Giáo trình môn học hình họa vẽ kỹ thuật ngành may p1

Giáo trình hình họa vẽ kỹ thuật ngành may phần 1. Tài liệu học tập cơ bản về hình chiếu, khổ giấy, tỉ lệ và các kỹ thuật vẽ tay cho sinh viên ngành thiết kế thời trang.

Chuyên ngành

Hình họa vẽ kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hình họa vẽ kỹ thuật ngành may p1

Giáo trình môn học hình họa vẽ kỹ thuật ngành may là nền tảng kiến thức không thể thiếu. Nó cung cấp cho sinh viên và kỹ thuật viên những kỹ năng cốt lõi để tạo ra và đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành. Nội dung môn học tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, từ ý tưởng thiết kế đến sản phẩm hoàn thiện. Theo PGS. TS. Võ Phước Tấn, chủ biên giáo trình, kiến thức này giúp công nghiệp may mặc thời trang phát triển nhanh chóng và đồng bộ. Một bản vẽ kỹ thuật may chính xác là ngôn ngữ chung, kết nối các bộ phận thiết kế, cắt, may và kiểm tra chất lượng. Nó đảm bảo mọi chi tiết của sản phẩm được thực hiện đúng theo yêu cầu. Việc nắm vững các nguyên tắc trong giáo trình này giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất. Đây là tài liệu học ngành may quan trọng, không chỉ dành cho sinh viên mà còn là cẩm nang tham khảo giá trị cho các cán bộ kỹ thuật tại doanh nghiệp. Các chương đầu của giáo trình thường giới thiệu về ý nghĩa của tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật theo TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) và ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc thống nhất để đảm bảo tính toàn vẹn và dễ hiểu của thông tin kỹ thuật trong môi trường sản xuất toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của bản vẽ kỹ thuật trong ngành may mặc

Một bản vẽ kỹ thuật may không chỉ là một hình ảnh minh họa. Nó là một tài liệu kỹ thuật cơ bản, chứa đựng toàn bộ thông tin về sản phẩm. Các thông tin này bao gồm hình dáng, kích thước, cấu trúc, vật liệu, và quy cách đường may. Trong ngành may công nghiệp, bản vẽ kỹ thuật đóng vai trò là phương tiện giao tiếp chính xác giữa các khâu sản xuất. Từ bộ phận thiết kế rập đến chuyền may, mọi người đều dựa vào bản vẽ để thực hiện công việc của mình. Sự thống nhất trong thông tin giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng đồng nhất về chất lượng và thông số. Hơn nữa, bản vẽ kỹ thuật là cơ sở để chuyển giao công nghệ, trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, như đã nêu trong tài liệu tham khảo. Việc tuân thủ tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật quốc gia và quốc tế giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó là bằng chứng về sự chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của đề cương chi tiết môn học hình họa

Đề cương chi tiết môn học hình họa vẽ kỹ thuật được xây dựng để trang bị cho người học hai nhóm kỹ năng chính. Thứ nhất là khả năng dựng các bản vẽ kỹ thuật một cách chính xác. Điều này bao gồm việc sử dụng thành thạo các dụng cụ vẽ tay cũng như các phần mềm CAD ngành may hiện đại. Thứ hai là kỹ năng đọc hiểu, nắm bắt nhanh các hệ thống ký hiệu và thông số trên bản vẽ của người khác. Mục tiêu của môn học không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào thực hành. Sinh viên phải hoàn thành các bài tập hình họa từ cơ bản đến phức tạp, mô phỏng các sản phẩm thực tế. Qua đó, người học sẽ hiểu rõ về cấu trúc sản phẩm may, cách biểu diễn các chi tiết phức tạp, và quy trình hoàn thiện một bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh. Giáo trình cũng nhằm mục đích giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi mọi quy trình đều cần được chuẩn hóa để tối ưu hóa hiệu suất.

