Giáo trình máy tiện và kỹ thuật gia công trên máy tiện phần 2

Chuyên khảo Máy tiện cnc và kỹ thuật gia công tự động phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình máy tiện CNC Bước tiến công nghệ mới

Giáo trình máy tiện và kỹ thuật gia công trên máy tiện phần 2 tập trung vào công nghệ điều khiển chương trình số (CNC - Computer Numerical Control), một bước tiến vượt bậc so với các phương pháp truyền thống. Ở các máy tiện thông thường, việc điều khiển chuyển động hoàn toàn bằng tay, dẫn đến thời gian phụ lớn và năng suất thấp. Để giải quyết vấn đề này, tự động hóa quá trình điều khiển đã được áp dụng, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt lớn bằng cam, mẫu chép hình. Tuy nhiên, các phương pháp này lại có nhược điểm là thời gian chuẩn bị sản xuất quá dài, không phù hợp với sản xuất hàng loạt nhỏ và vừa. Sự ra đời của kỹ thuật tiện CNC đã khắc phục những hạn chế này. Theo Hiệp hội Công nghiệp Điện tử EIA (Mỹ), điều khiển số là một hệ thống được điều khiển bởi dữ liệu nhập vào, và hệ thống phải tự động thực hiện theo dữ liệu đó. Đây là một dạng điều khiển tự động mà tín hiệu ra thay đổi theo một quy luật đã được lập trình sẵn. Toàn bộ quá trình từ thứ tự chuyển động, giá trị dịch chuyển, đến các hoạt động phụ như bôi trơn, làm nguội, thay dao tiện, kẹp phôi đều được thực hiện chính xác theo một chương trình định sẵn. Quá trình này cho phép đưa một cơ cấu từ vị trí này sang vị trí khác bằng một lệnh, điều khiển cả chiều và tốc độ chuyển động. Đặc điểm quan trọng nhất của máy tiện CNC là tính vạn năng cao, cho phép gia công nhiều loại chi tiết khác nhau, đáp ứng nhu cầu của hơn 70% sản phẩm trong sản xuất loạt nhỏ và vừa. Nội dung này là nền tảng cốt lõi trong các sách dạy tiện cơ bản và nâng cao hiện đại.

1.1. Khái niệm về máy tiện điều khiển theo chương trình số

Máy công cụ điều khiển bằng chương trình số, viết tắt là NC (Numerical Control), là loại máy tự động điều khiển các hoạt động dựa trên dữ liệu được cung cấp dưới dạng lệnh. Các lệnh này hợp thành một chương trình làm việc, được ghi lên các cơ cấu mang chương trình như băng đục lỗ, băng từ, hoặc bộ nhớ máy tính. Các thế hệ đầu của máy NC sử dụng phương pháp điều khiển theo điểm và đoạn thẳng, không có quan hệ hàm số giữa các chuyển động tọa độ. Điều này khiến việc lập trình đơn giản nhưng chỉ gia công được các chi tiết đơn giản như lỗ hoặc các đường thẳng song song. Về sau, với sự tích hợp của vi xử lý, các máy CNC (Computer Numerical Control) ra đời, sử dụng phương pháp điều khiển theo đường biên (contouring), cho phép tạo ra các chuyển động phức tạp có quan hệ hàm số. Máy CNC có thể gia công các bề mặt định hình phức tạp một cách chính xác, điều mà máy tiện vạn năng truyền thống khó thực hiện được.

1.2. Phân biệt phần điều khiển và phần chấp hành trong máy CNC

Một máy CNC bao gồm hai phần chính: phần điều khiển và phần chấp hành. Phần điều khiển bao gồm chương trình và các cơ cấu điều khiển. Chương trình là một tập hợp các lệnh được mã hóa dưới dạng chữ, số và ký hiệu, ghi trên cơ cấu mang chương trình. Các cơ cấu điều khiển (cơ cấu đọc, giải mã, bộ xử lý) tiếp nhận tín hiệu và biến đổi chúng để điều khiển phần chấp hành. Phần chấp hành là bộ phận trực tiếp tham gia cắt gọt, bao gồm máy cắt kim loại và các cơ cấu phụ trợ. Kết cấu của phần chấp hành tương tự máy vạn năng nhưng có những khác biệt để đảm bảo tính tự động và chính xác, như hộp tốc độ vô cấp và hộp chạy dao sử dụng động cơ bước, cùng với các cơ cấu khử độ rơ như vít me - đai ốc bi. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai phần này đảm bảo quá trình gia công cơ khí diễn ra ổn định và hiệu quả.

