TÀI LIỆU MÔ TẢ GIÁO TRÌNH: KỸ THUẬT MẠNG CỤC BỘ VÀ BỘ GIAO THỨC TCP/IP
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình thuộc khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành trong chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng và Đại học thuộc các ngành Công nghệ Thông tin, Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin. Căn cứ theo hệ thống mã học phần trong văn bản (từ MH12-06 đến MH12-09), tài liệu đóng vai trò cung cấp kiến thức nền tảng về hạ tầng truyền dẫn vật lý, kiến trúc liên kết mạng cục bộ (LAN), mô hình truyền thông phân tầng và kỹ thuật phân chia không gian địa chỉ liên mạng IPv4.
Mục tiêu học tập của giáo trình bao gồm:
- Trình bày kiến trúc và mô hình liên kết mạng cục bộ; xác định mô hình topo thích hợp trong thiết kế mạng.
- Mô tả các phương pháp truy cập đường truyền vật lý (CSMA/CD, Token Bus, Token Ring) và giải thích cơ chế truyền dẫn trong hệ thống mạng LAN.
- Phân loại, đánh giá các loại cáp truyền dẫn (cáp xoắn đôi, cáp đồng trục, cáp sợi quang) và các thiết bị mạng (NIC, Repeater, Hub, Switch, Modem, Router).
- Thực hiện bấm cáp mạng xoắn đôi UTP theo chuẩn TIA/EIA T568A và T568B để thiết lập liên kết thẳng và liên kết chéo giữa các thiết bị mạng.
- Phân tích cấu trúc và chức năng các tầng trong mô hình TCP/IP, so sánh với mô hình tham chiếu OSI; phân tích định dạng gói tin TCP, UDP, IP và các giao thức điều khiển ICMP, ARP, RARP.
- Áp dụng các giải thuật toán học để tính toán, thiết kế và phân chia mạng con (Subnetting) trên không gian địa chỉ IPv4 theo quy tắc chuẩn và subnet-zero.
- Trình bày tổng quan công nghệ mạng không dây WLAN theo chuẩn IEEE 802.11 và công nghệ ADSL.
Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình từ dưới lên (Bottom-Up Approach), bắt đầu từ hạ tầng vật lý và mô hình topo tại Chương 6, chi tiết kỹ thuật cáp truyền dẫn và thiết bị mạng LAN tại Chương 7, chuyển giao lên bộ giao thức liên mạng TCP/IP tại Chương 8, và hoàn thiện với các công nghệ kết nối mở rộng WLAN/ADSL tại Chương 9. Điểm đặc thù của tài liệu là sự tích hợp giữa lý thuyết viễn thông - mạng máy tính với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn hóa (như quy tắc 5-4-3 của Ethernet, sơ đồ 8 chân cáp mạng RJ45, các trường trong Header gói tin) và bài tập tính toán địa chỉ logic có quy trình giải thuật rõ ràng.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung trích xuất từ văn bản giáo trình gồm 4 chương trọng tâm:
-
Chương 6: Tô pô mạng (Mã bài: MH12-06)
- Khái niệm phương thức truy nhập: Thủ tục điều hướng trạm làm việc truy cập đường truyền vật lý để gửi/nhận gói thông tin.
- Các mô hình tô pô mạng LAN:
- Mạng dạng Bus: Đường truyền chung giới hạn hai đầu bởi Terminator 50 $\Omega$; trạm kết nối qua T-connector hoặc Transceiver; truyền tín hiệu điểm - đa điểm (point-to-multipoint) hoặc quảng bá (broadcast); ưu điểm chi phí thấp, nhược điểm độ ổn định kém do đứt cáp làm tê liệt toàn mạng.
- Mạng dạng Vòng (Ring): Tín hiệu truyền một chiều qua các Repeater; hỗ trợ lắp đặt vòng phụ dự phòng khi vòng chính gặp sự cố; yêu cầu giao thức truy nhập phức tạp.
- Mạng dạng Sao (Star): Các trạm kết nối tập trung vào thiết bị Hub/Switch/Router; thiết lập liên kết điểm - điểm (point-to-point); giới hạn chiều dài cáp từ trạm tới thiết bị trung tâm là 100m; dễ cô lập sự cố và mở rộng cấu hình.
- Mạng kết nối hỗn hợp: Kết hợp các dạng liên kết thông qua thiết bị trung tâm và bộ chuyển đổi cáp.
