Giáo trình Quản trị học Phần 2: Khái niệm và Tác dụng của Hoạch định trong Quản lý tổ chức

Giáo trình quản trị học Management phần 2: Khám phá các nguyên tắc quản trị nâng cao, kỹ năng lãnh đạo, và chiến lược phát triển tổ chức hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình quản trị học management phần 2 cốt lõi

Giáo trình quản trị học management phần 2 tập trung vào hai chức năng sống còn của nhà quản trị: Lãnh đạo và Kiểm soát. Nếu phần 1 đặt nền móng với việc Hoạch định và Tổ chức, thì phần 2 chính là giai đoạn triển khai, vận hành và điều chỉnh để đưa tổ chức đến mục tiêu. Nội dung phần này đi sâu vào nghệ thuật tác động đến con người và hệ thống quy trình giám sát hiệu suất. Việc nắm vững kiến thức này giúp nhà quản trị chuyển từ việc lập kế hoạch trên giấy tờ sang điều hành thực tế, giải quyết các vấn đề phát sinh và đảm bảo cỗ máy tổ chức vận hành trơn tru. Đây là phần kiến thức không thể thiếu trong bất kỳ principles of management textbook nào, cung cấp các công cụ cần thiết để dẫn dắt đội ngũ và đo lường thành công. Việc ôn tập môn quản trị học ở phần này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và các bài tập tình huống quản trị thực tiễn, giúp người học hiểu rõ cách áp dụng các nguyên tắc vào môi trường làm việc đầy biến động. Các khái niệm như leadership and motivation theoriesmanagement control systems là trụ cột chính, tạo nên sự khác biệt giữa một nhà quản lý và một nhà lãnh đạo thực thụ.

1.1. Tầm quan trọng của Lãnh đạo và Kiểm soát trong quản trị

Sau khi hoàn tất chức năng hoạch định và tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm soát trở thành hai chức năng then chốt quyết định sự thành bại của một kế hoạch. Chức năng lãnh đạo đảm bảo rằng các nguồn lực con người được thúc đẩy, truyền cảm hứng và hướng dẫn để thực hiện mục tiêu chung. Thiếu lãnh đạo, một tổ chức chỉ là một tập hợp các cá nhân rời rạc. Song song đó, chức năng kiểm soát đóng vai trò như một hệ thống định vị, giúp nhà quản trị xác định xem tổ chức có đang đi đúng hướng hay không. Nó bao gồm việc thiết lập tiêu chuẩn, đo lường hiệu suất thực tế và thực hiện các hành động khắc phục khi có sai lệch. Như Henry Ford II từng thừa nhận, hoạch định kém là nguyên nhân thất bại, nhưng ngay cả hoạch định tốt cũng sẽ vô nghĩa nếu thiếu khả năng lãnh đạo để thực thi và hệ thống kiểm soát để giám sát tiến trình.

1.2. Mối liên kết giữa phần 1 và phần 2 của môn quản trị học

Môn quản trị học được cấu trúc một cách logic, với phần 1 (Hoạch định, Tổ chức) tạo tiền đề cho phần 2 (Lãnh đạo, Kiểm soát). Hoạch định đặt ra mục tiêu và con đường đi; Tổ chức phân bổ nguồn lực và cấu trúc bộ máy. Tuy nhiên, để con đường đó được thực thi, cần có chức năng lãnh đạo để dẫn dắt và lý thuyết động viên để thúc đẩy nhân viên. Tương tự, để biết mục tiêu có đang được hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng hay không, cần có chức năng kiểm soát. Các kế hoạch tác nghiệp và chiến lược được xây dựng trong phần 1 sẽ trở thành tiêu chuẩn để đo lường trong phần 2. Do đó, việc hiểu rõ mối liên kết này giúp người học có cái nhìn tổng thể, biến kiến thức lý thuyết từ tóm tắt quản trị học thành một quy trình quản trị hoàn chỉnh và ứng dụng được.

