Giáo trình Lịch sử tôn giáo – Trường Đại học Hải Phòng

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Lịch sử tôn giáo (Mã số: GT.09) do TS. Vũ Thị Hồng Chuyên chủ biên cùng TS. Võ Thị Thu Hà biên soạn, được Khoa Du lịch – Trường Đại học Hải Phòng nghiệm thu và ban hành năm 2021. Trong chương trình đào tạo bậc đại học, đây là học phần kiến thức cơ sở ngành trực tiếp phục vụ cho sinh viên chuyên ngành Văn hóa du lịch và Quản trị du lịch, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học ba nhóm yêu cầu chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Hệ thống hóa các khái niệm, nguồn gốc, bản chất, tính chất và chức năng của tôn giáo dưới lăng kính khoa học mác-xít; làm rõ tiến trình lịch sử, giáo lý, nghi lễ, tổ chức của ba tôn giáo lớn trên thế giới và tại Việt Nam (Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo); nhận diện diện mạo tôn giáo dân tộc (Cao Đài, Hòa Hảo), các hiện tượng tôn giáo mới và hệ thống quan điểm, chính sách tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam.
  • Kỹ năng: Vận dụng tri thức lịch sử tôn giáo vào việc phân tích đời sống văn hóa xã hội; phân biệt sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo với các hành vi mê tín dị đoan; xây dựng chương trình, tuyến điểm du lịch tâm linh và khai thác nguồn lực tôn giáo trong phát triển kinh tế - xã hội.
  • Thái độ: Hình thành nhận thức khách quan, tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, nhận diện đúng giá trị văn hóa - đạo đức tôn giáo, đồng thời có ý thức đấu tranh trước các hành vi lợi dụng tôn giáo gây phương hại đến an ninh và trật tự xã hội.

Cấu trúc giáo trình gồm 3 phần và 5 chương, xây dựng theo nguyên tắc kết hợp giữa phương pháp lịch sử - logic và phương pháp liên ngành (tôn giáo học, văn hóa học, du lịch học). Điểm đặc thù của công trình là việc đặt lịch sử tôn giáo trong mối tương quan trực tiếp với tài nguyên văn hóa và thực tiễn hoạt động du lịch tại Việt Nam.

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                   CẤU TRÚC GIÁO TRÌNH LỊCH SỬ TÔN GIÁO (GT.09)                 |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| PHẦN I: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÔN GIÁO                                 |
| - Khái niệm, Bản chất, Nguồn gốc (Xã hội, Nhận thức, Tâm lý)                   |
| - Yếu tố cấu thành (Ý thức, Nghi lễ, Tổ chức) | Tính chất & Chức năng          |
| - Phân loại lịch sử & Đánh giá mặt tích cực - hạn chế                          |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| PHẦN II: MỘT SỐ TÔN GIÁO LỚN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM                         |
| - Chương 1: Đạo Phật (Lịch sử, Giáo lý, Sự phân hóa, Phật giáo tại Việt Nam)   |
| - Chương 2: Đạo Kitô (Bối cảnh, Kinh thánh, Phân hóa các nhánh, Kitô giáo VN) |
| - Chương 3: Đạo Islam (Hoàn cảnh, Thiên kinh Koran, Hệ phái, Đạo Hồi tại VN)   |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| PHẦN III: MỘT SỐ TÔN GIÁO DÂN TỘC VÀ QUAN ĐIỂM, CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO...         |
| - Chương 4: Tôn giáo dân tộc (Cao Đài, Hòa Hảo) & Hiện tượng tôn giáo mới      |
| - Chương 5: Quan điểm, Chính sách của Đảng, Nhà nước & Nguồn lực Du lịch      |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai theo một trình tự logic chặt chẽ từ lý luận nền tảng đến các thực thể tôn giáo cụ thể và ứng dụng thực tiễn:

  • Phần I – Những vấn đề lý luận chung về tôn giáo: Trình bày ngữ nguyên thuật ngữ religion từ tiếng Latinh (legere, relegere sang religare theo Ciceron và phương Tây) đến quá trình định danh chữ Hán và dịch nghĩa tiếng Việt gắn với kỵ húy vua Thiệu Trị. Phân tích ba nguồn gốc hình thành (xã hội, nhận thức, tâm lý); ba yếu tố cấu thành một tôn giáo (ý thức tôn giáo, hệ thống nghi lễ, tổ chức tôn giáo); ba tính chất cơ bản (tính lịch sử, tính quần chúng, tính chính trị); sáu chức năng xã hội (bù đắp hư ảo, điều chỉnh hành vi, liên kết - đoàn kết, giao tiếp, thế giới quan, chuyển tải văn hóa); tiến trình tôn giáo từ nguyên thủy (bái vật giáo, tô tem giáo, ma thuật giáo, vật linh giáo) đến xã hội có giai cấp (tôn giáo dân tộc, tôn giáo thế giới).

