Giáo trình phương pháp dạy học tiếng Việt cho sinh viên Cử nhân Giáo dục Tiểu học - Phần 1

Giáo trình phương pháp dạy học tiếng Việt lớp 1 phần 1. Tài liệu chuyên sâu dành cho giáo viên tiểu học, cung cấp phương pháp giảng dạy hiệu quả.

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Phương Pháp Dạy Học Tiếng Việt

Tác giả

Lê Phương Nga

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
88
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình phương pháp dạy học Tiếng Việt tiểu học

Giáo trình Phương pháp dạy học Tiếng Việt ở tiểu học do Lê Phương Nga chủ biên là một tài liệu nền tảng, được NXB Đại học Sư phạm phát hành, dành cho hệ đào tạo Cử nhân Giáo dục Tiểu học. Đây không chỉ là một cuốn sách, mà là một hệ thống lý thuyết và kỹ năng chuyên sâu, nhằm trang bị cho giáo viên tương lai năng lực tổ chức quá trình chiếm lĩnh tiếng mẹ đẻ cho học sinh. Đối tượng nghiên cứu của khoa học này là toàn bộ quá trình dạy và học môn Tiếng Việt, bao gồm hoạt động của giáo viên, hoạt động của học sinh và nội dung môn học. Nhiệm vụ cốt lõi là tối ưu hóa quá trình này, giúp học sinh phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ. Trong ba nhân tố cấu thành, học sinh luôn được xác định là trung tâm. Trích dẫn từ giáo trình gốc: "Mục đích của dạy học là học sinh, sự phát triển của các em, những lợi ích của các em". Điều này khẳng định triết lý dạy học lấy học sinh làm trung tâm, đối lập với phương pháp truyền thống chỉ tập trung vào sách giáo khoa hay người thầy. Môn Tiếng Việt giữ vai trò trung tâm trong chương trình giáo dục bậc tiểu học, bởi nó không chỉ là một môn học mà còn là công cụ để học tất cả các môn khác. Việc nắm vững các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động học tập và nhận thức của trẻ.

1.1. Đối tượng và nhiệm vụ của khoa học PPDH Tiếng Việt

Đối tượng chính của Phương pháp dạy học Tiếng Việt là toàn bộ hoạt động dạy học Tiếng Việt, được cấu thành bởi ba yếu tố: nội dung môn học, hoạt động dạy của giáo viên và hoạt động học của học sinh. Nội dung môn học bao gồm kiến thức về hệ thống tiếng Việt và các kỹ năng thực hành lời nói. Hoạt động của giáo viên là tổ chức, điều khiển quá trình nhận thức. Hoạt động của học sinh là quá trình tự giác chiếm lĩnh tri thức để phát triển nhân cách. Nhiệm vụ của ngành khoa học này là xây dựng cơ sở phương pháp luận, phát triển lý thuyết về môn học Tiếng Việt trong nhà trường và hoàn thiện các phương pháp dạy học cụ thể, nhằm đáp ứng mục tiêu đào tạo theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

1.2. Vai trò trung tâm của môn Tiếng Việt ở bậc tiểu học

Môn Tiếng Việt có vị trí trung tâm vì ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp và tư duy quan trọng nhất của con người. Nó vừa là đối tượng nghiên cứu, vừa là công cụ để học sinh tiếp thu kiến thức từ các môn học khác. Một tài liệu giảng dạy Tiếng Việt tiểu học chất lượng phải giúp học sinh hình thành và phát triển ngôn ngữ cho trẻ, trang bị cho các em kỹ năng giao tiếp hiệu quả, từ đó tham gia tích cực vào đời sống xã hội. Trình độ ngôn ngữ phản ánh trực tiếp trình độ văn hóa và tư duy của mỗi cá nhân, do đó, đầu tư cho môn Tiếng Việt chính là đầu tư cho nền tảng phát triển con người toàn diện.

