Giáo Trình Lý Thuyết Sáng Tác Kiến Trúc

Giáo trình lý thuyết sáng tác kiến trúc của TS KTS Nguyễn Quang Minh và ThS KTS Phạm Minh Hoàng cung cấp kiến thức chuyên sâu cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại Học Kiến Trúc

Chuyên ngành

Lý Thuyết Sáng Tác Kiến Trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

154
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.1. Các yếu tố tạo thành kiến trúc

1.2. Kiến trúc với thiên nhiên

1.3. Kiến trúc và văn hoá

1.4. Các hoạt động của kiến trúc sư

1.5. Sự khác nhau giữa kiến trúc và xây dựng

1.6. Sự khác nhau giữa tác phẩm kiến trúc và công trình xây dựng

1.7. Các yếu tố cơ bản

3. CHƯƠNG 3: KHÔNG GIAN TRONG KIẾN TRÚC

3.1. Khái niệm và phân loại không gian

3.2. Tổ chức không gian kiến trúc

3.2.1. Sự liên hệ giữa các không gian

3.2.2. Tổ chức không gian dạng hướng tâm và tập trung

3.2.3. Không gian xâm nhập (tiếp cận không gian)

3.2.4. Không gian chuyển động

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Trình Lý Thuyết Sáng Tác Kiến Trúc

Giáo trình lý thuyết sáng tác kiến trúc là tài liệu nền tảng, đóng vai trò kim chỉ nam cho sinh viên kiến trúc và các kiến trúc sư trong quá trình tư duy và sáng tạo. Nó không chỉ đơn thuần là một tập hợp các quy tắc, mà là một hệ thống lý luận kiến trúc sâu sắc, được đúc kết qua nhiều thế hệ. Mục đích chính của giáo trình là trang bị những kiến thức cốt lõi về các nguyên lý thiết kế cơ bản, giúp người học hiểu rõ bản chất của việc tổ chức không gian và tạo hình kiến trúc. Khác với xây dựng, vốn tập trung vào việc thi công, kiến trúc là nghệ thuật tổ chức không gian nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của con người. Như định nghĩa trong tài liệu của TS.KTS Nguyễn Quang Minh, kiến trúc là “một hoạt động sáng tạo đặc biệt nhằm tổ chức và tạo lập môi trường sinh hoạt cho con người”. Nội dung giáo trình bao quát từ các yếu tố sơ đẳng như điểm, đường, diện, khối cho đến các nguyên tắc phức tạp hơn về tổ hợp không gian, tỷ lệ trong kiến trúc, và sự hài hòa giữa công năng và thẩm mỹ. Việc nắm vững những kiến thức này giúp người học xây dựng một nền tảng tư duy vững chắc, từ đó phát triển phong cách cá nhân và tạo ra những đồ án kiến trúc không chỉ đẹp về hình thức mà còn giàu giá trị biểu cảm và nhân văn. Các trường đại học uy tín như Đại học Kiến trúc hay Đại học Xây dựng đều xem đây là môn học cốt lõi, bắt buộc trong chương trình đào tạo.

1.1. Khái niệm cốt lõi của lý luận kiến trúc là gì

Lý luận kiến trúc là hệ thống các khái niệm, nguyên tắc và tư tưởng định hình nên cách tiếp cận trong thiết kế. Theo tài liệu tham khảo, kiến trúc được tạo thành bởi ba yếu tố cơ bản: nhu cầu và phương thức sống, điều kiện kỹ thuật và vật chất, và hình tượng biểu hiện. Đây không chỉ là việc tạo ra vỏ bọc vật chất, mà còn là quá trình “sáng tạo ra hiện thực”. Một tác phẩm kiến trúc khác biệt với một công trình xây dựng thông thường ở chỗ nó mang nội dung tinh thần, triết lý và đặc trưng riêng của tác giả. Nó phải đảm bảo các tiêu chí về thẩm mỹ không gian, đúng ngữ pháp kiến trúc. Vì vậy, cơ sở sáng tác kiến trúc đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về mối quan hệ giữa công trình với thiên nhiên và văn hóa bản địa. Những kiến thức này là nền móng để phát triển tư duy sáng tạo, giúp kiến trúc sư không chỉ giải quyết các bài toán công năng mà còn truyền tải những thông điệp và giá trị văn hóa.

