Giáo trình Nhiệt Kỹ Thuật Phần 2 của PGS. TS. Hoàng Ngọc Đồng (Full)

Giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 của PGS TS Hoàng Ngọc Đồng cung cấp kiến thức chuyên sâu về nhiệt động lực học và ứng dụng trong kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Nhiệt Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 Hoàng Ngọc Đồng

Giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 của PGS. TS. Hoàng Ngọc Đồng là một tài liệu học thuật nền tảng, đóng vai trò quan trọng trong chương trình đào tạo của sinh viên các ngành Kỹ thuật Năng lượng, Kỹ thuật Cơ khí, và Công nghệ Hóa học. Nối tiếp kiến thức từ phần 1, cuốn sách đi sâu vào các lĩnh vực phức tạp hơn của nhiệt động lực học ứng dụng và các quy luật cơ bản của truyền nhiệt. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một cẩm nang toàn diện, giúp người học chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành khả năng phân tích và giải quyết các bài toán kỹ thuật thực tế. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, từ các quá trình nhiệt động của khí thực và hơi nước, phân tích sâu các chu trình nhiệt động trong động cơ và nhà máy điện, cho đến các phương thức truyền nhiệt cơ bản. Cuốn sách nhiệt kỹ thuật Hoàng Ngọc Đồng được đánh giá cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết hàn lâm và các ví dụ minh họa trực quan, giúp những khái niệm trừu tượng trở nên dễ tiếp cận hơn. Tài liệu này là công cụ không thể thiếu để xây dựng một nền tảng vững chắc, tạo tiền đề cho việc nghiên cứu các môn học chuyên ngành sâu hơn như kỹ thuật nhiệt lạnh hay thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt.

1.1. Khám phá nội dung cốt lõi sách nhiệt kỹ thuật Hoàng Ngọc Đồng

Nội dung chính của giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 được cấu trúc thành hai phần rõ rệt, bao quát các khía cạnh quan trọng nhất của ngành. Phần đầu tập trung vào Nhiệt động lực học kỹ thuật ứng dụng cho môi chất thực. Khác với khí lý tưởng, các môi chất như hơi nước có những đặc tính phức tạp, đòi hỏi phải sử dụng các bảng tra và đồ thị chuyên dụng. Sách trình bày chi tiết về hơi nước, không khí ẩm, và các quá trình nhiệt động thực tế của chúng như quá trình hóa hơi, ngưng tụ, sấy, và lưu động. Điểm nhấn của phần này là việc phân tích sâu các chu trình nhiệt động thực tế, bao gồm chu trình động cơ đốt trong (cấp nhiệt đẳng tích, đẳng áp, hỗn hợp), chu trình nhà máy nhiệt điện tuabin hơi (chu trình Rankine), và chu trình thiết bị lạnh. Phần thứ hai của giáo trình giới thiệu về Truyền nhiệt và khối. Đây là lĩnh vực nghiên cứu các quy luật trao đổi nhiệt giữa các vật. Tài liệu bắt đầu bằng các khái niệm cơ bản như trường nhiệt độ, gradient nhiệt độ, và sau đó đi sâu vào định luật Fourier về dẫn nhiệt. Các bài toán kinh điển về dẫn nhiệt ổn định qua vách phẳng và vách trụ nhiều lớp được giải quyết chi tiết, cung cấp nền tảng vững chắc cho việc tính toán và thiết kế các hệ thống cách nhiệt hoặc trao đổi nhiệt.