II. Thách thức Nền tảng khoa học của PPDH Tiếng Việt là gì

Việc giảng dạy Tiếng Việt ở tiểu học không phải là hoạt động mang tính kinh nghiệm đơn thuần mà phải dựa trên một nền tảng khoa học vững chắc và đa ngành. Thách thức lớn nhất đối với người giáo viên là phải thấu hiểu và vận dụng nhuần nhuyễn các cơ sở khoa học này vào thực tiễn soạn giáo án Tiếng Việt lớp 1 và tổ chức lớp học. Giáo trình sư phạm tiểu học này chỉ rõ bốn cơ sở chính: Triết học Mác – Lênin, Ngôn ngữ học, Giáo dục học và Tâm lý học. Triết học cung cấp phương pháp luận biện chứng, xem xét ngôn ngữ trong mối quan hệ với tư duy và giao tiếp xã hội. Ngôn ngữ học cung cấp kiến thức chuyên sâu về bản chất, cấu trúc và quy luật của tiếng Việt, là cơ sở để xác định nội dung giảng dạy các phân môn như dạy học vần, ngữ pháp, từ vựng. Giáo dục học cung cấp các nguyên tắc, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học chung. Đặc biệt, Tâm lý học giúp giáo viên hiểu rõ đặc điểm nhận thức, quá trình hình thành kỹ năng và những khó khăn của học sinh tiểu học khi tiếp thu ngôn ngữ, từ đó có phương pháp can thiệp phù hợp. Sự tích hợp của các nền tảng này đảm bảo tính khoa học, hiệu quả và nhân văn cho quá trình dạy học.

2.1. Cơ sở triết học và ngôn ngữ học trong giảng dạy

Triết học Mác – Lênin khẳng định ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất và là hiện thực trực tiếp của tư duy. Điều này định hướng việc dạy học phải gắn liền với thực tiễn giao tiếp và phát triển tư duy logic cho học sinh. Trong khi đó, Ngôn ngữ học là nền tảng cốt lõi để xây dựng nội dung chương trình. Các phân ngành như Ngữ âm học là cơ sở của việc dạy tập đọc lớp 1dạy tập viết lớp 1; Từ vựng học và Ngữ pháp học là cơ sở cho việc rèn luyện kỹ năng dùng từ, đặt câu và cảm thụ văn học.

2.2. Vận dụng cơ sở tâm lý học và giáo dục học vào thực tiễn

Tâm lý học lứa tuổi tiểu học cho thấy trẻ chuyển từ hoạt động chủ đạo là vui chơi sang học tập, khả năng tập trung còn hạn chế, tư duy trực quan cụ thể chiếm ưu thế. Hiểu được điều này, giáo viên cần thiết kế bài giảng sinh động, kết hợp học mà chơi, sử dụng nhiều phương tiện trực quan. Giáo dục học cung cấp các nguyên tắc sư phạm như tính vừa sức, tính hệ thống, tính thực tiễn. Việc vận dụng các nguyên tắc này giúp xây dựng một môi trường học tập tích cực, nơi mọi học sinh đều có cơ hội thành công và phát triển năng lực ngôn ngữ của bản thân.

2.3. Tầm quan trọng của chương trình giáo dục phổ thông mới

Theo chương trình giáo dục phổ thông mới, việc dạy học Tiếng Việt chuyển mạnh từ trang bị kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Mục tiêu không chỉ là học sinh biết kiến thức về tiếng Việt, mà quan trọng hơn là phải sử dụng được ngôn ngữ đó để giải quyết các nhiệm vụ học tập và giao tiếp trong cuộc sống. Chương trình mới nhấn mạnh nguyên tắc tích hợp và giao tiếp, đòi hỏi giáo viên phải thay đổi phương pháp, tăng cường các hoạt động thực hành, trải nghiệm cho học sinh.

III. Hướng dẫn các nguyên tắc dạy học Tiếng Việt tiểu học hiệu quả

Để tối ưu hóa quá trình giảng dạy, giáo trình đã hệ thống hóa các nguyên tắc sư phạm cốt lõi, đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động của giáo viên. Các nguyên tắc này không chỉ là lý thuyết mà phải được cụ thể hóa trong từng slide bài giảng PPDH Tiếng Việt 1, từng hoạt động trên lớp. Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là nguyên tắc giao tiếp. Nguyên tắc này yêu cầu mọi hoạt động dạy học phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là hình thành và phát triển kỹ năng giao tiếp (nghe, nói, đọc, viết) cho học sinh. Thay vì học các quy tắc ngôn ngữ một cách biệt lập, học sinh được đặt vào các tình huống giao tiếp có ý nghĩa để thực hành và vận dụng. Nguyên tắc thứ hai là nguyên tắc tích hợp. Theo đó, kiến thức tiếng Việt được tích hợp với kiến thức văn học, tự nhiên, xã hội thông qua các chủ điểm học tập. Các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cũng không được rèn luyện tách rời mà phối hợp chặt chẽ với nhau. Cuối cùng là nguyên tắc tích cực hóa hoạt động của người học, hay dạy học lấy học sinh làm trung tâm. Giáo viên không còn là người truyền thụ một chiều mà là người tổ chức, hướng dẫn để học sinh tự mình khám phá, chiếm lĩnh tri thức và phát triển năng lực.

