Giáo trình thương mại điện tử nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Thương mại điện tử ngành Tin học ứng dụng trình độ cao đẳng. Tài liệu học tập chính thức của trường CĐ GTVT Trung ương I.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Review chi tiết giáo trình thương mại điện tử CĐ GTVT TW I

Giáo trình Thương mại điện tử dành cho nghề Tin học ứng dụng trình độ cao đẳng tại Trường CĐ GTVT Trung ương I được biên soạn nhằm cung cấp một nền tảng kiến thức toàn diện và cập nhật. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào các kỹ năng thực tiễn, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên số. Đây là một tài liệu học tập thương mại điện tử cốt lõi, được xây dựng dựa trên khung chương trình đào tạo cao đẳng đã được phê duyệt, đảm bảo tính hệ thống và logic. Giáo trình mở đầu bằng việc khẳng định vai trò của thương mại điện tử (TMĐT) như một "nhân tố kinh tế có ý nghĩa toàn cầu", trích dẫn nghiên cứu của Nielsen cho thấy "doanh số bán hàng trực tuyến tiêu dùng nhanh, đang tăng gấp 5 lần doanh số bán hàng tại các cửa hàng". Điều này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Toàn bộ giáo trình được cấu trúc thành các chương rõ ràng, đi từ tổng quan, nền tảng công nghệ, thị trường, đến các ứng dụng thực tiễn. Mỗi chương đều được thiết kế để sinh viên khoa Công nghệ thông tin CĐ GTVT TW1 có thể nắm bắt từ những khái niệm cơ bản nhất như lịch sử hình thành TMĐT từ EFT, EDI đến các mô hình kinh doanh phức tạp như B2B, B2C. Các slide bài giảng thương mại điện tửtài liệu tham khảo môn TMĐT đi kèm cũng được phát triển dựa trên cấu trúc này, tạo thành một hệ sinh thái học tập hoàn chỉnh, giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu và vận dụng kiến thức vào thực tế.

1.1. Mục tiêu của chương trình đào tạo tin học ứng dụng

Chương trình đào tạo ngành Tin học ứng dụng tại Trường CĐ GTVT Trung ương I đặt mục tiêu trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng chuyên sâu để phát triển và quản trị các ứng dụng công nghệ thông tin. Trong đó, học phần Thương mại điện tử là một cấu phần quan trọng, giúp sinh viên hiểu rõ cách công nghệ thông tin được ứng dụng để tạo ra các mô hình kinh doanh trực tuyến. Mục tiêu cụ thể là giúp người học nắm vững quy trình xây dựng website thương mại điện tử, quản lý giao dịch, và triển khai các chiến dịch môn học marketing số. Sau khi hoàn thành, sinh viên có khả năng phân tích, thiết kế và vận hành một hệ thống TMĐT hoàn chỉnh, từ đó đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trong và ngoài nước.

1.2. Cấu trúc đề cương môn học thương mại điện tử

Đề cương môn học được thiết kế một cách khoa học, bám sát thực tiễn ngành. Nội dung chính bao gồm ba phần: Tổng quan về TMĐT và khung pháp lý; Cơ sở công nghệ của TMĐT; và Thị trường trong TMĐT. Phần đầu tiên giới thiệu lịch sử, các mô hình phổ biến (B2B, B2C) và các vấn đề pháp lý liên quan. Phần thứ hai đi sâu vào hạ tầng công nghệ như mạng máy tính, giao thức TCP/IP, các ngôn ngữ lập trình web và cơ chế thanh toán điện tử. Phần cuối cùng tập trung vào các chiến lược kinh doanh, nghiên cứu thị trường, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và quảng cáo trực tuyến. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên có cái nhìn 360 độ về lĩnh vực, từ kỹ thuật đến kinh doanh.

