Giáo Trình Môi Trường Phát Triển Bền Vững - Tái Bản Lần Thứ Hai của Lê Văn Khoa và Cộng Sự

Giáo trình môi trường và phát triển bền vững: Tài liệu học tập chuyên sâu về bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên và phát triển bền vững.

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Giáo Dục Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
301
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình môi trường ptbv Nền tảng tri thức xanh

Giáo trình môi trường ptbv (phát triển bền vững) là tài liệu học thuật cốt lõi, cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về mối quan hệ tương hỗ giữa môi trường và sự phát triển của xã hội loài người. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu phân tích các thách thức toàn cầu, từ đó đề xuất những giải pháp mang tính hệ thống. Sự ra đời của khái niệm phát triển bền vững trong báo cáo Brundtland "Tương lai chung của chúng ta" (1987) đã đánh dấu một bước ngoặt, khẳng định sự phát triển của thế hệ hiện tại không được làm phương hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Các giáo trình môi trường ptbv hiện đại được biên soạn dựa trên nguyên tắc này, tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học, kinh tế, xã hội học và luật pháp. Mục tiêu chính là trang bị cho người học một tư duy hệ thống, khả năng phân tích các vấn đề phức tạp liên quan đến ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiênbiến đổi khí hậu. Tài liệu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang các mô hình kinh tế xanhkinh tế tuần hoàn như một con đường tất yếu để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs). Việc nghiên cứu giáo trình này không chỉ phục vụ cho công tác học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý doanh nghiệp và mọi cá nhân trong nỗ lực chung bảo vệ hành tinh.

1.1. Định nghĩa cốt lõi về môi trường và phát triển bền vững

Theo định nghĩa của UNESCO (1981), môi trường của con người bao gồm toàn bộ các hệ thống tự nhiên và hệ thống do con người tạo ra, cả hữu hình và vô hình, nơi con người sinh sống và khai thác tài nguyên. Luật BVMT Việt Nam 2005 cũng định nghĩa: "Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và sinh vật." Trong khi đó, phát triển bền vững là sự phát triển hài hòa cả về kinh tế, xã hội và môi trường, đảm bảo sự phát triển của thế hệ hôm nay mà không cản trở sự phát triển của các thế hệ tương lai. Khái niệm này lần đầu được chính thức nêu ra trong báo cáo Brundtland năm 1987 và được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi tại Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất ở Rio de Janeiro (1992).

1.2. Các chức năng thiết yếu của môi trường đối với sự sống

Môi trường có bốn chức năng chủ yếu và không thể thay thế. Thứ nhất, là không gian sống cho con người và thế giới sinh vật. Thứ hai, là nơi chứa đựng các nguồn tài nguyên thiên nhiên cần thiết cho đời sống và sản xuất. Con người khai thác từ rừng, thủy vực, đất đai để tạo ra của cải vật chất. Thứ ba, môi trường là nơi chứa đựng và đồng hóa các chất phế thải do con người tạo ra. Tuy nhiên, khả năng này là hữu hạn và khi vượt quá ngưỡng sẽ gây ra ô nhiễm môi trường. Cuối cùng, môi trường là nơi lưu trữ và cung cấp thông tin, bao gồm lịch sử địa chất, sự đa dạng của các nguồn gen và các cảnh quan có giá trị thẩm mỹ, văn hóa.

1.3. Khoa học môi trường và các tài liệu học tập môi trường

Khoa học môi trường là một ngành khoa học liên ngành, nghiên cứu mối quan hệ và tương tác giữa con người, sinh vật và môi trường vật lý xung quanh. Đối tượng nghiên cứu của nó bao gồm các thành phần môi trường, công nghệ xử lý ô nhiễm, và các biện pháp quản lý tổng hợp nhằm bảo vệ môi trường và hướng tới phát triển bền vững. Các tài liệu học tập môi trường, như cuốn "Môi trường và Phát triển bền vững" của tác giả Lê Văn Khoa, đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa và truyền bá những kiến thức này, làm cơ sở cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và hoạch định chính sách môi trường.