1.2. Vai trò của giáo trình đối với sinh viên kiến trúc

Đối với sinh viên kiến trúc, giáo trình lý thuyết sáng tác kiến trúc là công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp một ngôn ngữ chung, một hệ quy chiếu để phân tích và đánh giá các tác phẩm kiến trúc. Thông qua việc học các nguyên lý sáng tác kiến trúc, sinh viên có thể hệ thống hóa tư duy, tránh việc thiết kế một cách cảm tính và tùy tiện. Giáo trình giúp họ hiểu cách vận dụng các yếu tố như hình khối trong kiến trúc, bố cục mặt bằng, hay nhịp điệu kiến trúc để tạo ra hiệu quả thẩm mỹ mong muốn. Hơn nữa, tài liệu này còn là nguồn tham khảo quan trọng khi thực hiện đồ án kiến trúc. Các bài tập thực hành được nêu trong giáo trình, chẳng hạn như “bài tập tổ hợp từ các hình cơ bản” hay “diễn tả một không gian bằng hình vẽ”, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng và chuyển hóa lý thuyết thành thực hành một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Tiếp Cận Lý Thuyết Sáng Tác Kiến Trúc

Việc tiếp cận lý thuyết sáng tác kiến trúc đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt với những người mới bắt đầu. Khó khăn lớn nhất nằm ở tính trừu tượng của các khái niệm. Các nguyên lý sáng tác kiến trúc như cân bằng và ổn định, tương phản và đồng nhất, hay chủ yếu và thứ yếu thường khó hình dung nếu không có các ví dụ trực quan và phân tích sâu. Sinh viên thường cảm thấy lúng túng khi phải chuyển hóa những lý thuyết này vào một bản vẽ bố cục mặt bằng hay một mô hình tổ hợp không gian cụ thể. Thách thức thứ hai là sự khác biệt giữa lý thuyết được giảng dạy và thực tế đa dạng của bối cảnh xây dựng. Mỗi dự án đều có những ràng buộc riêng về địa điểm, ngân sách, và văn hóa, đòi hỏi sự ứng biến linh hoạt thay vì áp dụng máy móc các công thức. Hơn nữa, sự bùng nổ của các xu hướng kiến trúc đương đại như kiến trúc xanh, kiến trúc tham số đôi khi khiến người học hoang mang, không biết nên tuân theo các nguyên tắc cổ điển hay chạy theo trào lưu mới. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một phương pháp học tập chủ động, kết hợp giữa việc nghiên cứu tài liệu, phân tích công trình kiến trúc kinh điển và thực hành liên tục để tìm ra tiếng nói thiết kế của riêng mình.

2.1. Vượt qua rào cản từ lý thuyết đến thực hành

Khoảng cách giữa lý luận kiến trúc và thực hành đồ án kiến trúc là một trở ngại phổ biến. Lý thuyết cung cấp “ngữ pháp”, nhưng việc “viết” nên một câu chuyện kiến trúc hoàn chỉnh đòi hỏi nhiều hơn thế. Để thu hẹp khoảng cách này, người học cần chủ động tìm kiếm các ví dụ thực tế. Thay vì chỉ đọc định nghĩa về nhịp điệu kiến trúc, hãy quan sát cách nó được thể hiện qua hàng cột của đền Parthenon hay hệ cửa sổ của một tòa nhà hiện đại. Phương pháp học tập hiệu quả là liên tục đặt câu hỏi: “Nguyên lý này được KTS. Tạ Trường Xuân hay Le Corbusier áp dụng vào công trình của họ như thế nào?”. Việc thực hành qua các bài tập nhỏ, như “tổ hợp từ các hình cơ bản” được đề cập trong giáo trình, giúp củng cố kiến thức và xây dựng sự tự tin trong việc áp dụng các nguyên tắc vào các dự án lớn hơn.

