Giáo trình thống kê xã hội trình độ cao đẳng nghề công tác xã hội - Trường Cao đẳng GTVT

Giáo trình thống kê xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Thống Kê Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của giáo trình thống kê xã hội ngành CTXH

Giáo trình thống kê xã hội là một môn học lý thuyết kỹ thuật cơ sở, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo nghề công tác xã hội (CTXH) trình độ cao đẳng. Môn học này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn trang bị những kỹ năng thiết yếu, liên quan trực tiếp đến công việc của một nhân viên xã hội chuyên nghiệp. Việc nắm vững các phương pháp thống kê giúp người học có khả năng thực hiện nghiên cứu khoa học trong CTXH một cách bài bản. Từ đó, họ có thể hiểu rõ quá trình nghiên cứu, phân tích các vấn đề xã hội phức tạp bằng những con số và dữ liệu khách quan. Nội dung môn học được thiết kế để người học có thể vận dụng thành thạo các kỹ năng từ điều tra, thu thập số liệu, tổng hợp, phân tích và cuối cùng là viết báo cáo đánh giá. Vai trò của thống kê trong CTXH là không thể phủ nhận, bởi nó cung cấp bằng chứng xác thực để xây dựng và thực hiện các chương trình, dự án can thiệp hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của thống kê ứng dụng trong công tác xã hội

Thống kê không chỉ là những con số khô khan mà là công cụ mạnh mẽ để đo lường và đánh giá các hiện tượng xã hội. Theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, việc theo dõi các chuẩn mực về mức sống, việc làm và tiến bộ xã hội là một nhiệm vụ quan trọng. Thống kê ứng dụng trong công tác xã hội giúp hiện thực hóa nhiệm vụ này. Nó cho phép các nhân viên xã hội thu thập và phân tích dữ liệu về dân số, mức sống, văn hóa, giáo dục, sức khỏe để thấy rõ thực trạng phát triển của cộng đồng. Dựa trên các tài liệu thống kê xã hội, các nhà hoạch định chính sách và nhân viên CTXH có thể xác định đúng vấn đề, từ đó đề ra các giải pháp can thiệp phù hợp. Việc đo lường này không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu định lượng (như số dân, thu nhập) mà còn bao gồm các chỉ tiêu định tính (như thái độ, đạo đức), đòi hỏi những phương pháp phân tích đặc thù.

1.2. Đối tượng nghiên cứu và các khái niệm thống kê xã hội cơ bản

Đối tượng nghiên cứu của Thống kê xã hội là mặt lượng trong mối liên hệ mật thiết với mặt chất của các hiện tượng xã hội số lớn, diễn ra trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể. Để tiếp cận đối tượng này, người học cần nắm vững các khái niệm nền tảng. Tổng thể thống kê là tập hợp các đơn vị (phần tử) thuộc hiện tượng nghiên cứu cần quan sát, ví dụ như toàn bộ sinh viên của một trường. Mỗi phần tử trong đó được gọi là một đơn vị tổng thể. Mỗi đơn vị lại có những đặc tính riêng, gọi là tiêu thức thống kê (ví dụ: giới tính, độ tuổi, điểm trung bình). Khi các tiêu thức này được biểu hiện cụ thể bằng con số, chúng trở thành chỉ tiêu thống kê, phản ánh tổng hợp mối quan hệ giữa lượng và chất của hiện tượng. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để có thể áp dụng các phương pháp nghiên cứu xã hội một cách chính xác.

II. Vượt qua thách thức khi học thống kê xã hội ngành CTXH

Mặc dù có vai trò quan trọng, môn Thống kê xã hội vẫn là một lĩnh vực tương đối mới mẻ và gây ra không ít khó khăn cho sinh viên ngành Công tác xã hội. Một trong những thách thức lớn nhất là việc làm quen với các khái niệm trừu tượng và các công thức tính toán phức tạp. Hơn nữa, chất lượng của một nghiên cứu phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của dữ liệu thu thập được, nhưng sai số là điều khó tránh khỏi. Sinh viên cần được trang bị kiến thức để nhận diện và hạn chế các loại sai số này. Việc lựa chọn đúng biến số và thang đo trong nghiên cứu cũng là một kỹ năng quan trọng, quyết định đến giá trị của kết quả phân tích. Cuốn giáo trình thống kê xã hội này được biên soạn nhằm hệ thống hóa kiến thức, giúp người học từng bước vượt qua những trở ngại này, từ đó tự tin áp dụng thống kê vào công việc thực tiễn.