II. Top 5 thách thức môi trường cản trở quá trình phát triển bền vững

Quá trình hiện thực hóa các mục tiêu trong giáo trình môi trường ptbv đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trên quy mô toàn cầu và quốc gia. Báo cáo "GEO-2000" của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) đã chỉ ra sự mất cân bằng sâu sắc trong năng suất và phân bố hàng hóa, dịch vụ trên toàn cầu là mối đe dọa lớn. Sự chênh lệch giàu nghèo cùng với mô hình tiêu thụ không bền vững đang tạo ra áp lực khổng lồ lên các hệ sinh thái. Một trong những thách thức lớn nhất là biến đổi khí hậu, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan và làm dâng cao mực nước biển. Bên cạnh đó, sự suy giảm tầng ozone làm gia tăng bức xạ tia cực tím, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và sinh vật. Vấn nạn ô nhiễm môi trường từ không khí, nước, đất đến ô nhiễm do chất thải nguy hại đang ngày càng trở nên trầm trọng, đặc biệt tại các khu công nghiệp và đô thị đang phát triển nhanh. Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên không tái tạo và suy giảm đa dạng sinh học với tốc độ báo động cũng đang đe dọa an ninh lương thực và sự ổn định của các hệ sinh thái. Cuối cùng, sự gia tăng dân số và đô thị hóa không được quy hoạch tốt tiếp tục tạo ra những áp lực chưa từng có lên môi trường, đòi hỏi các giải pháp toàn diện và quyết liệt hơn.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và suy giảm tầng ozone

Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ 21, chủ yếu do sự gia tăng phát thải khí nhà kính từ các hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch. Theo Ủy ban liên Chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC), ngành năng lượng chiếm tới 61% tổng lượng phát thải. Hậu quả là nhiệt độ Trái Đất ấm lên, gây tan băng ở hai cực, và làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan. Song song đó, lỗ thủng tầng ozone ở Nam Cực đã có lúc rộng đến 20 triệu km², làm tăng bức xạ tia cực tím, gây ra các bệnh về da, mắt và làm suy yếu hệ miễn dịch của con người và động vật.

2.2. Khủng hoảng đa dạng sinh học và khai thác tài nguyên

Đa dạng sinh học đang suy giảm với tốc độ chưa từng thấy. Báo cáo của WWF chỉ ra rằng, chỉ riêng rừng nhiệt đới mỗi năm đã mất đi 17.500 loài. Nguyên nhân chính là do nạn phá rừng để chuyển đổi sang đất nông nghiệp, săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép. Ở khu vực ASEAN, nếu tốc độ phá rừng tiếp tục như hiện nay, khu vực này có thể mất tới 42% đa dạng sinh học vào thế kỷ tới. Việc khai thác quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, cá và nước ngọt cũng đang đẩy các hệ sinh thái đến bờ vực sụp đổ, đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế của hàng tỷ người.

2.3. Thực trạng ô nhiễm môi trường tại nông thôn Việt Nam

Tại Việt Nam, ô nhiễm môi trường nông thôn đang là một vấn đề bức xúc. Việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật không đúng kỹ thuật gây ô nhiễm đất và nguồn nước, để lại tồn dư hóa chất độc hại trong nông sản. Bên cạnh đó, sự phát triển của các làng nghề với công nghệ lạc hậu đã thải ra một lượng lớn chất thải rắn, nước thải và khí thải chưa qua xử lý. Theo thống kê, cả nước có khoảng 2.000 làng nghề, nhưng phần lớn chưa đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và làm suy thoái môi trường sống.

III. Giải pháp cho môi trường ptbv Hướng tới kinh tế tuần hoàn

Để giải quyết các thách thức, các giáo trình môi trường ptbv hiện nay đều tập trung vào các giải pháp và mô hình phát triển mới. Trong đó, việc chuyển đổi từ kinh tế tuyến tính (khai thác - sản xuất - thải bỏ) sang kinh tế tuần hoànkinh tế xanh được xem là chìa khóa. Kinh tế tuần hoàn là một hệ thống trong đó các nguồn tài nguyên được duy trì sử dụng càng lâu càng tốt, thông qua tái sử dụng, sửa chữa, tái sản xuất và tái chế. Mô hình này giúp giảm thiểu chất thải, hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên và giảm áp lực lên môi trường. Song hành với đó, kinh tế xanh tập trung vào việc cải thiện đời sống con người và công bằng xã hội, đồng thời giảm đáng kể các rủi ro môi trường và sự khan hiếm sinh thái. Một trụ cột quan trọng khác là phát triển năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió, sinh khối để thay thế nhiên liệu hóa thạch, góp phần giảm phát thải khí nhà kính và dấu chân carbon. Cuối cùng, thúc đẩy tiêu dùng bền vững thông qua giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố nền tảng, giúp thay đổi hành vi và tạo ra thị trường cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.

