Giáo trình Nông học Đại cương P4: Tìm hiểu về Đất trong Trồng trọt và Quá trình Hình thành Đất

Giáo trình nông học đại cương phần 4: Khám phá kiến thức nền tảng về nông nghiệp. Tài liệu hữu ích cho sinh viên và người làm nông.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiến thức đất trồng trọt trong nông học đại cương

Trong chương trình nông học đại cương, đất trồng trọt được xem là nền tảng cốt lõi của sản xuất nông nghiệp. Đây không chỉ là tài nguyên mà còn là một hệ sinh thái phức tạp, quyết định sự thành bại của mọi hoạt động canh tác. Theo định nghĩa của William, đất là "lớp mặt tơi xốp của vỏ lục địa có thể sản xuất ra sản phẩm cây trồng". Điểm khác biệt cơ bản giữa đất và đá chính là độ phì nhiêu, tức khả năng cung cấp điều kiện sống và tạo ra sản phẩm cho cây. Kiến thức này là nền tảng trong mọi ebook nông học đại cươngtài liệu ôn thi nông học hiện nay. Cấu trúc của đất bao gồm ba thể chính: rắn, lỏng và khí. Thể rắn, chiếm phần lớn khối lượng, có vai trò kép: vừa là giá đỡ cơ học giúp cây đứng vững, vừa là kho dự trữ và cung cấp dinh dưỡng cây trồng. Thể lỏng, hay nước trong đất, là dung môi hòa tan dinh dưỡng và là nguồn cung cấp nước thiết yếu cho mọi sinh vật. Thể khí, hay không khí đất, tham gia vào các quá trình hô hấp của rễ cây và hoạt động của vi sinh vật, tác động trực tiếp đến các tính chất hóa lý của đất. Sự cân bằng giữa ba thể này quyết định sức khỏe và độ phì của đất, một khái niệm trung tâm trong khoa học đất. Hiểu rõ các thành phần này giúp xây dựng các hệ thống canh tác hiệu quả và bền vững, tối ưu hóa điều kiện cho khoa học cây trồng phát triển.

1.1. Khái niệm cốt lõi và vai trò của đất trong nông nghiệp

Đất trồng trọt là cơ sở vật chất không thể thay thế trong sản xuất nông nghiệp. Nó không chỉ là môi trường để cây trồng sinh sống và phát triển mà còn là một hệ thống sống động. Vai trò của đất được thể hiện qua ba chức năng chính. Thứ nhất, đất cung cấp một môi trường vật lý ổn định, giúp bộ rễ bám chắc và nâng đỡ cây. Thứ hai, đất là nguồn cung cấp nước và không khí cho rễ cây hô hấp, một yếu tố quan trọng trong sinh lý thực vật. Thứ ba, và quan trọng nhất, đất là kho dự trữ và cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng cây trồng cần thiết, từ đa lượng như đạm, lân, kali đến các nguyên tố vi lượng. Sự tương tác giữa các thành phần vô cơ, hữu cơ, nước và không khí trong đất tạo nên một môi trường lý tưởng cho sự phát triển của cây.

1.2. Phân biệt đất với đá Độ phì nhiêu là yếu tố then chốt

Điểm mấu chốt để phân biệt đất trồng trọt với đá hay mẫu chất là độ phì nhiêu. Đá chỉ là vật chất ban đầu, còn đất là sản phẩm của một quá trình biến đổi lâu dài và phức tạp. Độ phì nhiêu là khả năng của đất trong việc cung cấp đồng thời và liên tục nước, không khí, nhiệt độ và các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng sinh trưởng, phát triển và cho năng suất cao. Khả năng này được hình thành do sự tác động tổng hợp của sinh quyển, khí quyển, và thủy quyển lên lớp vỏ Trái Đất (thạch quyển). Như vậy, đất không chỉ đơn thuần là các mảnh vụn của đá mà là một thể vật chất đặc biệt, có cấu trúc, chứa đựng sự sống và có khả năng sản xuất, điều mà đá không thể có.

