Giáo Trình Thống Kê Cho Khoa Học Xã Hội - Tập Bài Giảng Dành Cho Sinh Viên Đại Học Nội Vụ Hà Nội

Giáo trình thống kê cho khoa học xã hội: Nắm vững kiến thức thống kê cơ bản, ứng dụng trong nghiên cứu và phân tích dữ liệu xã hội hiệu quả. Tài liệu hữu ích cho sinh viên, nhà ...

Chuyên ngành

Thống kê

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tập bài giảng

2019

164
19
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình thống kê cho khoa học xã hội

Một giáo trình thống kê cho khoa học xã hội không chỉ là một tài liệu học thuật. Nó là công cụ nền tảng giúp các nhà nghiên cứu, sinh viên và chuyên gia giải mã các quy luật phức tạp của xã hội. Thông qua việc áp dụng các phương pháp khoa học, thống kê học cung cấp lăng kính định lượng để quan sát, phân tích và diễn giải các hiện tượng từ kinh tế, văn hóa đến hành vi con người. Vai trò của thống kê ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh dữ liệu lớn (Big Data) bùng nổ, đòi hỏi kỹ năng xử lý và phân tích thông tin một cách chính xác và khách quan. Việc trang bị kiến thức từ một giáo trình chuẩn mực giúp người học xây dựng tư duy logic, khả năng đánh giá dựa trên bằng chứng và đưa ra các dự báo có cơ sở khoa học. Nội dung bài viết này sẽ hệ thống hóa các kiến thức cốt lõi, từ khái niệm cơ bản đến các giai đoạn nghiên cứu, giúp người đọc nắm bắt một cách hệ thống và hiệu quả nhất những giá trị mà môn học này mang lại. Đây là kim chỉ nam cho bất kỳ ai muốn bắt đầu hành trình chinh phục lĩnh vực phân tích dữ liệu xã hội.

1.1. Khái niệm thống kê và vai trò trong nghiên cứu xã hội

Thống kê học được định nghĩa là một môn khoa học độc lập, chuyên nghiên cứu hệ thống các phương pháp thu thập, xử lý và phân tích mặt lượng của các hiện tượng số lớn. Mục tiêu cuối cùng là tìm hiểu bản chất và quy luật vốn có của chúng trong những điều kiện thời gian và không gian cụ thể. Theo tài liệu gốc, thống kê học không chỉ xử lý các con số đơn thuần mà "thông qua việc phân tích các con số đó để tìm hiểu bản chất và tính quy luật của các hiện tượng". Vai trò của nó trong nghiên cứu xã hội là không thể thay thế. Nó cung cấp công cụ để kiểm tra, giám sát và đánh giá các chương trình, kế hoạch phát triển. Hơn nữa, các số liệu thống kê là cơ sở quan trọng nhất để hoạch định chính sách, xây dựng chiến lược và dự báo các xu hướng kinh tế - xã hội trong tương lai. Có thể nói, thống kê ứng dụng trong xã hội học là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, biến những quan sát rời rạc thành các kết luận khoa học chặt chẽ và đáng tin cậy.

1.2. Đối tượng nghiên cứu Từ con số đến bản chất xã hội

Đối tượng nghiên cứu của thống kê học là mặt lượng trong mối liên hệ mật thiết với mặt chất của các hiện tượng kinh tế - xã hội số lớn. Điều này có nghĩa là thống kê không chỉ quan tâm đến các con số mà còn chú trọng đến ý nghĩa xã hội mà chúng biểu hiện. Một hiện tượng chỉ được nghiên cứu khi nó tồn tại dưới dạng số lớn, bởi chỉ khi đó các yếu tố ngẫu nhiên mới bù trừ và triệt tiêu lẫn nhau, làm bộc lộ rõ bản chất và quy luật chung. Ví dụ, việc nghiên cứu thu nhập của một cá nhân riêng lẻ không thể nói lên điều gì, nhưng nghiên cứu thu nhập bình quân của hàng nghìn người sẽ phản ánh được mức sống của một cộng đồng. Mọi nghiên cứu đều phải được đặt trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể, vì bối cảnh xã hội luôn biến động. Một con số thống kê ở thời điểm này có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác ở thời điểm khác. Do đó, việc xác định rõ đối tượng, phạm vi, thời gian là yêu cầu tiên quyết trong mọi phương pháp nghiên cứu định lượng.

