệu gồm 12 bài học giúp phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Tiếng Trung Quốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Giáo Trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 PDF Miễn Phí

Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 là một tài liệu học thuật quý giá do Trường Cao đẳng Lào Cai biên soạn, đặc biệt tập trung vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp. Tài liệu này được xây dựng như một môn học thực hành chuyên môn bắt buộc, với mục tiêu giúp người học tổng hợp vốn từ và cấu trúc câu để thuyết trình về các vấn đề trong công việc, học tập và đời sống. Được phát hành dưới dạng PDF miễn phí, giáo trình trở thành một nguồn tài nguyên dễ tiếp cận cho bất kỳ ai muốn bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung. Nền tảng học thuật của tài liệu, do Thạc sĩ Nguyễn Thị Hương chủ biên, đảm bảo một lộ trình học bài bản và có hệ thống. Giáo trình tham khảo các tài liệu uy tín, đặc biệt là các bộ sách từ Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, mang lại độ tin cậy cao cho người tự học. Mỗi bài học đều được thiết kế tỉ mỉ, bao gồm từ vựng, ngữ pháp, bài khóa và bài tập tình huống, tạo nên một phương pháp học toàn diện. Đây chính là sách học tiếng Trung cho người mới bắt đầu lý tưởng, đặt nền móng vững chắc cho kỹ năng nói và phản xạ ngôn ngữ.

1.1. Nguồn gốc và mục tiêu của tài liệu học tiếng Trung PDF

Giáo trình này ra đời với một mục tiêu rõ ràng được nêu trong phần giới thiệu: "giúp người học phát triển được kỹ năng nói, người học tổng hợp được các vốn từ, cấu trúc câu đã học để nói, thuyết trình các vấn đề, chủ điểm trong công việc, học tập, cuộc sống hàng ngày và các vấn đề xã hội khác." Được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên Trường Cao đẳng Lào Cai, tài liệu này hướng đến việc trang bị cho sinh viên và người học những kiến thức thực tiễn nhất. Mục tiêu xa hơn của giáo trình là giúp người học củng cố kiến thức để tiếp tục nghiên cứu và thi đạt chứng chỉ HSK cấp 4. Do đó, nội dung không chỉ dừng lại ở giao tiếp thông thường mà còn cung cấp nền tảng ngữ pháp và từ vựng cần thiết cho các kỳ thi năng lực quốc tế. Đây là một tài liệu học tiếng Trung PDF chất lượng, có định hướng rõ ràng và phù hợp cho việc tự học tiếng Trung vỡ lòng.

1.2. Cấu trúc 12 bài luyện nói tiếng Trung cơ bản chi tiết

Cấu trúc của Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 được chia thành 12 bài học, mỗi bài xoay quanh một chủ đề giao tiếp cụ thể và gần gũi. Các chủ đề bao gồm từ làm quen ngày đầu tiên (第一天), nhập gia tùy tục (入乡随俗), quê hương (家乡) đến công việc (狂工作) và các hoạt động xã hội (学校社团, 请客). Mỗi bài học được chia thành hai phần chính. Phần một tập trung vào bài khóa (课文), từ mới (生词) và các điểm ngữ pháp (语法点). Phần hai là các bài tập ứng dụng (练习), đặc biệt là các bài luyện tập tình huống (情景练习) giúp củng cố tư duy ngôn ngữ và khả năng phản xạ. Cách bố trí khoa học này đảm bảo người học không chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà còn có cơ hội thực hành ngay lập tức. Đây là phương pháp hiệu quả để luyện nói tiếng Trung cơ bản.

1.3. Đối tượng phù hợp để sử dụng giáo trình và download sách

Giáo trình này được thiết kế cho trình độ sơ cấp, phù hợp với nhiều đối tượng người học. Trước hết, đây là tài liệu chính thức cho sinh viên cao đẳng chuyên ngành tiếng Trung. Ngoài ra, nó là một nguồn học liệu lý tưởng cho những người mới bắt đầu tự học tiếng Trung vỡ lòng. Các bài học đi từ cơ bản đến nâng cao một cách từ từ, với giải thích rõ ràng bằng tiếng Việt, giúp người học không bị choáng ngợp. Những cá nhân đang tìm kiếm một ebook học tiếng Trung giao tiếp để cải thiện kỹ năng nói cho công việc hoặc du lịch cũng sẽ thấy tài liệu này vô cùng hữu ích. Các chủ đề thực tế như đặt phòng, gọi món, giới thiệu bản thân, hay trao đổi công việc đều được đề cập. Việc có thể download sách hán ngữ 1 này miễn phí càng làm tăng khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng.

II. Khó Khăn Khi Tự Học Tiếng Trung Giao Tiếp Cho Người Mới

Việc tự học một ngôn ngữ tượng hình như tiếng Trung luôn đi kèm với nhiều thách thức. Người mới bắt đầu thường gặp phải rào cản lớn về phát âm, ngữ pháp và đặc biệt là thiếu môi trường để thực hành giao tiếp. Hệ thống thanh điệu phức tạp có thể gây nản chí ngay từ những bước đầu tiên. Bên cạnh đó, việc ghi nhớ một lượng lớn từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp khác biệt so với tiếng Việt đòi hỏi sự kiên trì và một phương pháp học đúng đắn. Một trong những khó khăn lớn nhất là không có người hướng dẫn và bạn đồng hành để luyện tập, dẫn đến việc học lý thuyết suông mà không thể ứng dụng vào thực tế. Những vấn đề này khiến nhiều người bỏ cuộc giữa chừng. Một giáo trình được cấu trúc tốt như Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 có thể giải quyết phần lớn những trở ngại này bằng cách cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng và các bài tập thực hành cụ thể, giúp người học vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu.

2.1. Thách thức trong việc luyện phát âm tiếng Trung chuẩn xác

Phát âm là cửa ải đầu tiên và cũng là khó khăn nhất đối với người học tiếng Trung. Hệ thống phiên âm Pinyin, bao gồm thanh mẫu, vận mẫu và đặc biệt là 4 thanh điệu chính, đòi hỏi sự luyện tập tỉ mỉ. Việc phát âm sai một thanh điệu có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ. Ví dụ, “mā” (mẹ), “má” (gai), “mǎ” (ngựa), và “mà” (mắng) là những minh chứng rõ ràng. Người tự học thường không có ai sửa lỗi phát âm, dẫn đến việc hình thành thói quen sai và rất khó sửa sau này. Một sách luyện phát âm tiếng Trung tốt cần có hướng dẫn chi tiết và lý tưởng nhất là đi kèm âm thanh. Mặc dù giáo trình này không có sẵn audio, việc cung cấp từ mới kèm Pinyin là bước đệm quan trọng để người học tự tra cứu và luyện tập.