II. Thách thức thường gặp khi học hình họa vẽ kỹ thuật may

Việc tiếp cận môn hình họa vẽ kỹ thuật ngành may đặt ra không ít thách thức cho người mới bắt đầu. Khó khăn lớn nhất là việc phải từ bỏ tư duy vẽ mỹ thuật tự do để làm quen với một hệ thống quy tắc và tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Mỗi đường nét, ký hiệu đều mang một ý nghĩa kỹ thuật cụ thể và đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Việc ghi nhớ và áp dụng đúng các tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật (TCVN) là một thử thách. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tưởng tượng và chuyển đổi một vật thể ba chiều (sản phẩm may) thành các hình biểu diễn hai chiều như hình chiếu vuông góc hay mặt cắt và hình cắt. Điều này đòi hỏi khả năng tư duy không gian tốt. Bên cạnh đó, việc sử dụng các dụng cụ vẽ chuyên dụng như compa, thước T, êke cũng cần thời gian để luyện tập thành thạo. Các bài tập hình họa thường yêu cầu sự kiên nhẫn và tỉ mỉ cao độ, từ việc kẻ một đường thẳng song song cho đến chia đều một đường tròn. Vượt qua những rào cản ban đầu này là bước đệm quan trọng để chinh phục các kỹ năng nâng cao hơn trong ngành công nghệ may.

2.1. Khó khăn trong việc đọc hiểu các ký hiệu đường may cơ bản

Một trong những thách thức lớn đối với người học là hệ thống ký hiệu phức tạp. Mỗi loại đường may, mũi may, hay các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt đều có ký hiệu riêng. Ví dụ, ký hiệu máy 1 kim, máy vắt sổ 2 kim 5 chỉ, hay ký hiệu cầm chun, chiết ly đều được quy ước thống nhất. Việc không nắm vững các ký hiệu này sẽ dẫn đến đọc sai bản vẽ, gây ra lỗi nghiêm trọng trong quá trình sản xuất. Giáo trình dành một phần quan trọng để giới thiệu và giải thích các ký hiệu này, kèm theo hình ảnh minh họa chi tiết. Tuy nhiên, việc ghi nhớ và vận dụng chúng trong các bài tập hình họa thực tế đòi hỏi sự rèn luyện thường xuyên. Nhầm lẫn giữa ký hiệu mặt phải và mặt trái vải, hoặc ký hiệu hướng hoa văn cũng là những lỗi phổ biến. Đây là kiến thức nền tảng bắt buộc phải thành thạo trước khi tiến tới các nội dung phức tạp hơn như giác sơ đồ.

2.2. Yêu cầu độ chính xác cao trong thiết kế rập và thông số

Khác với vẽ phác thảo, vẽ kỹ thuật ngành may yêu cầu độ chính xác tuyệt đối. Sai lệch dù chỉ một milimét trên bản vẽ thiết kế rập có thể dẫn đến sản phẩm bị lỗi, không đúng form dáng hoặc không thể lắp ráp được. Việc ghi kích thước phải tuân thủ nghiêm ngặt theo TCVN 5705:1993, từ cách vẽ đường gióng, đường kích thước đến vị trí ghi con số. Một bảng thông số kích thước hoàn chỉnh phải rõ ràng, đầy đủ và không gây nhầm lẫn. Thách thức nằm ở việc duy trì sự nhất quán và chính xác trong suốt quá trình thực hiện một bản vẽ phức tạp với nhiều chi tiết. Người học cần rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mỉ và khả năng kiểm tra chéo thông tin. Đặc biệt khi làm việc với các phần mềm như Gerber Accumark hay Lectra, việc nhập sai một thông số có thể ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền sản xuất tự động.