3.1. Mô hình kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn trong thực tiễn

Kinh tế xanhkinh tế tuần hoàn không còn là những khái niệm lý thuyết. Nhiều quốc gia và doanh nghiệp đã áp dụng thành công. Ví dụ, các chính sách khuyến khích tái chế, áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, và phát triển các sản phẩm sinh thái. Việc này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra các cơ hội kinh doanh mới, nâng cao năng lực cạnh tranh. Ở Việt Nam, các mô hình nông nghiệp hữu cơ, du lịch sinh thái, và các dự án tái chế chất thải đang dần được nhân rộng, cho thấy tiềm năng to lớn của hướng đi này.

3.2. Vai trò của năng lượng tái tạo và giảm dấu chân carbon

Chuyển dịch năng lượng là yêu cầu cấp bách để chống biến đổi khí hậu. Năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng sạch, không phát thải khí nhà kính trong quá trình vận hành. Việc đầu tư vào các dự án điện gió, điện mặt trời không chỉ đảm bảo an ninh năng lượng mà còn giúp giảm sự phụ thuộc vào than đá và dầu mỏ. Mỗi cá nhân và tổ chức đều có thể đóng góp vào việc giảm dấu chân carbon – tổng lượng khí nhà kính phát thải – thông qua các hành động như tiết kiệm điện, sử dụng phương tiện giao thông công cộng, và ưu tiên các sản phẩm có vòng đời bền vững.

3.3. Thúc đẩy tiêu dùng bền vững và bảo tồn thiên nhiên

Tiêu dùng bền vững là việc sử dụng các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu cơ bản và mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn, trong khi giảm thiểu việc sử dụng tài nguyên, vật liệu độc hại và phát thải chất thải. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong lối sống, từ lựa chọn thực phẩm địa phương, giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần, đến việc ưu tiên các sản phẩm có nhãn sinh thái. Bảo tồn thiên nhiên và các hệ sinh thái cũng là một phần của tiêu dùng có trách nhiệm, khi người tiêu dùng nhận thức được rằng các lựa chọn của họ có thể tác động đến các khu rừng, đại dương và các loài động vật hoang dã.

IV. Cách quản lý môi trường hiệu quả để thúc đẩy phát triển bền vững

Quản lý môi trường hiệu quả là trụ cột không thể thiếu để hiện thực hóa các mục tiêu của phát triển bền vững. Một hệ thống quản lý môi trường toàn diện phải kết hợp hài hòa giữa các công cụ pháp lý, kinh tế và kỹ thuật. Nền tảng của hệ thống này là một khung luật môi trườngchính sách môi trường chặt chẽ, rõ ràng và có tính thực thi cao. Các công cụ pháp lý như Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và Đánh giá môi trường chiến lược (ĐMC) đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa ô nhiễm ngay từ giai đoạn lập kế hoạch dự án. Bên cạnh các công cụ mệnh lệnh và kiểm soát, các công cụ kinh tế như thuế tài nguyên, phí ô nhiễm, và thị trường carbon ngày càng được áp dụng để khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường. Việc xây dựng và tuân thủ các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) do Liên Hợp Quốc khởi xướng cũng cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các quốc gia. Các giáo trình môi trường ptbv nhấn mạnh rằng, sự thành công của công tác quản lý phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng, tính minh bạch thông tin và năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước.