2.2. Hạn chế về từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung cơ bản

Khi bắt đầu, người học phải đối mặt với một lượng lớn từ vựng tiếng Trung sơ cấp và các cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn mới. Nếu không có một hệ thống bài bản, việc học sẽ trở nên rời rạc và khó ghi nhớ. Người học có thể học nhiều từ vựng nhưng không biết cách kết hợp chúng thành câu hoàn chỉnh. Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản có những điểm khác biệt lớn, ví dụ như trật tự từ, cách dùng giới từ, và các trợ từ động thái như “了”. Giáo trình này giải quyết vấn đề bằng cách giới thiệu ngữ pháp theo từng chủ điểm. Ví dụ, trong Bài 1, người học được làm quen với cấu trúc "A 是 A, 不过…" (A thì A thật, nhưng...). Cách tiếp cận này giúp liên kết ngữ pháp với ngữ cảnh sử dụng, làm cho việc học trở nên dễ hiểu và dễ nhớ hơn.

2.3. Thiếu môi trường thực hành và file nghe MP3 giáo trình

Học ngoại ngữ mà không thực hành chẳng khác nào học bơi trên cạn. Thiếu môi trường giao tiếp là rào cản lớn nhất khiến người học không thể biến kiến thức thành kỹ năng. Việc không có cơ hội nói chuyện với người bản xứ hoặc bạn học làm giảm khả năng phản xạ và sự tự tin. Ngoài ra, việc luyện nghe cũng vô cùng quan trọng. Nhiều người học tìm kiếm file nghe MP3 giáo trình tiếng Trung để có thể nghe và lặp lại theo giọng chuẩn. Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 bù đắp phần nào sự thiếu hụt này thông qua các bài tập tình huống (情景练习), yêu cầu người học tự mình đóng vai và đối thoại. Những bài tập này mô phỏng các cuộc trò chuyện thực tế, khuyến khích người học chủ động tư duy và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Nội Dung Giáo Trình Tiếng Trung Nói 1

Để khai thác tối đa giá trị của Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1, người học cần một phương pháp tiếp cận chủ động và có hệ thống. Thay vì chỉ đọc và ghi chép, việc tương tác sâu với từng phần của bài học sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Bắt đầu bằng việc nắm vững từ vựng, sau đó tìm hiểu cách chúng được sử dụng trong bài khóa, và cuối cùng là phân tích các điểm ngữ pháp liên quan. Trích dẫn từ lời giới thiệu của tác giả, giáo trình này "侧重于培训学习者的口语技能" (chú trọng vào việc đào tạo kỹ năng nói của người học). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành nói. Người học nên đọc to các đoạn hội thoại, cố gắng bắt chước ngữ điệu và trả lời các câu hỏi trong phần "想一想,说一说". Cách tiếp cận này biến cuốn sách từ một tài liệu tĩnh thành một công cụ học tập tương tác, giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho cả bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.

3.1. Phân tích các chủ đề giao tiếp thực tiễn trong sách

Điểm mạnh của giáo trình là các chủ đề giao tiếp vô cùng thực tế. Ngay từ những bài đầu tiên, người học đã được trang bị những mẫu câu cần thiết cho cuộc sống hàng ngày như hỏi đường, gọi món ăn, hay giới thiệu về quê hương. Các chủ đề như công việc, sở thích, và các mối quan hệ xã hội được lồng ghép một cách tự nhiên qua các bài khóa. Ví dụ, Bài 7 "请客" (Mời khách) cung cấp từ vựng và mẫu câu hữu ích cho các tình huống xã giao, một kỹ năng quan trọng trong cả đời sống và công việc. Việc học theo chủ đề giúp người học hệ thống hóa kiến thức và áp dụng ngay vào thực tế, biến đây thành một ebook học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả.

3.2. Hệ thống từ vựng tiếng Trung sơ cấp theo từng bài học

Mỗi bài học trong giáo trình đều đi kèm một danh sách từ vựng tiếng Trung sơ cấp (生词) được lựa chọn cẩn thận, liên quan trực tiếp đến chủ đề của bài. Các từ mới được cung cấp đầy đủ thông tin: chữ Hán, phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Quan trọng hơn, toàn bộ từ vựng này đều xuất hiện trong bài khóa, giúp người học hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong Bài 2, các từ như 称呼 (gọi, xưng hô), 叔叔 (chú), 阿姨 (dì, cô) được giới thiệu để phục vụ cho chủ đề giao tiếp và xưng hô trong văn hóa Trung Quốc. Cách học từ vựng theo ngữ cảnh này hiệu quả hơn nhiều so với việc học các danh sách từ riêng lẻ.

3.3. Hướng dẫn học Pinyin và các điểm ngữ pháp trọng tâm

Phần "语法点" (Điểm ngữ pháp) là một trong những phần cốt lõi của mỗi bài học. Giáo trình không trình bày ngữ pháp một cách khô khan mà giải thích chúng thông qua các ví dụ cụ thể, dễ hiểu. Chẳng hạn, điểm ngữ pháp về động từ lặp lại (动词重叠) như "我们去尝尝" (chúng ta đi nếm thử xem) được giải thích là để biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật. Hay cấu trúc "哪怕…, 都/也…" (cho dù... cũng/đều...) trong Bài 4 giúp diễn tả sự nhượng bộ. Việc nắm vững các điểm ngữ pháp tiếng Trung cơ bản này là chìa khóa để xây dựng câu đúng và tự nhiên như người bản xứ.

IV. Bí Quyết Luyện Nói Tiếng Trung Hiệu Quả Với Giáo Trình Này

Sở hữu một giáo trình tốt là bước đầu tiên, nhưng để thực sự cải thiện kỹ năng nói, người học cần áp dụng những bí quyết luyện tập thông minh. Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 cung cấp rất nhiều cơ hội để thực hành, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào sự chủ động của người học. Không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành bài tập, người học nên tìm cách mở rộng và cá nhân hóa kiến thức. Hãy thử tự đặt mình vào các tình huống giao tiếp được mô tả, thay đổi các chi tiết để tạo ra cuộc hội thoại của riêng mình. Ví dụ, sau khi học Bài 3 về quê hương, hãy tự chuẩn bị một bài giới thiệu về quê hương của chính mình bằng cách sử dụng các từ vựng và cấu trúc đã học. Việc kết hợp tài liệu này với các nguồn học liệu khác và áp dụng phương pháp học tập tích cực sẽ tạo ra một sự đột phá trong khả năng luyện nói tiếng Trung cơ bản.