2.1. Nhận diện sai số trong điều tra thống kê và cách khắc phục

Trong mọi cuộc điều tra thống kê, luôn tồn tại hai loại sai số chính: sai số chọn mẫu và sai số phi chọn mẫu (sai số điều tra). Sai số chọn mẫu phát sinh khi chỉ nghiên cứu một bộ phận của tổng thể, trong khi sai số điều tra có thể xảy ra ở mọi giai đoạn, từ thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu đến xử lý thông tin. Các lỗi thường gặp bao gồm việc người trả lời cung cấp thông tin không chính xác, điều tra viên ghi chép sai, hoặc lỗi trong quá trình nhập liệu. Để hạn chế sai số, phương án điều tra cần quy định rõ mục đích, đối tượng, và có các bảng danh mục, mã số rõ ràng. Việc lựa chọn và tập huấn kỹ lưỡng cho điều tra viên là yếu tố then chốt. Hơn nữa, việc kiểm tra logic và tính nhất quán của dữ liệu trước khi đưa vào phân tích dữ liệu định lượng sẽ giúp phát hiện và hiệu chỉnh kịp thời các sai sót.

2.2. Sự phức tạp của các loại thang đo trong nghiên cứu xã hội

Để lượng hóa các hiện tượng xã hội, thống kê sử dụng nhiều loại thang đo khác nhau. Việc lựa chọn thang đo phù hợp với bản chất của dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Thang đo định danh dùng mã số để phân loại đối tượng (ví dụ: 1=Nam, 2=Nữ). Thang đo thứ bậc sắp xếp các đối tượng theo quan hệ hơn-kém (ví dụ: mức độ hài lòng). Thang đo khoảng có các khoảng cách đều nhau, cho phép đo lường chính xác sự khác biệt. Cuối cùng, Thang đo tỷ lệ là loại cao nhất, có điểm 0 tuyệt đối và cho phép thực hiện mọi phép toán. Hiểu sai hoặc áp dụng nhầm thang đo có thể dẫn đến những kết luận sai lệch. Do đó, đề cương môn học thống kê xã hội luôn nhấn mạnh việc phân biệt và vận dụng chính xác các loại thang đo này.

III. Quy trình 3 bước nghiên cứu từ giáo trình thống kê xã hội

Quá trình nghiên cứu thống kê là một chuỗi các hoạt động logic và có hệ thống, được chia thành ba giai đoạn chính: Điều tra thống kê, Tổng hợp thống kê, và Phân tích - dự đoán thống kê. Mỗi giai đoạn đều có vai trò và nhiệm vụ riêng, tạo thành một quy trình khép kín để biến những dữ liệu thô ban đầu thành những thông tin có giá trị, phục vụ cho việc ra quyết định. Giai đoạn đầu tiên là nền tảng, quyết định chất lượng của toàn bộ nghiên cứu. Giai đoạn thứ hai hệ thống hóa thông tin, giúp nhận diện các đặc trưng chung. Giai đoạn cuối cùng sử dụng các công cụ phân tích để khám phá các quy luật và xu hướng, từ đó đưa ra những dự báo hữu ích. Giáo trình thống kê xã hội trình độ cao đẳng cung cấp một lộ trình chi tiết để người học nắm vững từng bước trong quy trình quan trọng này, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Giai đoạn 1 Kỹ thuật điều tra và thu thập dữ liệu xã hội

Điều tra thống kê là giai đoạn đầu tiên, nhằm tổ chức thu thập tài liệu ban đầu về hiện tượng nghiên cứu một cách khoa học. Đây là nền tảng cung cấp số liệu cho các bước tiếp theo. Các phương pháp thu thập tài liệu rất đa dạng, bao gồm phương pháp trực tiếp (cân, đong, đo, đếm) và gián tiếp (phỏng vấn, gửi phiếu câu hỏi). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích, nguồn lực và đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Một sách thống kê cho ngành xã hội chất lượng sẽ hướng dẫn chi tiết cách thiết kế phiếu điều tra, lựa chọn mẫu, và tổ chức thực địa để đảm bảo dữ liệu thu về là chính xác, đầy đủ và kịp thời.