II. Khó khăn khi áp dụng quản trị học Lãnh đạo và kiểm soát

Việc áp dụng lý thuyết quản trị học vào thực tế luôn đầy thách thức, đặc biệt với hai chức năng Lãnh đạo và Kiểm soát. Thách thức lớn nhất trong lãnh đạo là yếu tố con người – mỗi cá nhân có một tính cách, nhu cầu và động lực khác nhau. Việc lựa chọn sai phong cách lãnh đạo có thể dẫn đến sự mất tinh thần, giảm năng suất và gia tăng xung đột. Bên cạnh đó, giao tiếp trong tổ chức thường gặp rào cản, thông điệp bị hiểu sai hoặc không được truyền đạt đầy đủ, gây ra sự hỗn loạn. Đối với chức năng kiểm soát, khó khăn nằm ở việc thiết lập các tiêu chuẩn đo lường chính xác và khách quan. Việc đo lường hiệu suất các công việc sáng tạo hoặc dịch vụ là cực kỳ phức tạp. Hơn nữa, sự kiểm soát quá chặt chẽ có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và làm giảm động lực của nhân viên, trong khi kiểm soát quá lỏng lẻo lại dẫn đến rủi ro và sai lệch mục tiêu. Việc cân bằng giữa tin tưởng và giám sát, giữa trao quyền và kiểm soát là một bài toán khó mà mọi nhà quản trị phải đối mặt trong suốt sự nghiệp của mình.

2.1. Thách thức trong việc tạo động lực và quản lý nhân sự

Một trong những thách thức hàng đầu trong giáo trình quản trị học management phần 2 là áp dụng lý thuyết động viên vào thực tế. Các lý thuyết như hệ thống cấp bậc nhu cầu của Maslow hay thuyết hai nhân tố của Herzberg cung cấp nền tảng, nhưng việc xác định chính xác điều gì tạo động lực cho từng nhân viên là một nghệ thuật. Hơn nữa, trong môi trường đa dạng về thế hệ và văn hóa, một chính sách đãi ngộ có thể hiệu quả với người này nhưng lại phản tác dụng với người khác. Quản trị nhân sự hiện đại không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng và trả lương, mà còn phải đối mặt với việc giữ chân nhân tài, phát triển sự nghiệp cho họ và xử lý các vấn đề về tinh thần. Việc quản lý xung đột một cách công bằng và hiệu quả cũng là một kỹ năng quan trọng để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh.

2.2. Rủi ro trong quy trình kiểm soát và đo lường hiệu quả

Quy trình kiểm soát ẩn chứa nhiều rủi ro. Nếu các chỉ số hiệu suất (KPIs) được thiết kế không phù hợp, nhân viên có thể chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa chỉ số đó mà bỏ qua các mục tiêu chiến lược dài hạn của tổ chức. Ví dụ, một nhân viên bán hàng chỉ tập trung vào doanh số có thể bỏ qua việc chăm sóc khách hàng sau bán hàng, làm tổn hại đến uy tín thương hiệu. Hơn nữa, sự phụ thuộc quá nhiều vào các công cụ kiểm soát quản trị định lượng có thể bỏ qua các yếu tố định tính quan trọng như sự hài lòng của nhân viên hay văn hóa doanh nghiệp. Một thách thức khác là sự phản kháng của nhân viên đối với việc bị giám sát. Nếu không được truyền thông tốt, các hệ thống kiểm soát có thể bị coi là công cụ để trừng phạt thay vì hỗ trợ cải tiến, gây ra tâm lý đối phó và che giấu sai sót.

III. Bí quyết thực thi chức năng lãnh đạo trong quản trị hiệu quả

Để thực thi hiệu quả chức năng lãnh đạo, nhà quản trị cần hội tụ ba yếu tố cốt lõi: hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết nền tảng, linh hoạt trong việc áp dụng phong cách lãnh đạo, và thành thạo các kỹ năng mềm. Trước hết, việc nắm vững các leadership and motivation theories không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là kim chỉ nam cho hành động. Hiểu được nhu cầu và động lực của nhân viên là bước đầu tiên để dẫn dắt họ. Tiếp theo, không có một phong cách lãnh đạo nào là tối ưu cho mọi tình huống. Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết khi nào cần quyết đoán (phong cách độc đoán), khi nào cần lắng nghe ý kiến tập thể (phong cách dân chủ) và khi nào cần trao quyền (phong cách tự do). Cuối cùng, kỹ năng giao tiếp trong tổ chức và khả năng quản lý xung đột là chất keo kết dính tập thể. Một nhà lãnh đạo phải có khả năng truyền đạt tầm nhìn một cách rõ ràng, lắng nghe một cách chân thành và giải quyết mâu thuẫn một cách xây dựng để tạo ra một môi trường làm việc đoàn kết và hiệu quả.