1.2. Vai trò của tài liệu kỹ thuật nhiệt phần 2 trong đào tạo

Tài liệu kỹ thuật nhiệt phần 2 của PGS. TS. Hoàng Ngọc Đồng giữ một vị trí trung tâm trong hệ thống kiến thức của một kỹ sư tương lai. Nó là cầu nối thiết yếu giữa các môn khoa học cơ bản (vật lý, toán học) và các môn học ứng dụng chuyên ngành. Việc nắm vững kiến thức trong giáo trình này giúp sinh viên có khả năng phân tích hiệu suất của các động cơ nhiệt, thiết kế các hệ thống năng lượng, và tối ưu hóa các quá trình truyền nhiệt trong công nghiệp. Đây là tài liệu học tập chính thức cho môn học Kỹ thuật nhiệt, đồng thời là nguồn tham khảo đáng tin cậy cho việc làm đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp và ôn thi nhiệt kỹ thuật. Các phương pháp tính toán, cách sử dụng đồ thị I-d (không khí ẩm), đồ thị I-s (hơi nước) được hướng dẫn cặn kẽ, trang bị cho người học những kỹ năng thực hành quan trọng. Có thể khẳng định rằng, đây là một trong những giáo trình cơ sở kỹ thuật nhiệt quan trọng nhất, đặt nền móng cho sự phát triển chuyên môn của các kỹ sư hoạt động trong lĩnh vực năng lượng và nhiệt-lạnh.

II. Thách thức khi học nhiệt kỹ thuật phần 2 và cách vượt qua

Nhiệt kỹ thuật phần 2 được xem là một trong những môn học có độ khó cao, đòi hỏi tư duy logic và khả năng trừu tượng hóa mạnh mẽ. Sinh viên thường đối mặt với thách thức trong việc hiểu và áp dụng các khái niệm phức tạp như entropy, enthalpy trong các quá trình không thuận nghịch. Việc chuyển từ môi chất khí lý tưởng sang hơi nước và không khí ẩm với các phương trình trạng thái phức tạp cũng là một rào cản lớn. Các đồ thị T-s, I-s hay I-d, mặc dù là công cụ mạnh mẽ, nhưng ban đầu lại khá khó để đọc và diễn giải. Hơn nữa, khối lượng bài tập nhiệt kỹ thuật rất lớn và đa dạng, yêu cầu không chỉ thuộc công thức mà còn phải hiểu sâu sắc bản chất vật lý của từng quá trình. Tuy nhiên, giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 của pgs ts hoàng ngọc đồng được biên soạn để giải quyết những khó khăn này. Bằng cách tiếp cận từng vấn đề một cách tuần tự, đưa ra các định nghĩa rõ ràng và các ví dụ tính toán cụ thể, sách giúp người học từng bước xây dựng kiến thức và sự tự tin để chinh phục môn học này.

2.1. Hiểu sâu về nhiệt động lực học kỹ thuật qua giáo trình

Một trong những thách thức lớn nhất là nắm bắt bản chất của nhiệt động lực học kỹ thuật khi áp dụng cho môi chất thực. Giáo trình giải quyết vấn đề này bằng cách nhấn mạnh sự khác biệt cơ bản: hơi nước không tuân theo phương trình trạng thái của khí lý tưởng. Như tài liệu gốc nêu rõ: “không thể dùng phương trình trạng thái của khí lí tưởng cho hơi nước được”. Thay vào đó, việc xác định trạng thái của hơi nước phải dựa vào các bảng và đồ thị được xây dựng từ thực nghiệm. Sách hướng dẫn chi tiết cách tra bảng hơi nước bão hòa, hơi quá nhiệt và cách sử dụng các thông số như độ khô (x) để xác định trạng thái của hơi ẩm. Các quá trình nhiệt động cơ bản của hơi nước (đẳng tích, đẳng áp, đẳng nhiệt, đoạn nhiệt) được phân tích kỹ lưỡng trên đồ thị I-s, một công cụ trực quan giúp tính toán nhiệt lượng và công một cách thuận tiện. Nhờ vậy, người học có thể hình dung được sự biến đổi trạng thái của môi chất và hiểu rõ ý nghĩa vật lý đằng sau các công thức toán học.