III. Hướng dẫn các tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật may

Để đảm bảo tính thống nhất và chuyên nghiệp, mọi bản vẽ kỹ thuật may phải tuân thủ các tiêu chuẩn chung. Giáo trình hình họa vẽ kỹ thuật ngành may đã hệ thống hóa các quy tắc này dựa trên Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO). Việc áp dụng tiêu chuẩn giúp bản vẽ được công nhận và sử dụng rộng rãi, từ xưởng sản xuất trong nước đến các đối tác quốc tế. Các tiêu chuẩn này bao gồm mọi khía cạnh của việc trình bày, từ khổ giấy, khung bản vẽ, khung tên, cho đến các loại đường nét và cách ghi kích thước. Ví dụ, TCVN 2-74 quy định về các khổ giấy chính từ A0 đến A4, giúp việc lưu trữ và quản lý tài liệu trở nên dễ dàng. Việc nắm vững các tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp của người thiết kế mà còn là yêu cầu bắt buộc trong ngành kỹ thuật may công nghiệp. Các quy định này được trình bày rõ ràng trong Chương 1 của giáo trình, là kiến thức nhập môn quan trọng mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững trước khi đi vào các kỹ thuật biểu diễn hình ảnh phức tạp hơn.

3.1. Quy định về khổ giấy khung tên và tỉ lệ theo TCVN

Tiêu chuẩn về trình bày bắt đầu từ những yếu tố cơ bản nhất. Khổ giấy, theo TCVN 2-74, được chuẩn hóa theo dãy ISO-A (A0, A1, A2, A3, A4) để đảm bảo tính nhất quán. Mỗi bản vẽ phải có khung bản vẽ và khung tên. Khung vẽ thường được kẻ cách mép giấy 5mm. Riêng lề trái để đóng tài liệu là 25mm. Khung tên đặt ở góc dưới bên phải, chứa các thông tin thiết yếu như tên sản phẩm, ký hiệu bản vẽ, tên người vẽ, người kiểm tra và tên đơn vị. Tỉ lệ là một yếu tố quan trọng khác, thể hiện tỉ số giữa kích thước trên bản vẽ và kích thước thực của sản phẩm. TCVN 7268:2003 quy định các tỉ lệ thu nhỏ (ví dụ 1:2, 1:5), tỉ lệ nguyên hình (1:1) và tỉ lệ phóng to (ví dụ 2:1, 5:1). Việc lựa chọn tỉ lệ phù hợp giúp bản vẽ rõ ràng và dễ đọc, đặc biệt quan trọng khi vẽ phác thảo thời trang chi tiết.

3.2. Phân loại và ứng dụng các loại đường nét cơ bản

Các loại đường nét là ngôn ngữ hình ảnh của bản vẽ kỹ thuật. TCVN 8:2002 quy định rõ hình dạng, bề rộng và ứng dụng của từng loại. Nét liền đậm được dùng cho cạnh thấy, đường bao thấy của sản phẩm. Nét liền mảnh dùng cho đường gióng, đường kích thước, đường gạch mặt cắt. Nét đứt dùng để biểu diễn cạnh khuất, đường bao khuất không nhìn thấy. Nét gạch chấm mảnh dùng để vẽ đường tâm, đường trục đối xứng. Việc sử dụng đúng và thống nhất các loại nét giúp người đọc phân biệt rõ ràng các yếu tố khác nhau của cấu trúc sản phẩm may. Ví dụ, một đường bao khuất được vẽ bằng nét liền đậm sẽ gây hiểu nhầm nghiêm trọng về hình dạng của chi tiết. Bề rộng của các nét cũng được quy định theo tỉ lệ với nét cơ bản, đảm bảo sự hài hòa và rõ ràng cho toàn bộ bản vẽ.

