Giáo trình Nhập môn Logic Hình thức - Đại học Quốc gia TP.HCM, Trường Đại học Công nghệ Thông tin

Giáo trình Nhập môn logic hình thức đại học biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành giai đoạn 2020-2025

Chuyên ngành

Logic Hình Thức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2007

260
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập giáo trình logic hình thức Nguyễn Đức Dân

Giáo trình Nhập môn Logic hình thức của GS-TS Nguyễn Đức Dân là một trong những tài liệu nền tảng và kinh điển dành cho sinh viên khối khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt tại các trường như Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Cuốn sách không chỉ là một giáo trình triết học thông thường mà còn là một công cụ sắc bén giúp người học rèn luyện tư duy phản biện và khả năng lập luận chặt chẽ. Được biên soạn với phương châm vừa chuẩn mực về mặt học thuật, vừa có giá trị thực tiễn cao, tài liệu này hướng đến việc tăng cường khả năng tự học và tự nghiên cứu. Nội dung sách đi từ những vấn đề đại cương nhất của logic học, như định nghĩa, lịch sử, cho đến việc phân tích sâu các thành tố cơ bản của tư duy là khái niệm và phán đoán. GS-TS Nguyễn Đức Dân đã thành công trong việc sử dụng nhiều ví dụ thực tiễn, từ các mẩu chuyện vui, tin tức báo chí đến các vấn đề pháp lý, để minh họa cho các quy luật tư duy trừu tượng. Cách tiếp cận này giúp người đọc không cảm thấy logic học là một môn khô khan, xa rời thực tế. Thay vào đó, người học có thể thấy rõ mối liên hệ mật thiết giữa các quy luật suy luận và đời sống hàng ngày, từ đó nâng cao hiệu quả trong nghiên cứu khoa học và công việc chuyên môn. Đây không chỉ là một cuốn sách Nguyễn Đức Dân tiêu biểu mà còn là một tài liệu logic học không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn xây dựng nền tảng tư duy vững chắc.

1.1. Về tác giả GS TS Nguyễn Đức Dân và giá trị học thuật

GS-TS Nguyễn Đức Dân là một nhà khoa học uy tín, có nhiều đóng góp quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và logic học tại Việt Nam. Các công trình của ông, đặc biệt là cuốn Giáo trình Nhập môn Logic hình thức, được đánh giá cao về tính hệ thống, sự rõ ràng và khả năng ứng dụng. Cuốn sách này được xây dựng trên cơ sở tham khảo nhiều tài liệu giá trị của các tác giả trong và ngoài nước, kết hợp với kinh nghiệm giảng dạy lâu năm. Giá trị học thuật của giáo trình không chỉ nằm ở việc trình bày đầy đủ các kiến thức cơ bản về logic mệnh đềlogic vị từ, mà còn ở cách phân tích mối quan hệ sâu sắc giữa logic và ngôn ngữ. Tác giả chỉ ra rằng, "con người không thể tư duy nếu không dùng tới ngôn ngữ". Khái niệm được thể hiện bằng từ ngữ, còn phán đoán được thể hiện bằng câu. Do đó, việc nghiên cứu logic cũng chính là nghiên cứu cấu trúc của tư duy được phản ánh qua ngôn ngữ.

1.2. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình đại cương logic học

Mục tiêu chính của giáo trình nhập môn logic hình thức là cung cấp cho sinh viên một công cụ tư duy sắc bén, giúp phân tích và đánh giá các lập luận một cách chính xác. Như trong lời nói đầu, giáo trình được xây dựng "vừa đáp ứng yêu cầu chuẩn mực của sách giáo khoa, vừa có giá trị thực tiễn". Đối tượng chính mà cuốn sách hướng tới là sinh viên giai đoạn đại cương của các ngành khoa học xã hội, triết học đại cương, luật, báo chí và ngôn ngữ học. Tuy nhiên, với cách trình bày dễ hiểu và các ví dụ sinh động, bất kỳ ai muốn cải thiện kỹ năng tư duy phản biệnsuy luận logic đều có thể tìm thấy giá trị từ tài liệu này. Cuốn sách giúp người học trả lời các câu hỏi căn bản như: "Thế nào là mâu thuẫn? Thế nào là ngụy biện?", từ đó biết cách bác bỏ những lập luận sai lầm và xây dựng những lập luận vững chắc cho riêng mình.

