Giáo trình môn học Tiếng Trung Quốc Đọc 1 - Trường Cao đẳng Lào Cai

Tải trọn bộ Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 (PDF) của trường CĐ Lào Cai. Tài liệu học kỹ năng đọc hiểu qua 15 chủ đề văn hóa, đời sống.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Tiếng Trung Quốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

139
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 PDF Toàn Tập

Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 là một tài liệu học thuật quan trọng do Trường Cao đẳng Lào Cai biên soạn, dành cho người học trình độ Cao đẳng và Trung cấp. Đây được xem là một sách học tiếng Trung cho người mới bắt đầu lý tưởng, tập trung vào việc phát triển kỹ năng đọc hiểu. Mục tiêu của môn học là trang bị kiến thức nền tảng về các chủ đề quen thuộc như cuộc sống hàng ngày, văn hóa, du lịch và giao thông. Giáo trình này được thiết kế để triển khai sau khi người học đã hoàn thành các môn Tiếng Trung Quốc tổng hợp từ 1 đến 4, nhằm củng cố và ứng dụng kiến thức đã học vào thực tế. Nội dung không chỉ giúp người học đọc hiểu văn bản mà còn khuyến khích khả năng phân tích, đánh giá và thuyết trình. Theo tài liệu gốc, môn học này có vai trò "góp phần nâng cao trình độ, kỹ năng đọc hiểu, phân tích, cho người học". Việc sở hữu bản Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 Full PDF sẽ là một lợi thế lớn cho những ai đang trên con đường chinh phục ngôn ngữ này, đặc biệt là trong giai đoạn học tiếng Trung cơ bản. Tài liệu này cung cấp một lộ trình rõ ràng, từ nhận diện Hán tự đến đọc hiểu các đoạn văn ngắn, tạo tiền đề vững chắc cho các cấp độ cao hơn như giáo trình HSK 1 2 3.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình Tiếng Trung đọc 1

Mục tiêu chính của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc nhận biết mặt chữ. Tài liệu hướng đến việc trang bị cho người học khả năng trình bày các khối kiến thức về cuộc sống, văn hóa, du lịch. Về kỹ năng, người học phải đọc hiểu, phân tích, đánh giá và thuyết trình được các nội dung liên quan. Quan trọng hơn, giáo trình rèn luyện năng lực tự chủ và trách nhiệm, khuyến khích tinh thần tự giác nghiên cứu một cách khoa học và chủ động. Đây là nền tảng để phát triển kỹ năng đọc hiểu tiếng Trung một cách toàn diện.

1.2. Vai trò của tài liệu trong lộ trình học tiếng Trung

Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 giữ vị trí là môn học bắt buộc, thuộc khối kiến thức chuyên ngành. Nó đóng vai trò như một cầu nối, giúp vận dụng kiến thức từ các môn tổng hợp vào kỹ năng chuyên sâu là đọc hiểu. Việc nắm vững nội dung trong tài liệu tự học tiếng Trung này giúp người học tự tin hơn khi tiếp cận các văn bản phức tạp, đồng thời xây dựng một vốn từ vựng tiếng Trung theo chủ đề phong phú và có hệ thống, chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực Hán ngữ.

II. Thách thức khi luyện đọc tiếng Trung sơ cấp cho người mới

Đối với người học ở trình độ sơ cấp, việc luyện đọc tiếng Trung sơ cấp gặp phải không ít rào cản. Thách thức lớn nhất đến từ hệ thống chữ Hán, một loại chữ tượng hình phức tạp. Như phần "前言" (Lời nói đầu) của giáo trình đã chỉ rõ: "对大部分学汉语人来说,识记汉字是非常困难的" (Đối với phần lớn người học tiếng Hán, việc ghi nhớ Hán tự là vô cùng khó khăn). Người học phải làm quen với việc nhận diện hàng nghìn ký tự khác nhau, mỗi ký tự lại có cấu trúc, cách viết và ý nghĩa riêng. Bên cạnh đó, việc thiếu vốn từ vựng và ngữ pháp cũng là một trở ngại lớn. Khi đọc một đoạn văn, người học có thể nhận biết được vài chữ đơn lẻ nhưng không thể nắm bắt được ý nghĩa toàn câu hoặc ngữ cảnh của bài đọc. Điều này dẫn đến tình trạng đọc vẹt, không thực sự hiểu nội dung, làm giảm hiệu quả học tập. Một khó khăn khác là tốc độ đọc. Người mới bắt đầu thường có xu hướng đọc từng chữ một, làm chậm quá trình tiếp thu thông tin và dễ gây nản lòng. Việc tìm kiếm một tài liệu tiếng Trung full và có hệ thống như giáo trình Hán ngữ PDF hay giáo trình Boya sơ cấp 1 PDF là rất cần thiết để khắc phục những vấn đề này.

2.1. Khó khăn trong việc ghi nhớ và nhận diện Hán tự

Hán tự là rào cản đầu tiên và lớn nhất. Không giống hệ chữ Latinh, Hán tự không biểu âm. Người học phải ghi nhớ cả hình, âm và nghĩa của từng chữ. Sự tương đồng về bộ thủ giữa các chữ khác nhau cũng dễ gây nhầm lẫn. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập khoa học để xây dựng liên kết bền vững giữa các yếu tố của một ký tự.

