Giáo trình thử nghiệm cầu bê tông và cầu thép nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng phần 1 trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình thử nghiệm cầu bê tông, cầu thép ngành kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng phần 1 trường CĐ GTVT Trung ương I.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình nội bộ

2017

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình thử nghiệm cầu bê tông và cầu thép

Giáo trình "Thử nghiệm cầu bê tông và cầu thép" là một tài liệu chuyên ngành quan trọng, được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I. Tài liệu này thuộc Mô đun 30, nằm trong chương trình đào tạo nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng. Sự ra đời của giáo trình đáp ứng nhu cầu cấp thiết về một nguồn học liệu chính thống, hệ thống hóa kiến thức chuyên sâu cho sinh viên và giáo viên. Nội dung được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích nghề theo phương pháp DACUM, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với yêu cầu của ngành. Trọng tâm của giáo trình xây dựng cầu đường này là cung cấp các quy trình, phương pháp và kỹ thuật thí nghiệm bê tông cũng như kiểm tra kết cấu thép một cách bài bản. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức nền tảng để trở thành kỹ thuật viên thí nghiệm cầu đường bộ chuyên nghiệp. Các bài học đi sâu vào việc xác định các thông số kỹ thuật quan trọng của cầu như độ võng, độ lún, ứng suất và biến dạng dưới tác động của tải trọng tĩnh và động. Đây là cơ sở để thực hiện công tác giám sát chất lượng cầu và đánh giá khả năng chịu lực thực tế của công trình. Việc sử dụng các tài liệu thí nghiệm cầu chuẩn hóa như giáo trình này giúp đảm bảo chất lượng đào tạo, đồng thời thống nhất phương pháp luận trong toàn ngành, góp phần nâng cao độ an toàn và tuổi thọ cho các công trình giao thông trọng điểm trên cả nước.

1.1. Vai trò của tài liệu thí nghiệm cầu trong đào tạo

Tài liệu này đóng vai trò là kim chỉ nam cho việc đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực kiểm tra chất lượng công trình giao thông. Trước khi giáo trình được biên soạn, chương trình khung quốc gia ban hành năm 2009 vẫn thiếu một tài liệu chính thức, gây khó khăn cho cả giảng viên và sinh viên. Giáo trình này lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ nguyên lý cơ bản đến các bước thực hành chi tiết. Nó không chỉ là sách giáo khoa mà còn là tài liệu tham khảo quý giá, giúp người học nắm vững các tiêu chuẩn kiểm định cầu đường bộ và áp dụng chúng một cách chính xác trong công việc sau này. Nội dung được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành như Phùng Ngọc Trung, Lê Ngọc Chính và Trần Văn Chường, đảm bảo tính học thuật và thực tiễn cao.

1.2. Cấu trúc module thí nghiệm chuyên ngành cầu cốt lõi

Cấu trúc của module thí nghiệm chuyên ngành cầu được thiết kế một cách logic, bao gồm 9 bài học chính, phân chia rõ ràng giữa thử nghiệm với tải trọng tĩnh và tải trọng động. Các bài đầu tiên tập trung vào tải trọng tĩnh, bao gồm các phương pháp xác định độ võng, độ lún của mố trụ, ứng suất lớn nhất và biến dạng. Các bài học tiếp theo chuyển sang thử nghiệm với tải trọng động, một lĩnh vực phức tạp hơn, yêu cầu các thiết bị và kỹ thuật phân tích chuyên sâu hơn. Sự phân chia này giúp người học tiếp cận kiến thức từ đơn giản đến phức tạp, xây dựng nền tảng vững chắc trước khi đi vào các nội dung nâng cao. Mỗi bài học đều có cấu trúc rõ ràng, từ giới thiệu nguyên lý, thiết bị đo, cách bố trí điểm đo, xử lý số liệu đến phân tích và đánh giá kết quả.