II. Vấn đề pháp lý và an ninh mạng trong thương mại điện tử

Một trong những thách thức lớn nhất của thương mại điện tử là đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật. Giáo trình đã dành một phần quan trọng để phân tích các vấn đề này. Trong TMĐT, các giao dịch diễn ra trong môi trường phi biên giới, không có sự tiếp xúc trực tiếp, làm nảy sinh nhiều rủi ro về pháp lý và bảo mật. Các vấn đề cốt lõi được đề cập bao gồm giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử, chữ ký điện tử, và việc bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng. Tài liệu nhấn mạnh rằng "An toàn và tin cậy là các yếu tố mà người tham gia TMĐT phải cân nhắc trước khi quyết định tham gia". Để giải quyết vấn đề này, các giải pháp về an ninh mạng trong thương mại điện tử được đưa ra, tập trung vào các cơ chế mã hóa (khóa đối xứng và bất đối xứng) và các giao thức bảo mật như SSL (Secure Socket Layer) và SET (Secure Electronic Transaction). Việc hiểu rõ các quy định trong Luật Giao dịch điện tử, Luật An ninh mạng của Việt Nam là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn tham gia vào lĩnh vực kinh doanh trực tuyến. Đây là kiến thức nền tảng giúp các doanh nghiệp vận hành đúng luật và xây dựng lòng tin với khách hàng.

2.1. Phân tích khung pháp lý thương mại điện tử tại Việt Nam

Giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan về hệ thống pháp luật TMĐT của Việt Nam, bao gồm Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự, và đặc biệt là Nghị định 52/2013/NĐ-CP. Các văn bản này tạo ra hành lang pháp lý cho các hoạt động từ giao kết hợp đồng điện tử, chứng thực chữ ký điện tử, đến giải quyết tranh chấp. Việc phân tích các quy định này giúp sinh viên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó có thể tư vấn hoặc xây dựng các hệ thống TMĐT tuân thủ pháp luật, tránh được các rủi ro không đáng có.

2.2. Các rủi ro về an ninh mạng và giải pháp phòng chống

An ninh mạng là mối quan tâm hàng đầu. Giáo trình liệt kê các loại tội phạm phổ biến như gian lận (phishing), tấn công từ chối dịch vụ (DoS, DDoS), và hoạt động của hackers, crackers. Để đối phó, tài liệu giới thiệu các giải pháp công nghệ nền tảng. Cơ chế mã hóa được giải thích chi tiết, giúp bảo vệ tính riêng tư (confidentiality) và toàn vẹn (integrity) của dữ liệu. Các giao thức bảo mật như SSL được phân tích như một công cụ thiết yếu để mã hóa đường truyền giữa máy khách và máy chủ, trong khi SET được giới thiệu như một tiêu chuẩn cao cấp hơn cho các giao dịch thẻ tín dụng an toàn.

III. Phương pháp xây dựng website và hệ thống thanh toán điện tử

Chương 2 của giáo trình e-commerce pdf này tập trung vào nền tảng công nghệ, cung cấp kiến thức cốt lõi để sinh viên có thể tự mình xây dựng một hệ thống TMĐT. Nội dung bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất về mạng máy tính, Internet, giao thức TCP/IP và hệ thống tên miền (DNS). Đây là cơ sở hạ tầng để mọi hoạt động trực tuyến có thể diễn ra. Một phần quan trọng của chương là hướng dẫn về kiến trúc ứng dụng web, phổ biến là mô hình client-server 2 lớp và 3 lớp. Việc tách biệt lớp ứng dụng (Web Server) và lớp dữ liệu (Database Server) trong mô hình 3 lớp được nhấn mạnh nhằm "đảm bảo an toàn dữ liệu". Giáo trình cũng giới thiệu các ngôn ngữ phát triển ứng dụng web phổ biến như PHP, ASP.NET, Java và vai trò của cơ sở dữ liệu (SQL Server, MySQL) trong việc lưu trữ thông tin sản phẩm, khách hàng và giao dịch. Đặc biệt, các giải pháp thanh toán điện tử được phân tích kỹ lưỡng, từ việc sử dụng thẻ tín dụng, các hệ thống như CyberCash, đến tiền điện tử (ecash) của DigiCash, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về cách tích hợp và vận hành các cổng thanh toán an toàn.

3.1. Quy trình thiết kế và phát triển một website bán hàng

Việc xây dựng website thương mại điện tử đòi hỏi một quy trình bài bản. Sinh viên được học về kiến trúc client-server, cách sử dụng HTML kết hợp với các ngôn ngữ kịch bản (script) như JavaScript, PHP để tạo ra các trang web động. Nội dung học phần cũng đề cập đến việc kết nối website với cơ sở dữ liệu để quản lý sản phẩm, đơn hàng và thông tin khách hàng. Các khái niệm về giỏ mua hàng điện tử (shopping cart) và quy trình xử lý đơn hàng từ lúc khách hàng đặt mua đến khi hoàn tất giao dịch được mô tả chi tiết, mang tính ứng dụng cao.

