Giáo trình phương pháp dạy học môn sinh học ở trung học cơ sở tập 1 phần 2

Giáo trình phương pháp dạy học môn Sinh học THCS tập 1 phần 2. Tìm hiểu sâu về phương pháp giảng dạy sinh học hiệu quả, dễ hiểu cho giáo viên THCS.

Trường đại học

Trường THCS

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình phương pháp dạy học sinh học THCS

Giáo trình phương pháp dạy học môn sinh học ở trung học cơ sở là một tài liệu nền tảng, đóng vai trò kim chỉ nam cho các giáo viên và sinh viên ngành sư phạm sinh học. Được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu, tiêu biểu là tác giả Nguyễn Văn Hồng, và phát hành bởi Nhà xuất bản Đại học Sư phạm, cuốn sách cung cấp một hệ thống lý luận dạy học sinh học toàn diện. Nội dung không chỉ dừng lại ở các phương pháp giảng dạy truyền thống mà còn cập nhật những xu hướng đổi mới phương pháp dạy học tiên tiến, phù hợp với yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới môn sinh học. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho người dạy những công cụ cần thiết để thiết kế bài giảng sinh học hấp dẫn, hiệu quả, khơi dậy niềm đam mê khoa học ở học sinh. Đây được xem là tài liệu bồi dưỡng giáo viên không thể thiếu, giúp nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm. Cuốn sách hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu, từ việc xác định vị trí, nhiệm vụ môn học đến cấu trúc chương trình và cách thức hình thành, phát triển các khái niệm sinh học cốt lõi cho học sinh. Việc nắm vững nội dung giáo trình giúp giáo viên tự tin triển khai các giáo án sinh học THCS theo dạy học theo định hướng phát triển năng lực, đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.

1.1. Vai trò của tác giả Nguyễn Văn Hồng và NXB Đại học Sư phạm

Sự uy tín của giáo trình được bảo chứng bởi tên tuổi của tác giả Nguyễn Văn HồngNhà xuất bản Đại học Sư phạm. Đây là những đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong việc nghiên cứu và xuất bản các tài liệu giáo dục chất lượng cao. Các nội dung trong sách được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, kết hợp giữa lý luận dạy học sinh học kinh điển và các nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam. Điều này đảm bảo tính chính xác, cập nhật và phù hợp của kiến thức, giúp giáo viên áp dụng hiệu quả vào thực tế giảng dạy, đặc biệt trong bối cảnh ngành giáo dục đang không ngừng thay đổi và phát triển.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của tài liệu bồi dưỡng giáo viên sinh học

Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một khuôn khổ lý luận và thực tiễn để giáo viên có thể tổ chức hoạt động dạy học môn Sinh học hiệu quả. Tài liệu nhấn mạnh việc dạy học không chỉ là truyền thụ kiến thức một chiều mà là quá trình tổ chức, hướng dẫn học sinh tự khám phá, chiếm lĩnh tri thức. Theo đó, giáo trình hướng đến việc giúp giáo viên rèn luyện cho học sinh năng lực tư duy, kỹ năng thực hành và khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đây chính là tinh thần của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực, một yêu cầu trọng tâm của giáo dục hiện đại.

II. Thách thức trong đổi mới phương pháp dạy học môn sinh học

Việc giảng dạy môn Sinh học, đặc biệt là phần Động vật học ở lớp 7, đối mặt với không ít thách thức. Giáo trình đã chỉ ra những khó khăn cố hữu mà giáo viên thường gặp phải. Thứ nhất, động vật là đối tượng nghiên cứu luôn vận động, có nhiều tập tính phức tạp và hoạt động theo mùa, gây trở ngại cho việc tổ chức quan sát trực tiếp. Ví dụ, tài liệu gốc nêu: "quan sát trùng giầy dưới kính hiển vi ít gặp những cá thể đứng yên một chỗ, việc sưu tầm thuỷ tức sống sau ngày mưa lớn hoặc về mùa rét không có kết quả". Điều này đòi hỏi giáo viên phải có kế hoạch chuẩn bị mẫu vật, nuôi dưỡng và xử lý tình huống một cách linh hoạt. Thứ hai, không phải loài động vật nào trong chương trình cũng có sẵn ở địa phương. Thách thức này đòi hỏi sự đổi mới phương pháp dạy học, cần tận dụng các phương tiện trực quan như video, mô hình để bù đắp. Cuối cùng, đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh lớp 7 (12 tuổi) hiếu động nhưng khả năng tập trung chưa cao, đòi hỏi giáo viên phải biết cách tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, xen kẽ để duy trì sự hứng thú. Vượt qua những rào cản này là chìa khóa để triển khai thành công chương trình giáo dục phổ thông mới môn sinh học.

