Giáo trình Microsoft Word nâng cao dành cho sinh viên Cao đẳng Nghề Giao thông Vận tải Trung ương 1

Giáo trình Microsoft Word nâng cao cho nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng. Cung cấp kiến thức chuyên sâu và bài tập thực hành hữu ích.

Chuyên ngành

Tin học ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Word nâng cao cho CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình Microsoft Word Nâng cao dành cho hệ cao đẳng ngành Tin học ứng dụng tại trường CĐ GTVT Trung ương I là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn trong đào tạo. Tài liệu này không chỉ là một cuốn sách hướng dẫn đơn thuần mà còn là một chương trình đào tạo cao đẳng tin học được cấu trúc bài bản. Xuất phát từ thực tế, nhóm biên soạn đã xây dựng nội dung bám sát đề cương môn học, phục vụ cả giảng viên và sinh viên. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những kỹ năng soạn thảo văn bản chuyên nghiệp, từ các thao tác cơ bản đến những tính năng phức tạp nhất của Microsoft Word. Nội dung được chia thành 6 chương rõ ràng, đi từ tổng quan, định dạng văn bản, chèn đối tượng, làm việc với bảng biểu, đến các công cụ hỗ trợ xử lý và các chức năng nâng cao khác. Đây là một nguồn tài liệu word nâng cao không thể thiếu, giúp sinh viên tự tin xử lý các văn bản phức tạp, chuẩn bị hành trang vững chắc cho công việc sau này. Giáo trình nhấn mạnh việc ứng dụng thực tế, giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo trong việc áp dụng vào các bài toán cụ thể trong công việc văn phòng hiện đại.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình tin học văn phòng

Giáo trình này được thiết kế chuyên biệt cho học sinh - sinh viên chuyên ngành Tin học ứng dụng tại trường Cao đẳng nghề Giao thông vận tải Trung ương I. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao trình độ sử dụng Word từ mức cơ bản lên chuyên sâu, giúp người học làm chủ hoàn toàn công cụ. Theo Lời nói đầu, tài liệu này vừa là giáo trình nội bộ, vừa là tài liệu giảng dạy và tham khảo. Điều này cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng. Đối tượng chính là những người cần phát triển kỹ năng word cho sinh viên để phục vụ học tập, làm báo cáo, luận văn và đặc biệt là đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Nội dung được xây dựng có hệ thống, đảm bảo người học sau khi hoàn thành có thể xử lý hiệu quả các văn bản dài, phức tạp và đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao.

1.2. Phân tích đề cương chi tiết môn Word nâng cao trong tài liệu

Cấu trúc của cuốn giáo trình tin học văn phòng này được thể hiện rõ qua mục lục, bao gồm 6 chương chính. Chương 1 giới thiệu tổng quan về giao diện và các thao tác nền tảng. Chương 2 đi sâu vào định dạng văn bản, từ ký tự, đoạn văn đến trang giấy. Chương 3 và 4 tập trung vào các đối tượng phức tạp hơn như hình ảnh, biểu đồ và bảng biểu. Điểm nhấn của phần nâng cao nằm ở Chương 5 và 6, nơi giới thiệu các công cụ hỗ trợ xử lý thông minh như AutoCorrect, Mail Merge (Trộn thư), tạo mục lục tự động, và các thủ thuật Microsoft Word 2016/2019/365. Đề cương chi tiết môn Word nâng cao này đảm bảo một lộ trình học tập logic, từ dễ đến khó, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc trước khi tiếp cận các kỹ thuật phức tạp, qua đó tối ưu hóa hiệu quả học tập.

II. Thách thức khi soạn thảo văn bản và quản lý tài liệu dài

Trong môi trường học thuật và công sở, việc xử lý các văn bản đơn giản đã không còn đủ. Thách thức lớn nhất đối với sinh viên và nhân viên văn phòng là làm sao để quản lý tài liệu dài một cách hiệu quả, đồng bộ và chuyên nghiệp. Các tài liệu như báo cáo, luận văn, hay tài liệu dự án thường có độ dài hàng chục, thậm chí hàng trăm trang, bao gồm nhiều chương, mục, hình ảnh, bảng biểu và trích dẫn. Nếu chỉ sử dụng các kỹ năng Word cơ bản, người dùng sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Các vấn đề thường gặp bao gồm: định dạng không nhất quán giữa các phần, mất thời gian chỉnh sửa thủ công khi có thay đổi, khó khăn trong việc tạo và cập nhật mục lục, danh mục hình ảnh, bảng biểu. Thêm vào đó, việc thiếu kiến thức về các công cụ tự động hóa như Styles, tham chiếu chéo (cross-reference) hay trộn thư khiến năng suất làm việc giảm sút nghiêm trọng. Giáo trình này ra đời chính là để giải quyết những thách thức đó, cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về các tính năng nâng cao.