3.1. Vận dụng các lý thuyết động viên để thúc đẩy nhân viên

Vận dụng lý thuyết động viên là nền tảng của lãnh đạo hiệu quả. Thay vì chỉ áp dụng một lý thuyết duy nhất, nhà quản trị nên kết hợp chúng. Ví dụ, sử dụng Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow để đảm bảo các nhu cầu cơ bản và an toàn của nhân viên được đáp ứng (lương, thưởng, môi trường làm việc an toàn), sau đó tập trung vào các nhu cầu bậc cao hơn như được tôn trọng (ghi nhận thành tích) và tự thể hiện (giao các công việc thách thức, tạo cơ hội phát triển). Kết hợp với Thuyết kỳ vọng của Vroom, nhà quản trị cần làm rõ mối liên hệ giữa nỗ lực, hiệu suất và phần thưởng. Nhân viên cần tin rằng nếu họ nỗ lực, họ sẽ đạt được hiệu suất tốt, và hiệu suất tốt sẽ dẫn đến những phần thưởng xứng đáng. Việc cá nhân hóa các phương pháp động viên dựa trên việc tìm hiểu từng nhân viên sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

3.2. Lựa chọn phong cách lãnh đạo phù hợp với từng tình huống

Không có phong cách lãnh đạo vạn năng. Sự lựa chọn phong cách phụ thuộc vào ba yếu tố chính: đặc điểm của nhà lãnh đạo, trình độ và thái độ của nhân viên, và bối cảnh công việc. Ví dụ, trong một tình huống khủng hoảng cần quyết định nhanh, phong cách độc đoán có thể là cần thiết. Tuy nhiên, khi làm việc với một đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và sáng tạo, phong cách dân chủ hoặc tự do sẽ phát huy hiệu quả tốt hơn, khuyến khích sự tham gia và đổi mới. Mô hình Lãnh đạo tình huống của Hersey và Blanchard là một công cụ hữu ích, gợi ý nhà lãnh đạo điều chỉnh phong cách (chỉ đạo, huấn luyện, hỗ trợ, ủy quyền) dựa trên mức độ trưởng thành (sẵn sàng và có năng lực) của nhân viên đối với một nhiệm vụ cụ thể.

IV. Hướng dẫn chức năng kiểm soát trong quản trị học hiện đại

Thực hiện chức năng kiểm soát trong môi trường kinh doanh hiện đại đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng và chiến lược. Quá trình kiểm soát hiệu quả bao gồm ba bước cơ bản: thiết lập tiêu chuẩn, đo lường và so sánh hiệu suất, và cuối cùng là thực hiện hành động khắc phục. Tiêu chuẩn phải rõ ràng, có thể đo lường, và liên kết chặt chẽ với mục tiêu chiến lược của tổ chức. Việc đo lường hiệu suất cần sử dụng một hệ thống các chỉ số đa dạng, bao gồm cả tài chính và phi tài chính (ví dụ: Thẻ điểm cân bằng - BSC). Khi so sánh kết quả thực tế với tiêu chuẩn, nhà quản trị cần phân tích sâu sắc để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sai lệch. Cuối cùng, hành động khắc phục không chỉ là sửa chữa sai lầm mà còn là cải tiến quy trình để ngăn ngừa chúng tái diễn. Các công cụ kiểm soát quản trị hiện đại như quản lý chất lượng toàn diện (TQM) hay hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp tự động hóa và nâng cao hiệu quả của quá trình này, cung cấp dữ liệu thời gian thực cho việc ra quyết định.

