Giáo Trình Tâm Lý Học Phát Triển: Sự Phát Triển Tâm Lý và Những Khó Khăn Của Thiếu Niên (12-17 Tuổi)

Nghiên cứu Tâm lý học phát triển Phần 2, đi sâu vào các giai đoạn tăng trưởng con người. Tài liệu học tập chuyên sâu, hữu ích cho sinh viên.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tâm lý học phát triển giai đoạn 2

Giáo trình tâm lý học phát triển phần 2 tập trung vào hai giai đoạn chuyển tiếp quan trọng nhất trong đời người: tuổi thiếu niên và tuổi thanh niên. Đây là thời kỳ định hình nhân cách và bản sắc cá nhân một cách sâu sắc, đặt nền móng cho cuộc sống trưởng thành. Các nghiên cứu, điển hình như của Vygotsky, đã chỉ ra sự khác biệt giữa ba mốc chín muồi: cơ thể, giới tính và tâm lý xã hội. Trong xã hội hiện đại, sự tách rời của ba mốc này đã tạo ra một giai đoạn đặc thù là tuổi vị thành niên, một khoảng thời gian mà các nhà tâm lý học bắt đầu quan tâm sâu sắc từ cuối thế kỷ XIX. Giai đoạn này không chỉ là sự thay đổi sinh học, mà còn mang đậm dấu ấn văn hóa - xã hội - lịch sử, có độ dài và đặc điểm khác nhau giữa các nền văn hóa và khu vực địa lý. Tâm lý học lứa tuổi trong giai đoạn này nghiên cứu những biến đổi tâm lý phức tạp, từ sự phát triển nhận thức, cảm xúc đến các mối quan hệ xã hội. Việc hiểu rõ các giai đoạn phát triển tâm lý này có ý nghĩa then chốt trong tâm lý học sư phạm, giúp các nhà giáo dục, phụ huynh và chính các em điều hướng thành công qua những thử thách và khủng hoảng. Nội dung của giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ các lý thuyết phát triển của Erik Erikson về sự hình thành bản sắc đến lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget về tư duy trừu tượng, tạo thành một tài liệu môn tâm lý học lứa tuổi không thể thiếu.

1.1. Khám phá các giai đoạn phát triển tâm lý từ thiếu niên

Giai đoạn thiếu niên (12-17 tuổi) và thanh niên (18-24 tuổi) là những chặng đường phát triển đầy biến động. Tuổi thiếu niên được xem là giai đoạn "bão tố và xung đột", đặc trưng bởi những thay đổi sinh lý mạnh mẽ và sự tìm kiếm bản sắc cá nhân. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy phần lớn các em vượt qua giai đoạn này một cách tích cực. Tiếp nối là tuổi thanh niên, giai đoạn của sự tự xác định, lựa chọn nghề nghiệp và xây dựng các mối quan hệ thân tình sâu sắc. Đây là lúc cá nhân thực sự bước vào ngưỡng cửa của cuộc sống người lớn, với đầy đủ trách nhiệm và quyền tự quyết. Việc nghiên cứu tâm lý học lứa tuổi ở hai giai đoạn này giúp nhận diện các quy luật phát triển, những khó khăn và mâu thuẫn điển hình, từ đó đề ra các phương pháp giáo dục và hỗ trợ phù hợp, đảm bảo sự phát triển hài hòa về nhân cách.

1.2. Vai trò cốt lõi của tâm lý học sư phạm trong giáo dục

Tâm lý học sư phạm ứng dụng những tri thức của tâm lý học phát triển vào thực tiễn giáo dục. Việc hiểu rõ đặc điểm tâm lý của học sinh thiếu niên và thanh niên giúp giáo viên và phụ huynh xây dựng phương pháp tiếp cận hiệu quả. Thay vì áp đặt, người lớn có thể đối thoại, tôn trọng nhu cầu độc lập và lắng nghe quan điểm của các em. Điều này không chỉ giúp giải quyết các mâu thuẫn thế hệ mà còn thúc đẩy sự hình thành nhân cách một cách tích cực. Các tài liệu từ NXB Đại học Sư phạm thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường giáo dục thấu hiểu, nơi người trẻ được khuyến khích phát triển tư duy độc lập và kỹ năng xã hội, chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai.