- Các phương thức truy nhập đường truyền:
- CSMA/CD (Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection): Cơ chế nghe trước khi nói (Listen Before Talk - LBT) kết hợp 3 giải thuật kiên nhẫn (Non-persistent, 1-persistent, p-persistent); cơ chế nghe trong khi nói (Listen While Talk - LWT) để phát hiện xung đột và phát tín hiệu sóng mang mở rộng cảnh báo.
- Token Bus: Dùng thẻ bài (Token) lưu chuyển trên vòng logic (vòng ảo) độc lập với thứ tự vật lý; bao gồm các thuật toán bổ sung trạm vào vòng ("tìm trạm đứng sau"), loại bỏ trạm khỏi vòng ("nối trạm đứng sau"), quản lý lỗi và phục hồi khi mất thẻ bài (timeout).
- Token Ring: Thẻ bài lưu chuyển theo vòng vật lý, sử dụng bit trạng thái (bận/rỗi); trạm đích sao chép dữ liệu và gửi trả về trạm nguồn; cơ chế trạm giám sát chủ động (monitor station) sử dụng monitor bit để xử lý sự cố thẻ bài bận quay vòng vô hạn.
-
Chương 7: Kỹ thuật mạng cục bộ (Mã bài: MH12-07)
- Môi trường truyền dẫn có dây:
- Cáp xoắn đôi: STP (Shielded Twisted Pair - có lớp bọc chống nhiễu) và UTP (Unshielded Twisted Pair); phân loại từ Cat 1 đến Cat 6 (Cat 3: 16 Mbps; Cat 5: 100 Mbps; Cat 6: 1000 Mbps).
- Cáp đồng trục: Băng tần cơ sở (Baseband) trở kháng 50 $\Omega$ (RG-58 cho Thin Ethernet) hoặc 75 $\Omega$ (RG-59 cho truyền hình cáp) và 93 $\Omega$ (RG-62 cho ARCnet); cáp đồng trục mỏng (đường kính 0,25 inch, phân đoạn tối đa 185m) và cáp đồng trục dày (đường kính 0,5 inch, phân đoạn tối đa 500m); cáp đồng trục băng rộng (Broadband) dải thông 4–300 KHz truyền tín hiệu tương tự.
- Cáp quang: Lõi sợi thủy tinh đường kính 8.3–100 micron; truyền tín hiệu ánh sáng, dải thông lên đến hàng Gbps, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ.
- Môi trường truyền dẫn không dây: Sóng Radio (10 KHz – 1 GHz, bao gồm dải tần tự do 2.4 GHz); Sóng cực ngắn; Tia hồng ngoại (100 GHz – 1000 GHz, tốc độ 1–10 Mbps, gồm 4 mô hình: đường ngắm, tán xạ cự ly 35m, phản xạ, và Broadband optical telepoint).
- Thiết bị mạng LAN: Card giao tiếp mạng (NIC - khe ISA/PCI hoặc tích hợp bo mạch chủ); Repeater (hoạt động tại Tầng 1 OSI); Hub (chia thành Hub bị động, Hub chủ động, Hub thông minh); Switch (hoạt động như Bridge nhiều cổng, chuyển mạch dựa trên địa chỉ đích, hỗ trợ Full Duplex, phân đoạn mạng và cấu hình VLAN); Modem (biến đổi tín hiệu số - tương tự qua phương thức điều chế/giải điều chế); Router (hoạt động tại Tầng 3 OSI, định tuyến liên mạng).
- Kỹ thuật Ethernet và chuẩn IEEE 802.3:
- 10BASE2: Cáp đồng trục mỏng 50 $\Omega$, đầu nối BNC, T-connector, Terminator 50 $\Omega$, tối đa 30 trạm/segment, cự ly tối đa 185m, khoảng cách trạm tối thiểu 0,5m (khuyến nghị 5m).
- 10BASE5: Cáp đồng trục dày 50 $\Omega$, đầu nối AUI, Transceiver, tối đa 100 trạm/segment, cự ly tối đa 500m, khoảng cách trạm tối thiểu 2,5m.
- 10BASE-T: Cáp xoắn đôi UTP, đầu cắm RJ45, thiết bị tập trung Hub/Switch, cự ly tối đa 100m.