3.2. Giai đoạn 2 Phương pháp tổng hợp và trình bày dữ liệu

Sau khi thu thập, dữ liệu ban đầu thường rời rạc và lộn xộn. Tổng hợp thống kê là quá trình tập trung, chỉnh lý và hệ thống hóa các tài liệu này để làm nổi bật các đặc trưng chung của tổng thể. Công cụ chính của giai đoạn này là phân tổ thống kê, tức là chia các đơn vị nghiên cứu thành các nhóm có cùng tính chất. Kết quả tổng hợp thường được trình bày dưới dạng bảng thống kê hoặc đồ thị thống kê. Bảng thống kê cung cấp thông tin chi tiết, trong khi đồ thị (hình cột, hình tròn, đường gấp khúc) giúp trực quan hóa dữ liệu, làm cho các xu hướng và cơ cấu trở nên sinh động, dễ nhận biết hơn. Đây là bước đệm quan trọng trước khi đi vào phân tích sâu.

3.3. Giai đoạn 3 Giới thiệu phân tích và dự đoán thống kê

Phân tích và dự đoán là giai đoạn cuối cùng, nhằm nêu bật bản chất và quy luật của hiện tượng nghiên cứu. Giai đoạn này sử dụng các phương pháp thống kê để xác định mức độ, sự biến động, và mối liên hệ giữa các chỉ tiêu. Các bài giảng thống kê xã hội thường tập trung vào hai nhánh chính: thống kê mô tả (sử dụng các chỉ tiêu như số trung bình, trung vị để tóm tắt dữ liệu) và thống kê suy luận (dùng kết quả từ mẫu để suy rộng cho tổng thể). Dựa trên phân tích, các nhà nghiên cứu có thể thực hiện dự đoán thống kê, ước lượng xu hướng phát triển của hiện tượng trong tương lai, hỗ trợ đắc lực cho công tác lập kế hoạch và hoạch định chính sách.

IV. Phương pháp phân tích các mức độ hiện tượng kinh tế xã hội

Để đo lường và phản ánh các khía cạnh khác nhau của hiện tượng xã hội, thống kê sử dụng một hệ thống các chỉ tiêu đa dạng, gọi chung là các mức độ của hiện tượng. Việc hiểu và vận dụng đúng các loại chỉ tiêu này là kỹ năng cốt lõi trong phân tích dữ liệu định lượng. Các chỉ tiêu này bao gồm số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân. Mỗi loại số mang một ý nghĩa riêng và cung cấp một góc nhìn khác nhau về đối tượng nghiên cứu. Số tuyệt đối phản ánh quy mô, số tương đối cho thấy quan hệ so sánh, còn số bình quân biểu thị mức độ điển hình. Giáo trình thống kê xã hội giúp người học không chỉ biết cách tính toán mà còn hiểu được điều kiện vận dụng và ý nghĩa của từng loại chỉ tiêu, từ đó đưa ra những nhận định toàn diện và sâu sắc.

4.1. Cách sử dụng số tuyệt đối và số tương đối trong phân tích

Số tuyệt đối biểu hiện quy mô, khối lượng của hiện tượng (ví dụ: tổng dân số, số học sinh). Chúng là cơ sở để tính toán các chỉ tiêu khác. Trong khi đó, số tương đối là kết quả của phép so sánh giữa hai đại lượng, dùng để phản ánh kết cấu (tỷ lệ nam/nữ), động thái (tốc độ tăng trưởng dân số), hay cường độ (mật độ dân số người/km²). Việc sử dụng kết hợp cả hai loại số này là rất quan trọng. Một số tương đối có thể trông rất lớn, nhưng nếu số tuyệt đối làm gốc so sánh quá nhỏ thì ý nghĩa thực tế lại không đáng kể. Do đó, phân tích cần đặt các chỉ tiêu trong bối cảnh cụ thể để tránh những diễn giải sai lầm.

