Giáo trình Hướng dẫn tại điểm Du lịch (Phần thực hành) - CĐ Du lịch Vũng Tàu

Tải giáo trình Hướng dẫn tại điểm du lịch (phần thực hành) của CĐ Du lịch Vũng Tàu. Cung cấp bài thuyết minh chi tiết tại Vũng Tàu và Cần Thơ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Thực hành Hướng dẫn tại điểm Du lịch

Giáo trình Thực hành Hướng dẫn tại điểm Du lịch là một tài liệu chuyên sâu, được biên soạn nhằm chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đào tạo cho ngành hướng dẫn viên du lịch. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn tập trung vào các kỹ năng thực chiến, giúp người học tự tin xử lý tình huống thực tế tại các điểm tham quan. Được biên soạn bởi tác giả Đoàn Văn Tỳ từ Trường Cao đẳng Nghề Du lịch Vũng Tàu, giáo trình này nhấn mạnh vào việc thống nhất nội dung thuyết minh, tránh sự khác biệt trong kiến thức giữa các giảng viên và các khóa học. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế qua nhiều chuyến đi điền dã và hướng dẫn sinh viên, kết hợp với việc tham khảo các nguồn tài liệu uy tín. Mục tiêu chính là tạo ra một "tiếng nói chung", một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho cả người dạy và người học. Qua đó, sinh viên sẽ được trang bị hệ thống kiến thức bài bản về lịch sử, văn hóa, tôn giáo tại các điểm du lịch cụ thể như Vũng TàuCần Thơ, làm nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này. Giáo trình được thiết kế để áp dụng ngay sau khi học viên hoàn thành phần lý thuyết, tạo ra một cầu nối liền mạch giữa học thuật và thực hành, giúp kiến thức không còn là những con chữ khô khan mà trở thành công cụ làm nghề hiệu quả.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn Thực hành Hướng dẫn tại điểm

Mục tiêu hàng đầu của môn học là trang bị cho học viên, sinh viên những kỹ năng thuyết minh chuyên nghiệp và kiến thức thực tế sâu rộng tại các điểm tham quan. Giáo trình hướng đến việc giải quyết tình trạng thiếu nhất quán trong nội dung giảng dạy, cung cấp một nguồn tư liệu chuẩn mực. Người học sau khi hoàn thành môn học phải có khả năng tự xây dựng bài thuyết minh hấp dẫn, logic và chính xác. Bên cạnh đó, môn học còn rèn luyện khả năng xử lý tình huống, trả lời câu hỏi và tương tác hiệu quả với du khách. Tài liệu giúp người học không chỉ nắm vững thông tin về các điểm du lịch tôn giáo, lịch sử, sinh thái mà còn hiểu sâu sắc về phong tục, truyền thuyết và văn hóa dân gian địa phương. Đây là nền tảng để hướng dẫn viên trở thành một "đại sứ văn hóa" thực thụ.

1.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng của giáo trình chuyên ngành

Giáo trình này được biên soạn chủ yếu cho sinh viên chuyên ngành Hướng dẫn Du lịch tại các trường cao đẳng, đại học. Đây là tài liệu học tập chính thức cho môn Thực hành Hướng dẫn tại điểm. Ngoài ra, tài liệu còn là nguồn tham khảo quý giá cho các hướng dẫn viên đang hành nghề muốn cập nhật, hệ thống lại kiến thức và phương pháp. Các giảng viên cũng có thể sử dụng giáo trình như một tài liệu khung để thống nhất nội dung giảng dạy. Phạm vi áp dụng của giáo trình tập trung vào các điểm du lịch tiêu biểu tại Vũng Tàu (như Tượng Chúa Giang Tay, Đình thần Thắng Tam) và Cần Thơ (như Đình Bình Thủy, Chợ Nổi Cái Răng), là những nơi mà sinh viên thường xuyên đến thực tế. Tuy nhiên, các phương pháp và nguyên tắc trình bày trong tài liệu có thể vận dụng linh hoạt cho bất kỳ điểm du lịch nào trên cả nước.