II. Thách thức tâm lý học vị thành niên và khủng hoảng tuổi mới lớn

Tuổi vị thành niên là giai đoạn của những thay đổi sinh học cực kỳ nhanh chóng, đi kèm với nhiều thách thức tâm lý. Tâm lý học vị thành niên tập trung phân tích những xáo trộn này, từ sự lo lắng về ngoại hình đến những mâu thuẫn trong các mối quan hệ. Sự bùng nổ của hormone không chỉ thay đổi cơ thể mà còn ảnh hưởng đến trạng thái cảm xúc, khiến tâm trạng trở nên thất thường. Hiện tượng "khán giả tưởng tượng" – cảm giác luôn bị người khác chú ý và phán xét – làm tăng sự nhạy cảm và dễ bị tổn thương. Song song đó, các mối quan hệ xã hội cũng được tái cấu trúc. Giao tiếp với bạn bè trở thành hoạt động chủ đạo, đôi khi lấn át cả việc học. Nhu cầu được chấp nhận bởi nhóm bạn dẫn đến áp lực đồng trang lứa. Đồng thời, mong muốn độc lập gây ra xung đột thường xuyên với cha mẹ, những người vẫn có xu hướng xem con là trẻ nhỏ. Phong cách giáo dục của gia đình (độc đoán, uy tín, nuông chiều, hay phó mặc) có ảnh hưởng quyết định đến cách trẻ vượt qua giai đoạn khủng hoảng này. Những thách thức này, nếu không được định hướng đúng đắn, có thể dẫn đến các hành vi nguy cơ, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ gia đình và nhà trường.

2.1. Phân tích sự phát triển thể chất và lo lắng về hình dáng

Sự phát triển thể chất ở tuổi dậy thì diễn ra với tốc độ chóng mặt. Các hormone như testosterone ở nam và estrogen ở nữ gây ra những thay đổi rõ rệt về chiều cao, cân nặng và các đặc điểm sinh dục phụ. Quá trình này không đồng đều, dẫn đến sự mất cân đối tạm thời của cơ thể, khiến thiếu niên cảm thấy vụng về, lóng ngóng. Các em trở nên rất nhạy cảm với vẻ bề ngoài, thường xuyên so sánh mình với bạn bè và các hình mẫu lý tưởng. Những lo lắng về mụn trứng cá, chiều cao, cân nặng có thể gây ra cảm giác tự ti, mặc cảm, thậm chí khép mình. Hiện tượng phát triển cảm xúc xã hội bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi sự tự đánh giá về ngoại hình trong giai đoạn này. Sự thấu hiểu và hỗ trợ tinh tế từ người lớn là rất quan trọng để giúp các em chấp nhận và tự tin hơn với những thay đổi của cơ thể.

2.2. Mâu thuẫn trong giao tiếp với cha mẹ và bạn bè đồng trang lứa

Giao tiếp ở tuổi thiếu niên có sự chuyển dịch lớn. Bạn bè đồng trang lứa trở thành trung tâm, là nơi các em tìm thấy sự thấu hiểu, chia sẻ và công nhận. Ngược lại, quan hệ với cha mẹ thường xuyên căng thẳng. Nguyên nhân chính là sự khác biệt trong nhận thức về nhu cầu độc lập. Thiếu niên khao khát quyền tự quyết trong khi cha mẹ vẫn duy trì sự kiểm soát. Điều này dẫn đến các cuộc tranh cãi về mọi thứ, từ phong cách ăn mặc, bạn bè đến giờ giấc. Phong cách giáo dục độc đoán có thể làm gia tăng xung đột, trong khi phong cách uy tín (kết hợp yêu cầu và sự ấm áp, lắng nghe) được chứng minh là hiệu quả nhất trong việc duy trì mối quan hệ tích cực và hỗ trợ sự hình thành nhân cách lành mạnh.

