Giáo trình Lập trình Web với Servlet và JSP của TS. Đặng Thanh Dũng

Giáo trình Servlet và JSP của Đặng Thanh Dũng là tài liệu học tập lập trình web Java, cung cấp kiến thức cốt lõi từ cơ bản đến nâng cao.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2016

130
7
2

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. Chương 1: CƠ BẢN VỀ HTML VÀ CSS

1.1. Một số tag cơ bản

1.2. Gắn CSS vào một trang HTML

1.3. Cấu trúc của luật CSS (CSS rule)

1.4. Gom nhóm các luật CSS

1.5. Chú giải trong CSS

1.6. Phần tử giả (pseudo element)

1.7. Layout properties và Box model

1.8. CƠ BẢN VỀ CSS3

2. Chương 2: CƠ BẢN VỀ JAVASCRIPT, JQUERY VÀ AJAX

2.1. Tổng quan về JavaScript

2.2. Thêm JavaScript vào HTML

2.3. Các hàm, sự kiện và biến trong JavaScript

2.4. Document Object Model (DOM)

2.5. JQUERY VÀ AJAX

2.6. AJAX trong jQuery

3. Chương 3: SƠ LƯỢC VỀ SERVLET VÀ JSP

3.1. Ví dụ về Servlet code

3.2. Ưu điểm của Servlet so với CGI (Common Gateway Interface)

3.3. Ví dụ về JSP code

4. Chương 4: CÀI ĐẶT VÀ CẤU HÌNH SERVER

4.1. TẢI VÀ CÀI ĐẶT SDK (JAVA SOFTWARE DEVELOPMENT KIT)

4.2. CẤU HÌNH SERVER

4.3. CẤU HÌNH APACHE TOMCAT

4.4. KIỂM TRA VIỆC CÀI ĐẶT VÀ CẤU HÌNH TOMCAT

4.5. CẤU HÌNH MACROMEDIA JRUN

4.6. CẤU HÌNH CAUCHO RESIN

5. Chương 5: CƠ BẢN VỀ SERVLET

5.1. CẤU TRÚC CỦA MỘT SERVLET

5.2. SERVLET XUẤT RA PLAIN TEXT ĐƠN GIẢN

5.3. SERVLET XUẤT RA HTML

5.4. CÁC UTILITIES HỖ TRỢ VIỆC TẠO FILE HTML

5.5. CHU KỲ SỐNG CỦA SERVLET

5.5.1. Phương thức service. Các phương thức doGet, doPost, doXXX. Phương thức init. Phương thức destroy

5.6. GỠ LỖI SERVLET

6. Chương 6: XỬ LÝ YÊU CẦU TỪ CLIENT – FORM DATA

6.1. VAI TRÒ CỦA FORM DATA

6.2. ĐỌC FORM DATA TỪ SERVLET

6.2.1. Đọc giá trị của tham số (một giá trị): getParameter

6.2.2. Đọc giá trị của tham số (chứa nhiều giá trị): getParameterValues

6.2.3. Tìm tham số theo tên: getParameterNames và getParameterMap

6.2.4. Đọc form data dạng thô và parse các file được upload: getReader hoặc getInputStream

6.3. XỬ LÝ SÓT DỮ LIỆU VÀ DỮ LIỆU BỊ THAY ĐỔI

6.3.1. Sử dụng giá trị mặc định

6.3.2. Hiển thị lại form

6.3.3. Đọc input trong tập nhiều ký tự: setCharacterEncoding

6.4. LỌC CÁC KÝ TỰ ĐẶC BIỆT

7. Chương 7: SỬ DỤNG JDBC VỚI SERVLET

7.1. CÀI ĐẶT JDBC DRIVER

7.2. CÁC BƯỚC LÀM VIỆC VỚI JDBC

8. Chương 8: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ JSP

8.1. SỰ CẦN THIẾT CỦA JSP

8.2. CÀI ĐẶT TRANG JSP

8.2.1. Thư mục JSP trong TomCat (mặc định)

8.2.2. Thư mục JSP trong Jrun (mặc định)

8.2.3. Thư mục JSP trong Resin (mặc định)

8.3. JSP Expression Language Element

8.4. Escaped Template Text

9. Chương 9: JSP SCRIPTING ELEMENT

9.1. TẠO TEMPLATE TEXT

9.2. GỌI JAVA CODE TỪ JSP

9.3. GIỚI HẠN SỐ LƯỢNG JAVA CODE TRONG TRANG JSP

9.3.1. Biến được định nghĩa trước

9.3.2. Cú pháp XML cho JSP expression

9.3.3. Ví dụ JSP expression

9.4. SO SÁNH SERVLET VỚI JSP

9.4.1. Sự tương ứng giữa JSP/Servlet

9.4.2. Cú pháp XML cho scriptlet

9.4.3. Sự tương ứng giữa JSP/Servlet

9.4.4. Cú pháp XML cho JSP declaration

9.4.5. Ví dụ về JSP declaration

10. Chương 10: WEB SERVICE

10.1. SƠ LƯỢC VỀ WEB SERVICE

10.1.1. Các thành phần của Web service

10.1.2. Các phương pháp cài đặt

10.2. CÀI ĐẶT ECLIPSE

10.2.1. Axis2 plug-in

10.2.2. WTP plug-in

10.2.3. soapUI plug-in

10.3. TẠO WEB SERVICE

10.3.1. Các bước để tạo một web service

10.3.2. Thiết lập máy chủ ứng dụng (application server)

10.3.3. Tạo một project

10.3.4. Viết code cho một logic service

10.3.5. Tạo Web service và Web client

10.4. KIỂM THỬ WEB SERVICE

11. Chương 11: SERVICE-ORIENTED ARCHITECTURE

11.1. TẠI SAO LẠI DÙNG SOA

11.2. KIẾN TRÚC DỊCH VỤ

11.3. SOAP, WSDL, UDDI

11.4. WS-I BASIC PROFILE

11.5. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

12. Chương 12: BOOTSTRAP

12.1. CÁC BƯỚC CƠ BẢN ĐỂ TẠO MỘT TRANG WEB CÓ SỬ DỤNG BOOTSTRAP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Lập Trình Web Servlet JSP Đặng Thanh Dũng

Trong bối cảnh công nghệ web phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về kiến thức và kỹ năng lập trình web Java trở nên thiết yếu. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng nổi lên như một tài liệu Servlet JSP tiếng Việt quan trọng, đáp ứng chính xác nhu cầu này. Được biên soạn bởi TS. Đặng Thanh Dũng, giảng viên tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, cuốn sách học lập trình web Java này không chỉ là một giáo trình đại học lập trình web mà còn là cẩm nang toàn diện cho bất kỳ ai muốn học Servlet JSPphát triển ứng dụng web Java chuyên nghiệp.