4.1. Quy trình 3 bước cốt lõi của hoạt động kiểm soát quản trị

Hoạt động kiểm soát quản trị tuân theo một quy trình 3 bước logic. Bước 1: Thiết lập tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên mục tiêu đã xác định trong giai đoạn hoạch định. Chúng có thể là định lượng (chỉ tiêu doanh số, tỷ lệ lỗi sản phẩm) hoặc định tính (mức độ hài lòng của khách hàng). Bước 2: Đo lường hiệu suất thực tế và so sánh với tiêu chuẩn. Bước này đòi hỏi việc thu thập dữ liệu chính xác và kịp thời. Sự chênh lệch giữa thực tế và tiêu chuẩn cần được xác định rõ ràng. Bước 3: Thực hiện hành động điều chỉnh. Nếu hiệu suất thấp hơn tiêu chuẩn, cần có các biện pháp khắc phục. Nếu hiệu suất vượt tiêu chuẩn, cần phân tích để nhân rộng thành công. Đôi khi, chính tiêu chuẩn đặt ra không còn phù hợp và cần được điều chỉnh lại. Quy trình này là một vòng lặp liên tục, đảm bảo tổ chức luôn đi đúng hướng.

4.2. Các công cụ kiểm soát quản trị và hệ thống đo lường

Nhà quản trị có nhiều công cụ kiểm soát quản trị để lựa chọn. Các công cụ tài chính truyền thống như phân tích ngân sách, phân tích tỷ số tài chính vẫn giữ vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, các management control systems hiện đại hơn như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn bằng cách đo lường hiệu suất trên bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển. Phương pháp Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) tập trung vào việc cải tiến liên tục và phòng ngừa sai sót ngay từ đầu thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Sơ đồ Gantt và PERT là các công cụ hữu hiệu để kiểm soát tiến độ dự án. Việc lựa chọn và kết hợp các công cụ này phụ thuộc vào đặc thù ngành nghề và mục tiêu của tổ chức.

V. Case study Ứng dụng quản trị học phần 2 vào doanh nghiệp

Nghiên cứu các bài tập tình huống quản trị thực tế cho thấy sự thành công của nhiều doanh nghiệp đến từ việc áp dụng xuất sắc các nguyên tắc lãnh đạo và kiểm soát. Ví dụ, Google nổi tiếng với việc trao quyền và tạo động lực cho nhân viên. Bằng cách áp dụng phong cách lãnh đạo hỗ trợ và dân chủ, cho phép nhân viên dành 20% thời gian cho các dự án cá nhân, Google đã thúc đẩy sự sáng tạo và cho ra đời nhiều sản phẩm đột phá như Gmail hay AdSense. Đây là minh chứng cho việc vận dụng hiệu quả lý thuyết động viên. Về kiểm soát, Toyota là một điển hình với hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và phương pháp sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing). Mọi công nhân trên dây chuyền đều có quyền dừng sản xuất nếu phát hiện lỗi. Hệ thống kiểm soát này không nhằm trừng phạt mà để cải tiến liên tục, giảm lãng phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm ở mức cao nhất. Những ví dụ này cho thấy kiến thức từ giáo trình quản trị học management phần 2 có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn.

5.1. Phân tích tình huống lãnh đạo thành công tại các tập đoàn

Một case study kinh điển về lãnh đạo là sự trở lại của Steve Jobs tại Apple vào năm 1997. Khi đó, Apple đang trên bờ vực phá sản. Jobs đã áp dụng một phong cách lãnh đạo quyết đoán và có tầm nhìn. Ông đã tái cấu trúc mạnh mẽ, cắt bỏ những dòng sản phẩm không hiệu quả và tập trung vào một vài sản phẩm cốt lõi. Kỹ năng giao tiếp trong tổ chức của ông, dù đôi khi khắc nghiệt, đã truyền được đam mê về sự hoàn hảo và thiết kế tinh tế cho toàn bộ đội ngũ. Ông đã tạo ra một môi trường làm việc đòi hỏi cao nhưng cũng đầy cảm hứng, thu hút và giữ chân những nhân tài hàng đầu. Thành công của iPod, iPhone và iPad là kết quả trực tiếp của một chiến lược lãnh đạo tập trung, truyền cảm hứng và không khoan nhượng với sự tầm thường.