4.1. Tầm quan trọng của hệ thống chính sách và luật môi trường

Một hệ thống chính sách môi trườngluật môi trường mạnh mẽ tạo ra hành lang pháp lý bắt buộc các cá nhân và tổ chức phải tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ Môi trường (sửa đổi năm 2005 và các phiên bản sau này) cùng với các nghị định, thông tư liên quan đã quy định rõ trách nhiệm của các bên, từ việc xử lý chất thải, bảo tồn đa dạng sinh học đến ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc thực thi nghiêm minh các quy định này là yếu tố quyết định để ngăn chặn các hành vi gây hại cho môi trường.

4.2. Quy trình đánh giá tác động môi trường ĐTM chi tiết

Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là quá trình phân tích, dự báo các tác động của một dự án đầu tư đến môi trường để đưa ra các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu tác động tiêu cực và tối ưu hóa tác động tích cực. Quy trình này thường bao gồm các bước: sàng lọc dự án, xác định phạm vi đánh giá, tiến hành đánh giá chi tiết, lập báo cáo ĐTM, thẩm định và phê duyệt báo cáo. ĐTM là một công cụ phòng ngừa ô nhiễm hiệu quả, đảm bảo các yếu tố môi trường được xem xét một cách khoa học trước khi một dự án được triển khai.

4.3. Các mục tiêu phát triển bền vững SDGs của Liên Hợp Quốc

17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, hay còn gọi là Chương trình nghị sự 2030, là một kế hoạch hành động toàn cầu nhằm chấm dứt đói nghèo, bảo vệ hành tinh và đảm bảo mọi người dân được hưởng hòa bình và thịnh vượng. Các mục tiêu này bao trùm một loạt các vấn đề từ nước sạch và vệ sinh, năng lượng sạch, hành động vì khí hậu, đến bảo tồn thiên nhiên biển và trên cạn. Việt Nam đã cam kết thực hiện các SDGs và lồng ghép chúng vào chiến lược phát triển kinh tế-xã hội quốc gia.

V. Tương lai môi trường ptbv Xu hướng và định hướng chiến lược

Tương lai của lĩnh vực môi trường và phát triển bền vững gắn liền với các xu hướng công nghệ, xã hội và chính trị mới. Giáo trình môi trường ptbv không chỉ là một tài liệu tĩnh mà liên tục được cập nhật để phản ánh những thay đổi này. Một trong những xu hướng nổi bật là cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, mang lại các công cụ giám sát môi trường thông minh, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn hiệu quả hơn. Công nghệ xanh, bao gồm các giải pháp về năng lượng tái tạo, vật liệu mới và xử lý chất thải tiên tiến, sẽ đóng vai trò trung tâm. Về mặt xã hội, nhận thức của cộng đồng về các vấn đề môi trường ngày càng cao, tạo ra áp lực buộc các chính phủ và doanh nghiệp phải hành động có trách nhiệm hơn. Các phong trào tiêu dùng bền vững và lối sống tối giản đang dần trở thành xu hướng chủ đạo. Về mặt chính sách, các thỏa thuận khí hậu toàn cầu như Thỏa thuận Paris và các cam kết về giảm phát thải ròng bằng không (Net Zero) sẽ định hình các chiến lược phát triển quốc gia. Việt Nam, với "Định hướng Chiến lược phát triển bền vững" (Chương trình nghị sự 21), đang tích cực theo đuổi con đường phát triển ít carbon và chống chịu với biến đổi khí hậu.

5.1. Chuyển đổi số và công nghệ xanh trong quản lý môi trường

Công nghệ kỹ thuật số như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đang cách mạng hóa lĩnh vực quản lý môi trường. Các hệ thống quan trắc tự động giúp theo dõi chất lượng không khí, nước theo thời gian thực. AI có thể phân tích dữ liệu để dự báo thiên tai, tối ưu hóa lưới điện thông minh, và quản lý nông nghiệp chính xác, giảm sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón. Công nghệ xanh, như công nghệ thu giữ carbon và sản xuất hydro xanh, hứa hẹn sẽ tạo ra những đột phá trong việc giảm phát thải công nghiệp.

5.2. An ninh môi trường Liên kết an ninh quốc gia và PTBV

Khái niệm an ninh môi trường ngày càng được công nhận là một bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia. Suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên (đặc biệt là tài nguyên nước), và tác động của biến đổi khí hậu có thể gây ra bất ổn xã hội, xung đột và di cư. An ninh môi trường là khả năng của một hệ thống môi trường đảm bảo điều kiện sống an toàn và bền vững cho con người, bao gồm an ninh lương thực, an ninh nguồn nước và khả năng chống chịu trước các cú sốc môi trường. Do đó, bảo vệ môi trường cũng chính là bảo vệ sự ổn định và phát triển bền vững của quốc gia.