2.1. Khó khăn khi giảng dạy sinh học động vật ở cấp THCS

Đặc thù của môn Động vật học là sự đa dạng và tính vận động của đối tượng. Không giống thực vật, việc quan sát động vật trong môi trường tự nhiên hay trong phòng thí nghiệm đều khó khăn hơn. Giáo viên cần có kỹ năng sưu tầm, bảo quản và nuôi dưỡng mẫu vật sống. Hơn nữa, việc thực hành giải phẫu đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và kỹ năng thao tác chuẩn xác để đảm bảo tính trực quan và an toàn. Những khó khăn này nếu không được giải quyết bằng các phương pháp dạy học tích cực và sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ làm giảm hiệu quả bài giảng và sự hứng thú của học sinh.

2.2. Yêu cầu từ chương trình giáo dục phổ thông mới môn sinh học

Chương trình mới đặt ra yêu cầu cao về việc hình thành và phát triển năng lực cho học sinh. Thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức, học sinh cần biết quan sát, đặt câu hỏi, thực hiện thí nghiệm, và rút ra kết luận khoa học. Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch lớn trong cách thiết kế bài giảng sinh học. Giáo viên không còn là người thuyết giảng mà trở thành người tổ chức, hướng dẫn. Do đó, áp lực đổi mới phương pháp dạy học là rất lớn, đòi hỏi giáo viên phải liên tục tự học, tự bồi dưỡng để đáp ứng yêu cầu của chương trình.

III. 5 Nhiệm vụ cốt lõi trong lý luận dạy học sinh học hiện đại

Giáo trình phương pháp dạy học môn sinh học đã hệ thống hóa 5 nhiệm vụ cơ bản và toàn diện mà quá trình giảng dạy môn Động vật ở trường THCS cần hoàn thành. Những nhiệm vụ này là nền tảng của lý luận dạy học sinh học hiện đại, hướng đến việc phát triển con người toàn diện. Nhiệm vụ thứ nhất là trang bị cho học sinh hệ thống kiến thức cơ bản, hiện đại và sát thực tiễn Việt Nam về giới động vật. Nhiệm vụ thứ hai là rèn luyện các kỹ năng bộ môn đặc thù như quan sát, phân loại, giải phẫu, và vận dụng kiến thức vào cuộc sống. Nhiệm vụ thứ ba tập trung vào việc phát triển năng lực tư duy độc lập, tính chủ động, sáng tạo cho học sinh. Thứ tư, môn học góp phần quan trọng trong việc bồi dưỡng thế giới quan duy vật biện chứng, giáo dục tình yêu thiên nhiên, quê hương đất nước. Cuối cùng, nhiệm vụ thứ năm là tích hợp giáo dục vệ sinh, bảo vệ sức khỏe, giáo dục môi trường và hướng nghiệp. Việc thực hiện đồng bộ cả năm nhiệm vụ này đảm bảo một giáo án sinh học THCS không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hình thành phẩm chất và năng lực cần thiết cho học sinh, đúng với tinh thần đổi mới phương pháp dạy học.

3.1. Cung cấp kiến thức cơ bản hệ thống và sát thực tiễn

Đây là nhiệm vụ nền tảng, yêu cầu kiến thức truyền đạt phải thể hiện được bản chất của sự vật, hiện tượng và có tính quy luật. Theo tài liệu, kiến thức cơ bản bao gồm "những đại diện điển hình của các ngành, các lớp động vật", "những quy luật cơ bản như quy luật phát sinh và phát triển của động vật", và "những phương pháp nghiên cứu cơ bản của môn học". Tính hệ thống thể hiện qua việc trình bày các ngành, lớp động vật theo trật tự tiến hóa. Tính thực tiễn được nhấn mạnh qua việc liên hệ kiến thức với các loài động vật ở địa phương, các vấn đề chăn nuôi, phòng trừ sâu bệnh, bảo vệ động vật quý hiếm.