II. Quá trình hình thành đất Thách thức từ các yếu tố tự nhiên

Sự hình thành đất là một quá trình biến đổi vật chất cực kỳ phức tạp và kéo dài, diễn ra ở lớp vỏ ngoài cùng của Trái Đất. Quá trình này bắt đầu từ sự phá hủy của đá gốc, hay còn gọi là đá mẹ, để tạo thành mẫu chất. Sau đó, dưới tác động của các yếu tố sinh vật, chất hữu cơ được tích lũy, dần dần biến đổi mẫu chất thành đất hoàn chỉnh với đặc tính quan trọng là độ phì. Đây là một chủ đề trọng tâm trong khoa học đất và thường được trình bày chi tiết trong các slide bài giảng nông học. Có sáu yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình này: đá mẹ, sinh vật, khí hậu, địa hình, thời gian và con người. Đá mẹ quyết định thành phần khoáng vật và cơ giới ban đầu của đất. Sinh vật, đặc biệt là thực vật và vi sinh vật, đóng vai trò then chốt trong việc tích lũy chất hữu cơ và hình thành mùn. Khí hậu ảnh hưởng đến tốc độ phong hóa và hoạt động của sinh vật. Địa hình chi phối sự rửa trôi, xói mòn và tích tụ vật chất. Thời gian là yếu tố cần thiết để các quá trình biến đổi diễn ra hoàn chỉnh. Cuối cùng, hoạt động của con người có thể thúc đẩy hoặc làm suy thoái quá trình hình thành đất, hướng tới nông nghiệp bền vững hoặc ngược lại. Hiểu rõ các yếu tố này là bước đầu tiên để quản lý và cải tạo đất hiệu quả.

2.1. Phân loại 3 dạng phong hoá Vật lý hóa học sinh học

Quá trình phong hoá là giai đoạn khởi đầu, phá hủy đá và khoáng vật thành các vật liệu nhỏ hơn. Phong hoá vật lý là sự vỡ vụn cơ học của đá mà không làm thay đổi thành phần hóa học, tạo điều kiện cho các quá trình khác diễn ra. Phong hoá hoá học là sự biến đổi thành phần và tính chất của đá do các phản ứng hóa học với nước, oxy, và CO2, bao gồm quá trình oxy hoá, hydrat hoá, hoà tan và sét hoá. Phong hoá sinh học là sự kết hợp của cả hai quá trình trên, gây ra bởi hoạt động của sinh vật. Ví dụ, rễ cây có thể phá vỡ đá (vật lý) và tiết ra axit để hòa tan khoáng vật (hóa học). Bản chất của phong hoá sinh học là quá trình làm tích lũy chất hữu cơ, biến mẫu chất thành đất.

2.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hình thành đất trồng

Sự hình thành đất chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Đá mẹ cung cấp vật chất ban đầu, quyết định thành phần cơ giới và dinh dưỡng khoáng. Sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật) là yếu tố quyết định, tích lũy chất hữu cơ và hình thành độ phì. Khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phong hóa và gián tiếp qua việc điều chỉnh quần thể sinh vật. Địa hình (độ dốc, độ cao) tác động đến quá trình xói mòn và tích tụ. Thời gian quyết định mức độ phát triển của phẫu diện đất. Cuối cùng, con người thông qua các hoạt động canh tác như thủy lợi, bón phân, luân canh có thể cải tạo hoặc làm thoái hóa đất, tác động sâu sắc đến đặc tính của đất trồng.

III. Phương pháp phân tích tính chất vật lý và cơ lý của đất trồng

Các tính chất vật lý và cơ lý đóng vai trò quyết định đến môi trường sống của rễ cây và hiệu quả của các biện pháp canh tác. Nội dung này là một phần không thể thiếu trong đề cương môn học nông học, giúp sinh viên hiểu rõ cấu trúc và trạng thái của đất. Các tính chất vật lý cơ bản bao gồm tỷ trọng, dung trọng và độ xốp. Tỷ trọng là khối lượng của các hạt đất rắn, trong khi dung trọng là khối lượng của đất ở trạng thái tự nhiên, bao gồm cả khe hở. Mối quan hệ giữa hai chỉ số này quyết định độ xốp của đất, tức là tỷ lệ phần trăm không gian rỗng. Độ xốp cao tạo điều kiện thuận lợi cho sự lưu thông của nước, không khí và sự phát triển của rễ cây. Bên cạnh đó, các tính chất cơ lý như tính liên kết, tính dính, tính dẻo, tính trương co và sức cản của đất ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm đất. Ví dụ, đất có tính dính và tính dẻo cao sẽ khó cày bừa hơn. Các biện pháp canh tác như cày sâu, bón phân hữu cơ, và luân canh cây trồng có tác động lớn đến việc cải thiện các tính chất này, góp phần vào hệ thống canh tác hiệu quả và bảo vệ cấu trúc đất, hướng tới nông nghiệp bền vững.