5.2. Bài học từ hệ thống kiểm soát chất lượng của Toyota TQM

Hệ thống sản xuất Toyota (TPS) là một ví dụ mẫu mực về chức năng kiểm soát. Nền tảng của nó là Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và nguyên tắc Kaizen (cải tiến liên tục). Thay vì chỉ có bộ phận kiểm tra chất lượng (KCS) ở cuối dây chuyền, Toyota tích hợp kiểm soát vào từng công đoạn. Mỗi nhân viên là một người kiểm soát chất lượng. Nguyên tắc "Jidoka" (tự động hóa thông minh) cho phép máy móc tự dừng khi phát hiện bất thường và con người cũng có quyền làm điều tương tự qua hệ thống dây kéo "Andon". Công cụ kiểm soát quản trị này giúp phát hiện và giải quyết vấn đề ngay tại nguồn, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo chất lượng đồng đều. Bài học ở đây là kiểm soát hiệu quả nhất khi nó được tích hợp vào văn hóa tổ chức và trở thành trách nhiệm của mọi người.

VI. Top phương pháp ôn tập môn quản trị học phần 2 hiệu quả

Để chinh phục giáo trình quản trị học management phần 2, người học cần có phương pháp ôn tập thông minh và hệ thống. Thay vì chỉ đọc tóm tắt quản trị học, hãy bắt đầu bằng việc hệ thống hóa kiến thức qua sơ đồ tư duy, kết nối các lý thuyết động viênphong cách lãnh đạo với nhau. Tiếp theo, hãy chủ động tìm kiếm các slide bài giảng quản trị học từ nhiều nguồn uy tín để có cái nhìn đa chiều. Bước quan trọng nhất là thực hành. Hãy giải quyết càng nhiều bài tập tình huống quản trị càng tốt. Việc phân tích các tình huống thực tế giúp biến lý thuyết khô khan thành kiến thức sống động. Cuối cùng, hãy tự kiểm tra lại kiến thức bằng các bộ câu hỏi trắc nghiệm quản trị học có đáp án. Phương pháp này giúp nhận ra những lỗ hổng kiến thức và củng cố lại những nội dung quan trọng trước kỳ thi. Việc ôn tập môn quản trị học theo các bước này sẽ đảm bảo một nền tảng kiến thức vững chắc và khả năng ứng dụng cao.

6.1. Sử dụng slide bài giảng và tóm tắt quản trị học hiệu quả

Sử dụng slide bài giảng quản trị học và các bản tóm tắt quản trị học là cách nhanh chóng để nắm bắt các ý chính. Tuy nhiên, để hiệu quả, không nên chỉ đọc một cách thụ động. Hãy biến chúng thành tài liệu học tập chủ động. Với mỗi slide hoặc mỗi chương tóm tắt, hãy đặt câu hỏi: "Làm thế nào để áp dụng khái niệm này vào một công ty cụ thể?", "Ví dụ nào trong thực tế minh họa cho lý thuyết này?". Hãy ghi chú lại những ý tưởng và kết nối chúng với các kiến thức đã học. Sử dụng các màu sắc khác nhau để đánh dấu các khái niệm chính, các ví dụ và các điểm cần lưu ý. Việc biến tài liệu tham khảo thành công cụ tư duy sẽ giúp ghi nhớ kiến thức sâu và lâu hơn.