IV. Phương pháp biểu diễn vật thể trong hình họa ngành may

Sau khi nắm vững các tiêu chuẩn trình bày, nội dung cốt lõi của môn hình họa vẽ kỹ thuật ngành may là các phương pháp biểu diễn vật thể. Mục đích là thể hiện một cách đầy đủ và chính xác hình dạng, cấu trúc sản phẩm may ba chiều trên một mặt phẳng hai chiều của tờ giấy. Phương pháp phổ biến và quan trọng nhất là phép chiếu vuông góc. Bằng cách chiếu vật thể lên các mặt phẳng hình chiếu khác nhau (đứng, bằng, cạnh), người vẽ có thể mô tả toàn diện sản phẩm từ nhiều góc độ. Các slide bài giảng vẽ kỹ thuật thường tập trung giải thích nguyên lý của phương pháp này. Ngoài ra, để thể hiện cấu trúc bên trong hoặc các chi tiết phức tạp, kỹ thuật viên sử dụng hình cắt và mặt cắt. Các phương pháp này giúp làm rõ các lớp vật liệu, cấu trúc đường may, hoặc các chi tiết bị che khuất mà hình chiếu vuông góc thông thường không thể hiện được. Việc kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp biểu diễn này là kỹ năng quan trọng để tạo ra một bản vẽ kỹ thuật may hoàn chỉnh và dễ hiểu.

4.1. Kỹ thuật hình chiếu vuông góc để mô tả sản phẩm may

Phương pháp hình chiếu vuông góc là nền tảng của vẽ kỹ thuật. Một sản phẩm may thường được biểu diễn bằng ba hình chiếu chính: hình chiếu đứng (nhìn từ trước), hình chiếu bằng (nhìn từ trên) và hình chiếu cạnh (nhìn từ trái). Ba hình chiếu này được bố trí theo một trật tự logic trên bản vẽ, giúp người đọc tái tạo lại hình ảnh 3D của sản phẩm trong tâm trí. Hình chiếu đứng thường thể hiện các đặc điểm chính về kiểu dáng. Hình chiếu bằng cho thấy độ rộng, độ sâu. Hình chiếu cạnh làm rõ các chi tiết ở bên hông. Trong ngành may, các hình chiếu này không chỉ mô tả hình dáng bên ngoài mà còn phải thể hiện vị trí các đường ráp, túi, cúc, và các chi tiết trang trí khác. Đây là kỹ thuật cơ bản nhất trong hầu hết các tài liệu thiết kế thời trang chuyên nghiệp.

4.2. Cách vẽ mặt cắt và hình cắt để thể hiện cấu trúc bên trong

Khi cần thể hiện cấu trúc bên trong của sản phẩm, mặt cắt và hình cắt là công cụ không thể thiếu. Một mặt cắt là hình nhận được trên mặt phẳng cắt, thường được dùng để thể hiện hình dạng của một đường may cụ thể (mặt cắt đường may). Hình cắt là hình biểu diễn bao gồm cả mặt cắt và các phần của vật thể nằm sau mặt phẳng cắt. Kỹ thuật này rất hữu ích để làm rõ cấu trúc của các chi tiết phức tạp như cổ áo, nẹp áo, hoặc các khu vực có nhiều lớp vải. Phần bị cắt sẽ được ký hiệu bằng các đường gạch gạch (nét liền mảnh). Việc sử dụng hình cắt và mặt cắt giúp người thợ may hiểu chính xác cách lắp ráp các chi tiết, đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật. Các phần mềm CAD ngành may như Optitex cho phép tạo các hình cắt một cách tự động và chính xác.

V. Top phần mềm CAD ngành may hỗ trợ vẽ kỹ thuật hiệu quả

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ vào hình họa vẽ kỹ thuật ngành may là xu thế tất yếu. Các phần mềm CAD ngành may đã thay thế phần lớn công việc vẽ tay truyền thống, mang lại độ chính xác cao, tăng năng suất và khả năng chỉnh sửa linh hoạt. Các phần mềm này không chỉ hỗ trợ vẽ 2D mà còn cho phép dựng mô hình 3D, giúp nhà thiết kế hình dung sản phẩm một cách trực quan trước khi sản xuất. Việc sử dụng thành thạo các công cụ kỹ thuật số là một lợi thế cạnh tranh lớn cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành may. Các phần mềm hàng đầu như Gerber Accumark, Lectra, và Optitex đã trở thành tiêu chuẩn trong ngành. Chúng tích hợp nhiều chức năng từ thiết kế rập, nhảy size, giác sơ đồ đến mô phỏng sản phẩm. Bên cạnh đó, các công cụ đồ họa như Adobe Illustrator cho thời trang cũng được sử dụng rộng rãi trong khâu vẽ phác thảo thời trang và tạo các bản vẽ mô tả phẳng (flat sketch) chuyên nghiệp.