II. Thách thức gia công cơ khí Giới hạn của máy tiện truyền thống

Trước khi công nghệ CNC trở nên phổ biến, ngành gia công cơ khí đối mặt với nhiều thách thức cố hữu từ các loại máy tiện truyền thống và máy tự động thế hệ cũ. Máy tiện thông thường, hay máy tiện vạn năng, yêu cầu người vận hành phải điều khiển mọi chuyển động bằng tay. Điều này không chỉ đòi hỏi tay nghề cao mà còn làm tăng đáng kể thời gian phụ, bao gồm thời gian gá đặt, điều chỉnh và đo kiểm. Kết quả là năng suất tổng thể thấp, khó đảm bảo tính đồng nhất cho sản phẩm trong sản xuất hàng loạt. Để khắc phục, các máy tự động hóa bằng cam và cữ chặn đã ra đời. Chúng giúp giảm thời gian phụ và tăng năng suất cho sản xuất hàng khối. Tuy nhiên, một nhược điểm chí mạng của loại máy này là tính linh hoạt cực kỳ thấp. Thời gian chuẩn bị sản xuất rất dài, bao gồm cả việc thiết kế và chế tạo cam, điều chỉnh máy phức tạp. Điều này khiến chúng trở nên không kinh tế đối với các đơn hàng nhỏ, mặt hàng thay đổi thường xuyên. Nhu cầu về một phương pháp vừa tự động hóa để tăng năng suất, vừa linh hoạt để đáp ứng sản xuất đa dạng đã trở thành một bài toán cấp thiết, thúc đẩy sự phát triển của công nghệ điều khiển theo chương trình số. Đây là bối cảnh quan trọng được phân tích trong nhiều tài liệu máy tiện PDF chuyên ngành.

2.1. Phân tích nhược điểm của phương pháp điều khiển thủ công

Điều khiển thủ công trên máy tiện truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng và kinh nghiệm của người thợ. Việc điều chỉnh vận tốc cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt đòi hỏi sự can thiệp liên tục. Sai sót của con người là không thể tránh khỏi, dẫn đến tỷ lệ phế phẩm cao và chất lượng sản phẩm không đồng đều. Hơn nữa, việc gia công các chi tiết có biên dạng phức tạp như tiện côn hay tiện lệch tâm là cực kỳ khó khăn, tốn thời gian và đòi hỏi tay nghề bậc cao. Các yếu tố như độ nhám bề mặtdung sai lắp ghép cũng khó kiểm soát một cách nhất quán, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

2.2. Thời gian chuẩn bị sản xuất và tính kinh tế khi gia công

Đối với máy tự động dùng cam, mặc dù năng suất gia công cao nhưng chi phí ban đầu và thời gian chuẩn bị lại là rào cản lớn. Mỗi chi tiết khác nhau đòi hỏi một bộ cam riêng, quá trình thiết kế và chế tạo cam rất tốn kém và mất thời gian. Thời gian điều chỉnh máy để chuyển đổi từ sản phẩm này sang sản phẩm khác cũng rất dài. Điều này làm cho phương pháp này chỉ hiệu quả về mặt kinh tế khi sản xuất với số lượng cực lớn và không thay đổi. Trong bối cảnh thị trường yêu cầu sự linh hoạt, sản xuất hàng loạt nhỏ và vừa, loại máy này tỏ ra kém hiệu quả và không còn phù hợp. Vấn đề này đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm kiếm giải pháp điều khiển linh hoạt hơn.

III. Hướng dẫn các đặc trưng cơ bản của kỹ thuật tiện CNC

Máy tiện điều khiển chương trình số CNC sở hữu những đặc trưng cơ bản, mang lại hiệu quả vượt trội so với các công nghệ trước đó. Những đặc tính này giải quyết trực tiếp các thách thức của gia công cơ khí truyền thống, từ năng suất, độ chính xác đến tính linh hoạt. Đặc trưng nổi bật nhất là tính năng tự động cao. Máy CNC có thể thực hiện đồng thời nhiều chuyển động, tự động thay dao, tự động điều chỉnh sai số dụng cụ và kiểm tra kích thước chi tiết, qua đó giảm tối đa thời gian phụ và nâng cao năng suất cắt gọt. Tiếp theo là tính linh hoạt cao. Chương trình gia công có thể được thay đổi dễ dàng và nhanh chóng để thích ứng với các loại chi tiết khác nhau. Điều này rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị sản xuất, tạo điều kiện lý tưởng cho tự động hóa trong sản xuất hàng loạt nhỏ. Thay vì sản xuất dự trữ, doanh nghiệp chỉ cần lưu trữ chương trình. Một đặc trưng quan trọng khác là khả năng tập trung nguyên công. Nhiều máy CNC có thể thực hiện nhiều nguyên công khác nhau như tiện, phay, khoan trên cùng một lần gá đặt, phát triển thành các trung tâm gia công hiện đại. Những ưu điểm này làm cho việc đầu tư vào kỹ thuật tiện CNC trở thành một quyết định chiến lược cho các xí nghiệp cơ khí.