Tác giả Đặng Thanh Dũng đã tích hợp kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn để xây dựng một lộ trình học tập hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là trang bị cho người học khả năng hoàn thành một ứng dụng web Java tương đối phức tạp, sử dụng các công nghệ cốt lõi như Servlet và JSP. "Nội dung được trình bày cô đọng, dễ hiểu kèm theo các bước hướng dẫn Servlet JSP thực hành tương đối chi tiết giúp cho người học hình thành được kỹ năng thực hành, đồng thời có mức độ hiểu tương đối sâu sắc cơ sở lý thuyết." (Lời nói đầu, trang 3). Điều này nhấn mạnh cam kết của giáo trình trong việc cân bằng giữa lý thuyết nền tảng và thực hành ứng dụng, một yếu tố then chốt cho việc tự học lập trình web Java hiệu quả.

Giáo trình bắt đầu bằng việc đặt nền móng vững chắc với các công nghệ frontend như HTML, CSS, JavaScript, jQuery và AJAX, trước khi đi sâu vào trọng tâm là Servlet và JSP. Cấu trúc bài bản này đảm bảo người học có một cái nhìn tổng quan toàn diện về các thành phần của một ứng dụng web và cách chúng tương tác với nhau. Việc sử dụng song song các thuật ngữ gốc tiếng Anh cùng với giải thích hoặc thuật ngữ tiếng Việt tương đương giúp sinh viên nắm bắt các khái niệm chuẩn quốc tế, rất hữu ích cho con đường lập trình backend Java chuyên nghiệp và hội nhập.

Giáo trình cũng đề cập đến các khía cạnh quan trọng khác của phát triển ứng dụng web Java như kết nối cơ sở dữ liệu Java thông qua JDBC, quản lý session, xử lý lỗi, và đặc biệt là Deployment ứng dụng Java web. Sự toàn diện trong nội dung biến cuốn sách thành một nguồn tài liệu không thể thiếu cho các kỹ sư công nghệ thông tin tương lai và những nhà phát triển ứng dụng web Java chuyên nghiệp. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về hệ sinh thái Java EE, giúp người học chuẩn bị tốt cho các dự án ứng dụng doanh nghiệp Java web quy mô lớn.

1.1. Mục tiêu và Đối tượng của Giáo trình Lập Trình Web Với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng

Giáo trình này được biên soạn với mục tiêu chính là cung cấp cho người học các kiến thức cần thiết để có thể tự tin hoàn thành một ứng dụng web Java tương đối phức tạp. Đối tượng chính mà cuốn sách hướng đến là sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là những người muốn học Servlet JSP và các công nghệ dựa trên ngôn ngữ Java. Tuy nhiên, với cách trình bày khoa học và thực tiễn, giáo trình cũng phù hợp cho bất kỳ ai có niềm đam mê với lập trình web Java, bao gồm cả những người đang tìm kiếm một tài liệu Servlet JSP tiếng Việt để tự học lập trình web Java từ cơ bản đến nâng cao. Tác giả Đặng Thanh Dũng đã khéo léo kết hợp kinh nghiệm giảng dạy và thực tế, giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng thực hành chuyên nghiệp.

1.2. Cấu trúc Nội dung Lộ trình Học Lập Trình Web Java Hiệu Quả

Cấu trúc của giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng được thiết kế một cách logic, dẫn dắt người học từ những khái niệm nền tảng đến các chủ đề nâng cao. Giáo trình bắt đầu với kiến thức cơ bản Servlet JSP về HTML và CSS, tiếp đến là JavaScript, jQuery và AJAX để xây dựng giao diện người dùng động. Sau đó, trọng tâm chuyển sang Servlet và JSP, đi sâu vào cấu trúc, vòng đời, và cách chúng tương tác với web server Java. Các chương tiếp theo tập trung vào kết nối cơ sở dữ liệu Java với JDBC, quản lý session, và triển khai ứng dụng. Lộ trình này đảm bảo người học có cái nhìn tổng quan toàn diện về quy trình phát triển ứng dụng web Java, từ frontend đến lập trình backend Java, và sẵn sàng cho các ứng dụng doanh nghiệp Java web.

1.3. Giá Trị Thực Tiễn Lợi Ích Từ Tài Liệu Servlet JSP Tiếng Việt Này

Giá trị cốt lõi của giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng nằm ở tính thực tiễn và khả năng ứng dụng cao. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức cơ bản Servlet JSP mà còn đi kèm với các code ví dụ Servlet JSPhướng dẫn Servlet JSP chi tiết, giúp người học dễ dàng hình thành kỹ năng thực hành. Việc sử dụng thuật ngữ tiếng Anh gốc song song với giải thích tiếng Việt là một điểm cộng lớn, giúp sinh viên làm quen với ngôn ngữ chuyên ngành quốc tế. Với nội dung cô đọng và dễ hiểu, đây là nguồn tài liệu quý giá cho việc tự học lập trình web Java, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp tục phát triển với các framework Java EE hiện đại hơn như Spring framework.

II. Bí Quyết Học Lập Trình Web Java Giải Pháp Từ Giáo Trình Đặng Thanh Dũng

Đối với người mới bắt đầu hoặc những ai muốn nâng cao kỹ năng lập trình web Java, việc tìm kiếm một tài liệu chất lượng là một thách thức lớn. Nhiều tài liệu chỉ tập trung vào lý thuyết, thiếu đi phần thực hành chi tiết, khiến việc tự học lập trình web Java trở nên khó khăn. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách cung cấp một phương pháp học tập cân bằng và hiệu quả. Giáo trình này không chỉ trang bị kiến thức cơ bản Servlet JSP mà còn đi sâu vào các khía cạnh phức tạp hơn của phát triển ứng dụng web Java, giúp người học vượt qua những rào cản thường gặp.

Một trong những thách thức lớn nhất mà sinh viên thường đối mặt là việc kết nối lý thuyết với thực tiễn. Họ gặp khó khăn trong việc áp dụng các khái niệm trừu tượng vào việc xây dựng một ứng dụng web Java hoàn chỉnh. Giáo trình của Đặng Thanh Dũng khắc phục điều này thông qua việc trình bày "cô đọng, dễ hiểu kèm theo các bước hướng dẫn thực hành tương đối chi tiết." (Lời nói đầu, trang 3). Các code ví dụ Servlet JSP được cung cấp giúp người học hình dung rõ ràng cách triển khai từng phần, từ đó xây dựng được kỹ năng thực hành vững chắc, biến lý thuyết thành sản phẩm thực tế.