  • Chương 1 – Đạo Phật: Phân tích hoàn cảnh ra đời tại Ấn Độ thế kỷ VI TCN nhằm phản kháng chế độ đẳng cấp Varna và hệ tư tưởng Bàlamôn giáo; lược sử Thích Ca Mâu Ni (Tất Đạt Đa, 624–544 TCN); lịch sử 4 lần đại hội tăng đoàn kết tập kinh điển; sự phân hóa thành hai bộ phái Đại thừa (Bắc Tông) và Tiểu thừa (Nam Tông); hệ thống giáo lý cốt lõi trong Tam tạng kinh điển (Kinh, Luật, Luận); các nguyên lý thế giới quan (Vô tạo giả, Vô thường, Thuyết duyên khởi); quá trình du nhập, bản địa hóa và vai trò của Phật giáo trong lịch sử văn hóa Việt Nam.

  • Chương 2 – Đạo Kitô: Trình bày tiền đề kinh tế - xã hội thời kỳ đế quốc La Mã cổ đại; lược sử Chúa Jesus Christ; hệ thống kinh điển (Kinh Cựu ước và Tân ước); thiết chế tổ chức giáo hội; sự phân hóa lịch sử qua các thời kỳ Cổ đại, Trung đại, Cận - Hiện đại dẫn đến sự hình thành Công giáo Rôma, Chính thống giáo Đông phương và Tin lành; diện mạo cùng quá trình truyền giáo của Công giáo và Tin lành tại Việt Nam.

  • Chương 3 – Đạo Islam (Đạo Hồi): Khái quát bối cảnh lịch sử bán đảo Arab thế kỷ VII gắn liền với sự hình thành nhà nước Arab; vai trò của giáo chủ Muhammad; hệ thống giáo lý, tín điều trong Kinh Koran; các nghĩa vụ tôn giáo bắt buộc (cầu nguyện 5 lần/ngày, chay tháng Ramadan); sự phân chia hai dòng chính Sunni và Shi'ite; con đường du nhập và đặc trưng sinh hoạt của cộng đồng Hồi giáo Chăm tại Việt Nam.

  • Chương 4 – Một số tôn giáo dân tộc và hiện tượng tôn giáo mới ở Việt Nam: Khảo cứu nguồn gốc và giáo lý của các tôn giáo nội sinh như đạo Cao Đài, đạo Hòa Hảo; đồng thời định nghĩa, nhận diện nguyên nhân nảy sinh và đánh giá tác động xã hội của các "hiện tượng tôn giáo mới" trong đời sống hiện đại.

  • Chương 5 – Quan điểm, chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước Việt Nam hiện nay: Khái quát hệ thống đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, khung pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo; thực trạng thực hiện chính sách; phân tích khái niệm và hình thức biểu hiện của "nguồn lực tôn giáo trong phát triển du lịch"; xác định các nguyên tắc khai thác di sản tôn giáo phục vụ tăng trưởng kinh tế gắn với bảo tồn văn hóa.

              TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN LỊCH SỬ TÔN GIÁO
              
 Xã hội nguyên thủy           Xã hội có giai cấp             Thời kỳ hiện đại
+-------------------+       +--------------------+       +---------------------+
| - Bái vật giáo    |       | Tôn giáo dân tộc:  |       | Tôn giáo thế giới & |
| - Tô tem giáo     |  ==>  | Bàlamôn, Cao Đài...|  ==>  | Tôn giáo mới:       |
| - Ma thuật giáo   |       | Tôn giáo thế giới: |       | Khai thác nguồn lực |
| - Vật linh giáo   |       | Phật, Kitô, Islam  |       | gắn với Du lịch     |
+-------------------+       +--------------------+       +---------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các hệ thống quan điểm học thuật chuẩn mực:

  • Nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Kế thừa các luận điểm kinh điển của C. Mác và Ph. Ăng-ghen về tôn giáo như một hình thái ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội ("sự phản ánh hư ảo vào đầu óc con người của những lực lượng bên ngoài", chức năng xoa dịu nỗi đau hiện thực qua luận điểm "thuốc phiện của nhân dân").
  • Hệ thống lý luận tôn giáo học Việt Nam: Tiếp thu các công trình nghiên cứu của GS. Đặng Nghiêm Vạn về cấu trúc tôn giáo gắn kết "Nhà - Làng - Nước", các nhận định của GS. Trần Quốc Vượng về hạt nhân triết học nhân văn và thành tựu chữ Quốc ngữ gắn với Kitô giáo, cùng các nghiên cứu chuyên khảo của PGS.TS. Nguyễn Hồng Dương, TS. Nguyễn Văn Kiệm, PGS.TS. Trần Đăng Sinh, PGS.TS. Đào Đức Doãn.
  • Khung phân biệt khái niệm khoa học: Thiết lập ranh giới học thuật rõ ràng giữa ba cấp độ nhận thức: Tín ngưỡng (niềm tin vào lực lượng siêu nhiên vô hình), Tôn giáo (hiện tượng xã hội có đầy đủ ý thức, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và cơ cấu tổ chức giáo hội), và Mê tín dị đoan (niềm tin mù quáng dẫn đến hành vi cực đoan, phi văn hóa nhằm mục đích trục lợi).

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung các chương, tài liệu rèn luyện cho người học các nhóm năng lực cụ thể:

  • Kỹ năng phân tích và so sánh học thuật: So sánh sự khác biệt về giáo lý, quan niệm giải thoát, đối tượng thờ phụng và phương thức hành đạo giữa Phật giáo Đại thừa và Tiểu thừa; đối chiếu hệ thống tổ chức thứ bậc và luật lệ giữa Công giáo, Tin lành và Hồi giáo.
  • Kỹ năng nhận diện và thẩm định di sản văn hóa: Nhận diện các biểu tượng tôn giáo (Bánh xe pháp luân, Lá bồ đề của Phật giáo; Thánh giá, Chiên Thiên Chúa của Kitô giáo; Arab văn, Hòn đá đen Kaaba của Hồi giáo); đánh giá giá trị các phong cách kiến trúc tôn giáo (chùa tháp Đông Á, nhà thờ phong cách Roman và Gothic, thánh đường vòm Hồi giáo).
  • Kỹ năng chuyên môn ngành du lịch: Đánh giá tiềm năng tài nguyên du lịch tâm linh tại các địa phương; xây dựng thuyết minh tuyến điểm di tích tôn giáo; thiết kế quy trình tổ chức tour hành hương, lễ hội đảm bảo tôn trọng nghi thức tín ngưỡng bản địa và tuân thủ các quy định pháp luật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế đồng bộ theo mô hình sư phạm định hướng chuẩn đầu ra, kết hợp giữa truyền đạt lý thuyết hàn lâm và rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp:

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                    QUY TRÌNH TIẾP CẬN SƯ PHẠM MỖI CHƯƠNG                       |
+--------------------------------------------------------------------------------+
|  1. TÓM TẮT KIẾN THỨC  -> Nắm bắt khung khái niệm & logic chương               |
|  2. NỘI DUNG CHUYÊN SÂU -> Phân tích giáo lý, lịch sử, dữ kiện kinh điển      |
|  3. HỎI ĐÁP ÔN TẬP     -> Củng cố tư duy lý luận & ghi nhớ sự kiện             |
|  4. BÀI TẬP THỰC HÀNH  -> Vận dụng phân tích tình huống văn hóa - du lịch     |
|  5. TÀI LIỆU THAM KHẢO -> Mở rộng tra cứu từ nguồn tư liệu gốc                |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc bài học tiêu chuẩn

Mỗi chương trong giáo trình đều tuân thủ cấu trúc thống nhất gồm 5 phần:

  1. Tóm tắt kiến thức chương: Đặt ở đầu chương nhằm định hướng các khái niệm trung tâm và mạch lập luận logic.
  2. Nội dung kiến thức chi tiết: Trình bày tuần tự các mục tiêu lý luận, dữ liệu lịch sử và bối cảnh thực tiễn.
  3. Câu hỏi hướng dẫn ôn tập: Hệ thống câu hỏi tự luận nhằm kiểm tra khả năng thông hiểu và tổng hợp kiến thức.
  4. Bài tập thực hành: Đặt ra các nhiệm vụ thực tiễn gắn liền với chuyên môn văn hóa và du lịch.
  5. Tài liệu tham khảo: Liệt kê danh mục sách chuyên khảo, bài báo khoa học liên quan để người học tự tra cứu.