3.1. Các chỉ số vật lý quan trọng Tỷ trọng dung trọng độ xốp

Tỷ trọng (d) phản ánh khối lượng riêng của phần rắn trong đất, thường dao động từ 2,40 đến 2,80 g/cm³. Dung trọng (D) là khối lượng của một đơn vị thể tích đất tự nhiên khô kiệt, chỉ số này phản ánh độ chặt của đất. Đất càng tơi xốp, dung trọng càng thấp. Độ xốp (P) được tính từ tỷ trọng và dung trọng theo công thức P(%) = (1 - D/d) x 100. Độ xốp có ý nghĩa quan trọng trong sản xuất, vì nó quyết định khả năng chứa và lưu thông nước, không khí, tạo điều kiện cho vi sinh vật hoạt động và rễ cây phát triển. Đất có độ xốp lý tưởng (50-60%) được coi là đất tốt cho hầu hết các loại cây trồng.

3.2. Tìm hiểu thành phần cơ giới và kết cấu đất nông nghiệp

Thành phần cơ giới là tỷ lệ phần trăm các cấp hạt cơ bản trong đất: cát, limon (bụi) và sét. Tỷ lệ này quyết định tên gọi của đất (ví dụ: đất cát pha, đất thịt nặng, đất sét) và ảnh hưởng lớn đến các đặc tính như khả năng giữ nước, độ thoáng khí và dinh dưỡng cây trồng. Trong khi đó, kết cấu đất là sự sắp xếp, liên kết của các hạt đất riêng rẽ thành các hạt kết (đoàn lạp). Một kết cấu đất tốt (kết cấu viên) sẽ tạo ra độ xốp lý tưởng, bền vững, giúp chống xói mòn và cải thiện môi trường cho rễ cây. Chất hữu cơ và hoạt động của sinh vật đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành và ổn định kết cấu đất.

3.3. Ảnh hưởng của biện pháp canh tác đến lý tính của đất

Các biện pháp canh tác có thể cải thiện hoặc phá vỡ các tính chất vật lý của đất. Biện pháp thủy lợi (tưới tiêu hợp lý) giúp điều tiết độ ẩm, giảm tính dính, dẻo và sức cản khi làm đất. Bón phân hữu cơ và vôi không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn cải thiện kết cấu đất, làm tăng độ xốp và giảm dung trọng. Kỹ thuật làm đất phù hợp (cày sâu, làm đất tối thiểu) giúp bảo vệ và duy trì cấu trúc đất. Việc luân canh cây trồng, đặc biệt là cây họ đậu, cũng góp phần cải thiện đáng kể các đặc tính vật lý, tạo ra một môi trường đất khỏe mạnh và bền vững cho khoa học cây trồng.

IV. Bí quyết đánh giá thành phần hóa học và dinh dưỡng trong đất

Thành phần hóa học của đất quyết định trực tiếp đến khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Đây là lĩnh vực trọng tâm của khoa học đất và có liên quan mật thiết đến sinh lý thực vật. Đất chứa hàng loạt nguyên tố hóa học, được chia thành các nhóm đa lượng (Đạm - N, Lân - P, Kali - K), trung lượng (Canxi - Ca, Magie - Mg, Lưu huỳnh - S) và vi lượng (Sắt, Mangan, Kẽm...). Trong đó, N-P-K là ba yếu tố cây cần với lượng lớn nhất. Đạm (N) thường tồn tại ở dạng hữu cơ và vô cơ (NH4+, NO3-), là thành phần chính của protein và diệp lục. Lân (P) đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi năng lượng và phát triển bộ rễ. Kali (K) giúp tăng cường khả năng chống chịu và chất lượng nông sản. Khả năng hấp thụ của đất, đặc biệt là hấp thụ trao đổi cation (CEC), là một đặc tính hóa học quan trọng. Nó thể hiện khả năng của đất trong việc giữ lại các ion dinh dưỡng, tránh bị rửa trôi. Bên cạnh đó, phản ứng của đất (pH) ảnh hưởng đến sự hòa tan và tính hữu dụng của các chất dinh dưỡng, cũng như hoạt động của vi sinh vật. Việc phân tích các chỉ số này giúp xây dựng chế độ bón phân hợp lý, một yếu tố cốt lõi trong hệ thống canh tác hiện đại.