2.2. Sự trừu tượng của các nguyên lý thiết kế cơ bản

Các nguyên lý thiết kế cơ bản thường mang tính trừu tượng cao. Khái niệm về “chất lượng không gian” hay “sự hòa hợp và các yếu tố tương phản” không thể đo đếm bằng con số chính xác. Chúng phụ thuộc nhiều vào cảm thụ và kinh nghiệm. Để nắm bắt được chúng, cần một quá trình chiêm nghiệm và thực hành lặp đi lặp lại. Tài liệu của Francis D. Ching, “Kiến trúc hình thể, không gian và trật tự”, là một nguồn tham khảo hữu ích, giúp trực quan hóa các khái niệm này thông qua hình vẽ minh họa rõ ràng. Sinh viên nên tập thói quen phác thảo, phân tích các công trình yêu thích, và cố gắng lý giải tại sao một không gian cụ thể lại mang lại cảm xúc mạnh mẽ. Quá trình này giúp biến những khái niệm trừu tượng thành những công cụ tư duy hữu hình và hiệu quả.

III. Phương Pháp Nắm Vững Các Yếu Tố Tạo Hình Kiến Trúc

Để làm chủ lý thuyết sáng tác kiến trúc, cần bắt đầu từ những yếu tố cơ bản nhất của tạo hình kiến trúc. Như Paul Klee đã viết: “Mọi hình thể tượng hình đều bắt đầu từ một điểm”. Từ điểm phát triển thành đường, đường thành diện, và diện thành không gian ba chiều. Hiểu rõ bản chất và đặc tính của từng yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng nên một ngôn ngữ thiết kế mạch lạc. Giáo trình nhấn mạnh rằng một điểm có thể là tâm của một khu vực, hai điểm tạo thành một trục ảo. Một đường thẳng đứng biểu thị sự cân bằng, trong khi đường chéo lại năng động. Một mặt phẳng (diện) có thể là diện nền (sàn), diện tường, hoặc diện trên cao (mái, trần), mỗi loại đều có vai trò riêng trong việc định hình và bao bọc không gian. Việc làm chủ các yếu tố này không chỉ dừng lại ở hình học, mà còn bao gồm cả việc cảm nhận các đặc tính thị giác khác như màu sắc, kết cấu vật liệu và kết cấu, và cách chúng tương tác với ánh sáng trong kiến trúc. Bằng cách kết hợp và biến đổi các yếu tố cơ bản này, kiến trúc sư có thể tạo ra vô số hình khối và không gian, từ đơn giản đến phức tạp, truyền tải những ý đồ và cảm xúc khác nhau đến người sử dụng.

3.1. Từ điểm đường diện đến tổ hợp hình khối phức tạp

Quá trình tạo hình kiến trúc là sự phát triển từ đơn giản đến phức tạp. Điểm, đường, và diện là các thành phần sơ khởi. Khi một diện phát triển theo chiều thứ ba, nó tạo thành khối. Giáo trình phân loại các khối cơ bản như khối lập phương, khối trụ, khối chóp, và khối cầu. Mỗi khối mang một đặc tính riêng: khối lập phương tĩnh tại và ổn định, trong khi khối cầu lại tập trung và có xu hướng chuyển động. Sự biến đổi của hình khối trong kiến trúc được thực hiện qua hai phương pháp chính: cộng thêm và trừ bớt. Một hình thể có thể được biến đổi bằng cách thêm vào các thành tố phụ hoặc khoét đi một phần khối gốc. Việc hiểu rõ các phương pháp biến đổi này cho phép kiến trúc sư tạo ra những hình thái kiến trúc độc đáo mà vẫn giữ được sự mạch lạc và logic về mặt hình học.