3.2. Tích hợp các cổng thanh toán điện tử phổ biến

Thanh toán là khâu cuối cùng nhưng quan trọng nhất trong một giao dịch TMĐT. Giáo trình giới thiệu các phương thức thanh toán điện tử đa dạng. Phổ biến nhất là xử lý thẻ tín dụng trực tuyến, yêu cầu phải có chứng nhận người bán và sử dụng giao thức mã hóa SSL. Ngoài ra, các hệ thống trung gian thanh toán như CyberCash được phân tích như một giải pháp toàn diện, cung cấp cả dịch vụ thanh toán thẻ, CyberCoin cho giao dịch nhỏ và séc điện tử. Hiểu rõ các hệ thống này giúp sinh viên lựa chọn và tích hợp giải pháp thanh toán phù hợp cho dự án của mình.

IV. Chiến lược kinh doanh trực tuyến và marketing số từ giáo trình

Thành công trong thương mại điện tử không chỉ dựa vào công nghệ mà còn phụ thuộc rất nhiều vào chiến lược kinh doanh và marketing. Giáo trình của Trường CĐ GTVT Trung ương I đã dành hẳn Chương 3 để nói về thị trường trong TMĐT. Nội dung chương này cung cấp các công cụ và phương pháp để phân tích thị trường, xác định khách hàng mục tiêu và xây dựng mối quan hệ bền vững với họ. Các mô hình kinh doanh trực tuyến phổ biến như Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B) và Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C) được phân tích sâu sắc về đặc điểm và đối tượng tham gia. Một trong những điểm nhấn của chương là phần Quản trị quan hệ khách hàng (CRM), được định nghĩa là "phương pháp dịch vụ tập trung vào xây dựng quan hệ lâu dài và bền vững". Giáo trình hướng dẫn cách xây dựng hồ sơ khách hàng, sử dụng cookies để thu thập dữ liệu và tiến hành các hoạt động chăm sóc khách hàng trực tuyến. Bên cạnh đó, các hình thức quảng cáo trên mạng như Banner, Pop-under ad, và E-mail marketing cũng được giới thiệu như những công cụ hữu hiệu để tiếp cận và thu hút khách hàng tiềm năng.

4.1. Các mô hình kinh doanh trực tuyến B2B và B2C

Giáo trình làm rõ sự khác biệt giữa hai mô hình kinh doanh cốt lõi. B2B mô tả các giao dịch giữa các doanh nghiệp, thường có giá trị lớn và đòi hỏi sự tin tưởng cao. Trong khi đó, B2C là hình thức bán lẻ trực tuyến đến người tiêu dùng cuối cùng. Phân tích các ví dụ điển hình như Amazon (tập trung B2C) và Alibaba (nền tảng B2B mạnh mẽ) giúp sinh viên hiểu rõ cách vận hành và các yếu tố thành công đặc thù của từng mô hình, từ đó định hướng cho các dự án khởi nghiệp trong tương lai.

4.2. Ứng dụng CRM và quảng cáo trong môn học marketing số

Đây là một phần quan trọng trong môn học marketing số. CRM không chỉ là phần mềm mà là một chiến lược toàn diện để quản lý tương tác với khách hàng. Sinh viên được học cách thu thập thông tin, phân loại khách hàng và cá thể hóa dịch vụ để tăng lòng trung thành. Về quảng cáo, các hình thức quảng cáo trực tuyến được phân tích về ưu nhược điểm. Ví dụ, banner có khả năng nhắm mục tiêu tốt nhưng người dùng có xu hướng "miễn dịch", trong khi E-mail marketing hiệu quả về chi phí nhưng cần cẩn trọng để không trở thành thư rác (spam).