6.2. Luyện tập với trắc nghiệm và bài tập tình huống quản trị

Thực hành là chìa khóa để thành thạo. Các bộ câu hỏi trắc nghiệm quản trị học có đáp án là công cụ tuyệt vời để tự đánh giá mức độ hiểu bài. Chúng giúp kiểm tra nhanh các khái niệm và định nghĩa quan trọng. Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy nâng cao khả năng phân tích bằng cách giải quyết các bài tập tình huống quản trị. Khi tiếp cận một tình huống, hãy áp dụng một quy trình có hệ thống: xác định vấn đề chính, phân tích các yếu tố liên quan (sử dụng các mô hình như SWOT nếu cần), đề xuất các giải pháp khả thi dựa trên các lý thuyết về phong cách lãnh đạo hoặc công cụ kiểm soát quản trị, và cuối cùng là lựa chọn giải pháp tối ưu kèm theo lập luận bảo vệ. Quá trình này rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề của một nhà quản trị thực thụ.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHAN HAI CAC CHUC NANG CUA QUAN TRI Qiurơng 6 HOACH DINH Cuối những năm 70 và đầu năm 80, công nghiệp ô tô Mỹ gặp nhiều khó khăn chẳng hạn như Ford Motor Company bi lỗ trên 2,5 triệu USD trong hai năm 80 và 81. Giá nhiên liệu tăng vào giữa những năm 70 đã có những ảnh hưởng tai hại cho toàn ngành chế tạo xe hơi Mỹ. Sự khan hiếm nhiên liệu vào năm 1979, thật sự làm đão lộn nền công nghiệp xe hơi My. Henry Ford II, Chủ tịch Hội đồng quản trị của Ford Motor Company đã nhận ra rằng vấn để chính yếu là hoạch định kém.

Riêng trong việc đấp ứng với thị hiếu của người tiêu thụ Mỹ chuyển sang ưa chuộng xe hơi kích thước nhỏ, nhẹ nhàng và tiêu thụ ít nhiên liệu, Ford Motor Company đã không chuẩn bị hoạch định và do đó đã thất bại trước hãng General Motors. KHÁI NIỆM VÀ TÁC DỤNG CỦA HOẠCH ĐỊNH. Hoạch định là một quá trình ấn định những mục tiêu và xác định biện pháp tốt nhất để thực hiện những mục tiêu đó. 178 Quan tri hoc Nó liên hệ với những phương tiện cũng như với mục đích.

Tất cả những nhà quản trị đều làm công việc hoạch định để lựa chọn sứ mạng và mục tiêu của tổ chức và những chiến lược để thực hiện mục tiêu đã để ra cùng với việc xác định những mục tiêu của mỗi bộ phận, mỗi cá nhân trên cơ sở mục tiêu chung của đoanh nghiệp. Thuật ngữ hoạch định ở đây chỉ hoạch định chính thức mà trong đó các nhà quản trị sử dụng những kỹ thuật rõ ràng và những thú tục chính xác để xây dựng nên những kế hoạch có văn bản để các thành viên trong tổ chức thục hiện trong vài năm. Sau cùng, hoạch định của quản trị vạch rõ con đường để đi tới mục tiêu đã đặt. Tác dụng của hoạch định.

Một tổ chúc chỉ có thể tến tại và phát triển khi đồng thời thích nghi với sự thay đổi, duy trì được múc độ ổn định cần thiết, tối thiểu hóa với sự rủi ro, bất trắc và xây đựng được một ý thức về kỷ cương nội bộ. Do đó, trong điểu kiện môi trường kinh doanh ngày nay thay đổi rất nhanh chóng, quá trình hoạch định có thể đem lại cho tổ chức ba lợi ích quan trọng sau : - Nhận diện các thời cơ kinh doanh trong tương lai. - Dự kiến trước và tránh khỏi những nguy cơ, khó khăn. - Triển khai kịp thời các chương trình hành động.

Khi những lợi ích cơ bản này được tận dụng, tổ chức sẽ có cơ hội tốt hơn để đạt được các mục tiêu đã định. Chuong 6: Hoach dinh 179 3. Cac loai hoach dinh. từ trên xuống Quá trình hoạch định thường được bắt đầu các quản hoặc từ đưới lên.

Trong quá trình này, công việc của tình hình chung, trị gia cấp cao là đưa ra những nhận định về chức, thiết xác định mục đích và triết lý kinh doanh của tổ trên cơ sở lập thứ tự ưu tiên và để ra các chính sách. Sau đó, và những yếu tố định hướng này, họ vạch ra các mục tiêu ng chương trình hành động. Như vậy, trong một tổ chúc thườ nhiệm có hai loại hoạch định: các quản trị gia cấp cao đảm dưới vai trò hoạch định chiến lược, còn các quản trị gia cấp tiến hành hoạch định tác nghiệp. Giữa các loại hoạch định khác nhau trước hất ở thời hạn, khuôn khé va ở việc nêu ra những mục tiêu.

