Giáo trình Lập trình Windows Forms (C#) - Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa – Vũng Tàu

2020

226
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình mô đun lập trình Windows Forms

Giáo trình mô đun lập trình Windows Forms thuộc chương trình đào tạo nghề Công nghệ Thông tin trình độ trung cấp tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa – Vũng Tàu. Tài liệu được biên soạn năm 2020, phục vụ mục đích giảng dạy và học tập nội bộ. Giáo trình cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao về lập trình ứng dụng desktop sử dụng nền tảng .NET Framework. Nội dung bao gồm 24 bài học, bắt đầu từ giới thiệu tổng quan về ngôn ngữ C# và môi trường phát triển Visual Studio. Tiếp theo là các bài về biến, kiểu dữ liệu, toán tử, cấu trúc điều khiển và vòng lặp. Phần quan trọng nhất tập trung vào thiết kế giao diện người dùng với các điều khiển Windows Forms như Button, Label, TextBox, ComboBox, DataGridView. Giáo trình cũng hướng dẫn kết nối và truy xuất cơ sở dữ liệu sử dụng Dataset, BindingSource. Với tiêu chí trình bày cô đọng, dễ hiểu và áp dụng thực tế, giáo trình giúp người học hình thành kỹ năng lập trình vững chắc.

1.1. Mục tiêu đào tạo của giáo trình Windows Forms

Giáo trình đặt ra mục tiêu trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế, lập trình các ứng dụng desktop nhỏ phục vụ cuộc sống hàng ngày. Sau khi hoàn thành, người học có khả năng sử dụng thành thạo ngôn ngữ C# kết hợp công nghệ Windows Forms. Sinh viên nắm vững cách xây dựng giao diện đồ họa, xử lý sự kiện từ người dùng và tương tác với cơ sở dữ liệu. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hiểu cấu trúc chương trình C#, sử dụng các điều khiển cơ bản, áp dụng cấu trúc điều khiển và vòng lặp, thiết kế lớp đối tượng theo hướng OOP, kết nối cơ sở dữ liệu Access hoặc SQL Server. Giáo trình hướng đến đào tạo nguồn nhân lực CNTT chất lượng cho tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

1.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng giáo trình

Giáo trình mô đun lập trình Windows Forms dành cho sinh viên hệ trung cấp chuyên ngành Công nghệ Thông tin tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa – Vũng Tàu. Đối tượng áp dụng bao gồm học sinh mới nhập học chưa có nền tảng lập trình lẫn người đã có kiến thức cơ bản về tin học. Phạm vi nội dung trải rộng từ phần nhập môn C# căn bản đến kỹ năng phát triển ứng dụng hoàn chỉnh có kết nối database. Giáo trình cũng phù hợp cho giảng viên làm tài liệu tham khảo khi xây dựng bài giảng. Ngoài ra, người tự học lập trình Windows Forms có thể sử dụng tài liệu này làm kim chỉ nam để tiếp cận công nghệ .NET một cách có hệ thống.

II. Phân tích nội dung và cấu trúc giáo trình lập trình Windows Forms

Giáo trình mô đun lập trình Windows Forms được xây dựng theo tiến trình học tập logic từ đơn giản đến phức tạp. Phần đầu tiên gồm sáu bài học tập trung vào nền tảng ngôn ngữ C#: biến, kiểu dữ liệu, toán tử số học, toán tử quan hệ, biểu thức gán. Các cấu trúc điều khiển if, switch-case và vòng lặp for, while, do-while được trình bày chi tiết với ví dụ minh họa cụ thể. Bài 7 và 8 giới thiệu hàm và thiết kế lớp đối tượng, mở đầu cho lập trình hướng đối tượng OOP. Từ bài 10 đến 18, giáo trình đi sâu vào các điều khiển giao diện Windows Forms. Mỗi điều khiển được giải thích thuộc tính, phương thức và cách xử lý sự kiện. Phần cuối từ bài 19 đến 24 hướng dẫn kết nối cơ sở dữ liệu, truy xuất bằng Dataset, hiển thị bằng DataGridView và cập nhật dữ liệu. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên tiếp thu kiến thức theo lộ trình bài bản.