II. Thách thức thường gặp khi phân tích dữ liệu xã hội là gì

Việc tiếp cận và áp dụng thống kê trong khoa học xã hội đặt ra không ít thách thức, đặc biệt với người mới bắt đầu. Khác với khoa học tự nhiên, dữ liệu xã hội thường phức tạp, đa chiều và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khó kiểm soát. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo tính chính xác và khách quan của dữ liệu thu thập được. Sai số trong quá trình điều tra, dù là sai số hệ thống hay ngẫu nhiên, đều có thể dẫn đến những kết luận sai lệch, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình nghiên cứu. Thêm vào đó, việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp với mục tiêu và đặc điểm của dữ liệu cũng là một rào cản. Nếu không có kiến thức nền tảng vững chắc từ một giáo trình thống kê cho khoa học xã hội uy tín, người nghiên cứu rất dễ áp dụng sai mô hình, dẫn đến việc diễn giải kết quả thiếu cơ sở. Những thách thức này đòi hỏi một quá trình học tập bài bản, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành liên tục để có thể làm chủ công cụ mạnh mẽ này.

2.1. Khó khăn trong thu thập và tổng hợp dữ liệu ban đầu

Giai đoạn điều tra và tổng hợp thống kê là nền móng của mọi công trình nghiên cứu nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc thu thập thông tin đòi hỏi phải được tổ chức một cách khoa học, có kế hoạch thống nhất và chuẩn bị chu đáo. Các yêu cầu cơ bản như tính chính xác, khách quan, trung thực, kịp thời và đầy đủ phải được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, thực tế thường phát sinh các vấn đề như sai số do người trả lời cung cấp thông tin không chính xác, sai số do nhân viên điều tra ghi chép nhầm lẫn, hoặc sai số trong quá trình nhập liệu. Giai đoạn tổng hợp dữ liệu cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ. Việc phân tổ dữ liệu theo các tiêu thức phù hợp là bước quan trọng để các đặc trưng riêng lẻ của từng đơn vị được chuyển hóa thành đặc trưng chung của toàn bộ tổng thể. Một sách thống kê cho người mới bắt đầu cần nhấn mạnh tầm quan trọng của các bước này để đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào.

2.2. Nguy cơ lựa chọn sai phương pháp nghiên cứu định lượng

Lựa chọn sai phương pháp nghiên cứu định lượng là một lỗi phổ biến có thể làm mất giá trị của toàn bộ nghiên cứu. Mỗi phương pháp thống kê, từ thống kê mô tả và suy luận cơ bản đến các mô hình phức tạp như hồi quy và tương quan, đều có những giả định và điều kiện áp dụng riêng. Ví dụ, việc sử dụng các bài kiểm định tham số khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn có thể cho ra kết quả không đáng tin cậy. Tương tự, việc áp dụng sai các loại số tương đối (số tương đối động thái, kế hoạch, không gian) sẽ dẫn đến việc so sánh khập khiễng và kết luận sai lầm. Để tránh những sai sót này, người nghiên cứu cần hiểu rõ bản chất của hiện tượng, mục đích phân tích và đặc điểm của bộ dữ liệu. Một giáo trình tốt sẽ cung cấp các nguyên tắc và ví dụ thực tiễn để người học biết khi nào nên sử dụng phương pháp nào, đảm bảo tính khoa học và hợp lý cho phân tích của mình.

III. Phương pháp nghiên cứu 3 giai đoạn trong thống kê xã hội

Quá trình nghiên cứu thống kê là một chu trình khoa học, chặt chẽ, được chia thành ba giai đoạn chính: Điều tra thống kê, Tổng hợp thống kê, và Phân tích - dự đoán thống kê. Mỗi giai đoạn có vai trò và nhiệm vụ riêng nhưng lại liên kết mật thiết với nhau, quyết định sự thành công của toàn bộ công trình. Giai đoạn đầu tiên, điều tra thống kê, tập trung vào việc thu thập tài liệu ban đầu một cách chính xác và đầy đủ. Giai đoạn thứ hai, tổng hợp thống kê, hệ thống hóa và sắp xếp các dữ liệu rời rạc thành các bảng biểu, đồ thị có ý nghĩa. Giai đoạn cuối cùng, phân tích và dự đoán, là bước đi sâu vào các con số để tìm ra bản chất, quy luật và đưa ra những nhận định, dự báo khoa học. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này, như được trình bày trong các giáo trình thống kê cho khoa học xã hội, đảm bảo rằng kết quả cuối cùng không chỉ chính xác về mặt toán học mà còn có giá trị thực tiễn cao, phục vụ hiệu quả cho việc ra quyết định và hoạch định chính sách.