II. Thách thức trong việc kiểm tra chất lượng cầu đường bộ

Công tác kiểm tra chất lượng công trình giao thông, đặc biệt là cầu đường bộ, luôn đối mặt với nhiều thách thức. Các kết cấu cầu, dù là cầu bê tông cốt thép dự ứng lực hay cầu thép, đều chịu tác động phức tạp từ tải trọng khai thác và các yếu tố môi trường. Việc đánh giá chính xác khả năng chịu lực và độ an toàn của chúng đòi hỏi một quy trình kiểm định nghiêm ngặt và khoa học. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự sai khác giữa lý thuyết thiết kế và thực tế thi công, cũng như sự suy giảm chất lượng vật liệu theo thời gian. Do đó, việc quan trắc và thử tải cầu định kỳ là hoạt động không thể thiếu để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Giáo trình này cung cấp các phương pháp chuẩn để thực hiện công việc đó. Thách thức khác đến từ việc lựa chọn sơ đồ xếp tải và bố trí điểm đo sao cho thu được kết quả bất lợi nhất, phản ánh đúng trạng thái làm việc nguy hiểm của kết cấu. Theo quy trình, "Việc bố trí tải trọng dọc và ngang công trình, bố trí lệch tâm hay đúng tâm phải xuất phát từ điều kiện làm việc bất lợi nhất". Điều này đòi hỏi người kỹ thuật viên phải có sự am hiểu sâu sắc về cơ học kết cấu và các tiêu chuẩn kiểm định cầu đường bộ hiện hành.

2.1. Yêu cầu giám sát chất lượng cầu theo tiêu chuẩn TCVN

Việc giám sát chất lượng cầu phải tuân thủ chặt chẽ các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN). Các tiêu chuẩn này đưa ra yêu cầu cụ thể về phương pháp thử, thiết bị đo, cách xử lý số liệu và các ngưỡng giới hạn cho phép đối với các thông số như độ võng, ứng suất, và độ mở rộng vết nứt. Ví dụ, giáo trình đề cập đến quy định về việc xếp tải theo nhiều phương án (chính tâm, lệch tâm) để đánh giá toàn diện sự làm việc của kết cấu. Đối với các loại cầu đặc biệt như cầu treo, cầu dây văng, việc thử tải theo cả hai phương án là bắt buộc. Việc không tuân thủ các quy định này có thể dẫn đến kết quả đánh giá sai lệch, tiềm ẩn rủi ro mất an toàn trong quá trình khai thác.

2.2. Sai sót thường gặp khi thí nghiệm vật liệu xây dựng cầu

Trong quá trình thí nghiệm vật liệu xây dựng cầu, các sai sót có thể xảy ra ở nhiều công đoạn. Từ việc chuẩn bị mẫu thử không đúng quy cách, lắp đặt thiết bị đo không chính xác, đến việc đọc và ghi nhận số liệu thiếu cẩn thận. Chẳng hạn, khi đo ứng suất bằng Tenzômet cơ học, giáo trình lưu ý "lúc đọc số mắt phải ở vị trí sao cho kim và ảnh của kim trên gương trùng nhau" để tránh sai số thị sai. Một sai sót phổ biến khác là xử lý số liệu không đúng quy định, ví dụ như khi sai số giữa các lần đo vượt quá 15% mà không tiến hành đo lại. Những sai sót này, dù nhỏ, đều có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng, dẫn đến những kết luận sai lầm về khả năng chịu lực của công trình.

