Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật - Khoa Luật, ĐH Tổng hợp Hà Nội

Giáo trình luật học về lý luận chung về nhà nước và pháp luật, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
469
17
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nắm vững giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật

Môn học Lý luận chung về nhà nước và pháp luật đóng vai trò là khoa học pháp lý nền tảng, là cơ sở phương pháp luận cho việc nghiên cứu các ngành luật chuyên ngành khác. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình không chỉ giúp sinh viên tại các trường như Đại học Luật hay Học viện Hành chính Quốc gia đạt kết quả cao, mà còn xây dựng một tư duy pháp lý vững chắc. Nội dung môn học tập trung vào những quy luật chung, cơ bản nhất về sự ra đời, tồn tại và phát triển của hai hiện tượng xã hội phức tạp là nhà nước và pháp luật. Đây là một khoa học xã hội độc lập, cung cấp hệ thống các khái niệm, phạm trù và nguyên tắc cốt lõi, giúp người học tiếp cận đúng đắn các vấn đề thực tiễn của quản lý nhà nước. Theo giáo trình, không thể trở thành một luật gia trình độ cao nếu thiếu nền tảng lý luận vững chắc. Kiến thức này cho phép dự đoán các hệ quả và lựa chọn phương án xử sự tối ưu trong hoạt động thực tiễn. Do đó, việc nghiên cứu giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Việc hiểu sâu sắc bản chất và vai trò của nhà nước và pháp luật là chìa khóa để xây dựng các chính sách đúng đắn và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia.

1.1. Đối tượng nghiên cứu của khoa học pháp lý cơ sở

Đối tượng nghiên cứu chính của lý luận nhà nước và pháp luật là những quy luật đặc thù, những thuộc tính cơ bản và chung nhất của nhà nước và pháp luật. Khoa học này không đi sâu vào từng trường hợp cụ thể của một quốc gia hay một ngành luật, mà tập trung vào việc khái quát hóa để tìm ra bản chất, vai trò xã hội, và các hình thức tồn tại của chúng. Khác với các ngành luật chuyên ngành chỉ nghiên cứu một lĩnh vực nhất định, lý luận chung xem xét nhà nước và pháp luật trong mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời. Như giáo trình đã nhấn mạnh, "Pháp luật không thể tồn tại thiếu nhà nước và ngược lại". Mối liên hệ khách quan này xác định sự cần thiết phải nghiên cứu chúng trong cùng một khoa học thống nhất, tạo nên một cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Đây là lý do môn học được gọi là "lý luận chung", vì nó vừa nghiên cứu chung cả hai hiện tượng, vừa là nền tảng chung cho toàn bộ hệ thống khoa học pháp lý.

1.2. Vị trí trong hệ thống các khoa học xã hội và pháp lý

Lý luận chung về nhà nước và pháp luật có mối liên hệ mật thiết với các khoa học xã hội khác như triết học, kinh tế chính trị học và chính trị học. Nó được xem là sự tiếp nối và cụ thể hóa của chủ nghĩa duy vật lịch sử trong lĩnh vực nhà nước và pháp luật. Đồng thời, trong hệ thống các khoa học pháp lý, môn học này giữ vai trò là khoa học cơ sở và có tính phương pháp luận. Các kết luận và nguyên lý của nó trở thành nền tảng lý luận, định hướng cho các khoa học pháp lý chuyên ngành (luật hình sự, luật dân sự...) và khoa học pháp lý ứng dụng (điều tra tội phạm...). Ngược lại, những tư liệu và kết quả nghiên cứu từ các ngành luật cụ thể lại cung cấp cơ sở thực tiễn để lý luận chung khái quát hóa, phát triển và hoàn thiện hệ thống kiến thức của mình, tạo ra một sự tương tác biện chứng và liên tục.

