Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp Vận tải Ô tô - Ngành Khai thác Vận tải

Giáo trình quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô cung cấp kiến thức cần thiết cho nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp.

Người đăng

Ẩn danh
64
9
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình quản trị doanh nghiệp vận tải

Giáo trình quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô là nền tảng kiến thức cốt lõi cho nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp. Tài liệu này cung cấp một hệ thống lý luận và thực tiễn toàn diện, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất về ngành vận tải, một ngành sản xuất vật chất đặc thù. Theo định nghĩa trong giáo trình, vận tải là quá trình di chuyển vị trí của hàng hóa và hành khách nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người, đóng vai trò song song với sự phát triển kinh tế - xã hội. Vận tải ô tô, với tính cơ động cao, là phương thức phổ biến nhất, có mặt ở mọi nơi, từ thành thị đến nông thôn. Việc nắm vững tài liệu quản lý vận tải này giúp người học hiểu rõ về các loại hình doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và đặc biệt là sản phẩm của ngành. Sản phẩm vận tải không tạo ra vật chất mới mà chỉ thay đổi vị trí của đối tượng vận chuyển, được đo lường qua hai chỉ tiêu chính: khối lượng vận chuyển (tấn, hành khách) và lượng luân chuyển (Tấn.Km, Hành khách.Km). Hiểu đúng bản chất này là bước đầu tiên để quản trị hiệu quả.

1.1. Vai trò và các loại hình doanh nghiệp vận tải đường bộ

Ngành giao thông vận tải là một mắt xích không thể thiếu trong nền kinh tế, kết nối các vùng miền, thúc đẩy giao lưu kinh tế và văn hóa. Trong đó, kinh doanh dịch vụ vận tải đường bộ giữ vai trò chủ đạo nhờ tính linh hoạt và khả năng cung cấp dịch vụ "từ cửa đến cửa". Giáo trình phân loại các doanh nghiệp vận tải theo nhiều hình thức, bao gồm công ty cổ phần, công ty TNHH, công ty liên doanh, hợp tác xã và doanh nghiệp tư nhân. Mỗi loại hình có cơ cấu tổ chức bộ máy riêng, phù hợp với quy mô và chiến lược kinh doanh. Bên cạnh vận tải đường bộ, tài liệu cũng giới thiệu các phương thức khác như đường sắt, đường thủy, hàng không để cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống vận tải đa phương thức. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng loại hình giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược, đặc biệt trong việc phối hợp các phương thức để tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

1.2. Sản phẩm và đặc điểm cốt lõi của quá trình vận tải

Một trong những kiến thức cơ bản mà giáo trình nhấn mạnh là đặc điểm của sản phẩm vận tải. Không giống các ngành sản xuất khác, quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm vận tải diễn ra đồng thời. Sản phẩm này không thể lưu kho và giá trị của nó gắn liền với sự thay đổi vị trí trong không gian và thời gian. Quá trình vận tải mang tính chu kỳ, được gọi là một chuyến xe. Theo tài liệu, "kết thúc một chuyến xe là kết thúc một quá trình sản xuất vận tải, một số lượng sản phẩm vận tải đã được sản xuất và tiêu thụ xong". Sản phẩm được định lượng bằng hai chỉ tiêu: Khối lượng vận chuyển (Q)Lượng luân chuyển (P). Ví dụ, một xe chở 5 tấn hàng đi 105 Km sẽ tạo ra sản phẩm là Q = 5 tấn và P = 525 T.Km. Đặc điểm này đòi hỏi công tác điều hành vận tải phải cực kỳ chính xác và linh hoạt để đảm bảo hiệu quả khai thác phương tiện.

II. Top 5 thách thức quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô hiện nay

Hoạt động quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô luôn đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi nhà quản lý phải có tầm nhìn chiến lược và kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc cân bằng giữa cung và cầu sản phẩm vận tải. Nhu cầu vận chuyển thường biến động theo mùa vụ, ngày lễ, tết, trong khi năng lực cung ứng (số lượng phương tiện) lại tương đối cố định. Tình trạng "cầu lớn hơn cung" dễ dẫn đến quá tải, tăng giá cước và giảm chất lượng dịch vụ. Ngược lại, khi "cung lớn hơn cầu", phương tiện sẽ phải nằm chờ, gây lãng phí chi phí cố định. Giáo trình chỉ rõ, mối quan hệ cung - cầu này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp còn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, sự thay đổi liên tục của chính sách, và yêu cầu ngày càng cao của khách hàng về chất lượng và thời gian giao nhận.

