THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ MÔ TẢ GIÁO TRÌNH: THIẾT BỊ MAY (MÃ MÔ ĐUN: MĐ 11)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thiết bị may (Mã mô đun: MĐ 11) là tài liệu học tập và giảng dạy chính quy thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề May thời trang. Trong cấu trúc khung chương trình, đây là mô đun cơ sở bắt buộc, được bố trí giảng dạy trước khi sinh viên tiếp cận các mô đun công nghệ may chuyên ngành. Mô đun có tổng thời lượng đào tạo là 45 giờ, bao gồm 15 giờ giảng dạy lý thuyết, 28 giờ thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập và 2 giờ kiểm tra đánh giá định kỳ.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học năng lực nhận biết và phân loại các dạng mũi may cơ bản; trình bày đầy đủ đặc điểm kỹ thuật, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các thiết bị may công nghiệp; phân loại chính xác các hệ thống thiết bị cắt, thiết bị gia công nhiệt hơi (là ép) cùng các loại đồ gá, ke cữ dưỡng. Về mặt kỹ năng, giáo trình hướng dẫn quy trình vận hành thành thạo các dòng máy may công nghiệp cơ bản (máy 1 kim, máy 2 kim, máy vắt sổ) đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng thời rèn luyện ý thức chấp hành an toàn lao động và bảo quản thiết bị trong môi trường sản xuất công nghiệp.

Giáo trình do nhóm tác giả gồm Nguyễn Ngọc Thanh Bình (Chủ biên), Lâm Thị Minh Hải và Trương Nguyễn Ái Nhân biên soạn. Cấu trúc nội dung được thiết kế theo hướng tiếp cận tích hợp: kết hợp phân tích cơ cấu cơ học với hướng dẫn thao tác vận hành, căn chỉnh thông số kỹ thuật trực tiếp trên máy. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc cung cấp hệ thống thông số định lượng chính xác, sơ đồ cấu tạo chi tiết và các trường hợp sai hỏng thực tế của các dòng máy may công nghiệp thông dụng.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình được phân bổ thành 4 phần học tập chính có tính liên kết chặt chẽ về mặt kỹ thuật:

  • Bài mở đầu: Giới thiệu khái quát về máy may công nghiệp (Mã bài: MĐ11-01; Thời lượng: 1 giờ lý thuyết): Giới thiệu lịch sử hình thành máy may từ giữa thế kỷ 19 dựa trên nguyên lý dệt thoi; định nghĩa quá trình may công nghiệp trong chuỗi sản xuất (kiểm tra nguyên liệu, trải vải, cắt, may, thùa khuy, đính cúc, là ép, bao gói); sơ đồ quy trình tổng quát (Tạo mẫu thiết kế $\rightarrow$ Cắt $\rightarrow$ May $\rightarrow$ Hoàn thành); phân loại 5 nhóm thiết bị chính trong ngành may: thiết bị tạo mẫu thiết kế, thiết bị chuẩn bị và cắt nguyên liệu (máy kiểm tra vải, máy đo khổ, máy trải vải, máy cắt phá, máy cắt vòng), thiết bị công nghệ may, thiết bị gia công nhiệt hơi (hấp, là phẳng, ép) và thiết bị vận chuyển, cữ cuốn gá lắp.
  • Bài 1: Một số mũi may máy cơ bản (Mã bài: MĐ11-02; Thời lượng: 4 giờ thực hành/thảo luận): Hệ thống hóa các dạng mũi may theo tiêu chuẩn ký hiệu 3 chữ số:
    • Nhóm 100 (Mũi may móc xích đơn): Gồm các dạng 101 (đường thẳng), 103 (giấu mũi), 104 (ziczac 1 kim). Đặc tính đàn hồi cao, kết cấu gọn nhẹ nhưng độ bền liên kết thấp, may một chiều, ứng dụng may bao bì, đính cúc, vắt gấu.
    • Mũi may móc xích kép: Tạo bởi chỉ kim và chỉ móc, đàn hồi cao, không giới hạn chỉ dưới, dùng may cạp quần, gấu áo, may song song trên vải co giãn.
    • Nhóm 300 (Mũi may thắt nút): Gồm các dạng 301 (1 kim 2 chỉ thẳng), 304 (ziczac), 309 (2 kim 3 chỉ), 303 (3 kim 4 chỉ). Đặc tính bền chắc, mặt trên và mặt dưới đối xứng, may được hai chiều, chỉ dưới bị giới hạn bởi suốt chỉ, phù hợp với vải dệt thoi và đồ da.
    • Nhóm 500 (Mũi may vắt sổ): Gồm các dạng 501, 503 (2 chỉ), 504 (3 chỉ), vắt sổ 4 chỉ, 507. Độ đàn hồi lớn, sử dụng bao mép chi tiết tránh tuột sợi.
    • Nhóm 600 (Mũi may chần diễu/đánh bông): Gồm các dạng 602, 603 (2 kim 4 chỉ), 605 (3 kim 5 chỉ). Dùng trang trí, ráp nối trang phục thể thao, đồ lót.
  • Bài 2: Thiết bị may cơ bản - Máy may 1 kim mũi may thắt nút (Mã bài: MĐ11-03; Thời lượng: 30 giờ): Trọng tâm của mô đun. Khảo sát cấu tạo bàn máy, khung bàn, mô tơ ly hợp và đầu máy (phần đầu, phần đứng, phần ngang, phần đáy). Phân tích chi tiết cấu tạo kim máy (đốc kim 1,6mm hoặc 2,0mm; rãnh dài, rãnh ngắn, lỗ kim, vẹt thoát mỏ ổ; mũi nhọn, mũi chỏm cầu, mũi hình thoi); quy chuẩn chỉ số kim hệ Anh ($1 \text{ đvcs} = 0,0635\text{ mm}$) và hệ Mét ($1 \text{ đvcs} = 0,01\text{ mm}$); phương pháp xử lý nhiệt phát sinh ở kim; cấu tạo và nguyên lý cụm đồng tiền - lò xo giật chỉ (râu tôm); cơ cấu truyền động trụ kim, cơ cấu nâng chân vịt (bằng tay 5,5mm, bằng gạt gối 10–13mm); hành trình 4 pha của răng cưa (nâng, đẩy, hạ, lùi). Hướng dẫn vận hành dòng máy Juki DDL-5550, DDL-9000DS; quy trình căn chỉnh thời điểm kim - ổ (khe hở $0,05 - 0,1\text{ mm}$), độ cao răng cưa ($0,7 - 1,05\text{ mm}$); phân tích bảng nguyên nhân và biện pháp khắc phục các sai hỏng (đứt chỉ, bỏ mũi, gãy kim, sùi chỉ, nhăn vải, mũi may không đều).
  • Bài 3: Thiết bị may chuyên dùng phụ trợ (Mã bài: MĐ11-04; Thời lượng: 10 giờ): Khảo sát máy may 2 kim thắt nút (loại 2 kim chung 1 trụ kim và loại tách 2 trụ kim riêng biệt để may góc như Juki LH-1182 cự ly kim $3,18 - 12,7\text{ mm}$); máy vắt sổ (trụ kim nghiêng $23^\circ - 30^\circ$, hệ thống dao xén mép gồm dao cố định dưới và dao di động trên, tốc độ 6500 vòng/phút trên mẫu Protex TY-8803E); thiết bị gia công nhiệt hơi (hấp, bàn là hơi, máy ép khí nén, máy ép thủy lực) và các loại cữ gá lắp (gá lộn cổ, cữ cuốn lai, cữ cuốn nẹp, cữ viền mép).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình hình thành nền tảng kỹ thuật cơ sở thông qua ba trụ cột:

  1. Nguyên lý cơ học dệt may: Cơ cấu biến đổi chuyển động quay tròn của trục chính thành chuyển động tịnh tiến của trụ kim, chuyển động dao động của mỏ ổ/móc và chuyển động phẳng 4 pha của răng cưa đẩy vải.
  2. Cơ chế tạo mũi và cân bằng chỉ: Quy luật ma sát tạo vòng chỉ kim, thời điểm bắt mũi của mỏ ổ/móc, cơ chế thu hồi chỉ thừa của cần giật chỉ và cân bằng lực ép của cụm đồng tiền.
  3. Vật liệu và nhiệt học tiếp xúc: Sự ảnh hưởng của lực ma sát giữa kim, chỉ và các loại vải (dệt thoi, dệt kim, da nhân tạo, sợi tổng hợp); hiện tượng tích tụ nhiệt tại mũi kim ở tốc độ cao và giải pháp làm mát bằng khí nén hoặc dầu silicon.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn: Nhận diện và quy đổi chính xác các chủng loại kim (DB, DC, DP, TQ) và cỡ chỉ số kim; xâu chỉ, mắc chỉ, lắp suốt, điều chỉnh lực căng chỉ trên - chỉ dưới; thao tác thay thế phụ tùng định kỳ (kim, mặt nguyệt, chân vịt, dao xén).
  • Kỹ năng phân tích và chẩn đoán: Nhận diện hiện tượng sai lệch công nghệ (sùi chỉ mặt trên, sùi chỉ mặt dưới, sùi từng đoạn, vải nhăn sau may, bỏ mũi chu kỳ); đo đạc và điều chỉnh khe hở kỹ thuật giữa kim và mỏ ổ bằng dưỡng đo chuyên dụng.
  • Kỹ năng thực hành vận hành: Làm chủ quy trình khởi động, vận hành bàn đạp, điều khiển gạt gối, điều chỉnh bước dịch chuyển của răng cưa trên các hệ máy 1 kim, 2 kim may góc và máy vắt sổ theo tiêu chuẩn an toàn công nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Thiết bị may xác định phương pháp tiếp cận sư phạm tích hợp giữa lý thuyết chuyên ngành và thực hành xưởng. Thời lượng thực hành, thí nghiệm, thảo luận chiếm tỷ trọng 62,2% (28/45 giờ), đặt trọng tâm huấn luyện vào Bài 1 và Bài 2.

                    TỔNG THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN (45 GIỜ)

Giảng viên triển khai bài giảng thông qua việc kết hợp thuyết trình giải thích nguyên lý với phương pháp trực quan (sử dụng mô hình mặt cắt động học, hình vẽ cấu tạo, catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất). Trong các giờ thực hành, giảng viên thực hiện thao tác mẫu chuẩn xác, hướng dẫn sinh viên trực tiếp trên thiết bị thực tế, theo dõi, uốn nắn tư thế làm việc và sửa lỗi kỹ thuật tại chỗ.

Các dạng bài tập và thực hành bao gồm:

  • Bài tập nhận diện, phân tích sơ đồ liên kết và vẽ các dạng mũi may cơ bản (101, 301, 504, 605).
  • Bài tập thực hành tháo lắp, kiểm tra chiều quay puly, tra dầu bôi trơn (dầu Juki New Difrix Oil No.1), lắp kim DBx1 đúng hướng rãnh dài quay sang trái.
  • Bài tập điều chỉnh lực ép chân vịt, hành trình và độ căng râu tôm, chiều dài bước may qua núm xoay mặt số và cần lại mũi.
  • Bài tập tình huống kỹ thuật: Mô phỏng sự cố sai lệch bước đi kim - ổ, răng cưa lệch độ cao hoặc đồng tiền kẹt bẩn để sinh viên chẩn đoán và khắc phục.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm:

  1. Đánh giá kiến thức: Kiểm tra viết hoặc vấn đáp về cấu tạo, đặc tính kỹ thuật, nguyên lý hoạt động của máy may và hệ thống thiết bị phụ trợ.
  2. Đánh giá kỹ năng: Đánh giá khả năng vận hành máy đúng quy trình, tốc độ thao tác, kỹ năng căn chỉnh thông số kỹ thuật (độ cao răng cưa, cự ly kim - mỏ ổ) đạt độ chính xác theo quy chuẩn.
  3. Đánh giá thái độ: Chấm điểm tính tự giác, kỷ luật, mức độ tỉ mỉ, cẩn thận và việc tuân thủ tuyệt đối quy định an toàn lao động (tắt công tắc nguồn khi chỉnh kim, không chạm tay vào khu vực cò giật chỉ khi máy đang chạy).