II. Thách thức khi tiếp cận các học thuyết về nhà nước và pháp luật

Việc nghiên cứu lý luận nhà nước và pháp luật đặt ra nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ tính phức tạp và đa dạng của chính đối tượng nghiên cứu. Nhà nước và pháp luật là những hiện tượng luôn biến động, chịu sự tác động của các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội trong từng giai đoạn lịch sử. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự tồn tại của nhiều trường phái tư tưởng, học thuyết khác nhau, đôi khi đối lập nhau, cùng lý giải về một vấn đề. Trước khi học thuyết Mác-Lênin ra đời, đã có các thuyết thần học, thuyết gia trưởng, thuyết khế ước xã hội, hay thuyết bạo lực... Mỗi học thuyết đều cố gắng giải thích nguồn gốc nhà nước từ những góc độ khác nhau, thường bị chi phối bởi lợi ích giai cấp hoặc những hạn chế trong nhận thức. Chẳng hạn, thuyết khế ước xã hội, dù có giá trị lịch sử to lớn trong cuộc đấu tranh chống phong kiến, vẫn giải thích sự ra đời của nhà nước trên cơ sở duy tâm, xem đó là sản phẩm của ý chí chủ quan. Điều này đòi hỏi người học phải có một phương pháp luận khoa học để phân tích, đánh giá và kế thừa những giá trị hợp lý, đồng thời nhận diện và phê phán những quan điểm sai lầm, phi lịch sử.

2.1. Phân tích các quan điểm phi Mác xít về nguồn gốc nhà nước

Các học thuyết phi Mác-xít thường giải thích nguồn gốc nhà nước một cách duy tâm hoặc siêu hình. Thuyết thần học cho rằng nhà nước do Thượng đế tạo ra, quyền lực nhà nước là vĩnh cửu và thiêng liêng. Thuyết gia trưởng lại xem nhà nước là kết quả của sự phát triển gia đình, quyền lực nhà nước tương tự quyền gia trưởng. Đặc biệt, thuyết khế ước xã hội (Jean-Jacques Rousseau, John Locke) lập luận rằng nhà nước ra đời từ một thỏa thuận giữa con người để bảo vệ các quyền tự nhiên. Dù tiến bộ, học thuyết này không lý giải được cội nguồn vật chất và bản chất nhà nước mang tính giai cấp. Các thuyết này, theo giáo trình, thường "nhằm che dấu bản chất của sự vận động dẫn đến sản phẩm tất yếu là nhà nước", xem nhà nước là một thiết chế đứng trên xã hội, một trọng tài công minh, thay vì một công cụ của giai cấp thống trị.

2.2. Khó khăn trong việc xác định vai trò xã hội và giai cấp

Một thách thức khác là nhận thức đúng đắn về mối quan hệ giữa tính giai cấp và vai trò xã hội của nhà nước. Nhiều học thuyết tư sản hiện đại, như thuyết "nhà nước phúc lợi chung", thừa nhận vai trò quản lý xã hội nhưng lại phủ nhận hoặc làm lu mờ bản chất nhà nước với tư cách là công cụ thống trị giai cấp. Họ cho rằng nhà nước tư sản hiện đại đã trở thành "phi giai cấp", phục vụ lợi ích của mọi thành viên. Việc phân biệt rõ hai thuộc tính này là vô cùng quan trọng. Nhà nước nào cũng phải thực hiện các chức năng xã hội (quản lý kinh tế, văn hóa, chống thiên tai...) để tồn tại, nhưng mục đích cuối cùng và bản chất sâu xa của các nhà nước bóc lột vẫn là để bảo vệ lợi ích và duy trì sự thống trị của giai cấp cầm quyền. Hiểu sai lệch vấn đề này có thể dẫn đến những nhận thức mơ hồ về nhà nước pháp quyền và nền dân chủ.