II. Thách thức thường gặp khi học và giải pháp từ sách logic học

Việc tiếp cận logic học thường đi kèm với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ tính trừu tượng và hình thức của môn học. Nhiều người học cảm thấy khó khăn khi phải làm việc với các ký hiệu, quy tắc suy luận và các khái niệm không trực quan như tam đoạn luận hay logic vị từ. Sự khô khan của lý thuyết thuần túy có thể làm giảm hứng thú và hiệu quả học tập. Một vấn đề khác là không thấy được sự liên quan giữa các quy luật logic và cuộc sống thực tế, dẫn đến câu hỏi "Vì sao cần học logic?". Cuốn giáo trình nhập môn logic hình thức Nguyễn Đức Dân ra đời như một giải pháp hiệu quả cho những vấn đề này. Thay vì chỉ trình bày lý thuyết, sách dành một phần đáng kể để phân tích các ví dụ cụ thể. Chẳng hạn, sách phân tích sai lầm logic trong các mẩu chuyện cười, sự thiếu chặt chẽ trong các bài báo, hay những sơ hở logic trong các điều luật. Cách tiếp cận này giúp "giải mã" tính trừu tượng của logic học, biến nó thành một công cụ hữu ích và gần gũi. Sách giúp người đọc nhận ra rằng, các phương pháp suy luận không phải là những công thức vô hồn, mà là cấu trúc nền tảng của mọi lập luận thuyết phục trong giao tiếp, nghiên cứu và công việc. Nhờ đó, những khó khăn ban đầu dần được tháo gỡ.

2.1. Vượt qua rào cản trừu tượng của các quy luật tư duy

Một trong những rào cản lớn nhất khi học đại cương logic học là tính trừu tượng của nó. Các khái niệm như mệnh đề, biến, hằng, và các quy tắc như modus ponens, modus tollens có thể gây bối rối cho người mới bắt đầu. Giáo trình của Nguyễn Đức Dân đã giải quyết vấn đề này bằng cách liên tục kết nối lý thuyết với ngôn ngữ tự nhiên. Sách chỉ rõ mối tương quan giữa các đơn vị logic (khái niệm, phán đoán) và các đơn vị ngôn ngữ (từ, câu). Ví dụ, sách giải thích rằng phán đoán tương ứng với câu trần thuật, trong khi các loại câu khác như câu hỏi, mệnh lệnh không phải là phán đoán. Cách làm này giúp người học có một điểm tựa quen thuộc – chính là ngôn ngữ mẹ đẻ – để hiểu các cấu trúc logic phức tạp.

2.2. Cách sách Nguyễn Đức Dân dùng ví dụ thực tế để giảng dạy

Điểm sáng giá nhất của cuốn sách Nguyễn Đức Dân là hệ thống ví dụ phong phú và thực tế. Tác giả trích dẫn các tình huống từ đời sống, luật pháp, báo chí để minh họa cho các lỗi logic hoặc các kiểu lập luận. Ví dụ, khi phân tích về logic và luật pháp, sách nêu trường hợp một điều luật có sơ hở do dùng từ "có quyền" thay vì "phải", dẫn đến cách hiểu sai. Một ví dụ khác phân tích lập luận thiếu thuyết phục của một phóng viên khi cho rằng đại biểu phía Nam không trúng cử vì số lượng hội viên phía Bắc đông hơn. Bằng cách mổ xẻ các ví dụ này, sách không chỉ dạy về suy luận logic mà còn hướng dẫn cách áp dụng nó để phát hiện ngụy biện và đánh giá thông tin một cách kritisches, qua đó rèn luyện tư duy phản biện một cách tự nhiên và hiệu quả.