4.1. Vai trò các nguyên tố đa trung vi lượng trong đất

Các nguyên tố dinh dưỡng trong đất là thức ăn của cây. Nguyên tố đa lượng (N, P, K) cần thiết với số lượng lớn cho sự sinh trưởng. Nguyên tố trung lượng (Ca, Mg, S) cần với lượng vừa phải, đóng vai trò trong cấu trúc tế bào và hoạt hóa enzyme. Nguyên tố vi lượng (Fe, Mn, B, Zn...) tuy cần với lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất quan trọng. Sự thiếu hụt hay mất cân đối bất kỳ nguyên tố nào đều ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của cây, làm giảm năng suất và chất lượng. Do đó, việc quản lý dinh dưỡng cây trồng một cách cân đối là cực kỳ quan trọng.

4.2. Khả năng hấp thụ và dung tích trao đổi cation CEC của đất

Khả năng hấp thụ là đặc tính đất giữ lại các chất khác nhau, bao gồm hấp thụ cơ học, lý học, hóa học, sinh học và lý hóa học. Trong đó, hấp thụ lý hóa học (trao đổi ion) là quan trọng nhất đối với dinh dưỡng cây trồng. Dung tích trao đổi cation (CEC) là thước đo khả năng của đất giữ lại các cation dinh dưỡng như Ca²⁺, Mg²⁺, K⁺, NH₄⁺. Đất có CEC cao (thường là đất sét, nhiều mùn) có khả năng giữ dinh dưỡng tốt hơn, hạn chế thất thoát do rửa trôi. CEC cùng với độ no bazơ (BS) là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá độ phì nhiêu và khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất.

4.3. Phản ứng đất Độ chua độ kiềm và tính đệm quan trọng

Phản ứng của đất, được biểu thị qua chỉ số pH, ảnh hưởng lớn đến tính hữu dụng của các chất dinh dưỡng. Mỗi loại cây trồng có một khoảng pH tối ưu riêng. Đất quá chua (pH thấp) thường làm giảm sự hữu dụng của lân và các cation kiềm, đồng thời làm tăng độc tính của nhôm và mangan. Đất quá kiềm (pH cao) lại gây khó khăn cho việc hấp thu các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm. Tính đệm của đất là khả năng chống lại sự thay đổi đột ngột của pH khi bón phân hoặc có tác động từ bên ngoài. Đất có hàm lượng mùn và sét cao thường có tính đệm tốt, giúp ổn định môi trường hóa học cho cây trồng.

V. Ứng dụng Phân loại các nhóm đất chính tại Việt Nam

Việt Nam có hệ thống đất đai đa dạng, phản ánh sự khác biệt về đá mẹ, địa hình và khí hậu. Việc phân loại và hiểu rõ đặc tính của từng nhóm đất là cơ sở khoa học để quy hoạch sử dụng đất hợp lý, áp dụng các hệ thống canh tác phù hợp và hướng tới nông nghiệp bền vững. Tài liệu nông học đại cương chia đất Việt Nam thành hai vùng chính: vùng đồng bằng và vùng đồi núi. Vùng đồng bằng và ven biển có các nhóm đất đặc trưng như đất phù sa, đất phèn, đất mặn và đất cát biển. Đất phù sa, được bồi đắp bởi hệ thống sông Hồng và sông Cửu Long, có độ phì tự nhiên cao, là vựa lúa chính của cả nước. Đất phèn và đất mặn lại đối mặt với những thách thức lớn về độ chua và nồng độ muối cao, đòi hỏi các biện pháp cải tạo đặc thù. Vùng đồi núi có sự phân hóa phức tạp hơn với các nhóm chính như đất xám, đất đỏ (ferralit), đất đen. Đất đỏ hình thành trên đá bazan ở Tây Nguyên và Đông Nam Bộ rất giàu dinh dưỡng, thích hợp trồng cây công nghiệp. Trong khi đó, đất xám trên phù sa cổ thường nghèo dinh dưỡng và có thành phần cơ giới nhẹ. Việc nghiên cứu và ứng dụng kiến thức khoa học đất vào thực tiễn giúp khai thác tiềm năng và hạn chế rủi ro cho từng loại đất.