V. Ứng dụng kiến thức từ giáo trình vào thực tiễn kinh doanh

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tiễn. Giáo trình thương mại điện tử này đặc biệt chú trọng đến tính ứng dụng thông qua các ví dụ và phân tích các mô hình kinh doanh thành công trên thế giới. Các "gã khổng lồ" như Alibaba, Ebay, và Amazon được đưa ra làm case study điển hình. Giáo trình phân tích: "Là một công ty thương mại điện tử nhưng Alibaba không sở hữu bất kỳ hàng hóa nào cả. Họ tạo ra môi trường kinh doanh cho các doanh nghiệp". Điều này giúp sinh viên hiểu về mô hình nền tảng (platform). Trong khi đó, Amazon lại đại diện cho mô hình bán lẻ truyền thống kết hợp TMĐT với "các kho hàng khổng lồ". Ngoài ra, các yếu tố hỗ trợ quan trọng như logistics và chuỗi cung ứng trong TMĐT cũng được đề cập, nhấn mạnh vai trò của việc quản lý kho, đóng gói và giao hàng. Những kiến thức này, kết hợp với nền tảng đào tạo vững chắc từ khoa Công nghệ thông tin CĐ GTVT TW1, giúp sinh viên sẵn sàng tham gia vào các dự án thực tế ngay sau khi ra trường, từ việc xây dựng một cửa hàng trực tuyến nhỏ đến việc tham gia vận hành các sàn giao dịch lớn.

5.1. Case study Phân tích mô hình thành công của Alibaba Amazon

Giáo trình sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa cho lý thuyết. Alibaba được phân tích như một mô hình sàn giao dịch B2B và C2C (Taobao) thành công, với doanh thu chủ yếu từ quảng cáo và dịch vụ. Amazon lại là ví dụ về mô hình B2C, tập trung vào trải nghiệm khách hàng và hệ thống logistics hoàn hảo. Ebay đại diện cho mô hình đấu giá C2C. Việc học hỏi từ những mô hình này giúp sinh viên có tư duy chiến lược và hiểu được các yếu tố cạnh tranh trong môi trường TMĐT toàn cầu.

5.2. Tầm quan trọng của logistics và chuỗi cung ứng trong TMĐT

Một giao dịch TMĐT chỉ thực sự hoàn thành khi sản phẩm đến tay khách hàng. Do đó, logistics và chuỗi cung ứng TMĐT là một mắt xích không thể thiếu. Giáo trình đề cập đến các hoạt động back-end như quản lý kho, nhập hàng từ nhà cung cấp, xử lý thanh toán, đóng gói và giao hàng. Hiểu được tầm quan trọng và sự phức tạp của chuỗi cung ứng giúp sinh viên ngành Tin học ứng dụng có thể phát triển các phần mềm quản lý kho (WMS) hay hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) hiệu quả hơn.

VI. Tương lai TMĐT và vai trò của giáo trình CĐ GTVT Trung ương I

Thương mại điện tử là một ngành không ngừng phát triển, và giáo trình đã phác thảo những xu hướng tương lai để sinh viên có sự chuẩn bị tốt nhất. Ngay từ lời nói đầu, tài liệu đã đề cập đến IoT (Internet of Things), một xu hướng "kết nối con người với con người, con người với các thiết bị điện tử, các thiết bị điện tử với các thiết bị điện tử". Điều này mở ra một tương lai nơi mọi thiết bị đều có thể tham gia vào giao dịch thương mại, từ tủ lạnh tự động đặt hàng thực phẩm đến ô tô tự trả phí cầu đường. Cuốn giáo trình của Trường CĐ GTVT Trung ương I không chỉ là một tài liệu học tập thương mại điện tử thông thường, mà còn là một kim chỉ nam giúp sinh viên định hình tư duy và đón đầu các xu hướng công nghệ. Bằng cách cung cấp một nền tảng vững chắc từ pháp lý, công nghệ đến chiến lược kinh doanh, nó trang bị cho sinh viên ngành Tin học ứng dụng những công cụ cần thiết để không chỉ tồn tại mà còn dẫn đầu trong cuộc cách mạng số. Các slide bài giảng thương mại điện tử và các tài liệu tham khảo môn TMĐT bổ sung sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để sinh viên tiếp tục nghiên cứu và cập nhật kiến thức.

6.1. Xu hướng phát triển của E commerce và Internet vạn vật IoT

Tương lai của TMĐT sẽ vượt ra ngoài khuôn khổ của website và ứng dụng di động. Với sự phát triển của IoT, các giao dịch sẽ trở nên liền mạch và tự động hơn. Giáo trình gợi mở về một thế giới kết nối, nơi các thiết bị thông minh có thể tự động thực hiện các giao dịch mua bán. Sinh viên được khuyến khích suy nghĩ về cách xây dựng các nền tảng và ứng dụng cho kỷ nguyên IoT, một lĩnh vực đầy tiềm năng và thách thức.