2.2. Phương pháp giải bài tập nhiệt kỹ thuật có lời giải hiệu quả

Để thành thạo môn học, việc luyện tập giải bài tập là tối quan trọng. Tuy nhiên, nhiều sinh viên thường lúng túng khi bắt đầu một bài toán. Cuốn sách cung cấp một phương pháp luận rõ ràng thông qua các ví dụ được giải chi tiết. Một chiến lược hiệu quả là luôn bắt đầu bằng việc xác định loại môi chất và các quá trình nhiệt động xảy ra. Tiếp theo, cần phác thảo chu trình hoặc quá trình trên đồ thị p-v hoặc T-s. Bước này giúp hình dung toàn bộ bài toán và tránh nhầm lẫn. Sau đó, liệt kê các thông số đã biết tại mỗi trạng thái và áp dụng các định luật nhiệt động, các phương trình cân bằng năng lượng để tìm các đại lượng còn lại. Việc tìm kiếm thêm các nguồn bài tập nhiệt kỹ thuật có lời giải bên ngoài để đối chiếu và thực hành thêm là rất cần thiết. Bằng cách lặp lại quy trình này, sinh viên sẽ hình thành một phản xạ có điều kiện, giúp giải quyết các bài toán một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó tự tin hơn khi bước vào các kỳ thi.

III. Phương pháp phân tích các chu trình nhiệt động thực tế

Phần phân tích các chu trình nhiệt động là trái tim của môn học, nơi lý thuyết được ứng dụng để giải thích nguyên lý hoạt động của các máy móc, động cơ quen thuộc trong đời sống và công nghiệp. Giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 trình bày một cách xuất sắc các chu trình này, không chỉ dừng lại ở việc đưa ra công thức tính hiệu suất mà còn đi sâu vào việc mô tả các quá trình vật lý xảy ra bên trong thiết bị. Từ động cơ đốt trong của xe ô tô, nhà máy nhiệt điện cung cấp năng lượng cho toàn xã hội, đến hệ thống điều hòa không khí, tất cả đều hoạt động dựa trên các chu trình nhiệt động cơ bản. Việc nắm vững cách phân tích các chu trình này không chỉ giúp sinh viên vượt qua môn học mà còn cung cấp một lăng kính kỹ thuật để nhìn nhận thế giới xung quanh. PGS. TS. Hoàng Ngọc Đồng đã hệ thống hóa các chu trình một cách logic, giúp người học dễ dàng so sánh ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng của từng loại, một kỹ năng cốt lõi của người kỹ sư.

3.1. Phân tích chi tiết các chu trình nhiệt động động cơ đốt trong

Giáo trình dành một chương quan trọng để phân tích các chu trình nhiệt động của động cơ đốt trong. Tài liệu mô tả ba loại chu trình lý tưởng dựa trên cách cấp nhiệt: chu trình cấp nhiệt đẳng tích (chu trình Otto, cho động cơ xăng), chu trình cấp nhiệt đẳng áp (chu trình Diesel), và chu trình cấp nhiệt hỗn hợp. Với mỗi chu trình, sách đều trình bày rõ ràng 4 quá trình cơ bản: nén đoạn nhiệt, cấp nhiệt, dãn nở đoạn nhiệt sinh công, và nhả nhiệt đẳng tích. Các thông số đặc trưng như tỉ số nén (ε), tỉ số tăng áp (λ), và hệ số dãn nở sớm (ρ) được định nghĩa cụ thể. Công thức tính hiệu suất nhiệt của mỗi chu trình được xây dựng từng bước, cho thấy hiệu suất phụ thuộc vào các thông số đặc trưng này như thế nào. Ví dụ, đối với chu trình cấp nhiệt đẳng tích, hiệu suất được tính bằng công thức: η = 1 - 1 / (ε^(k-1)). Phần so sánh hiệu suất giữa các chu trình trong các điều kiện khác nhau cũng là một điểm sáng, giúp người học có cái nhìn sâu sắc về hiệu quả năng lượng.