2.1. Phần kiến thức nền tảng ngôn ngữ C trong giáo trình

Phần kiến thức nền tảng chiếm sáu bài đầu tiên, cung cấp công cụ lập trình thiết yếu. Biến và kiểu dữ liệu được giới thiệu rõ ràng: int cho số nguyên, double cho số thực, string cho chuỗi ký tự, bool cho giá trị đúng sai. Toán tử quan hệ gồm sáu loại: bằng (==), không bằng (!=), lớn hơn (>), nhỏ hơn (<), lớn hơn hoặc bằng (>=), nhỏ hơn hoặc bằng (<=). Cấu trúc điều khiển if cho phép chương trình đưa ra quyết định dựa trên điều kiện. Vòng lặp for thực hiện lặp một khối lệnh số lần xác định. Ví dụ for(i=0; i<10; i++) lặp đúng 10 lần từ 0 đến 9. Kiến thức này là nền tảng bắt buộc trước khi học lập trình giao diện.

2.2. Phần điều khiển giao diện Windows Forms trong giáo trình

Phần điều khiển giao diện chiếm vị trí trung tâm của giáo trình, trải dài từ bài 10 đến 18. Form là đối tượng chính chứa các thành phần giao diện. MenuStrip tạo thanh menu cho ứng dụng. Button xử lý sự kiện click từ người dùng. Label hiển thị văn bản tĩnh, TextBox cho phép nhập liệu. Checkbox và RadioButton cung cấp lựa chọn cho người dùng. ComboBox kết hợp ô nhập liệu và danh sách thả xuống. ListBox hiển thị danh sách mục có thể chọn. DateTimePicker giúp chọn ngày tháng dễ dàng. ListView và TreeView hiển thị dữ liệu dạng cây hoặc danh sách chi tiết. Panel, SplitContainer, TabControl tổ chức bố cục giao diện chuyên nghiệp. Mỗi điều khiển đều có ví dụ thực hành kèm hướng dẫn từng bước.

III. Phương pháp học tập và thực hành giáo trình Windows Forms hiệu quả

Học tập giáo trình mô đun lập trình Windows Forms đòi hỏi phương pháp đúng đắn kết hợp lý thuyết và thực hành. Bước đầu tiên là cài đặt đầy đủ môi trường phát triển Visual Studio trên máy tính. Mỗi bài học trong giáo trình đều có phần hướng dẫn thực hành chi tiết từng bước. Người học nên đọc hiểu lý thuyết trước, sau đó gõ lại toàn bộ code ví dụ thay vì sao chép. Thao tác gõ code giúp ghi nhớ cú pháp và phát hiện lỗi chính tả thường gặp. Khi gặp lỗi, cần đọc kỹ thông báo lỗi từ trình biên dịch để tìm nguyên nhân. Thực hành thường xuyên với các bài tập tăng dần độ khó là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Nên xây dựng dự án nhỏ hoàn chỉnh từ đầu đến cuối để hiểu quy trình phát triển phần mềm. Việc kết nối lý thuyết với thực tế ứng dụng giúp duy trì động lực học tập lâu dài.

3.1. Thiết lập môi trường phát triển Visual Studio cho lập trình Windows Forms

Môi trường phát triển tích hợp Visual Studio là công cụ không thể thiếu khi học giáo trình này. Cần tải phiên bản Visual Studio Community miễn phí từ trang chủ Microsoft. Trong quá trình cài đặt, chọn workload .NET desktop development để có đầy đủ thư viện Windows Forms. Sau khi cài đặt, tạo project mới bằng cách chọn File, New, Project, rồi chọn template Windows Forms App (.NET Framework). Ngôn ngữ lập trình sử dụng là C#. Giao diện designer cho phép kéo thả các điều khiển từ Toolbox lên Form. Properties窗口 hiển thị thuộc tính của điều khiển được chọn. Code Editor hỗ trợ IntelliSense tự động hoàn thành cú pháp. Solution Explorer quản lý tất cả file trong dự án. Làm quen với môi trường này trước khi bắt đầu bài học giúp quá trình học diễn ra thuận lợi hơn.

3.2. Kỹ năng gỡ lỗi và xử lý lỗi khi lập trình Windows Forms

Gỡ lỗi là kỹ năng quan trọng cần rèn luyện khi học lập trình Windows Forms. Visual Studio cung cấp công cụ debugger mạnh mẽ với breakpoint, watch window và step through. Đặt breakpoint bằng cách click vào lề trái dòng code cần kiểm tra. Nhấn F5 để chạy chương trình ở chế độ debug, chương trình sẽ dừng tại breakpoint. Sử dụng F10 để thực hiện từng dòng lệnh một, quan sát giá trị biến thay đổi. Watch window cho phép theo dõi giá trị nhiều biến cùng lúc. Khi gặp lỗi cú pháp, trình biên dịch sẽ thông báo dòng code lỗi và loại lỗi. Lỗi runtime xảy ra khi chương trình chạy, thường do chia cho số không hoặc truy cập mảng vượt chỉ số. Try-catch block xử lý ngoại lệ giúp chương trình không bị crash. Kỹ năng đọc và hiểu thông báo lỗi giúp tiết kiệm thời gian sửa lỗi đáng kể.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của giáo trình lập trình Windows Forms