3.1. Nguyên tắc giao tiếp Đặt học sinh vào trung tâm

Nguyên tắc này đòi hỏi việc dạy học phải xuất phát từ nhu cầu và mục đích giao tiếp của học sinh. Các bài tập không chỉ dừng lại ở việc nhận diện đơn vị ngôn ngữ mà phải là các bài tập thực hành trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, thay vì chỉ học định nghĩa câu hỏi, học sinh được thực hành đóng vai hỏi-đáp trong các tình huống thực tế. Trích dẫn từ giáo trình: "Quan điểm giao tiếp được thể hiện trên cả hai phương diện nội dung và phương pháp dạy học". Điều này có nghĩa là mục tiêu giao tiếp chi phối toàn bộ việc lựa chọn nội dung và thiết kế hoạt động dạy học.

3.2. Nguyên tắc tích hợp Kết nối kiến thức và kỹ năng

Tích hợp trong dạy học Tiếng Việt được thể hiện ở hai cấp độ: tích hợp ngang và tích hợp dọc. Tích hợp ngang là sự kết hợp các phân môn (Tập đọc, Kể chuyện, Chính tả, Luyện từ và câu, Tập làm văn) xoay quanh một chủ điểm chung. Tích hợp dọc là sự kế thừa và phát triển kiến thức, kỹ năng theo nguyên tắc đồng tâm, kiến thức lớp sau được xây dựng trên nền tảng kiến thức lớp trước nhưng ở mức độ cao hơn, phức tạp hơn. Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên hệ thống, gắn kết và có ý nghĩa hơn với học sinh.

3.3. Nguyên tắc phát triển tư duy và năng lực ngôn ngữ

Mọi hoạt động dạy học Tiếng Việt đều phải nhằm đến hai mục đích song hành: phát triển tư duy và năng lực ngôn ngữ. Ngôn ngữ và tư duy có mối quan hệ biện chứng, không thể tách rời. Việc rèn luyện cho học sinh khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, logic cũng chính là rèn luyện tư duy. Giáo viên cần thường xuyên đặt ra các câu hỏi mở, các bài tập yêu cầu phân tích, so sánh, tổng hợp để kích thích tư duy phê phán và sáng tạo của các em.

IV. Các phương pháp dạy học Tiếng Việt lớp 1 theo giáo trình

Giáo trình Phương pháp dạy học Tiếng Việt ở tiểu học cung cấp một hệ thống các phương pháp dạy học đặc thù cho từng phân môn, đặc biệt là cho chương trình lớp 1 - giai đoạn nền tảng. Các phương pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Các phương pháp chính thường được sử dụng bao gồm: phương pháp phân tích ngôn ngữ, phương pháp giao tiếp (thực hành giao tiếp), và phương pháp luyện theo mẫu. Phương pháp phân tích ngôn ngữ giúp học sinh nhận diện cấu trúc của âm, vần, tiếng, từ, câu. Phương pháp giao tiếp tạo ra các tình huống để học sinh thực hành nghe-nói. Phương pháp luyện theo mẫu giúp học sinh nắm bắt các cấu trúc chuẩn một cách nhanh chóng, đặc biệt hiệu quả trong việc dạy tập viết lớp 1 và đặt câu. Đối với phân môn Học vần, phương pháp dạy học âm-vần là chủ đạo. Với phân môn Tập đọc, phương pháp luyện đọc (đọc thành tiếng, đọc thầm, đọc hiểu) và giảng giải từ ngữ được chú trọng. Với phân môn Kể chuyện, phương pháp đóng vai, kể chuyện theo tranh là những công cụ hữu hiệu để phát triển khả năng diễn đạt và trí tưởng tượng. Việc lựa chọn và phối hợp linh hoạt các phương pháp này là chìa khóa để xây dựng một giờ học hiệu quả, đáp ứng mục tiêu phát triển ngôn ngữ cho trẻ.