3.1. Tính năng chính xác bảo đảm chất lượng gia công cao

Trên máy CNC, sai sót do con người được giảm thiểu, giúp giảm tỷ lệ phế phẩm và cường độ tập trung của người vận hành. Đặc tính nổi bật là độ chính xác lặp lại, đảm bảo sự ổn định và đồng nhất về chất lượng cho toàn bộ lô sản phẩm. Máy có thể gia công các chi tiết với dung sai lắp ghép chặt chẽ và đạt độ nhám bề mặt yêu cầu một cách nhất quán. Đây là ưu điểm tuyệt đối của máy CNC so với phương pháp thủ công, đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao như hàng không, ô tô và y tế.

3.2. Hiệu quả kinh tế và kỹ thuật vượt trội của máy CNC

Việc áp dụng CNC mang lại hiệu quả kinh tế cao thông qua việc giảm giá thành sản phẩm. Điều này đến từ nhiều yếu tố: cải thiện tuổi bền của dao tiện nhờ chế độ cắt khi tiện tối ưu, tiết kiệm dụng cụ và đồ gá, giảm phế phẩm, và tiết kiệm chi phí lao động. Chương trình gia công có thể tái sử dụng nhiều lần. Hơn nữa, máy CNC cho phép gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp mà máy truyền thống không thể thực hiện được. Thời gian sản xuất được rút ngắn, thời gian sử dụng máy tăng lên, và việc kiểm tra chất lượng cũng giảm bớt do sản phẩm có chất lượng đồng nhất.

IV. Phương pháp lập trình và vận hành máy tiện CNC hiệu quả

Để khai thác tối đa tiềm năng của máy tiện CNC, việc nắm vững các phương pháp lập trình và quy trình vận hành là yêu cầu bắt buộc. Lập trình là quá trình tạo ra một chuỗi các lệnh được mã hóa để điều khiển máy thực hiện các chuyển động gia công. Có hai phương pháp lập trình chính: lập trình thủ công và lập trình tự động. Lập trình thủ công là phương pháp cơ bản, sử dụng trực tiếp ngôn ngữ của máy CNC, hay còn gọi là G-code. Người lập trình phải viết từng câu lệnh để định nghĩa quỹ đạo của dao tiện, vận tốc cắt, lượng chạy dao và các chức năng phụ khác. Phương pháp này đòi hỏi người lập trình phải có kiến thức sâu về gia công cơ khí và cấu trúc lệnh của máy. Ngược lại, lập trình tự động sử dụng sự hỗ trợ của các phần mềm máy tính như CAD/CAM. Người dùng thiết kế mô hình 3D của chi tiết trên phần mềm CAD, sau đó phần mềm CAM sẽ tự động tính toán và xuất ra chương trình G-code tương ứng. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian, giảm sai sót và cho phép lập trình cho các chi tiết cực kỳ phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào độ phức tạp của chi tiết, số lượng sản xuất và trình độ của người vận hành.

4.1. Tìm hiểu hệ trục tọa độ và các chuẩn trên máy tiện CNC

Theo tiêu chuẩn ISO, các chuyển động trên máy CNC được xác định trong một hệ trục tọa độ Đề-các theo quy tắc bàn tay phải. Trên máy tiện, trục Z thường trùng với trục chính của máy, chiều dương hướng từ mâm cặp về phía ụ động. Trục X là phương chuyển động chạy dao ngang, vuông góc với trục Z. Để máy hoạt động chính xác, cần xác định các điểm chuẩn (reference points), bao gồm chuẩn máy (M), chuẩn thay dao (R), chuẩn dao (T) và chuẩn chi tiết (W). Người lập trình phải xác định và khai báo các giá trị này cho máy, đảm bảo chuỗi kích thước công nghệ được khép kín, từ đó máy có thể tự động tính toán các quãng đường di chuyển cần thiết.