III. Phương pháp nắm vững khái niệm và phán đoán trong giáo trình

Nền tảng của toàn bộ logic học được xây dựng trên hai hình thức tư duy cơ bản: khái niệm và phán đoán. Giáo trình nhập môn logic hình thức của GS-TS Nguyễn Đức Dân dành hai chương đầu tiên để phân tích cực kỳ chi tiết về hai thành tố này. Phương pháp tiếp cận của sách rất hệ thống, bắt đầu từ định nghĩa cơ bản cho đến các mối quan hệ phức tạp. Về khái niệm, sách định nghĩa: "Khái niệm là hình thức cơ bản của tư duy. Khái niệm về một sự vật phản ảnh những thuộc tính bản chất của sự vật đó". Sách đi sâu vào cấu trúc của khái niệm thông qua hai thành phần là nội hàm (tập hợp các thuộc tính bản chất) và ngoại diên (tập hợp các đối tượng). Mối quan hệ ngược chiều giữa nội hàm và ngoại diên được minh họa rõ ràng qua ví dụ về "hình bình hành" và "hình chữ nhật". Tiếp theo, sách giới thiệu về phán đoán (hay mệnh đề), được định nghĩa là hình thức tư duy khẳng định hoặc phủ định một thuộc tính nào đó của đối tượng. Mỗi phán đoán chỉ có một trong hai giá trị: đúng hoặc sai. Cuốn sách không chỉ dừng lại ở logic mệnh đề đơn giản mà còn giới thiệu các loại phán đoán phức hợp được tạo ra bởi các liên từ logic. Việc nắm vững hai chương này là chìa khóa để hiểu các phần phức tạp hơn như tam đoạn luận và các phương pháp suy luận khác.

3.1. Phân tích nội hàm và ngoại diên của một khái niệm logic

Trong chương II, giáo trình làm rõ cấu trúc của một khái niệm thông qua nội hàm và ngoại diên. Nội hàm là tập hợp những thuộc tính bản chất, cốt lõi của đối tượng mà khái niệm phản ánh. Ngoại diên là tập hợp tất cả các đối tượng có chung những thuộc tính trong nội hàm. Sách nhấn mạnh quy luật quan hệ ngược: "Nội hàm của một khái niệm càng được mở rộng thì ngoại diên của nó càng bị thu hẹp và ngược lại". Ví dụ, khái niệm "hình chữ nhật" có nội hàm rộng hơn "hình bình hành" (thêm thuộc tính "có góc vuông"), nhưng ngoại diên của nó lại hẹp hơn (mọi hình chữ nhật đều là hình bình hành, nhưng không phải ngược lại). Hiểu rõ điều này giúp việc định nghĩa và phân loại khái niệm trở nên chính xác, tránh được các sai lầm logic phổ biến.

3.2. Cấu trúc và phân loại phán đoán trong logic mệnh đề

Chuyển từ khái niệm sang phán đoán, cuốn sách giải thích đây là một bước tiến trong quá trình nhận thức, từ việc gọi tên sự vật đến việc khẳng định hoặc phủ định một điều gì đó về nó. Phán đoán được thể hiện qua câu trần thuật và luôn mang giá trị chân lý (đúng hoặc sai). Logic mệnh đề nghiên cứu cách các phán đoán đơn được kết hợp với nhau để tạo thành các phán đoán phức thông qua các phép toán logic như hội (và), tuyển (hoặc), kéo theo (nếu... thì...), và phủ định (không). Giáo trình Nguyễn Đức Dân trình bày rõ ràng bảng chân trị cho từng phép toán, đây là công cụ cơ bản để xác định tính đúng-sai của những lập luận phức tạp, làm nền tảng cho việc phân tích các quy luật suy luận logic sau này.

IV. Các phương pháp suy luận logic sắc bén từ giáo trình này

Sau khi xây dựng nền tảng về khái niệm và phán đoán, giáo trình nhập môn logic hình thức tập trung vào mục tiêu cốt lõi: trang bị các phương pháp suy luận đúng đắn. Suy luận là quá trình tư duy đi từ một hay nhiều phán đoán đã biết (tiền đề) để rút ra một phán đoán mới (kết luận). Cuốn sách của Nguyễn Đức Dân giới thiệu một cách có hệ thống các hình thức suy luận kinh điển, từ tam đoạn luận của Aristote đến các quy tắc của logic mệnh đề hiện đại. Tam đoạn luận được trình bày chi tiết, bao gồm cấu trúc, các loại hình, và các quy tắc để xác định một tam đoạn luận có hợp lệ hay không. Đây là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để kiểm tra tính chặt chẽ của các lập luận diễn dịch. Ngoài ra, sách còn đề cập đến hai phương pháp tư duy phổ quát là quy nạp và diễn dịch. Diễn dịch là suy luận đi từ cái chung đến cái riêng, đảm bảo kết luận đúng nếu tiền đề đúng. Ngược lại, quy nạp đi từ những trường hợp riêng lẻ để khái quát thành một kết luận chung, mang tính xác suất. Việc phân biệt và vận dụng thành thạo các phương pháp suy luận logic này không chỉ giúp giải quyết các bài tập logic học mà còn nâng cao đáng kể khả năng lập luận trong học thuật và cuộc sống.