Giáo trình mô đun lập trình Windows Forms tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa – Vũng Tàu là tài liệu đào tạo chất lượng cho ngành Công nghệ Thông tin trình độ trung cấp. Nội dung bao quát từ kiến thức nền tảng C# đến kỹ năng phát triển ứng dụng desktop hoàn chỉnh. Sau khi hoàn thành giáo trình, sinh viên có khả năng thiết kế giao diện người dùng chuyên nghiệp, xử lý logic nghiệp vụ và kết nối cơ sở dữ liệu. Ứng dụng thực tế của kiến thức này rất rộng rãi: phần mềm quản lý bán hàng, ứng dụng quản lý học sinh sinh viên, hệ thống quản lý kho bãi, phần mềm kế toán đơn giản. Nhu cầu tuyển dụng lập trình viên .NET Windows Forms vẫn cao tại các công ty phần mềm trong nước. Giáo trình mở ra cơ hội nghề nghiệp vững chắc cho sinh viên tốt nghiệp. Đây là bước đệm quan trọng để tiếp tục học nâng cao lên công nghệ WPF, ASP.NET hoặc các framework hiện đại khác.

4.1. Cơ hội nghề nghiệp sau khi hoàn thành giáo trình Windows Forms

4.2. Hướng phát triển nâng cao sau giáo trình Windows Forms cơ bản

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH BÀ RỊA – VŨNG TÀU TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: LẬP TRÌNH WINDOWS FORMS NGHỀ: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP (Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ­CĐKTCN ngày……. của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ BR – VT) BÀ RỊA­VŨNG TÀU, NĂM 2020. TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu cho giảng viên và sinh viên nghề Công nghệ Thông tin trong trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa – Vũng Tàu, chúng tôi đã thực hiện biên soạn tài liệu Lập trình Windows Forms này. Tài liệu được biên soạn thuộc loại giáo trình phục vụ giảng dạy và học tập, lưu hành nội bộ trong Nhà trường nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. LỜI GIỚI THIỆU Giáo trình Lập trình Windows Forms được biên soạn dựa trên khung chương trình đào tạo Cao đẳng nghề Công nghệ Thông tin đã được Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghê Bà Rịa – Vũng Tàu phê duyệt. Bên cạnh đó nhằm giúp cho người học các kiến thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế và lập trình được các ứng dụng nhỏ trong cuộc sống hằng ngày . Tác giả đã nghiên cứu một số tài liệu, trang web liên quan kết hợp với kinh nghiệm làm việc, giảng dạy thực tế để biên soạn giáo trình này. Trong giáo trình này bao gồm các bài sau: Bài 1: Giới thiệu tổng quan Bài 2: Các thành phần cơ bản Bài 3: Sử dụng câu lệnh nhập xuất cơ bản, cấu trúc điều khiển if Bài 4: Sử dụng cấu trúc lựa chọn switch.case, for, for each Bài 5: Sử dụng cấu trúc vòng lặp while, do…while Bài 6: Sử dụng câu lệnh break, continue, goto Bài 7: Hàm Bài 8: Thiết kế lớp đối tượng Bài 9: Định nghĩa các thuộc tính, phương thức hành động cho lớp đối tượng Bài 10: Sử dụng Form, MenuStrip Bài 11: Sử dụng Button, Label, TextBox Bài 12: Sử dụng Checkbox, RadioButton, GroupBox Bài 13: Sử dụng ComboBox, ListBox Bài 14: Sử dụng DateTimePicker, MonthCalendar Bài 15: Sử dụng ListView, TreeView Bài 16: Sử dụng PictureBox, ToolTip Bài 17: Sử dụng CheckListBox, NumericUpDown Bài 18: Sử dụng Panel, SplitContainer, TabControl Bài 19: Tạo kết nối, đóng kết nối cơ sở dữ liệu Bài 20: Truy xuất cơ sở dữ liệu bằng Dataset Bài 21: Hiển thị cơ sở dữ liệu bằng DataGridView Bài 22: Truy xuất cơ sở dữ liệu bằng BindingSource Bài 23: Hiển thị cơ sở dữ liệu bằng BindingNavigator Bài 24: Cập nhật cơ sở dữ liệu Với tiêu chí trình bày cô động, dễ hiểu áp dụng thực tế, kèm theo chi tiết các bước hướng dẫn thực hành cụ thể giúp cho người học dễ tiếp thu các kiến thức cần