2.3. Các hành vi nguy cơ thường gặp ở lứa tuổi dậy thì

Sự bất ổn về nhân cách, mong muốn khẳng định bản thân và áp lực từ bạn bè khiến thiếu niên dễ bị lôi kéo vào các hành vi nguy cơ. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra các vấn đề như lạm dụng tình dục, mang thai ngoài ý muốn, lạm dụng rượu bia và vi phạm pháp luật. Thiếu hiểu biết về sức khỏe sinh sản, cộng với tâm lý chủ quan "chuyện đó không xảy ra với mình", là nguyên nhân chính của các ca nạo phá thai ở tuổi vị thành niên. Việc tham gia vào các nhóm bạn xấu, sự cô đơn trong gia đình, và ảnh hưởng từ truyền thông bạo lực cũng là những yếu tố đẩy các em đến hành vi phạm pháp. Một số trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến trầm cảm và ý định tự tử, được xem như một "lời kêu cứu" trong tuyệt vọng. Phòng ngừa các hành vi này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội.

III. Phương pháp luận giải sự phát triển nhận thức và tự ý thức

Một trong những bước nhảy vọt quan trọng nhất của tuổi thiếu niên là sự phát triển của tư duy. Theo lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget, các em bước vào giai đoạn thao tác hình thức, có khả năng tư duy trừu tượng, logic và giả định. Điều này cho phép các em suy luận về những khái niệm phức tạp, những tình huống không có thực và hình thành nền tảng cho tư duy khoa học. Sự phát triển trí tuệ này kéo theo sự "trí tuệ hóa" các quá trình tâm lý khác như trí nhớ và tri giác. Song song với nhận thức, tự ý thức cũng phát triển mạnh mẽ, trở thành một cấu trúc tâm lý trung tâm. Thiếu niên bắt đầu có nhu cầu sâu sắc về việc tìm hiểu "Tôi là ai?". Quá trình này bắt đầu từ việc quan tâm đến vẻ bề ngoài, sau đó đến hành vi, phẩm chất đạo đức và năng lực bản thân. "Cảm giác mình là người lớn" là một biểu hiện đặc trưng, thể hiện qua mong muốn được đối xử bình đẳng và có quyền tự quyết. Đây cũng là giai đoạn sự hình thành nhân cách diễn ra mạnh mẽ, chịu ảnh hưởng từ cả gia đình, bạn bè và các giá trị xã hội, một quá trình được lý thuyết phát triển của Erik Erikson mô tả là cuộc đấu tranh giữa "đồng nhất" và "nhầm lẫn vai trò".

3.1. Tư duy trừu tượng theo lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget

Lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget mô tả giai đoạn thao tác hình thức là đỉnh cao của sự phát triển tư duy. Khác với trẻ nhỏ chỉ có thể tư duy dựa trên các đối tượng cụ thể, thiếu niên có thể làm việc với các biểu tượng, giả thuyết và các mệnh đề logic. Ví dụ kinh điển về bài toán con lắc của Piaget cho thấy trẻ ở giai đoạn này có khả năng kiểm tra các giả thuyết một cách có hệ thống. Các em có thể cô lập các biến số để xác định yếu tố nào (chiều dài dây, khối lượng vật nặng, hay lực đẩy) ảnh hưởng đến tần số dao động. Khả năng suy luận "nếu-thì" này là mầm mống của tư duy khoa học, giúp các em giải quyết các vấn đề phức tạp trong học tập và cuộc sống.

3.2. Quá trình hình thành nhân cách và bản sắc cá nhân

Sự hình thành nhân cách ở tuổi thiếu niên là một quá trình phức tạp. Theo lý thuyết phát triển của Erik Erikson, nhiệm vụ chính của giai đoạn này là giải quyết xung đột giữa việc hình thành một bản sắc cá nhân (identity) rõ ràng và sự nhầm lẫn vai trò (role confusion). Các em thử nghiệm với nhiều vai trò khác nhau trong các nhóm xã hội (gia đình, bạn bè, trường học) để tìm ra con người thật của mình. Tự đánh giá trong giai đoạn này thường thấp và không ổn định do sự nhạy cảm với ngoại hình và sự phê bình từ người khác. Quá trình tự phân tích, đôi khi thể hiện qua việc viết nhật ký, giúp các em khám phá thế giới nội tâm. Việc hình thành thành công một bản sắc cá nhân ổn định là nền tảng cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.