Thách thức khác đến từ sự đa dạng của công nghệ trong hệ sinh thái Java EE. Người học cần hiểu rõ về Java EE, Apache Tomcat, JDBC, và nhiều công nghệ khác để có thể lập trình backend Java hiệu quả. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng cung cấp một cái nhìn tổng quan có hệ thống, giúp người học không bị choáng ngợp trước lượng kiến thức khổng lồ. Nó đi từ những khái niệm nền tảng như HTML, CSS, JavaScript đến các công nghệ backend chuyên sâu, tạo một lộ trình học tập liền mạch và dễ theo dõi.

Bên cạnh đó, việc duy trì tính cập nhật của kiến thức cũng là một vấn đề. Công nghệ web thay đổi liên tục, đòi hỏi tài liệu phải được cập nhật thường xuyên. Mặc dù phiên bản được đề cập là năm 2016, các nguyên lý cơ bản của Servlet và JSP vẫn giữ nguyên giá trị, cung cấp nền tảng vững chắc để người học dễ dàng tiếp thu các phiên bản mới hơn hoặc các framework hiện đại như Spring framework. Sự hiểu biết sâu sắc về Servlet/JSP sẽ là lợi thế lớn khi chuyển sang các công nghệ đó.

Giáo trình cũng giúp người học làm quen với các công cụ và môi trường phát triển cần thiết. Từ việc cài đặt Java SDK đến cấu hình web server Java như Apache Tomcat, mọi bước đều được hướng dẫn Servlet JSP chi tiết. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc Deployment ứng dụng Java web sau này, giúp người học có thể tự tin triển khai sản phẩm của mình lên môi trường thực tế. Với phương pháp tiếp cận này, giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng không chỉ là một cuốn sách mà là một người thầy dẫn đường, giúp sinh viên và những người tự học lập trình web Java vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu.

2.1. Vượt Qua Rào Cản Tự Học Lập Trình Web Java Với Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc tự học lập trình web Java thường gặp phải rào cản lớn về việc thiếu cấu trúc và sự hỗ trợ thực hành. Nhiều tài liệu chỉ cung cấp lý thuyết suông, khiến người học khó hình dung cách áp dụng vào thực tế. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, kèm theo các code ví dụ Servlet JSPhướng dẫn Servlet JSP từng bước. Điều này giúp người học không chỉ hiểu mà còn có thể thực hành ngay, từ đó củng cố kiến thức cơ bản Servlet JSP và phát triển kỹ năng phát triển ứng dụng web Java một cách vững chắc. Tác giả đã thiết kế nội dung sao cho phù hợp với cả người mới bắt đầu và những người muốn nâng cao kiến thức.

2.2. Nền Tảng Vững Chắc Kiến Thức Cơ Bản Servlet JSP Và Java EE

Một nền tảng vững chắc về kiến thức cơ bản Servlet JSP là yếu tố then chốt để thành công trong lập trình web Java. Giáo trình của Đặng Thanh Dũng cung cấp cái nhìn tổng quan về Java EE, giúp người học hiểu rõ vai trò của các công nghệ như Servlet, JSP, JDBC, và cách chúng phối hợp với nhau để tạo nên một ứng dụng web Java hoàn chỉnh. Từ việc giới thiệu về kiến trúc ứng dụng web 3 tầng, đến các khái niệm về web server Java như Apache Tomcat, người học sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức để không chỉ hiểu cách code mà còn hiểu sâu sắc về cách hệ thống hoạt động. Đây là bước đệm quan trọng để tiến tới lập trình backend Java chuyên nghiệp.

2.3. Hướng Dẫn Thực Hành Tối Ưu Hóa Kỹ Năng Phát Triển Ứng Dụng Web Java

Khả năng thực hành là yếu tố quyết định thành công trong phát triển ứng dụng web Java. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đặc biệt chú trọng vào phần thực hành. Các chương về cài đặt và cấu hình server, kết nối cơ sở dữ liệu Java, và Deployment ứng dụng Java web đều đi kèm với các bước hướng dẫn chi tiết. Người học sẽ được trang bị kỹ năng cấu hình môi trường phát triển, triển khai ứng dụng lên Apache Tomcat, và gỡ lỗi hiệu quả. Sự nhấn mạnh vào thực hành giúp người học hình thành tư duy giải quyết vấn đề, một kỹ năng không thể thiếu cho bất kỳ nhà lập trình backend Java nào.

III. Nắm Vững Servlet Hướng Dẫn Tối Ưu Với Giáo Trình Đặng Thanh Dũng

Servlet là trái tim của lập trình backend Java, đóng vai trò trung gian quan trọng giữa yêu cầu từ client và các ứng dụng/CSDL trên server. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng cung cấp một phương pháp tiếp cận chi tiết để nắm vững công nghệ này, bắt đầu từ những kiến thức cơ bản Servlet JSP đến các ứng dụng phức tạp. Việc hiểu rõ Servlet là nền tảng vững chắc để học Servlet JSPphát triển ứng dụng web Java một cách hiệu quả.

Theo giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng, Servlet là các chương trình Java chạy trên web server Java hoặc application server, hoạt động như một tầng trung gian. Chúng thực hiện năm tác vụ chính: đọc dữ liệu tường minh từ client (thường là từ HTML form), đọc dữ liệu ẩn từ HTTP request (bao gồm cookies, thông tin về loại phương tiện), tạo kết quả (yêu cầu tương tác CSDL, gọi Web service), gửi dữ liệu tường minh đến client (dưới nhiều định dạng, phổ biến nhất là HTML), và gửi dữ liệu ẩn trong HTTP response (thiết lập cookie, thông báo định dạng tài liệu). (Sơ Lược Về Servlet Và JSP, trang 42). Các tác vụ này hình thành nên toàn bộ quá trình xử lý yêu cầu trong một ứng dụng web Java, từ khi nhận yêu cầu đến khi trả về phản hồi.

Một trong những ưu điểm nổi bật của Servlet so với CGI truyền thống là hiệu quả và tính tiện lợi. "Với CGI, ứng với mỗi HTTP request sẽ có một process (tiến trình) mới được tạo. Với servlets, máy ảo Java vẫn chạy và xử lý mỗi request bằng một thread Java nhỏ (tiểu trình Java), chứ không phải bằng một system process lớn." (Sơ Lược Về Servlet Và JSP, trang 44). Điều này giúp tiết kiệm bộ nhớ máy chủ và thời gian xử lý, làm cho Servlet trở thành lựa chọn tối ưu cho phát triển ứng dụng web Java quy mô lớn. Servlet cũng tiện lợi hơn nhờ khả năng tự động phân tích và giải mã dữ liệu HTML, đọc/thiết lập HTTP header, xử lý cookie, và duy trì session management Servlet JSP, những thứ mà với CGI phải tự thực hiện thủ công.

Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng đi sâu vào cấu trúc và chu kỳ sống của một Servlet. Từ phương thức init() để khởi tạo tài nguyên, service() để xử lý yêu cầu (bao gồm các phương thức con như doGet(), doPost() cho các loại yêu cầu HTTP khác nhau), đến destroy() để dọn dẹp tài nguyên khi Servlet kết thúc, mỗi bước đều được giải thích rõ ràng. Việc nắm vững API Servlet JSP và vòng đời này là cực kỳ quan trọng để xây dựng các ứng dụng web Java ổn định, hiệu quả và có khả năng mở rộng. Tác giả cung cấp nhiều code ví dụ Servlet JSP minh họa cách tạo Servlet xuất ra plain text hoặc HTML, cách xử lý form data, và các kỹ thuật gỡ lỗi cần thiết.

Khía cạnh quan trọng khác là kết nối cơ sở dữ liệu Java thông qua JDBC. Chương 7 của giáo trình dành riêng để hướng dẫn Servlet JSP chi tiết về cách sử dụng JDBC với Servlet, một kỹ năng không thể thiếu cho bất kỳ nhà lập trình backend Java nào. Các bước cài đặt JDBC driver, thiết lập kết nối, thực thi truy vấn và xử lý kết quả được trình bày rõ ràng, giúp người học tích hợp CSDL vào ứng dụng web Java một cách dễ dàng. Nhờ sự hướng dẫn chi tiết này, người học có thể tự tin xây dựng và Deployment ứng dụng Java web có khả năng tương tác dữ liệu mạnh mẽ, là yếu tố cốt lõi của nhiều ứng dụng doanh nghiệp Java web hiện đại.

3.1. Vòng Đời Servlet Hiểu Rõ Cách Ứng Dụng Web Java Vận Hành

Vòng đời của một Servlet là kiến thức nền tảng trong kiến thức cơ bản Servlet JSP. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng giải thích chi tiết các giai đoạn từ khởi tạo (phương thức init()), xử lý yêu cầu (phương thức service(), doGet(), doPost()), đến hủy bỏ (phương thức destroy()). Việc nắm vững API Servlet JSP và cách các phương thức này được gọi bởi web server Java là cực kỳ quan trọng để quản lý tài nguyên và luồng xử lý của ứng dụng web Java. Đây là chìa khóa để viết các Servlet hiệu quả, ổn định và dễ bảo trì, đảm bảo hoạt động trơn tru của lập trình backend Java.

3.2. Ưu Điểm Nổi Bật Của Servlet Tối Ưu Hiệu Suất Lập Trình Backend Java

Servlet mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các công nghệ cũ như CGI, đặc biệt là về hiệu suất và tính tiện lợi. Giáo trình nhấn mạnh rằng Servlet sử dụng các luồng (thread) nhẹ để xử lý yêu cầu thay vì tạo ra các tiến trình (process) nặng nề cho mỗi request, giúp tiết kiệm tài nguyên hệ thống và tăng tốc độ phản hồi. Khả năng duy trì các kết nối cơ sở dữ liệu mở và lưu trữ dữ liệu phức tạp giữa các request cũng là lợi thế lớn. Tính mạnh mẽ, khả chuyển (portable) và chi phí thấp (đặc biệt với Apache Tomcat miễn phí) làm cho Servlet trở thành lựa chọn hàng đầu cho phát triển ứng dụng web Java.

3.3. Xử Lý Yêu Cầu và Dữ Liệu Kết Nối Cơ Sở Dữ Liệu Java Với JDBC

Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của Servlet là xử lý yêu cầu từ client và tương tác với cơ sở dữ liệu. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng cung cấp hướng dẫn Servlet JSP chi tiết về cách đọc form data từ yêu cầu HTTP, xử lý các tham số, và quản lý các loại dữ liệu khác nhau. Đặc biệt, giáo trình đi sâu vào kết nối cơ sở dữ liệu Java bằng JDBC. Người học sẽ được hướng dẫn các bước cài đặt JDBC driver, thiết lập Connection, Statement, và ResultSet để thực hiện các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) với CSDL. Đây là kỹ năng không thể thiếu để xây dựng các ứng dụng web Java có tính năng động, lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

IV. Chinh Phục JSP Tạo Trang Web Động Hiệu Quả Với Đặng Thanh Dũng

JSP (JavaServer Pages) là một công nghệ then chốt trong phát triển ứng dụng web Java, đặc biệt cho việc xây dựng các trang web động có giao diện phong phú. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về JSP, giúp người học khai thác tối đa sức mạnh của nó để tạo ra các ứng dụng doanh nghiệp Java web hiện đại. Trong khi Servlet mạnh về xử lý logic nghiệp vụ, JSP tập trung vào khía cạnh trình bày, tạo ra sự phân tách rõ ràng theo mô hình MVC Java web hiệu quả.

Theo giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng, JSP về cơ bản là các trang HTML có nhúng code Java bên trong, khác biệt với Servlet là các chương trình Java có nhúng HTML. (Sơ Lược Về Servlet Và JSP, trang 46). Dù hình thức khác nhau, bản chất chúng tương đồng: một trang JSP sẽ được dịch ra Servlet, biên dịch và chạy khi được yêu cầu. Sự kết hợp giữa Servlet (xử lý) và JSP (trình bày) tạo nên một mô hình phát triển mạnh mẽ và dễ bảo trì, cho phép các nhà lập trình backend Java tập trung vào logic, trong khi các nhà phát triển frontend tập trung vào giao diện. Đây là nền tảng vững chắc để học Servlet JSP và tiến xa hơn trong lập trình web Java.

Giáo trình đi sâu vào các JSP Scripting Element, bao gồm các directives (<%@ ... %>), scriptlets (<% ... %>), và expressions (<%= ... %>), cho phép nhúng Java code trực tiếp vào HTML. Đặc biệt, việc sử dụng JSP Standard Tag Library (JSTL)Expression Language (EL) JSP được khuyến khích để giảm thiểu Java code trong trang JSP, giúp trang web dễ đọc, dễ bảo trì và tách biệt tốt hơn giữa logic và giao diện. "JSP tập trung vào việc làm đơn giản hóa việc tạo ra và duy trì trang HTML. Trong khi Servlets lại tập trung vào các khía cạnh business logic và thực hiện các hoạt động phức tạp." (Sơ Lược Về Servlet Và JSP, trang 47). Điều này làm nổi bật vai trò của JSP trong việc tạo ra các giao diện người dùng sống động mà không làm phức tạp hóa logic nghiệp vụ.