2.1. Khó khăn trong việc định dạng văn bản khoa học thiếu nhất quán

Một trong những yêu cầu khắt khe nhất của văn bản chuyên nghiệp là tính nhất quán trong định dạng. Việc định dạng văn bản khoa học đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ tiêu đề các cấp, font chữ, giãn dòng, đến cách đánh số trang và chú thích. Khi làm thủ công, người dùng rất dễ mắc lỗi, ví dụ như tiêu đề Chương 1 có định dạng khác với Chương 2, hoặc khoảng cách các đoạn không đều nhau. Những sai sót này không chỉ làm giảm tính thẩm mỹ mà còn thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp. Vấn đề càng trở nên nghiêm trọng khi tài liệu cần chỉnh sửa, việc cập nhật thủ công từng mục sẽ tốn rất nhiều thời gian và công sức, dễ gây ra lỗi mới. Đây là lúc các công cụ tự động của Word phát huy tác dụng.

2.2. Tại sao kỹ năng soạn thảo văn bản chuyên nghiệp lại quan trọng

Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, kỹ năng soạn thảo văn bản chuyên nghiệp không còn là một lợi thế mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc. Một văn bản được trình bày rõ ràng, sạch sẽ, nhất quán không chỉ giúp truyền tải thông tin hiệu quả mà còn phản ánh năng lực và sự cẩn trọng của người soạn thảo. Các nhà tuyển dụng luôn đánh giá cao những ứng viên có khả năng tạo ra các tài liệu chuyên nghiệp. Việc thành thạo các kỹ năng Word nâng cao giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng công việc. Nó cho phép người dùng tập trung vào nội dung thay vì loay hoay với các vấn đề định dạng, từ đó tăng năng suất và hiệu quả tổng thể.

III. Hướng dẫn sử dụng Styles và cách làm mục lục tự động hiệu quả

Giải pháp cốt lõi để giải quyết vấn đề định dạng và quản lý tài liệu dài chính là làm chủ tính năng Styles. Giáo trình Microsoft Word Nâng cao của CĐ GTVT Trung ương I đã dành một phần quan trọng để hướng dẫn kỹ thuật này. Styles (Kiểu) là một tập hợp các định dạng được xác định trước, có thể áp dụng cho văn bản chỉ bằng một cú nhấp chuột. Thay vì định dạng thủ công từng tiêu đề, người dùng chỉ cần áp dụng các Style như Heading 1, Heading 2, Normal. Lợi ích lớn nhất của phương pháp này là tính đồng bộ. Khi cần thay đổi định dạng, chỉ cần chỉnh sửa trong Style, tất cả các đoạn văn bản áp dụng Style đó sẽ tự động cập nhật. Đây là một hướng dẫn sử dụng styles trong word cực kỳ hiệu quả, giúp tiết kiệm hàng giờ làm việc. Hơn nữa, việc sử dụng Styles là tiền đề bắt buộc để khai thác các tính năng tự động hóa khác, đặc biệt là tạo mục lục.

3.1. Kỹ thuật tạo và tùy chỉnh Styles cho văn bản chuyên nghiệp

Giáo trình cung cấp các bước chi tiết để không chỉ sử dụng các Style có sẵn mà còn tạo ra các Style tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Người học sẽ được hướng dẫn cách định nghĩa một Style mới, từ việc chọn font chữ, kích thước, màu sắc, đến các thiết lập nâng cao hơn như khoảng cách đoạn, thụt lề, và đường viền. Việc tạo ra một bộ Style riêng cho các loại tài liệu (ví dụ: một bộ cho báo cáo, một bộ cho hợp đồng) giúp đảm bảo tính nhất quán thương hiệu và tính chuyên nghiệp trong mọi văn bản do tổ chức ban hành. Kỹ thuật này là nền tảng của mọi bài giảng word chuyên sâu và là kỹ năng phân biệt giữa người dùng cơ bản và chuyên gia.