2.2. Hạn chế về vốn từ vựng và khả năng suy đoán ngữ cảnh

Khi vốn từ còn ít, người học rất khó để hiểu hết một đoạn văn. Khả năng suy đoán ý nghĩa của từ mới dựa vào ngữ cảnh là một kỹ năng đọc hiểu tiếng Trung quan trọng nhưng lại rất khó với người mới bắt đầu. Việc thiếu từ vựng khiến người đọc liên tục phải tra cứu, làm gián đoạn mạch đọc và giảm hứng thú học tập.

2.3. Vấn đề tốc độ đọc và sự thiếu tập trung khi học

Tốc độ đọc chậm là hệ quả trực tiếp của hai vấn đề trên. Việc phải dừng lại để nhận diện từng chữ và suy nghĩ về nghĩa của từ khiến quá trình đọc trở nên nặng nề. Điều này dễ dẫn đến mất tập trung, mệt mỏi và không thể duy trì việc học trong thời gian dài. Cần có phương pháp luyện tập để cải thiện tốc độ và khả năng đọc lướt.

III. Phương pháp học 3 bước đột phá trong giáo trình Tiếng Trung Đọc 1

Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 áp dụng một phương pháp tiếp cận ba bước rất khoa học, được trình bày rõ trong phần "前言" (Lời nói đầu) của tài liệu. Cấu trúc mỗi bài học được chia thành ba phần chính: 一、生字 (Từ mới); 二、课文 (Bài đọc); và 三、练习 (Bài tập). Đây là một lộ trình học tập logic, giúp giải quyết triệt để những khó khăn mà người học sơ cấp gặp phải. Phần "生字" không chỉ liệt kê từ mới mà còn cung cấp cả pinyin và nghĩa, mục đích là "giúp học sinh thiết lập mối liên hệ giữa hình dạng - âm thanh - ý nghĩa của chữ Hán". Cách trình bày này giúp việc ghi nhớ trở nên trực quan và hiệu quả hơn. Tiếp theo, phần "课文" bao gồm các bài hội thoại và đoạn văn ngắn liên quan đến từ vựng đã học, giúp người học ứng dụng ngay lập tức. Giáo trình đề xuất giáo viên dẫn dắt học sinh đọc to để luyện tập ngữ âm, ngữ điệu, qua đó cũng giúp hiểu bài sâu hơn. Cuối cùng, phần "练习" được xem là một "bộ phận cấu thành quan trọng", với các bài tập được thiết kế đa dạng về chữ, từ và cụm từ. Mục đích của phần này là "giúp học sinh ghi nhớ chữ Hán". Việc có thể tải giáo trình tiếng Trung PDF này về máy sẽ giúp người học chủ động ôn luyện theo cấu trúc hiệu quả này mọi lúc, mọi nơi.

3.1. Nhận diện Hán tự và từ mới qua phần 生字 Shengzi

Phần đầu tiên của mỗi bài học tập trung vào việc giới thiệu Hán tự. Giáo trình cung cấp một số lượng Hán tự nhất định kèm theo âm đọc và nghĩa. Cách tiếp cận này giúp xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Các từ, cụm từ và câu ví dụ thường là những cấu trúc thông dụng, giúp người học làm quen với cách sử dụng trong thực tế. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng khả năng đọc độc lập.

3.2. Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Trung với 课文 Kewen

Phần bài đọc là nơi kiến thức từ vựng được đưa vào ngữ cảnh. Các bài đọc trong Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 có nội dung đa dạng, từ đối thoại đến các đoạn văn ngắn. Việc đọc các văn bản này giúp người học không chỉ củng cố từ vựng mà còn làm quen với các cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt tự nhiên. Đây là giai đoạn thực hành kỹ năng đọc hiểu một cách tích cực.

3.3. Củng cố kiến thức với sách bài tập tiếng Trung đọc 1 练习

Phần bài tập (练习) đóng vai trò then chốt trong việc củng cố kiến thức. Các bài tập trong sách bài tập tiếng Trung đọc 1 được thiết kế đa dạng, từ nhận diện chữ, chọn từ điền vào chỗ trống, đến trả lời câu hỏi đọc hiểu. Việc hoàn thành các bài tập này giúp người học tự đánh giá mức độ hiểu bài và ghi nhớ Hán tự một cách chủ động, thay vì học thuộc lòng một cách thụ động.

IV. Khám phá 15 chủ đề văn hóa xã hội trong giáo trình Đọc 1

Một trong những điểm sáng của Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 chính là hệ thống 15 bài học được xây dựng theo các chủ đề gần gũi và thực tế. Các chủ đề này bao quát nhiều khía cạnh từ đời sống, văn hóa đến xã hội Trung Quốc, giúp người học không chỉ nâng cao năng lực ngôn ngữ mà còn mở rộng hiểu biết văn hóa. Các bài học như "第一课:北京的四季" (Bốn mùa ở Bắc Kinh), "第四课:我的课余生活" (Đời sống ngoại khóa của tôi) hay "第八课:婚宴" (Tiệc cưới) mang đến một bức tranh sống động về cuộc sống thường ngày. Bên cạnh đó, giáo trình còn lồng ghép các yếu tố văn hóa đặc sắc qua các bài như "第三课:针灸" (Châm cứu), "第九课:北京的四合院" (Tứ hợp viện ở Bắc Kinh) hay "第十二课:京剧脸谱" (Mặt nạ Kinh kịch). Việc học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề như thế này giúp người học dễ dàng hệ thống hóa kiến thức và áp dụng vào giao tiếp thực tế. Đây là một phương pháp hiệu quả hơn nhiều so với việc học từ vựng một cách riêng lẻ. Toàn bộ tài liệu tiếng Trung full này là một kho tàng kiến thức văn hóa, giúp việc học ngôn ngữ trở nên thú vị và có chiều sâu hơn.

