Giáo trình Kỹ thuật thi công Tập 2 (Phần 2: Công tác xây) - TS Đỗ Đình Đức

Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 của TS Đỗ Đình Đức cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật xây dựng và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thi Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 2011

Cuốn Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 ts đỗ đình đức chủ biên là một tài liệu học thuật chuyên sâu, được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu từ Giáo trình Đại học Xây dựng và phát hành bởi Nhà xuất bản Xây dựng. Đây là tài liệu không thể thiếu cho sinh viên và kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về các biện pháp thi công tiên tiến và chuẩn mực. Nội dung chính của phần 2 tập trung vào hai mảng công việc quan trọng bậc nhất trong giai đoạn hoàn thiện một công trình: công tác xâycông tác hoàn thiện. Đây là những giai đoạn quyết định trực tiếp đến tính thẩm mỹ, độ bền vững và tuổi thọ của công trình. Sách không chỉ trình bày lý thuyết nền tảng mà còn đi sâu vào các quy trình thực hành, từ việc lựa chọn vật liệu, chuẩn bị bề mặt đến các thao tác kỹ thuật chi tiết. Các chương mục được cấu trúc logic, bắt đầu từ những nguyên tắc cơ bản trong công tác xây gạch đá, sau đó mở rộng ra các kỹ thuật phức tạp hơn như trát, lát, ốp và thi công trần. Đặc biệt, tài liệu còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, là cơ sở cho công tác giám sát thi côngnghiệm thu công trình sau này. Với cách tiếp cận trực tiếp, rõ ràng, cuốn giáo trình này đóng vai trò như một cẩm nang hướng dẫn, giúp người đọc nắm vững các kỹ năng cần thiết để thực thi và quản lý chất lượng các hạng mục hoàn thiện một cách hiệu quả, đảm bảo công trình đạt chất lượng cao nhất.

1.1. Vai trò của tài liệu môn học Kỹ thuật thi công

Tài liệu này là nền tảng kiến thức cốt lõi cho bất kỳ ai hoạt động trong lĩnh vực xây dựng. Nó hệ thống hóa các quy trình, từ khâu chuẩn bị vật liệu, dụng cụ cho đến các thao tác thực hành cụ thể. Việc nắm vững nội dung trong Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 ts đỗ đình đức chủ biên giúp kỹ sư tương lai có cái nhìn tổng thể, hiểu rõ bản chất của từng công việc, từ đó có khả năng đưa ra những biện pháp thi công tối ưu, giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh tại công trường. Hơn nữa, đây còn là cơ sở để xây dựng các quy trình giám sát thi công, đảm bảo các hạng mục được thực hiện đúng thiết kế và tiêu chuẩn.

1.2. Nội dung chính Công tác xây và công tác hoàn thiện

Phần 2 của giáo trình tập trung vào hai mảng công việc chính. Chương 11 trình bày chi tiết về công tác xây, bao gồm các quy tắc xây tường, đặc điểm các loại vật liệu như gạch và vữa, kỹ thuật xây móng, tường, trụ và các bộ phận kết cấu phức tạp. Chương 12 và 13 đi sâu vào công tác hoàn thiện, một giai đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ và tay nghề cao. Nội dung bao gồm kỹ thuật trát, lát, ốp với nhiều loại vật liệu khác nhau (granito, gạch men, đá xẻ), thi công trần và cuối cùng là công tác sơn vôi, bả matit. Mỗi phần đều có hướng dẫn cụ thể về yêu cầu kỹ thuật và quy trình nghiệm thu công trình.

II. Thách thức trong công tác xây và hoàn thiện công trình

Việc thi công các hạng mục xây và hoàn thiện luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và thẩm mỹ cuối cùng của công trình. Một trong những vấn đề lớn nhất là đảm bảo sự đồng nhất và tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Trong công tác xây, các lỗi như tường không thẳng đứng, trùng mạch, mạch vữa không no đặc... rất phổ biến nếu không được giám sát thi công chặt chẽ. Những sai sót này không chỉ làm giảm khả năng chịu lực của kết cấu mà còn gây khó khăn cho các công đoạn hoàn thiện sau này. Đối với công tác hoàn thiện, thách thức còn lớn hơn do yêu cầu về độ chính xác và thẩm mỹ rất cao. Ví dụ, lớp trát bị bộp, nứt nẻ, không phẳng; gạch lát bị bong rộp, mạch không đều; mặt ốp đá không phẳng, vênh... đều là những sai phạm khó khắc phục và tốn kém. Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 ts đỗ đình đức chủ biên đã chỉ ra nguyên nhân của những vấn đề này, thường xuất phát từ việc chuẩn bị bề mặt không tốt, trộn vật liệu sai tỷ lệ, hoặc thao tác sai kỹ thuật. Ngoài ra, việc lựa chọn và sử dụng máy móc thiết bị thi công không phù hợp cũng là một nguyên nhân gây ra các sự cố. Cuối cùng, an toàn lao động trong xây dựng, đặc biệt khi làm việc trên cao với cốp pha và giàn giáo, luôn là một thách thức cần được ưu tiên hàng đầu trong mọi biện pháp thi công.

