Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tâm lý & Kỹ năng giao tiếp ứng xử với khách du lịch (Mã môn học: MH09) là tài liệu giảng dạy và học tập thuộc khối môn học/mô đun cơ sở chuyên ngành trong chương trình đào tạo trình độ Trung cấp và Cao đẳng cho hai ngành nghề: Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (QTNHVDVAU) và Hướng dẫn du lịch. Giáo trình do Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn (trực thuộc Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh) biên soạn và ban hành vào tháng 7 năm 2021. Môn học có tổng thời lượng 30 giờ, bao gồm 28 giờ lý thuyết và 02 giờ kiểm tra đánh giá kết thúc môn.

Về mục tiêu học tập, giáo trình trang bị cho người học ba nhóm chuẩn đầu ra:

  1. Kiến thức: Hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về tâm lý học đại cương, tâm lý học xã hội và tâm lý khách du lịch; nhận diện động cơ, sở thích, nhu cầu, hành vi tiêu dùng, thói quen ăn uống và phong tục tập quán của các đối tượng khách du lịch đa dạng.
  2. Kỹ năng: Rèn luyện năng lực giao tiếp bằng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ; khả năng dự báo tâm lý khách hàng để cung cấp dịch vụ tương thích; thực hiện chuẩn xác các nghi thức ngoại giao và nghi thức nghề nghiệp trong nhà hàng - khách sạn và lữ hành.
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành kỹ năng quan sát, phân tích tâm lý độc lập, thái độ phục vụ văn minh, khả năng làm việc nhóm và thích ứng trong môi trường dịch vụ đa văn hóa.

Cấu trúc giáo trình bao gồm 8 bài học được bố cục từ nền tảng lý luận tâm lý học đại cương đến tâm lý học chuyên ngành du lịch, các kỹ năng giao tiếp ứng xử và tập quán văn hóa quốc tế. Điểm đặc sắc của tài liệu là phương pháp tiếp cận dựa trên hệ thống cơ sở dữ liệu thực chứng từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành của Đại học Kinh tế Quốc dân, Nhà xuất bản Hà Nội, Nhà xuất bản Lao động - Xã hội và thực tiễn hoạt động kinh doanh lữ hành, lưu trú tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 8 bài học có mối liên kết chặt chẽ về mặt logic sư phạm:

  • Bài 1: Một số vấn đề cơ bản của tâm lý học: Trình bày bản chất hiện tượng tâm lý người theo quan điểm duy vật biện chứng (sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người, tính chủ thể và bản chất xã hội - lịch sử); giới thiệu 7 phương pháp nghiên cứu tâm lý (quan sát, đàm thoại, thực nghiệm, bảng hỏi, phân tích sản phẩm hoạt động, phân tích tiểu sử); cấu trúc nhân cách (xu hướng, tính cách, 4 kiểu khí chất, 3 mức độ năng lực); 5 mức độ và 5 quy luật của tình cảm; khái niệm và vai trò của tâm lý học du lịch cùng ảnh hưởng của 6 hiện tượng tâm lý xã hội (phong tục, truyền thống, tôn giáo, tính cách dân tộc, bầu không khí tâm lý, dư luận xã hội).
  • Bài 2: Những đặc điểm tâm lý chung của khách du lịch: Phân tích hành vi tiêu dùng du lịch và 5 nhóm yếu tố chi phối (sản phẩm/dịch vụ, văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý); hệ thống hóa 5 nhóm động cơ đi du lịch (thể chất, văn hóa, giao tiếp, khẳng định địa vị, kinh tế); 2 giai đoạn phát triển nhu cầu và 4 loại nhu cầu du lịch cơ bản (vận chuyển, lưu trú - ăn uống, thẩm mỹ - giải trí, nhu cầu bổ sung); nhận diện các trạng thái tâm trạng (dương tính, âm tính, stress) và các yếu tố ảnh hưởng.
  • Bài 3: Những đặc điểm tâm lý của khách du lịch theo dân tộc và nghề nghiệp: Phân loại tâm lý khách du lịch theo 4 châu lục (Châu Á, Châu Âu, Châu Phi, Châu Mỹ); đặc trưng tâm lý và thói quen tiêu dùng của khách du lịch thuộc 11 quốc gia tiêu biểu (Anh, Pháp, Đức, Ý, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Úc); phân tích tâm lý của 6 nhóm khách theo nghề nghiệp (nhà kinh doanh, thương gia, nhà báo, công nhân, nhà khoa học - kỹ thuật, nghệ sĩ).
  • Bài 4: Một số vấn đề khái quát về hoạt động giao tiếp: Xác định bản chất của giao tiếp; phân loại hình thức giao tiếp theo khoảng cách, mục đích, đối tượng và phương tiện; sơ đồ quá trình truyền thông; phong cách sử dụng ngôn ngữ nói, văn bản và hệ thống phi ngôn ngữ (2.000 nét mặt, nụ cười, ánh mắt, diện mạo, tư thế, khoảng cách); nhận diện các rào cản tâm lý và phương pháp khắc phục trở ngại trong giao tiếp.
  • Bài 5: Một số nghi thức giao tiếp cơ bản: Quy chuẩn hóa các nghi thức xã giao và nghề nghiệp bao gồm: chào hỏi, giới thiệu làm quen theo thứ tự ưu tiên, quy trình bắt tay 4 bước, cách thức trao/nhận danh thiếp, nghệ thuật tặng quà; các nghi thức xử sự nơi công cộng và trong phục vụ (ra vào cửa, lên xuống cầu thang, sử dụng thang máy, xe hơi); nghi thức tổ chức tiệc chiêu đãi, sử dụng dao nĩa và quy chuẩn trang phục nam nữ.
  • Bài 6: Kỹ năng giao tiếp ứng xử: Kỹ năng thiết lập ấn tượng ban đầu; kỹ năng điều khiển câu chuyện (mở đầu, dẫn dắt, gợi chuyện, lắng nghe, kết thúc); kỹ năng thuyết trình trước đám đông và kỹ năng sử dụng các phương tiện thông tin liên lạc.
  • Bài 7: Kỹ năng giao tiếp ứng xử trong hoạt động kinh doanh du lịch: Quy chuẩn diện mạo và vệ sinh cá nhân của nhân viên phục vụ; nội dung giao tiếp với khách hàng qua từng giai đoạn phục vụ; nguyên tắc giao tiếp nội bộ giữa quản lý và nhân viên, làm việc nhóm trong doanh nghiệp du lịch.
  • Bài 8: Tập quán giao tiếp tiêu biểu trên thế giới: Hệ thống hóa tập quán giao tiếp, kiêng kỵ và lễ hội theo tôn giáo (Phật giáo, Hồi giáo, Cơ đốc giáo) và theo các vùng lãnh thổ (Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ).
Logic phát triển nội dung:
[Lý luận tâm lý học đại cương & Xã hội] (Bài 1)
[Tâm lý học khách du lịch đại cương & Phân loại đối tượng] (Bài 2, 3)
[Lý thuyết truyền thông & Nghi thức giao tiếp chuẩn mực] (Bài 4, 5)
[Kỹ năng giao tiếp ứng xử nghề nghiệp & Đa văn hóa] (Bài 6, 7, 8)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết tâm lý học duy vật biện chứng: Luận giải tâm lý là sản phẩm của hệ thần kinh và não bộ, phản ánh thế giới khách quan mang tính chủ thể và bản chất lịch sử - xã hội.
  2. Học thuyết về nhân cách và khí chất: Vận dụng phân loại 4 kiểu hệ thần kinh và khí chất (linh hoạt, nóng nảy, điềm tĩnh, ưu tư) cùng cấu trúc nhân cách (xu hướng, tính cách, năng lực) để phân tích đối tượng giao tiếp.
  3. Hệ thống 5 quy luật tình cảm: Quy luật lan tỏa, quy luật thích ứng (chai sạn cảm xúc), quy luật cảm ứng (tương phản), quy luật di chuyển ("giận cá chém thớt"), quy luật pha trộn ("giận mà thương").
  4. Mô hình quá trình truyền thông trong giao tiếp: Cơ chế mã hóa, giải mã thông tin, kênh truyền tin, yếu tố gây nhiễu và thông tin phản hồi (bằng lời nói hoặc hành vi).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng nhận diện và phân loại: Đọc vị trạng thái tâm lý, cảm xúc, kiểu khí chất và động cơ tiêu dùng của du khách qua cử chỉ, ánh mắt và hành vi ban đầu.
  • Kỹ năng giao tiếp chuyên môn: Sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác, kỹ năng lắng nghe chủ động, kỹ năng thuyết trình tour và xử lý các tình huống bất đồng ngôn ngữ/văn hóa.
  • Kỹ năng thực hành nghi thức chuẩn mực: Vận dụng chính xác quy tắc bắt tay, trao nhận danh thiếp, sắp xếp thứ tự đón tiếp, nguyên tắc nhường đường thang máy, vị trí ngồi xe hơi và quy cách ăn uống tiệc Âu - Á.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế cho khung đào tạo 30 giờ với định hướng kết hợp lý thuyết và liên hệ nghiệp vụ chuyên sâu:

Thành phần môn học Thời lượng (Giờ) Hình thức triển khai
Lý thuyết 28 Giảng dạy trên lớp, phân tích sơ đồ, nghiên cứu tài liệu
Kiểm tra định kỳ/kết thúc 02 Bài kiểm tra viết tự luận (2 - 3 câu hỏi)
Tổng cộng 30 Đánh giá hết môn
  • Phương pháp giảng dạy: Giảng viên thuyết giảng hệ thống khái niệm kết hợp đưa ra các ví dụ thực chứng từ hoạt động khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan. Phân tích các tình huống giao tiếp điển hình (như kỹ năng mở đầu câu chuyện, xử lý phàn nàn, ứng xử khi gặp các đoàn khách có sự kiêng kỵ tôn giáo).
  • Phương pháp học tập và tự học: Người học nghiên cứu giáo trình kết hợp với hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi bài để củng cố kiến thức. Quá trình tự học đòi hỏi sinh viên so sánh các đặc điểm tâm lý giữa các nhóm khách (ví dụ so sánh tâm lý khách Anh và khách Pháp, khách Á và khách Âu) và tự diễn tập các nghi thức ngoại giao căn bản.
  • Phương pháp đánh giá: Áp dụng hình thức kiểm tra viết với cơ cấu đề từ 2 đến 3 câu hỏi, kết hợp giữa kiểm tra lý thuyết (định nghĩa, phân loại) và câu hỏi suy luận thực tế (vận dụng quy luật tình cảm vào phục vụ du khách, đề xuất giải pháp vượt qua rào cản giao tiếp).