Điểm nổi bật và tính thực tiễn của giáo trình

Giáo trình Thiết bị may mang tính thực tiễn cao nhờ hệ thống hóa dữ liệu kỹ thuật từ môi trường sản xuất công nghiệp thực tế:

  • Hệ thống hóa thiết bị may công nghiệp: Phân loại toàn diện các nhóm máy may theo nguyên liệu gia công (hàng dày, hàng mỏng, đồ da, dệt kim), theo kết cấu truyền động (bánh răng, xích, đai truyền, biên), theo công dụng và theo chiều quay của trục chính.
  • Tích hợp thông số kỹ thuật của các dòng máy thực tế: Cung cấp thông số vận hành của các model máy may từ các thương hiệu phổ biến trong ngành may công nghiệp như:
    • Juki DDL-9000DS: Máy 1 kim tốc độ cao ($4000\text{ mũi/phút}$), mô tơ AC servo liền trục, bôi trơn vĩnh cửu, hành trình trụ kim $30,7\text{ mm}$.
    • Juki DDL-5550 / DDL-5530: Hướng dẫn hiệu chỉnh độ cao răng cưa ($0,8 - 0,9\text{ mm}$ cho bản tiêu chuẩn, $0,7 - 0,8\text{ mm}$ cho bản A, $0,95 - 1,05\text{ mm}$ cho bản H/L).
    • Juki LH-1182: Máy 2 kim may góc, tốc độ $2300\text{ vòng/phút}$, cự ly kim $1/8'' - 1/2''$, sử dụng kim DPx17 (#14 - #21).
    • Protex TY-8803E: Máy vắt sổ 3 chỉ tốc độ cao ($6500\text{ vòng/phút}$), biên vắt sổ $3,6\text{ mm}$, sử dụng kim DCx1.
    • Các thương hiệu khác: Trích dẫn thiết bị của Altin, Pfaff, Durkopp (CHLB Đức); Brother, Siruba, Tajima, Barudan (Nhật Bản, Đài Loan).
  • Quy chuẩn hóa hệ thống kim và phụ tùng: Bảng chuyển đổi chỉ số kim rõ ràng giữa hệ Anh và hệ Mét; phân loại đầu mũi kim theo tính chất cấu trúc bề mặt vật liệu (mũi tròn cho vải dệt thoi, mũi chỏm cầu cho vải dệt kim để tránh đứt sợi, mũi quả trám/thoi cho đồ da).
  • Gắn kết chuỗi dây chuyền may hoàn chỉnh: Kết hợp kiến thức máy may với hệ thống thiết bị kiểm tra vải, máy trải vải tự động, máy cắt phá, máy cắt vòng, hệ thống thiết bị nhiệt hơi (nhiệt độ, áp suất, độ ẩm) và đồ gá dưỡng (gá cuốn lai, cuốn nẹp, cuốn thép tay) nhằm phản ánh đúng thực tế xưởng may công nghiệp.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống đào tạo và sản xuất:

                          ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH
  • Sinh viên hệ đào tạo nghề: Sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề May thời trang sử dụng làm tài liệu học tập chính thức cho mô đun MĐ 11; học sinh trình độ Trung cấp may thời trang có thể sử dụng các nội dung Bài 1 và Bài 2 để phục vụ thực hành cơ bản.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần được trang bị kiến thức tổng quan về vật liệu may (nhận biết các loại vải dệt thoi, dệt kim, phụ liệu chỉ may) và các quy định cơ bản về an toàn điện, an toàn cơ khí trong xưởng thực tập.
  • Giảng viên và chuyên viên đào tạo: Giảng viên chuyên ngành may sử dụng giáo trình để lập kế hoạch giảng dạy, biên soạn bài giảng lý thuyết và thiết kế phiếu hướng dẫn thực hành xưởng; làm cơ sở xây dựng tiêu chí kiểm tra, đánh giá kỹ năng nghề.
  • Cán bộ kỹ thuật và thợ sửa chữa thiết bị: Kỹ thuật viên bảo trì dây chuyền, thợ sửa chữa thiết bị may trong các doanh nghiệp may mặc sử dụng làm tài liệu tra cứu các thông số căn chỉnh cơ khí chuẩn (thời điểm kim - ổ, hành trình răng cưa, áp lực chân vịt) và quy trình xử lý lỗi hỏng hóc thiết bị.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn theo khung chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề May thời trang. Ngoài ra, tài liệu phù hợp làm sách tham khảo cho sinh viên đại học ngành công nghệ may, kỹ thuật viên chuyền may và thợ kỹ thuật sửa chữa thiết bị may công nghiệp.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền và điều kiện vật chất nào trước khi học?