2.1. Các sai phạm thường gặp trong kỹ thuật xây tường gạch

Giáo trình đã hệ thống hóa các lỗi phổ biến trong kỹ thuật xây dựng tường gạch. Lỗi cơ bản nhất là không tuân thủ quy tắc “ngang bằng, thẳng đứng, mặt phẳng, góc vuông, mạch không trùng”. Việc để trùng mạch đứng làm suy yếu khả năng chịu lực của tường. Mạch vữa quá dày hoặc quá mỏng, không được miết kỹ cũng làm giảm sự liên kết giữa các viên gạch. Ngoài ra, việc không xử lý thép chờ đúng cách khi xây tường chèn khung kết cấu bê tông cốt thép có thể làm giảm sự liên kết giữa tường và khung, gây nứt về sau. Các vấn đề này cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình nghiệm thu công trình.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật phức tạp của công tác trát lát ốp

Công tác hoàn thiện đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối. Đối với công tác trát, bề mặt phải phẳng, không có vết nứt, không bị bộp. Điều này phụ thuộc vào thời gian chờ tường khô, kỹ thuật tưới ẩm bề mặt và thao tác vào vữa, xoa phẳng. Với công tác lát, ốp, yêu cầu về độ phẳng, độ dốc, mạch thẳng và đều là rất khắt khe. Việc xử lý nền không tốt hoặc dùng vữa không đúng mác có thể dẫn đến tình trạng gạch bị bong rộp. Đặc biệt, với các vật liệu cao cấp như đá xẻ, việc liên kết vào kết cấu công trình là một bài toán kỹ thuật phức tạp được giáo trình đề cập chi tiết.

2.3. Vấn đề đảm bảo chất lượng và an toàn lao động

Đảm bảo chất lượng trong công tác hoàn thiện là một quá trình liên tục, từ khâu lựa chọn vật liệu, pha trộn vữa, cho đến thao tác của người thợ. Việc giám sát thi công phải được thực hiện ở mọi công đoạn. Bên cạnh đó, an toàn lao động trong xây dựng là yếu tố không thể xem nhẹ. Công tác xây, trát, ốp thường phải thực hiện trên cao, đòi hỏi hệ thống giàn giáo phải chắc chắn, tuân thủ quy định an toàn. Giáo trình nhấn mạnh, một biện pháp thi công hiệu quả không chỉ mang lại chất lượng mà còn phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lao động.

III. Hướng dẫn kỹ thuật thi công công tác xây tường chuẩn

Chương 11 trong Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 ts đỗ đình đức chủ biên cung cấp một hướng dẫn toàn diện về công tác xây, nền tảng của mọi công trình. Nội dung chương được trình bày một cách hệ thống, từ các quy tắc cơ bản nhất đến các biện pháp thi công cho những bộ phận phức tạp. Trước hết, giáo trình nhấn mạnh sáu yêu cầu cốt lõi của một khối xây chất lượng: “Ngang bằng - thẳng đứng - mặt phẳng - góc vuông - mạch không trùng - thành một khối vững chắc”. Đây là kim chỉ nam cho mọi người thợ và kỹ sư giám sát thi công. Tiếp theo, tài liệu đi sâu vào việc phân loại và lựa chọn vật liệu, bao gồm các loại gạch (gạch đặc, gạch rỗng, gạch không nung) và các loại vữa (vữa xi măng, vữa tam hợp, vữa vôi), giải thích rõ ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng của từng loại. Phần trọng tâm của chương là mô tả chi tiết kỹ thuật xây cho từng bộ phận công trình, từ thi công nền móng bằng gạch, xây tường chịu lực, tường bao che, đến các cấu kiện đặc biệt như trụ, lanh tô, cuốn vòm. Mỗi kỹ thuật đều được minh họa rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng hình dung và áp dụng. Cuối cùng, chương không quên đề cập đến các yêu cầu kiểm tra và nghiệm thu công trình theo tiêu chuẩn TCVN 4085:1985, cung cấp các phương pháp kiểm tra độ thẳng đứng, độ phẳng, độ ngang bằng của khối xây bằng các dụng cụ chuyên dụng.