3.2. Rèn luyện kỹ năng bộ môn và tư duy độc lập sáng tạo

Giáo trình nhấn mạnh phương châm "học đi đôi với hành, lí luận gắn với thực tiễn". Việc rèn luyện kỹ năng bộ môn (kỹ năng hình thái học, phân loại học, giải phẫu học, sinh lý học) thông qua các hoạt động thực hành, thí nghiệm giúp khắc sâu kiến thức và phát huy tính năng động, sáng tạo. Đồng thời, việc yêu cầu học sinh tự thu thập thông tin, so sánh, khái quát hóa để xây dựng kiến thức mới sẽ góp phần rèn luyện năng lực tư duy độc lập. Giáo viên đóng vai trò là người tổ chức và hướng dẫn, khích lệ những ý tưởng mới của học sinh.

3.3. Bồi dưỡng thế giới quan duy vật biện chứng và đạo đức

Môn Sinh học có tiềm năng lớn trong việc hình thành thế giới quan khoa học. Giáo viên cần giúp học sinh nhận thấy các quy luật cơ bản như: cơ thể là một thể thống nhất, sự thống nhất giữa cơ thể và môi trường, và lịch sử phát triển, tiến hóa của giới động vật. Thông qua đó, học sinh hiểu rằng thế giới tự nhiên vận động theo quy luật khách quan. Bên cạnh đó, kiến thức về sự đa dạng, vẻ đẹp của thế giới động vật và vai trò của chúng góp phần giáo dục tình yêu thiên nhiên, lòng tự hào dân tộc và ý thức bảo vệ môi trường, hình thành nên những phẩm chất đạo đức tốt đẹp.

IV. Cách thiết kế bài giảng sinh học định hướng phát triển năng lực

Giáo trình cung cấp những hướng dẫn chi tiết về cách thiết kế bài giảng sinh học nhằm phát triển năng lực cho học sinh, thay vì chỉ tập trung vào truyền thụ kiến thức. Cốt lõi của phương pháp này là vận dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực phù hợp với từng loại kiến thức. Ví dụ, đối với kiến thức hình thái học, phương pháp chủ đạo là thực hành quan sát mẫu vật. Học sinh được tự mình quan sát mẫu vật sống trong môi trường tự nhiên (hoặc mô phỏng), mô tả đặc điểm và giải thích ý nghĩa thích nghi. Đối với kiến thức giải phẫu, phương pháp thực hành mổ - quan sát hoặc phương pháp trực quan với tranh ảnh, mô hình được ưu tiên. Quá trình này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng thao tác, phân tích, so sánh. Việc xây dựng một giáo án sinh học THCS hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải xác định rõ mục tiêu năng lực cần hình thành, từ đó lựa chọn chuỗi hoạt động học tập tương ứng. Đây chính là bản chất của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực, biến mỗi giờ học thành một quá trình khám phá khoa học thú vị.

4.1. Phương pháp dạy học tích cực cho kiến thức hình thái học

Để dạy kiến thức về hình dạng, màu sắc, cấu tạo ngoài, giáo trình gợi ý sử dụng phương pháp thực hành quan sát. Giáo viên tổ chức cho học sinh quan sát mẫu vật sống hoặc các phương tiện trực quan. Tài liệu đưa ra ví dụ cụ thể khi dạy về ếch đồng: "Học sinh quan sát hoạt động của ếch trong lồng nuôi và trong bể nước". Sau đó, học sinh làm việc cá nhân hoặc nhóm để hoàn thành phiếu học tập, mô tả các đặc điểm thích nghi và giải thích ý nghĩa của chúng. Phương pháp này giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức và phát triển kỹ năng quan sát, phân tích.

4.2. Kỹ thuật tổ chức dạy học kiến thức giải phẫu động vật

Đối với kiến thức giải phẫu phức tạp hơn, có thể áp dụng phương pháp trực quan hoặc thực hành. Nếu có điều kiện, việc tổ chức cho học sinh tự tay thực hành mổ động vật (như giun đất, tôm, cá) dưới sự hướng dẫn sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Hoạt động này giúp rèn luyện kỹ năng thực hành, tính cẩn thận, chính xác. Trong trường hợp không thể thực hành, giáo viên cần chuẩn bị đầy đủ đồ dùng trực quan như mẫu ngâm, tranh vẽ, mô hình, phim khoa học. Học sinh sẽ quan sát, nghiên cứu và thảo luận để tìm hiểu cấu tạo và chức năng các hệ cơ quan, từ đó rút ra các đặc điểm tiến hóa.