II. Thách thức trong đào tạo thực hành hướng dẫn du lịch tại điểm

Hoạt động đào tạo thực hành hướng dẫn du lịch luôn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra của hướng dẫn viên. Một trong những vấn đề lớn nhất, như tác giả Đoàn Văn Tỳ đã chỉ ra trong lời nói đầu của giáo trình, là sự thiếu thống nhất về nội dung giới thiệu giữa các giáo viên. Mỗi người dạy có thể có những ghi chép, tích lũy riêng, dẫn đến việc sinh viên tiếp nhận thông tin không đồng nhất, thậm chí mâu thuẫn. Điều này không chỉ gây khó khăn cho người học mà còn làm giảm tính chuyên nghiệp khi tác nghiệp. Thêm vào đó, việc kết nối giữa lý thuyết suông trên giảng đường và thực tế sinh động tại điểm tham quan là một khoảng cách lớn. Sinh viên thường lúng túng khi phải vận dụng kiến thức sách vở để xây dựng một bài thuyết minh hấp dẫn, có hồn. Họ thiếu kinh nghiệm xử lý các câu hỏi bất ngờ từ du khách và kỹ năng quản lý nhóm trong không gian thực. Hơn nữa, yêu cầu của du khách ngày càng cao, họ không chỉ muốn nghe thông tin cơ bản mà còn mong đợi những câu chuyện sâu sắc, những góc nhìn độc đáo về văn hóa, lịch sử. Những thách thức này đòi hỏi một giáo trình thực hành hướng dẫn bài bản, có hệ thống và thực tiễn để giải quyết triệt để.

2.1. Vấn đề thiếu nhất quán trong nội dung thuyết minh du lịch

Đây là trăn trở lớn nhất được nêu trong tài liệu gốc. Khi không có một bộ tài liệu chuẩn, nội dung thuyết minh tại cùng một điểm du lịch có thể khác nhau tùy thuộc vào từng giảng viên. Tình trạng này dẫn đến hệ lụy là sinh viên không biết đâu là thông tin chính xác để tuân theo. Sự thiếu nhất quán làm giảm sự tự tin của người học và tạo ra sự thiếu chuyên nghiệp trong ngành. Giáo trình ra đời với mong muốn "có được một tiếng nói chung của hướng dẫn viên", cung cấp một hệ thống kiến thức đã được nghiên cứu, tổng hợp và kiểm chứng kỹ lưỡng. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả sinh viên đều được trang bị một nền tảng thông tin đồng bộ và đáng tin cậy.

2.2. Khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực tế

Lý thuyết trên lớp cung cấp cho sinh viên kiến thức về lịch sử, địa lý, văn hóa. Tuy nhiên, biến những kiến thức đó thành một bài thuyết minh sống động, lôi cuốn là một kỹ năng thực tế hoàn toàn khác. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn thông tin, sắp xếp bố cục, sử dụng ngôn ngữ cơ thể và điều chỉnh giọng nói cho phù hợp với bối cảnh. Giáo trình này giải quyết vấn đề bằng cách đưa ra phương pháp học thực hành cụ thể, nơi sinh viên phải "nhập vai" hướng dẫn viên và trực tiếp dẫn tour cho các bạn trong lớp. Qua đó, khoảng cách giữa biết và làm được thu hẹp đáng kể.

III. Phương pháp học thực hành đột phá của Giáo trình Hướng dẫn

Phương pháp học thực hành được trình bày trong giáo trình là một cách tiếp cận đột phá, tập trung vào việc học tập chủ động và trải nghiệm thực tế. Thay vì nghe giảng thụ động, sinh viên được tổ chức thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm chịu trách nhiệm nghiên cứu sâu một điểm du lịch cụ thể. Cách học này thúc đẩy tinh thần tự học, khả năng nghiên cứu và làm việc nhóm. Trọng tâm của phương pháp là hoạt động thực hành tại điểm, nơi nhóm phụ trách sẽ đóng vai trò là hướng dẫn viên du lịch thực thụ, dẫn dắt cả lớp (trong vai du khách) tham quan và thuyết minh. Đây là cơ hội vàng để sinh viên áp dụng kiến thức, rèn luyện bản lĩnh sân khấu và kỹ năng giao tiếp. Sau phần trình bày, một phiên thảo luận mở sẽ diễn ra, nơi "du khách" có thể đặt câu hỏi, chất vấn, tạo ra một môi trường học tập tương tác cao. Giảng viên đóng vai trò là người quan sát, điều phối và đưa ra những nhận xét, góp ý sâu sắc về cả phương pháp và nội dung. Cuối cùng, học viên sẽ hoàn thành bài thu hoạch để tổng kết lại kiến thức và kinh nghiệm. Phương pháp này đảm bảo người học không chỉ thuộc bài mà còn thực sự hiểu và vận dụng được kiến thức vào nghề nghiệp.

