THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ GIỚI THIỆU HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ

  • Tác giả: TS. Nguyễn Tiến Long (Chủ biên), TS. Nguyễn Thị Thúy Vân, ThS. Đặng Kim Oanh, ThS. Hà Vũ Nam, ThS. Đinh Trọng Ân, ThS. Trần Phạm Văn Cương, ThS. Phạm Lê Vân, ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền, ThS. Hoàng Thị Thu Hằng, ThS. Vũ Việt Linh.
  • Cơ quan biên soạn: Bộ môn Kinh tế Đầu tư – Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên.
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Thái Nguyên, năm 2019.
  • Mã số xuất bản: 02-19/ĐHTN-2019.
  • Thời lượng đào tạo: 3 tín chỉ.

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thẩm định dự án đầu tư do TS. Nguyễn Tiến Long làm chủ biên được biên soạn nhằm phục vụ công tác giảng dạy và học tập học phần Thẩm định dự án đầu tư (thời lượng 3 tín chỉ) thuộc chương trình đào tạo trình độ đại học (chính quy, vừa làm vừa học, văn bằng thứ hai, liên thông từ trung cấp và cao đẳng lên đại học) chuyên ngành Kinh tế đầu tư, đồng thời là tài liệu tham khảo cho bậc sau đại học cùng các ngành kinh tế, tài chính liên quan tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh – Đại học Thái Nguyên.

Về mặt vị trí trong chương trình đào tạo, học phần này đóng vai trò kế tiếp logic và tổng hợp kiến thức từ các học phần kinh tế học, tài chính doanh nghiệp và soạn thảo dự án đầu tư. Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình là trang bị cho người học:

  • Hệ thống lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư tại Việt Nam;
  • Phương pháp luận phân tích, rà soát dự án trên nhiều góc độ (pháp lý, thị trường, kỹ thuật, tổ chức nhân sự, tài chính, kinh tế - xã hội, rủi ro);
  • Năng lực lập báo cáo thẩm định phục vụ việc ra quyết định của các chủ thể: chủ đầu tư, tổ chức cấp tín dụng và cơ quan quản lý nhà nước.

Cấu trúc giáo trình gồm 05 chương chính và 02 phụ lục, tiếp cận tuần tự từ nguyên lý chung, quy trình tổ chức, phương pháp định lượng cho đến việc áp dụng cụ thể vào hai nhóm hình thức dự án: dự án sản xuất - kinh doanh và dự án đầu tư công. Điểm đặc thù của tài liệu là việc kết hợp chuẩn hóa các quy định pháp luật Việt Nam (Luật Đầu tư 2014, Luật Xây dựng 2014, Luật Đầu tư công, Nghị định 59/2015/NĐ-CP, Nghị định 42/2017/NĐ-CP) với các phương pháp phân tích kinh tế của các tổ chức quốc tế (như hướng dẫn của European Commission, 2014).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Tổng quan về thẩm định dự án đầu tư (Biên soạn: TS. Nguyễn Thị Thúy Vân, ThS. Đặng Kim Oanh)
    Chương này hệ thống hóa các khái niệm về đầu tư, phân loại nguồn vốn đầu tư (vốn trong nước, FDI, ODA, ODF), chu kỳ dự án đầu tư gồm 3 giai đoạn (chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư, vận hành kết quả đầu tư) và 3 cấp độ nghiên cứu soạn thảo dự án (nghiên cứu cơ hội đầu tư, tiền khả thi, khả thi). Nội dung trọng tâm tập trung vào định nghĩa thẩm định dự án đầu tư, vị trí của công tác thẩm định trong chu kỳ dự án, yêu cầu đối với cán bộ thẩm định, 4 nội dung thẩm định năng lực chủ đầu tư (tư cách pháp lý, năng lực tài chính, năng lực điều hành, quan hệ tín dụng), 8 khía cạnh thẩm định nội dung dự án, cùng 2 nhóm nhân tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định.