4.1. Bí quyết dạy học vần và dạy tập đọc lớp 1 thành công

Đối với dạy học vần, quy trình chung thường bao gồm các bước: nhận diện âm/vần mới, ghép âm/vần thành tiếng, đọc tiếng/từ khóa, phân tích cấu tạo tiếng, viết chữ ghi âm/vần, và luyện đọc câu ứng dụng. Để thành công, giáo viên cần sử dụng đồ dùng trực quan sinh động, tổ chức các trò chơi học tập để tạo hứng thú. Trong dạy tập đọc lớp 1, mục tiêu kép là đọc đúng và hiểu đúng. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh luyện đọc cá nhân, đồng thanh, chú ý sửa lỗi phát âm và ngắt nghỉ hơi. Phần tìm hiểu bài cần được thực hiện thông qua hệ thống câu hỏi dẫn dắt từ dễ đến khó, giúp các em nắm được nội dung chính.

4.2. Kỹ thuật dạy tập viết lớp 1 và dạy chính tả chuẩn xác

Phân môn Tập viết đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên trì. Kỹ thuật giảng dạy bao gồm: hướng dẫn học sinh quan sát, nhận xét cấu tạo con chữ (độ cao, độ rộng, các nét cơ bản), hướng dẫn quy trình viết và tổ chức luyện viết trên bảng con, vở tập viết. Giáo viên cần làm mẫu và quan sát, sửa sai cho từng học sinh. Với Chính tả, các hình thức phổ biến là chính tả tập chép và chính tả nghe-viết. Việc kết hợp phân tích các quy tắc chính tả và luyện tập thường xuyên qua các bài tập thực hành là phương pháp hiệu quả nhất.

4.3. Sáng tạo trong phương pháp dạy học kể chuyện lớp 1

Phân môn dạy học kể chuyện lớp 1 giúp phát triển ngôn ngữ mạch lạc và khả năng biểu cảm. Thay vì chỉ yêu cầu học sinh kể lại một cách máy móc, giáo viên cần sáng tạo bằng cách tổ chức cho các em kể chuyện theo tranh, đóng vai nhân vật, hoặc sử dụng rối tay. Khuyến khích học sinh sử dụng ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu phù hợp với nhân vật sẽ giúp giờ học trở nên sôi nổi và hiệu quả hơn, bồi dưỡng tình yêu văn học và khả năng giao tiếp tự tin.

V. Ứng dụng Xây dựng giáo án Tiếng Việt lớp 1 theo định hướng mới

Từ những nền tảng lý luận và phương pháp được trình bày trong giáo trình sư phạm tiểu học, nhiệm vụ của người giáo viên là ứng dụng chúng vào việc xây dựng các tài liệu giảng dạy Tiếng Việt tiểu học cụ thể, tiêu biểu là giáo án Tiếng Việt lớp 1. Một giáo án theo định hướng mới phải thể hiện rõ mục tiêu phát triển năng lực, chuyển trọng tâm từ việc "giáo viên dạy gì" sang "học sinh làm được gì". Cấu trúc giáo án cần có đủ các phần: mục tiêu (về kiến thức, kỹ năng, năng lực, phẩm chất), chuẩn bị (đồ dùng của giáo viên và học sinh), và các hoạt động dạy học. Các hoạt động này phải được thiết kế để học sinh được tham gia một cách tích cực, từ khởi động, hình thành kiến thức mới, luyện tập, đến vận dụng và sáng tạo. Việc soạn thảo sách giáo khoa và các tài liệu học tập cũng phải tuân thủ các nguyên tắc đã nêu, đặc biệt là nguyên tắc giao tiếp, tích hợp và phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Các đơn vị uy tín như NXB Đại học Sư phạm và sự chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và tính thống nhất của các tài liệu này trên toàn quốc.

5.1. Tiêu chuẩn biên soạn sách giáo khoa và tài liệu giảng dạy

Một cuốn sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học chất lượng phải đảm bảo các tiêu chuẩn: tính khoa học (nội dung chính xác, hệ thống), tính sư phạm (vừa sức, có tính giáo dục), và tính thực tiễn (phù hợp với điều kiện dạy học). Nội dung phải trình bày các kiến thức lý thuyết cơ bản một cách dễ hiểu, hệ thống bài tập phong phú, đa dạng, hấp dẫn. Hình thức trình bày (kênh chữ và kênh hình) phải đẹp, rõ ràng, phù hợp với thị hiếu của trẻ em, khơi gợi hứng thú học tập.