4.2. Tìm hiểu về thống kê mô tả Số bình quân và số trung vị

Số bình quân là một trong những công cụ quan trọng nhất của thống kê mô tả. Nó biểu hiện mức độ điển hình, đại diện cho toàn bộ các giá trị của một tiêu thức số lượng (ví dụ: thu nhập bình quân, tuổi thọ trung bình). Chỉ tiêu này giúp san bằng những chênh lệch ngẫu nhiên giữa các đơn vị cá biệt, từ đó làm nổi bật lên đặc điểm chung của tổng thể. Tuy nhiên, số bình quân rất nhạy cảm với các giá trị bất thường (quá lớn hoặc quá nhỏ). Trong những trường hợp đó, số trung vị (Me) – giá trị đứng ở vị trí chính giữa của dãy số đã sắp xếp – lại là một thước đo đại diện tốt hơn. Việc lựa chọn sử dụng số bình quân hay số trung vị phụ thuộc vào đặc điểm phân phối của dữ liệu.

4.3. Kỹ thuật kiểm định giả thuyết xã hội và phân tích tương quan

Trong thực hành CTXH, các nhà nghiên cứu thường cần kiểm tra các giả định về mối quan hệ giữa các hiện tượng. Kiểm định giả thuyết xã hội là một quy trình của thống kê suy luận, cho phép sử dụng dữ liệu từ mẫu để đưa ra kết luận về một giả thuyết nào đó cho toàn bộ tổng thể. Bên cạnh đó, phân tích tương quan và hồi quy là các kỹ thuật mạnh mẽ để nghiên cứu mối liên hệ giữa các biến số. Phân tích tương quan xác định mức độ chặt chẽ của mối quan hệ, trong khi phân tích hồi quy giúp xây dựng mô hình dự báo sự thay đổi của một biến khi biết giá trị của biến khác. Các kỹ thuật này giúp cung cấp bằng chứng khoa học cho các can thiệp xã hội.

V. Ứng dụng thống kê vào thực tiễn ngành công tác xã hội

Kiến thức từ giáo trình thống kê xã hội không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có tính ứng dụng sâu sắc vào công việc thực tế của ngành Công tác xã hội. Nhân viên xã hội sử dụng thống kê như một công cụ để nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả công việc. Từ việc lập kế hoạch, triển khai đến giám sát và đánh giá các chương trình, dự án xã hội, dữ liệu thống kê luôn là cơ sở đáng tin cậy. Nó giúp xác định đúng nhóm đối tượng cần ưu tiên, phân bổ nguồn lực hợp lý, và chứng minh tác động của các hoạt động can thiệp. Việc sử dụng thành thạo các kỹ năng thống kê giúp nhân viên xã hội chuyển từ cách làm việc dựa trên cảm tính sang cách làm việc dựa trên bằng chứng, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra những thay đổi tích cực, bền vững trong cộng đồng.

5.1. Kỹ năng đánh giá nhu cầu cộng đồng bằng phương pháp thống kê

Trước khi triển khai bất kỳ dự án nào, việc đánh giá nhu cầu cộng đồng là bước đi tiên quyết. Thống kê cung cấp các phương pháp khoa học để thực hiện nhiệm vụ này. Nhân viên xã hội có thể thiết kế các cuộc điều tra chọn mẫu, sử dụng bảng hỏi để thu thập thông tin về các vấn đề mà cộng đồng đang đối mặt, từ đó xác định mức độ ưu tiên của từng vấn đề. Việc phân tích dữ liệu thu thập được giúp vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về thực trạng kinh tế, xã hội, y tế, giáo dục của địa phương. Kết quả đánh giá này là cơ sở vững chắc để xây dựng các chương trình can thiệp đáp ứng đúng và trúng nhu cầu thực tế của người dân.