3.1. Nguyên tắc cơ bản và vật liệu trong công tác xây gạch

Giáo trình nêu rõ các quy tắc xây cơ bản. Quy tắc quan trọng nhất là các lớp xây phải được bố trí sao cho phương của lực tác dụng vuông góc với mặt lớp xây để khối xây chỉ chịu nén. Các mạch vữa đứng của các lớp liền kề không được trùng nhau để đảm bảo khối xây làm việc như một thể thống nhất. Về vật liệu, sách phân loại chi tiết gạch đất sét nung thành loại A, B, C dựa trên chất lượng và cường độ, đồng thời giới thiệu các loại gạch không nung như gạch silicat. Các loại vữa xây cũng được phân tích kỹ, từ vữa xi măng cát cường độ cao cho đến vữa tam hợp có độ dẻo tốt, giúp người đọc lựa chọn đúng vật liệu cho từng vị trí trong công trình.

3.2. Biện pháp thi công tường móng và các bộ phận phức tạp

Phần này mô tả chi tiết các bước thực hiện công tác xây. Đối với móng gạch, quy trình bắt đầu từ việc xác định tim trục, xây các góc móng (xây mỏ) trước rồi mới xây các đoạn ở giữa. Đối với tường, giáo trình hướng dẫn cách xây tường chịu lực, tường dày 110, tường 60, và cách xử lý các vị trí chừa cửa. Các cấu kiện đặc thù như xây lanh tô, xây cuốn vòm được trình bày cụ thể, từ khâu gia công ván khuôn đỡ cho đến kỹ thuật đặt từng viên gạch khóa. Đây là những kiến thức thực tiễn quý báu trong kỹ thuật xây dựng.

3.3. Yêu cầu nghiệm thu khối xây theo TCVN 4085 1985

Chất lượng khối xây được quyết định bởi việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật. Giáo trình chỉ rõ các tiêu chí cần kiểm tra khi nghiệm thu công trình gạch đá. Độ thẳng đứng được kiểm tra bằng quả dọi, độ ngang bằng và độ phẳng được kiểm tra bằng thước tầm và nivô. Độ sai lệch cho phép được quy định rõ, ví dụ: “Độ nghiêng các mặt và các góc khối xây theo chiều cao không được vượt quá 10mm cho một tầng nhà”. Việc trích dẫn tiêu chuẩn TCVN 4085:1985 giúp tài liệu có tính pháp lý và ứng dụng cao.

IV. Phương pháp thi công trát lát ốp và trần hiệu quả

Chương 12 của Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 ts đỗ đình đức chủ biên là một chương đồ sộ, bao quát toàn bộ các kỹ thuật trong công tác hoàn thiện bề mặt, một công đoạn quyết định đến vẻ đẹp và công năng sử dụng của công trình. Nội dung được chia thành bốn mảng chính: trát, lát, ốp và thi công trần. Mỗi mảng đều được trình bày theo một cấu trúc logic: giới thiệu vật liệu, yêu cầu kỹ thuật, công tác chuẩn bị và phương pháp thi công chi tiết. Đối với công tác trát, giáo trình phân loại các kiểu trát (trát lót, trát bình thường, trát chống thấm, trát trang trí) và hướng dẫn tỉ mỉ từ khâu chuẩn bị bề mặt, đặt mốc cho đến thao tác vào vữa và xoa phẳng. Phần kỹ thuật lát nền cũng được trình bày rất đa dạng, từ các phương pháp truyền thống đến các kỹ thuật hiện đại như lát dán, lát bán ướt, áp dụng cho nhiều loại vật liệu như gạch chỉ, gạch men, đá xẻ. Tương tự, kỹ thuật ốp tường được hướng dẫn chi tiết cho cả gạch và đá, đặc biệt nhấn mạnh các giải pháp liên kết tấm ốp đá vào kết cấu công trình, một hạng mục đòi hỏi kỹ thuật cao. Cuối cùng, phần thi công trần giới thiệu cấu tạo và cách lắp dựng các loại trần phổ biến như trần nhựa, trần thạch cao, trần gỗ, giúp hoàn thiện không gian nội thất. Đây là tài liệu môn học Kỹ thuật thi công không thể thiếu để nắm vững các biện pháp thi công hoàn thiện.