Ngoài ra, giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng còn hướng dẫn về các biến được định nghĩa trước trong JSP, cú pháp XML cho JSP expression và declaration, cũng như so sánh chi tiết giữa Servlet và JSP để người học lựa chọn công nghệ phù hợp cho từng mục đích cụ thể. Giáo trình khẳng định sự kết hợp giữa cả hai là phương án tối ưu cho hầu hết các dự án phát triển ứng dụng web Java, thay vì chỉ sử dụng một trong hai. Sự kết hợp này mang lại sức mạnh tổng hợp, giúp xây dựng các ứng dụng phức tạp và bền vững.

Khía cạnh quan trọng khác là việc sử dụng session management Servlet JSP. JSP, cùng với Servlet, cung cấp các cơ chế mạnh mẽ để quản lý trạng thái người dùng xuyên suốt các yêu cầu HTTP. Điều này rất cần thiết cho các ứng dụng yêu cầu duy trì thông tin người dùng như giỏ hàng, thông tin đăng nhập, hoặc tùy chỉnh trải nghiệm. Sự hiểu biết về cách JSP xử lý các request, response, và session là chìa khóa để xây dựng các ứng dụng web Java có tính tương tác cao. Cuốn sách còn đề cập đến các công nghệ frontend như jQuery và AJAX trong chương 2, giúp sinh viên tích hợp các hiệu ứng động và tải dữ liệu bất đồng bộ, nâng cao trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng web Java hiện đại, làm cho chúng trở nên mượt mà và thân thiện hơn.

4.1. Bản Chất JSP Từ HTML Đến Trang Web Động Trong Lập Trình Web Java

JSP đóng vai trò quan trọng trong việc biến các trang HTML tĩnh thành các trang web động có khả năng tương tác và hiển thị dữ liệu từ server. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng làm rõ bản chất của JSP như là một trang HTML có nhúng code Java, khác biệt với Servlet là code Java nhúng HTML. Tuy nhiên, về cốt lõi, cả hai đều phục vụ mục tiêu phát triển ứng dụng web Java bằng cách tạo ra nội dung động. JSP được dịch sang Servlet trước khi biên dịch và chạy, điều này cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa hai công nghệ. Sự hiểu biết về cơ chế này là kiến thức cơ bản Servlet JSP thiết yếu cho mọi nhà phát triển.

4.2. Tối Ưu Giao Diện Sử Dụng JSTL Và EL JSP Để Phát Triển Ứng Dụng Web Java

Để tối ưu hóa việc phát triển giao diện và giảm thiểu Java code trong các trang JSP, giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng khuyến khích sử dụng JSP Standard Tag Library (JSTL)Expression Language (EL) JSP. JSTL cung cấp các thẻ tùy chỉnh để thực hiện các tác vụ phổ biến như lặp, điều kiện, định dạng dữ liệu, trong khi EL JSP cho phép truy cập dữ liệu một cách đơn giản hơn từ các Java bean hoặc Scope. Việc áp dụng các công nghệ này giúp tăng cường sự phân tách giữa logic và trình bày, làm cho mã nguồn JSP gọn gàng, dễ đọc và dễ bảo trì hơn, rất quan trọng cho các ứng dụng doanh nghiệp Java web phức tạp.

4.3. Phân Tách Nhiệm Vụ Áp Dụng Mô Hình MVC Java Web Với Servlet Và JSP

Việc kết hợp Servlet và JSP là một ví dụ điển hình của việc áp dụng mô hình MVC Java web (Model-View-Controller). Servlet thường đóng vai trò là Controller, xử lý các yêu cầu, điều phối logic nghiệp vụ và tương tác với Model (dữ liệu). JSP đóng vai trò là View, chịu trách nhiệm trình bày dữ liệu cho người dùng. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng hướng dẫn cách phân tách nhiệm vụ rõ ràng này, giúp xây dựng các ứng dụng web Java có cấu trúc tốt, dễ mở rộng và dễ quản lý. Mô hình này là nền tảng cho nhiều Spring framework và kiến trúc hiện đại khác trong lập trình backend Java, cho phép các nhóm phát triển làm việc hiệu quả hơn trên các thành phần khác nhau của ứng dụng.

V. Cài Đặt Cấu Hình Server Khởi Đầu Dự Án Lập Trình Web Java

Việc thiết lập môi trường phát triển là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt tay vào bất kỳ dự án lập trình web Java nào. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng dành hẳn một chương để hướng dẫn Servlet JSP chi tiết về cách cài đặt và cấu hình các thành phần cần thiết, đảm bảo người học có thể nhanh chóng khởi động và triển khai ứng dụng web Java của mình. Điều này bao gồm việc cài đặt Java SDK và các web server Java phổ biến như Apache Tomcat, Macromedia JRun, và Caucho Resin, những yếu tố cốt lõi của Java EE.

Bước đầu tiên theo giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng là tải và cài đặt SDK (Java Software Development Kit). Việc lựa chọn phiên bản Java phù hợp với phiên bản Servlet/JSP API là rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích và tránh các lỗi không mong muốn. Ví dụ, Servlet 2.2 yêu cầu Java 1.2+, trong khi Servlet 2.4/JSP 2.0 yêu cầu Java 1.4+. Giáo trình nhấn mạnh sự cần thiết của việc tải SDK (chứ không phải JRE) vì SDK chứa trình biên dịch javac cần thiết cho việc phát triển ứng dụng web Java. Sau khi cài đặt, người học cần thiết lập biến môi trường PATH để các lệnh javajavac có thể được thực thi từ bất kỳ đâu trong hệ thống. (Cài Đặt Và Cấu Hình Server, trang 48). Đây là nền tảng cơ bản để mọi công cụ và mã Java có thể hoạt động đúng cách trong môi trường Java EE.

Sau khi cài đặt Java SDK, bước tiếp theo là tải và cấu hình web server Java (thường được gọi là "servlet container" hoặc "servlet engine"). Giáo trình đề cập đến ba máy chủ phổ biến: Apache Tomcat, Macromedia JRun và Caucho Resin. "Cả 3 server này đều miễn phí cho mục đích phát triển, phi thương mại (riêng Tomcat thì hoàn toàn miễn phí)." (Cài Đặt Và Cấu Hình Server, trang 49). Việc sử dụng các server này trên máy tính phát triển mang lại nhiều lợi ích: kiểm thử nhanh chóng (không cần FTP để upload code), dễ gỡ lỗi (output chuẩn hiển thị trực tiếp), khởi động lại dễ dàng, và quyền kiểm soát hoàn toàn đối với môi trường. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình Deployment ứng dụng Java web và giảm thiểu các rắc rối phát sinh, đặc biệt quan trọng khi tự học lập trình web Java.