5.2. Đo lường hiệu quả can thiệp xã hội qua phân tích dữ liệu

Làm thế nào để biết một chương trình can thiệp có thực sự hiệu quả hay không? Câu trả lời nằm ở việc đo lường hiệu quả can thiệp xã hội thông qua phân tích dữ liệu. Bằng cách thu thập số liệu trước và sau khi thực hiện dự án, nhân viên xã hội có thể so sánh và đánh giá sự thay đổi. Các kỹ thuật như kiểm định giả thuyết giúp xác định xem sự thay đổi quan sát được có ý nghĩa thống kê hay không, hay chỉ là do ngẫu nhiên. Việc lượng hóa được tác động của chương trình không chỉ giúp báo cáo với nhà tài trợ mà còn là cơ sở để rút kinh nghiệm, cải tiến và nhân rộng các mô hình thành công.

5.3. Vai trò của phần mềm SPSS trong công tác xã hội hiện đại

Với sự phát triển của công nghệ, việc phân tích dữ liệu thống kê đã trở nên dễ dàng hơn nhờ các phần mềm chuyên dụng. Phần mềm SPSS cho công tác xã hội (Statistical Package for the Social Sciences) là một công cụ cực kỳ phổ biến và hữu ích. SPSS cho phép người dùng nhập liệu, làm sạch, quản lý và thực hiện hàng loạt các phân tích thống kê từ cơ bản đến phức tạp chỉ với vài cú nhấp chuột, từ tính toán tần số, thống kê mô tả đến kiểm định t-test, ANOVA, phân tích tương quan, hồi quy. Việc thành thạo SPSS giúp nhân viên xã hội tiết kiệm thời gian, xử lý được các bộ dữ liệu lớn và thực hiện những phân tích sâu sắc mà tính toán thủ công khó có thể làm được.

VI. Bí quyết ôn tập và tài liệu thống kê xã hội ngành CTXH hữu ích

Để chinh phục thành công môn Thống kê xã hội, việc nắm vững lý thuyết từ giáo trình thống kê xã hội là chưa đủ. Người học cần kết hợp với việc thực hành thường xuyên thông qua các bài tập và vận dụng vào các tình huống nghiên cứu giả định. Xây dựng một hệ thống ôn tập logic, bắt đầu từ các khái niệm cơ bản, sau đó đến các phương pháp tính toán và cuối cùng là cách diễn giải kết quả, sẽ giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Hiện nay, có rất nhiều nguồn tài liệu bổ trợ quý giá mà sinh viên có thể tham khảo để làm giàu thêm kiến thức và kỹ năng của mình. Việc chủ động tìm kiếm và sử dụng các nguồn tài liệu này là chìa khóa để không chỉ vượt qua kỳ thi mà còn thực sự làm chủ được công cụ thống kê trong sự nghiệp công tác xã hội sau này.

6.1. Tổng hợp bài giảng và slide thống kê ngành công tác xã hội

Ngoài giáo trình chính, các bài giảng thống kê xã hộislide thống kê ngành công tác xã hội do giảng viên cung cấp là nguồn tài liệu vô cùng quan trọng. Các tài liệu này thường cô đọng những nội dung cốt lõi, trình bày kiến thức một cách trực quan, dễ hiểu thông qua các sơ đồ, ví dụ minh họa. Sinh viên nên hệ thống hóa các file bài giảng theo từng chương, kết hợp ghi chú cá nhân để tiện cho việc ôn tập. Tìm kiếm thêm các bài giảng trực tuyến từ các trường đại học uy tín cũng là một cách hay để có thêm góc nhìn đa dạng về cùng một vấn đề, giúp hiểu sâu hơn bản chất của các phương pháp thống kê.