3.2. Nguyên lý chu trình Rankine và kỹ thuật nhiệt lạnh ứng dụng

Bên cạnh động cơ đốt trong, giáo trình cũng làm rõ nguyên lý của nhà máy nhiệt điện tuabin hơi thông qua chu trình Rankine. Đây là chu trình thuận chiều, biến nhiệt thành công. Sơ đồ thiết bị và đồ thị T-s của chu trình được minh họa chi tiết, bao gồm bốn thiết bị chính: bơm, thiết bị sinh hơi (lò hơi), tuabin, và bình ngưng. Các quá trình biến đổi trạng thái của nước và hơi nước trong chu trình (nén đoạn nhiệt trong bơm, cấp nhiệt đẳng áp trong lò hơi, dãn nở đoạn nhiệt trong tuabin, và nhả nhiệt đẳng áp trong bình ngưng) được mô tả cặn kẽ. Ngược lại với chu trình Rankine, chu trình thiết bị lạnh là một chu trình ngược chiều, tiêu tốn công để truyền nhiệt từ nơi có nhiệt độ thấp đến nơi có nhiệt độ cao hơn. Sách giải thích cặn kẽ nguyên lý của máy nén hơi, một hệ thống phổ biến trong kỹ thuật nhiệt lạnh. Hiệu quả của chu trình lạnh không được đánh giá bằng hiệu suất mà bằng hệ số làm lạnh (ε), được định nghĩa là ε = q₂ / l, trong đó q₂ là nhiệt lượng lấy đi từ nguồn lạnh.

IV. Hướng dẫn nắm vững lý thuyết truyền nhiệt trong giáo trình

Phần hai của giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 pgs ts hoàng ngọc đồng chuyển trọng tâm sang một lĩnh vực hoàn toàn mới nhưng có liên quan mật thiết: Truyền nhiệt. Nếu nhiệt động lực học quan tâm đến trạng thái cuối cùng và tổng năng lượng trao đổi, thì truyền nhiệt lại tập trung vào tốc độ và cơ chế của quá trình trao đổi năng lượng đó. Sách định nghĩa rõ ràng: “Truyền nhiệt là môn khoa học nghiên cứu các quy luật phân bố nhiệt độ và trao đổi nhiệt trong không gian và theo thời gian”. Nội dung được trình bày từ những khái niệm cơ bản nhất, giúp người học xây dựng một hệ thống kiến thức vững chắc về truyền nhiệt và khối. Ba phương thức trao đổi nhiệt cơ bản – dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ – được phân biệt rõ ràng về cơ chế vật lý. Phần này đặc biệt quan trọng vì nó là cơ sở lý thuyết để tính toán, thiết kế và tối ưu hóa hầu hết các thiết bị công nghiệp, từ lò hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, đến các hệ thống làm mát linh kiện điện tử.

4.1. Định luật Fourier và lý thuyết truyền nhiệt qua vách phẳng

Trọng tâm của phần dẫn nhiệt là định luật Fourier, định luật nền tảng mô tả quá trình truyền nhiệt trong vật rắn. Giáo trình phát biểu định luật này một cách súc tích: “Mật độ dòng nhiệt tỷ lệ thuận với gradient nhiệt độ”. Biểu thức toán học q = -λ * grad(t) được giải thích cặn kẽ, trong đó λ là hệ số dẫn nhiệt, một thông số vật liệu đặc trưng cho khả năng dẫn nhiệt. Dựa trên định luật này, lý thuyết truyền nhiệt qua vách phẳng một lớp và nhiều lớp trong điều kiện ổn định được xây dựng. Sách giới thiệu khái niệm “nhiệt trở” (R = δ / λ cho vách phẳng), một công cụ tương tự như điện trở trong kỹ thuật điện, giúp đơn giản hóa việc tính toán dòng nhiệt qua các kết cấu phức hợp. Theo đó, dòng nhiệt được tính bằng hiệu số nhiệt độ chia cho tổng nhiệt trở, tương tự định luật Ohm. Cách tiếp cận này giúp sinh viên dễ dàng giải quyết các bài toán thực tế như tính toán tổn thất nhiệt qua tường nhà hay lựa chọn vật liệu cách nhiệt phù hợp.

4.2. Dẫn nhiệt ổn định qua vách trụ và thiết bị trao đổi nhiệt

Sau vách phẳng, giáo trình mở rộng phân tích sang vách trụ, một dạng hình học rất phổ biến trong kỹ thuật, đặc biệt là trong các đường ống dẫn môi chất. Quá trình dẫn nhiệt qua vách trụ một lớp và nhiều lớp cũng được phân tích dựa trên định luật Fourier nhưng trong hệ tọa độ trụ. Công thức tính nhiệt lượng truyền qua một mét dài ống (qₗ) và công thức nhiệt trở của vách trụ được thiết lập rõ ràng. Kiến thức này là nền tảng không thể thiếu để hiểu và thiết kế các thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống hoặc ống chùm, những thiết bị có vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm và năng lượng. Sách không chỉ cung cấp công thức cuối cùng mà còn trình bày quá trình tích phân phương trình vi phân dẫn nhiệt, giúp người học hiểu được nguồn gốc và các giả thiết đi kèm, từ đó có thể áp dụng một cách linh hoạt và chính xác trong các điều kiện khác nhau, tạo tiền đề vững chắc cho việc học các môn thiết kế thiết bị sau này.