3.2. Bí quyết tạo và cập nhật mục lục danh mục tự động nhanh chóng

Sau khi đã áp dụng Styles cho các tiêu đề, cách làm mục lục tự động trở nên vô cùng đơn giản. Chương 6 của giáo trình mô tả rõ các bước thực hiện. Người dùng chỉ cần vào tab References, chọn Table of Contents và Word sẽ tự động quét toàn bộ tài liệu, tìm các đoạn văn bản đã được định dạng bằng Style Heading để tạo ra một mục lục hoàn chỉnh với đúng số trang. Điều tuyệt vời nhất là khi nội dung tài liệu thay đổi (thêm, bớt, hoặc di chuyển các phần), người dùng chỉ cần một thao tác duy nhất là "Update Table" để cập nhật lại toàn bộ mục lục. Kỹ thuật này cũng được áp dụng tương tự để tạo danh mục hình ảnh, bảng biểu, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

IV. Phương pháp tự động hóa tài liệu với Trộn thư và Biểu mẫu

Bên cạnh việc định dạng, tự động hóa quy trình xử lý dữ liệu là một kỹ năng quan trọng khác được đề cập trong giáo trình. Hai công cụ mạnh mẽ nhất cho mục đích này là Mail Merge (Trộn thư) và Forms (Biểu mẫu). Đây là những tính năng giúp người dùng thoát khỏi công việc lặp đi lặp lại một cách nhàm chán và thiếu hiệu quả. Trộn thư mail merge là một kỹ thuật cho phép tạo ra hàng loạt tài liệu cá nhân hóa (như thư mời, hợp đồng, giấy báo) từ một mẫu văn bản duy nhất và một danh sách dữ liệu (thường là file Excel). Thay vì phải sao chép và dán thông tin của từng người, Mail Merge sẽ tự động điền các trường thông tin tương ứng. Tương tự, việc tạo biểu mẫu giúp chuẩn hóa quá trình thu thập thông tin, cho phép người khác điền dữ liệu vào các trường được thiết kế sẵn mà không làm thay đổi cấu trúc của tài liệu. Đây là những kỹ năng được đánh giá cao trong môi trường doanh nghiệp hiện đại.

4.1. Hướng dẫn chi tiết cách trộn thư mail merge từ file Excel

Giáo trình mô tả quy trình thực hiện Mail Merge qua các bước rõ ràng. Đầu tiên, cần chuẩn bị một tệp dữ liệu nguồn, thường là một bảng tính Excel, với các cột chứa thông tin cần điền (Họ tên, Địa chỉ, Chức vụ...). Tiếp theo, trong Word, người dùng sẽ tạo một tài liệu mẫu và sử dụng trình hướng dẫn Mail Merge để kết nối với tệp Excel. Sau đó, chèn các trường trộn (Merge Fields) vào những vị trí mong muốn trong văn bản. Cuối cùng, thực hiện lệnh trộn để Word tự động tạo ra các tài liệu riêng biệt cho mỗi dòng dữ liệu trong file Excel. Kỹ thuật này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể khi cần gửi thông tin hàng loạt, đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.

4.2. Các bước tạo biểu mẫu Forms trong Word để thu thập dữ liệu

Tính năng tạo biểu mẫu (forms) trong word cho phép người dùng thiết kế các tài liệu có cấu trúc để người khác điền thông tin. Giáo trình hướng dẫn cách sử dụng các công cụ trong tab Developer để chèn các trường điều khiển (Content Controls) như ô nhập văn bản, hộp chọn ngày, danh sách thả xuống... Sau khi thiết kế xong biểu mẫu, người dùng có thể khóa tài liệu, chỉ cho phép chỉnh sửa trong các trường đã định sẵn. Điều này giúp đảm bảo dữ liệu được thu thập một cách nhất quán và ngăn người dùng vô tình làm hỏng định dạng của biểu mẫu. Kỹ năng này rất hữu ích trong việc tạo các đơn đăng ký, phiếu khảo sát, hay các loại hợp đồng mẫu.