3.1. Mô hình học tập theo nhóm và phân công nhiệm vụ cụ thể

Theo giáo trình, lớp học sẽ được chia thành các nhóm, mỗi nhóm từ 3 người trở lên và có một nhóm trưởng. Nhóm trưởng chịu trách nhiệm phân công các thành viên đến trực tiếp điểm du lịch để thu thập tư liệu, hình ảnh và sau đó cùng nhau viết bài thuyết minh chi tiết. Mô hình này rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, tinh thần trách nhiệm và khả năng tự nghiên cứu. Việc phân công rõ ràng giúp mỗi thành viên đều đóng góp vào thành công chung, tránh tình trạng ỷ lại và đảm bảo bài thuyết minh là sản phẩm trí tuệ của cả tập thể.

3.2. Quy trình thực hành tại điểm nhập vai thuyết minh và tranh luận

Đến ngày học, nhóm phụ trách sẽ thực hiện vai trò của hướng dẫn viên du lịch. Các thành viên khác trong lớp đóng vai du khách. Quy trình này mô phỏng một chuyến tham quan thực tế, giúp sinh viên làm quen với áp lực và các tình huống có thể xảy ra. Sau khi nhóm thuyết minh xong, phần tranh luận bắt đầu. Các "du khách" có thể nêu thắc mắc, hỏi thêm thông tin hoặc thậm chí chất vấn về những nội dung chưa rõ ràng. Hoạt động này giúp người thuyết minh rèn luyện kỹ năng phản biện, xử lý tình huống và củng cố kiến thức một cách sâu sắc.

3.3. Vai trò của giảng viên quan sát góp ý và đánh giá kết quả

Trong buổi học thực hành, vai trò của giảng viên không phải là người thuyết trình chính mà là người cố vấn và đánh giá. Giảng viên sẽ lắng nghe, quan sát phương pháp hướng dẫn, nội dung bài thuyết minh và cách nhóm xử lý các câu hỏi. Sau phiên tranh luận, giảng viên sẽ đưa ra ý kiến tổng kết, chỉnh sửa những sai sót và chuẩn hóa lại nội dung. Việc đánh giá dựa trên cả quá trình học tập tại điểm và bài thu hoạch cuối kỳ, đảm bảo sự công bằng và toàn diện. Cách làm này trao quyền chủ động cho sinh viên nhưng vẫn giữ được vai trò định hướng quan trọng của người thầy.

IV. Hướng dẫn áp dụng kiến thức tại các điểm du lịch Vũng Tàu

Giáo trình Thực hành Hướng dẫn tại điểm Du lịch không chỉ dừng lại ở lý thuyết phương pháp mà còn cung cấp nội dung chi tiết cho từng điểm tham quan cụ thể. Phần một của tài liệu tập trung vào các điểm du lịch nổi tiếng tại Vũng Tàu, biến chúng thành những "phòng học thực hành" sống động. Tại mỗi điểm, giáo trình đều trang bị kiến thức từ tổng quan đến chi tiết. Ví dụ, tại Tượng Chúa Kitô, sinh viên được học về lịch sử xây dựng, ý nghĩa các biểu tượng tôn giáo như Vườn Địa Đàng, 10 điều răn của Thánh Môi Se, hay câu chuyện về Bữa tiệc ly. Tương tự, tại Đình Thần Thắng Tam, giáo trình đi sâu phân tích về văn hóa đình làng Việt Nam, ý nghĩa các ban thờ, kiến trúc nhà gỗ cổ và giá trị của các đạo sắc phong. Thông qua việc phân tích các ví dụ thực tiễn này, người học không chỉ có tư liệu để thuyết minh mà còn học được cách tiếp cận và phân tích một điểm du lịch bất kỳ. Họ sẽ biết cách xác định các điểm dừng chân hợp lý, lựa chọn thông tin đắt giá để truyền tải và liên kết các câu chuyện để tạo thành một bài thuyết minh liền mạch, hấp dẫn. Đây chính là cách giáo trình hiện thực hóa mục tiêu kết nối kiến thức thực tế với kỹ năng nghề nghiệp.