4.1. Tìm hiểu về tam đoạn luận Aristote và các quy tắc vàng

Tam đoạn luận là một dạng suy luận diễn dịch đặc biệt, được coi là đóng góp vĩ đại của Aristote cho logic học. Nó bao gồm hai tiền đề và một kết luận, với ba thuật ngữ (chủ từ, vị từ, trung từ). Giáo trình giải thích cặn kẽ các quy tắc cơ bản để một tam đoạn luận hợp lệ, ví dụ: trung từ phải được chu diên ít nhất một lần, thuật ngữ không chu diên ở tiền đề thì không được chu diên ở kết luận, từ hai tiền đề phủ định không thể rút ra kết luận. Nắm vững các quy tắc này giúp người học có thể nhanh chóng phát hiện các lỗi ngụy biện trong lập luận của người khác và tránh mắc phải chúng khi tự mình xây dựng lý lẽ.

4.2. Kỹ thuật suy luận quy nạp và diễn dịch trong nghiên cứu

Giáo trình phân biệt rõ ràng hai con đường của tư duy: quy nạp và diễn dịch. Suy luận diễn dịch (deduction) là trọng tâm của logic hình thức, đảm bảo tính chắc chắn của kết luận. Đây là phương pháp chủ yếu trong toán học và các hệ thống tiên đề. Trong khi đó, suy luận quy nạp (induction) là cơ sở của các khoa học thực nghiệm, nơi các nhà khoa học quan sát nhiều trường hợp cụ thể để rút ra quy luật chung. Sách của Nguyễn Đức Dân giúp người đọc hiểu được ưu và nhược điểm của mỗi phương pháp, cũng như khi nào nên sử dụng chúng. Sự kết hợp giữa quy nạp và diễn dịch chính là nền tảng của phương pháp khoa học, giúp hình thành giả thuyết và kiểm chứng giả thuyết một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng của giáo trình logic hình thức trong thực tiễn

Giá trị lớn nhất của giáo trình nhập môn logic hình thức Nguyễn Đức Dân không nằm ở lý thuyết trừu tượng, mà ở khả năng ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn. Học logic học không phải để trở thành nhà logic học, mà để tư duy tốt hơn trong mọi lĩnh vực. Cuốn sách này chính là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành, giúp người học chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là rèn luyện tư duy phản biện (critical thinking). Logic cung cấp bộ tiêu chuẩn khách quan để đánh giá một lập luận là mạnh hay yếu, hợp lệ hay ngụy biện. Khi đọc một bài báo, nghe một bài phát biểu hay tham gia một cuộc tranh luận, người có nền tảng logic sẽ biết cách phân tích cấu trúc lập luận, xác định các tiền đề ẩn, và kiểm tra mối liên hệ nhân quả. Hơn nữa, kiến thức từ sách Nguyễn Đức Dân còn đặc biệt hữu ích trong các ngành đòi hỏi sự chính xác cao như luật học, lập trình, và nghiên cứu khoa học. Trong luật, việc diễn giải các điều khoản và xây dựng các lập luận bào chữa đều dựa trên các quy tắc suy luận logic. Trong công nghệ thông tin, logic là nền tảng của các ngôn ngữ lập trình và thuật toán. Rõ ràng, đây là một tài liệu logic học mang lại giá trị lâu dài.

5.1. Nâng cao tư duy phản biện qua các bài tập logic học

Mỗi chương trong giáo trình thường đi kèm với các câu hỏi và bài tập, đây là công cụ thiết yếu để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Việc giải các bài tập logic học buộc người học phải áp dụng các quy tắc đã học vào những tình huống cụ thể. Các dạng bài tập thường gặp bao gồm: xác định lỗi ngụy biện, kiểm tra tính hợp lệ của tam đoạn luận, hay chuyển các câu ngôn ngữ tự nhiên thành công thức logic. Quá trình này giúp phát triển khả năng phân tích, sự tỉ mỉ và chính xác. Tìm kiếm thêm các bài tập logic học có lời giải từ các nguồn tài liệu khác sẽ là một cách tuyệt vời để thực hành và nâng cao trình độ, biến tư duy phản biện từ một khái niệm trở thành một thói quen.