4.1. Vận dụng bài tập tình huống để tăng phản xạ giao tiếp

Phần "情景练习" (Bài tập tình huống) cuối mỗi bài học là tài nguyên vàng để rèn luyện phản xạ. Các bài tập này thường đưa ra một bối cảnh cụ thể và yêu cầu người học đóng vai để giải quyết vấn đề. Ví dụ, bài tập trong Bài 2 yêu cầu mô phỏng cảnh đến nhà người khác làm khách. Thay vì chỉ suy nghĩ câu trả lời, hãy nói to thành tiếng. Nếu có thể, hãy tìm một người bạn học cùng để thực hành đối thoại. Việc lặp đi lặp lại các tình huống này giúp kiến thức từ sách vở đi vào tiềm thức, tạo thành phản xạ tự nhiên khi gặp các tình huống tương tự trong đời thực. Đây là phương pháp cốt lõi để phát triển kỹ năng tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm và trong cuộc sống.

4.2. Uy tín từ giáo trình Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh tham khảo

Một điểm cộng lớn cho giáo trình này là sự tham khảo các tài liệu từ Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学). Đây là trường đại học hàng đầu thế giới về giảng dạy tiếng Hán cho người nước ngoài. Việc tác giả dựa trên các nguồn tài liệu uy tín này đảm bảo phương pháp sư phạm và nội dung của giáo trình được xây dựng một cách khoa học và hiệu quả. Người học có thể yên tâm rằng mình đang đi theo một lộ trình đã được kiểm chứng, tương tự như các bộ giáo trình nổi tiếng khác như giáo trình Hán ngữ Boya hay bộ Giáo trình Hán ngữ 6 quyển kinh điển. Điều này mang lại sự tin tưởng và động lực lớn cho người tự học.

4.3. Kết hợp ebook học tiếng Trung giao tiếp với tài liệu khác

Để việc học đạt hiệu quả cao nhất, người học không nên chỉ phụ thuộc vào một tài liệu duy nhất. Hãy xem Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 là tài liệu cốt lõi cho kỹ năng nói và kết hợp nó với các nguồn khác. Ví dụ, sử dụng một ứng dụng từ điển để nghe phát âm chuẩn của từ mới, tìm kiếm các video trên YouTube về các chủ đề trong bài học để luyện nghe, hoặc sử dụng thêm các sách bài tập ngữ pháp để củng cố kiến thức. Việc kết hợp nhiều tài liệu học tiếng Trung PDF khác nhau sẽ tạo ra một môi trường học tập đa dạng, giúp kiến thức được củng cố từ nhiều góc độ và tránh cảm giác nhàm chán.

V. Download Sách Hán Ngữ 1 PDF và Hướng Dẫn Ứng Dụng Thực Tế

Việc tiếp cận và sử dụng hiệu quả Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 là chìa khóa để xây dựng nền tảng giao tiếp vững chắc. Sau khi đã hiểu rõ cấu trúc và phương pháp tiếp cận, bước tiếp theo là tải về tài liệu và xây dựng một kế hoạch học tập cụ thể. Một lộ trình rõ ràng sẽ giúp người học duy trì động lực và đo lường được sự tiến bộ của bản thân. Quan trọng hơn, kiến thức trong sách cần được áp dụng vào các tình huống thực tế, từ những cuộc trò chuyện đơn giản hàng ngày đến các ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn trong công việc. Phần này sẽ cung cấp liên kết tải xuống và gợi ý một lộ trình học tập hiệu quả, giúp biến cuốn sách học tiếng Trung cho người mới bắt đầu này thành một người bạn đồng hành thực thụ trên con đường chinh phục tiếng Trung.

5.1. Link tải trọn bộ Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 PDF

Để bắt đầu ngay lập tức, đây là link tải trọn bộ Giáo trình Hán ngữ phiên bản Nói 1 hoàn toàn miễn phí. Tài liệu được cung cấp dưới định dạng PDF, thuận tiện cho việc lưu trữ và học tập trên nhiều thiết bị như máy tính, máy tính bảng hay điện thoại thông minh. Người học có thể in ra để ghi chú dễ dàng hơn. Việc sở hữu bản mềm của giáo trình giúp quá trình học trở nên linh hoạt, có thể học mọi lúc, mọi nơi.

[Lưu ý: Do chính sách, không thể cung cấp link trực tiếp. Vui lòng tìm kiếm với từ khóa "Download PDF Giáo trình Tiếng Trung Quốc Nói 1 Trường Cao đẳng Lào Cai" để tìm tài liệu.]

5.2. Xây dựng lộ trình học tiếng Trung vỡ lòng hiệu quả

Sau khi đã download sách hán ngữ 1 bản PDF, hãy xây dựng một kế hoạch học tập chi tiết. Một gợi ý hiệu quả là dành 3-4 buổi mỗi tuần, mỗi buổi tập trung vào một phần của bài học. Ví dụ:

  • Buổi 1: Học từ mới. Đọc, viết và đặt câu với mỗi từ. Nghe và lặp lại phát âm.
  • Buổi 2: Nghiên cứu bài khóa và ngữ pháp. Phân tích câu, dịch và đọc to hội thoại.
  • Buổi 3: Thực hành. Hoàn thành tất cả bài tập, đặc biệt là phần luyện nói và bài tập tình huống.
  • Buổi 4: Ôn tập và mở rộng. Tự tạo hội thoại dựa trên chủ đề bài học. Lặp lại chu trình này cho 12 bài, người học sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt.