Apache Tomcat được nhấn mạnh là một lựa chọn tuyệt vời, có thể hoạt động độc lập hoặc dưới dạng plugin cho các web server chuẩn, lý tưởng cho phát triển ứng dụng web Java. Giáo trình cung cấp các hướng dẫn cụ thể về cách tải và kiểm tra việc cài đặt và cấu hình Tomcat, từ đó giúp người học làm quen với quy trình triển khai. Việc nắm vững cách cấu hình Tomcat là kỹ năng cốt lõi cho bất kỳ nhà lập trình backend Java nào. Ngoài ra, giáo trình còn giải thích cách các file web.xml được đọc khi khởi động server hoặc khi reload ứng dụng, giúp người học quản lý tốt cấu hình của ứng dụng web Java của mình, từ đó dễ dàng debug và sửa lỗi cấu hình.

Tổng thể, phần này của giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng không chỉ là một hướng dẫn Servlet JSP về cài đặt mà còn là một khóa học thực hành về quản lý môi trường phát triển. Nó giúp người học xây dựng một hệ thống ổn định để thử nghiệm và triển khai các dự án, từ đó củng cố khả năng phát triển ứng dụng web Java thực tế và chuẩn bị cho các ứng dụng doanh nghiệp Java web lớn hơn.

5.1. Chuẩn Bị Môi Trường Cài Đặt Java SDK Cho Phát Triển Ứng Dụng Web Java

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết lập môi trường cho phát triển ứng dụng web Java là cài đặt Java SDK. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng hướng dẫn chi tiết cách chọn phiên bản Java SDK phù hợp với các phiên bản Servlet/JSP API mà người học dự định sử dụng. Giáo trình đặc biệt lưu ý việc tải bản SDK (Software Development Kit) chứ không phải JRE (Java Runtime Environment) để có thể biên dịch mã nguồn Java. Sau khi cài đặt, việc thiết lập biến môi trường PATH chính xác là cần thiết để đảm bảo các công cụ như javajavac hoạt động đúng, tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động lập trình backend Java.

5.2. Lựa Chọn Web Server Ưu Điểm Của Apache Tomcat Trong Triển Khai

Việc lựa chọn một web server Java phù hợp là yếu tố then chốt cho sự thành công của Deployment ứng dụng Java web. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng giới thiệu Apache Tomcat như một lựa chọn hàng đầu, đặc biệt là vì tính miễn phí và khả năng hoạt động độc lập hoặc tích hợp với các web server khác. Ưu điểm của việc sử dụng một desktop server như Tomcat bao gồm tốc độ kiểm thử nhanh chóng, khả năng gỡ lỗi dễ dàng thông qua output chuẩn, và sự linh hoạt trong việc khởi động lại ứng dụng. Điều này làm cho Tomcat trở thành môi trường lý tưởng để tự học lập trình web Java và thử nghiệm các ứng dụng web Java mới.

5.3. Cấu Hình Hiệu Quả Tối Ưu Server Cho Deployment Ứng Dụng Java Web

Cấu hình web server Java một cách hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo ứng dụng web Java hoạt động ổn định và tối ưu. Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng cung cấp hướng dẫn Servlet JSP chi tiết về cách cấu hình Apache Tomcat, Macromedia JRun và Caucho Resin. Người học sẽ được làm quen với các tệp cấu hình quan trọng như web.xml và cách chúng ảnh hưởng đến hành vi của ứng dụng khi triển khai. Việc nắm vững các kỹ thuật cấu hình này không chỉ giúp cho quá trình Deployment ứng dụng Java web diễn ra suôn sẻ mà còn trang bị cho người học khả năng tùy chỉnh môi trường, giải quyết các vấn đề liên quan đến server trong quá trình phát triển ứng dụng web Java và chuẩn bị cho ứng dụng doanh nghiệp Java web.

VI. Tương Lai Lập Trình Web Java Phát Triển Sau Kiến Thức Servlet JSP

Sau khi nắm vững các kiến thức cơ bản về Servlet và JSP từ giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng, người học đã có một nền tảng vững chắc để tiếp tục phát triển sự nghiệp lập trình web Java. Servlet và JSP là những công nghệ cốt lõi trong Java EE, cung cấp hiểu biết sâu sắc về cách các ứng dụng web Java hoạt động ở cấp độ thấp. Tuy nhiên, thế giới lập trình backend Java không ngừng phát triển, và việc khám phá các framework hiện đại là bước tiến tiếp theo quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh trong ngành.

Kiến thức về Servlet và JSP là chìa khóa để hiểu rõ hơn về các framework cấp cao hơn như Spring framework. Các framework này thường được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của Servlet và JSP, trừu tượng hóa nhiều tác vụ phức tạp để tăng tốc độ phát triển và cải thiện khả năng bảo trì. Việc hiểu được cơ chế bên dưới của Servlet và JSP giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến trúc, nguyên lý hoạt động của Spring framework, và từ đó, áp dụng chúng một cách hiệu quả vào các dự án phát triển ứng dụng web Java quy mô lớn. Điều này cho phép nhà phát triển xây dựng các ứng dụng doanh nghiệp Java web với hiệu suất cao và khả năng mở rộng tốt hơn.

Giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng không chỉ là một hướng dẫn Servlet JSP mà còn là một cầu nối đến các công nghệ tiên tiến hơn. Nó cung cấp nền tảng để người học có thể tự tin chuyển sang các mô hình mô hình MVC Java web phức tạp hơn được triển khai trong Spring MVC. Từ đó, người học có thể phát triển các ứng dụng doanh nghiệp Java web mạnh mẽ, có khả năng mở rộng cao, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của thị trường hiện đại, từ các hệ thống thương mại điện tử đến các ứng dụng quản lý doanh nghiệp.

Việc tiếp tục học hỏi các công nghệ như Spring Boot (giúp đơn giản hóa việc khởi tạo và triển khai ứng dụng), Hibernate (cho kết nối cơ sở dữ liệu Java nâng cao và tối ưu hơn JDBC), và các kiến trúc Microservices sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực lập trình backend Java. Kiến thức về JDBC mà giáo trình cung cấp là điểm khởi đầu cho việc hiểu các ORM (Object-Relational Mapping) framework, giúp tương tác với cơ sở dữ liệu một cách trực quan hơn. Sự linh hoạt trong Deployment ứng dụng Java web mà giáo trình giới thiệu thông qua Apache Tomcat cũng là tiền đề cho việc triển khai trên các môi trường cloud hoặc container hóa (như Docker, Kubernetes), những xu hướng công nghệ đang thịnh hành.