thiết và hình thành được kỹ năng thực hành và rèn luyện thao tác. Trong quá trình biên soạn, chắc chắn giáo trình còn nhiều thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của quý thầy/cô và các em sinh viên để tiếp tục hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn quý đồng nghiệp, bạn bè đã có những ý kiến đóng góp trong quá trình xây dựng giáo trình này. Bà Rịa – Vũng Tàu, ngày …… tháng …… năm 2020 Tham gia biên soạn 1. Trần Thị Thanh Hương – Chủ biên MỤC LỤC GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN Tên mô đun: Lập trình Windows forms Mã mô đun: MĐ 20 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun: ­ Vị trí của mô đun: Mô đun được bố trí sau khi học sinh học xong các mô đun Cơ sở dữ liệu, Lập trình căn bản, Quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server ­ Tính chất của mô đun: Là mô đun chuyên môn nghề. Đây là mô đun chứa đựng kiến thức nền tảng về ngôn ngữ lập trình ứng dụng và xây dưng các phần mềm ứng dụng quản lý. ­ Ý nghĩa và vai trò của môn học/mô đun: Môn học giúp thực hành được các giao diện lập trình ứng dụng nhỏ như: quản lý quán café, quản lý khách sạn, quản lý nhân viên, quản lý sinh viên…. Mục tiêu của mô đun: ­ Về kiến thức: + Trình bày các kiểu dữ liệu cơ bản của C#. + Trình bày các câu lệnh, cấu trúc điều khiển, rẽ nhánh. + Trình bày các control xây dựng giao diện. ­ Về kỹ năng: + Xác định, phân tích chức năng yêu cầu để lên kế hoạch xây dựng chương trình ứng dụng. + Thiết kế giao diện chương trình ứng dụng. + Vận dụng các kiến thức xây dựng các chức năng của ứng dụng. + Kiểm tra và xử lý có hệ thống các lỗi và sự cố ứng dụng. + Đóng gói ứng dụng và triển khai. ­ Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Chủ động trong việc thực tế hóa các ứng dụng phần mềm (Xây dựng các ứng dụng làm toán,.) + Phát triển các chương trình ứng dụng trong quá trình học tập thành các phần mềm quản lý (Nhà hàng, khách sạn, bán hàng, giáo dục…) trong thực tế. + Gia công các phần mềm theo yêu cầu khách hàng. + Tham gia các đội triển khai phần mềm trong các dự án phần mềm. Nội dung của mô đun: BÀI 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN Mã bài: 20.1 Giới thiệu: C# hay Csharp là một trong những ngôn ngữ lập trình trong họ DotNet của Microsoft và khi lập trình C# người lập trình phải chuẩn bị và cài đặt . Mục tiêu: ­ Trình bày nhu cầu xây dựng các ứng dụng thực tế. ­ Cài đặt, thao tác chương trình ViSual Studio. ­ Thao tác hệ thống trợ giúp từ trình đơn Help. ­ Rèn luyện tính cẩn thận, sáng tạo, làm việc nhóm. Nội dung chính: 2. Giới thiệu các ứng dụng thực tế .NET Framework là gì ? .NET Framework là nền tảng phát triển hoàn hảo của Microsoft, cung cấp cho lậ p trình viên các thư viện dùng chung hỗ trợ cho việc phát triển các kiểu ứng dụng khác nhau bao gồm: ­ Ứng dụng ASP.NET ­ Ứng dụng Windows Form ­ Web Services ­ Windows Services ­ Ứng dụng mạng và các ứng dụng điều khiển truy cập từ xa Các ứng dụng thực tế: ­ Quản lý khách sạn ­ Quản lý bệnh viện ­ Quản lý đào tạo ­ Quản lý sinh viên ­ Quản lý thư viện …. Khởi động, thoát chương trình Để tải Visual Studio 2019, thực hiện vào link: https://visualstudio.com/download Hình 1. Màn hình Download phần mềm cài đặt Visual Studio Ở trên có 3 phiên bản Visual Studio 2019. Đó là: Community, Professional và Enterprise. Với Sinh Viên thì tải bản Community là được. File sau khi tải được được lưu trữ như sau: Hình 1. Hiển thị file lưu trữ cài đặt Visual Studio Nhấp chọn vào file vs_enterprise_.exe để tiến hành cài đặt Hình 1. Màn hình download tiến hành cài đặt Tùy vào tốc độ của máy cũng như đường truyền