6.2. Nguồn bài tập thống kê xã hội có lời giải và ngân hàng câu hỏi

Thực hành là cách tốt nhất để hiểu lý thuyết. Việc tìm kiếm và giải các dạng bài tập thống kê xã hội có lời giải giúp sinh viên tự kiểm tra kiến thức và làm quen với các dạng câu hỏi thi. Nhiều sách tham khảo và trang web giáo dục cung cấp các bộ bài tập phong phú, từ tính toán các chỉ tiêu đơn giản đến phân tích các bộ dữ liệu phức tạp. Bên cạnh đó, việc tham khảo ngân hàng câu hỏi thống kê xã hội từ các khóa trước cũng là một chiến lược ôn thi thông minh. Điều này giúp sinh viên xác định được các trọng tâm kiến thức, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề dưới áp lực thời gian và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

16/07/2025
Giáo trình thống kê xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Đối tượng nghiên cứu của thống kê xã hội 1. Đối tượng nghiên cứu thống kê 1.1 Sự ra đời và phát triển của thông kê Thống kê xã hội là việc đo lường, đánh giá tắt cả các hiện tượng xã hội như: Dân số, mức sống dân cư, văn hóa, giáo dục, hôn nhân và gia đình, sức khỏe và dinh dưỡng. “Trong hiến chương của Liên Hợp Quốc Điều 55 có ghi: * Các chuẩn mực. về mức sống cao hơn, có đầy đủ việc làm và các điều kiện của sự tiến bộ kinh tế, xã hội và phát triển”, Mối quan tâm này đã được phán ánh lâu dài trong công.

tác thống kê của Liên Hợp Quốc. Việc lựa chọn và biên soạn các chỉ tiêu théng kê xã hội phản ánh mức. sống và các điều kiện kinh tế xã hội có liên quan, có xem xét đến sự phát triển toàn diện của con người cả về trí tuệ, sức khỏe và đạo đức, Con người có sức khỏe mới có khả năng tham gia lao động tạo ra năng suất lao động cao.Con người được đào tạo cả về thể lực, trí lực là nguồn nhân lực có trí tuệ xây dựng đất nước phổn vinh. Chúng ta phải thống kê các hiện tượng xã hội để thấy được một cách cụ thể xã hội phát triển đến đâu, mức sống vật chất và tỉnh thần của dân cư ra sao? Mối quan hệ giữa con người với con người diễn ra như thế nào? Tình hình sức khỏe và đình dưỡng của mỗi vùng và cả nước? Trình độ dân trí của nhân dân? Kết quả thực hiện các chủ trương chính sách, các chương trình? Thống kê xã hội với tư cách là việc ghi chép các hiện tượng xã hội đã có từ lâu, kể từ khi loài người biết dùng kí hiệu hoặc chữ viết để ghi chép lại các hiện tượng xã hội hoặc các hoạt động của mình như các hiện tượng về dân số , số sản phẩm làm ra hoặc săn bắt được .Tuy nhiên trong quá trình phát triển của thống kê nói chung thì thống kê kinh tế có phần phát triển nhanh hơn thống.

kê xã hội Ở Việt Nam, những năm gần đây cùng với những chủ trương chính sách của Nhà nước, nhờ sự quan tâm của một số tổ chức quốc tế như UNICEF, UNFPA nhiều dự án được thực hiện đã thu được một lượng thông tin xã hội đáng kể phục vụ cho so sánh qị Thống kê xã hội hiện nay đang được đưa lên đúng vị trí quan trọng của nó.2 Đối tượng nghiên cứu của thống kê Thống kê xã hội là một môn khoa học, có đối tượng và phạm vi nghiên cứu riêng. Đối tượng nghiên cứu của Thống kê xã hội là mặt lượng trong mối liên hệ với mặt chất của các hiện tượng và quá trình xã hội số lớn, diễn ra trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể. Hiện tượng xã hội là những hiện tượng về dân số, lao động, việc làm, giáo dục đào tạo, hôn nhân và gia đình, y tế, bảo vệ sức khỏe và dinh dưỡng, văn hóa, thé thao, trật tự an toàn xã hội. Hiện tượng xã hội là hiện tượng đa dạng, phức tạp.