III. Phương pháp thử nghiệm cầu bê tông với tải trọng tĩnh

Thử nghiệm tải trọng tĩnh là một phần cơ bản và quan trọng nhất trong giáo trình thử nghiệm cầu bê tông và cầu thép. Mục tiêu chính là xác định phản ứng của kết cấu dưới tác động của tải trọng được đặt từ từ và giữ ổn định. Các thông số chính được đo đạc bao gồm độ võng, độ lún của mố trụ, ứng suất và biến dạng. Để đo độ võng, các thiết bị như võng kế Maximốp hoặc Indicator (đồng hồ so) thường được sử dụng. Nguyên lý đo là xác định chênh lệch cao độ của một điểm trên kết cấu trước và sau khi chất tải. Trong trường hợp gối cầu là đàn hồi, việc đo đạc còn phải tính đến chuyển vị của gối để xác định chính xác độ võng thực của dầm. Đối với việc đo ứng suất, nguyên lý cơ bản là đo biến dạng dài tương đối (ε) trên một chiều dài chuẩn, sau đó tính ứng suất (σ) thông qua định luật Hooke (σ = E.ε), với E là môđun đàn hồi của vật liệu. Kỹ thuật thí nghiệm bê tông này đòi hỏi sự chính xác cao trong từng thao tác, từ việc bố trí xe thử tải theo sơ đồ gây ra nội lực lớn nhất tại mặt cắt cần kiểm tra, đến việc lắp đặt các cảm biến tại vị trí trọng yếu.

3.1. Kỹ thuật xác định độ võng và độ lún kết cấu nhịp

Để xác định độ võng, các điểm đo thường được bố trí tại các mặt cắt có độ võng lớn nhất, chẳng hạn như giữa nhịp đối với dầm giản đơn. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các loại máy đo như võng kế Maximốp, Indicator và máy toàn đạc điện tử. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện hiện trường khác nhau. Ví dụ, võng kế Maximốp và Indicator cho độ chính xác cao nhưng bị hạn chế khi sông sâu hoặc nước chảy xiết. Trong khi đó, máy toàn đạc điện tử khắc phục được nhược điểm này nhưng độ chính xác thấp hơn. Việc xác định độ lún của mố, trụ cũng tuân theo nguyên tắc tương tự, sử dụng các phương pháp đo cao độ trắc dọc để ghi nhận sự thay đổi cao trình của kết cấu phần dưới khi chịu tải.

3.2. Cách đo ứng suất và biến dạng đàn hồi biến dạng dư

Việc đo ứng suất được thực hiện gián tiếp qua đo biến dạng. Hai loại thiết bị chính được giới thiệu là Tenzômet cơ học và Tenzômet điện (sử dụng lá điện trở). Tenzômet cơ học có cấu tạo đơn giản nhưng không đo được tải trọng động. Tenzômet điện hiện đại hơn, cho phép đo đồng thời nhiều điểm và đo được cả tải trọng động. Một khía cạnh quan trọng khác là xác định biến dạng đàn hồi và biến dạng dư. Biến dạng đàn hồi là biến dạng mất đi khi dỡ tải, trong khi biến dạng dư là phần còn lại. Sự xuất hiện của biến dạng dư đáng kể cho thấy vật liệu có thể đã làm việc ngoài miền đàn hồi, đây là một dấu hiệu cảnh báo về khả năng chịu lực của kết cấu. Giáo trình chỉ rõ, "nếu số đọc không tải sau xấp xỉ số đọc không tải trước thì không có độ võng dư".

IV. Hướng dẫn chi tiết kiểm tra kết cấu thép tải trọng động

Khác với tải trọng tĩnh, thử nghiệm tải trọng động nghiên cứu phản ứng của cầu dưới tác động của các tải trọng di động, gây ra dao động và hiệu ứng xung kích. Đây là một phần phức tạp trong giáo trình thử nghiệm cầu bê tông và cầu thép, đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng và phương pháp phân tích phức tạp hơn. Mục tiêu của thử nghiệm động là xác định các đặc trưng động lực học của công trình như tần số dao động riêng, biên độ dao động và hệ số xung kích. Các thông số này rất quan trọng trong việc đánh giá sự làm việc ổn định và độ êm thuận khi khai thác. Việc kiểm tra kết cấu thép dưới tải trọng động đặc biệt quan trọng vì thép có tính đàn hồi cao và nhạy cảm với dao động. Quá trình thử nghiệm thường bao gồm việc cho xe chạy qua cầu với các tốc độ khác nhau để ghi nhận phản ứng của kết cấu. Các thiết bị đo như Tenzômet điện và các cảm biến gia tốc được sử dụng để ghi lại sự thay đổi của biến dạng và dao động theo thời gian. Từ các dữ liệu này, các kỹ sư sẽ phân tích để đưa ra kết luận về tình trạng làm việc của cầu dưới tải trọng khai thác thực tế.