2.1. Thách thức về quản lý đội xe ô tô và kiểm soát chi phí

Việc quản lý đội xe ô tô là bài toán đau đầu của mọi doanh nghiệp. Thách thức không chỉ nằm ở việc theo dõi vị trí, lịch trình mà còn ở việc bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện vận tải một cách định kỳ và hiệu quả để đảm bảo xe luôn trong tình trạng kỹ thuật tốt nhất. Chi phí nhiên liệu, chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành (có thể lên tới 20-30%), là một biến số khó lường do ảnh hưởng từ thị trường thế giới. Do đó, quản trị chi phí vận tải đòi hỏi phải có các biện pháp theo dõi, định mức và tối ưu hóa tiêu hao nhiên liệu một cách khoa học. Các chi phí khác như lương lái xe, phí cầu đường, bảo hiểm, chi phí sửa chữa đột xuất cũng cần được hạch toán và kiểm soát chặt chẽ. Nếu không quản lý tốt, chi phí có thể vượt kiểm soát, bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp.

2.2. Vấn đề an toàn và tuân thủ luật giao thông đường bộ

An toàn là yếu tố sống còn trong ngành vận tải. Thách thức về an toàn trong vận tải đường bộ bao gồm cả an toàn cho con người, hàng hóa và phương tiện. Tai nạn giao thông không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp phải đảm bảo người lao động, đặc biệt là lái xe, được đào tạo bài bản và có ý thức kỷ luật cao. Hơn nữa, việc tuân thủ luật giao thông đường bộ cho doanh nghiệp là một yêu cầu bắt buộc. Các quy định về tải trọng, tốc độ, thời gian lái xe liên tục, và các giấy tờ cần thiết như hợp đồng vận chuyển hàng hóa phải được thực hiện nghiêm ngặt. Sự phức tạp của hệ thống luật pháp và các quy định thay đổi liên tục cũng là một thách thức không nhỏ đối với các nhà quản trị.

III. Phương pháp quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô từ A Z

Để vượt qua các thách thức, giáo trình quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô đã hệ thống hóa các phương pháp quản trị cốt lõi, bao gồm bốn chức năng cơ bản: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Các chức năng này có mối quan hệ chặt chẽ, tạo thành một hệ thống quản trị thống nhất. Hoạch định là chức năng đầu tiên, bao gồm việc dự báo môi trường kinh doanh, xây dựng mục tiêu và chiến lược. Tổ chức là quá trình xây dựng bộ máy, phân công nhân lực và phân bổ nguồn lực. Lãnh đạo là nghệ thuật điều hành, khuyến khích nhân viên nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ. Cuối cùng, kiểm soát là việc theo dõi, đo lường kết quả thực tế so với kế hoạch để có những điều chỉnh kịp thời. Việc áp dụng đồng bộ các chức năng này giúp doanh nghiệp vận hành một cách trơn tru, liên tục và không ngừng phát triển, đạt được các mục tiêu đã đề ra.

3.1. Chức năng hoạch định và tổ chức trong điều hành vận tải

Chức năng hoạch định và dự báo là nền tảng của mọi hoạt động quản trị. Nó đòi hỏi nhà quản lý phải phân tích tình hình bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, từ đó xây dựng mục tiêu, xác định nguồn lực cần có và các công việc chi tiết. Trong điều hành vận tải, hoạch định bao gồm việc lập kế hoạch vận chuyển, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và phân bổ phương tiện. Sau khi có kế hoạch, chức năng tổ chức thực hiện sẽ phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Việc xây dựng một cơ cấu tổ chức hợp lý, từ phòng điều độ, đội xe, đến bộ phận sửa chữa, sẽ đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng, giúp toàn bộ hoạt động được thực hiện một cách hiệu quả nhất. Đây là những nghiệp vụ khai thác vận tải cơ bản mà bất kỳ nhà quản lý nào cũng cần nắm vững.