- Quy tắc 5-4-3: Giới hạn tối đa 5 đoạn mạng (segment), 4 bộ chuyển tiếp (repeater), và chỉ có 3 đoạn mạng được gắn trạm làm việc (2 đoạn còn lại là đoạn liên kết).
- Bài thực hành: Bấm đầu cáp RJ45 theo chuẩn T568A và T568B; quy cách đấu cáp thẳng (kết nối máy tính - switch) và cáp chéo (kết nối máy tính - máy tính, switch - switch).
-
Chương 8: Bộ giao thức TCP/IP (Mã bài: MH12-08)
- Kiến trúc mô hình TCP/IP 4 tầng so với mô hình OSI 7 tầng: Tầng Ứng dụng (Application), Tầng Giao vận (Transport), Tầng Internet, Tầng Truy xuất mạng (Host-to-Network).
- Quá trình đóng gói dữ liệu (Encapsulation): Stream $\rightarrow$ Segment (TCP) / Packet (UDP) $\rightarrow$ Datagram (IP) $\rightarrow$ Frame.
- Các giao thức dịch vụ và cổng (Port): FTP (Data port 20, Control port 21), Telnet (port 23), SMTP, HTTP (port 80), NETBIOS (port 139, 137, 138), DNS (UDP port 53), SNMP (UDP port 161).
- Giao thức tầng Giao vận: TCP (hướng kết nối - connection-oriented, tin cậy, điều khiển luồng, kiểm tra tính toàn vẹn qua Checksum, trường Sequence Number, ACK, Window) và UDP (không kết nối - connectionless, không bảo đảm độ tin cậy, truyền tải kích thước nhỏ).
- Giao thức tầng Internet:
- Địa chỉ IPv4: Cấu trúc 32 bit chia làm 4 octet; phân lớp A (0–127, mặt nạ mặc định 255.0.0.0, dải private 10.x.x.x), lớp B (128–191, mặt nạ 255.255.0.0, dải mạng 128.0 đến 191.255), lớp C (192–223, mặt nạ 255.255.255.0, dải mạng 192.0.0 đến 223.255.255), lớp D (224–239, Multicast), lớp E (240–255, nghiên cứu).
- Cơ chế phân mảnh và hợp nhất: Giới hạn gói IP tối đa 65.536 byte tương thích với MTU của khung Ethernet 1.500 byte thông qua cờ MF (More Fragments) và trường Fragment Offset.
- Định tuyến IP: Định tuyến trực tiếp (cùng mạng vật lý) và định tuyến không trực tiếp (qua IP Gateway).
- Giao thức điều khiển: ICMP (thông báo lỗi Destination Unreachable, kiểm tra Echo, điều khiển luồng), ARP (phân giải IP 32 bit sang MAC 48 bit), RARP (chuyển đổi ngược từ MAC sang IP).
- Kỹ thuật chia mạng con (Subnetting): Kỹ thuật mượn $n$ bit phần host làm bit subnet; xác định số subnet ($2^n$ theo luật Subnet-zero hoặc $2^n - 2$), số host/subnet ($2^m - 2$), bước nhảy của octet bị chia cắt, xác định dải địa chỉ mạng, địa chỉ broadcast và dải host hợp lệ (kèm theo các ví dụ mẫu /26, /18, /28).
-
Chương 9: Công nghệ WLAN và ADSL (Mã bài: MH12-09)
- Lịch sử phát triển WLAN: Xuất hiện cuối năm 1990 (băng tần 900 MHz, tốc độ 1 Mbps); năm 1992 phát triển lên dải tần 2.4 GHz; năm 1997 IEEE chính thức phê chuẩn chuẩn IEEE 802.11 (WIFI).
- Cấu hình thiết bị: Phương pháp thiết lập Router ADSL và Access Point kết nối Internet cho hệ thống mạng LAN.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết phân tầng truyền thông: Mô hình kiến trúc phân tầng OSI và TCP/IP; cơ chế bao bọc dữ liệu (Encapsulation) và bóc tách tiêu đề (Decapsulation) qua từng tầng chức năng.
- Nguyên lý điều khiển truy nhập kênh truyền chia sẻ: Cơ chế tranh chấp ngẫu nhiên phát hiện xung đột (CSMA/CD) và cơ chế chuyển quyền truy nhập tuần tự dựa trên thẻ bài (Token-passing).