4.1. Nguyên lý đo tần số và biên độ dao động tự do

Nguyên lý đo dao động dựa trên việc ghi lại chuyển vị hoặc gia tốc của một điểm trên kết cấu theo thời gian. Các máy đo dao động chuyên dụng sẽ ghi lại tín hiệu này. Từ chuỗi dữ liệu thời gian, có thể sử dụng các phương pháp phân tích tín hiệu (như biến đổi Fourier) để xác định tần số dao động riêng và biên độ dao động của cầu. Tần số dao động riêng là một đặc tính cố hữu của kết cấu, sự thay đổi của nó có thể chỉ ra những hư hỏng hoặc suy giảm độ cứng. Biên độ dao động cho biết mức độ rung động của cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái của người tham gia giao thông và sự an toàn của công trình. Đây là nội dung cốt lõi trong quan trắc và thử tải cầu hiện đại.

4.2. Bố trí xe thử và thiết bị khi thử nghiệm động

Việc bố trí xe thử tải trong thử nghiệm động khác với thử nghiệm tĩnh. Thay vì xếp xe đứng yên tại vị trí bất lợi nhất, xe sẽ được cho di chuyển qua cầu theo các kịch bản khác nhau. Các kịch bản này có thể bao gồm xe chạy với vận tốc không đổi, xe phanh gấp trên cầu, hoặc xe chạy qua các chướng ngại vật nhân tạo để tạo ra hiệu ứng xung kích lớn nhất. Vị trí lắp đặt các cảm biến (điểm đo) cũng phải được lựa chọn cẩn thận tại các vị trí có biên độ dao động lớn nhất, thường là giữa nhịp. Việc xử lý số liệu đo động phức tạp hơn nhiều so với đo tĩnh, đòi hỏi các phần mềm chuyên dụng để lọc nhiễu và phân tích tín hiệu.

V. Ứng dụng thực tiễn cho kỹ thuật viên thí nghiệm cầu

Kiến thức từ giáo trình thử nghiệm cầu bê tông và cầu thép có tính ứng dụng thực tiễn cao, là hành trang không thể thiếu cho mỗi kỹ thuật viên thí nghiệm cầu đường bộ. Công việc của một kỹ thuật viên không chỉ dừng lại ở việc vận hành máy móc mà còn đòi hỏi khả năng lập kế hoạch thử nghiệm, phân tích số liệu và đưa ra những nhận định ban đầu về tình trạng công trình. Giáo trình cung cấp một quy trình làm việc chuẩn hóa, từ khâu chuẩn bị, tiến hành đo đạc tại hiện trường đến xử lý, phân tích kết quả trong văn phòng. Các kỹ năng như vẽ đường ảnh hưởng để xác định vị trí xếp tải bất lợi, lựa chọn thiết bị đo phù hợp, hay xử lý thống kê sai số đo lường đều được trình bày chi tiết. Việc nắm vững các nội dung này giúp kỹ thuật viên tự tin thực hiện các công việc phức tạp, đảm bảo kết quả kiểm tra chất lượng công trình giao thông có độ tin cậy cao. Hơn nữa, giáo trình còn là cơ sở để các kỹ thuật viên làm việc tại các phòng thí nghiệm LAS-XD, nơi các tiêu chuẩn và quy trình nghiêm ngặt là yêu cầu bắt buộc.

