Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun "Thiết kế các mẫu quảng cáo" (Mã số: MĐ 17) là tài liệu đào tạo chuyên ngành bắt buộc thuộc chương trình đào tạo nghề Thiết kế đồ họa ở trình độ Trung cấp, do Khoa Công nghệ thông tin và Ngoại ngữ thuộc Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) biên soạn. Trong cấu trúc khung chương trình đào tạo nghề, mô đun MĐ 17 được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung, các mô đun cơ sở chuyên ngành, và bắt buộc phải học sau mô đun Nhập môn chế bản điện tử.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định đồng bộ trên ba chuẩn đầu ra chính:

  • Về kiến thức: Trang bị cho người học các kiến thức nâng cao về chế bản ấn phẩm đồ họa chuyên nghiệp, bao gồm kỹ thuật tạo lập trang chế bản với đồ họa và hệ thống lớp (layers), xử lý chế bản cho tài liệu nhiều trang, sử dụng các định dạng cao cấp, trộn dữ liệu, thiết lập bảng mục lục và bảng chỉ mục.
  • Về kỹ năng: Hình thành năng lực thao tác thuần thục các phần mềm đồ họa vector và chế bản để tạo lập các sản phẩm quảng cáo phục vụ nội bộ hoặc phục vụ thương mại trên nhiều định dạng (trang tin điện tử, báo chí, tạp chí, tờ rơi, tờ gấp và biển tấm lớn ngoài trời); thực hiện quy trình in thử, gấp mẫu và kiểm thử sản phẩm trên hệ thống web.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện phương pháp làm việc khoa học, ý thức bảo đảm an toàn lao động cho người sử dụng và thiết bị máy tính trong suốt quá trình thao tác chế bản.

Cấu trúc giáo trình có tổng thời lượng 90 giờ, bao gồm 28 giờ lý thuyết, 56 giờ thực hành6 giờ kiểm tra định kỳ. Giáo trình tiếp cận theo mô hình kết hợp giữa lý thuyết tổng quan về lịch sử, phân loại ngành quảng cáo và quy trình công nghệ chế bản ứng dụng trên từng phương tiện truyền thông cụ thể. Điểm đặc thù của tài liệu là gắn liền việc thiết kế đồ họa với yêu cầu kỹ thuật in ấn (khổ in, gấp nếp, bạt hiflex, khung sắt hộp) và tiêu chuẩn kỹ thuật số (kích thước chuẩn IAB, ảnh động cinemagraph, hệ thống CMS).


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH MĐ 17: THIẾT KẾ CÁC MẪU QUẢNG CÁO (90 GIỜ)
KHỐI LÝ THUYẾT & TỔNG QUAN (10H)                             KHỐI CHẾ BẢN THỰC HÀNH CHUYÊN SÂU (80H)

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được phân bổ thành 5 bài học chính với tiến trình logic đi từ nền tảng lý luận đại cương đến kỹ thuật chế bản chuyên biệt cho từng loại hình phương tiện:

  • Bài 1: Những vấn đề chung về quảng cáo (10 giờ lý thuyết):