V. Bí quyết ôn thi nhiệt kỹ thuật hiệu quả với tài liệu này

Để đạt kết quả cao trong môn Kỹ thuật nhiệt, việc sở hữu một phương pháp ôn tập khoa học và hiệu quả là yếu tố quyết định. Giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 không chỉ là nguồn kiến thức mà còn là công cụ đắc lực nếu được khai thác đúng cách. Quá trình ôn thi nhiệt kỹ thuật không nên chỉ là học thuộc lòng công thức, mà phải tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức, hiểu sâu bản chất vấn đề và rèn luyện kỹ năng giải bài tập. Tài liệu của PGS. TS. Hoàng Ngọc Đồng với cấu trúc logic và các ví dụ minh họa chi tiết chính là kim chỉ nam cho quá trình này. Bằng cách kết hợp việc đọc hiểu lý thuyết, tự tóm tắt các nội dung cốt lõi và thực hành liên tục, sinh viên có thể xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, sẵn sàng đối mặt với mọi dạng bài trong đề thi. Một kế hoạch ôn tập thông minh sẽ biến những kiến thức phức tạp trong sách thành lợi thế cạnh tranh, giúp người học không chỉ qua môn mà còn thực sự làm chủ lĩnh vực quan trọng này.

5.1. Cách xây dựng tóm tắt nhiệt kỹ thuật phần 2 logic dễ nhớ

Một trong những kỹ thuật học tập hiệu quả nhất là tự tạo ra một bản tóm tắt nhiệt kỹ thuật phần 2. Thay vì sao chép lại sách, hãy hệ thống hóa kiến thức theo cách hiểu của riêng mình. Đối với mỗi chương, hãy bắt đầu bằng việc liệt kê các định nghĩa và khái niệm then chốt (ví dụ: quá trình đoạn nhiệt, độ khô, nhiệt trở). Tiếp theo, tổng hợp các công thức quan trọng, ghi chú rõ các điều kiện áp dụng và ý nghĩa của từng đại lượng trong công thức. Đặc biệt, hãy tự vẽ lại các đồ thị và chu trình đặc trưng (p-v, T-s, I-s) và ghi chú các điểm trạng thái quan trọng. Việc biến đổi thông tin từ dạng chữ sang dạng sơ đồ, biểu đồ sẽ kích thích tư duy hình ảnh và giúp ghi nhớ lâu hơn. Bản tóm tắt này sẽ trở thành một tài liệu ôn tập cực kỳ giá trị và cá nhân hóa, giúp bạn nhanh chóng xem lại toàn bộ kiến thức cốt lõi trước ngày thi mà không cần phải đọc lại cả cuốn sách dày.

5.2. Tải ebook nhiệt kỹ thuật tập 2 và các tài liệu tham khảo khác

Trong thời đại số, việc tiếp cận tài liệu học tập trở nên linh hoạt hơn bao giờ hết. Sinh viên nên tìm kiếm và tải phiên bản ebook nhiệt kỹ thuật tập 2 để có thể học tập mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị di động. Phiên bản ebook mang lại nhiều lợi ích như khả năng tìm kiếm từ khóa nhanh chóng, đánh dấu các phần quan trọng và không chiếm không gian vật lý. Tuy nhiên, không nên chỉ phụ thuộc vào một tài liệu duy nhất. Để mở rộng và đào sâu kiến thức, hãy chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu tham khảo khác. Đó có thể là các sách bài tập có lời giải chi tiết, các bài giảng video trên các nền tảng giáo dục trực tuyến, hoặc các giáo trình quốc tế về nhiệt động lực học kỹ thuật và truyền nhiệt. Việc tiếp xúc với nhiều cách trình bày và các dạng bài tập khác nhau sẽ giúp bạn có một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về môn học, đồng thời nâng cao khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