5.1. Thực hành tại phòng thí nghiệm LAS XD và hiện trường

Lý thuyết trong giáo trình cần được củng cố bằng các buổi thực hành tại phòng thí nghiệm LAS-XD và trực tiếp tại hiện trường công trình. Tại phòng thí nghiệm, sinh viên được làm quen và hiệu chỉnh các thiết bị đo, thực hành các thí nghiệm trên mẫu vật liệu nhỏ. Tại hiện trường, dưới sự hướng dẫn của giảng viên, sinh viên sẽ trực tiếp tham gia vào một buổi thử tải cầu thực tế. Quá trình này bao gồm các công việc như lắp đặt giàn giáo, gắn thiết bị đo, điều phối xe tải và ghi nhận số liệu. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành giúp người học hiểu sâu sắc hơn về những thách thức thực tế và rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống.

5.2. Kỹ năng cần có của một kỹ thuật viên chuyên nghiệp

Một kỹ thuật viên thí nghiệm cầu đường chuyên nghiệp cần hội tụ nhiều kỹ năng. Về kiến thức, cần nắm vững cơ học kết cấu, sức bền vật liệu và các tiêu chuẩn kiểm định cầu đường bộ. Về kỹ năng thực hành, cần thành thạo việc sử dụng các loại thiết bị đo từ cơ học đến điện tử, biết cách lắp đặt và bảo quản chúng. Ngoài ra, kỹ năng làm việc nhóm, tính cẩn thận, tỉ mỉ và khả năng phân tích, lập báo cáo cũng vô cùng quan trọng. Giáo trình này chính là nền tảng để xây dựng và hoàn thiện tất cả các kỹ năng cần thiết đó, giúp sinh viên sẵn sàng đáp ứng yêu cầu cao của ngành sau khi ra trường.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIACOYTHÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG A0 ĐẲNG 6IA0 THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƯƠNG ï NO) y ` (SY ~ ty De 1989 GIAO TRINH MO DUN THU NGHIEM CAU BE TONG VA CAU THEP TRÌNH BQ NER BPX CAO USA DAN LZ/31Yxy a _R Tác sŠ suyÑẴKcxe =x„ aT N\ie1' -, THỊ IG =A. MIERN TD CL T Ane NOME. [Al NORIEN VA EV 2A CHAT Ll JUNG mA FIP, ^ CAL IVDUUNYS DIONG BO BU Hà Nội, 2017 ; BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Kiểm tra kết cấu công trình cầu NGHE: THI NGHIEM VA KIEM TRA CHAT LUGNG CAU DUONG BO TRINH DO: CAO DANG Hà Nội — 2017 TUYEN BO BAN QUYEN _ Tai liệu này thuộc loại sách giáo trình nội bộ nên các nguồn thông tin có thê được phép dùng nguyên bản hoặc trích dân dùng cho các mục đích vê đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiêu lành mạnh sẽ bị nghiêm câm.

Mã tài liệu: MĐ 30 LỜI GIỚI THIỆU Chương trình khung quốc gia nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ đã được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phân tích công việc theo phương pháp DACUM. Chương trình đã được ban hành năm 2009, tuy nhiên từ đó đến nay vẫn chưa có tài liệu chính thức nào ban hành về các tài liệu, giáo trình cho nghề này. Để tạo điều kiện thuận lợi cho các giáo viên giảng dạy và học sinh, sinh viên có tài liệu học tập, tham khảo,việc biên soạn giáo trình kỹ thuật nghề theo theo các môđun dao tạo nghề là cấp thiết hiện nay. Giáo trình nội bộ “ Thử nghiệm cầu bê tông và cầu thép” được biên soạn trên cơ sở đề cương chương trình mô đun 30 — Thử nghiệm cầu bê tông và cầu thép trong chương trình khung nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ.