5.2. Vai trò của logic trong phân tích ngôn ngữ và lập luận

Như tác giả đã nhấn mạnh, có một "quan hệ chặt chẽ giữa lôgích và ngôn ngữ". Logic cung cấp một "siêu ngôn ngữ" để phân tích cấu trúc của ngôn ngữ tự nhiên. Nhờ logic vị từ, ta có thể phân biệt được những câu có hình thức ngữ pháp giống nhau nhưng bản chất logic lại khác nhau. Ví dụ, sách phân biệt câu "Một con trâu đứng ở bụi tre" (con trâu là chủ thể) và "Một con trâu buộc ở bụi tre" (con trâu là đối tượng). Sự tinh tế này rất quan trọng trong việc hiểu đúng và diễn đạt chính xác. Trong giao tiếp hàng ngày, kỹ năng này giúp tránh những hiểu lầm do câu cú mơ hồ, còn trong các lĩnh vực chuyên môn như luật hay báo chí, nó là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính rõ ràng và đơn nghĩa.

VI. Tìm kiếm ebook và tài liệu logic học Nguyễn Đức Dân ở đâu

Sau khi nhận thấy giá trị to lớn của giáo trình nhập môn logic hình thức Nguyễn Đức Dân, nhiều người học sẽ có nhu cầu tìm kiếm tài liệu này để tự nghiên cứu. Đây là một cuốn sách phổ biến, được tái bản nhiều lần và là giáo trình triết học và logic chính thức tại nhiều trường đại học. Do đó, cách tốt nhất để tiếp cận là tìm tại thư viện các trường đại học, đặc biệt là thư viện của Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Ngoài ra, các nhà sách lớn hoặc các trang thương mại điện tử uy tín cũng thường có bán cuốn sách này. Đối với những ai ưa thích sự tiện lợi, việc tìm kiếm phiên bản ebook logic hình thức là một lựa chọn hợp lý. Nhiều diễn đàn học thuật, trang web chia sẻ tài liệu giáo dục có thể cung cấp các phiên bản số hóa của cuốn sách. Tuy nhiên, cần lưu ý kiểm tra chất lượng của file ebook để đảm bảo nội dung đầy đủ và không bị sai sót. Bên cạnh giáo trình gốc, việc tìm thêm các tài liệu bổ trợ như tuyển tập bài tập logic học có lời giải sẽ giúp quá trình tự học trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Những tài liệu này cung cấp thêm các ví dụ và hướng dẫn chi tiết, giúp người học củng cố kiến thức và tự tin hơn khi giải quyết các vấn đề logic phức tạp.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của giáo trình nhập môn logic này

Tóm lại, giáo trình nhập môn logic hình thức của Nguyễn Đức Dân không chỉ là một cuốn sách giáo khoa. Nó là một cẩm nang rèn luyện tư duy, một công cụ để mài sắc trí tuệ. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở ba điểm chính: (1) Tính hệ thống và khoa học, trình bày kiến thức từ cơ bản đến nâng cao một cách logic; (2) Tính thực tiễn cao, với vô số ví dụ minh họa giúp kết nối lý thuyết với đời sống; (3) Khả năng khơi gợi hứng thú và thúc đẩy tự học, biến môn logic học vốn khô khan trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận. Đây là tài liệu logic học nền tảng mà bất kỳ ai muốn cải thiện khả năng lập luận và tư duy phản biện cũng nên tìm đọc.