4.1. Chủ đề đời sống thường nhật và hoạt động cá nhân

Các bài học như "我爱好体育运动" (Tôi yêu thích thể thao), "我的课余生活" (Đời sống ngoại khóa của tôi), và "房间" (Căn phòng) cung cấp từ vựng và mẫu câu cần thiết để miêu tả các hoạt động, sở thích và không gian sống hàng ngày. Đây là những kiến thức nền tảng giúp người học tự tin giới thiệu về bản thân và cuộc sống xung quanh.

4.2. Tìm hiểu văn hóa và các di sản đặc trưng Trung Quốc

Giáo trình đưa người học đến gần hơn với văn hóa Trung Hoa qua các bài học độc đáo như "针灸" (Châm cứu), "京剧脸谱" (Mặt nạ Kinh kịch), "哈尔滨冰灯" (Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân) và "松竹梅" (Tùng, Trúc, Mai). Việc tìm hiểu các khía cạnh văn hóa này làm cho quá trình học ngôn ngữ thêm phần hấp dẫn và ý nghĩa.

4.3. Các vấn đề xã hội và những câu chuyện thú vị

Bên cạnh văn hóa và đời sống, giáo trình còn đề cập đến các vấn đề xã hội như "注意交通安全" (Chú ý an toàn giao thông) hay những câu chuyện thú vị như "儿子帮爸爸戒烟" (Con trai giúp bố cai thuốc lá) và "数字趣话" (Những câu chuyện thú vị về con số). Cách tiếp cận này giúp người học làm quen với nhiều loại văn phong và chủ đề đa dạng.

V. Hướng dẫn download sách tiếng Trung miễn phí và luyện tập

Để tối ưu hóa quá trình học tập, việc sở hữu bản mềm của tài liệu là vô cùng cần thiết. Người học có thể tìm kiếm và download sách tiếng Trung miễn phí này dưới dạng PDF để tiện lợi cho việc học trên máy tính hoặc các thiết bị di động. Sau khi đã tải giáo trình tiếng Trung PDF thành công, bước tiếp theo là xây dựng một kế hoạch luyện tập hiệu quả. Đầu tiên, hãy tuân thủ cấu trúc 3 bước của mỗi bài học: học từ mới, đọc hiểu bài khóa và làm bài tập. Đừng bỏ qua bất kỳ phần nào. Đối với phần từ mới, hãy sử dụng flashcard hoặc các ứng dụng học từ vựng để ghi nhớ. Khi đọc bài khóa, hãy tập đọc to và ghi âm lại để tự kiểm tra phát âm. Cố gắng không tra từ điển ngay lập tức mà hãy dựa vào ngữ cảnh để đoán nghĩa của từ. Cuối cùng, hoàn thành tất cả các bài tập và kiểm tra lại với đáp án giáo trình Hán ngữ (nếu có) để rút kinh nghiệm. Bên cạnh giáo trình, người học nên tìm kiếm thêm các tài liệu bổ trợ như file nghe mp3 giáo trình tiếng Trung để luyện kỹ năng nghe song song. Việc kết hợp nhiều kỹ năng sẽ giúp quá trình học tiếng Trung cơ bản trở nên toàn diện và hiệu quả hơn, tạo bước đệm vững chắc để chinh phục các cấp độ giáo trình HSK 1 2 3.

5.1. Link tải Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 Full PDF

Để hỗ trợ người học, các phiên bản PDF của giáo trình thường được chia sẻ trên các diễn đàn học thuật hoặc trang web giáo dục. Một tìm kiếm đơn giản với từ khóa "Giáo trình Tiếng Trung Quốc Đọc 1 PDF" hoặc "giáo trình Hán ngữ PDF" sẽ mang lại nhiều kết quả. Hãy lựa chọn nguồn tải uy tín để đảm bảo chất lượng file rõ nét và đầy đủ nội dung. Việc lưu tài liệu trên nhiều thiết bị giúp việc học trở nên linh hoạt hơn.