17/07/2025
Giáo trình nhiệt kỹ thuật phần 2 pgs ts hoàng ngọc đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

| Chuong 3 CAC QUA TRINH NHIET DONG THUC TE 3. HOI NUGC VA CAC QUA TRINH CUA NO 3. Hơi nước và ứng dụng Hơi nước có rất nhiều ưu điểm so với các môi chất khác như: có nhiều trong thiên nhiên, rẻ tiền và đặc biệt là không độc hại đối với môi trường và không ăn mòn thiết bị, do đó nó được sử dụng rất nhiều trong các ngành công nghiệp. Hơi nước thường được sử dụng trong thực tế ở trạng thái gần trạng thái bão hoà nên không thể bỏ qua thể tích bản thân phân tử và lực hút giữa chúng.

Vì vậy không thể dùng phương trình trạng thái của khí lí tưởng cho hơi nước được. Phương trình trạng thái cho hơi nước được dùng nhiều nhất hiện nay là phương trình Vukalovich-novikov: a Cc (p + Wy = b) = RT I~ ar) (3-1) Ở đây : a,b,m là các hệ số được xác định bằng thực nghiệm. Từ công thức này người ta đã xây dựng bảng và đồ thị hơi nước. Quá trình hoá hơi đẳng áp của nước 3.Khái niệm về quá trình hoá hơi và ngưng tụ * Quá trừnh hoá hơi Quá trình hoá hơi là quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể hoi sig’ Quá trình hoá hơi có thể là bay hơi hoặc sôi.

| + Quá trình bay hơi: | Quá trình bay hơi là quá trình hoá hơi chỉ xảy ra trên bề mặt thoáng chất lỏng, ở nhiệt độ bất kì. - Điều kiện để xảy ra quá trình bay hơi: Muốn xảy ra quá trình bay hơi thì cần phải có mặt thoáng. - Đặc điểm của quá trình bay hơi: Quá trình bay hơi xảy ra do các phân tử nước trên bề mặt thoáng có động năng lớn hơn sức căng bề mặt và thoát ra ngoài, bởi vậy quá trình bay hơi xảy ra ở bất kì nhiệt độ nào. 45 - Cường độ bay hơi phụ thuộc vào bản chất và nhiệt độ của chất lỏng.

Các chất lỏng khác nhau thì có cường độ bay hơi khác nhau và nhiệt độ càng cao thì tốc độ bay hơi càng lớn. | + Quá trì sôi: Quá trình sôi là quá trình hoá hơi xảy ra cả trong lòng thể tích chất lỏng. - Khi cung cấp nhiệt cho chất lỏng thì nhiệt độ của nó tăng lên và cường độ bay hơi cũng tăng lên, đến một nhiệt độ xác định nào đó thì hiện tượng bay hơi xảy ra cả trong toàn bộ thể tích chất lỏng, khi đó các bọt hơi xuất hiện cả trên bể mặt nhận nhiệt lẫn trong lòng chất lỏng, ta nói chất lỏng sôi. - Điều kiện để xảy ra quả trình sôi: Chất lỏng phải đạt đến nhiệt độ nhất định, nhiệt độ đó được gọi là nhiệt độ sôi hay nhiệt độ bão hoà.

- Đặc điểm của quá trình sôi: Nhiệt độ sôi phụ thuộc vào bản chất và áp suất của chat long đó. Các chất lỏng khác nhau thì có nhiệt độ sôi khác nhau. Ở áp suất không đổi nào đó thì nhiệt độ sôi của chất lỏng không đổi, khi áp suất chất lỏng càng cao thì nhiệt độ sôi càng lớn và ngược lại. * Quá trình ngưng tu - Quá trình ngưng tụ là quá trình ngược lại với quá trình hoá hơi, trong đó hơi nhả nhiệt và biến thành long.