Đối với những hoạch định tác nghiệp, thời hạn có thể là hằng ngày, hàng tuần, và hàng tháng, nhưng đối với những hoạch định chiến lược thì thường là từ vài năm trở lên, và thường bao quát một lãnh vực rộng bơn và có ít những chỉ tiết xác định hơn, với những mục tiêu được nêu rõ. 180 Quản trị học Mục tiêu ——————— Kế hoạch chiến lược ị Kế hoạch tác nghiệp Cho các hành Cho các hành động không động lặp lại lặp lại Kế hoạch đơn dụng Kế hoạch thường trực Ngân sách '_ Chính sách Chương trình Thủ tục Đự án | Qui định L—————— Hình 6.1- Các loại hoạch định H. MỤC TIÊU NÊN TẢNG CỦA HOẠCH ĐỊNH. Mỗi chúc năng quản trị đều phải hướng về mục tiêu đã định của tổ chức, nhưng chúc năng hoạch định giữ vai trò chủ đạo trên tiến trình đat mục tiêu.

Nói cách khác mục tiêu là nền tảng của hoạch định. Vậy mục tiêu là gì ? Chuong 6: Hoach dinh 181 1. muốn đạt Mục tiêu là những mong đợi mà nhà quản trị là phương tiện để được trong tương lai cho tổ chức của mình, đơn vị tổn tại đạt tới sứ mạng (Mission). Trả lời cho câu hỏi phai cé don dé lam gì (con su mang tra Toi câu hỏi : vi sao vị ?).

đính Người ta thường phân ra các mục tiêu định tính và mục tiêu định tính không thể đo lường được lượng. Những nay cho hoặc rất khó đo lường. Một số các nhà quản trị hiện tính, rằng, vẫn có thể lượng hóa tương đốt các mục tiêu định hoặc thế nào chẳng hạn như đánh giá mức độ làm tốt đến đâu là hoàn thành nhiệm vụ. Các nhà nghiên cứu về quản trị học còn phân biệt giữa và mục tiêu tuyên bế.

Các mục tiêu tuyên bế tùy mục tiêu Tuyên theo đối tượng của tế chức là ai để diễn đạt khác nhau. công nhân bố với cổ đông, với khách hàng, với công chúng, với viên chức của mình, hoặc với cả đối thủ cạnh tranh. thường không giống nhau. Mục tiêu tuyên bế có thể khác mục tiêu tiêu thật, nhưng đều chứa đựng sự thật.

Nếu không thế, mục khó có sức thuyết phục. Mục tiêu thường là những rnốc cụ thể, linh hoạt, phát triển từng bước hướng đến mục đích lâu đài của tổ chức. có Mục tiêu quản trị là những trạng thái mong đợi có thể hoặc và cần phải có bởi hệ thống bị quản trị tại một thời điểm sau một thời gian nhất định. Vì quản trị kinh doanh hoặc phi kinh doanh được xem tiến như vừa là cơ cấu có đứnh cách tĩnh uùa là quá trình hoặc ‘182 Quản tri hoc trình có tính cách động (dynamic process) nén vai tro cha mục tiêu quản trị cũng thể hiện hai mặt.

+ Mặt tĩnh tại, khi xác định cụ thể các mục tiêu mà tổ chức theo đuổi, đặt chúng làm nền tảng của hoạch định, nhằm xây dựng hệ thống quản trị. + Mặt động, khi hướng đến mục đích chiến lược lâu dài của tổ chúc. Theo ý nghĩa này, các mục tiêu quản trị không phải là những điểm mốc cố định, mà là linh hoạt phát triển với những kết quả mong đợi ngày càng cao hơn trên cơ sở xem xét các nguồn lực hiện có hoặc sẽ có của tổ chức. Với tính cách động này, các mục tiêu giữ vai trò hết sức quan trọng đối với các tiến trình quản trị, quyết định toàn bộ diễn biến của tiến trình này.

- Đảm bão tính liên tục và kế thừa. - Phải rõ ràng bằng các chí tiêu định lượng là chủ yếu. - Phải tiên tiến để thể hiện được sự phấn đấu của các thành viên. - Xác định rõ thời gian thực hiện.