4.2. Lập trình thủ công bằng ngôn ngữ G code cơ bản và nâng cao

Lập trình thủ công là nền tảng của mọi chương trình CNC. Một chương trình gồm nhiều câu lệnh (block), mỗi câu lệnh chứa các lệnh (word) bao gồm một địa chỉ (như G, M, X, Z, F, S, T) và các con số. Các lệnh G (lệnh chuẩn bị) xác định phương thức chuyển động (G00 chạy dao nhanh, G01 nội suy thẳng, G02/G03 nội suy cung tròn). Các lệnh M (lệnh phụ) điều khiển các chức năng như quay/dừng trục chính, bật/tắt dung dịch trơn nguội. Các địa chỉ X, Z xác định tọa độ điểm đến, F xác định lượng chạy dao, S xác định tốc độ trục chính, và T dùng để chọn dao. Việc nắm vững cấu trúc này là bước đầu tiên để thực hiện các nguyên công từ đơn giản đến phức tạp như tiện ren hay tiện côn.

4.3. Lập trình tự động với hệ thống CAD CAM tích hợp hiện đại

Lập trình tự động với hệ thống CAD/CAM là phương pháp tiên tiến, đặc biệt hiệu quả cho các chi tiết phức tạp. Quá trình bắt đầu bằng việc thiết kế mô hình 2D hoặc 3D của chi tiết trên phần mềm CAD (Computer-Aided Design). Sau đó, dữ liệu thiết kế được chuyển sang phần mềm CAM (Computer-Aided Manufacturing). Tại đây, người dùng sẽ xác định các thông số công nghệ như chọn dao tiện, chế độ cắt khi tiện, và chiến lược chạy dao. Phần mềm CAM sẽ tự động tính toán quỹ đạo dao tối ưu và tạo ra chương trình G-code hoàn chỉnh. Hệ thống tích hợp CAD/CAM giúp giảm đáng kể thời gian lập trình, mô phỏng quá trình gia công để phát hiện va chạm, và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

V. Quy trình các bước gia công trên máy tiện CNC từ A đến Z

Để gia công thành công một chi tiết trên máy tiện CNC, cần tuân thủ một quy trình công nghệ chặt chẽ, từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn thành sản phẩm. Quá trình này đảm bảo chi tiết đạt yêu cầu về độ chính xác, chất lượng bề mặt và tuân thủ đúng thiết kế. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nghiên cứu công nghệ gia công chi tiết. Người lập trình phải đọc và hiểu rõ bản vẽ kỹ thuật, bao gồm hình dáng, kích thước, dung sai lắp ghép, độ nhám bề mặt và các yêu cầu kỹ thuật khác của vật liệu phôi. Dựa trên đó, tiến hành chọn phôi, chọn máy phù hợp và xác định cách gá đặt tối ưu. Sau khi có phương án công nghệ, bước tiếp theo là thiết kế quỹ đạo cắt của dao tiện. Quỹ đạo này phải được lập một cách tỉ mỉ, hợp lý và chính xác, bao gồm cả đường chạy dao thô và chạy dao tinh. Tiếp theo, cần tính toán tọa độ của các điểm chuyển tiếp trên quỹ đạo đã thiết kế. Bước thứ ba là lập chương trình điều khiển, có thể bằng phương pháp thủ công hoặc tự động. Chương trình sau khi hoàn thành phải được kiểm tra và hiệu chỉnh cẩn thận, thường thông qua các phần mềm mô phỏng để đảm bảo không có sai sót trước khi đưa vào máy. Đây là quy trình chuẩn được đề cập trong hầu hết các sách dạy tiện cơ bản và nâng cao.

5.1. Bước 1 3 Phân tích bản vẽ chọn chế độ cắt và lập trình

Giai đoạn đầu tiên bao gồm ba bước cốt lõi. (1) Nghiên cứu bản vẽ kỹ thuật để nắm vững mọi yêu cầu của chi tiết. (2) Lựa chọn vật liệu phôi và xác định tiến trình công nghệ hợp lý, bao gồm việc chọn dao tiện và thiết lập chế độ cắt khi tiện (tốc độ trục chính, lượng chạy dao, chiều sâu cắt). (3) Lập chương trình điều khiển bằng G-code hoặc phần mềm CAM. Chương trình phải bao gồm tất cả các bước gia công, từ phá thô mặt đầu, tiện thô biên dạng ngoài, cho đến tiện tinh để đạt kích thước và độ bóng cuối cùng. Việc tính toán chính xác tọa độ các điểm và quỹ đạo dao là yếu tố quyết định đến độ chính xác của sản phẩm.