Mặc dù đã rất cố gắng song không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định, tác giả mong nhận được những góp ý cả về nội dung lẫn hình thức của bạn đọc để tài liệu ngày càng hoàn thiện hơn. Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2016 Tham gia biên soạn 1. Chủ biên: Phùng Ngọc Trung 2. Lê Ngọc Chính 3.

Trần Văn Chường MUC LUC LOI GIỚI THIỆU. sseseovenseenrorl 5 BÀI 1: XÁC ĐỊNH ĐỘ VỪNG, ĐỘ VÒNG CỦA DAM VA DAN KHI THU VOU TAL TRONG TING sc sce s cesua sex acus esan rcesavesian 9 1. B6 tri xe thir tai. Các sơ đồ tái TQ TÏF:& th taenEA5605110551166550531366163656688355551545501E515403513343866035955/065614836 9 3.

lElšS4555SE5X15680SE461585343551603/0EE10435iG40464034945168883. Bố trí điểm đo. TY dỗ TIỀN sacssssxsssscasesscasessosscesexovexnssunssenseccsnvnsscusssscesnussusiossissnauassceessooaawssics, 17 7. Phân tích kết quả đo độ võng.-«°vvxssseeoserrrrxasserde 18 BÀI 2: XÁC DINH DO LUN CUA MO, TRỤ VÀ GÓI KHI THỬ.

20 VỚI TÁI TRỌNG TĨNH. Giới thiệu chung. sử Stö010486fY404181246564/Sg086 20 2. Các giải pháp đo đạc chuyển vị.

Quan trắc chuyển vị. BÀI 3: XÁC ĐỊNH ỨNG SUÁT LỚN NHẤT Ở CÁC MẶT CẮT CAN KIÊM TRA KHI THỨ VỚI TRỌNG TĨNH. Nguyên lý đo ứng sut. li ef ass 31 3.

en es ei es s osp CỐ) 3. Các loại máy đo ứng SuẤt.--‹s----ces€©©22EEv+xoeeE©trrrxaessreeorre 36 4. Bố trí điểm đo. Xir ly s6 ligu.

Phân tích số liệu. BÀI4: XÁC ĐỊNH BIẾN DẠNG ĐÀN HỘI VÀ BIẾN DẠNG DƯ KHI THU VOI TAI TRONG TINH. Biến dạng và phương pháp đo biến dạng. Phương pháp đo biến dạng .49 BÀI 5:XÁC ĐỊNH ĐỘ VÕNG, ĐỘ VÒNG CỦA DÀM VÀ DÀN KHI THỬ VỚI TẢI TRỌNG ĐỘNG ng sss 58 1.

Bồ trí xe thứ tải 9 HH. Nguyên lý đo độ võng T ia. Bồ trí điểm đo. Đánh giá kết quả đo.0711300 01044 E0 0440 09048 "_ 64 BÀI 6: XÁC ĐỊNH ĐỘ LÚN CỦA MÓ, TRỤ VÀ GÓI KHI THỬ.

66 VOI TAI TRONG ĐỘNG. Giới thiệu chung. Các giải pháp đo đạc chuyển vị. 68 BÀI 7: XÁC ĐỊNH ỨNG SUÁT LỚN NHÁT Ở CÁC MẶT CAT CAN KIEM TRA KHI THU VỚI TẢI TRỌNG ĐỘNG.

Nguyên lý đo ứng SuẤt.«°--V+++e*©CE©EEvvxet©Etserrkrsoteeorrrrre 73 2. Thiết bị đo ứng suất. Bố trí điểm đo. Xử lý số liệu.

Phân tích số liệu. Đánh giá kết qua do. lạ san 89 BÀI 8: XÁC ĐỊNH BIÊN ĐỘ vA TAN SO DAO DONG TU DO KHI THU VOI TAI TRONG DOUG sesssasesccssssassoscsascoscessexscenscaccasssssceucenstsscesscescenstcecsaecene 93 1. Nguyên lý đo dao động.