Phương pháp tổ chức dạy học và đánh giá

  • Thảo luận chuyên đề: Tại Chương 5, giáo trình bố trí mục "Chủ đề thảo luận" để giảng viên tổ chức tọa đàm nhóm về thực trạng chính sách tôn giáo và giải pháp khai thác tài nguyên du lịch tâm linh.
  • Nghiên cứu tình huống (Case studies): Phân tích các trường hợp cụ thể như sự chuyển biến từ Bàlamôn giáo sang Hindu giáo ở Ấn Độ, sự tiếp biến văn hóa của Phật giáo khi vào Việt Nam, hoặc các vụ việc lợi dụng tôn giáo cực đoan trên thế giới.
  • Phương pháp đánh giá: Kết hợp đánh giá thường xuyên (thông qua bài tập thực hành, mức độ tham gia thảo luận) và đánh giá định kỳ (bài thi kết thúc học phần kiểm tra kiến thức lý luận và khả năng vận dụng giải quyết bài toán ngành du lịch).

Hướng dẫn tự học cho sinh viên

Sinh viên được hướng dẫn nghiên cứu theo quy trình: đọc trước phần tóm tắt để xác định từ khóa; đối chiếu nội dung bài học với danh mục từ viết tắt (ÂL, TCN, SCN, ĐCSVN, UBMTTQVN...); phân tích các trích đoạn văn bản gốc (Luật Manu, Kinh Veda, kinh điển Tam tạng); và tự giải quyết các bài tập thực hành trước khi tham gia giờ học trên lớp.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình Lịch sử tôn giáo của Trường Đại học Hải Phòng tích hợp nhiều nội dung cập nhật, phản ánh sát thực tiễn nghiên cứu hiện đại:

Tiêu chí Nội dung cập nhật trong giáo trình
Tính ứng dụng liên ngành Tích hợp học phần lịch sử tôn giáo với nghiệp vụ du lịch thông qua chuyên đề "Nguồn lực tôn giáo trong phát triển du lịch Việt Nam hiện nay" (Chương 5).
Cập nhật thực tiễn xã hội Đưa mảng nghiên cứu "Hiện tượng tôn giáo mới ở Việt Nam" vào chương trình giảng dạy chính khóa (Chương 4), làm rõ nguyên nhân, đặc điểm và tác động.
Số liệu thống kê quốc tế Cập nhật dữ liệu dân số tôn giáo toàn cầu: Kitô giáo (~2,3 tỷ / 33%), Islam (~1,58 tỷ / 23%), Phật giáo (~360–470 triệu / 6–6,7%); trích dẫn báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Pew.
Quy chuẩn chính sách Tích hợp văn bản chỉ đạo mới của Đảng và Nhà nước về tôn giáo tại phần Phụ lục (nhiệm vụ công tác, giải pháp chủ yếu, tổ chức thực hiện).
  1. Gắn kết lịch sử tôn giáo với thực tiễn ngành Du lịch: Khác với các tài liệu thuần túy lịch sử hay tôn giáo học đại cương, giáo trình dành riêng một phân mục lớn tại Chương 5 để luận giải khái niệm "nguồn lực tôn giáo" và các hình thức biểu hiện của nó trong du lịch. Qua đó, các công trình kiến trúc chùa chiền, nhà thờ, thánh đường cùng hệ thống lễ hội truyền thống được nhìn nhận như những tài nguyên nhân văn có giá trị kinh tế - xã hội.
  2. Tiếp cận các hiện tượng tôn giáo đương đại: Giáo trình cập nhật việc nghiên cứu các "hiện tượng tôn giáo mới" nảy sinh tại Việt Nam trong những thập niên gần đây. Nội dung này cung cấp cho sinh viên tiêu chí nhận diện khoa học, phân tích nguyên nhân hình thành và đánh giá tác động nhiều chiều đến an ninh trật tự và đời sống văn hóa.
  3. Cập nhật dữ liệu thống kê quốc tế: Tài liệu trích xuất số liệu thống kê về cơ cấu tín đồ tôn giáo toàn cầu, tỷ lệ phân bố phật tử tại các quốc gia Đông Nam Á (Thái Lan 93,2%, Myanmar 87,9%, Campuchia 96,9%, Việt Nam 16,4%), dẫn nguồn số liệu từ Trung tâm nghiên cứu Pew về thực trạng tôn giáo tại Hoa Kỳ, cũng như khảo cứu của Viện Đại học Nam Phi (UNISA).
  4. Hệ thống tư liệu phụ lục chuyên ngành: Phần cuối giáo trình bổ sung hệ thống văn bản quy phạm và hướng dẫn chính sách tôn giáo của Nhà nước Việt Nam (từ trang 183) cùng danh mục 275 tài liệu tham khảo khoa học (tại trang 275).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu ứng dụng:

  • Sinh viên đại học khối ngành Du lịch: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên từ năm thứ hai thuộc các ngành Văn hóa du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng để học tiếp các học phần như Tuyến điểm du lịch, Di tích lịch sử - văn hóa và danh thắng, Văn hóa ẩm thực và lễ hội.
  • Sinh viên khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn: Tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Lịch sử học, Văn hóa học, Xã hội học, Việt Nam học nhằm củng cố thế giới quan khoa học về các hình thái ý thức xã hội và tôn giáo học đại cương.
  • Học phần tiên quyết cần hoàn thành: Người học cần có kiến thức nền tảng từ các học phần giáo dục đại cương như Triết học Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử văn minh thế giớiCơ sở văn hóa Việt Nam.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên: Cung cấp khung chương trình chuẩn, hệ thống dữ liệu trích dẫn và các chủ đề thảo luận phục vụ việc biên soạn bài giảng, hướng dẫn khóa luận tốt nghiệp và xây dựng đề tài nghiên cứu liên quan đến văn hóa tâm linh.
  • Cán bộ quản lý văn hóa và nhân sự ngành du lịch: Tài liệu tra cứu cho hướng dẫn viên du lịch, nhà điều hành tour, cán bộ quản lý di tích tại các địa phương trong việc nhận diện giá trị di sản và thực thi chính sách pháp luật về tôn giáo.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học chuyên ngành Văn hóa du lịch và Quản trị du lịch; đồng thời là tài liệu tham khảo cho sinh viên khối Khoa học Xã hội, giảng viên và các nhân sự hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, quản lý văn hóa.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần hoàn thành các học phần đại cương gồm Triết học Mác - Lênin (nắm vững phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) và Lịch sử văn minh thế giới để dễ dàng tiếp thu các quy luật vận động của các hình thái tôn giáo.

3. Điểm khác biệt của tài liệu này so với các giáo trình tôn giáo học khác là gì?

Giáo trình kết hợp giữa lý luận tôn giáo học mác-xít với việc phân tích ứng dụng thực tiễn trong ngành du lịch ("Nguồn lực tôn giáo trong phát triển du lịch"), đồng thời khảo cứu các hiện tượng tôn giáo mới và cập nhật khung chính sách tôn giáo của Nhà nước Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên nắm khung logic qua mục "Tóm tắt kiến thức" ở đầu mỗi chương, hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập, giải quyết bài tập tình huống thực hành và tra cứu mở rộng từ các nguồn tài liệu tham khảo được trích dẫn ở cuối mỗi phần.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Cuối sách tích hợp phần Phụ lục văn bản chính sách, quan điểm của Đảng và Nhà nước về tôn giáo (từ trang 183) cùng danh mục 275 tài liệu tham khảo khoa học (từ trang 275) giúp người học tra cứu đối chiếu văn bản pháp lý và tư liệu học thuật.


Kết luận

Giáo trình Lịch sử tôn giáo (Mã số: GT.09) của Trường Đại học Hải Phòng là tài liệu học thuật có tính hệ thống, cung cấp cơ sở lý luận mác-xít chuẩn xác và bức tranh toàn cảnh về lịch sử, giáo lý, thiết chế của các tôn giáo lớn trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Giá trị cốt lõi của công trình nằm ở việc kết nối tri thức tôn giáo học với ứng dụng thực tế trong quản lý văn hóa và phát triển kinh tế du lịch.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho sinh viên:

  1. Tiếp cận hệ thống lý luận chung, bản chất, tính chất và chức năng tôn giáo tại Phần I.
  2. Đi sâu phân tích lịch sử, giáo lý và sự phân hóa của Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo tại Phần II.
  3. Nghiên cứu tôn giáo dân tộc, hiện tượng mới, quan điểm chính sách của Đảng, Nhà nước và phương thức khai thác nguồn lực tôn giáo trong du lịch tại Phần III.

Để đạt hiệu quả học tập cao nhất, người học cần kết hợp nghiên cứu nội dung bài giảng với việc khai thác 275 tài liệu tham khảo chuyên khảo và hệ thống văn bản pháp luật tại phần Phụ lục giáo trình.