5.3. Áp dụng cho tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm

Kiến thức từ giáo trình hoàn toàn có thể áp dụng vào môi trường công sở. Các chủ đề như "狂工作" (Cuồng công việc) hay "请客" (Mời khách) cung cấp những từ vựng và mẫu câu thiết thực cho tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm. Ví dụ, người học có thể sử dụng các cấu trúc trong Bài 7 để mời đối tác hoặc đồng nghiệp đi ăn tối, hay thảo luận về văn hóa làm việc dựa trên nội dung Bài 4. Việc chủ động tìm kiếm cơ hội áp dụng kiến thức vào công việc hàng ngày sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin, chuyên nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: TIẾNG TRUNG QUỐC NÓI 1 TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG (Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-CĐLC ngày tháng năm 2020 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Lào Cai ) Lào Cai, năm 2020 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI GIỚI THIỆU 学习任何第二语言,口语也是非常重要的一种语言技能之一。会说中 国话的学习者可以助于学习者跟中国人或者使用中文的人交流、合作等。 因此,“汉语口语 1”是必修的专业门课,侧重于培训学习者的口语技能。 这门课使学习者提高口语水平以及助于学习者使用所学的词语、结构句子 等来说说或者解释关于生活、工作、学习、社会方面的各个问题。 本课程的布局包括 12 课,每课程均有两个部分:第一部分是课文和关 于课文的词语用法和语法点; 第二部分应用练习,应用练习主要是情景练 习。情景练习主要巩固和发挥学习者的语言思维。 在编写过程中,我已参考了许多参考文献,特别是北京语言大学的教 程与其他文献。我尽管付出了很多努力,但不可避免地存在缺点,我希望 收到专家和大量读者的意见和批评。 衷心的感谢! 2020 年 9 月 28 日,于老街 主编:阮氏香 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 3 MỤC LỤC TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN. 2 LỜI GIỚI THIỆU . 3 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC . 9 第一课 第一天 . 10 一、课文一 . 10 (一)生词 .11 (二)语法点 .11 (三)想一想,说一说 . 12 (四)问一问,答一答 . 12 二、课文二 . 12 (一)生词 .13 (二) 想一想,说一说 . 13 三、练习 . 13 第二课 入乡随俗 . 15 一、课文一 . 15 (一)生词 .16 (二)语法点 .16 (三)想一想,说一说 . 17 二、课文二 . 17 (一)想一想,说一说 . 18 (二)看一看,填一填 . 19 三、练习 . 19 (一)词语练习 .19 (二)情景练习 .20 第三课 家乡 . 21 一、课文一 . 21 (一)生词 .22 (二)想一想,说一说 . 23 (三)填空 .23 二、课文二 . 23 (一)想一想,说一说 . 24 4 (二)看一看,填一填 . 24 三、练习 . 24 第四课 狂工作 . 26 一、课文一 . 26 (一)生词 .27 (二)语法点 .28 (三)想一想,说一说 . 28 二、课文二 . 28 (一)生词 .29 (二)语法点 .30 (二)想一想,说一说 . 30 三、练习 . 31 (一)词语练习 .31 (二)情景练习 .32 第五课 去还是留 . 34 一、课文一 . 34 (一)生词 .35 (二)语法点 .35 (三)想一想,说一说 . 36 二、课文二 . 36 (一)生词 .37 (二)想一想,说一说 . 37 三、练习 . 38 (一)词语练习 .38 (二)情景练习 .38 第六课 学校社团 . 39 一、课文一 . 39 (一)生词 .40 (二)语法点 .40 (三)想一想,说一说 . 41 二、课文二 . 41 5 (一)生词 .42 (二)想一想,说一说 . 43 三、练习 . 43 (一)词语练习 .43 (二)情景练习 .43 第七课 请客 . 45 一、课文一 . 45 (一)生词 .46 (二)语法点 .46 (三)想一想,说一说 . 48 二、课文二 . 48 (一)生词 .49 (二)想一想,说一说 . 50 三、练习 . 50 (一)词语练习 .50 (二)情景练习 .50 第八课 退货 . 52 一、课文 . 52 (一)生词 .53 (二)语法点 .53 (三)想一想,说一说 . 54 二、练习 . 54 (一)词语练习 .54 (二)情景练习 .55 第九课 信与不信 . 56 一、课文一 . 56 (一)生词 .57 (二)语法 .57 (三)说一说,想一想 . 58 二、课文二 . 59 (一)生词 .59 6 (二)想一想,说一说 . 60 三、练习 . 60 (一)词语练习 .60 (二)情景练习 .60 第十课 学习与考试 . 62 一、课文一 . 62 (一)生词 .63 (二)语法 .63 (三)想一想,说一说 . 64 二、课文二 . 64 (一)生词 .65 (二)想一想,说一说 . 65 三、练习 . 65 (一)词语练习 .65 (二)情景练习 .66 第十一课 勤工俭学 . 67 一、课文一 . 67 (一)生词 .68 (二)语法点 .68 (三)想一想,说一说 . 69 二、课文二 . 69 (一)生词 .71 (二)想一想,说一说 . 71 三、练习 . 72 (一)词语练习 .72 (二)情景练习 .72 第十二课 旅游 . 74 一、课文一 . 74 (一)生词 .74 (二)想一想,说一说 . 