V. Ứng dụng thực tiễn và ôn thi chứng chỉ MOS Word Expert

Mục tiêu cuối cùng của việc học không chỉ là kiến thức mà còn là khả năng ứng dụng và được công nhận. Giáo trình Microsoft Word Nâng cao này được xây dựng với định hướng thực tiễn cao, giúp sinh viên không chỉ hoàn thành tốt các bài tập trên lớp mà còn tự tin áp dụng vào công việc thực tế. Các kiến thức và kỹ năng được trình bày trong sách là nền tảng vững chắc để người học chinh phục các chứng chỉ tin học quốc tế. Đặc biệt, nội dung của giáo trình bao quát hầu hết các yêu cầu của bài thi MOS (Microsoft Office Specialist) cấp độ Expert. Việc nắm vững các kỹ thuật như quản lý Styles, tạo và quản lý tài liệu tham chiếu, sử dụng Macro, trộn thư, và tùy chỉnh các tùy chọn nâng cao của Word là chìa khóa để đạt được chứng chỉ danh giá này. Đây là một lợi thế cạnh tranh rất lớn trên thị trường lao động.

5.1. Lộ trình ôn thi chứng chỉ MOS Word Expert với giáo trình

Giáo trình này có thể được xem như một tài liệu luyện thi hiệu quả. Các chương mục được sắp xếp logic, tương ứng với các nhóm kỹ năng trong bài thi. Người học có thể sử dụng giáo trình để hệ thống hóa kiến thức và thực hành từng kỹ năng một. Việc ôn thi chứng chỉ MOS Word Expert đòi hỏi sự thành thạo trong việc xử lý các tình huống phức tạp và áp lực thời gian. Bằng cách làm theo các hướng dẫn và hoàn thành các bài tập trong sách, người học sẽ dần quen với các yêu cầu của bài thi, từ đó xây dựng được sự tự tin và tốc độ cần thiết để đạt điểm cao.

5.2. Cung cấp bài tập thực hành Word nâng cao có lời giải chi tiết

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Một điểm mạnh của giáo trình là việc tích hợp các ví dụ và bài tập ứng dụng. Mặc dù tài liệu gốc không hiển thị rõ phần lời giải, một bài tập thực hành word nâng cao có lời giải là thành phần không thể thiếu trong một chương trình đào tạo hiệu quả. Các bài tập này giúp sinh viên củng cố kiến thức đã học, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và khám phá sâu hơn các tính năng của Word. Việc có lời giải chi tiết giúp người học tự kiểm tra, đối chiếu kết quả, và hiểu rõ hơn về cách áp dụng lý thuyết vào thực tế, từ đó rút kinh nghiệm và tiến bộ nhanh chóng.

VI. Kết luận Đánh giá giá trị của cuốn ebook tin học ứng dụng này

Tổng kết lại, cuốn "Giáo trình Microsoft Word Nâng cao" của trường CĐ GTVT Trung ương I không chỉ là một tài liệu học tập thông thường mà là một công cụ đào tạo toàn diện và thiết thực. Nó đã thành công trong việc hệ thống hóa những kiến thức phức tạp của Word thành một lộ trình học tập rõ ràng, dễ tiếp cận. Bằng cách tập trung vào các kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn như quản lý tài liệu dài, tự động hóa quy trình và chuẩn bị cho các chứng chỉ quốc tế, giáo trình đã chứng tỏ được giá trị vượt trội. Đây là một nguồn tài nguyên quý giá, một cuốn ebook tin học ứng dụng mà bất kỳ sinh viên ngành Tin học hay nhân viên văn phòng nào cũng nên tham khảo để nâng cao năng lực chuyên môn. Nó không chỉ dạy cách sử dụng một phần mềm, mà còn dạy tư duy làm việc hiệu quả và chuyên nghiệp trong thời đại số.

6.1. Tóm tắt lợi ích chính khi sử dụng tài liệu Word nâng cao

Cuốn tài liệu word nâng cao này mang lại nhiều lợi ích thiết thực: tiết kiệm thời gian và công sức nhờ các công cụ tự động hóa; nâng cao tính chuyên nghiệp và nhất quán của văn bản; tăng cường khả năng quản lý các tài liệu phức tạp, quy mô lớn; và mở ra cơ hội nghề nghiệp tốt hơn thông qua việc chinh phục các chứng chỉ như MOS Expert. Sinh viên và người đi làm sau khi nắm vững kiến thức trong giáo trình sẽ có một lợi thế cạnh tranh rõ rệt, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng cao của công việc.