5.2. Cách thiết kế slide bài giảng PPDH Tiếng Việt 1 cuốn hút

Trong thời đại công nghệ, slide bài giảng PPDH Tiếng Việt 1 là công cụ hỗ trợ đắc lực. Một bài giảng điện tử cuốn hút cần có thiết kế đơn giản, màu sắc hài hòa, phông chữ dễ đọc. Nội dung cần chắt lọc, tập trung vào từ khóa và hình ảnh, video minh họa sinh động. Thay vì trình chiếu nhiều chữ, slide nên được sử dụng để tổ chức các trò chơi tương tác, hiển thị các câu hỏi thảo luận, hoặc trình chiếu các đoạn phim ngắn liên quan đến bài học, từ đó tăng cường sự tham gia của học sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình phương pháp dạy học tiếng việt ở tiểu học 1 phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Phuong phap day Hoc van (Bang viết (Lê A biến soạn) Thị Kim Nga biên soạn); Chương 2 ~ Phương pháp dạy học h , Chương 3 ~ Phương pháp dạy học Chín tả (Đỗ Xuân Thảo biên soạn) nhiệ im vụ, các cơ sở Phần này nhỉ làm cung cấp cho sinh viên những hiểu biết về vị tr, sinh viên nắm được giúp khoa học và nguyên tắt 1c dạy học Học vấn, Tập viết, Chính tả; này: trang bị cho sinh chương trình, nội dung. cách thức tổ chức day học các phân Chín mòn h tả một cách Khoa học viên kĩ năng tổ chức các quả trình day hoc Hoc van, Tập viết, và có hiệu quả viễn vã f những ai Hi vọng rằng đây cũng là một tài liệu tham khảo bổ ích cho giáo quan tam đến dạy học Tiếng Việt ở Tiểu học. mong nhận được sự Sách chấc chị lắn không thể tránh khỏi những thiểu sót. Chúng tôi góp ý của anh chị em sinh viên và bạn đọc gần xa để lần tải bản sau, sách được hoàn thiện hơn Các tác giả PHẦN THỨ NHẤT NHỨNG VẤN ĐỀ CHUNG CỦA PHƯƠNG PHÁP.

DẠY HỌC TIẾNG VIỆT Ở TIỂU HỌC §1. 061 TƯỰNG, NHIEM VỤ CUA PHƯƠNG PHÁP DAY HOC TIENG VIỆT PHUONG PHAP DAY HOC TIENG VIET LA Gi? Việc trình bày c vấn để cơ bản của Phương pháp day hoc 1 g Việt như một khoa học à cẩn thiế “Trước hết nó bắt đâu bing chinh thuat ng "phương pháp” “Trong tiếng Việt, thụ nghĩa 161 hương pháp” được dùng với nhữn hẹp khác nhau. Thứ nhất, phương pháp” dược dùng với nghĩa là phương pháp luận” chỉ hệ thống quan điểm. h thức nghiền cứu của một khoa học nào dó, ví dụ nói: "Phương pháp luận biện chứng mácxít là cơ sở của mọi khoa học”.

Thứ phương pháp” được dùng với nghĩa là khoa học vẻ phương pÌ ng dụy mà nhiều tài liệu goi là Lí luận dạy học bộ môn lo học pháp bộ môn” hoặc *Phươngpháp luận day hoe bo mon”. Thứ ba, "phương pháp dược dùng với nghĩa hẹp hơn, chỉ động lẫn nhau giữa thầyvà trò dưới sự chỉ dạo của thầy, hướng đến dạt mục dich học tấp. Ở đây chúng ta dang dùng thuật ngữ "phương pháp” với nghĩa thứ hai ~ tên gọi một ngành khoa học Để trả lời được âu hoi “Phuong pháp đạy học tiếng Việt là gi cán định vị Phương pháp đạy học tiếng Việt trong hệ thong khoa học sư phạm Với tư cách là một khoa học, Phương pháp dạy học tiếng Việt được xem là mộ t của Khoa học Giáo dục (ở đây thuậngữ bộ phận t "Khoa học Giáo dục” dược hiểu theo nghĩa rộng, có tác giả gọi là "Khoa học sư phạm” hay "Sư phạm học”). là một hệ thống lí thuyết và kĩ năng cơ bản để tổ chức quá trình dạy học tiếng Vi! với ư cách là tiếng mẹ để tà với tư cách là ngôn ngữ thứ hai.