V. Bí quyết kiểm tra đánh giá kết quả học tập môn sinh học hiệu quả

Một khía cạnh quan trọng của quá trình dạy học là kiểm tra đánh giá kết quả học tập. Theo tinh thần của giáo trình, hoạt động này không chỉ nhằm mục đích cho điểm mà còn phải phản ánh được mức độ phát triển năng lực của học sinh. Đánh giá hiệu quả cần đa dạng hóa các hình thức, không chỉ giới hạn ở các bài kiểm tra viết truyền thống. Cần kết hợp đánh giá qua quan sát quá trình học tập, qua các sản phẩm học tập (báo cáo thực hành, sưu tập mẫu vật), qua thảo luận nhóm và thuyết trình. Việc đánh giá kỹ năng thực hành (ví dụ, kỹ năng sử dụng kính hiển vi, kỹ năng mổ) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong môn Sinh học. Một giáo án sinh học THCS hoàn chỉnh phải bao gồm cả kế hoạch dạy học và kế hoạch kiểm tra, đánh giá. Các câu hỏi, bài tập đưa ra cần có các mức độ khác nhau, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và vận dụng cao, khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này giúp hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả học tập trở nên toàn diện, chính xác và có ý nghĩa hơn trong việc thúc đẩy quá trình học tập của học sinh.

5.1. Xây dựng giáo án sinh học THCS tích hợp rèn luyện kỹ năng

Việc rèn luyện kỹ năng phải được tích hợp xuyên suốt trong từng bài học. Khi thiết kế bài giảng sinh học, giáo viên cần xác định rõ trong mỗi hoạt động, học sinh sẽ được rèn luyện kỹ năng nào (quan sát, so sánh, phân tích, thực hành...). Ví dụ, hoạt động quan sát trai sông không chỉ để nhận biết các bộ phận mà còn để rèn kỹ năng bố trí thí nghiệm đơn giản. Đánh giá kỹ năng này có thể được thực hiện thông qua việc quan sát thao tác của học sinh và chất lượng báo cáo thí nghiệm. Như vậy, đánh giá gắn liền với quá trình rèn luyện, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện.

5.2. Vận dụng kiến thức vào thực tiễn và giáo dục môi trường

Năng lực vận dụng kiến thức là một trong những tiêu chí đánh giá quan trọng nhất. Giáo viên có thể ra các bài tập tình huống liên quan đến thực tế đời sống, ví dụ: "Giải thích cơ sở khoa học của việc nuôi cá trong chum vại để diệt bọ gậy" hay "Đề xuất các biện pháp bảo vệ các loài động vật quý hiếm tại địa phương". Thông qua việc giải quyết các vấn đề này, học sinh không chỉ củng cố kiến thức mà còn thể hiện được khả năng tư duy liên hệ, ý thức trách nhiệm với cộng đồng và môi trường. Đây là cách đánh giá năng lực một cách thực chất và toàn diện.

VI. Tương lai ngành sư phạm sinh học Vận dụng giáo trình hiệu quả

Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam đang hội nhập và phát triển, giáo trình phương pháp dạy học môn sinh học không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một công cụ mạnh mẽ để định hình tương lai của ngành sư phạm sinh học. Việc vận dụng hiệu quả những lý luận dạy học sinh học và các phương pháp được trình bày trong sách sẽ giúp tạo ra một thế hệ giáo viên năng động, sáng tạo. Họ sẽ là những người dẫn dắt, truyền cảm hứng, giúp học sinh không chỉ yêu thích môn học mà còn hình thành tư duy khoa học và các năng lực cần thiết cho thế kỷ 21. Cuốn sách là một tài liệu bồi dưỡng giáo viên quý giá, khuyến khích người dạy không ngừng học hỏi, cập nhật và đổi mới phương pháp dạy học. Tương lai của việc dạy và học Sinh học phụ thuộc rất nhiều vào khả năng biến những tri thức trong giáo trình thành những giờ học sống động, ý nghĩa trên lớp. Đây là nền tảng để nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới môn sinh học và góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

6.1. Vai trò của giáo trình trong bối cảnh giáo dục hiện đại

Giáo dục hiện đại nhấn mạnh vào việc cá nhân hóa lộ trình học tập và phát triển năng lực toàn diện. Giáo trình này cung cấp một bộ khung phương pháp luận vững chắc để giáo viên có thể linh hoạt thiết kế bài giảng sinh học phù hợp với từng đối tượng học sinh và điều kiện thực tế. Nó không áp đặt một công thức cứng nhắc mà mở ra nhiều hướng tiếp cận, khuyến khích sự sáng tạo của giáo viên, từ đó góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Sinh học trong nhà trường phổ thông.