5.2. Bước 4 5 Kiểm tra chương trình và điều chỉnh máy tiện CNC

Trước khi gia công thực tế, chương trình cần được kiểm tra kỹ lưỡng (Bước 4). Có thể kiểm tra thủ công bằng cách dò lại từng dòng lệnh hoặc kiểm tra trên máy tính bằng phần mềm mô phỏng. Việc mô phỏng giúp hình dung quỹ đạo dao, phát hiện các lỗi tiềm ẩn như va chạm hoặc gia công sai biên dạng. Sau khi chương trình đã được xác thực, tiến hành điều chỉnh máy (Bước 5). Công việc này bao gồm việc thiết lập các điểm chuẩn của máy, dao và phôi. Người vận hành phải đo và nhập các thông số bù dao (chiều dài, bán kính mũi dao) và tọa độ gốc phôi vào bộ điều khiển để hệ thống công nghệ được khép kín.

5.3. Bước 6 7 Hướng dẫn gia công và đảm bảo an toàn vận hành

Cuối cùng là giai đoạn gia công chi tiết (Bước 6). Người vận hành cần chuẩn bị phôi, dao cụ, đồ gá, sau đó khởi động máy. Phôi được định vị và kẹp chặt trên mâm cặp. Chương trình được gọi ra và cho chạy thử (dry run) không cắt vào phôi để kiểm tra lần cuối. Sau đó, tiến hành gia công tự động. Trong suốt quá trình, cần giám sát liên tục. Bước 7, xuyên suốt mọi công đoạn, là an toàn vận hành máy tiện. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn, sử dụng đồ bảo hộ, đảm bảo các tấm chắn phoi hoạt động tốt. Sau khi gia công xong, cần thực hiện bảo dưỡng máy tiện định kỳ để đảm bảo máy hoạt động ổn định và bền bỉ.

VI. Kết luận Tương lai ngành gia công cơ khí và máy tiện CNC

Giáo trình máy tiện và kỹ thuật gia công trên máy tiện phần 2 đã làm rõ vai trò không thể thiếu của công nghệ CNC trong ngành gia công cơ khí hiện đại. Sự chuyển dịch từ điều khiển thủ công sang điều khiển chương trình số không chỉ là một bước cải tiến về công nghệ mà còn là một cuộc cách mạng về tư duy sản xuất. Máy tiện CNC đã giải quyết triệt để các vấn đề cố hữu của máy tiện truyền thống như năng suất thấp, phụ thuộc tay nghề, và thiếu linh hoạt. Với khả năng tự động hóa cao, độ chính xác lặp lại vượt trội và khả năng gia công các chi tiết phức tạp, công nghệ CNC đã mở ra những tiềm năng to lớn cho ngành chế tạo máy. Hiệu quả kinh tế mà nó mang lại, từ việc giảm phế phẩm, tiết kiệm chi phí lao động đến rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, đã được chứng minh rộng rãi. Tương lai của ngành cơ khí chế tạo gắn liền với sự phát triển của công nghệ CNC, các hệ thống tích hợp CAD/CAM/CAE và xu hướng tự động hóa toàn diện trong nhà máy thông minh. Việc liên tục cập nhật kiến thức thông qua các nguồn tài liệu máy tiện PDF và các khóa học chuyên sâu là yêu cầu tất yếu đối với kỹ sư và người vận hành trong thời đại số.

6.1. Tóm tắt ưu điểm cốt lõi của công nghệ điều khiển số

Công nghệ điều khiển chương trình số mang lại bốn ưu điểm cốt lõi: (1) Tự động hóa và Năng suất: Giảm thiểu thời gian phụ, tăng thời gian cắt gọt thực tế. (2) Linh hoạt: Dễ dàng thay đổi chương trình để sản xuất các sản phẩm khác nhau, phù hợp với sản xuất hàng loạt nhỏ. (3) Chính xác và Ổn định: Đảm bảo chất lượng đồng nhất, đạt dung sai chặt chẽ và độ chính xác lặp lại cao. (4) Hiệu quả kinh tế: Giảm chi phí sản xuất toàn diện, tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, dụng cụ và nhân công, đồng thời cho phép gia công các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