    • Khái quát lịch sử ngành quảng cáo thế giới qua các mốc thời gian: từ thuở sơ khai khắc đá (4000 TCN), thông báo Ai Cập cổ đại tại Thebes (3000 TCN), áp phích La Mã (100 TCN), bản in William Caxton tại Anh (1704), biển Billboard rạp xiếc New York (1835), phát thanh radio (1922), phim quảng cáo truyền hình WNBT cho hãng đồng hồ Bulova (1941), kỷ nguyên David Ogilvy (1949–1973), sự xuất hiện của World Wide Web (1990), Digital Marketing qua email/SMS (1994), mạng lưới Adnetworks (1996), quảng cáo trên điện thoại thông minh (2008), đến công nghệ Programmatic (2011–nay).
    • Lịch sử quảng cáo Việt Nam: Giai đoạn kinh tế bao cấp trước 1986 (sản xuất theo kế hoạch, phân phối tem phiếu, chưa chú trọng quảng cáo) và giai đoạn chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (12/1986).
    • Khung vận hành ngành quảng cáo: Mô hình tương tác giữa 3 khối Client – Agency – Supporters. Phân tích quy trình tiếp nhận và xử lý Client Brief nhằm đáp ứng 4 mục tiêu tiếp thị: Category Need (Tạo nhu cầu sản phẩm), Brand Awareness (Tăng nhận diện thương hiệu), Brand Attitude (Truyền đạt tính cách thương hiệu) và Brand Purchase Intention (Kêu gọi hành động mua). Cơ cấu nhân sự Agency gồm bộ phận Account, team Creatives (Creative Director, Copywriter, Art Designer) và team Operation.
    • Phân loại 9 nhóm quảng cáo chức năng: Quảng cáo thương hiệu (Brand advertising), địa phương (Local), chính trị (Political), hướng dẫn (Directory), phản hồi trực tiếp (Direct-response), doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), hình ảnh công ty (Institution), dịch vụ công ích (Public service), và quảng cáo tương tác (Interact).
    • Hệ thống hóa các phương thức quảng cáo: Truyền hình, Internet (Google Adwords, SEO, Facebook), báo chí, quà tặng quảng cáo (sổ da, ô dù, áo mưa, hộp namecard, bút), quảng cáo ngoài trời tầm cao (Pano ốp tường, Billboard một cột, Trivision lật 3 mặt), tầm thấp (Street furniture: hộp đèn Lightbox, nhà chờ xe buýt Busshelter, trạm thông tin Information kiosk), màn hình LED ngoài trời, phương tiện giao thông (Transit: taxi, xe buýt, xe cá nhân), xe đẩy hành lý sân bay và biển người (Human Billboard).
  • Bài 2: Chế bản mẫu quảng cáo trên trang tin điện tử (20 giờ: 4 LT, 14 TH, 2 KT):

    • Vai trò và các ưu thế của quảng cáo trực tuyến: khả năng nhắm chọn đối tượng mục tiêu (Targeting), khả năng đo lường và theo dõi hành vi (Tracking), tính linh hoạt trong phân phối nội dung (vận hành 24/7/365, cập nhật tức thời) và tính tương tác trực tiếp dẫn dắt hành vi mua sắm.
    • Phân tích sự khác biệt giữa phim truyền hình (định dạng NTSC, DV PAL, chuẩn HD) và phim điện ảnh (màn ảnh rộng, chiếu rạp).
    • Quy chuẩn thiết kế banner tĩnh theo tiêu chuẩn của Ủy ban Quảng cáo Tương tác (IAB) với 4 kích thước thông dụng: 180x150px, 300x250px, 160x600px và 728x90px; phân loại các hình thức banner truyền thống, banner In-line, banner Pop-up, banner đơn giản (JPG, PNG) và banner Rich Media (tích hợp video, âm thanh).
    • Công nghệ ảnh động Cinemagraph (kỹ thuật kết hợp tĩnh - động lặp lại do Kevin Burg và Jamie Beck khởi xướng) và các điển hình ứng dụng thương mại (Coca-Cola trên Tumblr, Christian Louboutin, Katie Ermilio, Tiffany & Co, Volvo Ocean Race, Dogfish Headcraft Brewery, Gilt Taste, Diesel, Senhoa); nền tảng dịch vụ Tumblr Radar.
    • Kỹ thuật chế bản banner trên phần mềm CorelDraw, Adobe Illustrator và quy trình thử nghiệm tải mẫu thiết kế lên hệ thống quản trị website cá nhân đã tạo trong môn học Thiết kế Web.
  • Bài 3: Chế bản mẫu quảng cáo trên báo, tạp chí (20 giờ: 4 LT, 14 TH, 2 KT):