6.2. Hướng phát triển và hoàn thiện giáo trình trong tương lai

Như nhóm biên soạn đã khiêm tốn thừa nhận, không tài liệu nào là hoàn hảo. Để giáo trình ngày càng hoàn thiện hơn, có thể xem xét cập nhật thêm các tính năng mới của phiên bản Microsoft 365, tích hợp các video hướng dẫn trực quan, và xây dựng một kho bài tập thực hành word nâng cao có lời giải trực tuyến. Việc bổ sung các case study thực tế từ các doanh nghiệp cũng sẽ giúp sinh viên có cái nhìn rõ nét hơn về ứng dụng của Word trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Sự góp ý liên tục từ giảng viên và sinh viên sẽ là nguồn lực quan trọng để cuốn giáo trình luôn bắt kịp xu thế và duy trì giá trị.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUÁT VẺ MICROSOFT WORD. Giới thiệu Microsoft Word. Thoát khỏi Word. Màn hình giao diện Microsoft ẤWOrd.

--‹- ¿+ 5+ se sx+*sveeeerrxerrrrrerrrrrre 9 5. Tạo mới văn bảH.-- -- - cv 19x nu nu nu nh TH nh ng 9 6: M một văn bản đã lạo sẵn. Lưumột vấn bản đã soạn (HẢO -‹‹.1601666142405664613866645614 685 10 §: Thao tác với chuột và Dàn phÍHi:::sssssssssssssiebsgisisog315121148 08161810 835154616 11 $1; THEO THC VOT CHUGE svessseesssrsccssssteasescmesser nn prnccsmmann cman TERNS, 11 8. Thao tác với bàn phím.

-- -- + + x+ + E*ExE#kEvk£k#Ek kg hp 12 9. Chọn khối và thao tác với khối văn bản. 18 CHƯƠNG 2: ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN.--222¿22222c222vvcccvvrrrrrrrrrrrr 19 1, Dinh date: Vail DAN, cong tt) 0446083:5880666ãn)ã14G315G034444830803408040354:8885 19 Vel Ji Obit seas ceenvecnssesrensennnanenconusananinnmmmeAAS 19 1.-- ¿+ 2S tt nh ngư 19 1. Gạch dưới đoạn L€X(.Đổi mầu chữy.Đổi kích cỡ chữ.

Đánh dấu (Highlight) doan text scccssssisisssvssssssescesescancrsssssonsrvesssscsaveavesvszees 20 1⁄7. Gỡ bỏ chế độ đánh dấu text. Định dạng chỉ số trên (Superscript), chỉ số dưới (Subscript). Cách chỉnh văn bản.

Thay đổi khoảng cách trong văn bản. Cài đặt điểm đừng tab (Tab stopS).---2252c 255222 2zcecvvverrrrvrrrrr 25 ?2:55‹NUHHHĐTÏDEE iucniissg6iocpriiiEk01140406110601560101655603656855316036/656865510650/060530301565008 26 2A. Bulleted atid- Numbered .86 tứ tự:tự đồn lỖNiosssbbrnenotoigititigidsdiatt3geildgittagotoaseoaspssed 27 2.Định dạng danh sách thứ tự tự động. Định dạng Dropcap .---- 5c St xxrttrtvrrrrgrrrrrưey 27 4.

Định dạng watermark (nền bảo vệ văn bản).Tạo tiêu đề trên và đưới cho văn bản. Thay đổi Header/ Footer cũ bằng Header / Footer mới. Không sử dụng Header/ Footer cho trang đầu tiên.Thay đổi nội dung của Header / Footer. Tạo Header / Footer khác nhau cho các vùng khác nhau của tài liệu.

Đánh số thứ tự cho trang văn bản.Chèn số trang vào văn bản.Thay đổi dạng số trangg. Thay đổi kiểu chữ, cỡ chữ, màu sắc của số trang. Bắt đầu đánh số trang bằng một số khác. Xóa số trang đã ĐÁ crsasnsssinoiiibiDid BuE04030000000108888:t2nasiansat 32 6.