6.2. Nguồn tài liệu tham khảo và slide bài giảng thương mại điện tử

Để hỗ trợ quá trình tự học và nghiên cứu sâu hơn, giáo trình là điểm khởi đầu. Sinh viên được khuyến khích tìm kiếm thêm các tài liệu tham khảo môn TMĐT từ các tổ chức quốc tế như UNCITRAL, WTO, và theo dõi các báo cáo ngành từ Nielsen hay eMarketer. Các slide bài giảng thương mại điện tử do giảng viên cung cấp sẽ hệ thống hóa kiến thức, trong khi các nguồn tài liệu mở rộng giúp cập nhật những thay đổi nhanh chóng của ngành. Đây là cách tiếp cận học tập chủ động và hiệu quả.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG ƯƠNGÍ GIAO TRINH MON THUONG MAI DIEN TRINH DO CAO DANG Ban hành theo Quyết định số 498/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 25/03/2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đăng GTVT Trung ương l LỜI NÓI ĐẦU Thương mại điện tử sẽ trở thành một nhân tố kinh tế có ý nghĩa toàn cầu. Cơ sở hạ tầng của thương mại điện tử là công nghệ là mạng máy tính là không gian mạng, khi mà nó đã đạt đến trình độ tiêu chuẩn cho hoạt động kinh doanh, đời sống gia đình và hoạt động của các chính phủ. IoT (Internet of Thinks — internet kết nối vạn vật) sẽ kết nối con người với con người, con người với các thiết bị điện tử, các thiết bị điện tử với các thiết bị điện tử thông qua các loại sóng không dây với đa dạng các loại khác nhau như wifi, bluetooth, zigbee, RE,. và được hợp lại với nhau thông qua mạng internet.

Với doanh số bán hàng trực tuyến tiêu dùng nhanh, đang tăng gấp 5 lần doanh số bán hàng tại các cửa hàng và đến năm 2020, thương mại điện tử của ngành này trên toàn cầu sẽ có doanh thu hơn 400 tỷ USD. Đây là kết quả của một nghiên cứu về thương mại điện tử tại 30 quốc gia vừa được Nielsen công bố. Công ty nghiên cứu Nielsen cho rằng thương mại điện tử ngày càng chiếm ưu thế do người tiêu dùng toàn thế giới đang có nhu cầu khẩn thiết về các giải pháp tiện lợi để đơn giản hóa cuộc sống. Hiện có tới hơn 1⁄4 người tiêu dùng toàn cầu tìm kiếm sản phẩm giúp cuộc sống của họ trở nên dễ dàng hơn.

Cuộc sống bận rộn; tốc độ đô thị hóa; quy mô hộ gia đình bị thu nhỏ; giao thông ở các đô thị trở nên đông đúc và sự phát triển của công nghệ giúp khả năng kết nối ngày càng tăng. chính là những yếu tố quan trọng khiến ngày càng có nhiều người tìm đến hình thức mua hàng trực tuyến. Nhóm tác giả Giáo trình Thương mại điện tử Page 2 CHUONG 1: TONG QUAN THUONG MAI DIEN TU VA KHUNG PHAP LY 1. Lịch sử phát triển của thương mại điện tử 1.

Sự hình thành của thương mại điện tử (E-Commerce) Tiền thân của Thương mại điện tử 1a EFT (Electronic Fund Transfer: chuyén tiền điện tử) giữa các tổ chức, được phát triển vào những năm 70 của thế kỷ trước. Tiếp theo là EDI (Electronic Data Interchange: trao đồi dữ liệu điện tử) — công nghệ dùng để chuyển văn bản, dữ liệu giữa các doanh nghiệp lớn. Rồi đến lượt Internet ra đời vào năm 1969, ban đầu chỉ dùng trong chính phủ Mỹ, sau đó là đến các trường đại học, viện nghiên cứu, sau đó Internet được thương mại hóa dẫn đến sự ra đời của World Wide Web vào những năm đầu 1990 và hình thành tên gọi Thương mại điện tử. Ở Việt Nam, Internet có mặt vào năm 1997, và trở nên phổ dụng vào năm 2000.