    • Phân tích đặc điểm độc giả báo in (tập trung nhóm đối tượng từ 45 tuổi trở lên) và quy luật tiếp nhận thị giác (80% người đọc chỉ xem lướt thông tin nổi bật).
    • Kỹ thuật xây dựng bố cục: nghệ thuật đặt tiêu đề dài nêu bật lợi ích sản phẩm, ưu tiên sử dụng ảnh chụp kích thước lớn thay cho tranh vẽ, phương pháp lựa chọn vị trí đăng tải theo các chuyên mục đặc biệt (thể thao, lối sống, kinh doanh, nội thất).
    • Tích hợp cuống phiếu dự thưởng/phiếu giảm giá có ghi rõ thời hạn sử dụng ở cuối chân trang quảng cáo nhằm phục vụ công tác đo lường tỷ lệ phản hồi và đánh giá hiệu quả chiến dịch. Quy trình xuất file và in thử mẫu (Proofing).
  • Bài 4: Chế bản mẫu quảng cáo trên tờ rơi, tờ gấp (20 giờ: 4 LT, 14 TH, 2 KT):

    • Vai trò, xu hướng sử dụng tờ rơi, tờ gấp trong hoạt động truyền thông cơ sở.
    • Kỹ thuật thiết kế bố cục đồ họa cho các dạng tờ gấp nhiều nếp.
    • Thực hành quy trình in ấn mẫu thử và tiến hành gấp thử cơ học để kiểm tra độ khớp của các nếp gấp, lề xén và thứ tự tiếp nhận thông tin.
  • Bài 5: Chế bản mẫu quảng cáo có kích thước lớn (20 giờ: 6 LT, 14 TH):

    • Quy chuẩn thiết kế kỹ thuật cho biển tấm lớn ngoài trời: Pano ốp mặt tiền/mặt hông công trình tại ngã ba, ngã tư; Billboard một cột móng bê tông thép trên các trục quốc lộ (kích thước chuẩn từ 60–80 m², độ cao cách đất tối thiểu 5 m); biển Trivision sử dụng thanh lật trục tam giác quay 120 độ.
    • Thiết kế đồ họa cho màn hình LED quảng cáo ngoài trời (hiển thị TVC, slide, ảnh động) và thiết kế thông điệp chuyển động trên băng rôn điện tử.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp cho người học ba nhóm kiến thức nền tảng:

  1. Lý luận truyền thông và marketing: Bản chất của quảng cáo là hoạt động truyền thông marketing phi cá thể được trả tiền; các nguyên tắc tiếp cận khách hàng theo trường phái David Ogilvy (tác phẩm Lời tự thú của bậc thầy quảng cáo); mô hình tổ chức bộ máy sản xuất truyền thông trong Agency.
  2. Tiêu chuẩn kỹ thuật đồ họa đa phương tiện: Hệ thống tiêu chuẩn kích thước màn hình quốc tế (IAB), cấu trúc định dạng file tĩnh (JPG, PNG) và ảnh động vòng lặp GIF (Cinemagraph), sự khác biệt giữa chuẩn hiển thị truyền hình (PAL/NTSC/HD) và đồ họa kỹ thuật số.
  3. Quy chuẩn chế bản in ấn thương mại: Cấu trúc vật liệu biển bảng ngoài trời (khung sắt hộp, bạt hiflex xuyên sáng, đèn LED), kỹ thuật bình trang cho các loại ấn phẩm gấp, cách xử lý lề in, độ phân giải và tỷ lệ hiển thị cho biển tầm cao và tầm thấp (Street furniture).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Sử dụng thành thạo phần mềm đồ họa vector CorelDraw và Adobe Illustrator để chế bản các sản phẩm quảng cáo; xử lý kỹ thuật ảnh động cinemagraph; thao tác quản trị CMS website cá nhân để cập nhật và kiểm thử banner; xử lý file in ấn đạt chuẩn độ phân giải.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích và chuyển hóa Client Brief thành Creative Brief; phân loại chính xác các mục tiêu truyền thông (Category Need, Brand Awareness, Brand Attitude, Brand Purchase Intention); đánh giá ưu - nhược điểm của từng phương tiện truyền thông để lựa chọn quy cách chế bản phù hợp.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Thực hiện trọn vẹn quy trình chế bản từ thiết kế maket, kiểm thử hiển thị kỹ thuật số, in ấn thử nghiệm (proof test), gấp thử cơ học ấn phẩm nhiều nếp, đến chuẩn bị file cho các bảng hiệu quảng cáo tấm lớn ngoài trời.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình MĐ 17 được xây dựng theo phương pháp đào tạo kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuyên ngành và thực hành chế bản xưởng máy tính. Trong tổng quỹ thời gian 90 giờ, thời lượng thực hành chiếm 62,2% (56 giờ), lý thuyết chiếm 31,1% (28 giờ) và kiểm tra đánh giá chiếm 6,7% (6 giờ).