75 二、课文二 . 75 7 (一)生词 .76 (二)语法点 .77 (三)想一想,说一说 . 77 三、练习 . 77 (一)词语练习 .77 (二)情景练习 .78 TÀI LIỆU THAM KHẢO . Error! Bookmark not defined. 8 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học: Tiếng Trung Quốc Nói 1 Mã môn học: MH18 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học - Vị trí: Môn học này được bố trí học song song cùng với tiếng Trung Quốc tổng hợp 3 và nghe 2. - Tính chất: Tiếng Trung Quốc nói 1 là môn học thực hành chuyên môn bắt buộc, mỗi bài luyện đều có hệ thống từ mới, bài khoá và bài tập tình huống luyện nói tương ứng. - Ý nghĩa và vai trò của môn học: Môn học này giúp người học phát triển được kỹ năng nói, người học tổng hợp được các vốn từ, cấu trúc câu đã học để nói, thuyết trình các vấn đề, chủ điểm trong công việc, học tập, cuộc sống hàng ngày và các vấn đề xã hội khác. Mục tiêu của môn học - Về kiến thức + Trình bày được cách sử dụng các từ chủ điểm trong từng bài theo từng chủ đề khác nhau có liên quan đến đời sống và các vấn đề xã hội. + Trình bày được các điểm ngữ pháp có liên quan đến chủ điểm của bài, sử dụng chuẩn xác được các mẫu câu. + Đọc hiểu được nội dung các bài khóa và trả lời chính xác các câu hỏi liên quan đến nội dung bài khóa. - Về kỹ năng + Nói được, giao tiếp được các tình huống thường gặp trong cuộc sống và trong công việc. + Sử dụng chuẩn xác, linh hoạt và hiệu quả các từ vựng trong bài. + Vận dụng các mẫu câu vào nói và giải thích được vấn đề. + Phát triển được kỹ năng làm việc nhóm - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ trong văn nói, củng cố và phát triển các kỹ năng trong ngoại ngữ. Người học vận dụng các kiến thức để tiếp tục nghiên cứu và thi đạt chứng chỉ HSK cấp 4 9 第一课 第一天 目的: - 通过本课内容,学习者掌握关于课文的词语用法和语法点,如:“A 是 A,不过.”等。学习者读懂课文内容并关于课文 内容准确地回答问题。 - 根据课文内容准确地解释问题和准确的做练习。 - 把关于课文的情景来流利地说说自己的看法并使用所学的知识来研 究其他方面。 主要内容: 一、课文一 附近有吃饭的地方吃吗 大卫:你好,请问,附近有吃饭的地方吗? 玛丽:有啊,学校里有学生食堂、教师餐厅,还有饭馆,吃饭的地方很多。 大卫:学校里的食堂和餐厅,哪个好一点儿? 玛丽:教师餐厅不错,不过有点儿贵。 大卫:学生也可以去教师餐厅吗? 玛丽:当然可以。 大卫:学生食堂怎么样? 玛丽:学生食堂也不错,比较便宜,九十人太多。 大卫:谢谢你。 玛丽:你是新生吧? 大卫:对,我是新生,对学校不熟悉,所以不知道去哪儿吃饭。 玛丽:你是想吃中餐还是想吃西餐? 大卫:我刚来中国,想尝尝中餐。 玛丽:那你还是去教师餐厅吧,那儿的饭菜很有特色。 大卫:那儿的小吃最好,贵是贵了一点儿,不过味道很不错。 10 大卫:教师餐厅离这儿远吗? 玛丽:远倒是不远,就是不太好找。这样吧,你跟我走,我也要去那儿。 大卫:太好了,谢谢你。我叫大卫,认识你很高兴。 玛丽:我叫王丽,认识你我也很高兴。 (一)生词 1.新生 xīnshēng học sinh mới 2.特色 tèsè đặc sắc 3.小吃 xiăochī đồ ăn vặt 4.校园 xiàoyuán khuôn viên trường 5.中餐 Zhōngcān cơm Tàu 6.西餐 Xīcān cơm Tây 7.餐厅 cāntīng nhà ăn (二)语法点 1. “A 是 A,不过.” (A là A, nhưng.) “A 是 A,不过.” 结构常用来先承认或肯定某事实,后边紧接着转 折,说出主要的意思。例如: ① 中国菜好吃是好吃,不过油太多。 ② 学生的宿舍便宜是便宜,不过人太多。 2., chỉ có điều/nhưng.” 用来确定范围,只是只有。前面的部分常用来确定范 围,不过后边部分是紧接着转折只是只有的意思。有时用来解释某某原因。 例如: ① 学生的宿舍又舒服又安静,就是没有水。 ② 教师餐厅的菜很好吃,就是有点儿贵。 3.” 表示转折的意思,不过后面的部分是对其前面部分的 补充说明,强调其前面部分的语义是占主要地位的。例如: ①这里的菜很好吃,不过有点贵。 ②我喜欢这个样子,不过不喜欢这个颜色。 (三)想一想,说一说 1.大卫想做什么? 2.学校里有哪些吃饭的地方? 3.学校里的食堂和餐厅哪儿个好? 4.教师餐厅怎么样? 5.大卫想吃中餐还是西餐? 6.教师餐厅的小吃怎么样? 7.教师餐厅远吗? (四)问一问,答一答 1. 有学生食堂,教师餐厅,还有饭 馆,吃饭的地方很多 2. 教师餐厅不错,不过有点儿贵。 3. 他刚来中国,想尝尝中餐。 4.学生能去教师餐厅吗? 5.教师餐厅什么东西最好吃? 二、课文二 你有什么打算 玛丽:怎么样,喜欢吃中餐吗? 大卫:很喜欢,就是这个菜有点儿辣。 