3.2. Hiểu rõ tương phản và đồng nhất trong thiết kế

Tương phản và đồng nhất (hay vi biến) là một trong những nguyên lý sáng tác kiến trúc quan trọng nhất. Tương phản là sự khác biệt mạnh mẽ về hình khối, màu sắc, hay vật liệu, nhằm tạo điểm nhấn và gây ấn tượng thị giác mạnh. Ví dụ, một khối cao đặt cạnh một khối thấp sẽ làm nổi bật sự khác biệt về chiều cao. Ngược lại, vi biến (nuance) là sự tương phản nhẹ, chuyển biến dần dần, tạo ra sự hài hòa và thống nhất. Cả hai thủ pháp này đều cần thiết để tạo nên một tác phẩm kiến trúc cân bằng. Sử dụng tương phản quá đà có thể gây ra sự hỗn loạn, trong khi chỉ dùng vi biến có thể dẫn đến sự đơn điệu. Người kiến trúc sư tài năng là người biết vận dụng linh hoạt cả hai để dẫn dắt cảm xúc của người xem và làm nổi bật ý đồ thiết kế chính.

IV. Bí Quyết Tổ Hợp Không Gian Theo Giáo Trình Kiến Trúc

Tổ hợp kiến trúc là nghệ thuật sắp xếp các thành phần để tạo thành một tổng thể thống nhất và hài hòa. Đây là cốt lõi của lý thuyết sáng tác kiến trúc. Theo giáo trình, “tổ hợp kiến trúc là những nguyên tắc để hình thức kiến trúc có thể kết hợp thành một khối có tính thống nhất”. Nếu không có tổ hợp, kiến trúc sẽ trở nên vô trật tự. Một trong những nguyên tắc nền tảng là bố cục mặt bằngtổ hợp không gian. Các không gian có thể được tổ chức theo nhiều hình thái khác nhau: không gian lồng trong không gian, không gian liền kề, hoặc các không gian được liên kết bởi một không gian chung. Ngoài ra, các dạng bố cục phổ biến bao gồm dạng hướng tâm (tập trung quanh một điểm), dạng tuyến (phát triển theo một trục), dạng tập trung (nhóm các không gian gần nhau) và dạng lưới. Việc lựa chọn hình thái tổ chức nào phụ thuộc vào yêu cầu công năng, bối cảnh khu đất và ý đồ của người thiết kế. Bên cạnh đó, tỷ lệ trong kiến trúc cũng là một yếu tố quyết định. Một hệ thống tỷ lệ nhất quán, ví dụ như tỷ lệ vàng hay Modulor của Le Corbusier, giúp tạo ra sự cân đối và trật tự thị giác, mang lại cảm giác dễ chịu và hài hòa cho người cảm nhận.

4.1. Các nguyên lý tổ hợp kiến trúc cần phải nắm vững

Nguyên lý tổ hợp là bộ quy tắc giúp kiến trúc sư sắp xếp các yếu tố một cách có trật tự và thẩm mỹ. Các nguyên lý này bao gồm: vần luật và nhịp điệu, chủ yếu và thứ yếu, cân bằng và ổn định. Vần luật và nhịp điệu là sự lặp lại có quy luật của các thành phần, tạo ra sự thống nhất và sức sống cho công trình. Nguyên tắc chủ yếu và thứ yếu giúp xác định và làm nổi bật các không gian quan trọng thông qua vị trí, kích thước hoặc hình khối. Cân bằng có thể là đối xứng (tạo cảm giác trang trọng, ổn định) hoặc bất đối xứng (tạo cảm giác năng động, hiện đại). Nắm vững các nguyên lý này giúp tạo ra những công trình có logic, dễ đọc và truyền tải đúng thông điệp thiết kế.

4.2. Sức mạnh của tỷ lệ trong kiến trúc và tỷ lệ vàng

Tỷ lệ trong kiến trúc là sự tương quan về kích thước giữa các bộ phận với nhau và với tổng thể. Nó là yếu tố vô hình nhưng quyết định đến cảm nhận thẩm mỹ. Một hệ thống tỷ lệ tốt tạo ra trật tự và sự hài hòa. Trong lịch sử, tỷ lệ vàng (khoảng 1.618) được xem là “tỷ lệ thần thánh”, xuất hiện trong nhiều công trình kinh điển từ đền Parthenon đến các tác phẩm của Le Corbusier. Ông đã phát triển hệ thống Modulor dựa trên cả tỷ lệ vàng và tỷ lệ cơ thể người để tạo ra những không gian hài hòa và mang tính nhân văn. Việc áp dụng một hệ thống tỷ lệ nhất quán không chỉ giúp đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần của công trình, từ chi tiết nhỏ nhất đến tổng thể.