                      PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG GIẢNG DẠY MÔ ĐUN 17 (TỔNG SỐ: 90 GIỜ)
  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Giảng viên đóng vai trò định hướng (Director), diễn giải các khái niệm, quy chuẩn kỹ thuật và thị phạm thao tác trên phần mềm; người học đóng vai trò chủ động thực hiện các bài tập chế bản theo yêu cầu mô phỏng đơn đặt hàng thực tế của khách hàng.
  • Ứng dụng bài tập và tình huống thực tiễn (Case studies): Giáo trình sử dụng nhiều dẫn chứng lịch sử và thương mại cụ thể để phân tích:
    • Đoạn phim quảng cáo 10 giây đầu tiên trên thế giới của hãng đồng hồ Bulova trên kênh New York WNBT (01/07/1941) với chi phí 4 USD;
    • Nguyên tắc quảng cáo lấy khách hàng làm trung tâm của David Ogilvy;
    • Chiến dịch quảng cáo cinemagraph tương tác trên Tumblr của Coca-Cola (đạt hơn 100.000 tương tác trong 2 tuần), Christian Louboutin, Katie Ermilio, Tiffany & Co;
    • Dự án màn hình LED quảng cáo ngoài trời tại tòa nhà Artemis (số 3 Lê Trọng Tấn);
    • Dữ liệu nghiên cứu của Hiệp hội Quảng cáo Ngoài trời Hoa Kỳ (OAAA) về tỷ lệ nhận diện (91%) và thiện cảm (90%) của quảng cáo trên phương tiện giao thông.
  • Hệ thống bài tập thực hành: Người học thực hiện thiết kế các hệ thống banner theo 4 kích thước chuẩn IAB; thiết kế maket quảng cáo báo chí có tích hợp cuống phiếu khuyến mại; chế bản tờ rơi, tờ gấp đa nếp; thiết kế biển Pano, Billboard và băng rôn điện tử.
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Gồm 3 bài kiểm tra định kỳ (mỗi bài 2 giờ) phân bổ tại Bài 2 (Quảng cáo trên trang tin điện tử), Bài 3 (Quảng cáo trên báo, tạp chí) và Bài 4 (Quảng cáo trên tờ rơi, tờ gấp). Đánh giá dựa trên mức độ hoàn thiện sản phẩm, tính chính xác về thông số kỹ thuật, khả năng in thử/gấp thử đạt yêu cầu và kết quả kiểm thử trên website.
  • Hướng dẫn tự học: Người học chủ động sử dụng máy tính cá nhân để rèn luyện kỹ năng sử dụng phần mềm đồ họa vector CorelDraw và Adobe Illustrator; tự tra cứu tiêu chuẩn IAB; tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn khi vận hành máy tính và thiết bị ngoại vi.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính cập nhật về bối cảnh kinh tế và lịch sử phát triển: Giáo trình đã khái quát toàn diện bức tranh lịch sử kinh tế Việt Nam, phân tích rõ sự chuyển biến từ mô hình kinh tế kế hoạch hóa bao cấp trước năm 1986 (sản xuất theo chỉ tiêu, lưu thông hàng hóa qua tem phiếu, hoạt động quảng cáo chưa xuất hiện) sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sau Đại hội Đảng VI (tháng 12/1986), tạo điều kiện cho sự hình thành và cạnh tranh của các đơn vị dịch vụ quảng cáo thương mại.
  • Hệ thống hóa các cột mốc công nghệ truyền thông: Cập nhật liên tục các bước tiến công nghệ từ quảng cáo in ấn sơ khai, phát thanh (1922), truyền hình (1941), mạng diện rộng World Wide Web (1990), tiếp thị kỹ thuật số qua email/SMS (1994), hệ thống Adnetworks (1996), quảng cáo di động trên điện thoại thông minh (2008), đến xu hướng tự động hóa mua bán quảng cáo Programmatic (2011 đến nay).
  • Tích hợp các xu hướng quảng cáo đương đại: Tài liệu đưa vào giảng dạy các hình thức truyền thông tương tác như công nghệ ảnh chuyển động Cinemagraph (kỹ thuật của Kevin Burg và Jamie Beck ứng dụng trên Tumblr Radar), biểu ngữ đa phương tiện (Rich Media Banner), quảng cáo theo ngữ cảnh (Contextual Advertising trên Google), tiếp thị lan truyền (Viral Marketing), tiếp thị du kích (Guerrilla Marketing) và quảng cáo người thật mang biển (Human Billboard sử dụng PG/PB trong các chiến dịch ngắn hạn từ 3 đến 7 ngày).
  • Ứng dụng thực tế phong phú và gắn kết ngành nghề: Phân loại chi tiết và cung cấp thông số kỹ thuật cho các loại hình quảng cáo ngoài trời phổ biến tại Việt Nam gồm biển tầm cao (Pano ốp tường bùng binh/giao lộ, Billboard trục cao tốc 60–80 m², Trivision quay 3 mặt), biển tầm thấp (nhà chờ xe buýt, hộp đèn Lightbox dải phân cách), quảng cáo Transit trên xe taxi/xe buýt, quảng cáo trên xe đẩy hành lý sân bay.
  • Mô hình hóa quy trình làm việc chuẩn trong doanh nghiệp quảng cáo: Giáo trình làm rõ cơ chế phối hợp nội bộ và bên ngoài giữa khối Khách hàng (Client), khối Đại lý (Agency) và khối Nhà cung cấp hỗ trợ (Supporters), hướng dẫn cách đọc hiểu bản yêu cầu (Client Brief, Creative Brief) và phân chia trách nhiệm giữa bộ phận Account, bộ phận Sáng tạo (Copywriter, Art Designer, Creative Director) và bộ phận Vận hành (Operation).