Người học cần nắm kiến thức cơ bản về vật liệu may (sợi, chỉ, cấu trúc vải). Về điều kiện thực hiện mô đun, cơ sở đào tạo cần trang bị phòng học lý thuyết có máy chiếu, xưởng thực hành có máy may 1 kim, máy 2 kim, máy vắt sổ, các loại kim (DBx1, DCx1, DPx17), dầu máy (Juki New Difrix Oil No.1), vải mẫu, chỉ may, thoi, suốt và các bộ dưỡng đo cơ khí.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu may căn bản là gì?

Tài liệu tập trung chuyên sâu vào bản chất cơ cấu cơ khí, thông số động học và quy trình căn chỉnh thiết bị chứ không chỉ hướng dẫn thao tác may ráp thông thường. Giáo trình cung cấp thông số kỹ thuật định lượng (như khe hở $0,05 - 0,1\text{ mm}$ giữa kim và mỏ ổ; độ cao răng cưa $0,7 - 1,05\text{ mm}$) và phân loại chi tiết các hệ thống máy chuyên dùng, thiết bị nhiệt hơi và cữ gá dưỡng công nghiệp.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần kết hợp đọc sơ đồ lý thuyết cơ cấu với việc quan sát trực tiếp trên đầu máy thực tế. Khi gặp các sự cố sai hỏng trong quá trình may (đứt chỉ, sùi chỉ, bỏ mũi), người học cần đối chiếu với bảng phân tích nguyên nhân - cách khắc phục tại Bài 2 để tự thực hiện các bước kiểm tra, căn chỉnh tuần tự.

5. Giáo trình được xây dựng dựa trên những nguồn tài liệu tham khảo nào?

Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên 5 tài liệu tham khảo chính:

  1. Giáo trình Thiết bị May – Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật - Kinh tế Vinatex (2009).
  2. Giáo trình Sửa chữa Thiết bị May – Chu Sĩ Dương (1996).
  3. Thiết bị may công nghiệp & bảo trì – TS. Võ Phước Tấn, KS. Nguyễn Thị Thanh Trúc, KTV. Lê Quang Bình (Đại học Công nghiệp TP.HCM - Khoa May Thời trang).
  4. Mô Đun: Thiết Bị May & Bảo Trì – Dự án Giáo dục Kỹ thuật và Dạy nghề (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tổng cục Dạy nghề).
  5. Sách hướng dẫn và sử dụng các loại máy chuyên dùng của các nhà sản xuất thiết bị may.

Kết luận

Giáo trình Thiết bị may (MĐ 11) cung cấp hệ thống kiến thức kỹ thuật cơ sở hoàn chỉnh về các dạng mũi may, cấu tạo cơ học, thông số vận hành và phương pháp hiệu chỉnh các thiết bị may công nghiệp. Cấu trúc giáo trình phản ánh sự chuyển tiếp logic từ nguyên lý tạo mũi, kết cấu máy may 1 kim cơ bản đến các dòng máy chuyên dùng (máy 2 kim tách trụ, máy vắt sổ), thiết bị phụ trợ (dao xén, cữ gá) và thiết bị gia công nhiệt hơi.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho sinh viên là hoàn thành việc phân tích các dạng mũi may (Bài 1), làm chủ quy trình vận hành và căn chỉnh cơ cấu máy 1 kim thắt nút (Bài 2), trước khi mở rộng thực hành trên các dòng máy chuyên dùng và hệ thống thiết bị phụ trợ (Bài 3). Để hỗ trợ quá trình học tập và nghiên cứu, người học nên kết hợp tra cứu các tài liệu tham khảo đi kèm của Tổng cục Dạy nghề, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của từng dòng máy cụ thể.