6.2. Định hướng phát triển chuyên môn cho giáo viên sinh học

Đối với giáo viên, cuốn giáo trình này là một nguồn tài liệu tham khảo và tự bồi dưỡng vô giá. Việc nghiên cứu sâu sắc nội dung sách giúp giáo viên hệ thống hóa lại kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ, đồng thời cập nhật những quan điểm và phương pháp dạy học mới. Đây là cơ sở để mỗi giáo viên xây dựng kế hoạch phát triển chuyên môn cho bản thân, không ngừng hoàn thiện kỹ năng giảng dạy, góp phần vào sự thành công chung của ngành sư phạm sinh học và sự nghiệp giáo dục.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Ngành Động vật nguyên sinh Chương 2: Ngành Ruột khoang Chương 3: Các ngành Giun 142 - Nganh Giun dep - Ngành Giun tròn - Ngành Giun đốt Chương 4: Ngành Thân mềm Chương 5: Ngành Chân khớp - Lớp Giáp xác - Lớp Hình nhện - Lớp Sâu bọ g sống Chương 6: Ngành Động vật có xươn - Các lớp Cá - Lớp Lưỡng cư ~ Lớp Bò sát - Lớp Chim - Lép Tha vật Chương 7: Sự tiến hoá của động sống con người Chương 8: Động vật và đời 2. Cấu trúc của chương trình trình bố trí các chư ơng giới thiệ u về các ngành, các lớp, chương Với sinh lí. diệ n với các đặc điể m bình thái, giải phẫu, nghiên cứu một vài đại số đạ i diện khác, giúp học sin h có thi ệu sở lượ c một điển hình, tiếp đến giới g vật với những đặc điểm ngành, mỗi lớp độn cái nhìn khái quất về mỗi người. trò của ch ún g đối với cuộc son 8 của con chung và vai Tuy thời với chủ trương tỉnh giản, vững chắc.

Cấu trúc đó phù hợp g thời vẫn da m bảo cun g cấp các kiến thức cơ bản, đồn lượng hạn chế nhưng tư duy cho học sinh. góp phần phát triển với việc quan sát qua việ c ngh iên cứu một đại điện điển hình, m Thông hoặc trực tiếp giải phẫ u, tổ nh ân h, bă ng hìn h mẫu vat that, qua n sat tra p học sinh rèn iệm tìm hiể u hoạ t động sống của chúng giú chức thí ngh của bộ môn. luyện các kĩ năng cơ bản đa dạng của mỗi ngà nh, mỗi lớp chư ơng trình chú ý giới thiệu tính Ở yêu thế giới quan, giáo dục tình có ý nghĩa giáo dục động vật, điểu này trường. Chương 7 và chương 8 khái quát ên và ý thứ c bảo vệ môi thiên nhi của động vật, góp i Động vật và ý nghĩa thực tiễn hoá về sự tiến hoá của giớ môi trường.

phần giáo dục bảo vệ 148 3. Những điểm cẩn chú ý Để đảm bảo thực hiện tốt mục tiêu môn học, khi nghiên cứu các động vật đại diện cho các ngành, các lớp, cần đặt trong mối quan hệ với môi trường. Các đặc điểm hình thái và hoạt động sống của động vật thể hiện tính thích nghi của động vật với môi trường sống. Tuy động vật tiến hoá theo hướng phức tạp hoá cấu tạo nhưng không có nghĩa là những động vật có cấu tạo đơn giản bị tiêu diệt hoàn toàn, thực tế vẫn tổn tại nhiều ngành, lớp động vật có cấu tạo đơn giản.

Chọn lọc tự nhiên đã thúc đẩy sự hình thành những đặc điểm thích nghỉ với môi trường mới. Chỉ những động vật nào không thích nghỉ được với môi trường mới bị tiêu diệt. Chọn lọc tự nhiên là động lực thúc đẩy sự tiến hoá của động vật theo hướng hoàn thiện đặc điểm thích nghỉ, hoặc nâng cao tổ chức cơ thể hoặc giữ nguyên, hoặc tiêu giảm tổ chức để thích ứng với hoàn cảnh sống luôn thay đổi. Khi nghiên cứu đặc điểm chung của các ngành, lớp cần chú ý giúp học sinh phát triển khái niệm tiến hoá bằng cách so sánh đặc diểm cấu tạo các cơ quan và hệ cơ quan giữa các ngành, lớp động vật.