3.2. Kỹ thuật dự thảo chiến lược kinh doanh dịch vụ vận tải

Dự thảo chiến lược là một phần quan trọng của chức năng hoạch định. Giáo trình giới thiệu các kỹ thuật phân tích cung - cầu để xây dựng chiến lược kinh doanh dịch vụ vận tải đường bộ hiệu quả. Cung sản phẩm vận tải được thể hiện qua năng lực của doanh nghiệp (số lượng, chủng loại, chất lượng phương tiện). Cầu sản phẩm vận tải là nhu cầu vận chuyển hàng hóa và hành khách của nền kinh tế. Nhà quản trị phải xác định điểm cân bằng cung - cầu, nơi lượng cung vừa đủ thỏa mãn lượng cầu. Việc dự báo chính xác nhu cầu giúp doanh nghiệp chuẩn bị đủ nguồn lực, tránh tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt. Một chiến lược kinh doanh tốt phải trả lời được các câu hỏi: Phục vụ phân khúc khách hàng nào? Cung cấp loại hình dịch vụ gì? Và làm thế nào để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường?

IV. Bí quyết quản trị nhân sự và tài chính doanh nghiệp vận tải

Con người và tài chính là hai nguồn lực quan trọng nhất quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp vận tải ô tô. Quản trị nhân sự trong ngành này có những đặc thù riêng do người lao động (lái xe) thường làm việc độc lập, phân tán trên một không gian rộng lớn. Điều này đòi hỏi họ phải có tính tự chủ, ý thức kỷ luật cao và khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Song song đó, quản trị tài chính hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo dòng tiền, tối ưu hóa lợi nhuận và duy trì sự ổn định. Giáo trình đã dành riêng một chương để phân tích sâu về hai lĩnh vực này, cung cấp các nguyên tắc và công cụ cần thiết để nhà quản lý có thể thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài, đồng thời kiểm soát chặt chẽ sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi trong quản lý nhân sự ngành vận tải

Công tác quản lý nhân sự ngành vận tải tập trung vào việc thu hút, xây dựng, phát triển và giữ gìn lực lượng lao động. Giáo trình nhấn mạnh các nguyên tắc như: đảm bảo điều kiện lao động an toàn, chế độ nghỉ ngơi hợp lý, và tiền lương không thấp hơn mức tối thiểu. Đặc điểm lao động của lái xe là sự kết hợp giữa lao động chân tay và trí óc, phức tạp và nguy hiểm, đòi hỏi ý thức trách nhiệm cao. Do đó, việc xây dựng chính sách tiền lương, thưởng phạt công bằng, dựa trên hiệu suất công việc là vô cùng quan trọng để kích thích người lao động. Ngoài ra, việc ký kết hợp đồng lao động rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên là cơ sở pháp lý để giải quyết mọi vấn đề phát sinh, tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và gắn bó.

4.2. Phương pháp quản trị chi phí vận tải và vốn kinh doanh

Để tiến hành sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần có vốn, bao gồm vốn cố định và vốn lưu động. Vốn cố định trong ngành vận tải chủ yếu là giá trị của phương tiện, nhà xưởng, thiết bị. Vốn lưu động là giá trị của nhiên liệu, vật liệu, phụ tùng. Quản trị chi phí vận tải chính là quản lý hiệu quả việc sử dụng hai loại vốn này. Giáo trình đưa ra các chỉ tiêu để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn như: hiệu suất sử dụng vốn cố định, hệ số hao mòn, và tốc độ luân chuyển vốn lưu động. Việc tính toán và trích khấu hao tài sản cố định một cách hợp lý giúp doanh nghiệp bảo toàn vốn để tái đầu tư. Đồng thời, việc định mức và quản lý chặt chẽ vốn lưu động, đặc biệt là cước phí vận tải hàng hóa và chi phí nhiên liệu, sẽ giúp giảm giá thành và tăng khả năng cạnh tranh.

V. Cách nâng cao hiệu quả khai thác kỹ thuật phương tiện vận tải

Nâng cao hiệu quả khai thác là mục tiêu cuối cùng của hoạt động quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô. Hiệu quả này được đo lường thông qua các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật, phản ánh mức độ sử dụng phương tiện và trình độ tổ chức vận tải. Giáo trình đã dành một chương riêng để phân tích sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng dịch vụ. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm năng suất phương tiện (tính bằng Tấn/ngày hoặc T.Km/ngày), hệ số sử dụng trọng tải, hệ số sử dụng quãng đường, và tốc độ kỹ thuật. Việc hiểu rõ mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của từng chỉ tiêu sẽ giúp nhà quản trị đưa ra các quyết sách đúng đắn nhằm tối ưu hóa hoạt động, giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận cho doanh nghiệp.