5.2. Phương pháp luyện đọc hiệu quả với tài liệu PDF

Sử dụng tài liệu PDF cho phép người học tận dụng các công cụ kỹ thuật số. Có thể dùng chức năng highlight để đánh dấu từ mới, ghi chú trực tiếp lên file. Hãy đặt mục tiêu mỗi ngày đọc một đoạn văn ngắn, sau đó tóm tắt lại nội dung chính. Phương pháp này không chỉ cải thiện kỹ năng đọc mà còn rèn luyện khả năng tổng hợp và ghi nhớ. Việc thực hành đều đặn là chìa khóa để nâng cao trình độ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔN HỌC TRUNG QUỐC ĐỌC 1 TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG – TRUNG CẤP (Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ- CĐLC ngày tháng năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Lào Cai Lào Cai, năm 2019 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 前言 本教材各课内容包括: 一、生字; 二、课文; 三、练习、 一、生字。 对外汉语阅读教学是从识读汉字开始的。要 阅读,首先要识字。对大部分学汉语人来 说,识记汉字是非常困难的。因此,在每一 课第一部分我们安排了一定数量的汉字让学 生认读。在给出汉字的同时,汉字的读音、 意思也一并给出,目的是帮助学生建立汉字 形—音一义之间的联系其中的词、词组和句 子多是常用词、常用词组和常用句,而且这 些句子大部分是由本课的词语扩展而成的, 有的还将在下面的对话或短文中再次出现。 3 这样做的目的是帮助学生逐步扩大视距,为 今后的阅读做准备。 二、课文。 课文大多与本课的某些生词有关,既有对 话,也有短文。对课文的处理,建议老师带 领学生朗读,让学生通过模仿进行语音、语 调、停顿、重音等方面的练习,这样做也有 助于学生对课文的理解。 三、练习。 练习是本教材的一个重要组成部分。我们在 练习中设计了一些有关字、词、词组的练 习,其目的还是帮助学生识记汉字。 4 目录 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN . 3 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC . 8 第一课:北京的四季 . 10 一、生词 . 10 二、课文 . 13 三、练习 . 16 第二课 我爱好体育运动 . 23 一、生词 . 23 二、课文 . 25 三、练习 . 27 第三课 针灸 . 34 一、生词 . 34 二、课文 针灸 . 36 三、练习 . 37 第四课 我的课余生活 . 42 一、生词 . 42 二、课文 我的课余生活 . 44 三、练习 . 46 第五课 听讲座 . 50 一、生词 . 50 二、课文 听讲座 . 51 三、练习 . 54 第六课 注意交通安全 . 60 一、生词 . 60 二、课文 . 61 5 三、练习 . 64 第七课 鲁迅 . 68 一、生词 . 68 二、课文 . 69 三、练习 . 72 第八课 婚宴 . 76 一、生词 . 76 二、课文 . 77 三、练习 . 80 第九课 北京的四合院 . 83 一、生词 . 83 二、课文 . 84 三、练习 . 86 第十课 房间 . 90 一、生词 . 90 二、课文 . 92 三、练习 . 94 第十一课 儿子帮爸爸戒烟 . 97 一、生词 . 97 二、课文 . 99 三、练习 .101 第十二课 京剧脸谱 .107 一、生词 .107 二、课文 .109 三、练习 .111 第十三课 哈尔滨冰灯 .115 一、生词 .115 二、课文 哈尔滨冰灯 .117 6 三、练习 .119 第十四课 松竹梅 .123 一、生词 .123 二、课文 松竹梅 .125 三、练习 .126 第十五课 数字趣话 .130 一、生词 .130 二、课文 数字趣话 .131 三、练习 .134 参考文件 .138 7 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học: Tiếng Trung Quốc đọc 1 Mã môn học: MH20 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học - Vị trí: Là môn học được thực hiện sau các Môn học tiếng Trung Quốc tổng hợp 1,2,3,4. - Tính chất: Là môn học bắt buộc, thuộc khối kiến thức