Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn đun 13: Chế tạo phôi hàn (Mã mô đun: MĐ13) là tài liệu đào tạo chuyên ngành bắt buộc thuộc chương trình đào tạo nghề Công nghệ hàn ở trình độ Cao đẳng, do Trường Cao đẳng nghề Hà Nam biên soạn và ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng nhà trường vào năm 2017. Về vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun này được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung theo quy định của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, đồng thời được học sau hoặc học song song với các môn học kỹ thuật cơ sở nghề bắt buộc từ MH07 đến MH12.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Trang bị phương pháp xác định quy trình chế tạo phôi hàn; nguyên lý khai triển hình học các dạng phôi tấm, phôi thanh, phôi ống thép; phương pháp tính toán lượng dư gia công, dung sai và hệ số sử dụng vật liệu.
  • Kỹ năng: Vận hành thành thạo các trang thiết bị cắt gọt cơ khí và cắt nhiệt, bao gồm mỏ cắt khí cầm tay, máy cắt khí con rùa, máy cắt khí chuyên dùng cho thép ống, máy cắt điều khiển số CNC, máy cắt plasma và máy mài cầm tay; gia công phôi đúng kích thước bản vẽ kỹ thuật.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành khả năng làm việc độc lập hoặc làm việc nhóm trong điều kiện sản xuất thay đổi; hướng dẫn, giám sát, đánh giá sản phẩm chế tạo phôi của các thành viên trong nhóm.

Giáo trình có tổng thời lượng thực hiện là 145 giờ, bao gồm 35 giờ lý thuyết, 101 giờ thực hành/thảo luận/thực nghiệm và 9 giờ kiểm tra định kỳ. Nội dung được thiết kế theo hình thức tích hợp giữa lý thuyết công nghệ và thực hành thao tác nghề. Điểm đặc sắc của giáo trình là kết cấu phân tích nghề chuẩn quốc gia, liên kết chặt chẽ giữa các công thức toán học dựng hình khai triển không gian với các bảng tra cứu thông số chế độ cắt thực nghiệm tại xưởng cơ khí chế tạo.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ ĐUN 13: CHẾ TẠO PHÔI HÀN (145 GIỜ)                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
         +--------------------------------+--------------------------------+
         |                                                                 |
 [PHƯƠNG PHÁP CƠ BẢN & THỦ CÔNG]                         [PHƯƠNG PHÁP CƠ KHÍ HÓA & TỰ ĐỘNG HÓA]
         |                                                                 |
 +-------+-----------------------+                         +---------------+-----------------------+
 | Bài 1: Cắt khí cầm tay        | (34 giờ)                | Bài 2: Máy cắt rùa thép tấm           | (24 giờ)
 | - Khai triển, nắn, vạch dấu   |                         | - Cắt ngọn lửa Oxy-LPG, Oxy-C2H2      |
 | - Thiết bị sinh khí, van giảm |                         +---------------------------------------+
 | - Chế độ cắt Oxy - C2H2       |                         | Bài 3: Máy cắt ống chuyên dùng        | (22 giờ)
 +-------+-----------------------+                         | - Cắt định hình, vát mép ống tròn     |
         |                                                 +---------------------------------------+
 +-------+-----------------------+                         | Bài 4: Máy cắt CNC thép tấm           | (28 giờ)
 | Bài 6: Mài mép hàn cầm tay    | (9 giờ)                 | - Cắt phôi biên dạng tự động          |
 | - Mài mép cùn, vát mép hàn    |                         +---------------------------------------+
 | - Hoàn thiện bề mặt liên kết  |                         | Bài 5: Máy cắt Plasma thép tấm        | (24 giờ)
 +-------------------------------+                         | - Nguồn nhiệt hồ quang plasma         |
                                                           +---------------------------------------+
                                          |
                                [KIỂM TRA KẾT THÚC: 4 GIỜ]

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình bao gồm 6 bài học chuyên đề và phần kiểm tra kết thúc mô đun:

  • Bài 1: Chế tạo phôi hàn bằng mỏ cắt khí cầm tay (34 giờ - 18 giờ lý thuyết, 15 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Giới thiệu phương pháp chiếm 57,8% khối lượng công việc chế tạo phôi; nguyên lý khai triển phôi (diện tích, thể tích, khối lượng); kỹ thuật nắn phẳng thép tấm ($S \le 10\text{ mm}$ nắn nguội, $S > 10\text{ mm}$ nắn nóng; độ không phẳng $\le 1\text{ mm/m}$); kỹ thuật lấy dấu, vạch dấu bằng mũi vạch thép Y10/Y12; cấu tạo và nguyên lý của máy sinh khí axêtylen $\text{ГBP-1,25}$, chai chứa khí $40\text{ lít}$ chịu áp suất $200\text{ at}$, van giảm áp đơn cấp, bình dập lửa tạt lại kiểu khô và kiểu ướt; kỹ thuật điều chỉnh ngọn lửa (bình thường, oxy hóa, cacbon hóa); công nghệ cắt oxy cho thép cacbon thấp.
  • Bài 2: Chế tạo phôi hàn từ vật liệu thép tấm bằng máy cắt khí con rùa (24 giờ - 2 giờ lý thuyết, 21 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Cấu tạo máy cắt rùa tự hành; chế độ cắt thép tấm bằng ngọn lửa Oxy - Khí hóa lỏng (LPG) và ngọn lửa Oxy - Axêtylen; kỹ thuật gá đặt đường ray dẫn hướng và cài đặt tốc độ di chuyển của mỏ cắt.
  • Bài 3: Chế tạo phôi hàn từ vật liệu thép ống bằng máy cắt khí chuyên dùng (22 giờ - 2 giờ lý thuyết, 19 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Thiết bị gá quay và cắt định hình thép ống; phương pháp thiết lập góc vát mép trên phôi ống tròn phục vụ liên kết hàn ống.
  • Bài 4: Chế tạo phôi hàn từ vật liệu thép tấm bằng máy cắt CNC (28 giờ - 6 giờ lý thuyết, 21 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Cấu tạo hệ thống máy cắt điều khiển số; kỹ thuật nhập tọa độ và tối ưu hóa đường cắt phôi có biên dạng phẳng phức tạp trên tấm thép.
  • Bài 5: Chế tạo phôi hàn từ vật liệu thép tấm bằng máy cắt plasma (24 giờ - 5 giờ lý thuyết, 19 giờ thực hành): Nguyên lý phát sinh dòng hồ quang plasma; kỹ năng vận hành nguồn plasma cắt phôi kim loại màu và thép hợp kim.
  • Bài 6: Mài mép hàn, mép cùn bằng máy mài cầm tay (9 giờ - 2 giờ lý thuyết, 6 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Kỹ thuật sử dụng máy mài góc cầm tay, phương pháp chỉnh sửa mép cắt, làm sạch bavia và mài vát mép góc $30^\circ$ theo dưỡng chuẩn.
  • Kiểm tra kết thúc mô đun (4 giờ): Đánh giá tổng hợp năng lực chế tạo phôi tích hợp lý thuyết và kỹ năng thực hành.

Progression logic của giáo trình đi từ nguyên lý cắt nhiệt thủ công căn bản, hoàn thiện các kỹ năng hình học dựng hình, sau đó nâng cấp lên công nghệ cơ khí hóa (máy rùa, máy cắt ống), tự động hóa hiện đại (CNC, Plasma) và kết thúc bằng nguyên công hoàn thiện bề mặt cơ học.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung xây dựng các cơ sở lý thuyết kỹ thuật bao gồm:

  • Cơ sở phản ứng hóa học và nhiệt động học: Quá trình phân hủy đất đèn sinh khí axêtylen theo phương trình $\text{CaC}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{C}_2\text{H}_2 + \text{Ca(OH)}_2$ ($1\text{ kg}$ đất đèn tạo ra $220 \div 300\text{ lít}$ khí $\text{C}_2\text{H}_2$). Bản chất quá trình cắt kim loại là sự đốt cháy sắt trong dòng oxy kỹ thuật ($98 \div 99,7%\text{ O}_2$) tạo thành các oxit sắt ($\text{Fe}_3\text{O}_4$, $\text{Fe}_2\text{O}_3$, $\text{FeO}$) và bị dòng khí thổi bay tạo rãnh cắt.
  • Điều kiện cắt được bằng khí oxy của kim loại: Nhiệt độ cháy của kim loại trong oxy phải thấp hơn nhiệt độ nóng chảy (đối với thép cacbon thấp có hàm lượng $\text{C} \le 0,7%$, nhiệt độ cháy khoảng $1350^\circ\text{C}$, nhiệt độ chảy khoảng $1500^\circ\text{C}$); oxit sinh ra phải có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn nhiệt độ cháy của kim loại và có tính chảy loãng cao; hệ số dẫn nhiệt của kim loại không quá lớn.
  • Mô hình tính toán hình học giải tích và khai triển mặt phẳng:
    • Phương pháp chiếu hình tính toán: Dựng hình khai triển ống trụ, ống hình chóp cụt, nón ($\alpha = \frac{R}{L} \cdot 360^\circ$), giao tuyến ống chữ T cùng đường kính hoặc khác đường kính, ống gắn xiên, ống lệch tâm (ống quần), ống chạc.
    • Phương pháp tam giác giải tích: Tìm chiều dài thực của đường sườn và đường chéo bằng tam giác vuông phụ trợ để khai triển chóp lò cân và chóp lệch tâm hai đáy chữ nhật.
  • Nguyên lý kinh tế vật liệu và tiêu chuẩn dung sai:
    • Công thức xác định hệ số sử dụng vật liệu: $F_{\text{sd}} = \frac{F_0}{F} \cdot 100%$ (với $F_0 = \sum f \cdot n$, $F$ là diện tích tấm cắt; chi phí vật liệu chiếm $60 \div 70%$ tổng giá thành sản phẩm).
    • Định mức trị số mạch nối theo Bảng 28.9 (từ $1,0\text{ mm}$ đến $6,5\text{ mm}$ tùy thuộc chiều dày phôi $0,3 \div 10\text{ mm}$ và dạng biên dạng phôi).
    • Phân cấp 3 nhóm dung sai cắt bằng khí: Loại 1 ($0,5 \div 1,5\text{ mm}$ - chi tiết để hàn), Loại 2 ($1,5 \div 2,5\text{ mm}$ - chi tiết liên kết bu lông, đinh tán), Loại 3 (đến $5\text{ mm}$ - chi tiết căn, đệm, nắp, mặt bích).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật): Lắp đặt van giảm áp oxy (ren thuận, hạ áp từ $150\text{ at}$ xuống $1 \div 15\text{ at}$) và axêtylen (ren ngược, hạ áp từ $15\text{ at}$ xuống $0,05 \div 1,5\text{ at}$); kiểm tra rò rỉ khí bằng bọt xà phòng; mồi lửa và phân biệt 3 loại ngọn lửa dựa trên tỷ lệ $\text{O}_2/\text{C}_2\text{H}_2$: ngọn lửa bình thường ($\text{O}_2/\text{C}_2\text{H}_2 = 1,1 \div 1,2$, vùng hoàn nguyên đạt $3200^\circ\text{C}$), ngọn lửa oxy hóa ($\text{O}_2/\text{C}_2\text{H}_2 > 1,2$) và ngọn lửa cacbon hóa ($\text{O}_2/\text{C}_2\text{H}_2 < 1,1$). Thiết lập góc nghiêng mỏ cắt ($5 \div 10^\circ$ khi bắt đầu mồi, $20 \div 30^\circ$ khi cắt thẳng).
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Phân tích nguyên nhân và xử lý sai hỏng (hở khí đầu chai, ngọn lửa nổ nhỏ do kim loại lỏng bám bép cắt, hiện tượng cắt không đứt mép); phân tích sơ đồ cắt trên phôi tôn tấm để tối ưu hóa lượng dư gia công và giảm phế liệu.
  • Practical competencies (Năng lực thực hành nghề nghiệp): Thực hiện vạch dấu bằng mũi vạch thẳng, mũi vạch vuông góc, compa thường, compa thước dài, thước đứng vạch dấu trên bàn phẳng gang đúc kích thước $1200 \times 1200\text{ mm}$ đến $4000 \times 6000\text{ mm}$; lấy dấu tâm bằng mũi chấm dấu thép dụng cụ $\text{CD70A/CD80A}$ góc mài $45 \div 60^\circ$; vận hành cắt đường thẳng, đường tròn, cắt thép tròn và vát mép phôi góc $30^\circ$.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm tích hợp module hóa, kết hợp chặt chẽ giữa giờ học lý thuyết tại lớp và rèn luyện kỹ năng vận hành thiết bị tại xưởng thực hành. Cơ cấu thời gian của mô đun 13 thể hiện rõ định hướng này: thời lượng thực hành, làm bài tập, thí nghiệm và thảo luận chiếm 101 giờ (tương đương $69,6%$), lý thuyết chiếm 35 giờ ($24,1%$), và kiểm tra đánh giá chiếm 9 giờ ($6,3%$).