  • Chương 2: Tổ chức thẩm định dự án đầu tư (Biên soạn: ThS. Hà Vũ Nam, ThS. Đinh Trọng Ân, ThS. Trần Phạm Văn Cương, ThS. Phạm Lê Vân)
    Trình bày trình tự và thủ tục thẩm định, cấu phần hồ sơ dự án trình thẩm định đối với từng loại dự án (đặc biệt là dự án đầu tư công). Phân định thẩm quyền thẩm định, quy định về thời hạn thẩm định theo Luật Xây dựng (tối đa 90 ngày với dự án quan trọng quốc gia, 40 ngày với dự án nhóm A, 30 ngày với dự án nhóm B, 20 ngày với dự án nhóm C/báo cáo kinh tế - kỹ thuật) và các mức thu phí thẩm định.

  • Chương 3: Phương pháp thẩm định dự án đầu tư (Biên soạn: TS. Nguyễn Tiến Long, ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền)
    Thiết lập cơ sở phương pháp luận phân tích dự án theo hai quan điểm: quan điểm tài chính và quan điểm kinh tế. Trình bày chi tiết các tiêu chí chiết khấu dòng tiền ($NPV$, $NPV_e$, $IRR$, $B/C$, $B/C_e$, $RR$), các vấn đề kỹ thuật khi chiết khấu, và các nhóm phương pháp: thẩm định theo trình tự, so sánh đối chiếu, dự báo, phân tích độ nhạy và phân tích rủi ro (định tính, kịch bản, mô phỏng xác suất).

  • Chương 4: Thẩm định dự án đầu tư sản xuất - kinh doanh (Biên soạn: ThS. Hoàng Thị Thu Hằng, ThS. Vũ Việt Linh)
    Đi sâu vào quy trình thẩm định 8 khía cạnh thực tế của dự án doanh nghiệp: pháp lý, mục tiêu, thị trường (cung - cầu, cạnh tranh), kỹ thuật - công nghệ (công suất, máy móc, địa điểm, môi trường), tổ chức nhân sự, tài chính (tổng vốn, nguồn tài trợ, chi phí vốn bình quân $WACC$, dòng tiền theo quan điểm tổng đầu tư $TIP$ và vốn chủ sở hữu $EPV$, khả năng trả nợ, điểm hòa vốn), rủi ro và khía cạnh kinh tế - xã hội.

  • Chương 5: Thẩm định dự án đầu tư công (Biên soạn: ThS. Hà Vũ Nam, ThS. Đinh Trọng Ân, ThS. Trần Phạm Văn Cương, ThS. Phạm Lê Vân)
    Tập trung vào đặc trưng của dự án công, phân tích chi phí - lợi ích xã hội ($CBA$), kỹ thuật xác định chi phí cơ hội của nguồn vốn công, tỷ suất chiết khấu kinh tế, nguyên lý điều chỉnh giá tài chính sang giá kinh tế (giá bóng/shadow price) cho các xuất lượng và nhập lượng ngoại thương/phi ngoại thương, cùng các chỉ tiêu đo lường giá trị gia tăng thuần ($NVA$) và tác động phân phối.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các nguyên lý tài chính và kinh tế học chuẩn mực:

  • Lý thuyết dòng tiền chiết khấu (DCF): Đánh giá giá trị tiền tệ theo thời gian, chi phí cơ hội của vốn, phân biệt dòng tiền ròng ($NCF$) theo quan điểm tổng mức đầu tư ($TIP$) và quan điểm vốn chủ sở hữu ($EPV$).
  • Khung phân tích đa chủ thể: Thiết lập mô hình đánh giá tương thích với mục tiêu của 3 nhóm tác nhân (chủ đầu tư tìm kiếm lợi nhuận tài chính; ngân hàng/chủ nợ tìm kiếm khả năng thanh toán gốc và lãi; nhà nước tìm kiếm lợi ích kinh tế - xã hội và tăng trưởng bền vững).
  • Kinh tế học phúc lợi và Phân tích chi phí - lợi ích ($CBA$): Phân định sự khác biệt giữa dòng tiền tài chính (dựa trên giá thị trường có thuế, trợ cấp, biến dạng thị trường) và dòng lợi ích kinh tế (sử dụng chi phí kinh tế biên $MEC$, giá trị kinh tế loại bỏ các yếu tố chuyển giao nội bộ).