3.3. Giải mã cảm giác người lớn và khán giả tưởng tượng

"Cảm giác mình là người lớn" là một cấu trúc tâm lý mới, xuất hiện khi thiếu niên nhận thấy sự thay đổi về thể chất và nhận thức. Các em mong muốn được độc lập, tự quyết và được người lớn tôn trọng như một người bình đẳng. Biểu hiện của nó thường thấy trong phong cách ăn mặc, nói năng và các yêu sách về quyền riêng tư. Đi kèm với đó là hiện tượng "khán giả tưởng tượng", tức là niềm tin rằng mọi hành động, ngoại hình của mình luôn bị người khác quan sát và đánh giá. Điều này làm tăng sự bối rối, lo lắng nhưng cũng thúc đẩy các em điều chỉnh hành vi cho phù hợp với chuẩn mực xã hội mà các em hướng tới.

IV. Hướng dẫn tâm lý học tuổi trưởng thành và sự tự xác định

Bước vào tuổi thanh niên (18-24 tuổi), cá nhân đối mặt với nhiệm vụ trọng tâm là tự xác định bản thân và lựa chọn đường đời. Tâm lý học tuổi trưởng thành xem "tự xác định" là cấu trúc tâm lý cốt lõi, bao gồm ý thức về bản thân như một thành viên xã hội và định vị vai trò của mình trong đó. Đây là giai đoạn các quyết định về học tập, nghề nghiệp và các mối quan hệ có ảnh hưởng lâu dài. Thể chất đạt đến đỉnh cao, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đòi hỏi sức mạnh và sự dẻo dai. Về mặt xã hội, quan hệ với cha mẹ chuyển từ đối đầu sang hợp tác, tìm kiếm lời khuyên. Tình bạn vẫn quan trọng, nhưng tình yêu và các mối quan hệ thân mật sâu sắc hơn bắt đầu chiếm vị trí trung tâm. Quá trình lựa chọn nghề nghiệp là một thử thách lớn, đòi hỏi sự hiểu biết về bản thân và xã hội. Cuối cùng, tất cả những trải nghiệm này tích hợp lại để hình thành một thế giới quan tương đối ổn định, là hệ thống niềm tin và giá trị chỉ dẫn cho hành động. Đây là những đặc điểm tâm lý người trưởng thành cơ bản, đánh dấu sự chuyển tiếp hoàn toàn từ phụ thuộc sang độc lập.

4.1. Đặc điểm tâm lý người trưởng thành và quá trình tự xác định

Quá trình "tự xác định" ở tuổi thanh niên là sự tổng hợp giữa nhận thức về quá khứ, hiện tại và định hướng tương lai. Thanh niên không chỉ hỏi "Tôi là ai?" mà còn hỏi "Tôi sẽ làm gì và trở thành người như thế nào?". Lòng tự trọng và sự chấp nhận bản thân thường cao hơn so với tuổi thiếu niên. Các em cảm thấy tự tin hơn khi có thể tự lựa chọn con đường cho mình. Mặc dù khao khát độc lập, thanh niên vẫn cần sự hỗ trợ và kinh nghiệm từ người lớn, đặc biệt là cha mẹ. Mối quan hệ này trở nên tin cậy hơn, tập trung vào việc thảo luận các kế hoạch tương lai và tìm kiếm lời khuyên.

4.2. Phân tích các mối quan hệ giao tiếp và tình cảm thân tình

Ở tuổi thanh niên, các mối quan hệ trở nên sâu sắc và đa dạng. Giao tiếp với bạn bè vẫn là nơi để giãi bày, chia sẻ những tâm tư thầm kín. Tuy nhiên, tình yêu xuất hiện như một nhu cầu tình cảm cao hơn, bao gồm cả sự gắn bó tâm hồn, trách nhiệm và hấp dẫn thể chất. Tình yêu ở giai đoạn này không còn là những rung động thoáng qua mà là sự tìm kiếm một mối quan hệ cam kết, dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau. Việc cân bằng giữa tình yêu, tình bạn và các mối quan hệ gia đình là một kỹ năng xã hội quan trọng mà thanh niên phải học hỏi. Những mối quan hệ này đóng vai trò quyết định trong việc phát triển cảm xúc xã hội và sự hài lòng với cuộc sống.