5.1. Vai trò của Gerber Accumark Lectra Optitex trong thiết kế

Ba hệ thống phần mềm Gerber Accumark, Lectra, và Optitex là những công cụ mạnh mẽ, thống trị ngành công nghiệp may mặc toàn cầu. Chúng cung cấp một giải pháp toàn diện từ thiết kế đến sản xuất. Chức năng chính của chúng là số hóa, thiết kế và chỉnh sửa rập một cách chính xác. Các phần mềm này cho phép người dùng thực hiện các thao tác phức tạp như tạo đường may, thêm chiết, tạo ly một cách nhanh chóng. Hơn nữa, chúng còn tích hợp module nhảy cỡ tự động và tối ưu hóa quá trình giác sơ đồ, giúp tiết kiệm vật liệu tối đa. Một số phiên bản cao cấp còn có khả năng mô phỏng 3D, cho phép "mặc thử" sản phẩm lên người mẫu ảo để kiểm tra form dáng và độ rủ của vải. Việc làm chủ một trong các phần mềm này là yêu cầu gần như bắt buộc đối với các vị trí kỹ thuật trong ngành kỹ thuật may công nghiệp.

5.2. Ứng dụng Adobe Illustrator cho vẽ phác thảo thời trang

Trong khi các phần mềm CAD chuyên dụng mạnh về kỹ thuật, Adobe Illustrator cho thời trang lại là công cụ không thể thiếu cho giai đoạn sáng tạo và trình bày. Illustrator được dùng để tạo các bản vẽ phác thảo thời trang dạng phẳng (flat sketches) một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Các bản vẽ này mô tả chi tiết các đường nét thiết kế, vị trí đường may, cúc, khóa kéo và các chi tiết trang trí khác. Ưu điểm của Illustrator là khả năng tạo ra các đường cong mượt mà, tô màu và thêm họa tiết vải một cách dễ dàng. Các bản vẽ tạo từ Illustrator thường được đưa vào bảng thông số kích thước và tài liệu kỹ thuật (tech pack) để gửi cho nhà máy. Đây là cầu nối quan trọng giữa ý tưởng sáng tạo của nhà thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của bộ phận sản xuất. Nhiều tài liệu thiết kế thời trang hiện đại đều yêu cầu kỹ năng sử dụng Illustrator.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG TIÊU CHUẨN VỀ CÁCH TRÌNH BAY BẢN VẼ. VẬT LIỆU VẼ i90 c1e©00 01 .3 CÁCH SỬ DỤNG.1 DỰNG ĐƯỜNG THẲNG SONG SONG.2 DỰNG ĐƯỜNG THẲNG VUÔNG GÓC.3 CHIA ĐỀU MỘT ĐOẠN THẲNG.4 CHIA ĐỀU ĐƯỜNG TRÒN.,ÔỎ 67 Chương 3: BẢN VẼ CHI TIẾT.1 HÌNH BIỂU DIỄN CỦA CHI TIẾT.2 BẢN VẼ CHI TIẾTT.3 MAT CAT ĐƯỜNG MAY .4 MÔ TẢ PHẲNG (Kỹ thuật Flat trong thiết kế thời trang). 134 Trang 5 Chương 4: BẢN VẼ SAN PHAM MAY.1 KÝ HIỆU ĐƯỜNG MAY CƠ BẢN .2 BAN VE SAN PHAM MAY ocececccsssssscccesecssssececcesececcercecees 159 PHỤ LỤC .236 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Trang 6 Tung Dei Koc Cong Ngbitpp FPHCM Kink Hipa - Ve Ny Thasl Npanh May Ý NGHĨA COA TI£U CHUAN BAN YE RY THUAT Ban vé ky thuat 1a tai ligu kỹ thuật cơ bản liên quan đến sản phẩm, dùng trong thiết kế, chế tạo, lắp ráp, thi công sử dụng trong trao đôi hàng hoá hay dịch vụ, trong chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia.