Nhiệt độ ngưng tụ luôn bằng nhiệt độ sôi ở cùng áp suất. Trong quá trình ngưng tụ, nếu áp suất của môi chất không đổi (p = const) thì nhiệt độ ngưng tụ cũng không thay đối suốt trong quá trình (t, = t,,). Qúa trình hoá hơi đẳng áp của nước * Khảo sất quá trình hoá hơi đẳng áp của nước Giả thiết nước bắt đầu ở trạng thái O trên đồ thị p-v và T-s hình 3.2 có nhiệt độ t, thể tích riêng là v. Khi cung cấp nhiệt cho nước trong điêu kiện áp suất không đổi p = const, nhiệt độ và thể tích riêng tăng lên.

Đến nhiệt độ t, nào đó thì nước bắt đầu sôi, t, duoc gọi là nhiệt độ sôi hay nhiệt độ bão hoà ứng với áp suất p. Trạng thái sôi được biểu thị bằng điểm A, có các thông số trạng thái khác tuong Ung 1a: v’, u’, i’ vas’. Nếu vẫn ở áp suất đó, tiếp tục cấp nhiệt thì cường độ bốc hơi càng tăng nhanh, nhiệt độ của hỗn hợp nước và hơi không thay đổi và bằng t. Đến một lúc nào đó thì toàn bộ nước sẽ biến hoàn toàn thành hơi trong khi nhiệt độ của hơi vẫn còn giữ ở nhiệt độ t,.

Hơi nước Ở trạng thái này được gọi là hơi bão hoà khô, được biểu diễn bằng điểm C. Các thông số tuong tng tai diém C 1a v’’, u’’, i’ va s’’. Nhiệt lượng cap vao cho | kg nước từ khi bắt đầu sôi đến khi biến thành hơi hoàn toàn được gọi là nhiệt ẩn hoá hơi, kí hiệu là r =1” - 1”. 46 Nếu ta cung cấp nhiệt cho hơi bão hoà khô vẫn ở áp suất đó thì nhiệt độ của nó lại bắt đầu tiếp tục tăng lên.

Hơi nước ở trạng thái này gọi là hơi quá nhiệt. Các thông số hơi quá nhiệt kí hiệu là v, p, t, u, ¡ và s. Hiệu số nhiệt độ của hơi quá nhiệt và hơi bão hoà được gọi là độ quá nhiệt của hơi. Độ quá nhiệt càng cao thì hơi càng gần với khí lí tưởng.

rt pt G1 of Hình 3. do thi T-s Vậy ở áp suất p không đổi, khi cấp nhiệt cho nước thì nước sẽ thay đổi trạng thái, ta sẽ có các trạng thái O, A, C tương ứng với nước chưa sôi, nước sôi và hơi bão hoà khô. Quá trình đó được gọi là quá trình hoá hơi đẳng áp. Tương tự như vậy, nếu cấp nhiệt đẳng áp cho nước ở áp suất p, = const thì ta có các trang thái tương ứng kí hiệu O,, A,, C¡ và ở áp suất p; = const ta cũng có các điểm tương ứng là O,, A;, C.

* Các đường đặc tính của nước Khi nối các điểm O, O,, O,,O,. ta được một đường gọi là đường nước chưa SÔI, đường này gần như thẳng đứng, chứng tỏ thể tích riêng của nước rất ít phụ thuộc vào áp suất. Khi nối các điểm A, A, ,A;, A¿. ta được một đường cong biểu thị trạng thái nước sôi gọi là đường giới hạn dưới.

Khi nhiệt độ sôi tăng thì thể tích riêng của nước sôi v' tăng, do đó đường cong này dịch dần về phía bên phải khi tăng áp suất. Khi nối các điểm C, C,, C. ta được một đường cong biểu thị trạng thái hơi bão hoà khô, gọi là đường giới hạn trên. Khi áp suất tăng thì thể tích riêng của hơi bão hoà khô giảm nên đường cong này dịch về phía trái.