3.1. Giai đoạn 1 Điều tra thống kê và các loại hình thu thập

Điều tra thống kê là giai đoạn khởi đầu, có nhiệm vụ thu thập nguồn tài liệu ban đầu về hiện tượng nghiên cứu. Chất lượng của giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến các giai đoạn sau. Có nhiều loại hình điều tra khác nhau, tùy thuộc vào mục đích và phạm vi. Điều tra thường xuyên được tiến hành liên tục để theo dõi các hiện tượng biến động không ngừng, trong khi điều tra không thường xuyên chỉ thực hiện khi cần thiết. Về phạm vi, điều tra toàn bộ thu thập thông tin trên tất cả các đơn vị của tổng thể, còn điều tra không toàn bộ (như điều tra chọn mẫu) chỉ tiến hành trên một bộ phận đại diện. Các phương pháp thu thập cũng đa dạng, từ đăng ký trực tiếp, phỏng vấn (trực tiếp hoặc gián tiếp) đến thu thập từ các nguồn có sẵn. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi người nghiên cứu phải lựa chọn sao cho phù hợp nhất với điều kiện thực tế.

3.2. Giai đoạn 2 Tổng hợp dữ liệu bằng bảng và đồ thị thống kê

Sau khi thu thập, dữ liệu thô cần được xử lý và hệ thống hóa trong giai đoạn tổng hợp thống kê. Đây là quá trình biến những thông tin riêng lẻ thành các đặc trưng chung của tổng thể. Công cụ chính của giai đoạn này là phân tổ thống kê, tức là phân chia các đơn vị tổng thể thành các nhóm có cùng tính chất theo một hoặc nhiều tiêu thức nhất định. Kết quả tổng hợp thường được trình bày dưới dạng bảng thống kê và đồ thị thống kê. Bảng thống kê trình bày dữ liệu một cách hệ thống, hợp lý và rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng so sánh và đối chiếu. Đồ thị thống kê sử dụng hình vẽ, đường nét để miêu tả dữ liệu một cách trực quan, giúp phát hiện nhanh các xu hướng, kết cấu hay sự biến động của hiện tượng. Việc trình bày dữ liệu một cách khoa học là bước đệm quan trọng cho việc phân tích dữ liệu xã hội ở giai đoạn tiếp theo.

3.3. Giai đoạn 3 Nguyên tắc phân tích và dự đoán kết quả

Phân tích và dự đoán là giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất, nơi ý nghĩa thực sự của các con số được làm sáng tỏ. Giai đoạn này không chỉ là các phép tính toán mà đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ với lý luận kinh tế - xã hội. Một nguyên tắc cơ bản là phải phân tích dựa trên toàn bộ sự kiện, tránh lựa chọn các trường hợp cá biệt để rút ra kết luận chủ quan. Ngoài ra, các hiện tượng cần được xem xét trong mối liên hệ ràng buộc lẫn nhau. Việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp, từ so sánh, phân tích dãy số thời gian đến các mô hình phức tạp hơn, phụ thuộc vào mục đích nghiên cứu và đặc điểm của hiện tượng. Kết quả phân tích giúp đánh giá thực trạng, tìm ra nguyên nhân và dự đoán xu hướng phát triển trong tương lai. Đây chính là giá trị cốt lõi mà một giáo trình thống kê cho khoa học xã hội hướng tới.

IV. Top khái niệm thống kê mô tả và suy luận bạn cần nắm vững

Để thực hiện phân tích dữ liệu xã hội một cách hiệu quả, việc nắm vững các khái niệm nền tảng là điều kiện tiên quyết. Thống kê học được chia thành hai nhánh chính: thống kê mô tả và suy luận. Thống kê mô tả tập trung vào việc tóm tắt và trình bày các đặc điểm của một mẫu dữ liệu thông qua các tham số như số trung bình, phương sai hay các biểu đồ. Nó giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về dữ liệu đã thu thập. Trong khi đó, thống kê suy luận đi một bước xa hơn, sử dụng dữ liệu từ một mẫu nhỏ để rút ra kết luận, khái quát hóa cho một tổng thể lớn hơn. Các kỹ thuật như ước lượng khoảng và kiểm định giả thuyết thống kê là công cụ cốt lõi của thống kê suy luận. Một giáo trình thống kê cho khoa học xã hội chất lượng sẽ trình bày các khái niệm này một cách rõ ràng, giúp người học phân biệt và áp dụng đúng đắn trong từng bối cảnh nghiên cứu cụ thể, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho các phân tích nâng cao.