Khái niệm Thương mại điện tử vẫn còn xa lạ với nhiều người trong những năm 2000 — 2003. Từ năm 2004, Thương mại điện tử dần trở nên phỏ biến hơn. Cấp độ phát triển của thương mại điện tử Sự phát triển của thương mại điện tử được chia làm 6 cấp độ phát triển: ~ Cấp độ 1 - hiện diện trên mạng: Doanh nghiệp có website trên mạng. Ở mức độ này, website rất đơn giản, chỉ là cung cấp một thông tin về doanh nghiệp và sản phẩm mà không có các chức năng phức tạp khác.

— Cấp độ 2 — có website chuyên nghiệp: Website của doanh nghiệp có cấu trúc phức tạp hơn, có nhiều chức năng tương tác với người xem, hỗ trợ người xem, người xem có thể liên lạc với doanh nghiệp một cách thuận tiện. ~ Cấp độ 3 — chuẩn bị E-commerce: Doanh nghiệp bắt đầu triển khai bán hàng hay dịch vụ qua mạng. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa có hệ thống cơ sở dữ liệu nội bộ để phục vụ các giao dịch trên mạng. Các giao dịch còn chậm và không an toàn.

= Cấp độ 4 - áp dụng E-Commerce: Website của DN liên kết trực tiếp với dữ liệu trong mạng nội bộ của DN, các hoạt động truyền đữ liệu được tự động hóa, hạn chế sự can thiệp của con người và vì thế làm giảm đáng kể chỉ phí hoạt động và tăng hiệu quả. - Cấp độ 5 - E-Commerce không dây: Doanh nghiệp áp dụng TMĐT trên các thiết bị không dây như điện thoại di động, pocket PC (máy tính bỏ túi) v. sử dụng giao thức truyền không dây WAP (Wireless Application Protocal). ~ Cấp độ 6 - cả thế giới trong một máy tính: chỉ với một thiết bị điện tử, người ta có thể truy cập vào một nguồn thông tin khổng lồ, mọi lúc, mọi nơi và mọi loại thông tin (hình ảnh, âm thanh, phim, v.) và thực hiện các loại giao dịch.

Thế giới và sự phát triển của thương mại điện tử “Alibaba 1a công ty thương mại trực tuyến lớn nhất của Trung Quốc. Là một công ty thương mại điện tử nhưng Alibaba không sở hữu bất kỳ hàng hóa nào cả. Họ tạo ra môi trường kinh doanh cho các doanh nghiệp: Các doanh nghiệp thuê các gian hàng trên website Giáo trình Thương mại điện tử Page 3 để bán sản phẩm. Doanh thu chủ yếu của Alibaba đến từ quảng cáo, bán dịch vụ thanh toán.

Công ty sở hữu 3 trang thương mại điện tử chính — Taobao, Tmall và Alibaba. Alibaba xử lý các giao dịch thương mại trực tuyến lớn hơn bắt kỳ một công ty cùng ngành đạt được.com’ Global trade starts here.” % Ebay đứng đầu thế giới trong lĩnh vực đấu giá qua mạng với lợi nhuận đạt 778 triệu và khối lượng giao dịch đạt 34 tỉ trong năm 2010. eBay lọt vào top 10 thương hiệu bán lẻ giá trị nhất thế giới năm 2012.( thứ 9, đạt mức 10. Danh thu chủ yếu của Ebay đến từ hoa hồng trong các giao dịch của khách hàng, phí quảng cáo, phí thanh toán khi thực hiện thanh toán qua công thanh toán Paypal.

ebay % Amazon khác với Ebay và Alibaba, Amazon có các kho hàng khổng lồ, các mặt hàng được trưng bày trên mạng đề khách hàng lựa chọn. Được thành lập vào năm 1995, khởi đầu là một site bán sách, Amazon luôn dẫn đầu trong thế giới thương mại điện tử, là một hãng bán lẻ hàng đầu với hàng trăm triệu khách hàng trên hơn 200 quốc gia trên thế giới. Doanh thu thương mại của Amazon năm 2013 đứng đầu bảng xếp hạng tại Mỹ. Khái niệm thương mại điện tử (E-Commerce) Công nghệ tiên tiến hiện nay giúp doanh nghiệp biến Website của mình thành những siêu thị hàng hóa trên Internet, biến người mua thực sự trở thành những người chủ với toàn quyền trong việc chọn lựa sản phẩm, tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả, đặt mua hàng, ký kết hợp đồng với hệ thống tính toán tiền tự động, rõ ràng, trung thực.