III. Phương pháp luận Mác Lênin giải mã nguồn gốc nhà nước và pháp luật

Học thuyết Mác-Lênin cung cấp một phương pháp luận khoa học để lý giải nguồn gốc nhà nước và pháp luật, dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Theo quan điểm này, nhà nước không phải là hiện tượng vĩnh cửu, mà là một phạm trù lịch sử, chỉ xuất hiện khi xã hội phát triển đến một trình độ nhất định và sẽ tiêu vong khi các điều kiện tồn tại của nó không còn. Giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật khẳng định nhà nước ra đời trên cơ sở hai tiền đề chính: tiền đề kinh tế là sự xuất hiện của chế độ tư hữu, và tiền đề xã hội là sự phân chia xã hội thành các giai cấp có lợi ích đối kháng không thể điều hòa. Ph.Ăng-ghen trong tác phẩm “Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước” đã chỉ rõ, nhà nước là sản phẩm và biểu hiện của những mâu thuẫn giai cấp không thể hòa giải. Tổ chức quyền lực của xã hội cộng sản nguyên thủy, vốn hòa nhập với xã hội và phục vụ lợi ích chung, đã trở nên bất lực. Một tổ chức quyền lực mới, tách rời khỏi xã hội, đứng trên xã hội, đã ra đời để "giữ cho sự xung đột đó ở trong vòng 'trật tự'", và tổ chức đó chính là nhà nước.

3.1. Sự tan rã của xã hội cộng sản nguyên thủy và chế độ tư hữu

Cội nguồn vật chất của sự ra đời nhà nước bắt nguồn từ sự phát triển của lực lượng sản xuất, đặc biệt là sự xuất hiện công cụ bằng kim loại. Điều này dẫn đến ba lần phân công lao động lớn, làm tăng năng suất và tạo ra sản phẩm thặng dư. Sản phẩm thặng dư chính là cơ sở cho sự ra đời của chế độ tư hữu. Một số người, lợi dụng địa vị của mình, đã chiếm đoạt của cải chung thành tài sản riêng. Sự xuất hiện của chế độ tư hữu đã phá vỡ nền tảng kinh tế của xã hội cộng sản nguyên thủy vốn dựa trên sở hữu chung. Từ đây, xã hội bắt đầu phân hóa thành kẻ giàu, người nghèo, hình thành nên các giai cấp đối kháng, mà tiền đề quan trọng nhất cho nguồn gốc nhà nước chính là từ đây.

3.2. Sự hình thành giai cấp và mâu thuẫn không thể điều hòa

Từ sự phân hóa về tài sản, xã hội phân chia thành các giai cấp có lợi ích cơ bản đối lập nhau: chủ nô và nô lệ, địa chủ và nông dân, tư sản và vô sản. Giai cấp nắm giữ tư liệu sản xuất trở thành giai cấp thống trị về kinh tế. Mâu thuẫn giữa giai cấp bóc lột và bị bóc lột ngày càng trở nên gay gắt, dẫn đến các cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt, đe dọa sự tồn vong của xã hội. Giáo trình nêu rõ: "Nhà nước xuất hiện trực tiếp từ sự tan rã của chế độ cộng sản nguyên thủy". Để bảo vệ địa vị và tài sản của mình, đồng thời dập tắt sự phản kháng của các giai cấp bị trị, giai cấp thống trị đã lập ra một bộ máy đặc biệt, một công cụ bạo lực. Bộ máy đó chính là nhà nước, với quân đội, cảnh sát, nhà tù, để duy trì trật tự xã hội theo hướng có lợi cho mình. Đây là lời giải thích khoa học về bản chất nhà nước.

IV. Cách xác định bản chất và các chức năng cốt lõi của nhà nước

Việc xác định bản chất nhà nước là vấn đề mấu chốt của lý luận nhà nước và pháp luật. Theo học thuyết Mác-Lênin, nhà nước luôn mang trong mình hai thuộc tính cơ bản không thể tách rời: tính giai cấp và tính xã hội. Trong đó, tính giai cấp là thuộc tính cơ bản, quyết định, chi phối các thuộc tính khác. Về bản chất, nhà nước trước hết là "một bộ máy trấn áp đặc biệt của giai cấp này đối với các giai cấp khác, là bộ máy để duy trì sự thống trị giai cấp". Giai cấp nắm quyền lực kinh tế sẽ sử dụng nhà nước làm công cụ sắc bén để hợp pháp hóa và bảo vệ sự thống trị của mình về chính trị và tư tưởng. Tuy nhiên, nếu chỉ nhấn mạnh một chiều tính giai cấp mà bỏ qua vai trò xã hội, nhà nước sẽ không thể tồn tại. Nhà nước còn là tổ chức quyền lực công, thực hiện chức năng quản lý, điều hành các công việc chung của toàn xã hội (xây dựng cơ sở hạ tầng, bảo vệ môi trường, phòng chống dịch bệnh...), đảm bảo cho xã hội tồn tại trong trật tự, ổn định và phát triển. Sự kết hợp hài hòa giữa hai thuộc tính này quyết định sức mạnh và tính bền vững của một nhà nước.