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung các chương và phụ lục, giáo trình hình thành các kỹ năng chuyên môn:

  • Kỹ năng phân tích định lượng: Thiết lập và xử lý các bảng tính tài chính chuyên ngành (Bảng kế hoạch doanh thu, Bảng chi phí hoạt động, Bảng khấu hao tài sản cố định, Bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay, Bảng lãi - lỗ, Bảng lưu chuyển tiền tệ theo các quan điểm $TIP$/$EPV$).
  • Kỹ năng thẩm tra kỹ thuật - pháp lý: Rà soát tính hợp lệ của báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế cơ sở, các thỏa thuận quy hoạch, đánh giá tác động môi trường và phân loại nhóm dự án theo quy chuẩn pháp luật.
  • Kỹ năng đo lường rủi ro: Tính toán các ngưỡng an toàn tài chính (điểm hòa vốn sản lượng/doanh thu), kiểm định độ nhạy của các chỉ tiêu $NPV$, $IRR$ trước sự biến động của biến số đầu vào (doanh thu, chi phí đầu tư, lãi suất vay) và ứng dụng bảng xác suất phân phối thu nhập.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận kết hợp giữa diễn dịch lý thuyết thể chế và thực hành kỹ thuật bảng tính. Kiến thức pháp luật và quy chuẩn quản lý nhà nước được đặt làm khung tham chiếu ban đầu, sau đó dẫn dắt người học vào các công thức tính toán tài chính - kinh tế cụ thể.

Hệ thống bảng tính và bài tập thực hành

Giáo trình tích hợp hệ thống bảng biểu biểu mẫu định lượng hỗ trợ thực hành tính toán (tại Danh mục Bảng):

  1. Bảng xác suất phân phối thu nhập (phương án 1 và 2);
  2. Bảng dự tính năng lực sản xuất và kế hoạch doanh thu;
  3. Bảng chi phí hoạt động và bảng kế hoạch khấu hao;
  4. Bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay ngân hàng;
  5. Bảng kế hoạch dòng tiền theo quan điểm vốn chủ sở hữu và quan điểm tổng vốn đầu tư ($TIP$, $EPV$);
  6. Bảng xác định chi phí cơ hội kinh tế của các nguồn vốn công và chi phí kinh tế biên của việc vay nợ nước ngoài ($MEC$);
  7. Bảng đo lường tác động phân phối từ giá trị tài chính và giá trị kinh tế của nhập lượng có thuế nhập khẩu.
Nhóm Bảng Thực Hành Nội Dung Kỹ Thuật Chính Ứng Dụng Trong Thẩm Định
Bảng kế hoạch dòng tiền ($TIP$ & $EPV$) Lập kế hoạch thu - chi, dòng tiền ròng ($NCF$) theo 2 quan điểm vốn Tính $NPV$, $IRR$, đánh giá hiệu quả toàn bộ vốn và vốn tự có
Bảng trả nợ và khấu hao Phân bổ nợ gốc, lãi vay định kỳ, khấu hao $TSCĐ$ Đánh giá khả năng thanh toán, nghĩa vụ tài chính và dòng tiền sau thuế
Bảng phân phối kinh tế & Giá bóng Chuyển đổi giá tài chính sang giá trị kinh tế, tách thuế/trợ cấp Đánh giá $NPV_e$, $B/C_e$ và tác động phân phối xã hội của dự án công

Phương pháp đánh giá và tự học

Cuối mỗi chương, giáo trình thiết lập hai công cụ hỗ trợ người học tự củng cố kiến thức:

  • Hệ thống thuật ngữ song ngữ Anh - Việt: Định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên môn quốc tế (như Net Present Value - NPV, Economic Net Present Value - $NPV_e$, Foreign Direct Investment - FDI, Official Development Assistance - ODA, Official Development Finance - ODF, Weighted Average Cost of Capital - WACC, Public Private Partnership - PPP, Business Cooperation Contract - BCC).
  • Câu hỏi ôn tập và thảo luận tình huống: Đưa ra các tình huống giải quyết vấn đề dưới góc nhìn đa chiều. Ví dụ: Câu hỏi thảo luận số 5 và số 6 tại Chương 1 yêu cầu người học đóng vai trò là chủ đầu tư, tổ chức tín dụng hoặc cơ quan cấp phép nhà nước để xử lý xung đột mục tiêu: trường hợp dự án có hiệu quả tài chính cao nhưng hiệu quả kinh tế - xã hội thấp, hoặc ngược lại (hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhưng hiệu quả tài chính thấp).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Gắn kết trực tiếp với khung pháp lý xây dựng và đầu tư Việt Nam: Giáo trình cập nhật chi tiết các văn bản pháp luật có hiệu lực tại thời điểm biên soạn, bao gồm Luật Đầu tư 2014, Luật Xây dựng 2014, Luật Đầu tư công, Nghị định số 59/2015/NĐ-CP và Nghị định số 42/2017/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng. Các quy định về thời hạn thẩm định, phân cấp thẩm quyền (Bộ quản lý ngành, Ủy ban nhân dân, cơ quan chuyên môn về xây dựng), quy trình lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và Báo cáo nghiên cứu khả thi (kèm thiết kế cơ sở) được trích dẫn cụ thể.
  • Tích hợp các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế: Tác phẩm tổng hợp khung lý thuyết từ các chuyên gia kinh tế đầu tư tại Việt Nam (Nguyễn Bạch Nguyệt, Lưu Thị Hương, Nguyễn Kim Anh, Nguyễn Đức Trung, Nguyễn Xuân Thủy, Nguyễn Thống) và tài liệu quốc tế (Zvi Bodie et al., Anton Zandhuis et al., cùng hướng dẫn phân tích dự án của European Commission).
  • Tách biệt rõ ràng giữa thẩm định dự án sản xuất kinh doanh và dự án đầu tư công: Thay vì chỉ tiếp cận chung chung, giáo trình dành riêng Chương 4 cho các dự án thương mại nhằm tối đa hóa lợi nhuận tài chính, và Chương 5 cho các dự án công cộng nhằm tối đa hóa phúc lợi xã hội (sử dụng các công cụ điều chỉnh giá bóng, chi phí cơ hội kinh tế của vốn công, tính toán hàng hóa phi ngoại thương).
  • Cập nhật bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 (4.0): Giáo trình đề cập đến sự chuyển dịch dòng vốn đầu tư trong nền kinh tế số, nhấn mạnh vai trò của đầu tư phát triển các ngành công nghệ có hàm lượng tri thức cao, đầu tư vô hình và đầu tư phát triển nguồn nhân lực.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  1. Sinh viên bậc đại học:

    • Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Tài chính – Ngân hàng, Thương mại quốc tế, Kinh tế phát triển thuộc các hệ đào tạo chính quy, vừa làm vừa học, văn bằng hai và liên thông.
    • Điều kiện tiên quyết: Đã hoàn thành các học phần nền tảng gồm Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Lý thuyết tài chính - tiền tệ, Quản trị tài chính doanh nghiệp và Soạn thảo/Lập dự án đầu tư.
  2. Học viên cao học và nghiên cứu sinh:

    • Sử dụng làm tài liệu tham khảo để nghiên cứu sâu về phương pháp luận phân tích chi phí - lợi ích ($CBA$), định giá kinh tế xuất nhập lượng và các mô hình thẩm định rủi ro trong quản lý kinh tế công và quản trị tài chính.
  3. Giảng viên đại học:

    • Sử dụng làm khung tài liệu giảng dạy chuẩn cho học phần Thẩm định dự án đầu tư, khai thác hệ thống bài tập bảng biểu mẫu và ngân hàng câu hỏi thảo luận để xây dựng đề cương bài giảng và bài thi đánh giá.
  4. Cán bộ thực tế tại các tổ chức, doanh nghiệp:

    • Chuyên viên thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính;
    • Cán bộ thẩm định dự án tại các Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý dự án, cơ quan quản lý nhà nước các cấp;
    • Bộ phận lập và thẩm định dự án tại các doanh nghiệp và tập đoàn kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh – Đại học Thái Nguyên, đồng thời phù hợp với sinh viên các ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế phát triển, Thương mại quốc tế; học viên sau đại học và cán bộ thẩm định tại các ngân hàng, ban quản lý dự án và cơ quan quản lý nhà nước.