V. Hướng Dẫn Ứng Dụng Lý Thuyết Sáng Tác Vào Đồ Án

Chuyển hóa lý thuyết sáng tác kiến trúc vào đồ án kiến trúc là mục tiêu cuối cùng của quá trình học tập. Để làm được điều này, cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Bước đầu tiên là phân tích công trình kiến trúc kinh điển. Hãy chọn một công trình bạn ngưỡng mộ và phân tích nó qua lăng kính của lý thuyết: Kiến trúc sư đã sử dụng nguyên lý tổ hợp nào? Bố cục mặt bằng được tổ chức ra sao? Tỷ lệ trong kiến trúc được áp dụng như thế nào? Quá trình “giải phẫu” này giúp hiểu sâu hơn về cách các bậc thầy áp dụng lý thuyết vào thực tế. Bước thứ hai là áp dụng vào các bài tập thực hành nhỏ. Giáo trình đưa ra nhiều bài tập hữu ích như “tổ hợp từ các hình cơ bản” hay “sắp xếp và bố cục mặt phẳng và 3D”. Đừng ngại thử nghiệm với các phương án khác nhau về tổ hợp không gianhình khối trong kiến trúc. Bước cuối cùng, khi bắt tay vào đồ án, hãy bắt đầu bằng việc xác lập một ý tưởng (concept) rõ ràng. Ý tưởng này sẽ là kim chỉ nam để lựa chọn và áp dụng các nguyên lý thiết kế phù hợp, từ việc tổ chức không gian tổng thể đến việc lựa chọn vật liệu và kết cấu, màu sắc và xử lý ánh sáng trong kiến trúc.

5.1. Phương pháp phân tích công trình kiến trúc nổi tiếng

Việc phân tích công trình kiến trúc là một bài tập tư duy quan trọng. Bắt đầu bằng việc thu thập đầy đủ tài liệu: bản vẽ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, và hình ảnh. Sau đó, tiến hành phân tích theo các lớp. Đầu tiên là phân tích về tổ hợp không gian: xác định dạng bố cục (hướng tâm, tuyến tính...), mối liên hệ giữa các không gian chính và phụ. Tiếp theo là phân tích về hình khối trong kiến trúc: nhận diện các khối cơ bản, cách chúng được biến đổi (cộng/trừ khối), và mối quan hệ tương phản hay đồng nhất giữa chúng. Cuối cùng, phân tích các yếu tố chi tiết hơn như nhịp điệu kiến trúc trên mặt đứng, hệ thống tỷ lệ được sử dụng, và cách kiến trúc sư xử lý ánh sáng và vật liệu để tạo ra cảm xúc cho không gian. Ghi chép và phác thảo lại quá trình phân tích sẽ giúp ghi nhớ và thấu hiểu sâu sắc hơn.

5.2. Từ bài tập thực hành đến một đồ án kiến trúc hoàn chỉnh

Các bài tập thực hành trong giáo trình là những bước đệm cần thiết. “Bài tập về bố cục” yêu cầu sinh viên tổ hợp 3-5 yếu tố hình học cơ bản, giúp rèn luyện cảm nhận về sự cân bằng và trật tự. “Bài tập thực hành về không gian, tỷ lệ” giúp hiểu mối quan hệ giữa vật thể và con người. Khi đã thành thạo các bài tập này, việc triển khai một đồ án kiến trúc sẽ trở nên mạch lạc hơn. Quá trình thiết kế đồ án nên bắt đầu từ việc nghiên cứu bối cảnh, xác định công năng, sau đó phát triển ý tưởng sơ bộ (concept). Từ concept, triển khai các phương án về bố cục mặt bằngtổ hợp không gian. Cuối cùng là hoàn thiện các chi tiết về mặt đứng, vật liệu, kết cấu. Trong suốt quá trình, hãy luôn đối chiếu với các nguyên lý sáng tác kiến trúc đã học để đảm bảo thiết kế có cơ sở lý luận vững chắc.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

AD VIEN DAI HQC MO HA NOI L2 KHOA KIEN TRUC Giáo trình LÝ THUYÉT SANG TÁC KIÉN TRÚC ( Lưu hành nội bộ ) Chủ trì: TS .KTS Nguyễn Quang Minh Biên Soạn : ThS. KTS Phạm Minh Hoang Tháng 10 năm 2015 MỤC LỤC CHUONG 1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN Các yếu tố tạo thành kiến trú 1⁄2. Kiến trúc với thiên nhiên 1.