- Hệ thống định vị địa chỉ logic và định tuyến: Cấu trúc phân cấp của địa chỉ mạng IPv4 (Network ID, Subnet ID, Host ID), nguyên lý thực hiện phép toán logic AND giữa địa chỉ IP và Subnet Mask để xác định mạng đích, cơ chế chuyển tiếp gói tin qua IP Gateway.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills):
- Bấm đầu cáp mạng xoắn đôi RJ45 theo chuẩn T568A và T568B; bấm cáp thẳng cho các thiết bị khác tầng (PC - Switch/Hub) và cáp chéo cho các thiết bị cùng tầng (PC - PC, Switch - Switch).
- Thi công và kết nối hệ thống phần cứng mạng Ethernet chuẩn 10BASE2 (dùng cáp gầy, đầu BNC, Terminator 50 $\Omega$) và 10BASE-T (dùng cáp xoắn đôi UTP và Hub/Switch).
- Cấu hình tham số IP, Subnet Mask, Default Gateway và thiết lập thiết bị mạng không dây Access Point, Router ADSL.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills):
- So sánh và đánh giá các đặc tính kỹ thuật của đường truyền (suy hao, dải thông, khoảng cách tối đa, khả năng chống nhiễu điện từ) để lựa chọn giải pháp cáp STP, UTP, cáp đồng trục hoặc cáp quang.
- Phân tích ưu nhược điểm của các cấu trúc liên kết Bus, Star, Ring, Mesh trong thiết kế mạng LAN.
- Phân tích cấu trúc tiêu đề (header) của các giao thức TCP, UDP, IP để chẩn đoán trạng thái luồng truyền thông và kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu.
- Kỹ năng tính toán thực hành (Practical competencies):
- Thực hiện thành thạo thuật toán chia mạng con (Subnetting): xác định số bit mượn, tính bước nhảy (step size), xác định địa chỉ mạng, địa chỉ broadcast, địa chỉ host đầu/cuối và Subnet Mask tương ứng cho các dải mạng lớp A, B, C.
- Xác định dải mạng con trực thuộc của một địa chỉ host bất kỳ thông qua số Prefix (ví dụ: tính dải mạng của host 192.168.1.158/28 hoặc 172.16.159.1/18).
- Áp dụng quy tắc 5-4-3 để thiết kế mở rộng mạng LAN bằng Repeater mà không vi phạm giới hạn trễ truyền dẫn của chuẩn Ethernet.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình triển khai phương pháp kết hợp giữa truyền thụ kiến thức lý thuyết tiêu chuẩn và hướng dẫn kỹ năng thực hành phân tích - thi công:
-
Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach):
- Trình bày trực quan thông qua các sơ đồ nguyên lý phần cứng, sơ đồ lưu chuyển gói tin và bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa.
- Tiếp cận giải thuật từng bước (Step-by-step Algorithms) trong việc giải thích các quy trình phức tạp: thuật toán 3 trạng thái kiên nhẫn trong CSMA/CD, giải thuật duy trì vòng logic trong Token Bus, quy trình phục hồi mất thẻ bài trong Token Ring.
-
Bài tập và nghiên cứu tình huống (Practical exercises & Calculations):
- Bài tập tình huống phân chia không gian địa chỉ IPv4 theo các yêu cầu thực tế về số lượng subnet và số lượng trạm (host) trong từng phòng ban.
- Bài toán định vị mạng: Cho trước địa chỉ IP và tiền tố Prefix (dạng /n), yêu cầu xác định subnet trực thuộc thông qua phép chia octet cho bước nhảy.
-
Thực hành xưởng (Hands-on Lab):
- Bài thực hành thi công cáp mạng UTP: Hướng dẫn phân biệt thứ tự màu dây theo chuẩn T568A (1: Trắng xanh lá, 2: Xanh lá, 3: Trắng cam, 4: Xanh dương, 5: Trắng xanh dương, 6: Cam, 7: Trắng nâu, 8: Nâu) và chuẩn T568B (1: Trắng cam, 2: Cam, 3: Trắng xanh lá, 4: Xanh dương, 5: Trắng xanh dương, 6: Xanh lá, 7: Trắng nâu, 8: Nâu).
- Quy định đấu nối: Bấm cáp thẳng (hai đầu cùng chuẩn T568A hoặc T568B) và bấm cáp chéo (một đầu T568A, một đầu T568B).