Xóa số trang ở trang đầu tiên của tài liệu. Định dạng trang văn bản.-- --- «+ + xxx vn nh ngư 33 7. Chỉnh sửa lề trang và định hướng trang.Áp dụng đường viền trang và mầu sắc. Tạo một ngắt trangg.----¿-++©++++£E++++£E+++tEEEYvtEEEErrttrkrrrrrrrrrrkr 33 PA Chen triột-TYaïi8 ĐÌA:s::cs:scc6xsip6ssgi6G6G0116638586151355515635568558596385g555693856ãag5g8.Chèn một trang trỐng.---2¿-+++2©++++£2++++£EE++tEEE+ttrrrrrrrrrrrrrrr 34 CHƯƠNG 3: THỰC HIỆN CHÈN CÁC ĐÓI TƯỢNG.

Chèn ký tự đặc biỆ(.--¿-- + + St HH rrrey 35 2. Chèn Clipart và hình ảnh. Chèn và hiệu chỉnh hình vẽ. Chèn và hiệu chỉnh lưu đồ.

Vẽ và hiệu chỉnh biểu đồ. Thay đổi lại kiểu biểu đồ 5. Chỉnh sửa nội dung hiển thị trên biểu đồ 5. Quay & hiền thị biểu đồ theo hình ảnh 3-D.

Lập và hiệu chỉnh Điển: toHiHiGfflscesnesoantonindtaitdtasistaptxtnausaasi 39 CHƯƠNG 4: THAO TÁC VỚI BẢNG BIÊU. Thao tác tạo bảng và hiệu chỉnh bảng. Dinh dang nền và đường viền cho bảng.Định dạng đường viền cho 0. Tô nền Cho DANG.c6ng thite tofn: hoe vao DANG.

Chuyển bảng thành văn bản và ngugc lai. Chuyển đổi từ Table sang Text:. Chuyén déi tir Text sang Table:.46 CHƯƠNG 5: HỖ TRỢ XỬ LÝ TRONG WORD.- G- 2< 3912 1 nh nu ng nh ng 47 ED Auto: Corr exscssenscesxeosaconesas eoreanes esasesesesestonsasnseerevserseormaconsecuanasevcaxeed 47 LD. Tạo £Bï chú:và báo:về tài liệU WOEceccscaeiiniigiiesdB0044658852g034569308AG354s988Sã0 50 2.1 Chin mbt shi ch ssssssnsssiisgtediogtotoiisooAgiaussneaosaasaasaggdl 50 2.

Thay đổi tên người ghi chú. In tài liệu kèm theo ghi chú và những đánh dấu thay đồi.Bảo vệ: -HỆU WWOT-‹. Tìm kiếm va thay thé.ccccssssscsssssscsssssccssssessssssccssseccessscessssccessuscssssseccenneces 52 si Đinh 111.Tìm và thay thế những định dạng đặc biỆt. Sử dụng ký tự đại điện khi tìm kiếm.

Kiểm tra chính tả, ngữ pháp, từ đồng nghĩa, tự động chỉnh sửa, từ điền mặc (GIHH ÿ3 đốn; cu đGIÿ LÌ su guangggg NGGGEQHEGGINGGRIANGWGIGYEIIGISiGWixgQ8ĐqlGlawsaagg 54 4.Spelling and Gramimai. Từ điển đồng nghĩa. Tạo một từ điển mặc định mới. Đếm số từ trong tài liệu.---2- 2 ©++©++++++ttExeEExeerxkerrxerrrrerrree 57 5z1i:lài HSU.

Word rsspscoopszasisx5003125311060105105000G151380150335838x431380301532 9 pả3 58 5:1: Định:dang ATIE Tccs:ssszxgstsosiitst6503505601444456381360318351454. Chon loai gidy — Tab Paper. Đặt lề cho trang in — Tab Margins.In tài TIỆU. 5 S133 TT HT tre 59 G.

scesssesssvcserexocessooneesnavsnsaresversaserenecorcsesveseneasoneieurs 59 Gd RBA DIGI.2:/Các bước thực HIỆP ::cssssssstssicsodtsoDielS4518136631463186543556104655815089G.s1ã00086 59 CHƯƠNG 6: MỘT SÓ CHỨC NĂNG KHÁC. Các phím tắt thông dụng. Tạo mục lục trong WOT. -- «+ + + xxx vn ng như 67 2.