Cơ cấu phân bổ thời lượng MĐ13 (Tổng số: 145 giờ):
[█████████████████████████████████████████████              ] Thực hành, thí nghiệm, thảo luận: 101h (69.6%)
[███████████████                                            ] Lý thuyết chuyên ngành: 35h (24.1%)
[████                                                       ] Kiểm tra đánh giá: 9h (6.3%)
  • Bài tập và case studies dựng hình: Hệ thống bài tập tập trung vào việc dựng hình và tìm giao tuyến phức tạp, bao gồm các trường hợp: khai triển ống trụ tròn, chóp nón, ống chữ T cùng đường kính (chia nửa đường tròn $\pi d/2$ làm 6 phần bằng nhau và trải phẳng $L = \pi d$ thành 12 phần), ống chữ T khác đường kính, ống gắn xiên góc, ống lệch tâm (ống quần), ống chạc ba. Học viên được giao bài tập xếp phôi bằng mẫu giấy carton trên diện tích tấm kim loại để so sánh các phương án và chọn giải pháp có hệ số sử dụng vật liệu lớn nhất.
  • Bài tập thực hành thao tác xưởng (Practical exercises):
    • Thao tác mồi lửa, điều chỉnh van oxy và axêtylen để tạo ngọn lửa chuẩn có nhân ngọn lửa cách bề mặt cắt $1,5 \div 2,5\text{ mm}$.
    • Cắt đường thẳng và vát mép $30^\circ$ trên thép tấm sử dụng dưỡng dẫn hướng.
    • Cắt đường tròn sử dụng bộ compa gắn đầu mỏ cắt.
    • Kỹ thuật khoét lỗ giữa tấm: nung nóng cục bộ rồi mở van oxy cắt đối với tấm dày $S < 20\text{ mm}$, hoặc khoan lỗ mồi trước khi cắt đối với tấm dày $S \ge 20\text{ mm}$.
    • Cắt thép tròn bằng phương pháp thay đổi góc nghiêng mỏ cắt liên tục theo biên dạng tròn.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá theo từng bài học qua 5 bài kiểm tra định kỳ (1 giờ/bài tại các Bài 1, 2, 3, 4, 6) và 1 bài kiểm tra kết thúc mô đun (4 giờ). Tiêu chí đánh giá gồm: độ chính xác kích thước phôi theo cấp dung sai quy định (Loại 1, 2, 3), độ phẳng mép cắt, độ sạch bavia sau khi mài và mức độ tuân thủ quy trình an toàn phòng chống cháy nổ.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Tự rèn luyện kỹ năng vẽ hình chiếu đứng, hình chiếu bằng để tìm giao tuyến; tra cứu thông số áp lực khí oxy cắt theo chiều dày kim loại từ $5 \div 100\text{ mm}$ (Bảng 1: áp lực từ $3 \div 9\text{ at}$) và tra cứu thông số cắt tự động của máy cắt rùa theo Bảng 2.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuyển đổi công nghệ gia công phôi: Mặc dù cắt khí thủ công chiếm tỷ trọng lớn trong thực tế sản xuất ($57,8%$ theo số liệu thống kê của Tổ chức kỹ thuật lao động và Viện bảo hộ lao động), giáo trình đã tích hợp các bài học về công nghệ cắt hiện đại gồm máy cắt khí con rùa tự hành, máy cắt ống chuyên dụng, máy cắt CNC và máy cắt plasma, đáp ứng yêu cầu nâng cao năng suất và chất lượng bề mặt cắt trong sản xuất công nghiệp.