4.1. Phân tích tính giai cấp và vai trò xã hội của nhà nước

Tính giai cấp của nhà nước thể hiện ở chỗ nó là công cụ bảo vệ lợi ích trước hết cho giai cấp thống trị. Thông qua bộ máy nhà nước và pháp luật, giai cấp cầm quyền áp đặt ý chí của mình lên toàn xã hội. Mặt khác, vai trò xã hội được thể hiện qua việc nhà nước đứng ra giải quyết các vấn đề chung mà không một cá nhân hay tổ chức nào khác có thể đảm đương. Trong một chừng mực nhất định, việc thực hiện vai trò xã hội cũng phục vụ cho lợi ích lâu dài của giai cấp thống trị, bởi một xã hội ổn định và phát triển mới tạo điều kiện thuận lợi cho sự thống trị đó. Như giáo trình chỉ ra, nhà nước "phải bảo đảm các giá trị xã hội đã đạt được, bảo đảm xã hội trật tự, ổn định và phát triển", qua đó cũng "bảo đảm lợi ích nhất định của các giai tầng khác".

4.2. Tìm hiểu các chức năng nhà nước cơ bản đối nội và đối ngoại

Chức năng nhà nước là những phương diện, những mặt hoạt động cơ bản nhất, thể hiện bản chất và vai trò của nhà nước. Các chức năng này thường được chia thành hai nhóm chính: chức năng đối nội và chức năng đối ngoại. Chức năng đối nội bao gồm các hoạt động diễn ra trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, như: tổ chức và quản lý kinh tế; quản lý văn hóa, xã hội; giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội; trấn áp sự phản kháng của các lực lượng chống đối. Chức năng đối ngoại là các hoạt động trên trường quốc tế, như: bảo vệ tổ quốc, phòng thủ đất nước; và hợp tác, phát triển quan hệ hữu nghị với các quốc gia khác. Nội dung và cách thức thực hiện các chức năng này thay đổi tùy thuộc vào kiểu nhà nước và giai đoạn phát triển lịch sử cụ thể.

V. Phân loại các kiểu nhà nước ứng dụng thực tiễn của lý luận chung

Một trong những ứng dụng quan trọng của giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật là việc phân loại các nhà nước trong lịch sử thành các kiểu nhà nước khác nhau. Khái niệm này là "tổng thể các dấu hiệu (đặc điểm) cơ bản của nhà nước thể hiện bản chất giai cấp, vai trò xã hội và những điều kiện phát sinh, tồn tại và phát triển của nhà nước trong một hình thái kinh tế - xã hội nhất định". Cơ sở khoa học để phân loại chính là học thuyết về hình thái kinh tế - xã hội của Các Mác. Tương ứng với mỗi hình thái kinh tế - xã hội có giai cấp là một kiểu nhà nước đặc thù. Sự thay thế các kiểu nhà nước trong lịch sử không phải là ngẫu nhiên, mà là một quá trình tất yếu, khách quan, thường diễn ra thông qua các cuộc cách mạng xã hội. Kiểu nhà nước ra đời sau bao giờ cũng tiến bộ hơn kiểu nhà nước trước đó, thể hiện sự phát triển đi lên của lịch sử xã hội loài người. Việc nghiên cứu các kiểu nhà nước giúp nhận thức sâu sắc hơn về bản chất, chức năng và xu hướng vận động của quyền lực nhà nước qua các thời kỳ.