4.1. Kỹ năng thuyết minh tại điểm du lịch tôn giáo Tượng Chúa Kitô

Đối với điểm tham quan mang tính tôn giáo như Tượng Chúa Kitô, giáo trình hướng dẫn người học cách trình bày thông tin một cách trang trọng và chính xác. Nội dung không chỉ mô tả kích thước, vị trí của bức tượng mà còn giải thích sâu sắc các câu chuyện trong Kinh Thánh liên quan đến các phù điêu như "Bữa tiệc ly" hay "Đức Chúa trao chìa khóa cho Phêrô". Sinh viên được trang bị kiến thức về Thiên Chúa giáo để có thể tự tin giải đáp các thắc mắc của du khách. Hơn nữa, tài liệu còn lưu ý về những yếu tố thực tế như trang phục gọn nhẹ, thời điểm tham quan thích hợp để tránh nắng, thể hiện sự chu đáo của một hướng dẫn viên chuyên nghiệp.

4.2. Phân tích văn hóa đình làng Việt Nam Đình Thần Thắng Tam

Tại Đình Thần Thắng Tam, giáo trình tập trung vào việc phân tích các giá trị văn hóa làng xã của Việt Nam. Người học sẽ được tìm hiểu về nguồn gốc của đình làng, vai trò của Thành hoàng, và ý nghĩa của kiến trúc truyền thống. Tài liệu giải thích chi tiết từng khu vực trong đình, từ cổng tam quan, sân đình, ngôi Tiền Hiền đến Chánh điện. Đặc biệt, giáo trình còn cung cấp bản phiên âm và dịch nghĩa các đạo sắc phong của triều Nguyễn, là những tư liệu vô cùng quý giá. Qua đó, sinh viên học được cách lồng ghép các yếu tố lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng để tạo nên một bài thuyết minh có chiều sâu văn hóa.

4.3. Tìm hiểu tín ngưỡng dân gian miền biển qua Lăng Cá Ông

Lăng Cá Ông là một ví dụ điển hình về tín ngưỡng dân gian của ngư dân miền biển. Giáo trình cung cấp các truyền thuyết về Cá Ông (Nam Hải Đại Tướng Quân), giải thích tại sao ngư dân lại tôn thờ loài cá này. Nội dung đi sâu vào các phong tục như lễ tang cho cá Ông "lụy", lễ hội Nghinh Ông. Sinh viên sẽ được hướng dẫn cách giới thiệu về bộ xương cá Ông khổng lồ, các ban thờ và các sắc phong của vua Thiệu Trị, Tự Đức. Việc tìm hiểu về tục thờ cúng cá Ông giúp hướng dẫn viên có thể so sánh sự đa dạng văn hóa giữa các vùng miền, làm phong phú thêm bài thuyết minh của mình và mang đến cho du khách những trải nghiệm độc đáo.