-
Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
- Đánh giá lý thuyết: Kiểm tra khả năng ghi nhớ thông số tiêu chuẩn (độ dài cáp, chuẩn kết nối, cổng dịch vụ TCP/UDP, các trường trong IP Header) và so sánh các mô hình mạng.
- Đánh giá bài tập: Kiểm tra độ chính xác trong việc tính toán phân chia subnet, xác định địa chỉ Broadcast và địa chỉ khả dụng.
- Đánh giá kỹ năng: Kiểm tra độ chính xác, an toàn và thẩm mỹ trong thao tác bấm đầu mạng RJ45, kiểm tra thông mạch tín hiệu giữa các đầu cáp.
-
Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines):
- Đọc kỹ các bảng tổng hợp tính năng kỹ thuật của cáp truyền dẫn (bảng so sánh dây xoắn cặp, cáp đồng trục mỏng/dày, cáp quang).
- Tự rèn luyện kỹ năng tính nhẩm nhị phân và bước nhảy octet dựa trên hệ thống các ví dụ giải mẫu chi tiết trong Chương 8.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tài liệu cung cấp hệ thống dữ liệu kỹ thuật mang tính quy chuẩn cao, phản ánh toàn diện các giai đoạn phát triển của hạ tầng mạng:
-
Hệ thống hóa đầy đủ các chuẩn công nghệ Ethernet cổ điển và hiện đại:
- Trình bày chi tiết thông số của các chuẩn 10BASE5 (cáp đồng trục béo, đầu nối AUI, phân đoạn 500m), 10BASE2 (cáp gầy Thin Ethernet, đầu BNC, phân đoạn 185m) song song với các chuẩn cáp đôi xoắn 10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T (sử dụng cáp Cat 5, Cat 6 và đầu RJ45).
- Hệ thống hóa các quy chuẩn thiết kế mở rộng mạng như Quy tắc 5-4-3 và kỹ thuật ghép nối Hub xếp chồng (Stackable Hub).
-
Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết về vật liệu truyền dẫn:
- Cung cấp bảng đối chiếu các chỉ số kỹ thuật: chiều dài đoạn tối đa (100m, 185m, 500m, 1000m), số đầu nối tối đa trên đoạn (2, 30, 100), tốc độ đáp ứng (10 Mbit/s, 100 Mbit/s), mức độ chống nhiễu, bảo mật, độ tin cậy, độ phức tạp lắp đặt, khả năng khắc phục lỗi, chi phí cho một trạm và phạm vi ứng dụng (Workgroup, đường backbone tủ mạng hoặc giữa các tòa nhà).
-
Trình bày chi tiết kiến trúc họ giao thức TCP/IP và hệ điều hành liên quan:
- Mô tả quá trình hình thành giao thức từ mạng ARPANET của Bộ Quốc phòng Mỹ (DoD) đến chuẩn hóa IPv4 (1981) và dự thảo IPv6 (1994).
- Đề cập đến việc cài đặt giao thức trên các hệ điều hành mạng đa dạng: UNIX, các hệ điều hành chuyên dụng (AIX của IBM, SINIX của Siemens, Digital UNIX của DEC), Windows 9x/NT, Novell NetWare (thông qua bộ giao thức IPX/SPX, chuẩn driver ODI và NDIS của Microsoft/3Com).
-
Bao quát công nghệ truyền thông không dây:
- Ghi nhận lịch sử phát triển của WLAN từ các dải sóng 900 MHz (1 Mbps) năm 1990, dải tần 2.4 GHz năm 1992 cho đến khi Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE) chính thức ban hành chuẩn IEEE 802.11 (WIFI) năm 1997.
- Phân loại 4 mô hình truyền sóng hồng ngoại (mạng đường ngắm, mạng tán xạ, mạng phản xạ, broadband optical telepoint) và công nghệ điều chế số qua Modem đường thoại.
Đối tượng sử dụng giáo trình
-
Sinh viên chuyên ngành:
- Sinh viên năm thứ 2 hoặc năm thứ 3 thuộc các hệ đào tạo Cao đẳng nghề, Cao đẳng kỹ thuật và Đại học khối ngành Công nghệ Thông tin, Mạng máy tính, Điện tử - Viễn thông.