dạy học tiếng Việt bao góm việc dạy tiếng Việt cho nhiều đổi tượng khá dạy tiếng Việt cho người bản ngữ, cho người đân tộc. cho người nước ngoài. dạy ti ếng Việt trước tuổi học, ở trường phổ thông (Liễu học. trung học), ở trường cao đủ ‘i dai hoe o Có thể định vị Phương pháp dạy học tiếng Việt trong Khoa học Giáo dục như sau Sư phạm học (Giáo dục học) LÍ luận dạy học LÍ luận giảo dục LÍ luận về LÍ luân dạy học LÍ luận dạy học bộ môn đại cương zi | Phương pháp dạy học tiếng Việt Khoa học Giáo dục hiểu theo nghĩa rộng (Sư phạm học) bao gồm: í luận dạy: học, Lí lua lo dục và Lí luận tổ chứcquá trìnhdạy học và giáo d © thong quia hệ thống trường học (Lí luận vẻ trường học).

Ngành Lí luận dạy học bao gồm L luân dạy học dại cương và Lí luận day hoc bo mon, tức là lí luận dạy học các môn. Lí luận dạy học tiếng Việt (Phương pháp dạy học tiếng Việu là một bộ phận của Lí luận dạy học bộ món Cũng như mọi khoa học khác, Phương pháp dạy học tiếng Việt có đổi tượng và nhiệm vụ riêng, có các cơ sở lí thuyết và thực tiễn, có các phương pháp nghiên cứu đặc thù của mình. ĐỔI TƯỢNG CỦA PHƯƠNG PHÁP DẠY HOC TIENG VIET Phương pháp dạy học tiếng Viết nghiên cứu quá trình dạy học món Tiếng Việt, Đối tượng của Phương pháp dạy học tiếng Việt là hoat dong day hoe tiếng Việt, Đó cũng chính là quá trình nắm tiếng Vị 1 nghe, nói, dọc. viết - trong điều kiên học tập của học sinh Quá trình dạy học tiếng Việt là một hệ thổn trọn Những gì tạo nên nội dung của khái n - học cũng chính là các yết tổ cầu thành dõi tượng nghiên: cửu của Phương pháp dạy học tiếng Việt.

Chúng bao gồm: 1. Môn học hay là sự cụ thể hoá nội dung trí dục Môn học Tiếng Việt bao gồm hai bộ phận. 7uứ øiá những kiến thức về đó lài. tiếng Việt, kiến thức về hệ thống và chuẩn tiếng Việt văn hoá.

Cũng như các món học khác trong nhà trường như Toán, Tự nhiên ~ Xã hội. „ môn Tiếng Việt phải cấp cho học sinh một xố khái niệm, trị thức, phương pháp ne hiện cứu để hiểu tiếng Viet. Ti lai, đồ là nội dung thực hành của môn học, các kĩ năng hoạt đôn lời nói: tiếp nhận lời nói ( he, đọc) và sản sinh lời nói (nói. Nội dung thứ hai này làm ni n đặc thù của môn học.

Trong nhà trường. dạy tiếng V št phải dược xe! n như là dạy một công cụ # o tiếp và tư duy, nhằm tran bị cho học sinh mot h thống kĩ năng hoạt động giao tiếp bằng t Việt 2. Hoạt động dạy học của người thầy giáo áo là chủ thể e lạy. Dạy là sự tổ chức, điều khiển hoạt động.

nhận thức của học sinh. điều khiển học sinh chiếm lĩnh nội dung day hoe, bing ách đó mà học sinh được phát triển v hình thành nhân cách. Nghiên cứu hoại động et a thấy giáo, Phương pháp dạy học tiếng iet phải trả lời xảo những € âu hỏi cụ thể như: thấy lựa chọn những phương pháp day học nào, thểtại nào lại chọn chúng, thầy tổ chức công việc của học sinh ra sao, giúpdỡ các em của học trong quá trình nắm tài liệu mới, thay kiểm tra việc năm trí thức, kĩ năng sinh như thể nào, thấy giúp đỡ học sinh yếu, bói dưỡng học sinh giỏi ra sao? 3. Hoạt động học tập của học sinh Hoạt động học tập ở học sinh.