4.1. Quy trình chuẩn bị bề mặt và thi công trát tường trần

Chất lượng lớp trát phụ thuộc rất nhiều vào công tác chuẩn bị. Giáo trình yêu cầu bề mặt trát phải sạch, nhám và được tưới ẩm đủ để không hút nước của vữa. Các vị trí lồi lõm quá mức phải được xử lý trước. Kỹ thuật đặt mốc và làm các dải vữa mốc được hướng dẫn chi tiết để đảm bảo lớp trát phẳng và có chiều dày đồng nhất. Thao tác trát được mô tả từ trên xuống dưới, gồm các bước vào vữa (bằng bay, bàn xoa, hoặc phương pháp vẩy), cán phẳng bằng thước tầm và cuối cùng là xoa nhẵn, tạo nên một bề mặt hoàn hảo.

4.2. Kỹ thuật lát nền và ốp tường với các vật liệu phổ biến

Giáo trình giới thiệu nhiều phương pháp lát nền khác nhau. Phương pháp lát truyền thống dùng vữa ướt, trong khi phương pháp lát dán dùng cho gạch mỏng, kích thước lớn. Mỗi loại vật liệu, từ gạch gốm tráng men đến đá xẻ, đều có hướng dẫn kỹ thuật lát riêng, từ việc xác định cao độ, xếp ướm, căng dây cho đến thao tác đặt gạch và lau mạch. Đối với ốp tường, tài liệu không chỉ hướng dẫn cách ốp phẳng, thẳng hàng mà còn trình bày các phương pháp liên kết tấm đá ốp bằng móc sắt, bu lông, đảm bảo an toàn cho các mảng tường ốp lớn.

4.3. Cấu tạo và biện pháp thi công các loại trần công trình

Phần này tập trung vào việc tạo dựng không gian thẩm mỹ bên trong công trình. Giáo trình trình bày cấu tạo chung của hệ trần, bao gồm hệ khung xương (gỗ, thép, hợp kim nhôm) và các loại tấm trần (nhựa, thạch cao, gỗ). Quy trình thi công được bắt đầu bằng việc xác định cao trình mặt trần, sau đó lắp đặt hệ thống dầm đỡ và khung treo. Tùy thuộc vào loại vật liệu, cách lắp dựng sẽ khác nhau: trần thạch cao có thể là dạng tấm thả hoặc phẳng đáy, trần nhựa thường dùng để chống nóng, còn trần gỗ mang lại vẻ sang trọng. Mỗi loại đều có hướng dẫn lắp đặt chi tiết, bao gồm cả việc tích hợp hệ thống chiếu sáng.

V. Ứng dụng từ Giáo trình Kỹ thuật thi công phần 2

Điểm đặc biệt giá trị của Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 ts đỗ đình đức chủ biên nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp các giải pháp kỹ thuật chi tiết cho những hạng mục hoàn thiện đòi hỏi tay nghề và công nghệ chuyên sâu. Sách không chỉ dừng lại ở các kỹ thuật cơ bản mà còn đi sâu vào các loại hình hoàn thiện trang trí cao cấp, giúp nâng tầm giá trị thẩm mỹ cho công trình. Một ví dụ điển hình là phần hướng dẫn thi công trát đá mài (Granito), trát đá băm (Granitin)trát đá rửa (Granitê). Đây là những kỹ thuật tạo bề mặt giả đá tự nhiên, được trình bày cặn kẽ từ khâu chuẩn bị vật liệu, trộn vữa đá, thao tác trát, cho đến các công đoạn gia công bề mặt như mài, băm, rửa và đánh bóng. Một ứng dụng quan trọng khác là các biện pháp thi công liên kết tấm ốp đá tự nhiên vào kết cấu tường. Thay vì chỉ dùng vữa, giáo trình giới thiệu các phương pháp cơ khí hiện đại sử dụng móc sắt, lưới thép, bu lông và keo chuyên dụng, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các mảng ốp lớn ở mặt ngoài công trình. Ngoài ra, chương 13 về công tác sơn vôi và bả matit cũng là một phần không thể bỏ qua, cung cấp kiến thức từ việc lựa chọn loại sơn phù hợp, pha chế, chuẩn bị bề mặt cho đến kỹ thuật quét, lăn sơn chuyên nghiệp để có được lớp phủ hoàn hảo.