5.1. Bốn kiểu nhà nước trong lịch sử xã hội có giai cấp

Lịch sử xã hội có giai cấp đã trải qua bốn hình thái kinh tế - xã hội, tương ứng với đó là bốn kiểu nhà nước: nhà nước chủ nô, nhà nước phong kiến, nhà nước tư sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa. Ba kiểu nhà nước đầu tiên (chủ nô, phong kiến, tư sản) đều là các nhà nước bóc lột, được xây dựng trên cơ sở chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất. Chúng là công cụ để thiểu số giai cấp bóc lột thống trị và trấn áp đại đa số quần chúng lao động. Nhà nước xã hội chủ nghĩa là một kiểu nhà nước mới về chất, ra đời sau cuộc cách mạng vô sản. Đây là nhà nước của đại đa số nhân dân lao động, có sứ mệnh lịch sử là xóa bỏ mọi hình thức áp bức, bóc lột, xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

5.2. Đặc điểm của các hình thức nhà nước phổ biến hiện nay

Bên cạnh kiểu nhà nước, hình thức nhà nước cũng là một khái niệm quan trọng, chỉ cách thức tổ chức và phương pháp thực hiện quyền lực nhà nước. Nó bao gồm ba yếu tố: hình thức chính thể (quân chủ, cộng hòa), hình thức cấu trúc nhà nước (nhà nước đơn nhất, nhà nước liên bang), và chế độ chính trị (dân chủ, phản dân chủ). Ví dụ, Hoa Kỳ là nhà nước tư sản, có hình thức chính thể cộng hòa tổng thống, hình thức cấu trúc liên bang và chế độ chính trị dân chủ tư sản. Việc phân tích hình thức nhà nước giúp hiểu rõ hơn về cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước và cách thức vận hành quyền lực trong thực tế của mỗi quốc gia.

VI. Tầm quan trọng của lý luận nhà nước và pháp luật trong thực tiễn

Lý luận chung về nhà nước và pháp luật không chỉ là một khoa học lý thuyết trừu tượng mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công cuộc đổi mới và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Những kiến thức từ môn học này cung cấp cơ sở lý luận cho việc cải cách bộ máy nhà nước, hoàn thiện hệ thống pháp luật, và nâng cao ý thức pháp luật của công dân. Việc nhận thức đúng đắn về bản chất nhà nước, chức năng nhà nước và mối quan hệ giữa nhà nước với các yếu tố khác trong hệ thống chính trị là điều kiện tiên quyết để hoạch định các đường lối, chính sách đúng đắn, phù hợp với quy luật khách quan. Nó giúp các nhà lập pháp, hành pháp và tư pháp tránh được những sai lầm chủ quan, duy ý chí. Hơn nữa, những nguyên lý về quan hệ pháp luật, vi phạm pháp luậttrách nhiệm pháp lý là kim chỉ nam cho hoạt động áp dụng pháp luật, đảm bảo cho pháp chế xã hội chủ nghĩa được tăng cường, kỷ cương xã hội được giữ vững, góp phần xây dựng một xã hội ổn định và phát triển bền vững.

6.1. Vai trò trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam

Mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam đòi hỏi phải dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc. Lý luận nhà nước và pháp luật cung cấp các luận cứ khoa học về chủ quyền nhân dân, về sự thượng tôn của Hiến pháp và pháp luật, về tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó giúp làm rõ các nguyên tắc cơ bản của một nhà nước pháp quyền như: quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát; nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật và không ngừng tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Đây là cơ sở để thiết kế một bộ máy nhà nước tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả và một hệ thống pháp luật đồng bộ, khả thi, công khai, minh bạch.

6.2. Nền tảng tư duy cho sinh viên và các nhà khoa học pháp lý

Đối với sinh viên tại Đại học Luật và các cơ sở đào tạo luật khác, môn học này trang bị một thế giới quan và phương pháp luận khoa học để tiếp cận các vấn đề pháp lý. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện tư duy phân tích, tổng hợp và phản biện. Một người làm công tác pháp luật nếu chỉ nắm vững các quy phạm pháp luật cụ thể mà thiếu đi nền tảng lý luận sẽ dễ trở thành một "thợ luật" máy móc. Ngược lại, việc nắm vững lý luận chung về nhà nước và pháp luật giúp họ hiểu được tinh thần, mục đích của pháp luật, từ đó có khả năng giải thích và áp dụng pháp luật một cách sáng tạo, linh hoạt và công bằng, góp phần bảo vệ công lý và lợi ích hợp pháp của người dân. Đây là nền tảng cốt lõi cho mọi khoa học pháp lý.