4.1. Các loại số liệu cơ bản Số tuyệt đối và số tương đối

Trong thống kê, các con số được chia thành hai loại chính: số tuyệt đối và số tương đối. Số tuyệt đối phản ánh quy mô, khối lượng của hiện tượng tại một thời điểm (ví dụ: dân số tại ngày 1/1/2023) hoặc trong một thời kỳ (ví dụ: doanh thu cả năm 2023). Chúng cung cấp thông tin về độ lớn của hiện tượng. Ngược lại, số tương đối biểu hiện quan hệ so sánh giữa hai mức độ, thường được tính bằng tỷ lệ, tỷ trọng hoặc phần trăm. Nó cho thấy mối quan hệ, kết cấu, tốc độ phát triển hoặc mức độ phổ biến của hiện tượng. Ví dụ, tỷ lệ tăng trưởng GDP là một số tương đối động thái. Việc kết hợp cả hai loại số này trong phân tích là cực kỳ quan trọng. Số tuyệt đối cho biết quy mô, trong khi số tương đối cho biết ý nghĩa và bối cảnh của quy mô đó, giúp đưa ra những nhận định toàn diện và sâu sắc hơn.

4.2. Tìm hiểu về xác suất thống kê cơ bản và số trung bình

Nền tảng của nhiều phương pháp thống kê là lý thuyết xác suất thống kê cơ bản. Nó cung cấp cơ sở toán học để mô hình hóa sự không chắc chắn và ngẫu nhiên trong các hiện tượng xã hội. Dựa trên đó, các tham số thống kê mô tả được xây dựng để tóm tắt dữ liệu. Một trong những tham số quan trọng và phổ biến nhất là số trung bình (hay số bình quân). Số trung bình là một giá trị đại diện, san bằng sự chênh lệch giữa các lượng biến khác nhau trong tổng thể, cho thấy mức độ phổ biến của hiện tượng. Nó được sử dụng rộng rãi để so sánh giữa các tổng thể hoặc theo dõi sự thay đổi qua thời gian. Tuy nhiên, chỉ riêng số trung bình là không đủ. Cần kết hợp nó với các tham số đo độ phân tán như phương sai và độ lệch chuẩn để có cái nhìn đầy đủ về đặc điểm phân phối của dữ liệu.

4.3. Giới thiệu về kiểm định giả thuyết thống kê và ý nghĩa

Kiểm định giả thuyết thống kê là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của thống kê suy luận. Đây là quy trình sử dụng bằng chứng từ dữ liệu mẫu để đưa ra quyết định về một phát biểu (giả thuyết) nào đó liên quan đến tổng thể. Quy trình bắt đầu bằng việc thiết lập một giả thuyết không (H0) và một giả thuyết đối (H1). Sau đó, dựa trên dữ liệu mẫu, một giá trị thống kê kiểm định được tính toán. Giá trị này sẽ được so sánh với một giá trị tới hạn (hoặc p-value được so sánh với mức ý nghĩa α) để quyết định bác bỏ hay không bác bỏ giả thuyết không. Ý nghĩa của việc này là nó cho phép các nhà nghiên cứu đưa ra các kết luận mang tính khoa học, vượt ra ngoài phạm vi mẫu quan sát. Ví dụ, kiểm định xem có sự khác biệt về thu nhập trung bình giữa hai nhóm dân cư hay không. Đây là kỹ thuật không thể thiếu trong các nghiên cứu thực nghiệm và xã hội học.

V. Cách ứng dụng phần mềm vào phân tích dữ liệu xã hội

Trong kỷ nguyên số, việc phân tích thống kê không thể tách rời các công cụ phần mềm chuyên dụng. Các phần mềm này giúp tự động hóa các phép tính phức tạp, xử lý các bộ dữ liệu khổng lồ và tạo ra các biểu đồ trực quan một cách nhanh chóng. Việc thành thạo ít nhất một phần mềm thống kê là kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ nhà nghiên cứu xã hội nào. Hai trong số các công cụ phổ biến nhất hiện nay là R và SPSS. Mỗi phần mềm có điểm mạnh riêng và phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Một giáo trình thống kê cho khoa học xã hội hiện đại thường lồng ghép các hướng dẫn thực hành trên phần mềm để giúp sinh viên kết nối lý thuyết với thực tiễn. Việc học thông qua các nguồn tài liệu như ebook giáo trình thống kê hay các khóa học trực tuyến sẽ giúp người học nhanh chóng làm chủ công nghệ, nâng cao hiệu quả và chất lượng nghiên cứu một cách đáng kể.

5.1. Bắt đầu với phần mềm R cho phân tích dữ liệu chuyên sâu

R là một ngôn ngữ lập trình và môi trường phần mềm miễn phí dành cho tính toán thống kê và đồ họa. Được cộng đồng học thuật toàn cầu phát triển và ưa chuộng, phần mềm R cho phân tích dữ liệu nổi bật với tính linh hoạt và sức mạnh vượt trội. Với hàng nghìn thư viện (packages) chuyên biệt, R có thể thực hiện gần như mọi phương pháp phân tích, từ thống kê mô tả cơ bản đến các mô hình học máy phức tạp. Mặc dù R đòi hỏi người dùng phải làm quen với giao diện dòng lệnh, điều này lại mang đến khả năng kiểm soát và tùy biến cao trong phân tích. R đặc biệt mạnh mẽ trong việc trực quan hóa dữ liệu, cho phép tạo ra các đồ thị chất lượng cao, sẵn sàng cho việc xuất bản. Đây là công cụ lý tưởng cho các nhà nghiên cứu muốn thực hiện các phân tích chuyên sâu và tiên tiến.