5.1. Kỹ thuật thi công trát đá mài Granito và đá băm

Đây là kỹ thuật hoàn thiện cao cấp, được giáo trình mô tả chi tiết. Quy trình bắt đầu bằng việc trát một lớp vữa lót xi măng để tạo phẳng. Sau đó, lớp vữa đá (hỗn hợp xi măng trắng, bột đá, đá hạt) được trát lên. Đối với Granito, sau khi vữa cứng, bề mặt sẽ được mài thô rồi mài mịn bằng máy hoặc thủ công để lộ ra các hạt đá và tạo độ bóng. Đối với đá băm, người thợ sẽ dùng búa gai chuyên dụng để băm lên bề mặt, tạo ra độ sần sùi đồng đều. Mỗi bước đều có yêu cầu kỹ thuật và thời gian chờ cụ thể để đảm bảo chất lượng.

5.2. Giải pháp liên kết tấm ốp đá tự nhiên vào kết cấu

An toàn là yếu tố hàng đầu khi ốp đá mặt ngoài. Giáo trình này giới thiệu nhiều phương pháp liên kết cơ học tiên tiến. Phổ biến là phương pháp dùng hệ lưới thép liên kết vào tường, sau đó dùng các móc thép chữ L để giữ tấm ốp. Một phương pháp khác là dùng bu lông và các lá thép chữ V để neo tấm ốp. Các phương pháp này đảm bảo tấm ốp được giữ chắc chắn vào kết cấu, độc lập với lớp vữa chèn, tăng cường độ bền và an toàn trước tác động của thời tiết. Đây là kiến thức quan trọng cho việc giám sát thi công các công trình hiện đại.

5.3. Hướng dẫn chi tiết công tác sơn vôi và bả matit

Để có một bề mặt sơn hoàn hảo, công đoạn chuẩn bị là quan trọng nhất. Giáo trình hướng dẫn kỹ thuật bả matit để làm phẳng bề mặt, bao gồm công thức pha trộn matit, dụng cụ và thao tác bả nhiều lớp. Sau khi bề mặt đã phẳng, mịn, công đoạn sơn được tiến hành. Tài liệu phân biệt các loại sơn (sơn dầu, sơn men, sơn nước) và hướng dẫn kỹ thuật thi công cho từng loại, từ quét lót đến lăn các lớp phủ. Các lưu ý về việc chọn thời điểm thi công, cách đưa chổi hoặc rulo để bề mặt sơn đều màu, không có vết cũng được đề cập rõ ràng.

VI. Kết luận Giá trị cốt lõi của cuốn giáo trình xây dựng

Cuốn Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 ts đỗ đình đức chủ biên đã khẳng định vai trò là một tài liệu tham khảo nền tảng và toàn diện trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng. Giá trị cốt lõi của sách không chỉ nằm ở việc cung cấp một khối lượng kiến thức khổng lồ về công tác xâycông tác hoàn thiện, mà còn ở cách trình bày khoa học, trực quan và bám sát thực tiễn thi công. Bằng việc hệ thống hóa các biện pháp thi công từ cơ bản đến nâng cao, từ truyền thống đến hiện đại, giáo trình đã trang bị cho người đọc một bộ công cụ mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề kỹ thuật tại công trường. Việc lồng ghép các tiêu chuẩn ngành như TCVN 4085:1985TCVN 5674:1992 đã nâng cao tính ứng dụng của tài liệu, biến nó thành một cẩm nang hữu ích cho cả công tác giám sát thi côngnghiệm thu công trình. Sách không chỉ là một tài liệu môn học Kỹ thuật thi công cho sinh viên mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các kỹ sư, kiến trúc sư và nhà quản lý dự án. Nó nhấn mạnh rằng, chất lượng của một công trình không chỉ phụ thuộc vào kết cấu bê tông cốt thép vững chắc mà còn được quyết định bởi sự tỉ mỉ, chính xác trong từng chi tiết hoàn thiện.

6.1. Tổng kết các kiến thức trọng tâm trong Phần 2

Phần 2 của giáo trình đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào hai giai đoạn thi công cuối cùng. Về công tác xây, các quy tắc về cấu tạo khối xây, kỹ thuật xây các bộ phận từ móng đến mái là kiến thức nền tảng. Về công tác hoàn thiện, các kỹ thuật trát, lát, ốp, làm trần và sơn phủ được trình bày chi tiết, giúp tạo nên một sản phẩm xây dựng hoàn chỉnh cả về chất lượng lẫn thẩm mỹ. Những kiến thức này là hành trang không thể thiếu cho người làm nghề xây dựng chuyên nghiệp.

6.2. Vai trò của giám sát thi công trong đảm bảo chất lượng

Xuyên suốt các chương, giáo trình luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra, giám sát. Một kỹ sư giám sát thi công giỏi cần nắm vững các yêu cầu kỹ thuật được nêu trong sách để có thể phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót. Từ việc kiểm tra độ thẳng của tường xây, độ phẳng của lớp trát, đến việc nghiệm thu độ bám dính của gạch ốp, tất cả đều cần một nền tảng kiến thức vững chắc mà cuốn giáo trình này cung cấp.