  • Tích hợp các bảng tra kỹ thuật thực nghiệm: Cung cấp số liệu kỹ thuật chính xác phục vụ sản xuất thực tế:
    • Bảng thông số kích thước vỏ bình khí 40 lít: đường kính ngoài $219\text{ mm}$, chiều dài vỏ bình $1390\text{ mm}$, chiều dày thành bình $9,3\text{ mm}$, khối lượng $600\text{ N}$.
    • Bảng màu sơn quy ước bình khí: bình oxy màu xanh, bình axêtylen màu trắng, bình hydro màu vàng.
    • Bảng áp lực khí oxy cắt theo chiều dày thép (Bảng 1):
Chiều dày kim loại ($S$, mm) Áp lực khí oxy cắt ($P$, at)
$5 \div 20$ $3 \div 4$
$20 \div 40$ $4 \div 5$
$40 \div 60$ $5 \div 6$
$60 \div 100$ $7 \div 9$
  • Tiêu chuẩn hóa an toàn lao động và phòng chống cháy nổ: Đưa ra các quy định an toàn nghiêm ngặt:
    • Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa bình chứa khí với vị trí cắt hoặc nguồn nhiệt hở là $10\text{ m}$.
    • Cấm cắt khí ở vị trí cao hơn mặt đất $1\text{ m}$ nếu không có sàn thao tác che chắn an toàn.
    • Cấu tạo van an toàn và màng bảo hiểm bằng lá nhôm/thiếc mỏng ($0,1 \div 0,15\text{ mm}$), tự động phá hủy xả áp khi áp suất bình sinh khí đạt mức $2,5 \div 3,5\text{ at}$.
    • Quy định kiểm tra rò rỉ khí bằng nước xà phòng, cấm tuyệt đối dùng ngọn lửa trần để thử rò rỉ.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên đào tạo nghề: Học viên và sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề và Trung cấp nghề thuộc chuyên ngành Công nghệ hàn, Gia công cơ khí chế tạo, hoặc Lắp ráp kết cấu thép.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học phải hoàn thành các môn học chung theo quy định của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội; nắm vững kiến thức các môn học kỹ thuật cơ sở nghề từ MH07 đến MH12 (bao gồm: Vẽ kỹ thuật cơ khí, Vật liệu học, Dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật, An toàn lao động cơ khí).
  • Giảng viên và giáo viên dạy nghề: Sử dụng làm giáo trình khung và tài liệu nghiệp vụ chuẩn để thiết kế giáo án tích hợp, phân bổ tiến trình 35 giờ lý thuyết tại phòng học chuyên dùng và tổ chức 101 giờ rèn luyện kỹ năng tại xưởng thực hành hàn.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Cán bộ kỹ thuật, kỹ thuật viên xưởng cơ khí và công nhân hàn - cắt kim loại sử dụng để tra cứu các công thức khai triển phôi gá ống, thiết lập chế độ áp lực khí oxy - axêtylen, và xử lý các tình huống sai hỏng mép cắt trong sản xuất kết cấu hàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình Môn đun 13 phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên trình độ Cao đẳng nghề chuyên ngành Công nghệ hàn, học viên các khóa đào tạo kỹ thuật viên cơ khí kết cấu, cùng giáo viên giảng dạy mô đun chế tạo phôi hàn tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề.