V. Lợi ích và định hướng từ Giáo trình Hướng dẫn Du lịch mới

Sự ra đời của Giáo trình Thực hành Hướng dẫn tại điểm Du lịch mang lại những lợi ích to lớn và định hướng rõ ràng cho công tác đào tạo hướng dẫn viên. Lợi ích rõ ràng nhất là việc nâng cao năng lực toàn diện cho sinh viên. Người học không chỉ vững về kiến thức chuyên môn mà còn thành thạo các kỹ năng mềm như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm và xử lý tình huống. Giáo trình giúp xây dựng sự tự tin, bản lĩnh nghề nghiệp cần thiết để sinh viên sẵn sàng bước vào thị trường lao động đầy cạnh tranh. Bên cạnh đó, tài liệu này đóng vai trò then chốt trong việc chuẩn hóa quy trình đào tạo thực hành. Bằng cách cung cấp một khung kiến thức và phương pháp luận thống nhất, giáo trình đảm bảo chất lượng đào tạo đồng đều, giúp thương hiệu của các cơ sở giáo dục được nâng cao. Về định hướng tương lai, thành công của giáo trình này mở ra hướng đi mới cho việc biên soạn các tài liệu học thuật. Đó là sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Tài liệu cần được liên tục cập nhật, bổ sung thêm các điểm du lịch mới, các loại hình du lịch khác để đáp ứng sự thay đổi không ngừng của ngành. Việc số hóa giáo trình, xây dựng các tour tham quan ảo cũng là một hướng phát triển tiềm năng, giúp môn học thực hành hướng dẫn trở nên sinh động và dễ tiếp cận hơn.

5.1. Nâng cao năng lực và sự tự tin cho sinh viên ngành du lịch

Thông qua phương pháp học tập chủ động và cọ xát thực tế, sinh viên được rèn luyện một cách toàn diện. Việc phải tự nghiên cứu, soạn bài và trực tiếp thuyết minh trước đám đông giúp họ vượt qua sự e dè, nhút nhát. Quá trình nhận góp ý và chỉnh sửa từ giảng viên và bạn bè giúp họ nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để hoàn thiện bản thân. Kết thúc môn học, mỗi sinh viên không chỉ có trong tay những bài thuyết minh chất lượng mà quan trọng hơn là sự tự tin vào khả năng của chính mình, một yếu tố quyết định đến thành công của một hướng dẫn viên du lịch.