5.2. Hướng dẫn sử dụng tài liệu SPSS tiếng Việt hiệu quả

SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) là một phần mềm thống kê thương mại nổi tiếng với giao diện đồ họa trực quan và thân thiện với người dùng. Thay vì viết mã lệnh, người dùng có thể thực hiện các phân tích thông qua hệ thống menu và hộp thoại dễ sử dụng. Điều này làm cho SPSS trở thành lựa chọn hàng đầu cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội, những người ưu tiên sự nhanh chóng và tiện lợi. Một lợi thế lớn là sự sẵn có của nhiều tài liệu SPSS tiếng Việt, từ sách hướng dẫn đến các bài giảng trực tuyến, giúp người học tại Việt Nam dễ dàng tiếp cận và tự học. SPSS rất mạnh trong các phân tích thống kê phổ biến như kiểm định t, ANOVA, phân tích tương quan và hồi quy. Đây là điểm khởi đầu tuyệt vời cho những ai mới làm quen với phân tích dữ liệu định lượng.

VI. Tương lai ngành thống kê và kinh tế lượng trong kỷ nguyên số

Bước vào kỷ nguyên số, vai trò của thống kê và các lĩnh vực liên quan như kinh tế lượng ngày càng được khẳng định. Khả năng biến dữ liệu thô thành thông tin chi tiết có giá trị đã trở thành một lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong mọi ngành nghề. Các phương pháp thống kê truyền thống đang liên tục được cải tiến và kết hợp với các kỹ thuật từ khoa học máy tính để giải quyết những bài toán phức tạp hơn. Xu hướng phát triển của ngành không chỉ dừng lại ở việc phân tích dữ liệu có cấu trúc mà còn mở rộng sang các loại dữ liệu phi cấu trúc như văn bản, hình ảnh. Đối với các nhà nghiên cứu xã hội, đây vừa là cơ hội vừa là thách thức, đòi hỏi phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Một giáo trình thống kê cho khoa học xã hội tốt không chỉ trang bị kiến thức nền tảng mà còn phải mở ra tầm nhìn về tương lai ứng dụng của ngành.

6.1. Xu hướng phát triển của phương pháp nghiên cứu định lượng

Tương lai của phương pháp nghiên cứu định lượng gắn liền với sự phát triển của công nghệ và dữ liệu lớn (Big Data). Các nhà nghiên cứu xã hội ngày nay có quyền truy cập vào các nguồn dữ liệu khổng lồ từ mạng xã hội, hồ sơ hành chính điện tử và các thiết bị IoT. Điều này thúc đẩy sự ra đời của các phương pháp phân tích mới, có khả năng xử lý các bộ dữ liệu phức tạp và đa dạng. Các kỹ thuật như phân tích mạng xã hội, mô hình hóa chủ đề, và học máy đang dần được tích hợp vào nghiên cứu xã hội học, chính trị học và kinh tế học. Trọng tâm của các phương pháp này là tìm kiếm các mẫu ẩn, các mối quan hệ phức tạp mà các phương pháp truyền thống có thể bỏ sót. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải trang bị kỹ năng liên ngành, kết hợp giữa tư duy xã hội và kỹ năng lập trình, phân tích dữ liệu.