Các loại máy đo dao động .--s-ss5s<<sssssssssssssssesssesstsesesetsesessee 93 8; Bộ tT HIẾM 6 seenganesesnnnonnidinioitotiiioiNisiiGiOHIERSGH0mnngGgfuhLmagfSgrisgmtannad 97 4 Xử lý số liệu. Đánh giá kết quả đo .102 BÀI9: XÁC ĐỊNH BIEN DANG DAN HOI VA BIEN DANG DU KHI THU VOT TAT TRONG DONGw. Biến dạng và phương pháp đo biến dạng. Phương pháp đo biến dạng.

Đánh giá kết qua do biến dạng dư.--s«--ssscvvsssesesssse 106 BÀI 1: XÁC ĐỊNH ĐỘ VÕNG, ĐỘ VÒNG CỦA DAM VA DAN KHI THU VỚI TẢI TRỌNG TĨNH 1. Bo tri xe thir tai „ „ - - Tuỳ theo mục đích của việc xe tải lực cắt lớn nhât hay mô men lớn nhât hoặc mục đích nào khác mà bô trí xe thử tải cho phù họ - Nói chung đối với cầu ôtô, ứng với mỗi SƠ đồ xếp xe theo hướng dọc cầu đều phải xét Ít nhất 2 trường hợp xÊp se ngang cầu là các trường hợp xếp mọi xe lệch về thượng lưu hoặc về hạ lưu. - Các xe có thé quay đầu cùng về một hướng để tiện việc ra vào cầu nhưng cũng có thể quay đuôi vào nhau nhăm tạo ra nội lực mô men hay lực cắt lớn nhấtở mặt cắt nào đó cần xét. „ ‹ - Dé chọn sơ đồ xếp xe dọc câu cân xét đường ảnh hưởng phản lực gôi.

Khi điêu xe trên câu phải cử người chuyên trách và đánh dâu băng sơn từ trước lên cau ứng với từng so do xe. - Nếu cầu dài, cần nhiều xe phải quy định đánh số thứ tự cho từng xe dé dé điều khiển xe ra vào cầu. Với mỗi cập tải trọng (mỗi sơ đồ xếp xe) phải đo 3 lần vậy phải có kế hoạch điều xera vao sao cho nhanh chóng, thuận lợi và an toàn. Ngoài ta thường có 1 lân xếp thử đâu tiên đề chỉnh lại các máy đo.

Nhu vay can dự trù đo lắp 4 lân. - Khi thử tải các cầu cũ việc xếp tải phải theo nguyên tắc tăng dần bằng 50%, 75% , 100% tai trong thir cau dé dam bao an toàn với mỗi cap tai can tién hành đo đặp để sơ bộ đánh giá năng lực chịu tải thực tế của cầu trước khi xếp cấp tải lớnhơn. - Sơ đồ tải trọng là một cách xếp xe tải trên cầu để đại lượng đo có giá tri bắt lợi nhất. Như vậy trong mỗi sơ đồ tải trọng cần phải xét cách xếp xe theo chiều dọc cầu và xếp xe theo chiều ngang cầu.

Quy trình thử nghiệm cầu quy định "Việc bố trí tải trọng dọc và ngang công trình, bố trí lệch tâm hay đúng tâm phải xuất phát từ điều kiện làm việc bất lợi nhất cho công trình và các bộ phận cầu cần thử nghiệm của nó và phải được quy định chặt chẽ trong đề cương thử nghiệm cầu”. Cũng trong quy trình này điều 3.19 còn quy định "Thường có hai phương án xếp xe dé thir theo phương ngang cầu: xếp xe chính tâm cầu và xếp xe lệnh tâm cầu. Trong trường hợp nào cũng phải thử theo phương án xếp xe chính tâm cầu, còn tùy theo tầm quan trọng của kết cấu có thể thử theo cả phương án thứ hai. Đối với cầu treo, cầu dây văng, cầu có hai làn xe trở lên nhất thiết phải thử theo cả hai phương án xếp xe”.