chuyên ngành Tiếng Trung Quốc. - Ý nghĩa và vai trò của môn học: Môn học này trang bị cho người học các khối kiến thức về cuộc sống hàng ngày, văn hoá, du lịch, giao thông. Môn học này được thực hiện sau khối kiến thức cơ sở ngành Tiếng Trung Quốc, nhằm củng cố cho người học vận dụng các kiến thức đã được học để ứng dụng vào thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày, văn hoá, du lịch, giao thông. Môn học này góp phần nâng cao trình độ, kỹ năng đọc hiểu, phân tích, cho người học. Mục tiêu của môn học 8 - Về kiến thức: Trình bày được các khối kiến thức về cuộc sống hàng ngày, văn hoá, du lịch, giao thông. - Về kỹ năng + Người học đọc hiểu được nội dung các bài học có nội dung về cuộc sống hàng ngày, văn hoá, du lịch, giao thông. + Phân tích được, đánh giá được, thuyết trình được các nội dung + Sử dụng linh hoạt được các từ, cụm từ, các mẫu câu về cuộc sống hàng ngày, văn hoá, du lịch, giao thông. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm Có ý thức tự giác và có thể tự nghiên cứu tiếp cận các vấn đề được nêu trong môn học một cách khoa học, tích cực và chủ động. 9 第一课:北京的四季 本课文内容目标介绍有关天气的文章。 特别是中国北京的四个季节天气。 目标 -了解新词的含义和相关的句子结构。 介绍 有关天气的文章。 特别是中国北京的四个 季节天气。 -流利地阅读文字。 会讲述并讲述不同地区 的天气。 -与朋友,老师和中文基础交流天气。 一、生词 数 汉字 拼音 翻译 1 首都 shǒudū thủ đô 2 北方 běifāng phiá Bắc 分明 khác biệt, phân 3 fēnmíng minh 4 初 chū sớm, đầu 5 干燥 gānzào khô 10 6 到处 dàochù mọi nơi, khắp nơi 7 粉 fěn bột 8 美丽 měilì xinh đẹp 9 旬 xún mười ngày 10 平均 píngjūn trung bình cộng 11 奖进 jiǎng jìn phần thưởng 飘 với cơn gió, bay 12 piāo bay 13 云 yún đám mây, mây 14 清新 qīngxīn làm mới, mới mẻ 15 堆雪人 duī xuěrén người tuyế 16 打雪仗 dǎxuězhàng cầu tuyết 游人 du lịch, người đi 17 yóurén du lịc 18 显得 xiǎndé xuất hiện, hiện ra 冻 đông cứng, lạnh 19 dòng cóng 瑞雪兆 ruìxuě zhào một năm bội 20 丰年 fēngnián thu( được mùa) 21 国庆节 guóqìng jié ngày Quốc khánh 22 利用 lìyòng sử dụng 23 假期 jiàqī ngày lễ, ngày 11 nghỉ, kỳ nghỉ 勤劳善 qínláo chăm chỉ và tốt 24 良 shànliáng bụng 12 二、课文 中国的大部分地区,一年都有春、夏、秋 、冬四个季节。就拿首都北京来说吧,从 三月到五月是春季,六月到八月是夏季, 九月到十一月是秋季,十二月到第二年的 二月是冬季。 春天来了,树绿了,花开了,天气暖和了 。人们脱下冬衣,换上春装。姑娘和小伙 子们打扮得漂漂亮亮的,他们在湖上划船 ,在花前照相,公园里充满了年轻人的歌 声和笑声。颐和园、北海、香山、长城和 十三陵 到处都可以看到来自世界各地的游 人。 夏天来了,天气热了。人们常常去游泳。 吃完晚饭,工作了一天的人们喜欢到外边 散步、聊天儿。马路边、公园里都有散步 的人。他们一边走一边聊,显得愉快而轻 松。 13 北京的冬天比较冷,但是暖气一开,屋子 里很暖和。到了冬天,人们喜欢吃“火锅 ”,一家几口人或三五个朋友,高高兴兴 地围坐在火锅旁边,边吃,边喝,边聊, 这情景让人羡慕和向往。 北京的冬天不常下雪,但是,要是下了雪 ,人们就会像过节 一样高兴。