5.1. Tối ưu hóa năng suất và các chỉ tiêu khai thác chủ chốt

Năng suất phương tiện là số lượng sản phẩm vận tải tạo ra trong một đơn vị thời gian. Theo công thức trong giáo trình, năng suất phụ thuộc trực tiếp vào các chỉ tiêu như trọng tải (q), hệ số sử dụng trọng tải (γ), tốc độ kỹ thuật (Vt), và hệ số sử dụng quãng đường (β). Để tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và nâng cao năng suất, cần tập trung vào việc giảm thời gian xếp dỡ (txd) và tăng thời gian hoạt động của xe. Việc cơ giới hóa xếp dỡ, lập kế hoạch tác nghiệp chính xác, và điều tra luồng hàng để giảm quãng đường xe chạy rỗng là những giải pháp then chốt. Mỗi chỉ tiêu đều có ảnh hưởng khác nhau, ví dụ tăng khoảng cách vận chuyển sẽ làm tăng năng suất T.Km nhưng lại giảm năng suất Tấn. Do đó, việc phân tích và cân bằng các yếu tố này là nghiệp vụ khai thác vận tải quan trọng.

5.2. Các phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải

Chất lượng dịch vụ không chỉ nằm ở tốc độ mà còn ở sự thuận tiện, an toàn và tính kinh tế. Giáo trình đề xuất nhiều phương pháp để nâng cao chất lượng. Về phương tiện, cần lựa chọn xe có kích thước và sức chứa phù hợp với loại hàng, đảm bảo thuận tiện cho công tác xếp dỡ. Đối với vận tải hành khách, tính êm dịu, không gian và các tiện ích trên xe là yếu tố quyết định. Về an toàn trong vận tải đường bộ, việc hoàn thiện kết cấu xe, bảo dưỡng định kỳ và nâng cao trình độ lái xe giúp giảm thiểu tai nạn. Ngoài ra, tính kinh tế nhiên liệu và khả năng thích ứng với công tác bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện vận tải cũng là những yếu tố quan trọng, giúp giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả tổng thể.

VI. Xu hướng công nghệ trong quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ đang trở thành động lực chính thúc đẩy sự thay đổi trong ngành vận tải. Việc ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để một doanh nghiệp vận tải ô tô có thể tồn tại và phát triển. Giáo trình đã đề cập đến vai trò của khoa học công nghệ trong việc mở rộng sản xuất, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các giải pháp công nghệ hiện đại giúp tự động hóa quy trình, tối ưu hóa nguồn lực và cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định. Những doanh nghiệp nhanh chóng nắm bắt và ứng dụng công nghệ sẽ tạo ra lợi thế vượt trội, trong khi những doanh nghiệp chậm chân sẽ đối mặt với nguy cơ bị tụt hậu và đào thải khỏi thị trường.

6.1. Ứng dụng hệ thống thông tin quản lý vận tải TMS

Một trong những ứng dụng công nghệ nổi bật nhất là hệ thống thông tin quản lý vận tải (TMS - Transportation Management System). TMS là một nền tảng phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý toàn bộ vòng đời của một đơn hàng vận chuyển. Các chức năng chính bao gồm lập kế hoạch và tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển, lựa chọn nhà vận tải, theo dõi lộ trình theo thời gian thực, quản lý cước phí và thanh toán. Như được đề cập trong giáo trình về ứng dụng giải pháp GPS, việc cập nhật thông tin nhanh chóng giúp khách hàng chủ động trong việc giao nhận, đồng thời cho phép nhà quản lý điều phối phương tiện hợp lý và giám sát hành vi của lái xe. TMS giúp doanh nghiệp giảm chi phí, cải thiện hiệu quả và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Chuyển đổi số và hoạt động marketing dịch vụ vận tải