- Căn cứ vào các quy định trên nhận thấy để có một sơ đồ tải trọng cần tiến hành theo trình tự sau: + Vẽ đường ảnh hưởng của đại lượng cần do, chang han để đo ứng suất pháp tại một mặt cắt nào đó cần vẽ đường ảnh hưởng mômen uốn của mặt cắt đó, để đo ứng suất trên một thanh dàn cần vẽ đường ảnh hưởng nội lực của thanh vv. + Trên đường ảnh hưởng đã vẽ xếp xe ở vị trí bất lợi nhất. Nếu tải trọng thử có kích thước và tải trọng xe x4p xi tai trong tiêu chuẩn thì xếp như đoàn xe tiêu chuẩn. Thông thường các xe thử không giống xe tiêu chuẩn khi đó cần điều chỉnh khoảng cách giữa các xe sao cho đại lượng đo do đoàn xe thử sinh ra xấp xỉ bằng đại lượng đo do đoàn xe tiêu chuẩn sinh ra.

- Chú ý là với dầm giản đơn, tải trọng thử là tải trọng tập trung tại các trục xe khi đó mặt cắt có mômen uốn lớn nhất không phải là mặt cắt giữa nhịp mà là mặt cắt dưới một tải trọng tập trung nào đó đặt đối xứng với điểm đặt của các hợp lực qua điểm giữa nhịp. Ở mặt cắt này mômen uốn do hoạt tải sinh ra lớn nhất nhưng mômen uốn do tĩnh tải sinh ra lại nhỏ hơn mặt cắt giữa nên người ta thường đo ứng suất pháp tại mặt cắt giữa để cùng với mặt cat do độ võng. - Sau khi đã xếp xe ở vị trí bất lợi nhất trên đường ảnh hưởng tính được SỐ Xe theo chiều dọc cầu, đem số xe này nhân với số làn xe được số xe cần thiết cho một sơ đồ tải trọng. + Theo chiều ngang cầu nhất thiết phải xếp xe đúng tâm, sau đó xếp một sơ đồ lệch tâm về thượng lưu hoặc hạ lưu hoặc lệch tâm cả thượng lưu và hạ lưu.

Hình 1-1: Sơ đồ xếp tải lệch tâm (hình a) và đúng tâm (hình b) cho cầu có bề rộng đường xe chạy 4m, tải trọng là xe H - 10. 10 Hình 1-2: Sơ đồ xếp tải lệch tâm và đúng tâm cho cầu có bề rộng đường xe chạy 8m, tai trong 1a xe H - 30. Nguyên lý đo dộ võng - Để đo dộ võng của kết cấu nhịp cần đo chênh lệch cao độ ở thời điểm chưa có tải C và thời điểm có tải C°. Chênh lệch cao độ (CC’) la chuyén vi dimg cua diém C - Nếu dầm có gối cứng thi CC’ chính là độ võng của điểm C - Nếu dầm đàn hồi ( Hình 2_17b) độ võng của điểm C(C'*C') được tính bằng hiệu số giữa chuyển vị đứng đo duge(CC’) và chuyển vị đứng của điểm C do chuyển vị gối sinh ra khi xem như dầm là tuyệt đối cứng.

Như vậy nếu dầm có gối đàn hồi, để đo dộ võng ở một mặt cắt nào đó cần phải lấp dụng cụ đo ở mặt cắt đo và cả ở các gối mà chuyển vị của nó ảnh hưởng đến chuyển vị của mặt cắt đo Hình 1-3: Sơ đồ độ võng 4. Các loại máy đo 11 - Có nhiều dụng cụ dé đo dé võng, ở đây ta nghiên cứu 3 loại thông dụng đang dùng nhiều ở Việt Nam 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