Một trong những hướng tiến hoá của động vật là nâng cao tổ chức cơ thể, sự hoàn thiện dần cấu tạo các hệ cơ quan, giúp động vật nâng cao hiệu suất trao đổi chất và vì vậy khả năng thích nghỉ với môi trường cũng ngày một cao hơn. Cũng nên lưu ý ở một số động vật sự tiêu giảm các hệ cơ quan thích nghi với lối sống kí sinh hoặc giữ nguyên tổ chức nguyên thuỷ cũng là một biểu hiện tiến hoá. NỘI DỤNG CHƯƠNG TRÌNH 1. _ Nhận xét chung: Chương trình Sinh học 7 nghiên cứu về động vật có thể chia làm 2 phần: Động vật không xương sống và Động vật có xương sống.

Phần động vật không xương sống chủ yếu nghiên cứu theo trật tự các ngành động vật từ đơn giản đến phức tạp nhằm giúp học sinh có những hiểu biết cơ bản về tổ chức cơ thể, về một số hoạt động sinh lí các cơ quan, một số tập tính của những đại điện., từ đó học sinh hình thành khái niệm tiến hoá và sự phát triển lịch sử của giới Động vật. Phần dộng vật có xương sống tìm hiểu các lớp động vật từ Cá đến Chim, Thú. Những đại diện của động vật có xương sống khá quen thuộc và gắn bó với cuộc sống của con người, hầu hết chúng có kích thước đủ lớn để quan sát dễ dàng đặc điểm hình thái, cấu tạo và đời sống của chúng. Vì vậy việc 144 nghiên cứu các đại điện của các lớp động vật có xương sống tương đối thuận lợi.

Mặt khác khi so sánh đặc điểm cấu tạo các hệ cơ quan, học sinh dễ nhận thức được quá trình tiến hoá của các động vật. Có thể thấy nội dung chương trình là một cấu trúc thống nhất. Mỗi chương nghiên cứu về động vật đều bao gồm các nội dung chính là tìm hiểu tương đối sâu về đặc điểm hình thái, cấu tạo, sinh lí. của một đại điện cho ngành hoặc lớp, tiếp đó giới thiệu sơ lược thêm một số đại điện khác, từ đó rút ra đặc điểm chung của từng ngành hoặc từng lớp.

_ Giới thiệu kiến thức ở từng chương Chương trình mổ đầu bằng hai bài giới thiệu sự đa đạng, phong phú của giới Động vật và những khác biệt cơ bản giữa động vật và thực vật, có ý nghĩa định hướng nghiên cứu và tạo hứng thú cho học sinh về môn học mới. Chương † Ngành Động vật nguyên sinh bắt đầu bằng bài thực hành quan sát một số động vật nguyên sinh giúp học sinh làm quen với những đại diện của ngành, tạo thuận lợi tiếp thu kiến thức ở các bài sau. Chương này giới thiệu các đại điện ở cả năm lớp trong ngành. Với các đại diện sống tự do (Trùng roi, Trùng đế giày, Trùng biến hình) đều đề cập tới hình thái, cấu tạo, hoạt động sinh lí, sinh sẵn để từ đó tìm hiểu đặc điểm chung của ngành.

Với các đại diện kí sinh (Trùng kiết l¡, Trùng sốt rét) đi vào nghiên cửu vai trò gây bệnh và lối sinh sản để giúp học sinh xác định được phương hướng phòng chống bệnh. Chương 2 Ngành Ruột khoang nghiên cứu một đại điện điển hình là con thủy tức về các đặc điểm hình thái, cấu tạo, sinh lí và sinh sản, tìm hiểu các đại điện khác như: sứa, hải quì, san hô theo hướng so sánh với thủy tức để rút ra đặc điểm chung của ngành. Ngoài ra học sinh còn được tìm hiểu về ý nghĩa thực tiễn của Ruột khoang. Chương 3 Các ngành Giun: Với ngành Giun đẹp nghiên cứu chỉ tiết về sán lá gan, ngành Giun tròn nghiên cứu về con giun đũa, đồng thời ở mỗi ngành đều giới thiệu thêm một vài đại điện khác.