Dam Au MUuc 1UC .scescseessseessseessvecssscessecsssecsssessseccsseccssecssessaseceasecesveesses 67 DD TOOT AONGes scses soar vocsesssrvesexess ona cncrensnsueeestssesieeensennteeearenaetend 68 2.:CAp Nhat Tablecof contents xs. ROVING NGA AONB ssscssesccsssscassessesscsscenssseoe ceassesssacesacsyssanseoonmevresase’ 69 8.5 Tinet Ke (sp Wane WU HE sasenupiionigutoaHltiiÐbBliq ti ttgidasainaassaue 70 2. Cách thay đổi đơn Sidi Bồn TÚ lÔ)zssszssestidtscotqgigdggteasasaesl 71 3. gửi file qua email từ môi trường WOrdÌ.

Các công cụ đồ họa {TOIð WO(. (6< 1E ng ng 72 CHUONG 1: TONG QUAT VE MICROSOFT WORD Mục tiêu: Học xong chương này, người học có khả năng: - Trình bày đầy đủ các bước khởi động, thoát khỏi chương trình; các bước thực hiện nhập và chỉnh sửa văn bản & các bước thực hiện tạo, mở, lưu đối với văn bản Word - Thực hiện các thao tác khởi động, thoát & các thao tác đối với văn bản word một cách chính xác, thành thạo - Rèn luyện tư duy và thái độ học tập nghiêm túc. Nội dung chương: 1. Giới thiệu Microsoft Word Là phần mềm chuyên dụng để soạn thảo văn bản.

Ngoài chức năng thông dụng của phần mềm soạn thảo, Word còn cung cấp những công cụ hữu hiệu và thân thiện giúp người sử dụng có thể xử lý hầu hết các vấn đề đặt ra trong quá trình xử lý văn bản 2. Khởi động Có 2 cách khởi động: C1. Nháy đúp vào biểu tượng Word — Ký hiệu W trên màn hình destop C2. Start> Program > Microsoft OFFice > Microsoft Word 2010 C3.

Start > Microsoft Word 2010 3. Thoát khỏi Word Có 3 cách thoát khỏi word: C1. Nháy vào đấu X màu đỏ góc phải phía trên thanh tiêu đề C2. Bam té hop phim Alt + F4 C3.

Màn hình giao diện Microsoft Word ci) ~~ Mige tye Word 2010 (Choong1: Thao te ce bn ta Word 2019, 1. Troms vintin 2 Meme vin bin wo si 3. ks ts 43 scan thio 4) Thao se edict rhe phi. Chọnkhỗi tà ao cấu khối “Chương2ˆ Thực hiện đnh dạng vân bin.

Tạo mới văn bản phím tắt để tạo một tài liệu mới trong Word 2010 là Ctrl+N. Cách khác: Nhân chuột vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn New, nhấn đúp chuột vô mục Blank document. Tạo một tài liệu mới từ mẫu có sẵn: Nhấn Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chon New Blank document. Nhấn nút Create dé tạo một tài liệu mới từ mẫu đã chọn.

Mở một văn bản đã tạo san Phím tắt mở tài liệu có sẵn là Ctrl+O. Bạn cũng có thể vào le Save Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Open. Gy Save As 7. Lưu một văn bản đã soạn thảo (Gal Close *Luu tai liéu Phim tắt để lưu tài liệu là Ctrl+S Cách khác: Nhấn Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Save.

Nếu file tài liệu này trước đó chưa được lưu lần nào, bạn sẽ được yêu cầu đặt tên file và chọn nơi lưu. Để lưu tài liệu với tên khác (hay định dạng khác), vào Tab File, chọn Save As hoặc nhắn F12 * Mặc định lưu tài liệu dạng Word 2003 trở vỀ trước Muốn Word 2010 mặc định lưu với định dạng của Word 2003, Tab File, chọn Word Options để mở hộp thoại Word Options. Trong khung bên trái, chọn Save. Tại mục Save files in this format, bạn chọn Word 97-2003 Document (*.