6.2. Nguồn tài liệu và sách dạy tiện cơ bản và nâng cao uy tín

Để tiếp tục nâng cao kiến thức và kỹ năng về kỹ thuật tiện CNC, việc tìm kiếm các nguồn tài liệu uy tín là rất quan trọng. Người học có thể tham khảo các giáo trình của những trường đại học kỹ thuật hàng đầu, các sách dạy tiện cơ bản và nâng cao từ những nhà xuất bản chuyên ngành. Ngoài ra, các diễn đàn trực tuyến, các khóa học từ những nhà cung cấp máy và phần mềm CNC cũng là nguồn thông tin giá trị. Việc tìm kiếm các tài liệu máy tiện PDF về hướng dẫn vận hành, lập trình cho các hệ điều khiển cụ thể (Fanuc, Siemens, Heidenhain) và các tài liệu về bảo dưỡng máy tiện sẽ giúp người học và người làm nghề làm chủ hoàn toàn công nghệ tiên tiến này, sẵn sàng cho những yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu chương trình N10 690 N30 TI $1000 M4 I ~Toa d6 X của tâm đường tròn hoặc bước ren trên trục X. ~ Tọa độ Y của tâm đường tròn hoặc bước ren trên trục Y, K _— Tọa độ Z của tâm đường tròn hoặc bước ren trên trục Z. M_ ~ Chức năng phụ (Auxiliary Functions). NÑ_ - Thứ tự câu lệnh.

P, U— Tọa độ phụ tương ứng với tọa độ X (chuyển động song song trục X). 199 Q, V ~ Tọa độ phụ tương ứng với tọa độ Y (chuyển động song song trục Y), R, W - Tọa độ phụ tương ứng với tọa độ Z (chuyển động song song trục Z). 8 ~ Tốc độ vòng trục chính (Speed). T — Dung cu cat (Tool).

X, Y, Z~ Toa độ theo các trục X, Y, Z. Lệnh: Là tập hợp các ký tự (gồm một địa chỉ và những con số) cung cấp cho máy CNC thông tin đầy đủ để thực hiện một hoạt động nào đó. Có bốn nhóm lệnh căn bản sau: — Nhóm lệnh thực hiện chức năng định vị trí và hình học : Đó là những lệnh định vị trí theo các tọa độ hoặc thông số hình học. Bao gồm các địa chỉ : A c D E nw J aU Q V ‘<7 Y x N Các con số theo sau có khoảng từ 5 đến 7 số tùy theo khả năng và độ chính xác của mỗi máy, có thể là số dương (có hoặc không có dấu +), có thể là số âm (bat buộc phải có đấu —) và có thể là số thập phân (lưu ý dấu phảy phải dùng là dấu chấm).

— Nhóm lệnh thực hiện chức năng công nghệ : Đó là những lệnh về tốc độ chạy dao, tốc độ vòng và đụng cụ cắt. Bao gồm các địa chỉ ; F(feed) S(speed) T(tool) Cách ghi các số sau địa chỉ F và S tùy thuộc khả năng công nghệ của mỗi loại máy CNC. Có máy ghi theo quy định, nhưng có máy ghi theo trị số thực. Hiện nay, phần lớn các máy thế hệ mới đều ghỉ theo trị số thực.

Đối với tốc độ vòng của trục chính, chỉ có một đơn vị dùng là (vòng/phút) nhưng đối với tốc độ chạy dao thì phải lưu ý đến đơn vị dùng (mm/phút hay mm/vòng). Đối với địa chỉ T, các số là do người lập trình trong quá trình soạn thảo chương trình, nhưng được phép đặt bao nhiêu con số thì do máy CNC và phần mềm quyết định. 200 Do đó, khi dùng máy CNC phải tìm hiểu kỹ cách ghi các giá trị số sau các dia chi F, S, T. — Nhóm lệnh thực hiện chức năng chuẩn bị : Đó là địa chỉ G và những con số theo sau tùy thuộc khả năng công nghệ của mỗi máy CNC nhưng nói chung các lệnh chuẩn bị căn bản là giống nhau, ví dụ : + Định vị trí với tốc độ nhanh G0 + Nội suy đường thắng Gi + Nội suy đường tròn G2, G3 + Mặt phẳng nội suy vòng G17, G18, G19 + Hiệu chỉnh bán kính dao cắt G41, G42 + Kết thúc hiệu chỉnh bán kính đao G40 + Chu trình cất gọt G81, G82, G83.

