Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Quản trị chiến lược được biên soạn theo chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh ở trình độ Cao đẳng, ban hành kèm theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CDDXD1 ngày 30 tháng 09 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Trong cấu trúc chương trình đào tạo khối ngành kinh tế và quản trị, Quản trị chiến lược giữ vị trí môn học chuyên ngành cốt lõi, đảm nhiệm chức năng tổng hợp và liên kết các mảng nghiệp vụ chức năng riêng lẻ (quản trị sản xuất, quản trị marketing, quản trị tài chính, quản trị nhân sự) thành một hệ thống định hướng hành động thống nhất ở cấp độ toàn doanh nghiệp.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học: (1) Hệ thống khái niệm nền tảng về chiến lược, lịch sử phát triển của tư duy quản trị chiến lược và mô hình quy trình quản trị chiến lược 9 bước; (2) Kỹ năng phân tích môi trường kinh doanh đa chiều gồm môi trường vĩ mô, môi trường vi mô (ngành) và môi trường nội bộ doanh nghiệp; (3) Năng lực nhận diện, xây dựng và lựa chọn các chiến lược cấp doanh nghiệp, chiến lược cấp kinh doanh và chiến lược cấp chức năng; (4) Phương pháp tổ chức thực hiện, kiểm soát tài chính, đầu ra, hành vi cũng như đánh giá và điều chỉnh chiến lược theo biến động thực tế.

Giáo trình được cấu trúc thành 6 chương chuyên đề nối tiếp logic:

  • Chương 1: Tổng quan về quản trị chiến lược
  • Chương 2: Nhiệm vụ và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp
  • Chương 3: Phân tích môi trường kinh doanh
  • Chương 4: Xây dựng chiến lược
  • Chương 5: Phân tích và lựa chọn chiến lược
  • Chương 6: Tổ chức thực hiện, đánh giá và điều chỉnh chiến lược

Điểm đặc sắc của tài liệu là cách tiếp cận quản trị chiến lược gắn kết chặt chẽ với yêu cầu của thị trường, khách hàng và quản lý chất lượng, kết hợp giữa cơ sở lý luận quản trị học kinh điển với các dẫn chứng thực tiễn tại doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Tổng quan về quản trị chiến lược. Khái quát nguồn gốc thuật ngữ Strategos từ quân sự Hy Lạp cổ đại; tổng hợp các định nghĩa chiến lược theo Johnson & Scholes và Michael Porter (1996); phân tích 6 đặc trưng cơ bản và 4 vai trò của chiến lược kinh doanh. Chương này hệ thống hóa 4 giai đoạn tiến hóa của quản trị chiến lược (kế hoạch hóa ngân sách/doanh nghiệp phương pháp LAG, kế hoạch hóa ma trận danh mục đầu tư BCG/GE/Hofer, chiến lược tức thời/mô hình 5 áp lực cạnh tranh, và quản trị chiến lược hiện đại). Trình bày chi tiết mô hình quản trị chiến lược tổng quát 9 bước và quy trình 3 giai đoạn: hình thành, thực thi, đánh giá và điều chỉnh.
  • Chương 2: Nhiệm vụ và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Hướng dẫn phương pháp xác định nhiệm vụ/sứ mệnh doanh nghiệp dựa trên việc giải quyết 3 câu hỏi (ai là đối tượng thỏa mãn, nhu cầu cụ thể nào cần đáp ứng, bằng cách nào/nguồn lực nào). Phân biệt ranh giới giữa tầm nhìn và hệ thống mục tiêu; phân loại mục tiêu theo thời gian (dài hạn, trung hạn, ngắn hạn/tác nghiệp), theo bản chất (kinh tế, xã hội, chính trị) và theo cấp độ (toàn công ty, đơn vị kinh doanh SBU, cấp chức năng). Xác lập 4 yêu cầu kỹ thuật đối với mục tiêu: tính nhất quán, tính cụ thể, tính khả thi và tính linh hoạt; phân tích các nhóm lực lượng tác động và nội dung trách nhiệm xã hội, đạo đức kinh doanh.
  • Chương 3: Phân tích môi trường kinh doanh. Cung cấp khung phân tích môi trường vĩ mô toàn diện trên 5 phương diện (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ) và yếu tố toàn cầu hóa. Phân tích môi trường vi mô (ngành) thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ hiện tại, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế). Phân tích môi trường nội bộ thông qua phân loại nguồn lực hữu hình, nguồn lực vô hình (triết lý, văn hóa, uy tín), nguồn lực tài chính, nhận diện năng lực cốt lõi qua 3 điều kiện và thiết lập lợi thế cạnh tranh bền vững.
  • Chương 4: Xây dựng chiến lược. Trình bày khái niệm, vai trò của chiến lược cấp doanh nghiệp và cấp chức năng. Hệ thống hóa các chiến lược tăng trưởng cấp công ty theo Fred R. David thành 3 nhóm lớn:
    1. Tăng trưởng tập trung: thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm;
    2. Phát triển hội nhập: hội nhập dọc ngược chiều (về phía sau), hội nhập dọc xuôi chiều (về phía trước, bao gồm phương thức nhượng quyền thương mại - franchise), hội nhập ngang;
    3. Phát triển đa dạng hóa: đa dạng hóa liên quan (đồng tâm, theo chiều ngang) và đa dạng hóa không liên quan (hỗn hợp). Đồng thời tích hợp các chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter.
  • Chương 5: Phân tích và lựa chọn chiến lược. Tổng hợp các phương pháp, công cụ phân tích chiến lược; xác định căn cứ lựa chọn chiến lược kinh doanh và các yêu cầu mang tính nguyên tắc nhằm đưa ra quyết định chiến lược tối ưu phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.
  • Chương 6: Tổ chức thực hiện, đánh giá và điều chỉnh chiến lược. Trình bày ý nghĩa, yêu cầu và nội dung triển khai thực hiện chiến lược thông qua cấu trúc tổ chức và chính sách cấp chức năng. Thiết lập hệ thống kiểm soát chiến lược gồm 3 phương thức: kiểm soát tài chính (thị trường), kiểm soát đầu ra (sản lượng) và kiểm soát hành vi (quản lý). Xác định quy trình đánh giá kết quả so với giới hạn tiêu chuẩn và tiến hành các biện pháp điều chỉnh chiến lược khi môi trường xuất hiện biến động mới.