5.2. Chuẩn hóa quy trình đào tạo và thống nhất kiến thức ngành

Giáo trình đóng vai trò như một "xương sống" cho chương trình đào tạo thực hành. Nó giúp các giảng viên có một nguồn tài liệu tham khảo chung, đảm bảo rằng những kiến thức cốt lõi, quan trọng nhất được truyền tải một cách thống nhất đến tất cả sinh viên. Sự chuẩn hóa này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dạy và học trong nhà trường mà còn góp phần tạo ra một mặt bằng chung về kiến thức cho các hướng dẫn viên du lịch trên thị trường, xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho ngành du lịch Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DU LỊCH VŨNG TÀU MÔN HƢỚNG DẪN TẠI ĐIỂM DU LỊCH PHẦN THỰC HÀNH (Lƣu hành nội bộ) ĐOÀN VĂN TỲ 1 /130 MỤC LỤC MÔN THỰC HÀNH HƢỚNG DẪN TẠI ĐIỂM (Phần thực hành) LỜI NÓI ĐẦU . 3 PHƢƠNG PHÁP HỌC THỰC HÀNH ……………………………………………………5 PHẦN THỨ NHẤT MỘT SỐ ĐIỂM DU LỊCH TẠI VŨNG TÀU HỌC VIÊN HDDL ĐẾN HỌC THỰC HÀNH . Tƣợng Chúa Giang Tay: . Đình thần Thắng Tam: . Miếu Bà Ngũ Bang: . Chùa Thích Ca Phật Đài:. Tƣợng Đài Đức mẹ Bã Dâu: . Thiền viện Chân Không . 82 PHẦN THỨ HAI MỘT SỐ ĐIỂM DU LỊCH TẠI CẦN THƠ HỌC VIÊN HDDL ĐẾN HỌC THỰC HÀNH : . Đình Bình Thủy: . Mộ Thủ khoa Bùi Hữu Nghĩa: . Nam Nhã Đƣờng: . Chợ Nổi Cái Răng: . Tài liệu tham khảo: . 130 2 /130 LỜI NÓI ĐẦU Để có tài liệu cho hƣớng dẫn viên du lịch thuyết minh, giới thiệu cho du khách trong và ngoài nƣớc về các điểm mình đƣa khách đến tham quan. Tại các điểm tham quan với những vấn đề về phong tục tập quán, lề thói cổ truyền, văn hóa dân gian, truyền thuyết v.v… bao nhiêu thứ, bao nhiêu nội dung phong phú, hấp dẫn và phức tạp. Là những giáo viên trực tiếp giảng dạy và đƣa học sinh, sinh viên đến nghiên cứu tìm hiểu thực tế tại các điểm du lịch, chúng tôi rất mong muốn có đƣợc một tiếng nói chung của hƣớng dẫn viên trên các lĩnh vực tham quan điểm du lịch mang tính Tôn giáo, lịch sử, sinh thái và các loại hình du lịch khác. Vì vậy đã từ lâu chúng tôi có thói quen sƣu tầm, tích lũy, ghi chép tƣ liệu những gì có liên quan đến các điểm du lịch. Nhất là khi dạy môn Thực hành hƣớng dẫn tại điểm, điều băn khoăn lo lắng nhất là giáo viên đƣa học sinh, sinh viên đến điểm học mà tài liệu, nội dung giới thiệu giữa các giáo viên có thể chƣa đƣợc thống nhất. Nhân dịp nhà trƣờng làm bộ giáo trình chúng tôi mạnh dạn đƣa những ghi chép, tích lũy của mình vào, hệ thống lại thành từng bài, theo từng điểm du lịch cụ thể. Một vài điểm ở Vũng Tàu, một vài điểm ở Cần Thơ, và chỉ là những điểm mà Thầy trò đến học thực tế mà thôi chứ chƣa dám vƣơn rộng ra các điểm khác. Viết xong nhờ đồng nghiệp góp ý, mọi ngƣời thấy ý tƣởng ra tập giáo trình này là rất hay, rất thiết thực, rất cần thiết vì nó tỷ mỷ công phu, phải tâm huyết với nghề lắm mới làm đƣợc nhƣ thế. Tài liệu giúp cho cả ngƣời dạy và ngƣời học, ngƣời dạy có nội dung bài thống nhất, ngƣời học có nhiều kiến thức thực tế áp dụng cho nghề nghiệp lâu dài. Đƣợc sự 3 /130 động viên của đồng nghiệp, của học trò, của Ban giám hiệu chúng tôi chỉnh lý lại và đƣợc Hội đồng Biên soạn giáo trình đƣa vào làm giáo trình của nhà trƣờng. Tài liệu chủ yếu là ghi chép từ thực tế các chuyến đi và hƣớng dẫn sinh viên học tại điểm, có tham khảo thêm các bài trên mạng