+ Kết thúc chu trình lỗ khoan G80 + Phương thức lập trình G90, G91 Đo đó khi lập chương trình cho máy CNC cụ thể phải nghiên cứu kỹ tập lệnh của máy đó. — Nhóm lệnh thực hiện chức năng phụ : Đó là địa chỉ M và các số theo sau tùy thuộc khả năng công nghệ của mỗi máy CNC, nhưng nói chung các lệnh phụ căn bản là giống nhau, ví dụ : + Dừng chương trình MO + Dừng máy MI + Kết thúc chương trình M2 + Chiều quay trục chính M3, M4 o + Dừng trục chính M5 + Thay dao M6 + Mở dung dịch trơn nguội M8 + Tat dung dich tron ngudi M9 2. Cau lénh Cau lệnh được viết trong một hàng của chương trình, bao gồm một hoặc một nhóm lệnh thực hiện cùng một lúc, có thể chứa một hoặc nhiều lệnh chức năng và trong mỗi chức năng có thể có vài lệnh, nhưng những lệnh đó phải thực hiện những hoạt động độc lập nhau. Ngay cả trường hợp khác chức năng nhưng do thứ tự hoạt động cũng không thể đặt vào cùng câu lệnh.

201 Vi dụ : Trong một câu lệnh không thể thông tin cho máy vừa mở dung dịch trơn nguội lại vừa tất dung dịch trơn nguội (M8 M9) ; vừa quay trục chính lại vừa dừng trục chính (SI800 M3 M5). Cấu trúc một câu lệnh như sau : N.G Ke Xa Zen FB. ST, Mu UY (A.) Nhóm lệnh thực hiện da.) chức năng công nghệ (P. W Nhóm lệnh thực hiện chức năng định vị trí và hình học Nhóm lệnh thực hiện chức năng chuẩn bị Nhóm lệnh thực hiện chức nãng phụ.

Thứ tự câu lệnh Thứ tự câu lệnh phải tăng dân, có thé tang 1 đơn vị hoặc 5, 10 đơn vị. Trong câu lệnh, các lệnh có thể viết liên nhau hoặc giữa chúng có các khoảng trống. Khi đọc câu lệnh, hệ thống điều khiển không đọc khoảng trống. Một câu lệnh tối đa là 128 ký tự (kể cả khoảng trống).

Phương thức lập trình Có hai phương thức lập trình : — Phương thức lập trình tuyệt đối (Absolute dimensions) : LA phuong thức yêu cầu mọi vị trí đều được xác định từ chuẩn thảo chương (hình 7. x Ze Z¡ ` P 2 Za —> Z2 -Ì m2 Hình 7. Phương thức lập trình ~ Phương thức lập trinh tuong déi (Relative or incremental dimension) : lA phương thức trong đó vị trí đầu tiên được xác định từ chuẩn thảo chương, vị trí tiếp theo được xác định từ vị trí trước đó và tiếp tục cho đến vị trí cuối cùng (hình 7. 202 Cách chọn phương thức lập trình tùy thuộc vào độ chính xác và kích thước thiết kế trên bản vẽ chỉ tiết gia công.

Dưới đây là toạ độ các vị trí với hai phương thức lập trình (bảng 7. Tog độ các vị trí với hai phương Thức lệp trình 9 8 7 65432 1+X1 2 3 4 5 67 89 6 987654321%123456789 y,123456789 P(X0. đến | đến | đến | đến | đến | đến | đến | đến | đến | đến | đến , 1]2/]3}4]5s}6]/7]s8]9! 10} 4 Tọa | Z |-8 |-8 |-4|7 |-s|9 l2 |6 |-2| 6 | -9 độ tệ [x8 |-¬l|-s|4|5 |9 |4 đối |-sli|-3|- Tọa | Z | -8 |0 | 4 |11|-12|14|-7| 4 |-§ | § |-l5 độ tong) x} 3 }-9|-4] 9] 2 |4 |-s|-l2|9 |-3| 4 đối 203 7. Lập trình tự động Bằng các ngôn ngữ hỗ trợ như CAD (Computer Aided Design), CAM tích hợp CAD/CAM để thiết (Computer Aided Manu-facture) hoặc phần mềm thông qua máy kế quỹ đạo cắt gọt và tính toán các thông số công nghệ, sau đó tính chuyển sang ngôn ngữ G điêu khiển gia công máy CNC.

Hệ CAM - hiện nay được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam là Hệ tích hợp CAD/CAM khá nổi tiếng và thành công là CIMATRON đã có a rãi. Việt Nam nhưng do phần mềm khá đất, nên chưa được sử dụng rộng kết giữa thiết Hệ tích hợp CAD/CAM (hình 7.22) là hệ thống với mối liên đó dựa trên kế và chế tạo được hoàn thiện nhờ việc sử dụng máy tính. Hệ thống trong thủ tục cơ sở sử dụng thông tin và dữ liệu của quá trình CAD trực tiếp liệu cho các CAM. Như vậy tránh được sự hình thành một cách độc lập các đữ chương trình của máy tính trong lĩnh vực sản xuất.