6.2. Hướng dẫn tìm kiếm tài liệu và bài tập logic có lời giải

Để tối ưu hóa việc học, bên cạnh việc đọc kỹ giáo trình, người học nên chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu bổ sung. Sử dụng các từ khóa như "ebook logic hình thức", "tài liệu logic học PDF", hay "bài tập logic học có lời giải" trên các công cụ tìm kiếm sẽ cho ra nhiều kết quả hữu ích. Các thư viện số của các trường đại học lớn thường là nguồn tài liệu đáng tin cậy. Tham gia các nhóm học tập, diễn đàn sinh viên ngành triết học, luật cũng là một cách tốt để trao đổi tài liệu và nhận được sự giúp đỡ khi gặp các bài tập khó về tam đoạn luận hay logic mệnh đề. Việc kết hợp giữa đọc lý thuyết trong sách Nguyễn Đức Dân và thực hành liên tục với các dạng bài tập đa dạng là con đường ngắn nhất để chinh phục môn học này.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC QUOC GIA THANH PHO HO CHi MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN GIÁO TRÌNH NHẬP MÔN LÔGÍCH HÌNH THỨC Biên soạn GS -TS Nguyễn Đức Dân | (Tái bản lần thứ nhất) Aotie lánh dục TRƯỜNG ĐH0L- NHÀ:XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA THƯ VIEN † HỒ CHÍ MINH - 2007 a ” số.TH(V) ĐHQGHCM:07_- 881-2006/19-78 TH.198-07(T) ° LOI NOI DAU Giáo trình này là một trong các giáo trình trong giai đoạn đại cương của bậc đào tạo đại học .Giáo trình được xây dựng theo phương châm vừa đáp ứng yêu cầu chuẩn mực của sách giáo khoa, vừa có giá trị thực tiễn, đồng thời tăng cường khả năng tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Trên cơ sở đó, chúng tôi đã tham khảo nhiều tài liệu có giá trị của các tác giả trong và ngoài nước và đã sử dụng nhiều ví dụ lấy từ các ứng dụng thực tiễn. Giáo trình này được dùng kèm giáo trình điện tử trên đĩa CD trong đó có thêm phần trình bày của giảng viên, các bài tập và phần đọc thêm nhằm đáp ứng tốt nhất cho việc tự học của sinh viên. Chúng tôi rất mong nhận được các ý kiến đóng góp để giáo trình ngày càng hoàn thiện. Nhóm biên soạn {2 Chuong 1: VẺ NGÔN NGỮ VÀ LÔGÍCH A z 1- DAI CUONG VE LÔGÍCH 1.1- Légich hoc là gì? Ve ur nguyen: Trong tiếng Hi Lạp, có thuật ngữ /ogikê với ý nghĩa là một khoa học về tư duy. Thuật ngữ này lại bắt nguồn từ một từ khác: /ogos. Nghĩa của từ này là “lời nói”, “trí tuệ”. Thuật ngữ logiké di vào tiếng La Tỉnh thành /ogica. Từ này là nguồn gốc của hàng loạt từ cùng nghĩa trong các ngôn ngữ ở châu Au: logika ( Nga. Ba Lan), logic (Anh), logique (Phap). Từ /2gích của tiếng Việt bắt nguồn từ logique — một từ Pháp xuất hiện vào thế ki 13 gốc La Tính. Thuật ngữ lôgích học trước đây còn gọi là "luận lí học”, "lí học”. lẻ ý nghĩa: Từ lögích được dùng với hai nghĩa sau: a. Khoa học vẻ hình thức và qín luật của tự chp Người ta cũng thường nói: "lôgích là khoa học về tư duy. về những suy luan ding dan”. Nhitng moi lien hé tit véu c6 tinh quy ludt giữa các sự vật và các hiện /ượng trong hiện thực khách quan cũng như. giữa những ý nghĩ. tư tưởng trong tư duy. trong lập luận của con người. Cho nên chúng ta sặp những lối nói như "lôgích của sự kiện”. "lôgích của quá trình phát triển", "lời nói có /không có lôgích"". Có những khoa học khác cũng nghiên cứu về tư duy, như tâm lí học. sự phạm học. sinh lí học thần kinh cao cấp, trí tuệ nhân tạo. lôgích học nghiên cứu phương diện nào của tư duy2 Nó nghiên cứu những quy luật và hình ia thtre suy luan cua tu duy