冬天最美 的风光就是雪景了。很多人会带上照相机 去外边照相。孩子们一点儿也不怕冷,在 雪地上跑呀跳啊,堆雪人,打雪仗,小脸 和小手冻得红红的,玩得可高兴了。北京 人喜欢雪。瑞雪兆丰年,冬天要是下几场 大雪,第二年一定会有好收成。 北京一年中最好的季节要数秋天了。天气 不冷也不热,不常下雨,也很少刮风。大 街上到处是鲜花,到处是瓜果。每到周末 ,人们都喜欢到郊外去玩。那满山的红叶 是秋天最美丽的景色。爬香山、看红叶, 14 是北京人最喜爱的活动。国庆节放假期间 ,正是北京一年中风景最美的时候。每到 国庆节,全国各地很多游人都会利用假期 到北京来旅游。要是你能到天安门广场去 看看,就会知道,这个古老的国家如今显 得多么年轻,你就会感到,勤劳善良、热 爱和平的中国人是多么热情。也许你会爱 上这个美丽的城市,爱上这些热情友好的 人们。 亲爱的朋友,愿你们在北京、在中国生活 得平安快乐。 15 根据短文判断正误 1.在北京春、夏、秋、冬四个季节各有三 个月长。( ) 2.北京的春天风很多,雨很少。( ) 3.在北京,春天能看到很多花儿。( ) 4.在北京,每年 8 月末最热。( ) 5.北京最好的季节是秋天。( ) 6.冬天北京很冷,常常刮风,还常常下雪。 ( ) 三、练习 (一)快速找出与左边相同的词 季节: 季度 春节 音节 季节 历史: 历代 历史 历来 历年 16 生产: 产生 生产 生成 出产 一切: 一起 一块 一边 一切 改革: 改革 改变 改进 改写 开放: 开动 开路 开始 开放 (二)选词填空 1.北京 的( ) 常常刮风。(春 天 /春 ) 2.房间里太热了, 你( ) 窗户,好吗? (开 放 /打 开 ) 3.这是一本介绍中国改革开放 的 ( )。 (画 册 /画 ) 4.他对中国古典文 学 ( )了兴趣。(感 /产 生 ) 5.这里的( ) 都在变。( 一 些 / 一 切 ) 6.他不但汉语说得好 ( ) 汉字也写得好 17 。(和/而且) 7.他正 在( ) 北京的胡同,准备写一篇 文章。(学习/研究) 8.我最近工作很忙,常 常 ( )一两点 睡觉。(夜里/晚上) (三)阅读短文 师傅 “师傅”翻译成英语是 master,可是这两 个词的意思却不完全 一样。我听到很多人 称呼别人“师傅”,我觉得那些人不应该是 师 傅。比如,.有一次,我去看一个展览。 那天看展览的人很多,我一 边走一边看。 忽然听到后面有人喊了一声:“师傅,让一 下!”我 不知道他在叫我,继续向前走。 这时,后边的喊声更大了: “师 傅,让一 18 下,让一下!”我回头一看,后边一辆装满 了东西的小车 过来了,我挡住了它的路。 我赶快说:“对不起,我不知道你们在 说 我。” “没事儿。”说完他们就过去了。 我觉得奇怪,他们不知道 我是谁,为什么 叫我“师傅”呢?还有一次,我坐出租汽车 。司机 问我:“去哪儿,师傅?”我说“ 北京大学。”司机看了看我,说: “你是 留学生吧?”我说“对。”然后,我们就聊 了起来。我问他刚 才为什么叫我“师傅” 。他说他没看出来我是留学生。我又问他, 中国人为什么常常称呼陌生人“师傅”,他 说,“师傅”在汉语中 是一个敬称,也就 是尊敬他人的称呼。我明白了,我说:“谢 谢 你,师傅。你教会了我‘师傅’这个词 。现在我知道‘师傅’,也 会用‘师傅’ 了。” 19 回答问题 1.“师傅”和 master—样吗? 2.“我”是怎样学会“师傅”这个词的 二十四节气 二十四节气是古代中国人在农业生产实 践中逐渐创立的。开始 的时候一年只分为 春、秋两季,后来又分为春、夏、秋、冬四 季, 以后又不断补充、完善。到了公元前 200 年左右,就有了像现在这 样的二十四个 节气了。 二十四个节气在公历中的日期变化不大: 一般上半年在每个月 的 6 号、21 号,下半 年在每个月的 8 号、23 号,有时候日期会差 一两天。 20 二十四个节气的名称很有意思,从节气的名 称上人们可以知道 是什么季节,大概会是 什么样的天气。比如:立春、立夏、立秋、 立冬,“立”是即将开始的意思,所以这四 个节气分别表示春天、 夏天、秋天和冬天 就要开始了。再比如:夏至、冬至,“至” 是到 来的意思,这两个节气分别表示夏 天、冬天已经到来。又如:春 分、秋分, “分”有平分的意思,在这两天,白天、黑 夜正好一样 长。“暑”的意思是热,所以 “小暑” “大暑”告诉人们一年中最热的 时候到了。“寒”的意思是冷,“小寒” “大寒”告诉人们一 年中最冷的时候来 了。此外,当“雨水” “霜降” “小雪” “大 雪”等节气到来时,人们也就知道该 出现什么样的天气了。怎么样,想知道二十 四节气都是什么吗?告诉你吧,它们是: 21 立春 雨水 惊蛰 春分 清明 谷雨 立夏 小满 芒种 夏至 小暑 大暑 立秋 处暑 白露 秋分 寒露 霜降 立冬 小雪 大雪 冬至 小寒 大寒 回答问题 1.什么是二十四节气? 2.“处”古代有终止的意思,那么“处暑” 可能表示什么意思? 3. 猜一猜“小雪” “大雪”两个节气大概 在几月。 22 第二课 我爱好体育运动 本课的主要内容介绍有关个人兴趣的课程内 容。 特别喜欢运动。 目标 -了解新的含义和相关的句子结构。 介绍有 关个人兴趣的课程内容。 特别喜欢运动。 - 阅读文本。 谈论并介绍自己和周围人的爱 好。 -有认真学习的意识,可以使用基本的中文与 朋友,老师和人们谈论个人喜好。 