Progression logic (Tiến trình logic): Nội dung giáo trình phát triển tuần tự từ nhận thức bản chất và mô hình tổng quan $\rightarrow$ xác lập định hướng mục tiêu $\rightarrow$ phân tích bối cảnh môi trường ngoài và nguồn lực trong $\rightarrow$ thiết kế phương án chiến lược $\rightarrow$ phân tích, lựa chọn chiến lược tối ưu $\rightarrow$ tổ chức thực thi, kiểm soát và điều chỉnh.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories: Lý thuyết định vị chiến lược của Michael Porter (1996) với 3 dạng định vị (dựa trên sự đa dạng hoạt động, dựa trên nhu cầu, dựa trên khả năng tiếp cận); lý thuyết phối hợp nguồn lực trong môi trường biến động của Johnson & Scholes; lý thuyết phân tích danh mục vốn đầu tư (ma trận BCG, ma trận GE/McKinsey, ma trận Hofer, ma trận Arthur D. Little).
  • Core principles: Nguyên tắc tính hữu hạn của nguồn lực đòi hỏi tối ưu hóa hiệu quả phân bổ; nguyên tắc cân bằng giữa mục tiêu kinh tế ngắn hạn và mục tiêu chiến lược dài hạn; nguyên tắc kết hợp hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan (chủ sở hữu, người lao động, khách hàng, cộng đồng); nguyên tắc quản trị theo quy trình lặp và thích ứng linh hoạt.
  • Essential frameworks: Khung mô hình quản trị chiến lược tổng quát 9 bước; Khung 3 giai đoạn quản trị chiến lược (hình thành, thực thi, đánh giá/điều chỉnh); Mô hình 5 áp lực cạnh tranh trong ngành của Michael Porter; Khung phân loại chiến lược doanh nghiệp của Fred R. David; Khung 3 điều kiện thẩm định năng lực cốt lõi; Khung 3 hệ thống kiểm soát chiến lược (tài chính, đầu ra, hành vi).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Kỹ năng phân loại và định lượng các nguồn lực tài chính, nguồn lực hữu hình và vô hình; kỹ năng thiết lập ma trận mục tiêu đảm bảo 4 tiêu chí (nhất quán, cụ thể, khả thi, linh hoạt); kỹ năng xác định các rào cản gia nhập ngành và rào cản rút lui khỏi ngành.
  • Analytical skills: Kỹ năng phân tích các chỉ số vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, chu kỳ đổi mới công nghệ); kỹ năng đánh giá sức mạnh đàm phán của nhà cung cấp và khách hàng; kỹ năng thẩm định điều kiện thị trường để áp dụng các chiến lược tăng trưởng tập trung, hội nhập hoặc đa dạng hóa.
  • Practical competencies: Kỹ năng hoạch định chính sách cấp chức năng (marketing, sản xuất, nghiên cứu và phát triển) đồng bộ với chiến lược cấp công ty; kỹ năng xây dựng quy trình kiểm soát đo lường đầu ra và điều chỉnh mục tiêu khi xuất hiện sai lệch so với kế hoạch chiến lược.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Pedagogical approach: Giáo trình được biên soạn phục vụ phương pháp giảng dạy kết hợp giữa thuyết giảng hệ thống hóa khung lý thuyết và thảo luận, giải quyết các tình huống quản trị thực tế. Quá trình tiếp cận chú trọng việc rèn luyện tư duy phân tích có cấu trúc, chuyển hóa các mô hình trừu tượng thành công cụ phân tích cụ thể cho nhà quản lý.
  • Bài tập và case studies: Nội dung tích hợp nhiều ví dụ thực tế và tình huống phân tích điển hình:
    • Ngành dịch vụ và thể chế: Phân tích tác động của Pháp lệnh Bưu chính Viễn thông đối với việc mở cửa thị trường chuyển phát thư, tạo cơ hội cho doanh nghiệp mới nhưng gia tăng áp lực cạnh tranh đối với VNPT.
    • Cấu trúc cạnh tranh ngành: Phân tích thị trường viễn thông di động Việt Nam với vị thế chi phối của 3 nhà cung cấp (VinaPhone, MobiFone, Viettel) và rào cản gia nhập/rút lui.
    • Rào cản rút khỏi ngành và liên kết chuỗi: Phân tích rào cản vốn đầu tư 300 tỷ đồng của nhà máy thép và mối quan hệ cung ứng oxy giữa Xí nghiệp Năng lượng với Công ty Gang thép Thái Nguyên.
    • Năng lực cốt lõi: Khả năng thiết kế, sản xuất động cơ tiết kiệm nhiên liệu của Honda và năng lực quản lý thi công đảm bảo tiến độ, chất lượng, chi phí của doanh nghiệp xây dựng.
    • Chiến lược đa dạng hóa hỗn hợp: Cấu trúc kinh doanh đa ngành không liên quan của tập đoàn viễn thông USWest (truyền hình cáp, tài trợ thiết bị, bất động sản, xuất bản).