Chuyển đổi số đang định hình lại cách các doanh nghiệp vận tải tương tác với khách hàng và thị trường. Việc xây dựng các nền tảng đặt xe trực tuyến, ứng dụng di động, và cổng thông tin khách hàng giúp đơn giản hóa quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa và tăng cường trải nghiệm người dùng. Bên cạnh đó, marketing dịch vụ vận tải cũng đang thay đổi mạnh mẽ. Thay vì các phương pháp truyền thống, các doanh nghiệp hiện đại tập trung vào marketing kỹ thuật số: tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trực tuyến, và xây dựng thương hiệu trên mạng xã hội. Việc kết hợp chuyển đổi số trong vận hành và marketing thông minh giúp doanh nghiệp không chỉ quản lý hiệu quả quản lý kho bãi và logistics mà còn tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn, từ đó mở rộng quy mô và tăng trưởng bền vững.

16/07/2025
Giáo trình quản trị doanh nghiệp vận tải ô tô nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP VÀ DOANH NGHIỆP VẬN TÀI Ô TÔ 1. Khái niệm về doanh nghiệp và doanh nghiệp vận tải ô tô * Khái niệm vận tải: “Tất cả của cải vật chất chủ yếu cằn thiết cho sự tồn tại và phát tiền xã hội loài người. theo Các Mác được tạo ra ở 4 ngành sản xuất vậtchất cơ bản: Công nghiệp khai khoáng; công nghiệp chế biển: nông nghiệp và vận tải. Đối với một ngành sản xuất vật chất như công nghiệp, nông nghiệp.

trong quá trình sản xuất đều cụ là công cụ lao động, đối tượng lao động va sức lao động. Vận tải cũng là một ngành sản xuất vật chất vì trong quá trình sản xuất của ngành vận tải cũng có sự kết hợp của 3 yếu tổ đó, Ngoài ra, trong quá trình sản xuất của ngành vận tải cũng đã tiêu thụ một lượng vật chất nhất định như: Vật liệu, nhiên liệu, hao mòn phương tiện vận tải. Hơn nữa, đối tư- ng lao động (hàng hoá, hành khách) trong quá trình sản xuất vận tải cũng trải qua sự thay đổi nhất định. Vì vậy, Các Mác đã viết: Ngoài ngành khai khoáng, ngành nông nghiệp và công nghiệp chế biến ra, còn có một ngành sản xuất vật chất thứ tư nữa, ngành đó cũng trải qua 3 giai đoạn sản xuất khác nhau là thủ công nghiệp, công trường thủ công và cơ khí; đó là ngành vận tải, không ké vận tải hành khách hay vận tai hang hoa C6 thể khái niệm về vận tải như sau: Vận tải là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hoá, hành khách trong không gian và thời gian cụ thể để nhằm thoả mãn nhu cầu nào đó của con người.

Sự đi chuyển vị trí của hành khách và hàng hoá trong không gian rất đa dạng, phong. phú nhưng không phải tất cả các di chuyển đều được coi là vận tải. Vận tải chỉ bao gồm. những di chuyển do con người tạo ra với mục đích nhất định để thoả mãn nhu cầu vẻ sự di chuyển đó mà thôi.

~ Chu kỳ vận tải (chuyền xe) Tắt cả các công việc của quả trình vận tải được thực ở các địa điểm khác nhau vào thời gian khác nhau nên hiệu quả của quá trình vận tải, tính liên tục của nó phụ thuộc vào việc xác định thời hạn thực hiện mỗi công việc. Khi thực hiện quá trình vận tải, các công việc trên được lặp đi lặp lại mang tính chu kỳ đó là chu kỳ của quá trình vận tải. Chu kỳ đó là một chuyến xe bao gồm các công việc được thực hiện nối tiếp nhau. Như vậy kết thúc một chuyến xe là kết thúc một quá trình sản xuất vận tải, một số lượng sản phẩm vận tải đã được sản xuất và tiêu thụ xong.

Cũng giống như các ngành sản xuất vật chất khác, quá trình vận tải (trừ. vận tải đường ống) đều có Chu kỳ sản xuất và sau mỗi chu kỳ sản xuất đều tạo ra một số lượng sản phẩm nhất định. Chu kỳ sản xuất vận tải đó là chuyến. * Chuyến: là tập hợp đầy đủ các yếu tố của quá trình vận tải, kế từ khi phương tiện đến địa điểm xếp hàng này tới lúc phương tiện đến địa điểm xếp hàng tiếp theo sau khi đã hoàn thành các yếu tố của quá trình vận tải.