* Giảm thiểu khả năng mắt dữ liệu khi chương trình bị đóng bất ngờ Để đề phòng trường hợp treo máy, cúp điện làm mắt dữ liệu, bạn nên bật tính năng sao lưu tự động theo chu kỳ. Nhấn Tab File, Word Options, chọn Save 8. Thao tác với chuột và bàn phím 8. Thao tác với chuột: a.

Sao chép dạng văn bản: Một trong những công cụ định dạng hữu ích nhất trong Word là Format Painter (nút hình cây cọ trên thanh công cy Standard). Bạn có thể dùng nó để sao chép dang tir một đoạn văn bản này đến một hoặc nhiều đoạn khác và để thực hiện chức năng này, dùng chuột là tiện lợi nhất. Đầu tiên đánh khối văn bản có đạng cần chép, bám một lần vào nút Format Painter (nếu muốn dán dạng vào một đoạn văn bản khác) hoặc bam kép nút (nếu muốn đán dạng vào nhiều đoạn văn bản khác). Tiếp theo, để dán dạng vào những đoạn văn bản nao thì chỉ cần đánh khối chúng là xong (nhắn thêm phím Esc để tắt chức năng này đi nếu trước đó ban bam kép nut Format Painter).

Sao chép hoặc di chuyển dòng hoặc cột trong table: Trong một table, nếu bạn muốn chép thêm hay di chuyền một hay nhiều dòng hoặc cột thì có thể dùng cách kéo và thả bằng chuột như sau: chọn dòng hoặc cột cần chép hoặc đi chuyển, kéo khối đã chọn (nếu sao chép thì trước đó nhắn giữ phím Ctrl) đặt tại vị trí mà bạn muốn. Dùng cây thước để xem khoảng cách văn bản trên trang: Thông thường bạn dùng cây thước để định vị các dòng văn bản, đặt khoảng cách lề trang hay đặt các tab dừng. Nhưng nó còn một công dụng khác không kém phần thú vị và tiện lợi, đó là xem chính xác (thể hiện trực quan bằng số) khoảng cách của văn bản so với lề, cạnh trang hoặc giữa mỗi tab. Để biết khoảng cách mỗi phần như thế nao, bạn bấm và giữ chuột tại một vị trí nào đó trên thanh thước ngang, đồng thời bắm giữ tiếp nút chuột phải là sẽ thấy ngay khoảng cách giữa mỗi phần là bao nhiêu.

Sao chép hoặc di chuyển văn bản: Cũng tương tự như table hay bất cứ đối tượng nào khác trong tài liệu, bạn có thể dùng cách kéo và thả trong việc sao chép hoặc di chuyển văn bản. Ở đây không cần phải nói gì thêm về phương pháp này (vì chắc hầu hết chúng ta đều đã biết cách làm này), nhưng chỉ lưu ý một điều là để có thể dùng được cách này thì tuỳ chọn Drag- and-drop text editing (menu Tools-Options-thẻ Edit) phải được đánh dau. Phóng to hoặc thu nhỏ tài liệu: Khi cần phóng to hoặc thu nhỏ tài liệu, thông thường bạn sẽ chọn từ nút Zoom trên thanh Standard, nhưng như thế cũng hơi bắt tiện vì phải qua hai ba thao tác. Nếu chuột của bạn có 3 nút thì có thể nhanh chóng phóng to hay thu nhỏ tài liệu từ nút chuột giữa, bằng cách nhắn giữ phím Ctrl trong khi đây nút chuột lên (phóng to) hoặc xuống (thu nhỏ).

f Mo nhanh hép thogi Tabs va Page Setup: Khi cần chỉnh sửa chỉ tiết các đấu tab dừng trong đoạn văn bản, bạn sẽ phải nhờ đến hộp thoại Tabs, hay khi thay đổi các thiết lập trang giấy thì bạn lại phải dùng đến hộp thoại Page Setup. Thay vì mở các hộp thoại đó từ menu Format-Tabs hay menu File-Page Setup, bạn có thể nhanh chóng mở chúng bằng cách bấm kép bắt kỳ chỗ nào trong thanh thước ngang (trong khoảng cách nhập văn bản, ở đưới các hàng số để mở hộp thoại Tabs hoặc trên hàng số để mở hộp Page Setup).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