Kiến trúc và văn hoá. Các hoạt động của kiến trúc sư. YvNk Sự khác nhau giữa kiến trúc và xây dựng. Sự khác nhau giữa tác phẩm kiến trúc và công trình xây dựng Các yếu tố cơ bản.

Một sô xu hướng kiên trúc đương đại. Kiến trúc xanh - kiến trúc sinh thái. Kiến trúc tiết kiệm năng lượng. TÔ HỢP TRONG KIÉN TRÚC.

Nguyên lý tổ hợp, 1. Tương phan và vi bi 1. Van luật va nhịp điệu, sự c 1. Chủ yếu và thứ yếu.

Cân bằng ồn định, đối xứng và 1. Tỷ lệ và hệ tỷ lệ a. Hệ thống tỷ lệ b. Tỷ lệ vàng.

Tỷ lệ người 2. Hình và sự liên quan tới hình khối và không gian 2. Những hình dạng cơ bản 2. Hình thé chính thống và phi chính thống 2.

Sự biến đổi của hình thể a. Kích thước. Sự biểu lộ hình thể. Sự tương tác hình học.

_ Sự biến đổi cộng thêm e. Sự biến đổi trừ bớt CHƯƠNG 3. KHÔNG GIAN TRONG KIEN TRÚC. Khái niệm và phân loại không gian.

Không gian và hình thể. Sự hoà hợp và các yêu tô tương phản. Chất lượng không gian kiến trúc. bai Lược trình phát triển hình thức không gian kiến trúc.

® Tổ chức không gian kiến trúc 4. Sự liên hệ giữa các không a. Không gian bên trong một không gian b. _ Không gian lồng ghép nhau c.

Không gian liền kề d. Không gian nói kết với nhau bang một không gian chung 4. Tô chức không gian. Dang hướng tâm.

Dang tap trung. Không gian xâm nhập ( tiếp cận không gian ) a. Hình thái của không gian xâm nhập. Không gian chuyển động.

Hinh thái không gian chuyên động. BÀI TẬP THỰC HÀNH. Phương pháp tư duy sáng tạo kiến trú 2. Bài tập thực hành nhận dạng ngôn ngữ kiên trú 2.

Yêu cầu sinh viên xem một clip giới thiệu về một công trình kiến trúc trên thế giới và nhận xét.2, Đưa các hình ảnh công trình công cộng khác nhau, yêu công trình qua mặt đứng hoặc mặt bằng. bad Bài tập tô hợp. Bài tập tổ hợp từ các hình cơ bản. Bàitập điều chỉnh, sửa đổi một tổ hợp cho sẵn.

Bài tập thực hành về không gian, tỷ lệ 4. Cho 3—5 yếu tố có tỷ lệ khác nhau và một vật thể người có định, sắp xếp các trạng thái diễn tả khác nhau bằng hình về mối quan hệ giữa vật và người. Diễn tả một không gian bằng hình vẽ thông qua một đoạn văn hoặc một câu. chuyện có miêu tả không gian do sinh viên tự tìm kiếm hoặc giáo viên cung cấp, ta các vật cho trước.

wn Bai tập về bỗ cục 5. Cho 3-5 yếu té hình học cơ bản, tổ hợp theo yêu cầu của giáo viên. Dua các dang bố cục khác nhau, lựa chon đúng — sai 5. Sắp xếp và bố cục mặt phẳng và 3D TÀI LIEU THAM KHẢO.