玛丽:那你要告诉服务员,你不吃辣的。 大卫:没关系,辣是辣了点儿,不过很好吃。 12 玛丽:你打算在中国学习多长时间? 大卫: 六个月。 玛丽:你还有别的打算吗? 大卫:我想去上海、香港和西安旅游。此外,还想学中国画。 玛丽:哦,那你最好找个中国画老师。 (一)生词 1.辣 là cay 2.酸 suān chua 3.甜 tián ngọt 4.旅游 lǚyóu du lịch 6.此外 cĭwài ngoài ra 专名 1.上海 Shànghăi Thượng Hải 2.香港 Xiānggăng Hồng Công 3.西安 Xī’ān Tây An (二) 想一想,说一说 1.大卫的菜好吃吗? 2.大卫打算来中国学习多长时间? 3. 大卫打算去哪儿旅游? 4.大卫想学习什么? 5.请陈述上面对话的内容 三、练习 (一)你会去哪一家餐厅吃饭?为什么? 留学生餐厅 学生食堂 汉堡 8元 面条 5元 13 烤鸡翅 6元 米饭 1元 面包 4元 饺子 6元 意大利面 15 元 汤 1元 可乐 5 元/杯 鱼香肉丝 4元 咖啡 3 元/杯 宫保鸡丁 3.5 元 (二)东民和朋友要去看电影,应该去下面哪家电影院,应该去下面哪 家电影院呢?为什么? 百花电影院 红楼电影院 学生、老人凭证打 7 折 周一到周五中午 12 点以前 5 折 周一、周二全天 5 折 凭电影票可免费送可乐一瓶 凭电影票可免费停车 1 小时 6:30p.m: 学生专场,18 元/场 8:00 am、5:00 pm:10 元/场 (三)看一看,你会选哪家旅行社?为什么? 东方旅行社 中山旅行社 昆明 丽江 大理 双飞 6 日 日本 6 日 4280 元 1590 元 昆明 大理 丽江 雪山 双飞 6 日 昆明 丽江 西双版纳 四飞 8 日 1690 元 2460 元 韩国 5 日 2780 元 海南 10 日 5 日旅游+5 日海边 欢迎来电:6780980 3180 元 欢迎来电: 66645790 (四)请说一说学校里边和附近的生活、娱乐设施,比如饭馆、校内餐 厅、电影院、商店、银行、邮局. 14 第二课 入乡随俗 目的 - 通过本课,学习者掌握关于课文的词语用法和课文的内容,以及根 据课文内容准确地回答问题。 - 准确地读课文和做练习。流利地说一说关于课文的情景。 -使用所学的知识来解释生活方面的问题和接着研究关于本课的知识。 主要内容: 一、课文一 叫错了也没什么 大卫:王丽,我们应该怎么称呼你的家人? 王丽:这个容易,我爸我妈,你叫叔叔、阿姨就行了,其他人嘛,我怎么 称呼,你就怎么称呼。 东民:恐怕没这么容易吧?错了多丢脸呀。 王丽:你是不是中国人,一点儿小错没什么。 东民:这事儿不好说,那天我跟同学去吃饭,同学喊了一声“小姐”,服 务员就不太高兴。 王丽:你叫“小姐”,不如叫“服务员”,直接称呼职业应该不会出错。 大卫:这可不好说,直接称呼职业,会不会不太礼貌?比如说售票员啊, 出租车司机啊,他们恐怕不高兴吧? 东民:叫“老师”怎么样?电视节目中,主持人就经常叫别人“老师“, 他们不见得都是老师吧? 王丽:对那些年龄大、有知识的人,我们叫“老师“也可以。 大卫:那我以后不知道怎么称呼的时候,我就称呼“老师”,反正他们的 汉语都比我的汉语好。 王丽:那也不见得,那对些有官职的人,你称呼职业、称呼“老师”,不 如称呼他的官职。 15 东民:哦,难怪我经常听到“张经理”“李厂长”“王总经理”什么的呢。 王丽:另外,副的官职,你叫他“副厂长”“副经理”,不如把“副”字 去掉,这样更合适。 东民:哎呀,那我将来跟中国人打交道的时候,说什么也得记住他们的官职。 大卫:不过,我不是有个问题。 王丽:什么问题? 大卫:又是官职,又是年龄,这么复杂,我不出错才怪呢! 王丽:这是中国的叫法,还有一种西方的叫法,直接叫名字,反正你是西方人。 (一)生词 1. 称呼 chēnghu gọi 2.叔叔 shūshu chú 3. 丢脸 diūliăn mất mặt 4.出错 chūcuò mắc lỗi, phạm sai lầm 5.售票员 shòupiàoyuán nhân viên bán vé 6.出租车 chūzūchē taxi 7.主持人 zhŭchírén người chủ trì 8.官职 guănzhí quan chức, chuc vu 9.难怪 nánguài thảo nào, hèn chi 10.厂长 chángzhăng quản đốc, xưởng trưởng 11.总 zŏng tổng 12.打交道 dăjiāodao giao tiếp, giao thiệp (二)语法点 动作的完成:动词+了 ( Động tác hoàn thành: V+了) 动词后便加上动态助词“了”表示动作完成,例如: (1) 你喝了吗?我喝了。 (2) 我吃了。 动词+了“要带宾语时,宾语前要有数量词或其他词语作定语。例如: 16 (1)我买了一本书。 (2)我喝了一瓶啤酒。 注意:如果宾语前没有数量词或其他定语时,句未要有语气助词“了”才 能成句。句子的功能是传达某种信息,以期引起注意。例如: (1)我吃了晚饭了。 (2)我买了书了。 *正反疑问句形式:“.了没有?”或 “V+没有+V”。例如: (1)你给妈妈打电话了没有?打了。 (2)你看没看电影?看了。 *否定形式:动词前面家“没(有)”,动词后不再用“了”。例如: (1)你买汉语书了没有?我没买汉语书。 (2)你吃药了没有?我没有吃。 (三)想一想,说一说 1.大卫和东民应该怎么称呼王丽的家人? 2.东民担心什么? 3.为什么王丽说“叫错了也没什么”? 4.东民和同学去吃饭时,发生了一件什么事? 5.王丽认为应该怎么称呼服务员? 6.直接称呼职业有什么问题? 7.对什么人,我们可以称呼“老师” 8.大卫为什么要别人“老师”? 9.对“副厂长”、“副经理”这样的官职应该怎么称呼? 10.“不出错才怪呢“是什么意思? 11.西方的叫法是什么? 二、课文二 这样能行吗 17 大卫:王丽,我还是担心。 王丽:你担心什么呀? 大卫:你告诉我,最好称呼官职,可我是外国人,怎么知道谁是什么官 儿? 王丽:嗯,你说的也有道理。这样吧,我叫你一招儿,肯定不会出错。 大卫:什么招儿? 王丽:不熟悉的人,你可以不称呼,直接用“你好”、“劳驾”、“打扰 你一下”开头。 大卫:什么也不称呼,这样能行吗? 王丽:能行,不过你得注意,也有不能说的。 大卫:社么不能说? 王丽:不能说:“喂,购物中心怎么走?”也不能说:“哎,电影院在哪儿?” 大卫:看你说的,我哪儿会那么没礼貌。 王丽:要有礼貌,那你就入乡随俗,称呼“叔叔”“阿姨”“大哥”“大 姐”“大爷”“大妈”吧。 大卫:入乡随俗? 王丽:到了新的地方,就得入乡随俗,别人怎么做,你也怎么做。 大卫:我又不是中国人,也不认识他们,教得这么亲热,有必要吗? 王丽:你这么叫,别人肯定会说,这个人不光汉语说得好,还特有礼貌。 大卫:你一说礼貌,我想到一的问题,我们应该带什么礼物去你家? (一)想一想,说一说 1.大卫还担心什么? 2.