一、生词 数 汉字 拼音 翻译 游泳 1 Yóuyǒng bơi 爬山 2 páshān leo núi 滑冰 3 huábīng giày trượt băng 滑雪 4 huáxuě trượt tuyết 海滨 5 hǎibīn bên bờ biển 23 浪 6 làng làn sóng 游泳池 7 yóuyǒngchí hồ bơi 贝壳 8 bèiké vỏ sò 浮力 9 fúlì sự nổi 武术 10 wǔshù võ thuật 太极剑 11 tàijí jiàn thái cực kiếm 半富多 một nửa phong 彩 bàn fù phú và đầy màu 12 duōcǎi sắc 更加 13 gèngjiā hơn, tăng 精力 14 jīnglì năng lượng 防病 phòng chống 15 fáng bìng dịch bệnh 治病 chữa khỏi, chữa 16 zhì bìng bệnh 丰富多 fēngfù đầy màu sắc, 17 彩 duōcǎi phong phú 愿意 sẵn lòng, bằng 18 yuànyì lòng 它 nó (đại từ thay thế chỉ vật, sự 19 tā vật) 使 20 shǐ làm, khiến 24 二、课文 我爱好体育运动 我爱好体育运动,游泳、爬山、 滑冰、 滑雪,这些运动我都喜欢。 我的家乡是一个海滨城市。小时 候,每 年夏天我都要去海边游泳。我喜 欢在海里 游泳。在海里游泳跟在游泳 池里不一样。 海水浮力大,浪也比游 泳池里大。在海边 游泳时还能捡到一 些漂亮的贝壳。 后来,我离开了家乡,到另一个 城市去 上大学。离我们学校不远的地 方有一座山 ,我常常跟同学们一起去 爬山。冬天,我 们去山上滑雪;夏天, 我们去山上避暑。 来到中国以后,我迷上了中国武术。我 学会了太极拳、太极剑。每天 早上我都要 打太极拳,练太极剑。我觉得中国武术是 很好的体育运动,它能健身,还可以防病 25 治病,所以很考中国人,特别是中老年人 每天早上都 出来打太极拳,练太极剑。 我喜欢体育运动,它使我的学习、 生活 更加丰富多彩。我愿意参加体育 运动,它 使我可以有更好的身体、更好的精力去学 习和工作。 根据短文判断正误 1.“我”小时候常去海边游泳。( ) 2.“我”喜欢在海里游泳,在海里游泳就像 在游泳池里一样。( ) 3.上大学时“我”常常去爬山。( ) 4. “我”特别喜欢中国武术。( ) 5. 练武术能锻炼身体,也能治病。( ) 26 6. “我”喜欢体育运动,也愿意参加体育 运动。( ) 三、练习 (一)快速找出与左边相同的词 1.着急: 着凉 紧急 着急 急事 2.电池: 水池 电池 电流 田地 3.迟到: 达到 送到 到处 迟到 4.将来: 将要 将军 将来 往来 5.人家: 大家 家人 大学 人家 (二)选词填空 1 . 我 父 亲 是( )授,他在大学( )历史。 (教 jiāo /教 jiào) 2.我朋友下个 月 ( )结婚了。(就要/快要) 3.我喜欢文学 ,( )想当作家。 (将来/ 打算) 27 4.时间不早了 ,( )休息了。(快要/该) 6.北京的夏天很热,( )是 7 月下旬到 8 月 上旬热。(特别/尤其) 7.他从书包里( )出一本〈英汉大词典〉。 (拿/捡) 8.我有个习惯,晚饭后( )散散步。 (将/愿意) (三)阅读短文 学滑冰 来中国以前,安妮不会滑冰,因为她的国 家在热带,没有冰。 来中国以后,她见到 28 了雪,也看见了冰。一次,她看到几个朋友 滑 冰滑得很好,很羡慕,也很想学。 一个周末,安妮约了好朋友琳达和朱蒂一 起去冰场。琳达、朱 蒂滑冰滑得都不错, 她们答应教珍妮滑冰。到了冰场,三个人换 上 冰鞋,来到冰•面上。安妮第一次穿冰 鞋,站不稳。琳达和朱蒂就左 边一个、右 边一个扶她。练了一会儿,能站稳了,她们 又教她滑 行。刚开始的时候,安妮特别紧 张。琳达和朱蒂让她别急,慢慢儿 来。她 们两个一边鼓励安妮,一边帮她糾正动作。 过了一会儿,安 妮能慢慢儿地滑一小段 了,她高兴极了。琳达和朱蒂也很高兴。 后来,她们又去了几次冰场。安妮进步很 快,她已经能滑很远了。 29 又是一个周末,她们又来到了冰场。在这 儿,安妮碰见了尼娜,她跟安妮来自同一个 国家。原来,尼娜也要学滑冰。安妮告诉 尼娜,别着急,慢慢儿来,如果她愿意,自 己可以教她。尼娜很高 兴,安妮也很高 兴,因为她现在不但会滑冰了,而且还能当 “老 师”教别人了。 根据短文判断正误 1.安妮到中国以后才学习滑冰。( ) 2.安妮的朋友教她滑冰。 ( ) 3.开始学滑冰的时候,安妮很紧张。( ) 4.安妮自己常常去冰场练习,所以进步很 快。( ) 30 5 一天,安妮在冰场见到了尼娜,她也常常 来这儿滑冰。( ) 6.安妮很高兴教尼娜滑冰。 ( ) 汉字比赛 上星期我们系举行了一次留学生 汉字比 赛,得奖的作品还作了展览。 我也参加了 这次比赛,得了二等奖, 我的作品也展览 了。 我们学汉语的时间不太长,只有 三个多 月,可是我们的进步真不小。 记得刚开始 学汉语的时候,我们大部 分人都不认识汉 字,看汉字就像看画 儿;也不知道汉字怎 么写,有时候少 一笔,有时候又多一笔。 可是现在我 们已经学会几百个汉字了。你 看,这 些得奖作品中汉字写得多好看。 31 这次汉字比赛要求比较高,要在 规定的时 间内写完,而且要整齐、清 楚,不能有错 字。我平时写汉字非常认 真。如果哪个字 写错了,我就不怕麻 烦,写十遍。这样做 辛苦一些,可是错 字改对了,记住了,以 后就不会忘了。 我得到的奖品是一支毛笔和一本 字帖。