25/07/2025
Giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I | NGUON Géc VA BAN CHAT CUA ; : NHÀ NƯỚC: -_ §I. NGUỒN GỐC CỦA NHÀ NƯỚC. Nhà nước là một hiện tượng xã hội phức tạp và đa dạng. Để có nhận thức đúng vê bản chất nhà nước cũng như những biến động trong đời sống nhà nước, cân lý giải đầy đủ hàng loạt vấn đê, trong đó nhất thiết phải làm sáng tö nguồn gốc hình thành nhà nước, chỉ ra những nguyên nhân đích thực làm xuất, hiện nhà nước.

Trong thực tế, ngay từ thời kỳ cổ, trung đại đã có nhiều nhà tư tưởng từ những góc độ tiếp cận khác nhau đưa ra những kiến giải khác nhau-về nguôn gốc nhà nước. Các nhà tư tưởng theo thuvéf than hod cho tầng: Thượng đế là người sắp đặt trật tự xã hội, nhà mước là do thượng để sáng tạo ra để bảo vệ trật tự chung, do vậy, nhà nước là lực lượng siêu nhiên và đương nhiên quyên lực nhà nước ‘lA vinh cttu va su phuc tung quyền lực này là cân thiết và tất yếu. Trong khi đó, những nhà tư tưởng theo .?huyế? gia trưởng) lại cố gắng chứng minh rằng nhà nước 1a két | qua sự phát triển của gia đình, là hình thức tổ chức tự nhiên của cuộc sống con người, vì vậy, nhà nước có trong mọi xã hội và quyên lực nhà nước về bản chất cũng giống như quyên gia trưởng của người đứng đầu gia đình. khoảng thé ky 16, 17, 18 da xuat hién hang loat quan niệm mới vê ngưôn.

gốc nhà nước. Nhằm chống lại sự chuyên quyên độc đoán của nhà nước phong kiến, đòi hỏi sự bình dang cho giai cẤp tư sản trong việc tham gia nắm. lực nhà nước, nên đa số các học giả tư sản đều tán thành quan điểm cho rằng sự ra đời của nhà nước là sản phẩm của một khế ước (hợp đồng) được ký kết trước hết là giữa nnhững: con người. sống trong trạng thái tự nhiên không ‹ có nhà nước.

Vì vậy, nhà nước phản ánh lợi ích của các thành viên trong xã hội và mỗi thành viên đều có quyền yêu cầu nhà nước phục vụ họ, bảo vệ lợi ích của họ. Tiều biểu cho £huyết khế ước xã hội (dựa trên cơ sở thuyết quyền tự nhiên) là các nhà tư tưởng tu san nhu Jean Bodin (1530-1596). Mạc dù khi phát triển quan niệm của mình, các nhà tư tưởng tư sản có các cách lý giải khác nhau về nội dung của khế ước, nhưng quan niệm của họ có nhiều điểm chung, đặc biệt là đều xuất phát từ luận đề chung về ngưồn gốc của nhà nước là khế ước xã hội. Vì vậy, chủ quyên trong nhà nước thuộc về nhân dân.

Theo Điđơrô, trong trường hợp nhà nước không giữ được vai trò của mình, các quyên tự nhiên bị vi phạm thì khế ước sẽ mất hiệu lực và nhân 23 dân có. quyền lật đổ nhà nước và ky kết khẽ ước mới. Vi vậy, thuyết khế ước xã hội thực sự trở, thành cơ sở cho thuyết dân chủ cách mạng và cơ sở tư tưởng cho cách mạng tư sản, lật đổ ách thống trị phong kiến. Với ý nghìa đó,n có tính cách mạng và giá trị lịch sư to lớn Nhưng học thuyết này vẫn có hạn chế căn bản vì vẫn giải thích nguồn gốc nhà nước trên cơ sở chủ nghĩa duy tâm coi nhà nước thành lập do ý muốn, nguyện vọng chủ quan của các bên tham gia khế ước, không giải thích được cội nguồn vật chất và bản chất giai cấp của nhà nước.