5.3. Nguồn tài liệu học tập môi trường và nghiên cứu chuyên sâu

Để bắt kịp các xu hướng mới, việc tiếp cận các tài liệu học tập môi trường chất lượng là vô cùng quan trọng. Ngoài các giáo trình kinh điển, các báo cáo của IPCC, UNEP, WB và các công bố nghiên cứu trên các tạp chí khoa học uy tín là nguồn thông tin cập nhật và đáng tin cậy. Các khóa học trực tuyến mở (MOOCs) và các hội thảo quốc tế cũng là cơ hội để các nhà nghiên cứu, sinh viên và các nhà hoạch định chính sách trao đổi kiến thức và kinh nghiệm, góp phần thúc đẩy các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề môi trường toàn cầu.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MOI TRUON G EE TT Te — 1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI MÔI TRƯỜNG Điều 3, Luật BVMT 2005 sử dụng các định nghĩa: — MT bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ánh hưởng đến đời sống, sẵn xuất, sự tổn tại, phát triển của con người và sinh vật. ~ Hoạt động BVMT là hoạt động giữ cho MT trong lành, sạch đẹp; phòng ngừa, hạn chế và cải thiện MT; khai thác, sử dụng hợp lý, tiết kiệm TINTN: bảo vệ ĐDSH: ~ Thành phần MT là các yếu tố vật chất tạo thành MT như đất, nước, không khí, k âm thanh, ánh sáng, sinh vật, hệ sinh thái và các hình thái vật chất khác. Theo cách hiểu phổ thông các từ điển đưa ra định nghĩa đơn giản: MT là tất cả các yếu tố tự nhiên và nhân tạo trong đó điễn ra sự sống của con người.

Bách khoa toàn thư về MT (1994) đưa ra định nghĩa ngắn gọn và đầy đủ hơn về MT: "MT là tổng thể các thành tố sinh thải tự nhiên, xã hội — nhân văn và các điển kiện tác động trực tiếp hay gián tiếp lên phát triển, lên đời sống và hoạt động của con người trong thời gian bất kỳ." Nếu phân tích chị tiết theo nội dung cha định nghấa này có thể thấy: — Các thành tố sinh thái tự nhiên gồm: đất, nước, không khí; động, thực vat; cdc HST; các trường vật lý (nhiệt, điện, từ, phóng xa). — Các thành tố xã hội — nhân văn gồm: dân số và sự tiêu dùng sản phẩm, xả thải; nghèo đói; giới; dân tộc, phong tục, tập quán, văn hoá, lối sống; luật, chính sách, hương ước, luật tục; thể chế xã hội, tổ chức cộng đồng, xã hội,. — Các thành tố tác động đến các höạt động và phát triển kinh tế gồm:. + Các chương trình, dự án phát triển kinh tế, hoạt động quân sự, chiến tranh,.

+ Các hoạt động kính tế như nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, công "nghiệp, du lịch, xây đựng, đô thị hoá; + Công nghệ, kỹ thuật, quản lý,. i † i iị † I Ba nhóm yếu tố trên tạo thành ba phân hệ của hệ thống MT, bảo đảm cuộc sống và sự phát triển của con người với tư cách là thành viên của thế giới tự nhiên, của một cộng đồng hoặc một xã hội. Các phân hệ nói trên và mỗi thành tố trong từng phân hệ, nếu tách riêng thì thuộc phạm vi nghiên cứu và tác động của các lĩnh vực khoa học khác nhau, Ví dụ: — Đất trồng trọt là đối tượng nghiên cứu của khoa học đất, — Dân tộc, văn hoá thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. — Xây dựng, công nghiệp thuộc lĩnh vực kinh tế, Đối với con người, MT chứa đựng nội dung rộng hơn: Theo định nghĩa của UNESCO (1981) thì MT của con người bao gồm toàn bộ các hệ thống tự nhiên và các hệ thống do con người tạo ra, những cái hữu hình và vô hình (tập quán, niềm tin,.), trong đó con người sống và lao động, họ khai thác TNTN và nhân tạo nhằm thoả mãn những như câu của mình.