Tuy mức độ tổ chức cơ thể của hai ngành có khác nhau nhưng chúng có một điểm chung đó là: Hầu hết 10-SINH HỌC 145 đều có đời sống kí sinh. Vì vậy, ngoài yêu cầu rút ra đặc điểm chung của mỗi ngành còn cần tìm hiểu những đặc điểm thích nghỉ với lối sống kí sinh của chúng. Giun đốt là ngành động vật đầu tiên trong trật tự tiến hoá của động vật cơ thể có xoang chính thức, đã xuất hiện thêm một số cơ quan mới trong đó có hệ tuần hoàn. Vì vậy, khi nghiên cứu đại diện là con giun đất, ngoài nhiệm vụ tìm hiểu về hình thái và sự di chuyển thích nghỉ với lối sống chui rúc trong đất ẩm, tìm hiểu về dinh dưỡng và sinh sẵn, còn cần quan tâm tới đặc điểm cấu tạo trong với sự hoàn thiện hơn của hệ tiêu hoá và hệ thần kinh so với các ngành Giun khác cùng với sự xuất hiện của hệ tuần hoàn kín.

Hoạt động thực hành mổ và quan sát giun đất có ý nghĩa khắc sâu các khái niệm đã được hình thành trong bài lí thuyết và rèn luyện kĩ năng bộ môn. Cuối chương giới thiệu một số đại diện khác và rút ra đặc điểm chung của ngành Giun đốt. Chương 4 Ngành Thân mềm. Tìm hiểu một đại điện điển hình là con trai sông sau đó học sinh được làm quen với các đại điện khác như ốc sên, mực, bạch tuộc, sò với một số tập tính và vai trò thực tế của chúng, từ đó rút ra đặc điểm chung của ngành.

Chương 5 Ngành Chân khớp. Đây là ngành động vật lớn nhất có số lượng loài nhiều nhất trong các ngành động vật, nhiều loài quen thuộc và gắn bó với cuộc sống con người. Vì vậy bắt đầu từ chương này việc nghiên cứu động vật không chỉ tìm hiểu đặc điểm chung của ngành mà đi sâu vào từng lớp. Điều đó cũng còn nhằm phát triển khái niệm phân loại học.

_ Lớp Giáp xác được nghiên cứu trên đối tượng con tôm sông bằng quan sát tranh ảnh, mẫu vật và trực tiếp mổ, quan sát trên mẫu vật sống, học sinh được tìm hiểu các đặc điểm hình thái, cấu tạo, hoạt động sống của một đại điện điển hình, Việc tìm hiểu một số Giáp xác khác nhằm giúp học sinh thấy rõ vai trò và ý nghĩa thực tiễn của lớp Giáp xác, b. Lớp Hình nhện chỉ nghiên cứu đặc điểm cấu tạo ngoài và tập tính chăng lưới bất mỗi của nhện cùng với tìm hiểu ý nghĩa thực tiễn của một vài đại điện trong lớp như: bọ cạp, cái ghẻ, ve bò. Lớp Sâu bọ nghiên cứu một điển hình là con châu chấu, tiếp đến tìm hiểu tính đa dạng phong phú cùng với ý nghĩa thực tiễn của sâu bọ, từ đó rút ra đặc điểm chung của lớp Sâu bọ. Cuối chương, qua các kiến thức về 3 lớp của ngành Chân khớp, học sinh xác định được đặc điểm chung của ngành động vật này là: - Céchan phan đốt với khớp động.

-_ Có vỏ kitin bảo vệ cơ thể và giữ vai trò là bộ xương ngoài, cơ thể lớn lên phải lột xác. : - Da dang vé cấu tạo, môi trường sống và tập tính. Kết thúc phần động vật không xương sống, học sinh ôn lại kiến thức bằng cách so sánh một số đặc điểm hình thái, cấu tạo và đặc điểm thích nghỉ của các ngành, lớp động vật đã học. Chương 6 Ngành Động vật có xương sống Lần lượt nghiên cứu các lớp Cá, Luưỡng cư, Bò sát, Chim, Thú thao một cấu trúc thống nhất: Tìm hiểu một đại điện điển hình về đồi sống, về hình thái, đặc điểm cấu tạo trong với chức năng sinh lí và các tập tính.

Tiếp đến nghiên cứu một số đại điện khác để thấy tính đa đạng, phong phú và rút ra đặc điểm chung của từng lớp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