Sau nay,ttrước những căn cứ khoa học và sự thật lịch su ngày càng có nhiều nhà tư tưởng tư sản và tiểu tư sản thừa nhận rằng: nhà nước là sản. _phẩm của đấu tranh giai cấp, là thiết chế của xã hội có giai cấp và nhà nước đóng vai "trò đà cơ quan trọng tài đứng ra để điều hòa mâu thuẫn giai cấp. Ngoài ra, vẫn song song tôn tại và xuất hiện thêm những quan niệm tư sản tuy không phổ biển nhưng cũng cần tính đến. Chẳng hạn như quan niệm của (huyết bạo lực cho rằng nhà nước xuất hiện trực tiếp từ việc sử dụng bạo, lực của thị tộc này đôi với thị tộc khác mà kết quả là thị tộc chiến thắng “nghĩ ra” một hệ thống cơ.

quan đặc biệt (nhà nước) để nô dịch kẻ chiến bại tđại diện của thuyết này là Gumplôvích, E. Hoặc các học giả (huyết tâm lý cho rằng: nhà nước xuất hiện do nhu câu về tâm lý của con người nguyên thủy luôn muốn phụ thuộc vào các thủ lĩnh, giáo si. nhà nước là tổ chức của những siêu nhân có sứ mạng lãnh dạo xã hội (đại diện của thuyết này như L„ Petơrazitkil, Phoreder. Thậm chí ở đây đó còn tôn tại quan niệm “nhà nước siêu trải đất” giải thích sự xuất hiện xã hội loài người và nhà nước như là sự du nhập 24 via thu nghiệm những thành tựu của một nên van mình ngoài trái đất.

tẤt cả các quan điểm trên hoặc do nhận thức còn hạn chế nên không hiểu, hoặc do bị chỉ phối bởi lợi ích giai cấp nên cố tình giải thích sai những nguyên nhân đích thực làm phát sinh nhà nước, nhằm che dấu bản chất của sự vận động dẫn đến sản phẩm tất yếu là nhà nước. Đa số họ đều xem xét sự ra đời của nhà. nước tách tời những điều kiện vật chất của xã hội, tách rời những nguyên nhân kinh tế, và chứng minh rằng nhà nước là một thiết chế phải có của mọi xã hội, một lực lượng cần thiết cho phép mọi người có thể tôn tại được, một trọng tài công minh từ ngoài áp đặt vào xã hội, đứng trên xã hội để giải quyết các tranh chấp nhằm duy trì xã hội trong tình trạng ốn định và phôn vinh. Theo họ, nhà nước không thuộc giai cấp nào, nhà nước là của tất cả mọi người và xã hội văn minh mai mai can cé nhà.

Khi nghiên cứu nguôn gốc của nhà nước. các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác-Lê nin đã chỉ ra rằng: nhà nước không phải là hiện tượng vĩnh cửu, bất biến. Nhà nước là một phạm trù lịch sử. có quá-trình-phát sinh, phát triển và tiêu vong.

Nhà nước là lực lương nảy sinh từ xã hội, là sản phẩm có điều kiện của xã hội loài người. Nhà nước chỉ xuất hiện khí xã hội phát triển đến một mức độ nhất định và tiêu vong khi những điều kiện khách quan cho sự tôn tại của nó mất đi. Những luận điểm quan trọng vê sự xuất hiện nhà nước đã được Ph.Ảngghen trình bây tập trung trong tác phẩm nổi tiếng “Nguôn gốc của gia đình, của chế độ tư bứu và của nhà nước”. sau này được Lênin bổ sung và phát triển thêm trong tác phẩm “Nhà nước và cách mạng”, Căn cứ khoa học cho các luận điểm này được hình thanh tren cd sd nghién cứu 'và: phân tích.