2. Người học cần có kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Sinh viên cần học xong các môn học chung theo quy định của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và hoàn thành hoặc học song song các môn học cơ sở chuyên môn từ MH07 đến MH12, nắm vững kỹ năng đọc bản vẽ cơ khí, kiến thức về biến dạng nhiệt của kim loại và an toàn xưởng cơ khí.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu hàn thông thường là gì?

Giáo trình tập trung chuyên sâu vào công đoạn chuẩn bị phôi trước khi hàn (chiếm vị trí quyết định đến độ chính xác liên kết hàn), cung cấp phương pháp tính toán hệ số sử dụng vật liệu ($F_{\text{sd}}$), chi tiết hóa phương pháp khai triển giao tuyến ống không gian bằng hình học phẳng và tích hợp đầy đủ các công nghệ cắt từ mỏ cắt khí cầm tay, máy cắt rùa, máy cắt ống đến máy CNC và máy cắt plasma.

4. Làm sao để học tập và rèn luyện kỹ năng thực hành đạt hiệu quả?

Người học cần kết hợp nắm vững lý thuyết phản ứng cháy, phương pháp dựng hình tam giác để tính chiều dài thực của đường sườn chóp lệch, đồng thời tận dụng 101 giờ thực hành tại xưởng để rèn luyện kỹ năng mồi lửa, giữ khoảng cách nhân ngọn lửa từ $1,5 \div 2,5\text{ mm}$, điều chỉnh góc nghiêng mỏ cắt và kiểm soát tốc độ cắt tương ứng với từng dải chiều dày tấm thép.

5. Giáo trình cung cấp những bảng dữ liệu tra cứu bổ trợ nào?

Tài liệu cung cấp bảng định mức trị số mạch nối (Bảng 28.9), bảng áp lực khí oxy cắt từ $5 \div 100\text{ mm}$ (Bảng 1), bảng chế độ cắt thép tấm bằng máy cắt con rùa sử dụng ngọn lửa Oxy - LPG và Oxy - Axêtylen (Bảng 2), cùng các hình vẽ sơ đồ cấu tạo van giảm áp đơn cấp, máy sinh khí axêtylen $\text{ГBP-1,25}$ và dưỡng vát mép phôi hàn $30^\circ$.


Kết luận

Giáo trình Môn đun 13: Chế tạo phôi hàn (Trường Cao đẳng nghề Hà Nam, 2017) là tài liệu đào tạo chuyên môn bắt buộc, chuẩn hóa toàn bộ quy trình tính toán, khai triển, vạch dấu và cắt tạo phôi cho ngành Công nghệ hàn trình độ Cao đẳng.

  • Giá trị cốt lõi: Cung cấp cơ sở lý thuyết nhiệt động học ngọn lửa khí cháy, phương pháp dựng hình khai triển giao tuyến ống/chóp phức tạp, và hướng dẫn vận hành thiết bị gia công phôi từ bán tự động đến tự động hóa.
  • Lộ trình học tập khuyến nghị: Bắt đầu từ việc nắm vững kỹ thuật an toàn chai khí áp lực cao $\rightarrow$ tính toán khai triển hình học $\rightarrow$ thực hành cắt oxy thủ công $\rightarrow$ làm chủ thiết bị cắt máy rùa, cắt ống, cắt plasma, CNC $\rightarrow$ hoàn thiện mép cùn/mép vát bằng máy mài góc cầm tay.
  • Tài liệu bổ trợ: Hệ thống bảng tra chế độ áp lực khí oxy, bảng trị số khoảng cách mạch nối phôi và hướng dẫn xử lý hiện tượng tắc bép cắt kim loại trong sản xuất thực tế.