Như vậy, MT sống của con người theo định nghĩa rộng là tất cả các nhân tố tự nhiên và xã hội cần thiết cho sự sinh sống, sản xuất của con người như TNTN, không khí, đất, nước, ánh sáng, cảnh quan, quan hệ xã hội,. Với nghĩa hẹp, MT sống của con người chỉ bao gồm các nhân tố tự nhiên và nhân tố xã hội trực tiếp liên quan tới chất lượng cuộc sống của con người như số rn” nhà ở, chất lượng bữa ăn hằng ngày, nước sạch, điều kiện vui chơi, giải trí,. Ở nhà trường thì MT của học sinh gồm nhà trường với thầy cô giáo, bạn bè, nội quy của nhà trường, lớp học, sân chơi, phòng thí nghiệm, vườn trường, các tổ chức xã hội như Đoàn, Đội,. Tóm lại, MT là tất cả những gì xung quanh chúng ta, tạo điều kiện để chúng ta sống, hoạt động và phát triển.

MT sống của con người thường được phân thành: ~ MT tự nhiên gồm các nhân tố thiên nhiên như vật lý, hoá học, sinh học, tổn tại ngoài ý muốn của con người nhưng cũng ít nhiều chịu tác động của con người. Đó là ánh sáng Mặt Trời, núi, sông, biển cả, không khí, động và thực vật, đất và nước,. MT tự nhiên cho ta không khí để thở, đất để xây nhà cửa, trồng cấy, chăn nuôi, cung cấp cho con người các loại tài nguyên khoáng sản phục vụ sản xuất và tiếu dùng. — MT xã hội là tổng thể các mối quan hệ giữa con người với con người.

Đó là luật lệ, thể chế, cam kết, quy định ở các cấp khác nhau. MT xã hội định hướng hoạt động của con người theo một khuôn khổ nhất định, tạo nên sức mạnh tập thể thuận lợi cho sự phát triển, làm cho cuộc sống của con người khác với các sinh vật khác. Ngoài ra, người ta còn phân biệt khái niệm MT nhân tạo, bao gồm tất cả các nhân tố _ đo con người lạo nên hoặc biến đổi theo, làm thành những tiện nghi trong cuộc sống như ô tô, máy bay; nhà ở, công sở, các khu đô thị, công viên,. Trong nhiều tai Kéu, céc dang MT dugc phan chia chi tiết hơn.

Ví dụ: MT sống, MT sản xuất, MT lao động, MT kinh tế, MT chính trị, MT pháp luật,. Các dạng tài nguyên và MT phản ánh các mối quan hệ của con người với MT sống trên nhiều mặt: ~ Các mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên. — Các mối quan hệ giữa con người với con người. — Các mối quan hệ giữa con người với kinh tế.

~ Các mối quan hệ giữa con người với các thiết chế xã hội. MT có thể tác động và ảnh hưởng lên con người như một tổng thể các yếu tố, trong đó các thành tố hoà quyện với nhau tạo nên những hợp lực, những tác động tổng hợp. Điều này cần được chú ý đẩy đủ trong khi phân tích các mối quan hệ giữa MT với quy hoạch tổng thể phát triển KT ~ XH. MT cũng cố thể tác động và ảnh hưởng lên con người qua các tác động của từng thành phần, tắc động này thường dễ phân biệt hơn.

Tuy nhiên, trong thực tế không thể có tác động riêng rẽ của từng thành phần trong sự biệt lập với các yếu tố khác. Tuy theo ting trường hợp và điều kiện cụ thể mà một yếu tố nào đó tác động chủ yếu và người ta cho đó là đo tác động của các thành phần đó. Trong phân tích và đánh giá vai trò của các dạng tài nguyên làm xuất phát điểm cho quy hoạch tổng thể phát triển KT - XH cần đứng trên quan điểm tổng hợp, toàn diện và luôn biến đổi. Cần có cách nhìn toàn điện trong phân tích và đánh giá vai trò của các dạng TN&MT.