internet và các sách báo tạp chí khác. Tuy nhiên do khả năng biên soạn, khả năng tổng hợp còn chƣa có nhiều kinh nghiệm nên chắc chắn sẽ có nhiều khiếm khuyết, chúng tôi mong đƣợc sự đóng góp ý kiến của đồng nghiệp, của bạn đọc kể cả của ngƣời học và ngƣời dạy để lần tái bản sau sẽ hoàn chỉnh hơn. Trân trọng cảm ơn. ĐOÀN VĂN TỲ 4 /130 PHƢƠNG PHÁP HỌC THỰC HÀNH Tập tài liệu này chúng tôi viết với mục đích giúp cho ngƣời dạy và ngƣời học có tƣ liệu để sử dụng khi học môn Thực hành hƣớng dẫn du lịch tại điểm du lịch. Sau khi đã học xong Phần lý thuyết của môn học trên lớp, thầy trò sẽ chuẩn bị phân chia thành nhóm, mỗi nhóm có thể từ 3 ngƣời trở lên, có một nhóm trƣởng, chịu trách nhiệm phân công các thành viên đến tại điểm lấy tƣ liệu, viết bài thuyết minh. Đến ngày học tại điểm nào thì nhóm phụ trách điểm đó trong vai trò là hƣớng dẫn viên du lịch đƣa khách đến tham quan và hƣớng dẫn cho khách nội dung của điểm du lịch đó. Giáo viên nghe, quan sát phƣơng pháp hƣớng dẫn và nội dung bài thuyết minh. Các thành viên trong lớp trong vai trò là khách du lịch sẽ nêu những ý kiến thắc mắc, hỏi thêm, hoặc chất vấn hƣớng dẫn viên về những nội dung có liên quan. Sau khi tranh luận giáo viên sẽ đƣa ra ý kiến của mình; kể cả phƣơng pháp thuyết minh đến nội dung bài giới thiệu. Tập tài liệu này sẽ giúp có tiếng nói chung cho nội dung cần thuyết minh của hƣớng dẫn viên du lịch. Giáo viên nhận xét và cho điểm theo thang điểm đã thống nhất. Kết thúc đợt học học viên có bài thu hoạch. Giáo viên dựa vào kết quả học tập tại điểm và bài thu hoạch để cho điểm môn học. 5 /130 PHẦN THỨ NHẤT MỘT SỐ ĐIỂM DU LỊCH TẠI VŨNG TÀU HỌC VIÊN HDDL ĐẾN HỌC THỰC HÀNH Điểm du lịch 1. Tƣợng chúa Giang Tay Điểm này ngoài việc học được phương pháp hướng dẫn tại điểm du lịch có tính tôn giáo, người học được trang bị kiến thức thực tế tôn giáo về Thiên Chúa Giáo. Nắm vững những kiến thức này hướng dẫn viên du lịch có thể vận dụng cho mọi điểm du lịch có gắn với Thiên Chúa giáo. Điểm du lịch này nên đến thăm vào thời điểm đầu giờ sáng, hoặc cuối buổi chiều thì đỡ nắng. Phải leo núi cao, trang phục nên gọn nhẹ, nên mang theo mũ, nón và nước uống. Xác định vị trí, tác giả và thời gian xây dựng: Tƣợng Chúa Ki tô tọa lạc cực Nam núi Nhỏ, trên độ cao 170m so với mực nƣớc biển. Từ xa du khách đã có thể thấy bức tƣợng trắng xóa trên nền trời xanh. Tƣợng Chúa Ki tô do Giáo hội Thiên Chúa giáo xây dựng năm 1974, và đƣợc cung hiến vào ngày 2-12-1994, bởi Ðức cố Giám mục Phaolô Maria Nguyễn Minh Nhật, lúc đó là giám mục của Xuân Lộc. Ngài về hƣu năm 2004 và qua đời ngày 17 tháng 1 năm 2007. Điểm dừng đầu tiên: Vƣờn Địa Đàng: Theo đạo Thiên Chúa thì Ngƣời cha đầu tiên trên thế giới là ông A-đam, ngƣời mẹ đầu tiên là bà Ê-va. Hai ngƣời đầu tiên này do Đức Chúa Trời tạo dựng. Ông A-đam và bà Ê-va đặc biệt hơn tất cả mọi ngƣời, vì khi đƣợc Chúa tạo dựng, ông bà đã là ngƣời lớn. Trƣớc khi tạo dựng ông A-đam và bà Ê-va, Chúa đã dựng nên trời đất, trăng sao, sông núi cùng tất cả các loài vật mà chúng ta thấy ngày nay. Chúa cũng dựng nên một khu vƣờn thật đẹp, với đầy đủ các loại cây cối và hoa quả để hai ông bà sống trong đó. 6 /130 Đức Chúa Trời đã tạo dựng cả thế giới này trong sáu ngày. Ngày đầu tiên Chúa dựng nên