mạng, sau khi tải xong ta sẽ có màn hình như dưới đây: Hình 1. Màn hình lựa chọn để cài đặt Chọn Desktop application (Winform, WPF). Tương tự cho Universal Windows Platform development , Mobile (Xamarin) thì nhấp chọn vào. Chú ý chọn thêm ít nhất là 2 tính năng: Hiển thị mô hình lớp (class Diagram) và tăng tốc lập trình với LINQ: Hình 1. Lựa chọn cấu hình cài đặt Trong màn hình Đăng nhập để bấm Sign In. Dùng tài khoản Gmail hoặc tài khoản Microsoft để đăng nhập bản quyền dùng Visual Studio. Chọn đăng nhập tài khoản để tiến hành đăng ký Viusual Studio Chọn Personal account: Hình 1. Đăng nhập username và mật khẩu Cung cấp mật khẩu rồi Sign in bình thường. Khởi động chương trình Visual Studio 2019 Hình 1. Màn hình khởi động chương trình Visual Studio Màn hình sau khi khởi động thành công Hình 1. Lựa chọn chức năng làm việc Ở màn hình có 3 lựa chọn chính: ­ Open a project or solution: chọn mở những Project cũ (nếu đã tạo trước đó hoặc kể cả ở các Version cũ cũng tự động mở lại). ­ Continue without code: Chọn mục này sẽ mở Visual Studio mà không có Project nào cả ­ “Create a New Project”: Chương trình sẽ hiển thị màn hình tạo Project mới. Lựa chọn môi trường và ngôn ngữ làm việc Tìm kiếm, lọc theo: Ngôn ngữ lập trình (C#, VB.), lọc theo Platform(Android, IOS, Windows…), theo Project Type(Cloud, Console, Machine Learning…). Màn hình lựa chọn nơi lưu Project 3. Sử dụng hệ thống trợ giúp Nhấp vào mục Help và chọn View Help (Ctrl + F1) để tìm tài liệu khắc phúc các lỗi trong trang web: https://msdn.com/query/dev15.query?appId=Dev15IDEF1&l=en­ S&k=k(MSDNSTART)&rd=true Câu hỏi ôn tập và bài tập 1. Tiến hành cài đặt Visual Studio trên máy tính. Tạo các ứng dụng project bằng Console và C#, lưu trữ trên máy tính gồm 2 bài tập Console với tên: BTCB1,BTCB2 và 2 bài tập Form với tên: LTWF1, LTWF2. BÀI 2: CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN Mã bài: 20.2 Giới thiệu: Việc hiểu rõ các thành phần cơ bản và cách thức sử dụng của ngôn ngữ lập trình sẽ giúp chúng ta làm việc dễ dàng hơn khi thực hành, thao tác với ngôn ngữ. Hệ thống các từ khóa, các kiểu dữ liệu cơ bản, cách xây dựng biểu thức, biến, hằng khi xây dựng chương trình. Mục tiêu: ­ Trình bày và sử dụng hệ thống ký hiệu, từ khóa, kiểu dữ liệu cơ bản, biến, biểu thức. ­ Vận dụng các loại biến, hằng biểu thức vào các bài tập mẫu. ­ Vận dụng các loại biến, hằng biểu thức vào bài tập ứng dụng. ­ Rèn luyện tính cẩn thận, tự giác, sáng tạo, làm việc nhóm. Nội dung chính: 3. Hệ thống ký hiệu và từ khóa C# là ngôn ngữ có ít từ khóa: là ngôn ngữ sử dụng giới hạn các từ khóa, chỉ khoảng 80 từ khóa và hơn 10 kiểu dữ liệu được xây dựng sẵn như bảng 1.1: Bảng mô tả các từ khóa của C# abstract default foreach object sizeof unsafe as delegate goto operator stackalloc ushort base do if out static using bool double implicit override string virtual break else in params struct volatile byte enum int private switch void case event interface protected this while catch explicit internal public throw decimal char extern is readonly true for checked false lock ref try null class finally long return typeof short const fixed namespace sbyte uint unchecked continue float new sealed ulong 2. Các kiểu dữ liệu cơ bản Kiểu giá trị thường là các kiểu do C# định nghĩa sẵn bao gồm: double, char, int, float, enum, struct, …. Biến của kiểu giá trị lưu trữ một giá trị thực, giá trị này được lưu trữ trong stack, không thể mang giá trị null và phải chứa giá trị xác định.2: Bảng mô tả các kiểu dữ liệu giá trị trong C# Kiểu Kiểu Số Byte Mô tả C# .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