Có liên quan đến rất nhiều lĩnh vực. Muốn đánh giá được các hiện tượng xã hội phải đo lường được chúng. Việc đo lường các hiện tượng xã hội phải được thể hiện thông qua 2 nhóm chỉ tiê ~ Chỉ tiêu đo lường định lượng ~ Chỉ tiêu đo lường định tính. Đối với các hiện tượng có thể nhìn thấy, sờ thấy được như: số dân, số lao động, số lượng hàng hóa tiêu dùng.

thì dùng chỉ tiêu đo lường định lượng không khó. Đối với các hiện tượng xã hội không nhìn thấy, sờ thấy như: Đạo đức, thai độ, trí thông minh.của con người thi rất khó đo lường, phải dùng chỉ tiêu định tính. Đây là tính đặc thù của hiện tượng xã hội, nên khi phân tích thống kê phải có những phương pháp đặc thù để nghiên cứu. 1-3 Một số khái niệm thường dùng trong thống kê 1.1 Tổng thể thống kê và đơn vị tổng thể a) Tổng thể thống kê: Tổng thể thống kê ( còn gọi là tổng thể chung) là tập hợp các đơn vị cá biệt ( hay phần từ) thuộc hiện tượng nghiên cứu, cần quan sát, thu thập và phân tích mặt lượng của chúng theo một hay một số tiêu thức nào đó.

“Xác định tổng thể là xác định phạm vi của đối tượng nghiên cứu. mục đích nghiên cứu mà tổng thể xác định có khác nhau. Ví dụ: Dân số trung bình của Việt Nam năm 2003 là 80,9 triệu người thì tổng số dân trung bình năm 2003 là tổng thể thống kê; Hoặc số mẫu đất phân tích tính chất lý hóa để lập bản đồ nông hóa thổ nhưỡng của 1 xã năm 2004 là 300 mẫu thì tổng số mẫu đất cần phân tích năm 2004 là một tổng thẻ. b) Đơn vị tổng thể Các đơn vị cá biệt ( hay phần tử) cấu thành nên tổng thể thống kê gọi là đơn vị tổng thể.

Tùy mục đích nghiên cứu mà xác định tổng thể và tư thế xác định được đơn vị tổng thể, Ví dụ: ( quay lại ví dụ trên): Đơn vị tổng thể là người dân, là từng mẫu đất đơn vị. 'Tổng thể bao giờ cũng có đơn vị tính phù hợp. Đơn vị tổng thể là xuất phát điểm của quá trình nghiên cứu thống kê, bởi vì nó chứa đựng những thông tin ban đầu cần cho quá trình nghiên cứu. Trên thực tế có xác định được đơn vị tổng thể thì mới xác định được tổng thễ.

Thực chất xác định tổng thể là xác định các đơn vị tống thể. ©) Các laoij tổng thể thống kê *) Tổng thể bộc lộ: Tổng thể trong đó bao gồm các đơn vị ( hay phần tử) mà ta có thể quan sát hoặc nhận biết trực tiếp được. Thí dụ: Tổng số sinh viên của trường đại học Nông nghiệp I năm học 2005-2006 *) Téng thé tiém dn: Téng thé trong 46 bao gồm các đơn vị ( hay phan tit) ma ta không thể quan sát hoặc nhận biết trực tiếp được. ‘Thi dụ: Tổng số sinh viên yêu ngành Nông nghiệp *) Tổng thể đồng chất: Tổng thể trong đó bao gồm các đơn vị ( hay phân tử) giống nhau ở một hay một số đặc điểm chủ yếu có liên quan đến mục đích nghiên cứu.

Thí dụ: sản lượng lúa của Việt Nam năm 2004. *) Tổng thể không đồng chit: Tổng thể trong đó bao gồm các don vi (hay phần từ) không giống nhau ở một hay một số đặc điểm chủ yếu có liên quan đến mục đích nghiên cứu. Thi dy: Sản lượng các loai cây hàng năm *) Tong thé mau: tổng thể bao gồm một số đơn vị được chọn ra từ tổng thể chung theo một phương pháp lấy mẫu nào đó. 'Thí dụ: Số sinh viên được chọn tham dự Đại hội Đảng bộ Trường đại học nông nghiệp I Hà Nội năm 2005 là 150 người.2 Tiêu thức "Tiêu thức thống kê là chỉ đặc tính của đơn vị tổng thể.