4.3. Vai trò của việc chọn nghề và hình thành thế giới quan

Lựa chọn nghề nghiệp là một trong những quyết định thực tiễn đầu tiên và quan trọng nhất. Quá trình này thường gặp khó khăn do thanh niên chưa hiểu rõ năng lực bản thân và yêu cầu của xã hội. Nhiều người chọn nghề theo xu hướng hoặc định hướng của gia đình thay vì đam mê. Song song với việc chọn nghề là sự hình thành thế giới quan – hệ thống các quan điểm, niềm tin về cuộc sống, xã hội và bản thân. Thế giới quan giúp con người có lập trường vững vàng, định hướng hành động và mang lại ý nghĩa cho cuộc sống. Đây là thành tựu tâm lý quan trọng nhất, đánh dấu sự trưởng thành thực sự về mặt nhân cách.

V. Kết luận Tương lai nghiên cứu và các tài liệu tham khảo

Giáo trình tâm lý học phát triển phần 2 cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về hai giai đoạn đầy biến động nhưng cũng vô cùng quan trọng: thiếu niên và thanh niên. Việc nắm vững kiến thức về tâm lý học lứa tuổi không chỉ phục vụ cho công tác giảng dạy trong ngành sư phạm mà còn là chìa khóa để cha mẹ đồng hành cùng con, và để chính người trẻ thấu hiểu bản thân. Các lý thuyết kinh điển của Piaget và Erikson vẫn là nền tảng, nhưng các nghiên cứu hiện đại cần tiếp tục cập nhật để phản ánh những thay đổi của xã hội, chẳng hạn như tác động của công nghệ đến sự hình thành nhân cách. Để đào sâu hơn, việc tham khảo các sách tâm lý học phát triển uy tín và các đề cương tâm lý học phát triển từ các trường đại học là rất cần thiết. Những tài liệu này, đặc biệt là các ấn phẩm từ NXB Đại học Sư phạm, là nguồn tri thức quý giá giúp làm sáng tỏ các giai đoạn phát triển tâm lý phức tạp của con người, từ đó ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn giáo dục và tư vấn, góp phần xây dựng một thế hệ tương lai khỏe mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần.

5.1. Xu hướng mới trong nghiên cứu các giai đoạn phát triển tâm lý

Nghiên cứu về các giai đoạn phát triển tâm lý đang không ngừng vận động. Các nhà khoa học hiện nay đặc biệt quan tâm đến ảnh hưởng của môi trường kỹ thuật số, mạng xã hội đối với sự phát triển tự ý thức và các mối quan hệ của thanh thiếu niên. Các vấn đề như sức khỏe tâm thần, khả năng đối phó với căng thẳng (resilience), và sự phát triển trí tuệ cảm xúc cũng là những lĩnh vực được chú trọng. Xu hướng nghiên cứu liên ngành, kết hợp tâm lý học với thần kinh học, xã hội học và giáo dục học, hứa hẹn sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc và toàn diện hơn về con người.