Thương mại điện tử (E-Commerce) là hình thái hoạt động kinh doanh bằng các phương pháp điện tử; là việc trao đổi "thông tin" kinh doanh thông qua các phương tiện công nghệ điện tử. Hiện nay có rất nhiều cách hiểu khác nhau về Thương mại điện tử. Người hiểu Thương mại điện tử là bán hàng trên mạng, trên Internet. Một số ý kiến khác lại cho rằng Thương mại điện tử là làm thương mại bằng điện tử.

Những cách hiểu này đều đúng theo một góc độ nào đó nhưng chưa nói lên được phạm vi rộng lớn của Thương mại điện tử. Theo khái niệm này, Thương mại điện tử không chỉ là bán hàng trên mạng hay bán hàng trên Internet mà là hình thái hoạt động kinh doanh bằng các phương pháp điện tử. Giáo trình Thương mại điện tử Page 4 Hoạt động kinh doanh bao gồm tất cả các hoạt động trong kinh doanh như giao dịch, mua bán, thanh toán, đặt hàng, quảng cáo và kể cả giao hàng. Các phương pháp điện tử ở đây không chỉ có Internet mà bao gồm việc sử dụng các phương tiện công nghệ điện tử như điện thoại, máy FAX, truyền hình và mạng máy tính (trong đó có Internet).

Thương mại điện tử cũng bao hàm cả việc trao đổi thông tin kinh doanh thông qua các phương tiện công nghệ điện tử. Thông tin ở đây không chỉ là những số liệu hay văn bản, tin tức mà nó gồm cả hình ảnh, âm thanh và phim video. Các phương tiện điện tử trong Thương mại điện tử: - Điện thoại - May FAX -_ Truyền hình - _ Hệ thống thanh toán điện tử - Intranet / Extranet - Mang toan cau Internet / World Wide Web Các hình thức hoạt động Thương mại điện ti: -_ Thư tín điện tử (E-mail) - Thanh toán điện tử - _ Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) -_ Trao đổi số hoá các dung liệu - Mua bán hàng hoá hữu hình. Các mô hình thương mại điện tử Thương mại điện tử ngày nay liên quan đến tất cả mọi thứ từ đặt hàng nội dung “ky thuật số” cho đến tiêu dùng trực tuyến tức thời, để đặt hàng và dịch vụ thông thường, các dịch vụ đều tạo điều kiện thuận lợi cho các dạng khác của thương mại điện tử.

Ở cấp độ tổ chức, các tập đoàn lớn và các tổ chức tài chính sử dụng Internet đề trao đổi dữ liệu tài chính nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho kinh doanh trong nước và quốc tế. Tính toàn vẹn đữ liệu và tính an ninh là các vấn đề rất nóng gây bức xúc trong thương mại điện tử. Hiện nay về các mô hình thương mại điện tử, được chia làm 9 mô hình: - Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B); - Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C); - Doanh nghiệp với Nhân viên (B2E); - _ Doanh nghiệp với Chính phủ (B2G); - _ Chính phủ với Doanh nghiệp (G2B); -_ Chính phủ với Chính phủ (G2G); -_ Chính phủ với Công dân (G2C); Giáo trình Thương mại điện tử Page 5 - _ Khách hàng với Khách hàng (C2C); - _ Khách hàng với Doanh nghiệp (C2B). Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B) Doanh nghiệp với doanh nghiệp (Business to Business) mô tả các giao dịch thương mại giữa các doanh nghiệp, chẳng hạn như giữa các nhà sản xuất với người bán buôn, hoặc người bán lẻ.

Đối lập với hình thức doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C) và doanh nghiệp với chính phủ (B2G). Khái niệm Thương mại điện tử B2B là các giao dịch được thực hiện giữa các thành viên của chuỗi quản lý cung cấp hàng hóa/ dịch vụ hay giữa các đơn vị kinh doanh với bất kỳ một đối tác kịnh đoanh khác bằng việc sử dụng phương tiện điện tử qua mạng máy tính (internet, intranet, extranet). Đặc điểm Đặc điểm chính của thương mại điện tử B2B là các công ty cố gắng tự động hóa quá trình giao dịch trao đổi và hoàn thiện quá trình này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