Một dạng tài nguyên có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động KT - XH khác nhau. Ví dụ, các đấy núi đá vôi có thể sử dụng cho 4 mục đích khác nhau: Làm nguyên liệu cho công nghiệp sản xuất xi măng; làm vật liệu xây dựng; làm cảnh quan du lịch; làm yếu tố cân bằng sinh thái. 1I, ĐỐI TƯỢNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG KHMT là ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ và tương tác qua lại giữa con người với thế giới sinh vật và MT vật lý xung quanh nhầm mục đích BVMT sống của con người trên Trái Đất. Do đó, đối tượng nghiên cứu của KHMT là các MT trong mối quan hệ tương hỗ giữa MT sinh vật và con người.

Không giống như sinh học, địa chat, hod hoc, vật lý, là các ngành khoa học tìm kiếm việc thiết lập các nguyên lý chung về chức năng của thế giới tự nhiên, KHMT bản chất là một ngành khoa học ứng dụng, một dạng của các phương án giải quyết vấn đề; là sự tìm kiếm những giải pháp khắc phục các tổn thất MT. Những nguyên lý của khoa học sinh thái, sinh học tập trung nghiên cứu các mối quan hệ tương hỗ giữa cơ thể sống và MT của chúng, là cơ sở và nền tảng của KHMT. KHMT là khoa học tổng hợp, liên ngành, sử ˆ dụng và phối hop thông tin từ nhiều lĩnh vực như: sinh học, hoá học, địa chất, thổ nhưỡng, vật lý, kinh tế, xã hội học, khoa học quản lý và chính trị,. Đối tượng nghiên cứu của KHMT tập trung vào các nhiệm vụ: — Nghiên cứu đặc điểm của các thành phần MT (tự nhiên hoặc nhân tạo) có ảnh hưởng hoặc chịu ảnh hưởng bởi con người, nước, không khí, đất, sinh vật, HST (HST), khu công nghiệp, đô thị, nông thôn,.

6 đây, KHMT tập trung nghiên cứu mối quan hệ và tác động qua lại giữa con người với các thành phần của MT sống. — Nghiên cứu công nghệ, kỹ thuật xử lý ð nhiễm bảo vệ chất lượng, MT sống của con người. MỖI TRƯỜNG PTBY A 9 — Nghiên cứu tổng hợp các biện pháp quản lý về khoa học kinh tế, luật pháp, xã hội nhằm BVMT và PTBV Trái Đất, quốc gia, vùng lãnh thổ, ngành công nghiệp. — Nghiên cứu về phương pháp như mô hình hoá, phân tích hoá học, vật lý, sinh vật phục vụ cho 3 nội dung trên.

Thực tế cho thấy, hầu hết các vấn đề MT là rất phức tạp và không chỉ giải quyết đơn thuần bằng khoa học, công nghệ, vì chúng thường liên quan và tác động tương hỗ đến nhiều mục tiêu và quyền lợi khác nhau. CÁO CHỨC NĂNG CHỦ YẾU CỦA MỖI TRƯỜNG Với sinh vật nói chung và con người nói riêng, MT sống có các chức năng chủ yếu sau: : 3. Môi trường là không gian sinh sống cho con người và thế giới sinh vật Trong cuộc sống hằng ngày, mối người đều cần một không gian nhất định để phục vụ cho các hoạt động sống, như nhà ở, nơi nghỉ, đất để sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản, kho tàng, bến cắng,. Trung bình mỗi ngày mỗi người đều cần khoảng 4m" không khí sạch để hít thở; 2,5 lít nước để uống, một lượng lương thực.

thực phẩm tương ứng với 2. Như vậy, chức năng này đòi hỏi MT phải có một phạm vi không gian thích hợp cho mỗi con người. Không gian sống của xã hội loài người là Trái Đất. Theo số liệu của Viện Thổ nhưỡng thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Liên Bang Nga, tổng diện tích Trái Đất có khoảng 14,77? tỷ ha, trong đó có 1,527 tỷ ha đất đóng băng, còn lại là đất không đóng băng.

Trong số này có 12% là đất canh tác; 24% đất đồng cỏ; 32% đất cư trú, đầm lầy và 32% là đất rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