CAD CAM CO 86 DU LIEU TRUNG TAM CUA Điều khiển các máy Môlô hình hìn hóahó; học NC va CNC HE THONG CAD/CAM Tinh toan phan Điều khiển tay máy, người tích, thiết kế tối ưu máy, các thiết bị phụ trợ Kiểm tra Lập kế hoạch sản xuất Vẽ, soạn tài liệu |&——> Quản lý nhà máy kỹ thuật Hình 7. Sơ đồ khối của hệ thống tích hợp CAD/CAM động chương Muốn sử dụng hệ CAM hoặc CAD/CAM trong lập trình tự CAD căn bản, kiến thức trình điều khiển gia cong may CNC, phải có kiến thức hiểu biết vẻ phần lập trỉnh thủ công. Quan trọng nữa là phải có phần mềm và mềm đó. GIGI THIEU PHAN MEM MO PHONG TIEN CNC với phương pháp Đây là phần mềm mô phỏng gia công trên máy tiện CNC lập trình thủ công.

Tập lệnh G G0 Chạy dao nhanh (không cắt gọt). GI Nội suy đường thẳng. G2 Nội suy đường tròn theo chiều kim đồng hồ. G3 Nội suy đường tròn ngược theo chiều ngược kim đồng hồ.

G22 Gọi chương trình con. l G40 Kết thúc hiệu chỉnh bán kính mũi dao. G41 Hiệu chỉnh bán kính mũi đao trái. G42 Hiệu chỉnh bán kính mũi dao phải.

G7I Chu trình tiện bóc vô từng lớp song song với trục Z. G72 Chu trình tiện bóc vỏ từng lớp song song với trục X. G76 Chu trinh tién ren. G80 Kết thúc chu trình khoan lỗ.

G83 Chu trình khoan lỗ sâu. G91 “Tọa độ tương đối. G92 Dịch chuyển chuẩn thảo chương. G94 Tốc độ chạy dao phút, mm/f [F = N(v/phút) x S(mm/vòng)].

G95 Tốc độ chạy đao vòng, mm/vòng. Diễn giải tập lệnh G ~ Di chuyển đao nhanh.(không cắt gọt) đến vị trí điểm A (hình 7. Cấu trúc câu lệnh : G0X. Tọa độ điểm A ~ Cát một đường thẳng từ A đến B (hình 6.

Cấu trúc câu lệnh : GIX. Tốc độ chạy dao hoặc lượng chạy dao Hình 7. Tọa độ quỹ đạo gia công 205 — Cắt một cung từ B đến C theo chiều kim đồng hồ (hình 7. Cấu trúc câu lệnh ! : G2X.

Tọa độ của điểm C (điểm đích) 1. Tọa độ tâm của đường cong (thường dùng tọa độ tương đối, vị trí của điểm so với điểm xuất phát đường cong, điểm B). Tốc độ chạy dao Cấu trúc câu lệnh 2; G2 X. Tọa độ của điểm C (điểm đích) R.

Bán kính của cung tròn F. Tốc độ chạy dao ~ Nếu cắt từ C đến B theo ngược chiêu kim đồng hồ : Cấu trúc câu lệnh 1: G3X. Cấu trúc câu lệnh 2 : G3 X. ~ Gọi chương trình cơn và chương trình chính.

Cấu trúc câu lệnh : G22 A. Số câu lệnh bắt đầu chương trình con. Số lần lặp lại chương trình 1 con, \ keo 9 Trong phần mềm này quy định :. ° NI đến N4999 : Số thứ tự câu MLL \oa1 lệnh trong chương trình chính.

: G41 N5000 đến N9999 : Số thứ tự - câu lệnh trong chương trình con. z ~ Hiệu chỉnh bán kính mũi đao Hình 7. Hiệu chính bán kính mũi dao (hình 7. G41 : Dao cất gọt bên trái quỹ đạo cất.

G42 : Dao cắt gọt bên phải quỹ đạo cất. Khi kết thúc một lệnh hiệu chỉnh bán kính dao phải dùng lệnh kết thúc G40 ở câu lệnh tiếp theo. 206 — Chu trình tiện bóc h Điểm bắt A a N vỏ từng lớp song Song Điểm kết Lớp cắt đầu thực thúc đường hiện chủ với trục Z (hình 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