我 想今后我要更加努力,汉字 要写得更好, 更漂亮。我还想参加书 法班,学习书法。 我很喜欢书法。下 一次汉字比赛我要得一 等奖。 32 根据短文判断正误 1.“我”参加了一次留学生汉字比赛。( ) 2.“我”的作品参加了展览。( ) 3.我们学汉语的时间不长,进步也不大。 ( ) 4.刚开始学习汉语时大部分汉字我们都不认 识。( ) 5.这次汉字比赛要求不能写错字。( ) 6.“我”喜欢书法,“我”想参加书法班( 33 第三课 针灸 本课的主要内容介绍中国针灸, 它是谈论 并介绍针灸是中医的宝贵遗产。让学生们会 会了解中国针灸的价值。 目标 -了解涉及医学的新词和相关句子结构的含 义。 特别是针灸是中药的宝贵遗产。 -流畅地阅读文字。 谈论并介绍针灸是中医 的宝贵遗产。 -有认真的学习意识,可以使用基本的中文与 朋友,老师和中文进行针灸沟通。 一、生词 数 汉字 拼音 翻译 trách nhiệm bảo vệ 1 宝责 bǎo zé kho báu 2 遗产 yíchǎn di sản 3 简便 jiǎnbiàn đơn giản 4 疗法 liáofǎ trị liệu 34 5 包括 bāokuò bao gồm 6 针刺 zhēn cì châm cứu 7 灸灼 jiǔ zhuó đơn chất 8 穴位 xuéwèi điểm hẹn 9 通过 tōngguò vượt qua 10 刺激 cìjī kích thích 11 止 zhǐ dừng lại 12 麻醉 mázuì gây tê 13 技术 jìshù công nghệ 14 外科 wàikē ngoại khoa 15 手术 shǒushù phẫu thuật góp phần, cống 16 贡献 gòngxiàn hiện 17 流传 liúchuán lây lan, lây truyền 18 医学 yīxué y thuật, tây y 19 根 gēn nguồn gốc, gốc 20 效果 xiàoguǒ hiệu quả 35 二、课文 针灸 针灸是中国医学的宝贵遗产。针灸治病 在中国已经有几千年的历史了。 它方法简 便,效果很好,可以治疗很 多种病,不少 人都喜欢用针灸治病。 人们常说的针灸疗法包括针刺和 灸灼两 种方法。针刺疗法是用一根很细的银针, 扎在人体的某些穴位上, 通过针刺产生的 刺激来治病。针刺疗 法可以用来止疼,而 且效果不错。它 对一般的头疼、牙疼等都 有很好的止 疼效果。针刺麻醉是一种独特 的麻醉 技术,现在已经用在多种外科手术 中。 中国的针灸疗法很早就传到了外 国。近 些年来,不少外国医生对针灸 很感兴趣, 他们来中国学习针灸,回 国后,用针灸给 病人治病。现在中国 针灸已经流传到一百 36 _多个国家,成为世界医学的一部分。针灸 这一古老的中医疗法 I 为世界医学的发展 作 出了很大贡献。 根据短文判断正误 1.针灸疗法在中国有一千年的历史。( ) 2.针灸疗法简单、方便。( ) 3.针灸疗法就是用一根针扎一下。( ) 4.针刺可以治疗头疼。( ) 5.现在有的手术中使用针刺来麻醉( ) 三、练习 (一)快速找出与左边相同的词 1.钢琴: 风琴 钢琴 钢笔 提琴 2.亲耳: 亲手 亲自 亲耳 亲身 37 3.药方: 药房 药方 药片 药水 4.演奏: 演出 演员 演唱 演奏 5.打针: 扎针 打针 打铁 针扎 6.方法: 方法 办法 文法 手法 7.烤鸭: 烤鸡 烤鹅 烧鸭 烤鸭 (二)选词填空 1.到北京以后我( )过两次感冒了。(有/得) 2 . 针 灸 用 “针”治病,不过是( ) ,不是 ( )。(打针/扎针) 3.我 ( )一次来中国是在 2006 年。(第/ 弟) 4 . 昨 天 我 去( )病,大夫给我开了 一种 药,他说这种药我的病很好。(治/看) 38 5.这本书我看过 一 ( ),不过没看完。 (遍/次) 6.我有一个朋友有病( )了。 (住院/进院) 7.每个人都有自己的工作( )。(方法/办法) 8.我们得想 个( )让他好好儿休息几天。 (方法/办法) (三)读后回答问题 《梁祝》 《梁祝》是小提琴协奏曲《梁山伯与祝英 台》的简称。这是一 部根据中国古代民间 故事写成的乐曲,乐曲十分优美动听,它描 绘 了青年男女梁山伯和祝英台动人的爱情 故事。 39 梁山伯和祝英台是同学。中国古时候,女孩 子是不能去学校读 书的,所以英台只好女 扮男装去上学。她与山伯一起学习了三年, 两个人感情特别好,英台很喜欢山伯。可是 山伯并不知道英台是女 的。回家之前,英 台告诉山伯,她有一个妹妹,可以嫁给他。 分别 时两人依依不舍。回到家,英台的父 母要她嫁给别人,英台不同 意,可是又没 有办法。过了一段时间,山伯去英台家求 婚,他听说 英台要嫁给别人了,这才知道 英台原来是个女的。山伯家里很穷, 英台 的父母不同意英台嫁给山伯。山伯非常思念 英台,不久就病死 了。英台在出嫁的路 上,路过山伯的坟墓。她来到墓前,伤心地 大 哭。这时,刮起了大风,响起了雷声, 下起了大雨。突然一声响, 坟墓开了,英 台跳了进去,坟墓马上合上了。风停了,雨 也不下 了,花开了,一对蝴蝶从坟墓中飞 40 了出来。从此以后,人们常常能 看到一对 对蝴蝶在这儿飞来飞去。人们都说,这些蝴 蝶就是梁山伯 和祝英台变的。 梁山伯和祝英台的爱情故事很美,《梁祝》 多首小提琴协奏曲 也很动听。 回答问题 1.《梁祝》是一首什么乐曲? 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