6.2. Tầm quan trọng của kỹ năng thống kê trong thị trường lao động

Kỹ năng thống kê và phân tích dữ liệu không còn chỉ giới hạn trong giới học thuật. Trong thị trường lao động hiện đại, đây được xem là một trong những kỹ năng "cứng" được săn đón nhiều nhất. Các doanh nghiệp cần chuyên gia phân tích dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và đưa ra các quyết định chiến lược. Các tổ chức chính phủ và phi chính phủ cần các nhà phân tích chính sách có khả năng đánh giá tác động của các chương trình dựa trên bằng chứng định lượng. Do đó, việc đầu tư thời gian vào một giáo trình thống kê cho khoa học xã hội không chỉ phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu mà còn là một bước chuẩn bị vững chắc cho sự nghiệp tương lai, mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn và có giá trị.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ NỘI VỤ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỘI VỤ HÀ NỘI Chú biên: ThS. Đoàn Thị Hồng Anh TẬP BÀI GIANG THONG KE CHO KHOA HQC XA HOI NHA XUAT BAN LAO DONG HÀ NỘI -2019 - la THÊNI fie LOI NOI BAU see: _ Tập bài giảng Thống kê cho Khoa học Xã hội nhằm mục đích trang bị cho sinh viên đại học chuyên ngành Quản trị văn phòng, Quản trị Nhân lực, Quản lý Văn hóa, Văn thư Lưu trữ thuộc trường Đại học Nội Vụ Hà Nội những kiến thức cơ bản, quan trọng nhất sử dụng trong việc thu thập, tổ chức và diễn giải các dữ liệu trong nhiều lĩnh vực từ nghiên cứu khoa học, phân tích các thông tin mà hàng ngày chúng ta tiếp nhận được như chỉ số giá tiêu đùng, tình hình tai nan giao théng,. hay tu minh tinh toán các chỉ tiêu kinh tế của địa phương như huyện, xã, phường, cụ thế như năng suất lao động bình quân, năng suất lúa bình quân, dân số bình quân, tỉ lệ sinh, tốc độ phát triển về kinh tế như tốc độ phát triển về giá trị sản xuất công nghiép,.; các chỉ tiêu kinh tế của doanh nghiệp như tốc độ phát triển về đoanh thu, lợi nhuận, năng suất lao động bình quân,. Ngoài ra, thống kê là công cụ giúp tính toán, phân tích khi làm báo cáo tổng kết của cơ quan, địa phương. Vì vậy, trang bị kiến thức thống kê khoa học xã hội là bước chuẩn bị tốt cho tất cả các ngành nghề. Tập bài giảng này do ThS. Đoàn Thị Hồng Anh chủ biên, cùng tham gia biên soạn gồm: | 1.Trần Hương Xuân, Th§. Đặng Thị Thùy Duong, ThS. | Bui Lé Giang ding bién soan Chuong 1; ` iỊ 2. Đoàn Thị Hồng Anh, Th§. Bùi Lệ Giang, Ths. Tran Hương Xuân đồng biên soạn Chương 2; 3. Nguyễn Thái Hòa, ThS. Đoàn Thị Hồng Anh, Thế. Hoàng Kim Oanh đồng biên soạn Chương 3; gã 2g eqt đệJ, "tot 301 uộrg) ượou 8ư;8 rạq đệ) ạp d6p ueq eno dos Buop ugry £ Sunyu 2ônp uệuu 8uou Jg1 gt3 2g) an đệ], 'HỊp 1p ạqo trêu ÉA 105 Igy Sunqu 1o quen 3uoup{ Sunyu Fue go ngryu go ep np sey] *p Suonyy ubos uatq Sugp Tuong Anyy iy SURG 'SI “0H IEHT, taẤn8N 'SH1, “qưeQ 03 80ệ0H 'SL, 'y MUC LUC 'LỜI NÓI ĐẦU 3 CHUONG 1. NHUNG VAN DE CHUNG VE THONG KE. Khái niệm, đối tượng và vai trò của thông kê học. Khái niệm thống kê học. Đối tượng nghiên cứu của thống kê học. Vai trò của thống kê học. Một số khải niệm thường dùng trong thống kê. Tông thé thống kê. Tiêu thức thống kê. Chỉ tiêu thống kê. Các giai đoạn nghiên cứu thống kê. Điều tra thống kê te scsatessneesseeees eee 7 1. Tổng hợp thong k@. Phân tích và dự đoán thống kê. THÓNG KÊ MÔ TẢ . Số tuyệt đối và số tương đố:. Số tuyệt đỗi. Số tương đối. Điều kiện vận dung số tuyệt