6.3. Tầm quan trọng của tài liệu tham khảo trong ngành

Ngành xây dựng luôn phát triển với các vật liệu và công nghệ mới. Tuy nhiên, những nguyên tắc cơ bản về kỹ thuật thi công được trình bày trong Giáo trình kỹ thuật thi công tập 2 phần 2 vẫn giữ nguyên giá trị. Đây là một tài liệu tham khảo kinh điển, được biên soạn bởi các chuyên gia từ Đại học Xây dựng, giúp các thế hệ kỹ sư kế thừa và phát huy những kiến thức chuẩn mực, góp phần xây dựng nên những công trình bền đẹp và an toàn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phân 2 CONG TÁC XÂY VA HOAN THIEN CONG TRÌNH Chuong 11 CONG TAC XAY 11.1 GIOI THIEU CHUNG Xây dựng các công trình bang gạch đá là một tập tục lâu đời của nhân dân ta. Với các công trình bằng gạch đá ta có thể sử dụng được các vật liệu địa phương, rẻ tiền không đòi hỏi nhiều đến các thiết bị cơ giới hiện đại. Ngày nay công tác xây dựng gạch đá vẫn chiếm một vị trí quan trọng, có tỷ trọng lớn trong ngành xây đựng cơ bản. Với những yêu cầu thẩm mỹ ngày càng cao, kiến trúc đa dạng, con người vẫn đang tìm về và phát triển các công trình xây dựng bằng gạch đá, vừa gần gũi với thiên nhiên, vừa đỡ cảm thấy đơn điệu, tù túng.

CÁC QUY TÁC XÂY TƯỜNG 11. Quy tác một Khối xây được cấu tạo bằng nhiều viên riêng lẻ nhưng phải chịu được lực như một thể toàn khối. Từng viên riêng lẻ được gắn chặt với nhau bằng vữa và cách xây sao cho lực tác dụng không làm chúng bị dịch chuyển. Người ta xây gạch theo những nguyên tắc phân mạch khối, nghĩa là chia khối xây thành các lớp, các hàng xây và từng viên riêng lẻ.

Khối xây gạch đá chỉ chịu lực nén tốt, = ngược lại chống uốn và trượt kém nên mặt œ U 2 2 R lớp xây phải vuông góc với lực tác dụng lên khối xây, như khi tải trọng thẳng đứng thì mặt lớp xây phải nằm ngang. Sự làm việc của khối xây 127 Nếu như có một lực P tác dụng lên mặt lớp xây dưới một góc œ nào đó thì thành phần nằm ngang P; = Psinœ sẽ làm dịch chuyển các viên gạch. - Chống lại lực dịch chuyển là lực ma sát. fP¡ = fP cosœ Trong đó: f - hệ số ma sát; f = tgọ (@ - góc ma sát giữa gạch và gạch).

Theo thực nghiệm @ ~ 30° + 35°, Khối xây sẽ ổn định khi : Psin œ < fP cosơ Từ đó: tga <f— tgœ < tgọ > œ< 309 + 359, Để an toàn, góc œ không được lớn hơn 2 , lấy œ = 15° + 17°. Tuy nhiên tốt nhất là œ = 0. Quy tắc hai Sự phân cách tường gạch trong mỗi lớp xây phải theo hai hệ thống mặt phẳng thẳng góc. Vì vậy không được đặt những viên gạch vỡ vát ở góc khối xây, trong khối xây không đặt những viên gạch hình thang.

Quy tắc ba Các mặt phẳng phân cách các viên gạch phải thẳng góc với mạch lớp xây. Không được để trùng mạch đứng trong khối xây. VAT LIEU TRONG CÔNG TÁC XÂY 11. Gach | Gạch dùng để xây có 2 loại: Gạch đất sét nung và gạch không nung.

Gạch đất sét nung có thể được sản xuất theo phương pháp thủ công, hoặc bằng máy. Gạch sản xuất theo phương pháp thủ công có chất lượng kém hơn gạch máy. Gạch đất sét nung Gạch đất sét nung chia thành 2 loại: Gạch đặc và gạch rỗng. 4) Gạch đặc Thường để xây móng, tường và các bộ phận của công trình.