Tóm lại, giáo trình lập trình web với Servlet và JSP Đặng Thanh Dũng là một nguồn tài liệu không thể thiếu, không chỉ giúp người học nắm vững kiến thức cơ bản Servlet JSP mà còn định hướng cho con đường phát triển chuyên sâu trong lập trình web Java. Nó khuyến khích tư duy học tập liên tục, chuẩn bị cho người học những kỹ năng cần thiết để thích nghi và thành công trong một ngành công nghiệp luôn thay đổi, đóng góp vào sự phát triển của ứng dụng web Java trong tương lai, từ các dự án nhỏ đến các ứng dụng doanh nghiệp Java web quy mô lớn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
Giáo trình lập trình web với servlet và jsp đặng thanh dũng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ BẢN VỀ HTML VÀ CSS 1. HTML HTML (HyperText Markup Language) là một ngôn ngữ đánh dấu (Markup), sử dụng các thẻ (tag) và các phần tử (element) để điều khiển sự hiển thị của các tài liệu và các thông tin nói chung, truy xuất và đọc các tài liệu online, đồng thời tạo các form online dùng để thu thập thông tin về người dùng và tạo ra các giao dịch. Sau đây tác giả sẽ trình bày ngắn gọn các thành phần của một trang HTML. HTML element Mỗi phần tử trong HTML bao gồm một cặp tag: tag mở (open tag hoặc start tag) và tag đóng (end tage), các thuộc tính (attribute) và giá trị của các thuộc tính (value).1 mô tả cấu trúc của một tag.1 - Cấu trúc của tag <a> hay phần tử <a> 1.

HTML attribute Attribute cung cấp các thông tin mô tả thêm về phần tử như Hình 1. Tất cả các attribute phải nằm trong start tag, và phải viết dưới dạng: name=“value”.2 - Các attribute của phần tử <input> 17 Attribute Value Mô tả Class Classname Xác định classname cho phần tử Id Id Xác định id duy nhất cho phần tử Style Style_definition Xác định inline style cho phần tử Title Tooltip_text Xác định thông tin thêm cho phần tử 1. Một số tag cơ bản Heading Được dùng để định nghĩa các mức đề mục cho tài liệu.> text H1 </H1> -- cỡ chữ lớn nhất <H2 .> text H6</H6> -- cỡ chữ nhỏ nhất.3 trình bày một trang HTML có sử dụng 6 heading và hiển thị của trang này trên trình duyệt.3 - Ví dụ về các heading 18 Paragraph Thẻ <P> được dùng để định nghĩa một đoạn văn như Hình 1.4 - Ví dụ về thẻ <p> Preformatted Thẻ <PRE> được dùng để hiển thị nội dung như nó được nhập vào trang HTML, tức giữ cố định font chữ được nhập và các khoảng trắng, ký tự xuống dòng.5 minh họa tác dụng của thẻ <PRE>.5 - Tác dụng của thẻ <PRE> Order list Chúng ta dùng danh sách thứ tự để liệt kê các nội dung, như được minh họa trong Hình 1.6 - Minh họa cách dùng order list Font và màu Chúng ta dùng thẻ <font> và thuộc tính color để xác định font và màu chữ như được minh họa trong Hình 1.7 - Minh họa cách dùng font chữ và màu chữ 20 Hyperlink Được dùng để link trang này với trang khác. Cú pháp của thẻ này như sau: <A HREF =“URL”>Content></A> Hình 1.8 - Minh họa cách dùng thẻ <a> Image tag Dùng để hiển thị hình ảnh trên trang web.

Cú pháp của thẻ này như sau: <img src =“URL” width =“.”/> Trong đó:  SRC là attribute bắt buộc, được dùng để xác định URL của hình.  Width, height là chiều rộng và chiều cao của hình, được đo bằng pixels hoặc phần trăm của một trang hoặc một frame.  Images sẽ được điều chỉnh (scale) để khớp với không gian được cho phép.9 - Minh hoạ thẻ <image> The table Hình 1.10 minh hoạ cách dùng thể <table>.10 - Minh họa cách dùng thẻ <table> 22 Hình 1.11 minh họa cách dùng các thuộc tính border, cellspacing, và cellpadding trong thẻ <table>.11 - Minh họa cách dùng các thuộc tính border, cellspacing, và cellpadding Chúng ta có thể dùng các thuộc tính của thẻ <TR> và <TD> để làm việc với dòng và cột của các bảng như được minh họa trong Hình 1.12 - Minh họa cách dùng thuộc tính TR và TD HTML form Chúng ta có thể dùng HTML form để thu thập thông tin từ người dùng và gửi về server.13 mô tả cách dùng thẻ <FORM>.13 - Minh họa cách dùng thẻ <TR> và <TD> 1. CSS Trong phần này, tác giả sẽ tóm tắt các kiến thức cơ bản về CSS (Cascading Style Sheet) và CSS3 để giúp sinh viên có thể dùng được CSS trong các tài liệu HTML.

HTML động (Dynamic HTML - DHTML) Thuật ngữ DHTML được dùng để chỉ trang HTML có kết hợp với CSS và các ngôn ngữ script (ví dụ JavaScript) giúp trang HTML có khả năng đáp ứng được các tác động của người dùng, và vì vậy, trang HTML trở nên sống động hơn. DHTML có thể được thực hiện bằng cách tập trung dùng các CSS. Tập tin CSS là một tập tin văn bản với tên file mở rộng là. Tập tin này chứa một tập các lệnh hoặc các luật quy định cách hiển thị các phần tử HTML.14 - Vai trò của CSS trong trang web Hình 1.14 mô tả vai trò của CSS trong các website.

Gắn CSS vào một trang HTML Có 3 cách để gắn CSS vào một trang HTML.  Inline Style Sheet: CSS không được khai báo trong header của trang HTML mà được nhúng trược tiếp vào trong tag. Ví dụ: <p style=“color: red”>Some Text</p>  Internal Style Sheet: CSS được khai báo trong phần header của trang HTML. Loại này thích hợp cho trường hợp dùng CSS cho một trang.