  • Practical exercises & Assessment methods: Các bài tập ứng dụng yêu cầu sinh viên lập bảng so sánh điều kiện áp dụng các chiến lược tăng trưởng, phân tích nguồn lực vô hình của một đơn vị cụ thể, hoặc xây dựng các chỉ số kiểm soát đầu ra cho kế hoạch ngắn hạn. Phương pháp đánh giá bao gồm kiểm tra nhận thức lý thuyết nền tảng, đánh giá kỹ năng phân tích tình huống môi trường ngành và chấm điểm đề án hoạch định chiến lược.
  • Self-study guidelines: Người học cần tiếp cận tài liệu tuần tự theo cấu trúc 6 chương; tóm tắt mô hình 9 bước dưới dạng sơ đồ dòng công việc; chủ động thu thập số liệu kinh tế vĩ mô và diễn biến thị trường thực tế để đối chiếu, kiểm chứng với các khung phân tích trong giáo trình.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính cập nhật và chuẩn hóa học thuật: Giáo trình chuẩn hóa toàn bộ nội dung môn học Quản trị chiến lược theo khung chương trình Cao đẳng ban hành năm 2021 của Trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Tài liệu hệ thống hóa có chọn lọc các lý thuyết quản trị hiện đại, tích hợp các công cụ phân tích danh mục đầu tư (BCG, GE, Arthur D. Little), chuỗi giá trị và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh.
  • Tích hợp các xu hướng kinh tế đương đại:
    • Công nghệ và số hóa: Phân tích tác động của sự rút ngắn chu kỳ công nghệ (tốc độ vi xử lý máy tính, chuyển dịch từ máy ảnh phim sang kỹ thuật số), vai trò của internet, thương mại điện tử và chi tiêu cho hoạt động R&D tại các quốc gia phát triển.
    • Toàn cầu hóa và hội nhập: Phân tích tác động của quá trình gỡ bỏ rào cản thương mại, dịch chuyển chuỗi cung ứng quốc tế và sự thay đổi trong quan hệ cạnh tranh - hợp tác giữa các doanh nghiệp.
    • Yếu tố tự nhiên và phát triển bền vững: Cập nhật các thách thức về suy giảm tài nguyên không tái tạo (dầu mỏ), biến đổi khí hậu, hiệu ứng nhà kính và yêu cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, xử lý ô nhiễm môi trường.
    • Đặc điểm nhân khẩu học và xã hội: Khảo sát các thay đổi trong lối sống, cơ cấu dân số (như xu hướng tiêu dùng của nhóm người độc thân tại Đức) tác động đến cơ hội phát triển sản phẩm/dịch vụ mới.
  • Gắn kết thực tiễn ngành nghề: Nội dung gắn liền việc hoạch định chiến lược với điều kiện thực tế của doanh nghiệp Việt Nam trong các ngành viễn thông, vật liệu xây dựng, luyện kim và xây lắp công trình.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và ngành đào tạo: Tài liệu được thiết kế trực tiếp cho sinh viên trình độ Cao đẳng chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và các ngành kinh tế liên quan. Giáo trình phù hợp đưa vào giảng dạy từ năm thứ hai hoặc năm thứ ba, khi người học đã hoàn thành các khối kiến thức cơ sở.
  • Prerequisites (Kiến thức tiên quyết): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng từ các học phần: Quản trị học đại cương, Kinh tế học vi mô, Kinh tế học vĩ mô, Nguyên lý MarketingQuản trị tài chính doanh nghiệp.
  • Giảng viên và phương thức khai thác: Giảng viên sử dụng giáo trình làm tài liệu giảng dạy chính khóa, định hướng biên soạn đề cương chi tiết học phần, thiết kế hệ thống bài giảng điện tử và xây dựng ngân hàng câu hỏi đánh giá theo chuẩn đầu ra.
  • Tự học và tham khảo: Giáo trình là tài liệu tham khảo hệ thống cho cán bộ quản lý doanh nghiệp, chuyên viên kế hoạch - thị trường, và người tự học muốn củng cố phương pháp luận về quản trị chiến lược một cách bài bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với cấp độ đào tạo nào?
Giáo trình được biên soạn và thẩm định theo chuẩn đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CDDXD1 (2021) của Trường Cao đẳng Xây dựng số 1, đồng thời có giá trị tham khảo đối với sinh viên bậc đại học và người làm công tác quản lý thực tế.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận môn học?
Người học cần hoàn thành các môn học tiên quyết bao gồm Quản trị học, Kinh tế học vi mô - vĩ mô, Marketing căn bản và Quản trị tài chính nhằm nắm vững các khái niệm về chi phí, doanh thu, phân đoạn thị trường và cấu trúc tổ chức.