5.1. Đặc điểm các nhóm đất vùng đồng bằng và ven biển

Vùng đồng bằng và ven biển Việt Nam có các nhóm đất chính sau: Đất phù sa có độ phì tự nhiên cao, thích hợp cho trồng lúa và cây hoa màu. Đất mặn phân bố ở các vùng ven biển, chịu ảnh hưởng của nước biển, cần có biện pháp ngăn mặn và rửa mặn. Đất phèn (đất chua mặn) tập trung nhiều ở Đồng bằng sông Cửu Long, có độ chua rất cao do quá trình oxy hóa vật liệu chứa pyrite, đòi hỏi kỹ thuật cải tạo phức tạp bằng vôi và thủy lợi. Đất cát biển có thành phần cơ giới nhẹ, khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém, cần bổ sung nhiều chất hữu cơ để canh tác.

5.2. Các nhóm đất đặc trưng của vùng đồi núi Việt Nam

Vùng đồi núi có sự đa dạng đất lớn. Đất xám (Acrisols) hình thành do quá trình rửa trôi mạnh, thường chua và nghèo dinh dưỡng. Đất đỏ (Ferralsols), đặc biệt là đất nâu đỏ trên đá bazan, có tầng đất dày, tơi xốp và giàu dinh dưỡng, là loại đất tốt nhất cho cây công nghiệp dài ngày như cà phê, cao su. Đất đen (Luvisols) hình thành trên đá vôi hoặc đá bazơ, giàu chất hữu cơ và cation kiềm, có kết cấu tốt. Ngoài ra còn có các nhóm đất khác như đất mùn alit trên núi cao, đất tầng mỏng... mỗi loại đều có hướng sử dụng và biện pháp quản lý riêng biệt.

VI. Tương lai ngành nông học Nâng cao độ phì cho đất bền vững

Độ phì nhiêu của đất là khả năng thỏa mãn các nhu cầu của cây về dinh dưỡng, nước, không khí và môi trường lý hóa thuận lợi. Đây là đặc tính chất lượng cơ bản, phân biệt đất với đá và là yếu tố quyết định năng suất cây trồng. Trong các slide bài giảng nông họctài liệu ôn thi nông học, độ phì nhiêu được phân thành nhiều loại: độ phì tự nhiên, độ phì tiềm tàng, độ phì hiệu lực và độ phì nhân tạo. Mục tiêu của nông nghiệp bền vững là duy trì và nâng cao độ phì nhiêu tổng hợp của đất thông qua các biện pháp can thiệp hợp lý của con người. Để làm được điều này, cần dựa trên việc đánh giá các chỉ tiêu quan trọng của độ phì, bao gồm chỉ tiêu hình thái (độ dày tầng đất), vật lý (kết cấu, độ xốp), và hóa học (pH, CEC, hàm lượng dinh dưỡng). Các biện pháp chính để nâng cao độ phì bao gồm thủy nông cải tạo đất, sử dụng phân bón hợp lý (đặc biệt là phân hữu cơ), áp dụng kỹ thuật làm đất tiên tiến và xây dựng hệ thống canh tác khoa học như luân canh, xen canh. Bảo vệ và làm giàu độ phì của đất không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn góp phần bảo vệ môi trường, là nhiệm vụ trọng tâm của khoa học cây trồngkhoa học đất trong tương lai.

6.1. Định nghĩa độ phì nhiêu và các dạng độ phì của đất

Độ phì nhiêu của đất là một khái niệm tổng hợp, phản ánh khả năng của đất trong việc hỗ trợ sự sống của thực vật. Độ phì tự nhiên là độ phì sẵn có của đất hoang. Độ phì tiềm tàng là phần dinh dưỡng ở dạng cây chưa sử dụng được. Độ phì hiệu lực là phần cây có thể hấp thu ngay. Độ phì nhân tạo là độ phì được tạo ra hoặc cải thiện bởi các hoạt động canh tác của con người. Canh tác nông nghiệp bền vững hướng đến việc chuyển hóa độ phì tiềm tàng thành hiệu lực và không ngừng bồi đắp độ phì nhân tạo.