Đối tượng sử dụng giáo trình

                                    ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT
  • Sinh viên và người học: Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp nghề Thiết kế đồ họa tại Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có đào tạo chuyên ngành Đồ họa, Chế bản in ấn, Truyền thông đa phương tiện.
  • Yêu cầu kiến thức nền tảng (Prerequisites): Người học cần đáp ứng các điều kiện tiên quyết sau trước khi tiếp cận mô đun MĐ 17:
    1. Hoàn thành các môn học chung và khối kiến thức cơ sở ngành công nghệ thông tin/đồ họa;
    2. Bắt buộc đã hoàn thành mô đun Nhập môn chế bản điện tử, nắm vững các công cụ vẽ vector và chỉnh sửa đồ họa trên hai phần mềm cốt lõi là CorelDraw và Adobe Illustrator;
    3. Đã hoàn thành môn học Thiết kế web, sở hữu một trang web cá nhân có quyền quản trị để thực hiện các bài tập tải lên (upload) và kiểm thử tương thích cho banner tĩnh và banner động.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm căn cứ xây dựng đề cương chi tiết, kế hoạch giảng dạy lý thuyết (28 giờ), tổ chức hướng dẫn bài tập thực hành xưởng (56 giờ), phân bổ đề bài kiểm tra định kỳ (6 giờ) và thiết lập tiêu chí đánh giá sản phẩm in thử (proofing).
  • Mục đích tự học và tra cứu: Phục vụ cho kỹ thuật viên đồ họa, nhân sự thiết kế chế bản tại các nhà in, công ty quảng cáo tra cứu quy chuẩn kích thước banner IAB, cấu trúc brief và thông số kỹ thuật biển bảng ngoài trời.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn chính thức cho học sinh, sinh viên trình độ Trung cấp nghề Thiết kế đồ họa. Ngoài ra, tài liệu phù hợp cho người học các chuyên ngành Chế bản điện tử, Truyền thông đa phương tiện cần bổ sung kiến thức kỹ thuật về chế bản ấn phẩm quảng cáo truyền thống và quảng cáo kỹ thuật số.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Người học bắt buộc phải hoàn thành mô đun Nhập môn chế bản điện tử để nắm vững kỹ năng sử dụng phần mềm đồ họa vector (Adobe Illustrator, CorelDraw). Đồng thời, người học cần có kiến thức từ môn Thiết kế web (sở hữu website cá nhân để thực hiện kiểm thử sản phẩm) và nắm được các thao tác an toàn lao động cơ bản trên máy tính.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu thiết kế đồ họa khác là gì?