王丽告诉大卫一个什么办法? 3.怎么称呼不熟悉的人? 4.什么样的称呼不能说? 5.对中国人来说,怎么称呼比较有礼貌? 6.“入乡随俗“是什么意思? 18 7.大卫愿意入乡随俗吗?为什么? (二)看一看,填一填 对有官职的人,( )称呼官职。可大卫是一个外国人,怎 么知道谁是什么( )呀?王丽教了大卫一( )。 不熟悉的人可以不用称呼,直接用“( )” “( )” “( )”开头。 什么也不称呼,这样能行吗?能行,不过也得注意,也有不能说的, 比如,不能说:“( ),购物中心怎么走?”也不能说: “( ),电影院在哪儿?” 要想有礼貌,最好( ),中国人怎么称呼,你就怎么称呼。 可是大卫不是中国人,叫得这么( ),有( )吗? 三、练习 (一)词语练习 1. 恐怕没这么容易吧?(恐怕) (1)我自己没问题,恐怕我们领导不会同意。 (2)从这儿到地铁,恐怕的走半个小时。 (3)买票的人太多了,————————————。 (4)——————————————,恐怕他已经不认识我了。 (5)堵车堵了两个小时,等我们到了开会的地方,———————。 2. 你叫“小姐”,不如叫“服务员”。(.) (1)明天要考试了,现在去看电影,不如复习。 (2)————————,不如教孩子赚钱的方法。 (3)向朋友借钱,—————————————————————。 (4)花几千块钱买一件衣服,————————————————。 (5)当官不为民做主,———————————————————。 3.毕业以后,他说什么也要出国留学。(说什么也.) (1)小王新交了一个女朋友,——————————————。 19 (2)虽然父母不喜欢这个女孩儿,————————————。 (3)今年汽车比以前便宜了,——————————————。 (4)————————————,说什么也不学骑自行车了。 (二)情景练习 1.初次见面你怎么对话? 认识你很高兴! 2. 小组活动:三四个人一组,模拟到别人家做客的情景。 20 第三课 家乡 目的 -通过本课,学习者掌握关于课文的词语用法、语法点以及掌握课文的 内容并准确地回答问题。 - 准确地读课文和做练习。学者可以流利地给别人介绍自己的家乡。 - 使用所学的知识来解释生活方面的问题和接着研究关于本课的知识。 主要内容: 一、课文一 你是哪儿的人呀 小林、大卫和王丽谈论各自的家乡 大卫:小林,你是哪儿的人呀? 小林:我是江苏扬州人。 大卫:扬州在哪儿呀? 小林:扬州在江苏的中部,就在长江边上。 大卫:扬州大吗? 小林:不太大,算是中等城市,有四百五十万人口。不过,我们扬州特别有名。 大卫:怎么有名呀? 小林:我们扬州是历史文化名城,出名人,也出美女,我们扬州的姑娘, 个个都漂亮。 大卫:是吗?那我一定得去扬州看看。哎,那儿的气候怎么样? 小林:气候特湿润,冬天不太冷,夏天不太热,一年四季都竖缝,自然条 件耶特优越。 王丽:扬州是好,不过我们北京也不错呀,我最喜欢北京。 大卫:你最喜欢北京的什么? 21 王丽:人文环境好,文化活动多,名胜古迹也多,大街也好,小港也罢, 哪儿都能说出一段来历。 小林:北京太大,人口太多。我们扬州嘛,不大不小,最适宜居住、生活。 大卫:扬州我不了解,不过我挺喜欢北京的。 小林:是吗?你喜欢北京什么呀? 王丽:大卫,你家像什么样啊? 大卫:特别小,人口也少,也没名儿,不过,说实在的,我还是挺想念家乡的。 王丽:你最想念家乡的什么? 大卫:在我们那儿,人们认识也好,不认识也好,见了面都互相问候,让 人觉得又温暖又亲切。 小林:那你毕业以后回家乡工作吗? 大卫:不回去,家乡工作机会少,也没什么好玩儿的地方,不适合年轻人。 王丽:所以说还是北京好,你承认也罢,北京的机会就是比别的地方多。 小林:北京的工作机会多是多,不过北京的物价也高呀。 (一)生词 1.谈论 tánlùn thảo luận, bàn luận 2.各自 gèzì mỗi, các 3.算是 suànshì coi như là 4.中等 zhōngdĕng trung đẳng 5.湿润 shīrùn mềm mại 6.优越 yōuyuè ưu việt 7.人文 rénwén nhân văn 8.名胜古迹 míngshèng gŭjì danh lam thắng cảnh 9.也罢 yĕbà tuy nhiên 10.来历 láilì lai lịch 11.适宜 shìyí thích hợp, phù hợp 12.居住 jūzhù sống, cư trú 22 13.温暖 wēnnuăn ấm áp (二)想一想,说一说 1.小林的家乡在哪儿? 2.扬州大不大? 3.扬州为什么有名? 4.扬州的姑娘怎么样? 5.扬州其后怎么样? 6.王丽喜欢北京的什么? 7.小林喜欢扬州的什么? 8.大卫喜欢北京的什么? 9.大卫的家乡是什么样的? 10.大卫喜欢家乡的什么? (三)填空 小林是扬州人,扬州在中国( )中等城市,有四百五十万 ( )。扬州不太大,可是特有名。怎么有名呢?扬州出 ( ),也出( )。扬州气候( ),一年四季都很 舒服,自然条件也( )。扬州不大也不小,正( )居 住、生活。 王丽最喜欢北京,北京( )环境好,文化活动多,( ) 也多,大街也好,小巷也罢,哪儿都能说出一段( )。 二、课文二 我的家乡 我是韩国人,家乡在釜山。釜山是韩国的第二大城市,是个美丽的海 滨城市。釜山位于韩国的东南,人口大概 400 万左右。天气不冷不热,非 常适宜居住。 釜山的风景又美丽又特别,城市里有江、有海、有山。城市的东面是 蓝色的大海,美丽的沙滩吸引了很多旅游的人,每年来釜山观光的人特别多。 23 釜山的经济很发达,是韩国重要的进出口中心。此外,釜山还生产汽车。 釜山还是一个文化城市。从 1996 年开始,釜山每年都有国际电影节, 人们经常去看电影。可以说,看电影是釜山人生活中最重要的部分。 人们都知道首尔,但是我的家乡釜山更可爱,你们一定要来釜山看看。 来韩国不来釜山,你一定后悔。 (一)想一想,说一说 1.朴东民的家乡是什么地方? 2.釜山天气则呢么样? 3.釜山的风景怎么样? 4.釜山的经济怎么样? 5.釜山每年有什么文化活动? 6.釜山人最重要的生活部份是什么? 7.釜山和首尔,朴东民更喜欢哪一个?为什么? (二)看一看,填一填 朴东民是韩国人,( )在釜山。釜山是韩国的第二大城市, 是个美丽的( )城市。釜山位于韩国的东南,( )大约 400 万左右。天气不冷不热,非常( )居住。 釜山的风景又美丽又特别,城市里有江、有海、有山。城市的东面是 蓝色的大海,美丽的沙滩( )了很多旅游的人,每年来釜山( ) 的人特别多。 三、练习 (一)你喜欢住哪儿?为什么? 扬州 成都 1.环境美,到处有河,市内旅游点 1.美女多 有 30 多个 2.吃得好,你看全国哪个地方都有 2.物价不高,房价中等 四川反观就知道了。 24 3.交通方便,很少堵车,城市很 3.山水好。 小,所以火车站、飞机场都很近。 4.气候好,对皮肤好,很少生病。 4.治安很好,小偷很少 5.生活节奏慢。 5.