Theo kích thước gach dat sét nung có các loại được giới thiệu trong bảng 11. Kích thước gạch đất sét nung Tên, kiểu gạch Dài | Rộng : Dày - Gạch đặc 60 (GĐ60) 220 — 105 60 - Gạch đặc 45 (GĐ45) 190 90 45- Theo độ bền cơ học, gạch đất sét nung có các mác sau: 50; 75; 100. Gạch đất sét nung được phân thành gạch loại A, B và C: - Loại Á: Gạch chín già, bảo đảm hình dạng, kích thước, màu sãm không bị nứt nẻ, cong vênh. Có cường độ chịu lực cao trên 75 kg/cm’.

- Loại B: Gạch chín, bảo đảm hình dạng kích thước, màu hơi nhạt, có thể bị nứt nẻ nhẹ. Không bị cong vênh. Có cường độ chịu lực trên 50kg/cm. - Loại C: Gạch chín già, từng phần bị hoá sành, bảo đảm hình dạng kích thước, mầu sãm hoặc hoá sành, có thể bị nứt nẻ, cong vênh.

Có cường độ chịu nén cao. b) Gạch rỗng Khối xây được xây bằng gạch rỗng sẽ làm giảm nhẹ trọng lượng công trình. Thường dùng xây tường bao che nhà khung chịu lực. Gạch rỗng có nhiều loại tuỳ theo hình dáng, kích thước và sự phân bố các lỗ rỗng trên bề mặt viên gạch.

Gach xady không nung Thanh phan gồm: Chất kết dính như vôi, xi măng: cốt liệu như cát, xi. Một số loại gach không nung: Gạch silicát thường gồm có cát thạch anh nghiền nhỏ trộn với vôi bột, thạch cao đem nhào trộn kỹ và được ép bằng máy, dưỡng hộ trong điều kiện tự nhiên hay chưng hấp. Cường độ đạt từ 75 đến 250 kg/cm?; Gạch silicát xỉ gồm xi lò nghiền nhỏ, trộn với vôi có kích cỡ khác nhau, thường được sản xuất theo phương pháp thủ công, có cường độ thấp. Vira Gach được xây bằng vữa, vữa làm nhiệm vụ gắn kết những viên gạch riêng lẻ lại với nhau thành một khối, vữa làm bằng phẳng bề mặt lớp xây, làm cho lực phân bố giữa các viên gạch đều hơn và chèn kín mạch.

Vữa xi măng cát bao gồm có xi măng, cát và nước có cường độ cao hơn vữa tam hợp, chịu được nước và nơi ẩm ướt nhưng độ dẻo kém hơn. Vữa ximăng cát thường được sản xuất có mác 50, 75, 100, 150, 200. Vữa tam hợp được tạo nên bởi hỗn hợp vôi, cát, xi măng và nước có độ dẻo cao nhưng chịu ẩm kém, thường dùng để xây nơi khô ráo, không chịu được ẩm ướt. Vữa tam hợp thường được sản xuất có mác 10, 25, 50.

129 Vữa vôi gồm có vôi và cát, có cường độ chịu lực kém, không chịu được nước và độ ầm, thường dùng để xây tường tạm, không chịu lực. Vữa vôi thường được sản xuất mác 2, 4. Tuỳ theo khối lượng riêng ở trạng thái khô, vữa được chia thành: Vữa nặng khi y > 1500 kg/m’ va vita nhe khi y < 1500 kg/m’. Sản xuất va van chuyển vữa 11.

Sản xuất vữa Đối với các công trình ít quan trọng, khối lượng đá xây ít có thể trộn vữa bằng thủ công. Đối với các công trình quan trọng, khối lượng lớn nên trộn vữa bằng máy. Khi cân đong cấp phối vữa, phải đảm bảo độ chính xác + 2% so với cấp phối quy định. Cấm tuỳ tiện đổ thêm nước vào vữa để trộn cho dễ.

Nếu sử dụng máy để trộn vữa phải đảm bảo máy quay đều với tốc độ quy định cho từng loại máy, thời gian trộn tối thiểu phải bằng 2,5 phút. Vữa vôi dùng vôi nhuyễn trộn bằng thủ công làm như sau: Đổ vôi nhuyễn vào một thùng gỗ cùng với lượng cát cần thiết, lấy xẻng hoặc cào gỗ trộn đều, trong quá trình trộn cho thêm nước dần dần cho tới khi vữa có độ dẻo cần thiết. Trộn vữa vôi dùng vôi đã tôi thành bột và trộn vữa xi măng bằng thủ công làm như sau: trộn khan vôi bột hoặc xi măng với cát cho tới khi được một hỗn hợp thật đều, lúc đó mới cho nước vào trộn thêm cho đủ độ dẻo cần thiết. Trộn vữa xi măng - vôi, xi măng - sét bằng thủ công làm như sau: Hòa vôi nhuyễn hoặc sét thành nước vôi, nước pha sét, sau đó trộn khan xi măng với cát cho thật đều, rồi đổ dần nước vôi hoặc nước pha sét vào, trộn thêm cho tới khi đạt được độ dẻo cần thiết.