6.2. Các phương hướng chính để nâng cao độ phì đất trồng

Nâng cao độ phì của đất là mục tiêu hàng đầu. Bốn hướng chính được tập trung gồm: Thủy nông cải tạo đất, bao gồm tưới tiêu hợp lý, tháo chua, rửa mặn. Sử dụng phân bón cân đối, đặc biệt tăng cường phân hữu cơ để cải thiện cả tính chất vật lý, hóa học và sinh học của đất. Áp dụng biện pháp làm đất phù hợp, bảo vệ cấu trúc đất, chống xói mòn. Xây dựng hệ thống cây trồng hợp lý, như luân canh cây họ đậu để cải tạo đất, trồng cây che phủ để bảo vệ đất. Các biện pháp này giúp duy trì và gia tăng sức sản xuất lâu dài của đất đai.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 4 DAT TRONG TROT L QUA TRINH HINH THANH DAT TRONG TROT 1. Khái niệm về đất trồng trọt Theo William: đá: /à lớp mặt tơi xóp của vỏ lục địa có thê sản xuất ra sản phẩm cây trông. là trong sản xuất nông nghiệp, đất là cơ sở để cây trồng sinh sống và phát triển. Cây trồng có thể phát triển được là nhờ độ phì nhiêu của đất.

Như vậy tính chất cơ bản của đất trồng trọt là khả năng tạo ra sản phẩm. Đó là điểm mấu chốt để phân biệt đất với đá. Đất gồm có các thể: rắn, nước, không khí. Vật thể rắn chiếm đa số trong đất, giúp cây đứng vững, là kho dự trữ dinh dưỡng và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây.

Nước hay vật thể lỏng có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành đất, tính chất đất và là nguồn nước chính cung cấp cho các sinh vật sống trong đất. Không khí đất tác động đến sự hình thành các tính chất của đất, sự sống của các sinh vật sống trong đất. Sự hình thành đất Sự hình thành đất là những quá trình biến đổi phức tạp của vật chất diễn ra ở lớp ngoài cùng của vỏ Trái Đất do sự tác động của các yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Do các yếu tố tác động đã làm cho khoáng vật và đá bị phá huỷ tạo thành mẫu chất.

Sinh vật tác động lên mẫu chất làm cho mẫu chất được tích lũy chất hữu cơ, dần dần biến đổi tạo nên thể vật chất gọi là đất. Bởi vậy đất là một sản phẩm đặc biệt được hình thành do sự tác động của sinh quyền, khí quyền, thủy quyển, năng lượng bức xạ mặt trời lên bề mặt thạch quyển (vỏ Trái Đất). Quá trình hình thành đất bao gồm: 12. Quá trình phong hoá khoáng vật, đá và sản phẩm của nó Quá trình phong hoá là quá trình phá hủy khoáng vật và đá ở phía ngoài cùng của vỏ Trái Đất dưới tác động của nước, các chất khí (O;, CO;.) và nguồn năng lượng bức xạ mặt trời.

Quá trình phong hoá có ba loại: 123 1. Phong hod vat ly Là sự vỡ vụn của các loại đá thành các hạt cơ giới có kích thước khác nhau nhưng chưa có sự thay đổi về thành phần khoáng vật, thành phần hoá học của các đá ban đầu. Các mảnh vỡ vụn sinh ra có thể di chuyển theo dòng nước chảy hay gió thổi đã làm phá huỷ các đá trên đường di chuyển của chúng. Có thể coi phong hoá vật lý mang tính tiên phong, tạo thuận lợi cho các phong hoá khác.

Phong hoá hoá học Phong hoá hoá học chính là các phản ứng hoá học diễn ra do sự tác động của HạO, O;, CO;. lên đá và khoáng vật. Nhờ sự tác động đó mà khoáng vật và đá đã bị phá huỷ, thay đổi về hình dạng, kích thước, thành phan va tinh chat hoa hoc. Phong hoá hoá học xảy ra theo bốn quá trình chính là: © Quá trình oxy hoá: phụ thuộc vào sự xâm nhập Ò¿, tự do trong không khí và O; hoà tan trong nước.