nham di téi sy nhận thức đúng dăn hiện thực Khách quan. Quá trình nhận thức hiện thực khách quan là quá trình Phan ảnh hiện thực Khách quan theo con đường "từ trực quan sinh dộng dén tr duy trừu tượng” (Lẻnin). Như vậy có hai mức độ của sự phản ánh: trực giác và trừu tượng (có lí tính). Sự phản ánh trực giác lại phần thành ba cap độ: cảm giác, tri giác vả biêu tượng. Cam giác: Chích mũi kim vào người. ta cảm thấy đau: ăn miếng khé. cam thấy chua: dứng bên bếp than. cảm thấy nóng. Các thuộc tính của mỗi đối tượng riêng lẻ phan anh, tac động lên các cơ quan thụ cảm của chúng ta. gây ra nơi ta ›ững căm giác. như đau, chua. Trỉ giác: Sự phản ánh nơi chúng ta tương dối hoàn chỉnh về một đối tượng. Vẻ quả Kkhế. chúng ta trí giác: ăn. thấy co vi chua: nhìn. thay có màu vàng (Khi chín). lớn chừng nửa năm tay, hình thù có năm múi. Biểu tượng: Trước mắt chúng ta không có quả khế. nhưng nếu những gì chúng ta trí giác được VE quả khế vẫn còn giữ lại được là chúng ta có một biểu tượng về quả khế. Lúc đó, nghe nhac toi qua khé chung ta hình dung. tái hiện ra một quả màu vàng. có vị chua chua. làm ta ứa nước miệng. biểu tượng là hình ảnh cảm tính về sự vật. về hiện tượng đã cam thụ dược trước. được lưu giữ lại trongý thức của chúng ta. nhờ nhận thức cảm tính. con người có được trí thức về những sự vật. hiện tượng cụ thê. Nhờ những nhận thức lí tính. # của: trừu tượng. con người nhận thức được những cái chung. cái khái quát về những sự vật và mối liên hệ giữa chúng với nhau. Sự nhận thức lúc này có thê chỉ cần thông qua những cái đã biết dễ dẫn tới những nhận thức mới về sự vật chứ không nhất thiết phải thông qua những đối tượng cụ thê nữa. 6 Lôgích học hình thức là Khoa học nghiên cứu về những suy luận đúng đăn.2- Vi sao cân học lôgích? Hằng ngày chúng ta luôn nghe thấy những câu như “người này nói có lí, người kia nói vô lí”, *nói như vậy là mâu thuẫn, thiếu nhất quán”, “đấy chỉ là sự ngụy biện”. Nhưng như thế nào là có lí? Thế nào là mâu thuẫn? Thế nã.là ngụy biện?. Lôgích cung cấp cho ta một công cụ phân tích, trả lời những câu hỏi đó, trong từng trường hợp cụ thể cũng như trong trường hợp khái quát. Chúng ta phân tích một số ví dụ cụ thé. Vĩ dụ I: Logích trong những máu vui cười “Bệnh nhân nói với bác sĩ: — Cái chân phải của tôi đau nhức qua. ~Đó là do tuôi già đấy cụ a! —=Nhưng cái chân trái của tôi cũng già như vậy tại sao nó không đau?” Trong ví dụ trên, bác sĩ chỉ nói răng do già mà sinh đau nhức chứ không hề nói như cách hiểu của bệnh nhân: hai bộ phận giống nhau và cùng tuổi nếu bộ phận này bị bệnh, bộ phận kia cũng phải bị bệnh. Bệnh nhân đã hiểu phán đoán của bác sĩ theo cách khác, đã sai lầm một cách ngây thơ. Nhiều truyện cười được xây dựng theo cơ chế này: gây bất ngờ bằng một sai lâm lôgích ngây thơ, hay là lôpích máy móc. Ví dụ 2: Lôgích trong những bài tin trén bdo chi Trong một tin về bế mạc đại hội Hội nhà văn Việt Nam khóa V ( tháng 3. 