Bản vẽ kỹ thuật là phương tiện thông tin dùng trong mọi lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, kiến trúc, thuỷ lợi, điện lực, giao thông. Vì vậy bản vẽ kỹ thuật phải được lập theo các qui tắc thống nhất của tiêu chuẩn Quốc gia và Quốc tế về bản vẽ kỹ thuật. Các Tiêu chuẩn Việt Nam là những văn bản kỹ thuật do Uỷ ban Khoa học Kỹ thuật Nhà nước trước đây, nay là Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Tổng cục đo lường và chất lượng là cơ quan nhà nước trực tiếp chỉo đạo công tác tiêu chân hoáở nước ta.

Nó là tô chức quốc gia về tiêu chuẩn hoá được thành lập từ năm 1962. năm 1997 với tư cách là thành viên chính thức, nước ta đã tham gia tô chức tiêu chuẩn hoá quốc tế. Tổ chức tiêu chuẩn hoá quốc tế gọi tắt là ISO được thành lập từ năm 1946, hiện nay có 143 nước và tổ chức quốc tế tham gia. Trang 7 ưng Dei Hoo Cong Nghisfp TPHOM —— Hink Hpa - Ve Hg Thugl Nganh May Tiéu chuẩn Việt Nam (viết tat la TCVN) va tiéu chuan quéc té Ja (ISO) vé ban vé ky thuat bao gom cac tiéu chuẩn về trình bày bản vẽ, về các hình biểu diễn, các ký hiệu và quy ước.

cần thiết cho việc lập các bản vẽ kỹ ˆ thuật Trang 8 Đường ạt Hoe Cong Nohisfs TPHCM inh Hpa - Ve Ky Thus Nganh May CHUONG 1: NHONG TEU CHUAN yt. CACH TRINH BAY BAN ye. Để lập các bản vẽ kỹ thuật cần phải có những vật liệu và dụng cụ vẽ riêng. Biết cách sử dụng và sử dụng thành thạo các dụng cụ vẽ là điều kiện đảm bảo chất lượng bản vẽ và nâng cao hiệu suất công tác.

VAT LIEU VE 1. Giấy vẽ Giấy dùng để vẽ các bản vẽ kỹ thuật gọi là giấy vẽ (giấy crôki). Đó là loại giấy dày, hơi cứng có mặt phải nhẫn và mặt trái ráp. Khi vẽ bằng chì hay bằng mực đều dùng mặt phải của giấy vẽ.

Giấy dùng để lập các bản vẽ phác thường là giáy kẻ li hay giấy kẻ ô vuông. Bút chì Bút chì dùng để vẽ các bản vẽ kỹ thuật là bút chì đen. Bút chì đen có loại cứng, ký hiệu bằng chữ Hvà loại mềm ký hiệu bằng chữ B. Trang 9 Tuting Bei Hoo Cong Nohispp TPHOM Kink Hepa ~ Ve Hg Thuél Nganh May Kèm theo mỗi chữ đó có chữ số đứng ở trước làm hệ số để chỉ độ cứng hoặc đồ mềm khác nhau.

Hệ số càng lớn thì bút chì có độ cứng hoặc độ mềm càng lớn. Ví dụ: loại bút chì cứng H, 2H, 3H,. loại bút chì mém: B, 2B, 3B. Bút chì loại vừa có kí hiệu là HB.