đối và số tương đối. Số trung bình (số bình quân). UeA 9Ô Ộp (UI 09t] OS EQI ˆ€ˆ]ˆ TẾT tt nhe UEqU UgY Buen YUH OOM Os ULC “pT “"TON) Op oat? gs UBC] '£']'y 6T TT TT Tnhh ttttttrttrerrrerrriiiiiirrir HH 1918 08W] 05 ứ(T 'Z'1' zp " seesesneeatentsseaceceeeneenees " yung Sunn 0s URC “TT gz] ore 9S UEP ga ay Suu NaN T42 Os 36m up q92 *J'p sữ “em OIA qH2 10H yx m ĐNOQHL /I81L H2 2ÿ2 HNỊI ÄÿHd ĐNO(Hd 'P DNONHD ~~ guy Sug) eno $7 41 i gi ga 1a£nt rổ quịp Wary “Z*E'€ €01 “} no mm HN In nh NI HH 9000000862 Á mm 9m Keo un 8ượotn Sugq sudny oon TTE £0I . ni Perr rere "tap SuônI 0n THE €01 “gs meq) Sudn] 30N “Ze LOL . ueryu ngsu tyd ng TE crete nh ni ki và "““* Iarqu ngầu ne ‘TLE "NEU 9A treq 09 gp UvA BaNYN “1°¢ L6 +.sosseoeseseeseseeeNVOT Ans mI ONOHL "€ SNONHOD BỊ, nhe Xereerrrrrrrrire os iyo yun deyd Suonyg :Z'y'z . =eer° 06 T9 go 8ưúp 2g) 9A [60 Ugtd “MOTE TU “TZ apn ¬— esssnesecaseessaseseaneessnee os tuo deqd 2uonya “pz “ertnnBT8 TỌ3 ỌS Ep q9 ueqd nạn 19 282 '£'£E'£ gcrrrem ` treeeserertrererrer TT 101 gs Kep TÉO[ ueyd qudtu IEUN TET ggr erence M.ÔÒÔ werd Lọ) 05 dea “€°Z LS’ os “ugnyo Yyos] Op ‘Tes duonyd *€°7'Z igs _—_— 1. 8unn gs 120] 2P2'£££ 0s“ tr An cv vn nh mg mm. quiq sunny 9s erysu Ầ “tu BY UTZ 4. Dân số theo dân tộc. Dân số theo tôn giáo. Mật độ dân sô. Tỷ số giới tính khi sỉnh. Tỷ suất sinh thô. Tổng tỷ suất sinh. Tỷ suất chết thô. Tỷ lệ tăng dân số. Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sỉnh. Số cuộc kết hôn. Tuổi kết hôn trưng bình lần đầu. Tỷ lệ trẻ em dưới 05 tuổi đã được đăng ký khai sinh. Số trường hợp tử vong được đăng ký khai tử. Cách tính một số chỉ tiêu thống kê về giáo đực. Số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên . Số học sinh phổ thông bình quân một lớp học. Tý lệ học sinh đi học phổ thông . Số trường, lớp, phòng học phổ thông. Số giáo viên phố thông. Số học sinh phổ thông. Một số chí tiên về y tế và chăm sóc sức khóc. SỐ bác sỹ, số giường bệnh trên mười nghìn dân. Tỷ suất chết của trẻ em đưới một tuổi 4. Tỷ suất chết của trẻ em dưới năm tuổi. Tỷ lệ trẻ em đưới một tuổi được tiêm chúng đầy đủ các loại vắc xin. nen gen nga 153 7 | 9SI°” .90 0 6 406 60 8460666006 160001000008 sen 2ả1 fila EØT TT tthhtthtthhtrtrttstestrrrtrrtrsrrererntrseeerseeeree OVE WVHI 0401 TVL SẹT crmrmrrtrtrtrtrsesrtrtee ugp urysu wey 10u trọn teu Suey ợo oụq oônp SQTV/ATH 9p 80A 41 82 0S '/*Eˆp “Upp UIN8U re 1001 490 UgIy Yd oOnp ATH UgIyU UsTY &9 OS “Oey €SI eaten cece ame seenennenene sugnp quip Aus tong t6reu tọnp we „1 #I AL ‘SEP CHUONG 1 NHUNG VAN DE CHUNG VE THONG KE HOC 1. KHAI NIEM, DOI TUONG VA VAI TRO CUA THONG KE HOC 1. Khái niệm thống kê học Thống kê học là môn khoa học nghiên cứu hệ thống các phương pháp thu thập, xử lý và phân tích các con số (mặt lượng) của những hiện tượng số lớn để tìm hiểu bản chất và tính qui luật vốn có của chúng (mặt chất) trong những điều kiện nhất định. Các con số mà thống kê học nghiên cứu không chỉ: đơn thuần là các con số số học đơn giản mà là các con số được gắn với những hiện tượng kinh tế- xã hội cụ thể và thông qua việc phân tích các con số dé tim hiểu bản chất và tính quy luật của các hiện tượng đó. Để tìm hiểu được bản chất và tính quy luật của các hiện tượng kinh tế - xã hội nếu chúng ta chỉ nghiên cứu một số ít các hiện tượng thì rất khó để chúng ta có thể hiểu ra được bản chất và tính quy luật của hiện tượng. Một hiện