- Tài liệu phục vụ trực tiếp cho các môn học: Mạng máy tính căn bản, Kỹ thuật mạng cục bộ (LAN), Quản trị hạ tầng mạng.
-
Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites):
- Đã học qua môn Tin học đại cương và Kiến trúc máy tính.
- Nắm vững kiến thức toán nhị phân (hệ đếm cơ số 2, cơ số 16), các phép toán logic cơ bản (AND, OR, NOT) phục vụ tính toán Subnet Mask.
- Hiểu biết cơ bản về phần cứng máy tính: bo mạch chủ (Mainboard), các khe cắm mở rộng (ISA, PCI), cấu trúc cổng vào/ra.
-
Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành:
- Sử dụng giáo trình làm đề cương giảng dạy lý thuyết trên lớp và phân bổ cấu trúc bài giảng theo 4 chủ đề lớn: Tô pô mạng, Kỹ thuật phần cứng LAN, Giao thức TCP/IP, Công nghệ WLAN/ADSL.
- Sử dụng các thông số kỹ thuật và quy chuẩn chuẩn hóa trong tài liệu để xây dựng đề thi, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm và bài tập thực hành bấm mạng trong phòng Lab.
-
Kỹ thuật viên và người tự học:
- Dùng làm tài liệu tra cứu các bảng chuẩn màu cáp T568A/T568B, các cổng dịch vụ chuẩn (Well-known Ports), cấu trúc gói tin IP/TCP/UDP và quy trình phân chia subnet phục vụ công tác thi công, quản trị và cấu hình mạng tại doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn cho sinh viên Cao đẳng, Đại học chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật mạng máy tính, Điện tử - Viễn thông, cũng như kỹ thuật viên thi công và quản trị hạ tầng mạng nội bộ (LAN).
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần có kiến thức cơ bản về phần cứng máy tính (bo mạch chủ, khe cắm ISA/PCI, card mạng NIC), khả năng chuyển đổi giữa hệ thập phân, nhị phân, thập lục phân và thực hiện các phép toán logic AND từng bit.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?
Tài liệu tích hợp song song giữa lý thuyết phân tầng chuẩn hóa (OSI, TCP/IP, IEEE 802.3, IEEE 802.11) với các thông số thi công vật lý chi tiết (trở kháng cáp 50/75/93 $\Omega$, quy tắc mở rộng 5-4-3, khoảng cách tối đa từng loại cáp) và hướng dẫn bài tập tính toán chia địa chỉ mạng con có phương pháp giải chi tiết.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên học tuần tự theo tiến trình: nắm vững nguyên lý tô pô và cáp truyền dẫn (Chương 6, 7), rèn luyện kỹ năng bấm cáp mạng thực tế theo sơ đồ 8 chân chuẩn T568A/T568B, sau đó thực hành giải toán chia mạng con IPv4 theo các ví dụ mẫu (Chương 8) trước khi tìm hiểu các công nghệ kết nối không dây WLAN và ADSL (Chương 9).
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Tài liệu cung cấp hệ thống bảng tra cứu thông số kỹ thuật các loại cáp, sơ đồ chân đấu nối cáp mạng UTP RJ45, bảng quy đổi các cổng dịch vụ thông dụng (FTP, HTTP, DNS, Telnet, SNMP) và sơ đồ cấu trúc Header gói tin TCP/IP.
Kết luận
Giáo trình cung cấp hệ thống tri thức kỹ thuật nền tảng về hạ tầng mạng máy tính, bao quát từ kiến trúc tô pô mạng (Bus, Star, Ring), phương thức truy nhập đường truyền (CSMA/CD, Token Bus, Token Ring), vật liệu truyền dẫn và thiết bị phần cứng LAN (cáp UTP, cáp đồng trục, cáp quang, Repeater, Hub, Switch, Router), đến bộ giao thức liên mạng TCP/IP và công nghệ không dây WLAN 802.11.
Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc từ mức độ vật lý/đường truyền đến mức độ logic/giao thức, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết định lượng và thực hành kỹ thuật. Để mở rộng kiến thức, người học có thể tham khảo thêm các bộ tiêu chuẩn mạng của IEEE (IEEE 802.3, IEEE 802.11), các văn bản RFC tiêu chuẩn của IETF về bộ giao thức TCP/IP, và sử dụng các công cụ bấm mạng, thiết bị đo kiểm cáp thực tế trong môi trường phòng thí nghiệm.