Trong vẽ kĩ thuật, thường dùng loại bút chì có kí hiệu là 2H để vẽ nét mảnh và dùng loại bút chì có kí hiệu HB, B để vẽ các nét đậm hoặc để viết chữ. Bút chì được vót nhọn hay vót theo hình lưỡi đục. Ngoài giấy vẽ và bút chì ra, còn cân có một số vật liệu khác như tẩy dùng để tẩy chì hay tẩy mực, giấy nhám để mài bút chì, đỉnh mũñ dùng để cố định bản vẽ trên các ván vẽ.2 DUNG CU VE 1.3 CACH SU DUNG 1.1 Van vẽ Ván vẽ làm bằng gỗ mềm, mặt ván phan và nhấn, hai biên trái và phải ván vẽ thường nẹp gỗ cứng để mặt ván không bị vênh. Mặt biên trái ván vẽ phải phẳng và nhấn để trượt thước chữ T một cách dễ dàng.

Trang 40 Đường đu đúc Cong Nohisp TPHOM Hin Hpa- Ve Hy Thug Npinh May Kích thước của ván vẽ được xác định tùy theo loại khổ bản vẽ.2 Thước chữ T. Thước chữ Trong làm bằng gỗ hay bằng chất dẻo, nó gồm có thân ngang mỏng và đầu T. Mép trượt của đầu T vuông góc với mép trên của thân ngang. Thước chữ Trong dùng để vạch các đường thẳng nằm ngang.

Bút chì được vạch theo mép trên của thân ngang. Để vẽ các đường nằm ngang song song với nhau, ta có thể trượt mép của đầu thước T dọc theo biên trái của ván vẽ. Khi cố định giấy vẽ lên mặt ván, phải đặt sao cho một cạnh của tờ giấy song song với thân ngang của thước chữ T.3 Êke Êke vẽ kỹ thuật thường là một bộ gồm hai chiếc, mệt chiếc có hình tam giác vuông cân và một chiếc có hình nửa tam giác đều. Êke làm bằng gỗ mỏng hay chất dẻo.

Êke phối hợp với thước chữ T hay hai êke phối hợp với nhau để vạch các đường thẳng đứng hay các đường nghiêng hoặc để vẽ các góc. Trang 4 Đường Qụi đợc Cong Nobis IPHOM — Hanh Hpa - Ve Kj Thassl Nginh May 1.4 Hép compa Hộp compa vẽ kỹ thuật thường dùng có các dung Cụ sau: compa quay đường tròn, compa đo, bút kẻ mực .Du6i đây trình bày cách sử dụng một số dụng cụ đó. a) Compa vẽ đường tròn. Compa vẽ đường tròn dùng để vẽ các đường tròn có đường kính lớn hơn 12mm.

Nếu vẽ những đường tròn có đường kính lớn thì chap thêm cần nối. Khi vẽ cần chú ý mấy điểm sau đây: - Đầu kim và đầu chì (hay đầu mực) đặt vuông góc với mặt bản vẽ. ° - Khi vẽ nhiều đường đồng tâm, nên dùng kim có ngấn ở đầu hay dùng cái định tâm để kim không bị ấn sâu xuống ván vẽ làm cho lỗ tâm to ra hay đưa đến nét vẽ mất chính xác. - Dùng ngón tay trổ và tay cái cầm đầu núm compa, quay một cách đều đặn và liên tục theo một chiều nhất định.

b) Compa vẽ đường tròn bé: Compa vẽ đường tròn bé dùng để vẽ đường tròn có đường kính từ 0,6 đến 12mm. Khi vẽ, dùng ngón tay trỏ ấn nhẹ trục có đầu kim và giữ cho trục vuông góc với mặt bản vẽ, dùng ngón tay cái và ngón tay giữa quay đều cần có đầu chì Trang 22 Điển đục đc đăng Nohish TPHOM —— Hinh Hpa - Ve Hy Thust Nganh May (hay đầu mực), cần này quay xung quanh trục có đầu kim. c) Compa đo: Compa đo dùng để đưa độ dài đoạn thẳng từ thước kẻ li đặt lên bản vẽ. Hai đầu kim của compa đặt đúng vào hai đầu mút của đoạn thẳng hoặc hai vạch ở trên thước kẻ li, sau đó đưa lên bản vẽ bằng cách ấn nhẹ hai đầu kim xuống mặt giấy vẽ.