~ Sản phẩm vận tải: Quá trình vận chuyển hàng hóa và hành khách trong không gian và theo thời gian tạo nên sản phẩm vận tải. Sân phẩm vận tải được đánh giá thông qua 2 chỉ tiêu: ~ Khối lượng vận chuyên (Q): Với vận chuyển hàng hóa đó là khối lượng vận chuyển hàng hóa (đơn vị là tấn); với vận chuyển hành khách là khối lượng vận chuyển hành. ~ Lượng luân chuyển (P): Với vận chuyển hàng hóa đó là lượng luân chuyển hàng hóa (đơn vị là TKm); với vận chuyển hành khách là lượng luân chuyển hành khách (đơn vị là HKKm). Vi du: + Một xe ô tô tải có trọng tải 5 tắn chở 5 tấn lương thực từ Hà Nội đi Hải Phòng trên cự ly 105 Km, sản phẩm vận tải được tính trên tuyến như sau: - Khỗi lượng vận chuyển hàng hóa trên tuyến là Q = 5 tấn.

- Lượng luân chuyển hàng hóa trên tuyến là P = 5*105 = 575 TKm + Một xe ô tô khách trọng tải 45 chỗ chờ 40 hành khách từ Hà Nội đi Hải Phòng trên cự ly 10 Km (40 hành khách di thẳng từ Hà Nội đi Hai Phong, không có hành khách nào lên và xuống đọc đường), sản phẩm vận tải được tính trên tuyến như sau: ~ Khối lượng vận chuyên hảnh khách trên tuyến là Q = 40 hành khách. ~ Lượng luân chuyển hành khách trên tuyến la P = 40*105 = 4.600HKKm Đặc điểm của quá trình vận tải Ngành vận tải không tạo ra sản phẩm mới cho xã hội mà chỉ chuyên chở hàng hóa và hành khách, khi đó thuộc tính vả chất lượng sản phẩm được chuyên chở không thay đổi mà chỉ thay đổi vị trí của chúng trong không gian. Tạo ra sản phẩm vận tải (sản phẩm. vận tải là một loại sản phẩm đặc biệU, “Trong các ngành sản xuất vật chất khác như công nghiệp, nông nghiệp thì quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm tách rời nhau trong không gian và thời gian.

Vì vậy quá trình vận tải là di chuyển hàng hoá từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng hoặc vận chuyển con người từ nơi này đến nơi khác liên quan đến hoạt động sản xuất hoặc hoạt động sinh hoạt văn hoá của họ. Các loại hình doanh nghiệp vận tải 3. Vận tải đường sắt a. Lịch sử ra đời và phát triển của vận tải đường sắt: Vận chuyển bằng đường sắt có một lịch sử phát triển lâu dài, lúc mới ra đời đường ray được làm bằng gỗ và đo ngựa kéo.

Năm 1676 đã xuất hiện đường ray bằng kim loại. Năm 1830 tuyến đường sắt lên được nối liền giữa hai thành phố của Anh là Manchester và Liverpool. Chiếc đầu máy hơi nước đầu tiên mang tên Rocket do cha con Stephenson ché tao chay trén tuyén đường này đã trở thành sự ra đời của phương thức vận tải đường sắt th giới, sau đó tại Mỹ năm 1831; tại Pháp năm 1832; tại Nga năm 1834. Hiện nay nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang xây dựng đường sắt cao tốc, tốc.

độ của tàu cú thể đạt được từ 300 đến 500 Km/giờ. Đường sắt cao tốc có rất nhiều tru điểm: Năng lực vận chuyển lớn, tốc độ rất cao, an toàn, ít gây ô nhiễm môi trường, tiết kiệm năng lượng, hiệu quả cao. 'VỀ năng lực vận chuyển của đường sắt cao tốc gấp 10lần máy bay, gấp 5 lần ô tô nhưng giá thành chỉ bằng 1/5 máy bay và bằng 1/2 ô tô. Về tiêu hao năng lượng, nếu lấy đường sắt thông thường là hệ số là 1,0 thì máy bay là 9,8 lin, 6 tô 4 chỗ là 8,8 lần và đường sắt cao tốc chi 1,3 lần.

Nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang xây dựng đường. sắt cao tốc như Mỹ, Pháp, Đức, Anh, Nhật, Thuy Si, Ialia, An Độ, Hàn Quốc, Malayia. Hiện nay khoảng 120 quốc gia trên thế giới đã có đường sắt với tổng chiều dài của các tuyến đường sắt khoảng trên 2 triệu Km. Đặc điềm của vận tải đường sắt: + Uu thé eta van ~ Năng lực vận chuyển lớn; ~ Tốc độ vận chuyên và tốc độ đưa hàng cao; ~ Thích hợp cho việc vận chuyển hẳu hết các loại hàng hoá; ~ Vận chuyển đường sắt có khả năng thực hiện quanh năm, an toàn, liên tục, én định; ~ Giá thành của vận tải đường sắt thấp và đặc biệt giảm rất nhiều khi vận chuyển trên tuyển có khoảng cách và khối lượng lớn; ~ Do hoạt động trên đường ray cho nên đường sắt có khả năng an toàn khá cao.

Số lượng đôi tau hoạt động trên đường khá lớn, khả năng thông hành cao; ~ Khả năng vận chuyển của đường sắt khá lớn có thể vận chuyển hàng hoá cổng. kềnh và với khối lượng lớn. Đây là một ưu thể làm cho vận tải đường sắt có khả năng vận chuyển hàng hoá lớn; ~ Năng suất lao động của công nhân và của phương tiện vận tải đường sắt khá cao. Đây là một điều kiện làm cho giá thành của vận tải đường sắt tương đối thấp: ~ Mức tiêu hao và chỉ phí nhiên liệu tinh cho một đơn vị sản xuất khá nhỏ, đồ cũng là một yếu tổ làm giá thành vận tai đường sắt nhỏ; ~ Vận tải đường sắt ít gây ô nhiễm môi trường hơn đặc biệt là các đầu máy chạy bằng năng lượng điện.

Điều này có ý nghĩa rất quan trọng đối với công tác vận tải hành khách và vận tải hàng hoá trong các đô thị hiện nay. + Hạn chế của vận tải đường sắt: ~ Chỉ phí đầu tư xây dựng tuyến đường cao; ~ Tính chất linh hoạt, cơ động kém; ~ Vận tải đường sắt là một loại hình vận tải không triệt đễ: Chí có thể vận chuyển từ ga đường sắt này tới ga đường sắt khác mả không thê vận chuyển được tử nơi sản xuất cho tới nơi tiêu dùng. Đây là một hạn chế lớn của vận tải đường sắt; ~ Vận tải sắt bị hạn chế về mặt địa hình thể hiện: Chỉ có thể xây dựng tuyến đường sắt với độ dốc không quá 1,75 độ trên IKm chiều dài, bán kính quay vòng của tuyến. đường không thể nhỏ hơn 100 mét; ~ Với các tuyến đường ngắn thì vận tải sắt không phát huy được ưu thể vì thời gian vận chuyển hàng hoá quá lớn gây ảnh hưởng đến thời hạn vận chuyển của hàng hoá.

Lúc đó thời gian để thành lập một đoản tàu và thời gian để giải thể một đoàn tàu chiếm một tỷ lệ quá lớn so với thời gian chạy tàu. Vận tải đường bộ (vận tải ô tô) a. Lịch sử hình thành và phát triển của vận tải đường bộ Đường bộ có từ rất lâu đời và chủ yếu do đi nhiều mà tạo ra, đó lả các đường mòn liền giữa thung lũng sông này với thung lũng sông khác. Người La Mã có ý thức rất sớm trong việc xây dựng đường, họ đã xây dựng các con đường lát đá rộng hơn 10 mét, dùng cho xe ngựa chạy với tốc độ cao, đó là những tuyến đường bộ do con người xây dựng đầu tiên vào thời cô đại.

Đường lát đá của người La Mã chạy suốt Italia kéo dài qua vùng Ban Căng tới tận Iran về phía Tây đi qua Pháptới Tây Ban Nha. Con đường này tạo ra một hệ thống đường ngang dọc bao trầm khắp miễn Nam châu Âu, các con đường này thường bắt đầu từ thành Rôma của La Mã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