là hoạt đông với doi tương trong g đó học sinh là chủ thể, nội dung » day học là đối tượng. Học là quá trình học sinh tích cực, tự giác chiếm lĩnh nội dung dạy học để hình thành, phát triển nhân ách dưới sư điều khiển sư phạm của giáo viên Trong ba nhân tổ tham gia vào trong quá tr Tiếng Việt (được cụ thể hoi we ích giáo khoa), thấy và trò (HS), học sinh là nhân tổ quản trọng nhất. Bởi vi, hội sinhra nghề dạy học là vì sự phát triển của các thể hệ tương laicá chứ không nhi để cho thấy g có việc làm, khôn phải vì lợi ích của những thể thấy g ›. Mục dích của dạy học cũn; phải | sich gi lo khoa, sách cũng chỉ là phương tiện cho sự phát triển trí tu.

nhữ n cách củ học sinh. Mục đích của day học là học xinh. sự phát triển của các em. nhữngÌ ích cúa các em Mặt khác.

sự hình thành của cá thể thì thấy giáo là người có trước xét tror nhưng xét theo nghi của khái niệm thi trò thì trò có trước. Chính sư có của trò quyết định sự tỏn tại với tư cách là thấy. dích thực của những người thấy giáo cụ thể, Vì vậy, thiếu trò thì c nhân tớ khác sé không cóý nghĩa. Cũng inh vì y, các chiến lược day hoe tiến bộ đều hướng dén người học, hay còn gọi ì dạy.

học lấy học sinh làm trung tâm, lấy lợi ích củ em Lim dich và tổ chức quá trình đạy học sao cho dể học sinh tự* am ra” kiến thức và phù hợp với đặc điểm, trình đỏ nhận thức, phù hợp với điểm hứng thú của từng học sinh. Nói dạy học lấy học sinh làm trung đổi lập với dạy học lấy sách: làm trung tâm. Khi kiy sách làm trung tả dạy chỉ biết theo. hướng “tii” cho hết một nội dung cố định có n nào đó trong không tính đến học sinh.

Dạy họcÌ học sinh làm trung tâm cũng đối lập với dạy học lấy thấy làm trung tâm — lúc này giáo viên chỉ biết day cai gi minh biết, mình cố, mình thích mà khong tính đến diều đó có cần cho học sinh hay khong, có phù hop với trình độ của các em không, có làm cho các em thích thú không. Hoạt động học của học sinh bao gồm những hoạt động cu thé để chuẩn bị cho ạt động ngoại khoá. Phương nh iếp nhận ti liệu học tập như thế em gặp khó kl tiếng Việt của các em như thế nào. Hoạt động kết tiến khiến của thấy.

Hiệu quả hoạt đông của tò là trì thức, kĩ năng. kĩ xảo, những em đạt được. Do đó, Phương pháp day hoe tiếng Việt không chỉ quan tâm đến hoạt đông trực tiếp của học sinh mà còn lưu tâm đến kết quả của hoạt động đó. Hoạt động học tiếng Việt cũng là quá trình chiếm lĩnh tiếng Việt trong nhà trường.

Do đó, nghiên cứu hoạt do học tập tiếng Việt không thể tách rời với nghiên cứu con dường lĩnh hội ngón nại lời nói Irong mọi biểu hiện của nó. vì vậy, Phương pháp dạy học tiếng Việt nghiên cứu á quá tình phát triển lời nói của trẻ nhỏ, thiếu nign, thanh niên, phát hiện những quy l trình đó, nghiên cứu quá trình hình thành khái niệm, kĩ nài lời nói. Không có những hiểu biết này, phương pháp không thể là môt khoa học mà chỉHướng! lại ở những chỉ dẫn có tính chất kinh nghiệm. Vì thành ý kiết tâm lí học chứ không phải của phương pháp.

NHIỆM VỤ CỦA PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TIẾNG VIỆT "Trước hết ta cần phán biệt Phương pháp đạy học tiếng Việt với tư cách là một khoa học và với tư cách là môi món học trong trường sử phạm. Đầu tiên ta xét nhiệm vụ của ngành khoa học Phương pháp dạy học tiếng Việt 4. Nhiệm vụ của Phương pháp dạy học tiếng Việt với ty cach la một ngành khoa học Nhiệm vụ của Phương pháp dạy học tiếng Việt là tối tru hod quá trình dạy học ige thực hiện mục tì ¡ đào tạo của nhà trường. Nhiệm vụ chiến lược lâu đài nay doi hoi Phương pháp dạy học tiếng Việt phải luôn luôn tự phát triển, khẳng định mình như một khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