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Hệ thống hóa tài liệu từ các nguồn học thuật uy tín: Giáo trình tổng hợp có chọn lọc từ các công trình chuẩn mực trong nước, bao gồm:
    • Tâm lý và nghệ thuật giao tiếp, ứng xử trong kinh doanh du lịch (TS. Nguyễn Văn Đính, PGS. TS. Nguyễn Văn Mạnh, NXB ĐHKTQD, 2012).
    • Giao tiếp trong kinh doanh du lịchTâm lý học kinh doanh du lịch (Trần Thị Thu Hà, NXBHN, 2006, 2007).
    • Tâm lý khách du lịch (Hồ Lý Long, NXB Lao động - Xã hội, 2006).
    • Giáo trình Tâm lý du lịchKỹ năng giao tiếp (Trịnh Xuân Dũng, Nguyễn Vũ Hà, Đinh Văn Đáng, NXB ĐHQGHN, NXB Văn hóa thông tin, 2000, 2004, 2006).
  2. Chi tiết hóa hồ sơ tâm lý khách du lịch quốc tế: Tài liệu đưa ra bản tổng hợp đặc trưng tâm lý, thị hiếu ẩm thực, thói quen đi lại của 11 thị trường khách trọng điểm (Đức, Pháp, Anh, Ý, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Úc), hỗ trợ trực tiếp cho nghiệp vụ lữ hành và phục vụ bàn/buồng/bar.
  3. Quy chuẩn hóa hành vi và nghi thức phương Tây: Cung cấp các hướng dẫn cụ thể về nghi thức đón tiếp ngoại giao, văn hóa danh thiếp, kỹ thuật dùng dao nĩa trong tiệc chiêu đãi, quy tắc sử dụng thang máy và mở cửa xe hơi.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên, học viên: Phục vụ người học trình độ Trung cấp và Cao đẳng thuộc chuyên ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Hướng dẫn du lịch, Quản trị khách sạn.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học không bắt buộc phải hoàn thành các môn học chuyên ngành trước đó do MH09 là môn học cơ sở; tuy nhiên, việc nắm vững kiến thức văn hóa đại cương và địa lý du lịch sẽ hỗ trợ tốt hơn cho quá trình tiếp thu.
  • Giảng viên: Sử dụng làm giáo trình khung để biên soạn bài giảng lý thuyết 28 giờ, thiết kế các đề thi kiểm tra viết và ngân hàng bài tập tình huống giao tiếp.
  • Nhân sự thực tế: Là tài liệu tra cứu nghiệp vụ cho hướng dẫn viên du lịch, nhân viên lễ tân, nhân viên phục vụ bàn - bar tại các doanh nghiệp lưu trú, ăn uống.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ cho học sinh, sinh viên hệ Trung cấp và Cao đẳng khối ngành Dịch vụ - Du lịch (cụ thể là Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Hướng dẫn du lịch), đồng thời dùng làm tài liệu tham khảo cho nhân sự làm việc trực tiếp trong ngành khách sạn - du lịch.

2. Cần có kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Môn học thuộc khối kiến thức cơ sở (MH09), nội dung đã tích hợp sẵn phần lý luận tâm lý học đại cương ở Bài 1, nên người học chỉ cần có kiến thức phổ thông căn bản về văn hóa - xã hội là có thể tiếp thu đầy đủ chương trình.

3. Giáo trình này có điểm khác biệt gì so với các sách kỹ năng giao tiếp thông thường?

Tài liệu tích hợp chặt chẽ giữa 3 phân môn: Lý thuyết tâm lý học kinh điển (Mác-xít, Pavlov), Tâm lý học du lịch chuyên biệt (động cơ, hành vi, chân dung khách 11 quốc gia) và Bộ quy chuẩn nghi thức nghề nghiệp quốc tế (bắt tay, tiệc chiêu đãi, phục vụ bàn/phòng).

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần bám sát mục tiêu của từng bài học, lập bảng đối chiếu đặc điểm tâm lý các thị trường khách du lịch theo dân tộc/nghề nghiệp, và hoàn thành hệ thống câu hỏi tự luận ở cuối mỗi bài học để chuẩn bị cho bài kiểm tra 02 giờ.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Cuối mỗi bài học và phần danh mục tham khảo của giáo trình cung cấp danh sách các tài liệu học tập chính thống gồm các giáo trình của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Quốc gia Hà Nội, NXB Văn hóa Thông tin và NXB Lao động - Xã hội.


Kết luận

Giáo trình Tâm lý & Kỹ năng giao tiếp ứng xử với khách du lịch (Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn, 2021) cung cấp khung kiến thức nền tảng về tâm lý học và hệ thống quy tắc ứng xử thực hành trong ngành du lịch - dịch vụ. Lộ trình học tập đi từ lý thuyết tâm lý đại cương (Bài 1), phân tích tâm lý du khách (Bài 2, Bài 3) đến các kỹ năng giao tiếp và nghi thức thực hành cụ thể (Bài 4 đến Bài 8). Để hoàn thiện năng lực chuyên môn, người học nên kết hợp nghiên cứu các tài liệu tham khảo của NXB ĐHKTQD, NXB Hà Nội và các tình huống vận hành thực tế tại doanh nghiệp lưu trú, lữ hành.