Ví dụ: Mỗi người dân có tiêu thức giới tính, độ tuổi, trình độ văn hóa, nghề nghiệp. Mỗi doanh nghiệp có các tiêu thức như số lao động, diện tích đất, vốn cổ định, vốn lưu động. Mỗi đơn vị tổng thể có nhiều tiêu thức. Mỗi tiêu thức có th lẻ biểu hiện giống nhau hoặc khác nhau ở các đơn vị tổng thể.

Tiêu thức được phân chia thành các loại sau: *) Tiêu thức iễu hiện giống nhau ở mọi đơn vị tổng, Š, căn cứ vào tiêu thức này người ta tập hợp các đơn vị tổng thể xây dựng nên tổng thể. 'Ví dụ: Tiêu thức quốc tích “ Việt Nam” xây dựng tổng số dân Việt Nam. Gi tính “ nam”, * nữ” xây dựng tổng thể dân số nữ, dân số nam. ~ Tiêu thức biến động là tiêu thức biểu hiện của nó không giống nhau ở.

các đơn vị tổng thể. Ví dụ độ tuổi, trình độ văn hóa. *) Tiêu thức số lượng và tiêu thức chất lượng ~ Tiêu thức số lượng là tiêu thức thể hiện trực tiếp bằng con số. ví dụ độ tuổi, mức lương.

~ Tiêu thức chat lượng là tiêu thức thể hiện không bằng con số. Ví dụ giới tính, quốc tịch, trình độ ngoại ngữ. *) Tiêu thức thay phiên chỉ có 2 u hiện không trùng nhau. Thí dụ: giới : Có những tiêu thức thể hiện tương đối tổng hợp nhiều đặc tính của đơn vị tổng thể thì có thể trùng với chỉ tiêu thống kê như năng suất lúa, năng suất lao động, giá thành.3 Lượng biến Lượng biến là biểu hiện cụ thể về lượng của các đơn vị tổng thể theo tiêu thức số lượng.

Ví dụ: Độ tuổi 3,4,5,10,20 tuổi là lượng biến của tiêu thức độ tuổi, biểu hiện mức độ của tiêu thức số lượng. Có hai loại lượng biển: Lượng biến rời rạc và lượng biến liên tục. Lượng biến rời rạc là lượng biến mà các giá trị có thể có của nó là hữu hạn hay vô hạn nhưng có thể đếm được. Lượng biến liên tục: Lả lượng biến mà các giá trị có thể có của nó được lắp kín cả một khoảng trên trục số.4 Chỉ tiêu thống kê *) Khái niệm: Chỉ tiêu thống kê là một khái niệm thể hiện tổng hợp mối quan hệ giữa lượng và chất của hiện tượng hay quá trình kinh tế xã hội trong.

điều kiện địa điểm và thời gian cụ thể. *) Đặc điểm của chỉ tiê thống kí ~ Phản ánh kết quả nghiên cứu thống kê. ~ Mỗi chỉ tiêu thống kê phản ánh nội dung mặt lượng trong mối liên hệ với mặt chất về một khía cạnh, một đặc điềm nào đó của hiện tượng. ~ Đặc trưng về lượng biểu hiện bằng những con số cụ thể, khác nhau trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể, có đơn vị đo lường và phương.

pháp tính đã quy định. *) Các loại chỉ tiêu thống kê: ~ Chỉ tiêu thống kê khối lượng: Phản ánh quy mô về lượng của hiện tượng. Vi dụ tổng số dan, diện tích gieo trồng, số học sinh. ~ Chỉ tiêu chất lượng: Phản ánh các đặc điểm về mặt chất của hiện tượng.

như trình độ phổ biến, mức độ tốt xấu và quan hệ của các tiêu thức. Ví dụ giá thành, giá cả, hiệu quả sử dụng vốn. *) Hình thức đơn vị đo lường: Có hai hình thức hiện vật và giá trị ~ Chỉ tiêu hiện vật là chỉ tiêu thể hiện bằng các số liệu có đơn vị đo lường tự nhiên như cái, con, đơn vị đo chiều dài, trọng lượng. ~ Chỉ tiêu giá trị là chỉ tiêu biểu hiện số liệu có đơn vị đo lường là tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