饭菜好吃,价格不贵 (二) 说一说,你给别人介绍“你住的城市”。 25 第四课 狂工作 目的 - 通过本课,学者掌握关于课文的词语用法、语法点,如:“一边.的话”等,以及学者掌握课文的内容并根据课文内容 准确地回答问题。 - 流利地读课文和准确地做练习。流利地说一说关于课文的情景。 - 使用所学的知识来解释生活方面的问题和接着研究关于本课的知识。 主要内容: 一、课文一 爱干活的鬼 王丽、大卫和朴东民三个人在聊天儿 大卫:有一个故事,说的是有人在市场卖鬼。 玛丽:什么,卖鬼?够吓人的。 大卫:人们听到鬼都特害怕,根本不敢靠近。 玛丽:哪儿有不怕鬼的呀? 大卫:这人说他的鬼跟普通的鬼不一样,光会干活儿,不会害人。 玛丽:是吗?这个鬼卖多少钱? 大卫:整整二百两金子。 玛丽:天那!真够贵的! 大卫:这人说了,他这鬼特别能干,哪怕再难的任务,它都能顺利完成。 玛丽:真了不起! 大卫:而且,他的工作效率特高,再多的人一起干,也没干它得快,谁买 了它,谁就能发财。 东民:不可能吧?要真有这么好,他能卖给别人吗? 大卫:这人说了,这鬼什么都好,就是有一个难以容忍的缺点。 26 玛丽:什么缺点? 大卫:主人再忙再累,也得给他找活儿,无论如何不能让他闲着。这儿人 活少,就想卖 了它。 东民:对呀,哪儿有那么多活儿给它呀?它要是没活儿干,肯定惹麻烦。 玛丽:什么呀,这明明是优点吗,光干活,不吃草,哪怕再贵,也值得买。 大卫:有人花了二百两金子,买了这个鬼,成了鬼的主人。 玛丽:后来呢? 大卫:给它的任务,它都会干,而且干得又快又好。 玛丽:这人真有眼光,干做别人不敢做的事情,肯定能发财。 大卫:对,一年以后,鬼主任就发财了。 玛丽:要是有钱,我也买一个,我不想干的,就让它干。 东民:这事儿不好说,要是主人忘了布置任务了,那会怎么样? 玛丽:爱干活儿有什么不好?我觉得这个鬼就是个工作狂,我就想当个工 作狂,将来肯定能成功。 (一)生词 1.靠近 kàojìn gần, kề cạnh 2.整整 zhĕng zhĕng trọn vẹn 3.效率 xiàolǜ hiệu quả 4.难以 nányǐ khó mà 5.容忍 róngrěn khoan dung, tha thứ, nhường nhịn 6.无论如何 wú lùnrúhé bất luận thế nào 7.惹 rě chuốc lấy, gây ra 8.明明 míngmíng rõ ràng, rõ rành rành 9.眼光 yǎnguāng ánh mắt,cái nhìn 10.发财 fācái phát tài 12.工作狂 gōngzuòkuáng cuồng công việc 27 (二)语法点 1.哪怕……,都/也……(lẽ nào/cho dù.) 就是即使怎么样,也会能做的意思,如: (1)哪怕再难的任务,他都能顺利完成。 (2)哪怕只有十块钱,我也要请你喝咖啡 2. 再……,也/都…… ( Cho dù …đi nữa, cũng/đều……) (1)你再怎么忙,也要记得吃饭。 (2)工作再怎么忙,也要保证自己的睡眠时间。 (3)你再怎么努力也没用了,事情已经发生了。 3.无论如何 (bất luận như thế nào) 意思是表示不管条件怎样变化,其结果始终不变,如: (1)校长要求他无论如何要在月底赶回学校。 (2)无论如何这点困难我们一定要克服。 (三)想一想,说一说 1.大卫讲了一个什么故事? 2.有人买鬼吗? 3.这个鬼跟普通鬼有什么不一样? 4.这个鬼有什么优点? 5.买了这个鬼会怎么样?为什么? 6.这个鬼有什么缺点? 7.光干活,不休息,是缺点吗? 8.鬼的前一个主人为什么要卖鬼? 9.一年以后,鬼主人怎么呢? 10 想一想,如果有一天主人忘了布置任务,鬼会做什么? 二、课文二 你是什么狂 28 我家有三口人,爸爸、妈妈和我。爸爸工作,妈妈是家庭主妇,我是 学生。爸爸是个工作狂,他最大的乐趣就是工作。他每天早上七点九到办 公室,晚上很晚才回家。每天都特忙,工作的时候,我们无论如何都找不 到他。爸爸很少和我们吃饭也从来不和我们去旅游,哪怕是周末,他也几 乎不在家,如果有是给我们打电话,从来都是在一分钟之内结束通话。爸 爸经常说:“活着,就是为了工作!”。 妈妈是个清洁狂,她最喜欢做的事情就是打扫卫生。有时候,家里明 明很干净,她还要再打扫。为了保持卫生间干净,她让我少用卫生间;为 了保持客厅整洁,我不能边看电视边是东西;要不是我晚上没地方睡觉, 我就根本别想进自己的卧室,因为卧室也要保持清洁。不过,我还是很爱 她;虽然我们俩在一起时,不是她觉得我不卫生,就是我觉得不自由。妈 妈经常说:“活一天,就要过好一天!” 至于我嘛,我是个网络狂。我最喜欢的事情就是上网。我在网上聊天 儿,我在网上看电影,我在网上查资料、做作业。哪怕一天不上网,我也 会觉得受不了。我的东西都是在网上买的,我几乎不去真正的商店,妈妈 常说难怪你找不到男朋友呢,一天到晚都上网,其实,她哪儿明白,男朋 友吗,网上有就行。 (一)生词 1.主妇 zhǔfù người phụ nữ làm chủ t 2.乐趣 lèqǔ vui vẻ 3.几乎 jīhū dường như, cơ hồ 4.结束 jiéshù kết thúc 5.清洁 qīngjié sạch sẽ 6.打扫 dǎsǎo dọn dẹp 7.卫生间 wèishēngjiān nhà vệ sinh 8.整洁 zhěngjié gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp 9.网络 wǎngluò mạng 29 10.一边……一边…… yìbiān ……yìbiān …… vừa.上网 shàngwǎng vào mạng, lướt web 12.哪怕 nǎpà lẽ nào 13.其实 qíshí kì thực (二)语法点 1.不是……,就是……: không phải là. “不是……,就是……”是一组表示并列关系的关联词,如: (1)不是她觉得我不卫生,就是我觉得不自由。 (2)王丽特塞在图书馆看书,周末不是在图书馆,就是在图书馆的路 上 2.一边……一边……:vừa … vừa … 关联副词 “一边.”用在动词前,表示两种以上的动 作同时进行,如: (1)我每天晚上一边吃饭一边看电视。 (2)他喜欢一边听音乐一边看书。 3.要不是……,就…… nếu như không…, thì… 表示如果没有这样的话,就没有这种结果,如: (1)要不是大卫给我翻译,我就一句话也听不懂。 (2)要不是他一直帮助我,我就根本不可能达到要求。 (二)想一想,说一说 1.“我”家有几口人? 2.爸爸是什么样的人? 3.爸爸每天做什么? 4.爸爸喜欢说什么? 5.妈妈是个什么样的人? 6.妈妈是怎么保持房间整洁的? 7.妈妈喜欢说什么? 30 8.“我”是个什么样的人? 9. “我

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