Quá trình oxy hoá làm cho khoáng vật và đá bị biến đổi, bị thay đổi về thành phần hoá học. : © Quad trinh hydrat hod: day là quá trình nước kết hợp với khoáng vật làm thay đổi thành phần hoá học của khoáng vật. ° Quá trình hoà tan: là hiện tượng các khoáng vật và đá bị hoà tan trong nước. Hầu hết các khoáng vật và đá đều bị he? tan, trong đó hoà tan mạnh nhất là các khoáng vật của lớp cacbonat và lớp muối mỏ.

© Quá trình sét hoá: là quá trình các khoáng sét (keo sét) được tạo thành dưới tác động của H;O, CO; lên các khoáng vật silicat, nhôm silicat. Thực chất của quá trình sét hoá là các quá trình hoà tan, hydrat hoá chuyển các khoáng vật silicat, nhôm silicat thành các khoáng vật thứ sinh, các muối và oxyt. Phong hoá sinh học Các khoáng vật và đá bị phá huỷ do hoạt động của các sinh vật bậc thấp và bậc cao. Ví dụ: rễ cây phát triển, xuyên vào các khe nứt làm phá vỡ đá, mặt khác rễ cây tiết HạO và CO; tạo HạCO; để hoà tan đá và khoáng vật; các xác sinh vật sau khi chết bị phân huỷ đã sinh ra các axit hữu cơ góp phần hoà tan các khoáng vật và đá.

124 Vi vay, bản chất của phong hoá sinh học là phong hoá vật lý và hoá học do tác động của sinh vật lên khoáng vật và đá. Cũng trong quá trình này, mẫu chất được tích luỹ chất hữu cơ do xác sinh vật để lại sau khi chết làm cho mẫu chất xuất hiện những thuộc tính mới được gọi chung là độ phì và mẫu chất biến đổi thành đất. Yếu tố hình thành đất 1. Đá mẹ và mẫu chất Đá bị phá hủy để tạo thành đất gọi là đá mẹ.

Đá mẹ là cơ sở vật chất ban đầu và cũng là cơ sở vật chất chủ yếu trong sự hình thành đất. Trên các loại đá mẹ khác nhau thì hình thành nên các loại đất khác nhau. Ví dụ: - Đất hình thành trên đá mẹ granit có thành phần cơ giới nhẹ và nghèo chất dinh dưỡng. - Đất hình thành trên đá mẹ bazan có thành phần cơ giới nặng và chứa nhiều chất dinh dưỡng.

Về mẫu chất hình thành đất có hai loại: mẫu chat tại chỗ và mẫu chat phù sa. Ngoài ra còn gặp mẫu chất dốc tụ ở các vùng đồi núi. Sinh vật Tham gia vào quá trình hình thành đất, có nhiều loại sinh vật, chúng thuộc ba ngành chính: thực vật màu xanh, động vật và vi sinh vật. © Thuc vat Khoang 4/5 chat hữu cơ trong đất có nguồn gốc thực vật.

Sau khi chết xác của chúng rơi vào mẫu chất và đất, bị phân giải tạo thành chất hữu cơ trong mẫu chất. Sự tích luỹ chất hữu cơ làm cho mẫu chất xuất hiện độ phì và chuyển thành đất. ®_ Động vật Chia thành hai nhóm: - Động vật sống trên mặt đất: trong quá trình sống đã thải các chất thải cung cấp chất dinh dưỡng cho đất. Sau khi chết, xác chúng bị vùi vào đất, phân giải bổ sung chất dinh dưỡng và chất hữu cơ cho đất.

- Động vật sống trong đất: bao gồm giun, kiến, mối. phân giải cung cấp nhiều đạm và các chất khoáng khác cho đất. Như vậy động vật góp phần bổ sung chất hữu cơ và làm tăng độ phì của đất. 125 e_ V¡ sinh vật Tập đoàn vi sinh vật trong đất rất phong phú.

Nó tham gia trực tiếp hay gián tiếp rất nhiều quá trình diễn ra trong đất như phân giải xác hữu cơ, hình thành mùn, chuyển hoá đạm trong đất, cố định đạm từ khí trời. Có thể nói rằng hệ sinh vật đất là yếu tố quyết định trong sự hình thành đất. Khí hậu Các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, ánh sáng, lượng mưa, độ ẩm. có ảnh hưởng rất lớn tới sự hình thành đất.

Bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp: - Ảnh hưởng trực tiếp: ảnh hưởng đến quá trình phong hoá, mùn hoá trong đất chịu sự tác động rõ rệt của yếu tố khí hậu. - Ảnh hưởng gián tiếp: thông qua yếu tố vi sinh vật. Khí hậu góp phần điều chỉnh lại yếu tố sinh vật. Địa hình Địa hình cũng ảnh hưởng đến sự hình thành đất.

© Ảnh hưởng trực tiếp: dáng đất, độ cao, độ dốc. ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều quá trình diễn ra trong đất. Ví dụ: quá trình rữa trôi, xói mòn diễn ra mạnh ở các vùng đổi núi, vùng cao, vùng trung du. © Ảnh hưởng gián tiếp: thông qua yếu tố khí hậu và sinh vật.

Ví dụ: càng lên cao nhiệt độ càng giảm dần đồng thời âm độ tăng lên, sự thay đổi khí hậu sẽ kéo theo sự thay đổi sinh vật. Thời gian Thời gian là tuổi của đất gồm tuổi tuyệt đối và tuổi tương đối. nh Tuổi tuyệt đối chính là tuổi cacbon hữu cơ trong đất hay là tuổi min của đât. - Tuổi tương đối của đất không tính được bằng thời gian cụ thể do tuôi tương đối của đất được dùng để đánh giá sự phát triển và biến đổi diễn ra trong đất.

Con người Sự tác động nhiều mặt của con người trong quá trình sử dụng đất đã làm biến đổi nhiều vùng theo các hướng khác nhau, hình thành nên một số loại đất đặc trưng. 126 Ví dụ: đất phèn, mặn, đất bạc màu. sau một thời gian dài gieo trồng lúa nước sẽ hình thành nên đất lúa. Ngoài ra những tác động của con người như bố trí cây trồng hợp lý, xây dựng công trình thủy lợi, đắp đê ngăn mặn, tăng lượng phân bón, chống xói mòn bảo vệ đất.

đã làm cho đất biến đổi theo chiều hướng tốt dẫn lên. Nguồn gốc và thành phần cơ bản của đất 1. Nguồn gốc Nguồn gốc ban đầu của đất là từ đá mẹ, dưới tác dụng lý học, hoá học và sinh học các loại đá nằm trong thiên nhiên dần dần bị phá huỷ thành một sản phẩm được gọi là mẫu chất. Mẫu chất lúc đó mới an có các nguyên tố hoá học chứa trong đá mẹ sinh ra nó, nhưng còn thiếu một số thành phần quan trọng như chất hữu cơ, đạm, nước.

Phải trải qua một thời gian đài nhờ tác động của sinh vật tích luỹ chất hữu cơ và đạm, thực vật thương đẳng mới sống được, có nghĩa là đã hình thành thổ nhưỡng. Chẳng hạn ở Việt Nam có đất nâu đỏ trên đá bazan, đất nâu đỏ trên đá vôi, đất vàng đỏ trên phiến thạch sét. Thành phần cơ bản của đất Dù có nguồn gốc như thế nào, là đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất đồng cỏ, thậm chí đất hoang hoá đều có các thành phần cơ bản sau đây: Chất vô cơ Ñ Không khí Chất rắn Chất hữu cơ Chất vô cơ Thổ nhưỡng Khe hở giữa các hạt => Không khí Nước Nước Các loài sinh vật Trong đó: - Chất vô cơ do đá phá huỷ tạo thành chiếm 90% khối lượng hay 38% thể tích của chất rắn. - Chất hữu cơ do xác sinh vật phân huỷ chiếm dưới 5% khối lượng hoặc 12% thể tích của chất rắn.

- Không khí một phần từ khí quyền nhập vào (O; + N;) hoặc do đất sinh ra (CO; và hơi nước). - Nước chủ yếu do từ ngoài nhập vào vì có hoà tan nhiều chất cho nên nước trong đất thực chất là dung dịch đất. 127 - Sinh vat trong đất có nhiều loại như côn trùng, giun, nguyên sinh động vật, các loài tảo và một số lượng rất lớn vi sinh vật. Những thành phần trên ở các loại đất rất khác nhau về tỷ lệ phối hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