MÔ HÌNH CONCEPT TRONG KIÊN TRÚC. TỶ LE VVÀNG TRONG KIÊN TRÚC. TO CHỨC KHÔNG GIAN TRONG KIÊN TRÚC. PHÁC THẢO TRONG SÁNG TÁC KIÊN TRÚC.

MỘT SO Vi DỤ TO HỢP HÌNH CƠ BAN. CÁC KHÁI NIỆM CO BẢN 1. Các khái niệm về kiến trúc Kiên trúc là nghệ thuật tô chức không gian — một trong những họat động sáng tạo quan trọng nhất — dé nhằm thỏa mãn những yêu cầu sinh hoạt vật chất va văn hóa tinh thần của con người, dé đáp ứng những yêu cầu kinh tế, xã hội, chính trị. Kiến trúc còn là những biểu tượng và mang tính tượng trưng.

Kiến trúc gắn liền với không gian, cấu trúc và vỏ bọc bên ngoài nên nó gắn bó chặt chẽ với quy luật tổ hợp không gian, với chất lượng của hình thức, tỷ lệ, tỷ xích, với diện tích, hình dáng hình học, góc mở đê thụ cảm công trình, với ánh sáng, tầm nhìn và âm thanh. Kiến trúc được nhận thức qua sự chuyền động của không gian và thời gian nên kiến trúc gắn bó với sự tiếp cận dan dan, sự tiến tới lối vào và các trường đoạn của không gian. Chỉ trong một số điều kiện nhất định không gian kiến trúc mới có thể trở thành một môi trường có tổ chức. Kiến trúc với khía cạnh vật lý của nó sẽ tác động vào sự thụ cảm của con người và từ thụ cảm cảm giác sẽ tiễn tới hình thành quan niệm ( tính ngăn nắp và tính hệ thống do một công trình kiến trúc gây ra)! Mục đích sơ khai nhất của công trình kiến trúc là được con người tạo ra để làm nơi cư trú bằng những vật liệu sơ đăng từ thiên nhiên như gỗ, da.

dần theo thời gian con người ngoài việc sử dụng phần rỗng bên trong nơi tạo ra đó để sinh hoat đã biết ứng dụng những thủ thuật tạo hình, điêu khắc. tại các điểm giao cắt, các diện trong đó đề thỏa mãn tỉnh thần của mình. Cùng với sự phát triển của văn minh loài người cùng với những công nghệ xây dựng, những quan điểm thâm mỹ, những xu thé nghệ thuật đã làm cho công trình kiến trúc ngày càng trở nên phong phú và mang thêm nhiều giá trị công năng đa dạng khác nhau. Kiến trúc là gì.

Sách Sáng tác kiến trúc — Đặng Thái Hoang~ NXB Khoa học kỹ thuật - 2003 4 1. Các yếu tố tạo thành kiến trúc Chúng ta hãy làm quen với một định nghĩa có tính chất diễn giải khác của Kiến trúc : “Kiến trúc là một hoat động sang tạo đặc biệt nhằm tổ chức va tạo lập môi trường sinh hoạt cho con người nhờ vào các phương tiện vật chất, kỹ thuật và nghệ thuật, nó cũng là kết quả của họat động này. Cơ sở của khái niệm môi trường kiến trúc đời sống là một không gian vừa tách rời, đồng thời vừa gắn bó với thiên nhiên ” Như vậy, kiến trúc có day dati tư cách dé trở thành một thiên nhiên thứ hai. Khác với văn học, hội họa sân khẩu, cũng như một số nghành nghệ thuật khác, kiến trúc không chỉ phan ánh hiện thực mà còn sáng tạo ra hiện thực.