- Có tính hiện thực - đã phấn đấu thì phải đạt được. Quản trị bằng mục tiêu (Management by Objectives - MBO). Quán trị bằng mục tiêu là cách quản trị thông qua viée mọi thành uiên tự mình xác định mục tiêu, tự mình quản lý bà thục hiện các mục tiêu mà họ đề ra. Chuong 6: Hoach dinh 183 Với cách hiểu đó, quản trị bằng mục tiêu sẽ có tác dụng chủ yếu sau đây : MBO có thể cung cấp cơ sở quan trọng cho việc hoạch định của nhà quản trị - mục tiêu của doanh nghiệp, nhờ có MBO, mục tiêu của tổ chức và mục tiêu của cá nhân đạt được sự thống nhất.

MBO trong doanh nghiệp sẽ kích thích tỉnh thần hăng hái và nâng cao tính trách nhiệm của các thành viên, các bộ phận tham gia việc quản trị doanh nghiệp. Với sự tham gia đó sẽ làm cho các thành viên trong doanh nghiệp hiểu hơn về các mục tiêu của đoanh nghiệp. Đây là một yếu tế rất thuận lợi cho việc thực hiện các kế hoạch sau này. Với MBO đã tạo điểu kiện cho mọi thành viên trong tổ chức có cơ hội phát triển năng lực của mình.

MBO đứng trên giác độ của quyển hành, thực chất là một phương pháp giao quyền hạn tương ứng trách nhiệm thực hiện mục tiêu, nó tạo điều kiện để những người thực hiện phát huy tính năng động và sáng tạo trong quá trình thực hiện mục tiêu. Nhờ có MBO, các nhà quản trị có thể nhận thấy đã hơn và rõ hơn các khiếm khuyết trong công tác tổ chức của mình. Quản trị theo mục tiêu được tiến hành theo các trình tự sau : - Đề ra mục tiêu : Trước hết nhà quản trị cấp cao nhất của doanh nghiệp phác thảo ra phương hướng bành động của tổ chức, sau đó các nhà quản trị cấp giữa để ra mục tiêu cho bộ phận mình; và cuối cùng là đến lượt các nhân viên trong doanh nghiệp tự để ra mục tiêu cá nhân trong phạm vi và mục tiêu cuả các cấp 184 Quan tri hoc đã để ra. Với cách này sẽ làm cho mục tiêu của doanh nghiệp và mục tiêu của từng cá nhân được thống nhất với nhau.

- Thực hiện mục tiêu : Mỗi người, trước hết, có trách nhiệm tự quản lý và thực hiện mục tiêu của mình. Tuy nhiên, điều quan trọng ở đây là cần tranh thủ sự hiểu biết và giúp đỡ của cấp trên. Vì thế, đồi hỏi cấp dưới phải báo cáo phần công việc mà mình đang thực hiện cho cấp trên biết. - Đự đoứn uà đánh giá múc độ thực hiện mục tiêu : Ở bước này đòi hỏi các thành viên trong doanh nghiệp phải dự đoán và đánh giá xem bản thân mình đã đạt được mục tiêu xây dựng đến đâu ? Những vấn để còn tên tại ? Và điều gì cần lưu ý khi vạch ra các mục tiêu tiếp theo ? Quan trị bằng mục tiêu thường có các ưu và khuyết điểm sau : * Những ưu điểm : + Cung cấp cho các nhà quản trị những dữ kiện hoặc mục tiêu để thực hiện hoạch định.

+ Buộc nhà quản trị phải biết chọn các mục tiêu cần ưu tiên thực hiện trong những thời gian nhất định. + Xác định rõ nhiệm vụ, trách nhiệm và quyển hành đối với các nhân viên. + Lôi kếo mọi thành viên tham gia vào quá trình xây dựng mục tiêu của tổ chúc. + Giúp cho việc kiểm tra trong doanh nghiệp được thực hiện đã dàng và thuận lợi.

Chương 6: Hoạch định 185 + Tao diéu kiện và cơ hội cho sự thăng tiến, phát huy năng lực của mọi thành viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