toàn bộ hiện thực lịch sư của xã hội loài người: lL. Chế độ cộng sản nguyên thủy và quyền lực thị Lộc Các nhà kính điển của chủ nghĩi Mác cho rằng, chế độ cộng sản nguyên thủy là hình thái kinh tế - xã hội đầu tiên của xã hội loài người, trong đó không tôn tại giai cấp và nhà nước. Trong chế độ cộng sản nguyên thủy, dø trình độ phát triển của lực lượng sản xuất rất thấp kém và tình trạng bất lực của con người trước thú dữ và những hiện tượng thiên nhiên. nên để kiếm sống và tự bảo vé minh, con người buộc phải co cụm lại, dựa vào nhau cùng chưng sống.

cùng lao động và dĩ nhiên cùng hưởng thụ những thành quả do lao động mang lại. Hoàn cảnh lao động và sinh hoạt khiến cho không ai có tài sản riêng, mặt khác, sản phẩm làm ra chỉ đủ nuôi sống con người một cách chật vật, không có dư thừa để tạo ra khả năng chiếm đoạt phần tài sản đó làm của riêng. Mọi tư liệu sản xuất và sản 'phẩm lao động đêu thuộc sở hữu chung của mọi thành viên trong cộng đồng. C Cơ sở “kinh để18 sduge đặc trưng bằng chế độ sở hữu chung | vềtư Tiệu sản xuất và sản 'phẩm lao động đã quyết định hình thức tổ chức và cách thức quan ly xã hội -của xã hội cộng sản nguyên thủy.

C8 chức xã hộ trong chế độ cộng sản nguyên thủy còn rất đơn giản. Tế bào đầu tiên và là cơ sở của xã hội là (h¿_ tộc, được tổ chức theo huyết. thong (lúc đâu huyết thống được xác lập theo dòng mẹ gọi là thị tộc mẫu hệ. về sau được xác lập theo dòng cha gọi là thị tộc phụ hệ).

Thị tộc là đơn vị kinh tế vừa sản xuất vừa tiêu dùng. Nền tảng vật chất của thị tộc là kinh tế tập thể dựa trên hoạt động sản xuất tập thể và quyên sở hữu chung của tất cả thành viên đối với tư liệu sản xuất và tài sản cua thị tộc. Mọi thành viên thị tộc đêu được tự do. có địa vị như.

nhau, không ai có đạc quyên đặc lợi, không có kẻ giàu người nghèo. Bình đăng là nguyên tắc xử sự cao nhất trong lao động cũng như trong phân phối sản phẩm. Trong thị tộc, đã có sự phân công lao động nhưng đó là sự phân công tự nhiên giữa các thành viên. thị tộc để thực hiện các loại công việc thích hợp khác nhau chứ không phải là sự phản công lao động xã hội xuât phát từ địa vị khác nhau của con người trong sản xuât và đời sống.

Thị tộc là hình thức tự quan, đầu tiên, ở mức độ thấp. Để tố chức và điều hành hoạt động xã hội. thị tộc cũng đã phải cân đến quyên lực và một hệ thống quan lỷ thực hiện quyên lực, tuy còn đơn giản. Hệ thống đó bao gồm : a Hội đồng thị tộc!- là tổ chức quyền lực cao nhất của thị tộc.

Hội đông thị tộc bao gồm tất cả các thành viên đã trưởng thành của thị tộc. Hội đông có quyên bàn. bạc dân chủ và đưa ra những quyết định tập thể về tất cả những vấn đề quan trọng có liên quan đến thị tộc. Quyết định của hội đông thị tộc thể hiện ý chí của toàn bộ thành viên nên được mọi người tự giác chấp hành.

Trong trường hợp có cá nhân không thực hiện thì cá nhân đó phải chịu quyết định cưỡng chế #*:¡!ˆ,*hệ, thị tộc. bi Ti trong là người đứng đấu thị tộc: do hội nghị toàn. thế thị tộc bầu ra trong số những người nhiều tuổi. nhiều kinh nghiệm và có uy tín lớn nhất trong cộng đồng.

Tù trưởng không có đặc quyên nào so với các thành viên khác. Họ cũng phải lao động. thực hiện các nghĩa vụ đối với thị tộc. nhận phân hưởng thụ ngàng bằng như các thành viên khác.

Tù trương có quyên lực rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