Nói cách khác, nghệ thuật kiến trúc biến đổi và làm phong phú thêm hiện thực.” Kiến trúc được nhào nặn bởi bàn tay con người, dựa trên những ý niệm, quan niệm thẩm mỹ và được con người sử dụng nhằm thỏa mãn các họat động sóng. Bởi vậy, kiến trúc được tạo thành bởi 3 yếu tố cơ bản gồm : - Nhu cầu, phương thức sống - Điều kiện kỹ thuật, vật chất - Hình tượng biểu hiện 1. Kiến trúc với thiên nhiên Ngày nay, cùng với sự phát triên của công nghệ hiện đại đã tạo điêu kiện cho con người rất nhiều tiện nghỉ sống tốt hơn, tuy nhiên mặt trái của việc ứng dụng công nghệ, xây dựng một cách nhanh chóng đã đây môi trường thiên nhiên tới nguy cơ bị tàn phá, huỷ hoại hàng ngày, hàng giờ trên trái đất. Các kiến trúc sư, các nhà quản lý, các nhà đầu tư đã đưa ra những khái niệm, những giải pháp nhằm đưa kiến trúc đến gần với thiên nhiên, với những quan niệm, cách nhìn nhận kiến trúc như một phần cơ thể của thiên nhiên, khi mọc Sách Sáng tác kiến trúc = Đặng Thái Hoang — NXB Khoa học kỹ thuật - 2003 lên nó phải liên kết, cộng sinh, giảm thiểu tối đa các tác động xấu tới thiên nhiên.

Chúng ta thấy, một số kiến trúc sư đã có những khái niệm đưa ra như Frank lloyd Wright thiết kế biệt thự trên thác với quan niệm kiến trúc cộng sinh, công trình như được sinh ra từ những phiến đá. Hay những xu thế kiến trúc sinh thái, kiến trúc xanh. mà đi đầu là kiến trúc sư Ken Yeang. Kiến trúc và văn hoá Van hoá là gì ? văn hoá là một khái niệm mang nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu khác nhau, liên quan tới đời sống vật chất và tinh thần của con người.

Theo ngôn ngữ có nguồn gốc từ các dạng của động từ latin colere là colo, colui, cultus với hai nghĩa (1) giữ gìn, chăm sóc, tạo dựng trong trồng trot; (2) Cầu cúng. Từ văn hoá trong tiếng Việt là từ gốc Nhật, người Nhật dùng từ này để định nghĩa các gọi văn hoá theo phương tây. Trong cuộc sông hàng ngày, văn hoá thường được hiểu là văn học, nghệ thuật như thơ ca, mỹ thuật, sân khấu, điện ảnh. văn hoá liên kết với sự tiễn hoá sinh học của loài người và nó là sản phẩm của người thông minh.

Trong quá trình phát triển, tác động sinh học hay bản năng dần dần giảm bới khi loài người đạt được trí thông minh để định dạng môi trường tự nhiên cho chính mình. Đến lúc này, bản tính con người không còn mang tính bản năng mà là văn hoá. Khả năng sáng tạo của con người trong việc định hình thế giới hơn hẳn bắt kỳ loài động vật nào khác và chỉ có con người dựa vào văn hoá hơn là bản năng để đảm bảo cho sự sống còn của chủng loài mình. Con người có khả năng hình thành văn hoá và với tư cách là thành viên của một xã hội, con người có tiếp thu văn hoá, bảo tồn nó đồng thời truyền đạt nó từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Việc cùng có chung một văn hoá giúp xác định nhóm người hay xã hội mà các cá thẻ là thành viên. Thật vậy, kiến trúc là một sản pham của con người tao ra, được xếp vào 1 trong 7 loại nghệ thuật của con người. Không những thế, kiến trúc là sản phẩm của xã hội, nơi chốn mà nó sinh ra và ngụ tại. Chính vì lẽ đó, mỗi công trình kiến trúc ngày nay đều luôn được quan tâm bởi sự ứng xử của nó với xã hội với văn hoá nơi mà công trình được xây dựng.

Kiến trúc và văn hoá là các khái niệm bổ xung lẫn nhau, tương hỗ nhau trong thụ cảm thâm mỹ của người xem, là thông điệp về một môi trường sống được truyền tải tới các đối tượng sử dụng khác nhau. Trong lịch sử kiến trúc, các tác phẩm kiến trúc của các kiến trúc sư nồi tiếng đều ân chứa những văn hoá ứng xử với thiên nhiên, xã hội, địa điểm nơi công trình được sinh ra. Để mỗi người đến với nó có thể hiểu được về một an ý, hay sự khác biệt trong nội tại của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