ánh sáng. Sau đó Chúa tách rời ánh sáng ra khỏi bóng tối. Chúa gọi ánh sáng là ngày, bóng tối là đêm. Thế là chúng ta có ban ngày và ban đêm. Ngày thứ hai Chúa làm nên khoảng không để phân chia nƣớc ở trên và dƣới khoảng không. Chúa gọi khoảng không là bầu trời, nƣớc ở trên không là mây. Từ đó bắt đầu có những đám mây trắng bay lơ lửng trên trời. Ngày thứ ba Chúa tiếp tục tạo dựng trời đất. Lần này Chúa phán: "Tất cả nƣớc ở dƣới trời phải dồn vào một chỗ để cho đất khô nằm riêng ra." Theo lệnh Chúa, nƣớc chảy dồn vào những chỗ thấp. Nhờ đó, quả đất có những con sông, con suối xinh đẹp. Những chỗ trũng sâu hơn thì nƣớc dồn vào thành những cái hồ lớn nhỏ khác nhau. Chỗ sâu nhất và có nhiều nƣớc hơn cả, chúng ta gọi là biển. Chỗ không có nƣớc gọi là đất liền. Sau đó Chúa ra lệnh cho đất phải sinh cây cỏ, và cây cối phải sinh hoa quả theo từng loại. Khi Chúa vừa nói xong thì liền có nhƣ vậy. Hoa cỏ mọc lên khắp nơi. Mặt đất xấu xí bây giờ có lớp cỏ xanh bao phủ, xen vào đó là các loại hoa tƣơi đủ màu sắc. Cây cối cũng mọc lên tƣơi tốt và ra hoa kết quả. Đó là những điều Chúa đã tạo dựng trong ngày thứ ba. Mặt trời, mặt trăng và tất cả các ngôi sao trên trời cũng do Chúa tạo dựng. Vì trong ngày thứ tƣ, Chúa làm nên chúng và ra lệnh cho chúng chiếu ánh sáng xuống trái đất để phân biệt ngày đêm, định ngày tháng và bốn mùa xuân, hạ, thu, đông. Qua ngày thứ năm, Chúa bảo nƣớc ở sông, suối, biển, hồ phải sinh ra các loài cá, và trên không có các loài chim. Ngay sau khi Chúa phán, trong biển hồ có đủ các loại cá, còn trên trời có các loại chim chóc bay lƣợn. Chúa cũng ra lệnh cho các loài chim, loài cá sinh sản thêm nhiều. Đến ngày thứ sáu, Đức Chúa Trời lại cũng dùng lời nói dựng nên các loài côn trùng và thú vật. Chúa chỉ phán: "Đất phải sinh các loài động vật tùy theo 7 /130 loại. Thế là theo lệnh Chúa, thú vật và côn trùng xuất hiện khắp nơi. Trên núi cao, trong rừng sâu, cũng nhƣ nơi đồng bằng, có đủ các loại thú vật, với hình dạng, màu sắc khác nhau, chạy nhảy khắp nơi. Đến đây, Chúa thấy mọi vật Ngài đã tạo dựng đều tốt đẹp, nhƣng công việc của Chúa chƣa xong. Vì Chúa đã dựng nên một thế giới thật tốt đẹp và đầy đủ, nhƣng chƣa có ai để thƣởng thức thế giới tốt đẹp đó. Do đó Chúa bắt đầu làm nên con ngƣời. Hai ngƣời đầu tiên mà Chúa tạo dựng tên là A-đam và Ê- va. Đây là ngƣời cha và ngƣời mẹ đầu tiên trên thế giới, cũng là tổ tiên của tất cả chúng ta. Chúa tạo dựng nên con ngƣời để làm gì? Câu trả lời là: Để con ngƣời tiếp nhận tình yêu của Chúa và tận hƣởng thế giới tốt đẹp mà Chúa đã làm nên. Đức Chúa Trời là Đấng yêu thƣơng. Ngài yêu thƣơng, chăm sóc và hƣớng dẫn chúng ta mỗi ngày. Chúa muốn chúng ta đáp lại tình yêu của Ngài bằng cách tin nhận Chúa và kính thờ Ngài suốt đời. Đôi Vợ Chồng Đầu Tiên Khi tạo dựng trời đất và muôn vật, Chúa chỉ dùng lời nói nhƣng khi tạo dựng con ngƣời, Chúa đã dùng bụi đất tạo ra con ngƣời. Thật ra, con ngƣời rất đặc biệt vì đƣợc tạo dựng theo hình ảnh của Chúa, và đƣợc Chúa "hà sinh khí vào mũi," tức là đƣợc Chúa ban cho sức sống của Ngài. Con ngƣời biết yêu thƣơng, giận, ghét, buồn, vui. Nhƣng điều đặc biệt hơn cả là con ngƣời có linh hồn. Linh hồn đó không bao giờ chết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