Giáo trình MĐ 17 không chỉ thuần túy dạy công cụ đồ họa mà tập trung sâu vào quy trình chế bản ứng dụng (production and prepress). Cấu trúc nội dung bao quát từ môi trường số (chuẩn banner IAB, ảnh động cinemagraph, kiểm thử web) đến in ấn thực tế (kỹ thuật in thử, gấp thử tờ gấp, chuẩn bị file bạt hiflex cho Pano/Billboard ngoài trời) và gắn kết với mô hình vận hành Brief thực tế tại Agency.

                  SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM GIÁO TRÌNH MĐ 17 VÀ GIÁO TRÌNH ĐỒ HỌA THÔNG THƯỜNG

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Người học cần kết hợp việc nghiên cứu lý thuyết phân loại ấn phẩm với việc thực hành trực tiếp trên máy tính cá nhân. Khi hoàn thành mỗi mẫu thiết kế banner, cần tải lên trang web cá nhân để kiểm tra độ tương thích hiển thị. Đối với các ấn phẩm báo chí, tờ rơi, tờ gấp, người học cần thực hiện in thử trên giấy và gấp nếp cơ học để kiểm tra độ chính xác của các đường cấn, lề xén trước khi xuất bản.

5. Có những tài liệu và công cụ bổ trợ nào đi kèm giáo trình?

Học liệu bổ trợ đi kèm bao gồm:

  • Hệ thống phần mềm thiết kế đồ họa CorelDraw và Adobe Illustrator;
  • Trang web cá nhân được cấp quyền quản trị (tạo lập từ môn Thiết kế web);
  • Bộ quy chuẩn kích thước banner quốc tế do Ủy ban Quảng cáo Tương tác (IAB) ban hành;
  • Danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành và các bài tập mẫu về thiết kế biển Pano, Billboard, Trivision và ảnh động Cinemagraph.

Kết luận

Giáo trình mô đun "Thiết kế các mẫu quảng cáo" (MĐ 17) của Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô cung cấp một khung chương trình đào tạo chuẩn mực về kỹ thuật chế bản quảng cáo dành cho bậc trung cấp nghề. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa hệ thống lý luận truyền thông marketing (mô hình Agency, quy trình brief, 4 mục tiêu tiếp thị) và kỹ thuật công nghệ đồ họa đa phương tiện trên cả hai nền tảng số và in ấn truyền thống.

Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc, bắt đầu từ bài học tổng quan lý luận (Bài 1), tiếp nối qua các bài học thực hành chuyên sâu theo từng nhóm ấn phẩm cụ thể: quảng cáo trang tin điện tử (Bài 2), quảng cáo báo - tạp chí (Bài 3), quảng cáo tờ rơi - tờ gấp (Bài 4), và kết thúc ở các định dạng kích thước lớn ngoài trời (Bài 5).

Để hoàn thành tốt chuẩn đầu ra của mô đun, người học cần sử dụng đồng bộ giáo trình này với các công cụ phần mềm đồ họa vector, hệ thống website kiểm thử cá nhân và tuân thủ các quy chuẩn kích thước IAB cũng như yêu cầu kỹ thuật gia công in ấn thực tế.