Vận chuyển và sử dụng vữa Trong khi chuyên chở, phải giữ cho vữa không bị phân li. Nếu có hiện tượng này phải trộn lại mới dùng được. Dụng cụ chứa vữa, sau và trước khi dùng phải rửa sạch, không được dé vữa đã đông cứng và các tạp chất dính vào. Vữa phải sử dụng trước khi nó bắt đầu ninh kết.

Thời gian bắt đầu ninh kết của vữa do thí nghiệm xác định. Nếu không có điều kiện xác định, có thể tham khảo các số liệu dưới đây: a) Đối với vữa có xi măng: - Không quá 1 giờ 30 phút nếu nhiệt độ ngoài trời dưới 20°C. - Không quá 1 giờ nếu nhiệt độ ngoài trời từ 21 đến 32°C. - Không quá 30 phút nếu nhiệt độ ngoài trời trên 32°C.

b) Đối với vữa vôi thường không có xi măng: Không quá 2 giờ. ©) Đối với vũ: vôi thuỷ không có xi măng: Không quá Ô giờ. KỸ THUẬT XÂY Dụng cụ xây gạch thông thường gồm: dao xây, thước tầm, thước vuông, thước đo chiều dài, nivô, quả dọi, dây xây v. - Cảm dao, nhặt gạch: + Khi cầm dao ngón tay cái đặt lên cổ dao, bốn ngón kia và lòng bàn tay nắm chặt chuôi dao.

+ Khi nhặt gạch: Bàn tay trái úp xuống cầm vào giữa viên gạch. Trường hợp gặp viên gạch bị cong thì phải cầm sao cho mặt cong ở phía dưới để khi đặt gạch vào khối xây gach dễ ổn định. - Xíức vữa: Đưa lưỡi dao chéo xuống hộc vữa, lấy một lượng vữa vừa đủ để xây một viên gạch. Trường hợp viên gạch phải sửa: Chặt ngắn cho đúng kích thước, làm vệ sinh bề mặt thì phải sửa rồi mới xúc vữa.

- Đổ, dàn vữa: Vữa được đồ theo chiều viên gạch định xây, tuỳ theo viên gạch xây ngang hay dọc. Dùng mũi dao dàn đều vữa và sửa gọn mạch ở hai bên. - Đặt gạch: Tay cầm gạch đưa từ ngoài vào hơi chếch để đùn vữa lên mạch đứng. Đồng thời tay hơi day nhẹ (khi xây tường từ 220 trở lên) theo chiều dọc tường dé chiều mặt trên viên gạch ăn phẳng với dây cữ.

- Gạt miết mạch: Khi viên gạch đã nằm đúng vị trí, dùng dao gạt vữa thừa ở mặt ngoài tường đổ vào mạch ruột hoặc vào chỗ định xây tiếp. Dùng mũi dao miết dọc theo mach cho mạch được gọn và chặt. Mạch ngoài của khối tường phải miết sâu vào từ 1 + 2mm dé vữa trát dễ bám vào tường. Trên đây là những thao tác cơ bản để xây một viên gạch trên tường 220.

Nhưng thực tế còn có tường với chiều dày nhỏ hơn: Tường 1 10, tường 60 hoặc tường được xây bằng gạch rỗng có nhiều lỗ. Khi thao tác các loại tường này cần chú ý: + Đối với tường 60 là tường có chiều dày bằng chiều dày viên gạch, khi xây phải: dùng dao lấy vữa phết lên đầu viên gạch định xây và đã xây, rải vữa lên tường đã xây, đặt gạch lên tường theo phương thang đứng, không day đi day lại, dùng dao điều chỉnh nhẹ theo phương thắng đứng cho ngang bằng dây cữ, tuyệt đối không được gõ điều chỉnh theo phương ngang. Xây viên nào phải chèn đẩy mạch vữa cho viên đó. + Đối với tường 110 là tường có chiều dày bằng chiều rộng của viên gạch: thao tác rải vữa, đặt gạch cũng giống như tường 220.

Khi cần điều chỉnh viên xây vào vi tri, can thao tác một cách nhẹ nhàng, tuyệt đối không gõ và day ngang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