5.2. Tham khảo tài liệu môn tâm lý học lứa tuổi từ các nguồn uy tín

Để có một nền tảng vững chắc, việc tìm đọc các tài liệu môn tâm lý học lứa tuổi chất lượng là vô cùng quan trọng. Các giáo trình được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành, chẳng hạn như các ấn phẩm của NXB Đại học Sư phạm, cung cấp hệ thống kiến thức bài bản và cập nhật. Ngoài ra, sinh viên và các nhà nghiên cứu nên tham khảo các sách tâm lý học phát triển kinh điển và các bài báo khoa học quốc tế. Xây dựng một đề cương tâm lý học phát triển cá nhân hóa dựa trên các nguồn tài liệu này sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức và định hướng cho việc học tập, nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực hấp dẫn này.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương3 THANH THIẾU NIÊN Bài 9 SỰ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ VÀ NHỮNG KHO KHAN CỦA THIẾU NIÊN (12 đến 17 tuổi) Tuổi thiếu niên thường được coi như lửa tuổi chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn, chứa đựng nhiều diễn biến mang tính khủng hoảng. Giai đoạn tuổi thiếu niên thường được xem như là giai đoạn “nổi loạn va bat tri", là gìai đoạn xáo trộn mạnh mẽ trong tình cảm và hành. Tuy nhiên, trên thực tế phần lớn các em trải qua giai đoạn này một cách tốt đẹp, thích ứng tốt và không có những mâu thuẫn nội tâm gay gắt, không có quá nhiều vấn để với cha mẹ và bạn bè. Một nghiên cứu ở Mỹ cho thấy chỉ có khoảng từ 10 đến 20% thiếu niên có những rối loạn vể tâm lý, và tỷ lệ này cũng giống như ở người lớn (Powers et al, 1989). Chúng ta chỉ có thể xác định mốc của giai đoạn lứa tuổi này một cách tương đối. Thông thường trẻ bắt đầu có những biểu hiện hành vi ứng xử như thiếu niên sớm hơn nhiều so với khi bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu vể sinh lý, Trong các thời đại lịch sử trước đây, giai đoạn lứa tuổi thiếu niên là tương đổi ngắn. Ở loài thú đến vượn người, giai đoạn này hoàn toàn không có. Nó cũng hẩu như không có ở các bẩy người nguyên thủy, và chỉ chiếm khoảng thời gian rất ngắn ở các xã hội bộ tộc vì sau khi chín muổi về mặt tính dục là con người đã bước ngay vào. cuộc sống của người trưởng thành, sinh con đẻ cái.X, Vưgôtxki đã phân biệt 3 điểm chín muổi của con người xã hội: Chín muổi về mặt 179 cơ thể, chin mudi về giới tính và chin muổi vể mặt tâm lý xã hội. Ở loài vượn người, sự chín muổi vẽ mặt cơ thể và tính dục là trùng, nhau, vào khoảng 5 tuổi. Ở con người, trước kia, trong lịch sử phát triển xã hội, có những thời gian các mốc chín muổi tính dục được coi là mốc trưởng thành về mặt xã hội, và được chào mừng bằng các nghỉ lễ riêng, trong khi sự chín muối cơ thể thường diễn ra sau đó vài năm, Trong xã hội hiện đại, những mốc chín muổi về 3 phương diện trên có xu hướng tách rời nhau. Chúng ta có thể thấy ở trẻ em: đầu tiên là sự chín muổi về mặt giới tính, sau đó là sự chín muổi về mặt cơ thể, và cuối cùng mới là sự chín muổi về mặt tâm lý xã hội. Chính sự tách rời các mốc chín muổi này là cơ sở để hình thành giai đoạn ira tuổi vị thành niên. Cuối thế kỷ XIX, lần đầu tiên các nhà tâm lý học xem xét lứa tuổi chuyển tiếp này và nghiên cứu những đặc trưng của nó. Sang thế kỷ XX, giai đoạn tuổi thiếu niên đã chiếm một vị trí đặc biệt, được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu. Trong xã hội