1995), có một phóng viên viết: * Đại biêu các khu vực TPHCM. Đồng băng sông Cứu Long. Đông Nam Bộ, miền Trung. đều không đậu vào ban chấp hành. có lẽ vì số hội viên ở khu vực phía Bắc quá đông. chiếm hơn 1⁄2 số lượng hội viên". Câu phỏng đoán “có lẽ” trong lập luận này thiếu sức thuyết phục vì đã mâu thuẫn về lôgích với thực tế: Trong đại hội Hội nhà văn Việt Nam khoá IV, nhà văn S của TPHICM đã trúng cử với số phiếu cao nhất, mặc dù lúc đó. số lượng các nhà văn phía Nam van it hon 1/2 tổng số lượng hội viên. hoc logich sé giúp ta biét cach bac bo nhimng lap luận sai làm hoặc ngụy biện. Nó cung cấp cho ta một công cụ tư duy sắc bén, biết cách phân tích và tìm ra được bản chất của sự kiện. và do đó đạt được hiệu quả cao trong nghiên cứu khoa học cũng như trong nghiệp vụ chuyên môn. Trong những chương cuối sách này, chúng ta sẽ chỉ ra những sự kiện, mới nhìn tưởng như rất hợp lí nhưng về bản chất lôgích lại là mâu thuẫn. Và cũng có những sự kiện, đặc biệt là những hiện tượng ngôn từ trong tiếng Việt, mới nhìn tưởng là mâu thuẫn. vô lí, nhưng bản chất của chúng lại có một lôgích nội tại rất chặt chẽ, chuân mực. Ví dụ 3: Lôgích và luật pháp: một bài học về những hình phạt. Trong Kì họp Quốc hội cuối tháng 10 năm 1994, đại biểu Trương Minh Thắng (Minh Hải) kể câu chuyện sau: "Có người ăn cap bi bat. xã phạt 50 ngàn đồng. kẻ ăn cắp đó lại bi bất về tội trộm xuông. Cán bộ hỏi: Vì sao mới bị phạt lại tiếp tục đi ăn cap. ăn trộm? Anh ta giải thích: Chiếc xuông trị giá 150 ngàn đồng. có nộp hai lần phạt thì vẫn còn lời 30 ngàn?” (TTC®:, 31. Cần xay dung nhimg inh phat co tac dung ran de. Mức phạt cần thích dáng sao cho tội phạm không kiếm được lời khi phạm tội. Vi du 4: Lôgích và luật pháp: Mọi người có quyên làm những gì mà luật pháp không câm. Điều 5 của Luật xuất bản viết: “Công dân, tổ chức có quyền phô biến tác phẩm dưới hình thức xuất bản phẩm thông qua nhà xuât bản”. Trong thuật ngữ pháp lí “có quyền A” cũng có nghĩa là “có quyền không A”. Trong Luật hôn nhân và gia đình. những công dân từ 18 tuổi trở lên có quyền lập gia đình. Những ai trên I8 tuôi mà không lập gia đình thì không hé bi coi là vi phạm luật này. Hiển pháp Việt Nam quy định những công dân từ 18 tuổi trở lên có quyên di bau. Những ai có quyền đi bầu nhưng vì một lí do nào đây nên không đi bầu được thì cũng không hề bị coi là vị phạm. Một cửa hàng nào day cho khách hang được quyên mua hang theo hình thức trả góp. Nếu khách hàng muốn {rả ngay một cục, hãn cửa hàng đó không cam. Vay thì "có quyền phô biến tác phẩm” cũng tức là “có quyền không phổ biến tác phẩm” và “có quyền phổ biến tác phẩm [.] thông qua nhà xuất bản” cũng tức là “có quyền phổ biến tác phẩm [-.] không thông qua nhà xuất bản”. Đây chính là sơ hở vê lôgích của điều luật 5 trên đây. Muốn chặt chế một cách lôgích cần thêm một từ nhưng vào điều trên đây: “. có quyền phổ biến tác phẩm [.] nhưng phải thông qua.” Vi du 3: l6gich va luật pháp . Cho toi thang 6.1997, So Tu pháp TP Hồ Chí Minh đã chứng nhận /í //ch ar pháp cho công dân như sau: "Không có tiền án, tiền sự tai TP Ho Chi Minh” (SGGP, 04. Cach chimg nhận này có gì bất ôn? Nếu một người có tiền án. tiền sự tại nơi khác thì cách chứng nhận này tạo cho họ một lí lịch tốt, có cơ sở pháp lí để xin việc. Còn như với người lương thiện thì cách chứng nhận này lại có thể gây ra môi nghi ngờ: có thê có tiền án, tiền sự ở nơi khác. Như vậy, một mặt ngôn ngữ pháp lí cần chặt chẽ, chính xác, rõ ràng, không mơ: hồ. Mặt khác, trong cuộc sống, mỗi người có quyền được sống theo cái “lôgích” riêng của mình miễn là không vi phạm pháp luật cũng như không vi phạm những văn bản dưới luật và những quy định riêng của từng tô chức, từng cơ quan. bi du 6: Légich cua Eimtei vẻ cách ăn mặc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