2. Người học cần có kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần nắm vững kiến thức về Kinh tế học vi mô và vĩ mô, Quản trị tài chính doanh nghiệp, Thống kê/Toán kinh tế và đặc biệt là quy trình Lập/Soạn thảo dự án đầu tư. Những kiến thức này là cơ sở để hiểu cách thiết lập dòng tiền, xác định chi phí sử dụng vốn và tính toán các chỉ số chiết khấu.

3. Điểm phân biệt cốt lõi giữa thẩm định dự án sản xuất kinh doanh (Chương 4) và thẩm định dự án công (Chương 5) trong giáo trình là gì?

Dự án sản xuất kinh doanh tập trung vào quan điểm tài chính của chủ đầu tư, sử dụng giá thị trường, tính toán dòng tiền ròng ($NCF$), $NPV$, $IRR$, thời gian hoàn vốn và khả năng trả nợ. Ngược lại, thẩm định dự án công dựa trên quan điểm toàn bộ nền kinh tế quốc dân, sử dụng phân tích chi phí - lợi ích ($CBA$), chuyển đổi giá tài chính sang giá kinh tế (giá bóng), loại bỏ các khoản thuế/trợ cấp và tính toán các chỉ số $NPV_e$, $B/C_e$, $NVA$.

4. Giáo trình hỗ trợ việc tự học của sinh viên như thế nào?

Mỗi chương trong giáo trình đều có cấu trúc khép kín gồm: phần lý thuyết - kỹ thuật chi tiết $\rightarrow$ phần Tóm tắt chương hệ thống hóa luận điểm $\rightarrow$ danh mục Thuật ngữ chuyên môn song ngữ Anh - Việt $\rightarrow$ hệ thống Câu hỏi ôn tập và tình huống thảo luận đa chiều giúp tự kiểm tra năng lực phân tích.

5. Giáo trình có các phụ lục và biểu mẫu đi kèm nào để tham khảo?

Giáo trình cung cấp hệ thống bảng tính tài chính mẫu (dòng tiền $TIP$, $EPV$, bảng khấu hao, trả nợ) cùng 02 phụ lục nghiệp vụ quan trọng ở cuối sách:

  • Phụ lục 01: Nội dung báo cáo thẩm định dự án đầu tư;
  • Phụ lục 02: Quy định phân loại dự án đầu tư xây dựng công trình (Dự án quan trọng quốc gia, nhóm A, nhóm B, nhóm C).

Kết luận

Giáo trình Thẩm định dự án đầu tư của TS. Nguyễn Tiến Long (Chủ biên) là tài liệu học thuật được biên soạn phục vụ đào tạo cử nhân ngành Kinh tế đầu tư và các khối ngành kinh tế liên quan. Tài liệu kết hợp giữa khung lý thuyết kinh tế tài chính hiện đại với hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành đầu tư - xây dựng tại Việt Nam.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Nắm vững khung lý luận và quy trình thẩm định 8 khía cạnh dự án (Chương 1 và Chương 2);
  2. Làm chủ các công cụ chiết khấu dòng tiền và kỹ thuật phân tích độ nhạy/rủi ro (Chương 3);
  3. Ứng dụng thực hành lập bảng biểu thẩm định tài chính dự án sản xuất kinh doanh (Chương 4);
  4. Mở rộng phương pháp luận phân tích chi phí - lợi ích ($CBA$) và định giá kinh tế đối với dự án công (Chương 5).

Người học có thể tham khảo thêm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về đầu tư, xây dựng, đầu tư công cùng các tài liệu hướng dẫn thẩm định dự án của các tổ chức quốc tế để cập nhật thực tiễn nghiên cứu và ứng dụng.