Bút kẻ mực: Bút kẻ mực là bút dùng để kẻ mực các bản vẽ hay các bản can bằng mực đen. Khi dùng bút kẻ mực cần chú ý mấy điểm sau đây: - Không trực tiếp nhúng đầu bút vào bình mực, mà phải dùng bút sắt hoặc bút lông lấy mực, tra vào khe giữa hai mép của bút kẻ. Cần giữ cho độ cao của mực có trong bút khoảng từ 6 đến 8mm để đảm bảo cho nét vẽ đều. - Trước khi vẽ, cần điều chỉnh ốc ở đầu bút để nét vẽ có bể rộng tùy ý.

- Khi vẽ, giữ cho hai mép của đầu bút đều tiếp xúc với mặt giấy để nét vẽ đều đặn, cán bút hơi nghiêng về hướng di chuyển của bút. Trang 13 đường Qạt Hoc Cing Nghith TPHEM inh Hoa ~ Ve Hig Thus Ngonh May - Sau khi dùng xong, lau chùi đầu bút sạch sẽ bằng vải mém va vặn ốc để hai mép bút tách rời nhau. Ngày nay, thường dùng bút mực kim có các cỡ nét khác nhau thay cho bút kẻ mực. e) Thước cong: Thước vẽ đường cong gọi tắt là thước cong, dùng để vẽ các đuờng cong không tròn, ví dụ như các đường elíp, parabôn, hypebôn.

Thước cong làm bằng gỗ hay chất dẻo, có nhiều loại khác nhau. Khi vẽ, trước hết cần xác định được một số điểm của đường cong, sua đó dùng thước cong nối các điểm đó lại, sao cho đường cong vẽ ra trơn đều. Ngày nay công việc vẽ đã được cơ khí hóa và tự động hóa. Trong vẽ kỹ thuật thường dùng các loại bàn vẽ cơ khí hóa khác nhau và những dụng cụ vẽ chuyên dùng tỉnh xảo.

Trên các bàn vẽ cơ khí hóa có gắn cơ cấu bình hành để dịch chuyển thước vẽ đến vị trí bất kì trên bản vẽ. Hơn nữa với sự bùng bổ của tin học, máy tính điện tử đã được sử dụng trong thiết kế và chế tạo. Việc lập các bản vẽ kỹ thuật đã được tự động hóa cao độ nhờ máy tính điện tử và các thiết bị hỗ trợ hiện đại với công nghệ tiên tiến. Trang ⁄ Đường đụi đặc Cong Nghigh TPHOM ðfmá đóa - Ve Hg Thus Nganh May Tự động hóa lập bản vẽ đã giúp cho con người giảm bớt những công việc vẽ bằng tay nặng nhọc, tiêu phí nhiều sức lao động và thời gian, vả lại, bản vẽ có độ tin cậy, độ chính xác và tính thẩm mỹ cao 14 KHỔ GIẤY Để tiện bảo quản, các bản vẽ phải được lập trên trên những khổ giấy có kích thước đã được quy định trong tiêu chuẩn Việt Nam — TCVN 2-74.

Khổ giấy được xác định bằng các kích thước mép ngoài của bản vẽ. Các khổ giấy được chia làm 2 loại: khổ giấy chính và khô giấy phụ. Các khổ giấy chính gồm khổ giấy Ao có kích thước là 841 x 1189 mm, diện tích bằng 1mỂ và các khổ giấy khác chia ra từ khổ giấy Ao. ký hiệu và kích thước của các khô giấy chính như sau Kí hiệu Ao Ai A¿ A3 Ag khỗ giấy Kích 841x1189 | 594x841 | 420x594 | 297x420 | 210x297 thước các , cạnh (mm) Các khô giấy chính của TCVN 2-74 tương ứng với các khô giây dãy ISO — A của tiêu chuân quốc tê ISO 5457:1999, Các khổ giấy phụ có kích thước một cạnh bằng bội số kích thước cạnh khô giấy chính.

Trang 45 đường Qục độc ông .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