Đường giới hạn trên và đường giới hạn dưới gặp nhau tại điểm K, gọi là điểm tới hạn. Trạng thái tại điểm K gọi là trạng thái tới hạn, đó chính là trạng thái mà không còn sự khác nhau giữa chất lỏng sôi và hơi bão hào khô. Các thông số tương ứng với trạng thái đó được gọi là thông số tới hạn, ví dụ nước có Pp, = 22,1Mpa,t, = 374°C, v,=0.00326m"/kg, i,= 2156,2kj/kg, s,=4,43kj/kgdo. 47 Hai đường giới hạn trên và dưới chia đồ thị làm 3 vùng.

Vùng bên trái đường giới hạn dưới là vùng nước chưa sôi, vùng bên phải đường giới hạn trên là vùng hơi quá nhiệt, còn vùng giữa hai đường giới hạn là vùng hơi bão hoà ẩm. Trong vùng bão hoà ẩm thì nhiệt độ và áp suất không còn là thông số độc lập nữa. Ung với nhiệt độ sôi, môi chất có áp suất nhất định và ngược lại ở một áp suất xác định, môi chất có nhiệt độ sôi tương ứng. Vì vậy, ở vùng này muốn xác định trạng thái của mỗi chất phải dùng thêm một thông số nữa gọi là độ khô x hay độ ẩm y của hoi, (y = 1- x).

Nếu xét G kg hỗn hợp hơi và nước (hơi ẩm), trong đó gồm , oF - (3-2) G'+G" hoặc độ ẩm: G' = 3-3 7 G'+G" c3 Như vậy ta thấy: Trên đường giới hạn dưới lượng hơi G” = 0, do đó độ khô x= O, độ 4m y=1. Còn trên đường giới hạn trên, lượng nước đã biến hoàn toàn toàn thành hơi nên G? = 0nghĩa là độ khô x = I, độ ẩm y = 0 và giữa hai đường giới hạn có độ khô: 0 < x < ] 3. Xác định các thông số trạng thái của nước và hơi bằng đồ thị hoặc bảng Cũng như hơi của các chất lỏng khác, hơi nước là một khí thực, do đó không thể tính toán theo phương trình trạng thái của khí lí tưởng được. Muốn tính toán chúng cần phải sử dụng các đồ thị hoặc bảng số đã được lập sắn cho từng loại hơi.

* Các bảng và xác định thông số trạng thái của nước + Bảng nước chưa sôi và hơi qua nhiệt: Để xác định trạng thái môi chất ta cần biết hai thông số trạng thái độc lập. Trong vùng nước chưa sôi và vùng hơi qua nhiệt, nhiệt độ và áp suất là hai thông số độc lập, do đó bảng nước chưa sôi và hơi quá nhiệt được xây dựng theo hai thông số này. Bảng các thông số của nước chưa sôi và hơi nhiệt được trình bày ở phần phụ lục, bảng này cho phép xác định các thông số trạng thái v, ¡, s của nước chưa sôi và hơi quá nhiệt ứng với từng giá trị áp suất và nhiệt độ xác định nào đó. Từ đó xác định được: u=1— pv (3-4) 48 + Bảng nước sôi và hơi bão hòa khô: Khi môi chất có trạng thái trong vùng giữa đường giới hạn dưới (đường nước sôi) và đường giới hạn trên (đường hơi bão hào khô) thì nhiệt độ và áp suất không còn là hai thông số độc lập nữa, vì vậy muốn xác định trạng thái của môi chất thì cần biết thêm một thông số khác nữa.

Độ khô cũng là một thông số trạng thái. Nước sôi có độ khô x = 0, hơi bão hòa khô có độ khô x= 1, như vậy trạng thái của môi chất trên các đường giới hạn này sẽ được xác định khi biết thêm một thông số trạng thái nữa là áp suất p hoặc nhiệt độ t. Chính vì vậy các thông số trạng thái khác của nước sôi và hơi bão hòa khô có thể được xác định bằng bảng nước sôi và hơi bão hoà khô theo áp hoặc nhiệt độ. Bảng “nước sôi và hơi bão hòa khô” có thể cho theo p hoặc t, được trình bày trong phần phụ lục, cho biết các thông số trạng thái của nước sôi (vì, ¡`, s`), hơi bão hòa khô (v”, 1”,s”) và nhiệt ấn hoá hơi r theo áp suất hoặc theo nhiệt độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