Ví dụ: <head> <style type=“text/css”> h1 {color: red) </style> </head>  External Style Sheet: CSS được chứa trong một tập tin riêng và liên kết tập tin này với trang HTML bằng cách dùng tag <link>. Loại này thường được sử dụng để định dạng nhiều trang HTML. <link rel="stylesheet" type="text/css“ href="css/styles.css" /> Trong trường hợp muốn thêm thông tin định dạng ngoài thông tin đã được mô tả trong tag <link>, ta có thể dùng @import như sau: 1. Cấu trúc của luật CSS (CSS rule) Một luật CSS bao gồm một selector và một declaration.

Một declaration bao gồm các cặp thuộc tính – giá trị. Một selector thường là một phần tử HTML. Các cặp thuộc tính – giá trị cho biết cách thức hiển thị các phần tử HTML.15 minh hoạ cấu trúc của một luật CSS và ví dụ về luật CSS định dạng phần tử <p>. Gom nhóm các luật CSS Chúng ta có thể gom nhóm các luật CSS có cùng selector và khác declaration như Hình 1.15 - Cấu trúc của một luật CSS và ví dụ Hình 1.16 - Gom nhóm 3 luật CSS có cùng selector h1 Hoặc chúng ta cũng có thể gom nhóm các luật CSS có cùng declaration như Hình 1.17 - Gom nhóm các luật CSS có cùng declaration 1.

Chú giải trong CSS Chúng ta có thể thực hiện chú giải code trong CSS bằng cách đặt phần chú giải trong 2 chuỗi “/*” và “*/” (tương tự như trong ngôn ngữ C hoặc Java) như Hình 1.18 - Chú giải trong CSS 26 Hình 1.20 là các ví dụ minh họa cách sử dụng CSS để định nghĩa cách hiển thị các phần tử trong một trang HTML.19 - Ví dụ về cách dùng CSS để định dạng một trang HTML Hình 1.20 - Ví dụ về cách sử dụng CSS để định dạng trang HTML 27 1. Lớp giả (pseudo class) Lớp giả được sử dụng để định nghĩa một trạng thái đặc biệt của một phần tử. Chẳng hạn, lớp giả được dùng để định dạng một phần tử khi người dùng đang di chuyển con trỏ chuột trên nó, hoặc để định dạng phần tử <a> khi phần tử này đã được người dùng click vào rồi.21 minh họa cách sử dụng lớp giả để định dạng phần tử <a> khi con trỏ chuột di chuyển trên nó. Trong trường hợp này, lớp giả được tạo ra bằng cách thêm chuỗi “:hover” vào sau tên lớp (highlight).21 - Ví dụ cách dùng lớp giả 1.

Phần tử giả (pseudo element) Phần tử giả được dùng để định dạng từng phần nhỏ của một phần tử HTML. Chẳng hạn, nó được dùng để định dạng ký tự đầu tiên hoặc dòng đầu tiên của một phần tử; hoặc được dùng để chèn thêm nội dung vào trước/sau nội dung của một phần tử.22 cho thấy cách tạo phần tử giả p::first-line (thêm chuỗi “::first-line” vào tên phần tử p) để định dạng cho dòng đầu tiên của một đoạn văn (phần tử <p>).22 - Ví dụ về phần tử giả trong CSS 28 1. Layout properties và Box model Hình 1.23 minh họa các thuộc tính (property) được dùng để bố trí vị trí hiển thị các phần tử HTML khi trình duyệt hiển thị trang này. Các thuộc tính trong hình này gồm margin, padding, width, height và border.23 - Layout properties Khi hiển thị các phần tử HTML, trình duyệt dùng Box model để hiển thị.

Theo mô hình này, trình duyệt hiển thị nội dung của phần tử bên trong một hình chữ nhật. Vị trí hiển thị nội dung của phần tử được xác định dựa vào 3 thuộc tính là margin, border, và padding (xem Hình 1. Trong đó, border và margin được xem là thành phần của phần tử, còn margin là khoảng cách từ phần tử đến phần tử khác.24 - Minh họa Box model 1. CƠ BẢN VỀ CSS3 CSS3 là phiên bản mới nhất của CSS tại thời điểm viết giáo trình này.

Trong phần này, tác giả trình bày một số đặc tính mới cơ bản của CSS3. 29  Border effect: Border effect được dùng để tạo hiệu ứng cho border của một phần tử, gồm: border-radius, box-shadow và border image.25 - Áp dụng box-shadow cho phần tử DIV  Gradient effect: Có hai loại gradient là linear gradient (theo hướng đi xuống, đi lên, qua trái, qua phải hoặc đường chéo hình chữ nhật) và radial gradient (theo hướng từ tâm ra ngoài).26 minh họa tác dụng của radial gradient.27 minh họa tác dụng của linear gradient qua phải.26 - Ví dụ về radial gradient Hình 1.27 - Ví dụ về linear gradient (qua phải) 30  Text effect: Cho phép tạo ra những hiệu ứng lên các văn bản (text-shadow, word-wrap).28 minh họa tác dụng của text-shadow.28 - Ví dụ về tác dụng của text-shadow  2-D transformation effect: Cho phép tạo hiệu ứng về biến đổi phần tử HTML, bao gồm: translate(), rotate(), scale(), skew(), matrix().29 minh họa tác dụng của hiệu ứng biến đổi rotate().29 - Ví dụ về tác dụng của hiệu ứng rotate()  3-D transformation effect: Cho phép tạo hiệu ứng về biến đổi phần tử HTML, bao gồm: rotateX(), rorateY().30 minh họa tác dụng của hiệu ứng biến đổi 3-D rotateX().30 - Minh họa tác dụng của hiệu ứng rotateX() 31 Chương 2 CƠ BẢN VỀ JAVASCRIPT, JQUERY VÀ AJAX Trong chương này, chúng ta sẽ tìm hiểu một số kiến thức cơ bản về JavaScript và AJAX. Ngoài ra, thư viện JavaScript nổi tiếng là Jquery cũng được trình bày vắn tắt. Tổng quan về JavaScript JavaScript là ngôn ngữ lập trình phiên dịch (không phải biên dịch) gọn nhẹ, được phát triển bởi Netscape, giúp tạo ra các chương trình chạy trong trình duyệt web.

Hay nói cách khác, nó là một ngôn ngữ lập trình phía client (client side programming language). Các đoạn chương trình JavaScript được nhúng trong các trang HTML và có thể được dùng để thao tác các phần tử của trang HTML đó. Cần lưu ý là JavaScript và Java là hai ngôn ngữ lập trình hoàn toàn khác nhau (tuy nhiên cú pháp của chúng có nhiều điểm tương tự). JavaScript được dùng để tạo ra các chức năng động cho một trang HTML (ví dụ thay đổi các phần tử HTML trong lúc trình duyệt đang hiển thị trang đó).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