hiện đại, ở các nước phát triển, cha mẹ thường có xu hướng quan tâm, chăm sóc con cái đến khi đứa con lập gia đình riêng, giai đoạn tuổi thiếu niên vì thế có xu hướng kéo dài ra, và chiểm giai đoạn lứa tuổi khá dài, có tác giả còn cho rằng nó kéo dài từ 11 đến 20 tuổi. Mặc dù vậy, ở những nước kém phát triển hay ở những vùng quê xa, nơi trẻ em phải sớmtự lập, thì giai đoạn lứa tuổi này cũng rất ngắn. Vugôtxki (và nhiểu tác giả khác) đã cho rằng những đặc điểm diễn biến và độ dài của tuổi thiếu niên rất khác nhau ở các xã hội có trình độ phát triển khác nhau. Sự hình thành giai đoạn lứa tuổi này mang đậm nét văn hoá xã hội lịch sử. Ở nước ta, giai đoạn lứa tuổi này cũng có những đặc điểm và độ dài khác nhau giữa nông thôn và thành thị. Trong phạm vi tài liệu này, chúng tôi giới hạn tuổi thiếu niên là giai đoạn từ 12 đến 17 tuổi. Tuổi thiếu niên có vị trí và ý nghĩa đặc biệt trong quá trình phát triển của cuộc đời mỗi con người. Đây là giai đoạn có nhiều thay đổi về sinh lý, vể nhận thức, về cấu trúc nhân cách và vị thế xã hội. Thiếu 180 niên phải đổi mặt với những vấn để khó khăn và mâu thuẫn cần giải quyết. Việc vượt qua giai đoạn lứa tuổi này một cách thành công sẽ tạo điểu kiện thuận lợi cho các giai đoạn phát triển tiếp theo. Sự phát triển thể chất 'Về mặt thể chat, lứa tuổi thiếu niên được coi như thời kỳ thay. đổi sinh học cực kỳ nhanh chóng, ngang hàng với thời kỳ phát triển phôi thai và trẻ sơ sinh, Các hoóc-môn tạo nên chiểu cao và những biến đổi cơ thể một phần đã được hình thành ngay từ giai đoạn phôi thai. Nhưng chúng được sản sinh mạnh mẽ vào khoảng 10-11 tuổi đối với nữ và 12-13 tuổi đổi với nam tạo sự phát triển bùng phát về chiểu cao và thể lực, kèm theo sự thay đổi về tỉ lệ của cơ thể. Tuyến nội tiết dưới da hoạt động mạnh mẽ dẫn đến việc xuất hiện mụn trứng cá trên mặt, tuyến Sau chiểu cao, những thay đổi diễn ra nhanh chóng ở giai đoạn này. Đổi với cả nam lẫn nữ, mỡ thường được tích tụ ở vùng ngực, tuy nhiên trong giai đoạn sau, đổi với trẻ nam phẩn lớn lượng mỡ thừa sẽ mất đi, trong, khi ở trẻ nữ chúng vẫn có xu hướng tích tụ. Thời điểm thay đổi hoóc-môn ở mỗi trẻ tương đối lệch nhau. Hoóc-môn “nam tính” và “nữ tính” đều tổn tại trong đại diện của cả hai giới. Tuy nhiên, ở nam có nhiều androgen (kích thích tố nam) và quan trọng hơn cả là hodc-mén testosterone (kích thích dục tổ nam), còn ở nữ là hoóc-môn estrogen (kich thích tố nữ) và progesterone. Mai hoóc-môn có tác động ảnh hưởng đến một loạt trung tâm và các cơ quan tiếp nhận. Chẳng hạn, việc chiết xuất testosterone sé anh hudng đến độ phát triển của dương vật, độ rộng của vai, kích thích mọc lông ở vùng sinh dục và vùng mặt. Trong khi đỏ progeslerone lại tác động đến độ nở của cổ tử cung và ngực, cũng như độ lớn của hông. Tuyến sinh đục nữ tạo ra estrogen va điểu hòa quá trình rụng trứng, còn ở nam giới androgen sẽ điểu hòa quá trình sản sinh tỉnh trùng: Chúng ta cùng xem xét kỹ hơn về sự dậy thì và sự lo lắng về hình ding 6 tuổi thiếu niên. Dậy thì Đặc trưng của tuổi thiếu niên là sự phát triển mạnh mẽ của cơ thể, sự chín muối về giới tính và sự cân bằng bị phá vỡ do ảnh hưởng, của dậy thì, Dậy thì ở nữ được đánh dấu bởi sự xuất hiện kinh nguyệt lần đấu tiên. Dậy thì ở nam được đánh dấu bởi lấn xuất tỉnh đầu tiên có chứa tế bào sinh sản. Sự chín mudi tinh ducở