tượng cá biệt, trong quá trình vận động và phát triển chịu sự ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, trong đó có cả nhân tố tất nhiên và nhân tố ngầu nhiên tạo nên sự khác nhau giữa các hiện tượng cá biệt. Chỉ khi nghiên cứu tới mức đầy đủ các hiện tượng cá biệt thì các nhân tố ngẫu nhiên mới bù trừ triệt tiêu và bộc lộ rõ bản chất, hay tính quy luật của hiên tượng chung (do các nhân tố tất nhiên quy định). Vì vậy, thống kê học đòi hỏi nghiên cứu những hiện tượng số lớn. Các hiện tượng kinh tế - xã hội luôn luôn biến động theo thời gian và không gian. Vì vậy, cùng một hiện tượng kinh tế - xã hội nhưng được đặt ở những thời gian khác nhau thì hiện tượng đó cũng có những biểu hiện khác nhau. Hoặc cùng một con số nhưng ở các điều kiện không gian và thời gian khác nhau thì kết luận cũng khác nhau. OL "yur ueyd ngq] gs gui Suôn) tộr BNO gy) TO WgIp Bịp “ưetổ tọu] tệp NgIp Buon ou u"s uN feud ey Buowp nox gs 8p ns T3 ọp oc :nettu oeyy Udy NgIG BUND 16y BX - a yun Suôm trận o2 eo BUON] BA YO 9A UQID Sep ogo “NEY 3UDỊ HS Yor] USP] NgIp Zuory, “guy vio wep eip ga tet8 tọu) tệp neIp Buon Ye} ug} BuNd Q13 ovq 964 a3 3ưou #2 Tư19 uar8u Suôn; tọa ˆ01 ôi sộq sônp tot Subny ugty eno ugLy yey yn] Anb ‘gyo ueq op TP] RA neYU nen 3ÊH) “a1; qq 2s uạrqu ngổu ợị nạ£ ogo “tệIq to 8uôn) trộn dy ug] Os UI UaN NNO u~IySU Upy “18] 2Ön8N| 'eqo ượq 3uotpj “uọrqu ny8u gi nạ£ 3unuu áp) tt ro tpị te gui “sudmy ugiy eno Sunyo eyo ượg tr 1v at) øo o1 tị 8uôm ti ÿ Qs 161 tiện nội 0S đệ] rgt ro nộ, Jô!4 g9 8uôïg trệT trọi 0s 191 wan dey nya ‘déy dé) o6np reyd 94 BUQY} 0s o2 20 “8uôr4 trộn] so tei1) yeyd yenq Anb ea 1g2 ượq sônp quy ueyd $1 99 ạp “trọt Any, 'rmo ueru8u Sudny ugiy eno wen] Anb ga yey ueq sônp on) tệWu ey dod “quip 1pqU TÔU Bx ‘in 0q 'g) upị 8unp yộu tộtu 3uïip enyo Bupo oS ovq gui 8ưôm mnnn ‘Sunyo Sunyo teud Sugyy gy Buoy) os woo ORD ‘ABA TIỊN '21 ñ9 ượ9 uýot “tệp ngIp Sanyu Suoy nạo uoniẩu 8uôn) uộiq eno wry Anb un 'gø trọo im ngiq “que ugyd ep 8uôn tội eno --- ‘ugiq oud Op WUI “te yeyd Op YUEN ‘YyuRs os âu uenb 3] 4 dy ưenb ‘ngs Igy “gut Anb ga Qs uoo Seo Burip ns 96y gy SugTp tị 8r8u ọo ọp ngig “subn] upiy eno Susny ga usty ngIq BO ‘gs to2 9g2 enb 8uoq Su6m ugiy eno yay Anb yun ‘eyo ueq Yue ueyd Wyo ou gưi 3uôm ugly eno Wyo yur nno ugiysu đạn of Zug 964 oF Bug, 2ôu g1 đu0J) eno nyo gyda sadn} OE “ZT “dunp oYo UBNT 19y 81 †p1ep rẻ) uọ 8uôn) tệ eur gy] fo URIs SuQUY eA UEIS Lọ tệD{ ngip oga no ugo reyd 104 #x - g} upị 8uông uậu Sungu r2 uọrt8u 5ô oy Sugyy AGA LA “ORIEL YUN 989 9 O88 PIT Loa Os 90D 9) 02 HỒN: ÿH Te} 089 BIS “tu 21D đs go sonu) 8uet 8A gIổ LỌA os đeu 8ượu) 8uợA ÿIO :lp 1A Vì vậy, đối tượng nghiên cứu của thống kê là mặt lượng trong mỗi liên hệ mật thiết với mặt chất của các hiện tượng kinh tế - xã bội số lớn, trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể on gs 1. Vai trò của thống kê học Bone Thống kê học ra đời, phát triển từ nhu cầu thực tiễn của xã hội và là một trong những môn khoa học có lịch sử lâu dài nhất. Đó là một quá trình phát triển không ngừng từ đơn giản đến phức tạp, được đúc rút dẫn thành lý luận khoa-học và ngày nay đã trở thành một môn khoa học độc lập. : Thời cỗ đại, con người đã đăng ký, ghi chép, tính toán số người trong bộ tộc, số súc vật, số người tham gia ăn chia, phân phối của cải thu được,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