3. Điểm đặc trưng về nội dung của giáo trình là gì?
Giáo trình phân định rõ ràng tiến trình quản trị chiến lược qua mô hình 9 bước tổng quát, cung cấp các tiêu chí lựa chọn chiến lược tăng trưởng chi tiết theo phân loại của Fred R. David (tập trung, hội nhập, đa dạng hóa) và phân tích sâu 3 hệ thống kiểm soát chiến lược (tài chính, đầu ra, hành vi).

4. Làm thế nào để tự học giáo trình đạt hiệu quả cao?
Người học nên bám sát cấu trúc 6 chương theo đúng quy trình logic; hệ thống hóa các ma trận và công cụ phân tích bằng bảng biểu; kết hợp làm các bài tập tình huống thực tế được trích dẫn trong sách để rèn luyện kỹ năng phân tích và ra quyết định.

5. Giáo trình có đề cập đến các tài liệu bổ trợ hoặc liên kết môn học nào khác không?
Giáo trình liên kết trực tiếp với kiến thức nghiệp vụ trong giáo trình Quản trị kinh doanh tổng hợp, đồng thời tham chiếu các công trình nghiên cứu kinh điển của Michael Porter, Fred R. David, Johnson & Scholes và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật kinh tế hiện hành.


Kết luận

  • Giá trị cốt lõi của giáo trình: Cung cấp hệ thống tri thức chuẩn mực, toàn diện và có cấu trúc chặt chẽ về toàn bộ chu trình quản trị chiến lược doanh nghiệp, dung hòa giữa phương pháp luận quản trị học quốc tế và thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.
  • Lộ trình học tập đề xuất: Người học nên tiếp cận theo trình tự 6 bước: (1) Nắm vững khái niệm và vai trò chiến lược $\rightarrow$ (2) Xác lập nhiệm vụ và mục tiêu $\rightarrow$ (3) Phân tích môi trường vĩ mô, vi mô, nội bộ $\rightarrow$ (4) Thiết kế phương án chiến lược $\rightarrow$ (5) Phân tích và lựa chọn chiến lược $\rightarrow$ (6) Tổ chức thực thi, kiểm soát và điều chỉnh.
  • Nguồn tài liệu bổ trợ: Người học nên tham khảo thêm các giáo trình chuyên ngành Quản trị kinh doanh tổng hợp, các tài liệu chuyên khảo về quản trị chiến lược của Michael Porter, Fred R. David, cùng các báo cáo ngành và dữ liệu kinh tế vĩ mô định kỳ.