nam. Dấu hiệu đầu tiên bảo hiệu tuổi day thì ở nam chính là việc tỉnh hoàn và bìu trở nên phát triển, khoảng. một năm sau đến lượt dương vật phát triển. Thời ky nay long mu cũng bắt đầu xuất hiện, tim và phổi cũng to ra. Nhờ có fesf0sterone, hổng cẩu ở nam phát triển nhiều hơn ở nữ. Quá trình sản sinh hổng cầu dữ đội chính là một trong những yếu tố tạo nên sự vượt trội về thể lực, khả năng điển kinh ở nam thiếu niên. Sự kiện xuất tỉnh lẩn đầu có thể xuất hiện vào khoảng từ 11 đến 15, 16 tuổi 'Vỡ giọng cũng là một đặc điểm của các thiếu niên nam ở giai đoạn này. Chất giọng thật sẽ được hình thành dẩn trong các giai đoạn phát triển sau đó. Sự chín muỗi tính dục ở nữ. Thường những núm vú nhô lên là đấu hiệu đấu tiên cho biết bé gái bước vào tuổi dậy thì. Tử cung và âm đạo phát triển kéo theo việc tăng kích cỡ của môi âm đạo, âm vật. Kỳ kinh nguyệt đấu tiên thường xuất hiện khi cơ thể đã có chiểu cao tương đối và có lượng mỡ nhất định, và có thế xuất hiện lấn đầu vào khoảng từ 10 tuổi đến 15, 16 tuổi. Kinh nguyệt thường kéo theo cơn. đau âm ¡ ở bụng và ngực căng cứng đối với trẻ nữ. Bảng dưới đây sẽ tóm tắt những sự thay đổi trong cơ thể gắn với thời kỳ đậy thì của trẻ nam và nữ: Những đổi thay trong cơ thểở lứa tuổi thiết niên Sự thay đổi ở trẻ nữ: Sự thay đỗ: ở trẻ nam Ngực phát triển, Tinh hoan va biu to dan Mọc lông mu. [Mọc lông nách Tăng trưởng chiều cao. Xuất hiện kinh nguyệt ‘Duong vat to dan -Tâng trưởng tuyên bài tiết, nội tiết Vỡ giọng Xuất nh lần đầu “Tăng trưởng uyễn bài tết, nội Tết 182 1⁄2, Sự lo lắng uể hình dáng Các em lứa tuổi này cảm nhận rất rõ sự biến đổi của cơ thể và rất nhạy cảm với vẻ bể ngoài của mình. Chúng thường so sánh bản thân mình với những người khác để rồi xem xét lại chính mình. Cả hai giới đều cảm thấy lo lắng khi thấy mình không giống các thần tượng, thường gặp trên phim ảnh. Những ý nghĩ như: “mình béo quá”, “mũi to quá”, “mặt ngắn quá”, “chan to quá”, “lùn quá”, “mặt hơi gây”., có thể làm các em nghĩ là mình rất xấu. Cả hai giới đều rất quan tâm đến làn da của mình, những lo lắng của các em liên quan nhiều đến mụn và trứng cá trên mặt. Sự thay đổi chiểu cao, cân nặng đi kèm với sự thay đổi tỉ lệ cơ thể, Đầu, bàn tay, bàn chân thường đạt tới kích thước của người lớn trước, sau đó là cánh tay và cẳng chân dài ra, sau đó là thân mình. Bộ xương phát triển mạnh và nhanh hơn so với sự phát triển cơ bắp. Tất cả những điểu đó dẫn đến sự mất cân đối cơ thể. Trẻ thường cảm thấy mình vụng về, lóng ngóng. Nhìn chung trẻ em thường cảm thay xấu hổ về những thay đổi trên cơ thể của mình. Cùng với sự phát triển nhanh về cơ thể là những biến đổi trong hoạt động của hệ hô hấp, tuẩn hoàn. Tim, phổi làm việc khó khăn hơn khiến việc đưa máu lên não không đểu, ảnh hưởng đến tâm. trạng chung của trẻ. Nhìn chung phông tình cảm, xúc cảm của thiếu. niên trở nên không ổn định. Thêm vào đó, các hoóc-môn tính đục sản sinh nhiều làm cho trẻ dậy thì lúc nào cũng trong trạng thái bứt rứt, bổn chổn. Trẻ rất quan tâm tới vẻ bên ngoài của mình. Sự mất cân đối giữa các phần của cơ thé, sy long ngóng, vụng vể, khuôn mặt không thanh tú, da nổi trứng cá, béo hay gẩy quá, cao hay thấp quá, tất cả đều có thể dẫn tới cảm giác không hoàn thiện của bản thân. Nhiểu em trở nên khép kín, thậm chí âu sấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