Giáo trình Kỹ năng giao tiếp nghề Vận hành máy thi công nền (CĐ GTVT TW I)

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng giúp nâng cao hiệu quả làm việc và giao tiếp trong ngành xây dựng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Kỹ Năng Giao Tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ năng giao tiếp vận hành máy thi công

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng là một tài liệu học thuật trọng tâm, được xây dựng nhằm trang bị cho sinh viên những năng lực cần thiết để thành công trong môi trường làm việc đặc thù của ngành xây dựng. Trong bối cảnh thế kỷ 21, Ngân hàng Thế giới định nghĩa là kỷ nguyên kinh tế tri thức, năng lực con người được đánh giá qua ba khía cạnh: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Giáo trình này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn tập trung phát triển các kỹ năng mềm cho công nhân xây dựng, một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả công việc và sự an toàn trên công trường. Nội dung giáo trình được thiết kế như một môn học cơ sở ngành kỹ thuật xây dựng, nhấn mạnh rằng giao tiếp hiệu quả là nền tảng cho mọi hoạt động phối hợp, từ việc trao đổi thông tin kỹ thuật đến giải quyết các vấn đề phát sinh. Mục tiêu của tài liệu đào tạo vận hành máy thi công này là giúp người học hiểu rõ bản chất, vai trò và các nguyên tắc cơ bản của giao tiếp. Tài liệu định nghĩa: “Giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin giữa các chủ thể tham gia thông qua các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt được mục đích nhất định”. Quá trình này bao gồm các yếutoos như người gửi, mã hóa, kênh truyền, người nhận, giải mã và phản hồi, luôn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố “nhiễu”. Việc nắm vững các khái niệm này giúp sinh viên nhận diện và khắc phục các rào cản trong giao tiếp, từ đó nâng cao khả năng tương tác và hợp tác chuyên nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm cho công nhân xây dựng

Trong ngành xây dựng, kỹ năng cứng như vận hành máy móc là điều kiện cần, nhưng kỹ năng mềm cho công nhân xây dựng mới là điều kiện đủ để tạo nên sự khác biệt và thành công. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến an toàn lao động. Một người vận hành máy thi công có kỹ năng giao tiếp tốt có thể truyền đạt thông tin về tình trạng máy móc một cách chính xác, phối hợp nhịp nhàng với các đội nhóm khác trên công trường, và nhanh chóng cảnh báo các nguy cơ tiềm ẩn. Việc thiếu hụt kỹ năng này có thể dẫn đến hiểu lầm, sai sót trong thi công, gây thiệt hại về kinh tế và thậm chí là tai nạn lao động. Do đó, đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm là một chiến lược quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của môn học kỹ năng giao tiếp

Mục tiêu chính của môn học là trang bị cho sinh viên khả năng ứng dụng tri thức khoa học vào quá trình giao tiếp để đạt hiệu quả cao nhất. Cụ thể, sinh viên sau khi hoàn thành khóa học cần đạt được các năng lực sau: hiểu và phân tích được quá trình giao tiếp; nhận diện và vượt qua các rào cản giao tiếp; vận dụng thành thạo các kỹ năng giao tiếp cơ bản như lắng nghe, đặt câu hỏi, thuyết trình và thuyết phục. Hơn nữa, môn học còn hướng đến việc rèn luyện thái độ giao tiếp chuyên nghiệp, tôn trọng, và hợp tác. Điều này không chỉ giúp sinh viên đáp ứng chuẩn đầu ra cao đẳng nghề vận hành máy mà còn tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển sự nghiệp lâu dài trong môi trường làm việc đầy cạnh tranh và thách thức của ngành xây dựng.

1.3. Cấu trúc đề cương môn học kỹ năng giao tiếp chuyên ngành

Một đề cương môn học kỹ năng giao tiếp hiệu quả cho ngành vận hành máy thi công thường được cấu trúc thành ba phần chính. Phần một, Lý luận chung, giới thiệu các khái niệm, vai trò, nguyên tắc và các hình thức giao tiếp. Phần hai, Các kỹ năng giao tiếp cơ bản, đi sâu vào hướng dẫn thực hành các kỹ năng thiết yếu như lắng nghe thấu cảm, đặt câu hỏi chiến lược, giao tiếp phi ngôn ngữ, thuyết phục và giải quyết xung đột. Phần ba, Vận dụng thực tiễn, tập trung vào việc áp dụng các kỹ năng đã học vào các tình huống cụ thể trên công trường, như phỏng vấn xin việc, báo cáo công việc, và phối hợp với đồng nghiệp. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng vận dụng linh hoạt vào thực tế công việc, đáp ứng yêu cầu của đào tạo nghề vận hành máy công trình hiện đại.

II. Thách thức trong giao tiếp ứng xử trên công trường thi công

Môi trường công trường xây dựng luôn tiềm ẩn nhiều thách thức đặc thù đối với hoạt động giao tiếp ứng xử trên công trường. Đây là nơi hội tụ nhiều đội nhóm, nhiều cá nhân với trình độ, văn hóa và kinh nghiệm khác nhau, làm gia tăng nguy cơ xảy ra hiểu lầm và xung đột. Tiếng ồn từ máy móc, áp lực tiến độ, và các yếu tố môi trường khắc nghiệt là những rào cản vật lý và tâm lý lớn, được xem là các yếu tố “nhiễu” trong quá trình giao tiếp. Theo tài liệu, “nhiễu” là những tác động từ môi trường hoặc từ chính bản thân người phát, nhận thông tin có thể gây cản trở đến quá trình giao tiếp. Việc không nhận diện và hạn chế các yếu tố này có thể dẫn đến việc truyền đạt thông tin sai lệch về thông số kỹ thuật, kế hoạch thi công, hoặc các cảnh báo an toàn. Một thách thức lớn khác là sự đa dạng trong phương thức làm việc và quan điểm cá nhân, dễ dẫn đến mâu thuẫn. Nếu không được trang bị kỹ năng giải quyết xung đột, những mâu thuẫn nhỏ có thể leo thang, ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần làm việc nhóm và tiến độ chung của dự án. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn lao động trong thi công nền phụ thuộc rất nhiều vào sự giao tiếp rõ ràng và kịp thời giữa người vận hành máy và người giám sát. Bất kỳ sự chậm trễ hay sai sót nào trong giao tiếp đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

2.1. Nhận diện các yếu tố nhiễu cản trở trao đổi thông tin

Các yếu tố “nhiễu” trên công trường rất đa dạng, bao gồm nhiễu vật lý như tiếng ồn của máy xúc, máy lu, khoảng cách xa; nhiễu tâm lý như căng thẳng do áp lực công việc, định kiến cá nhân; và nhiễu ngữ nghĩa do sử dụng thuật ngữ chuyên ngành không thống nhất hoặc rào cản ngôn ngữ địa phương. Giáo trình nhấn mạnh: “Trong giao tiếp, chúng ta cần chú ý đến các yếu tố nhiễu và tìm cách loại bỏ hoặc hạn chế tối đa các ảnh hưởng của chúng”. Để làm được điều này, người lao động cần được huấn luyện các phương pháp giao tiếp thay thế như sử dụng ký hiệu tay, bộ đàm, và phát triển kỹ năng lắng nghe tập trung để lọc bỏ thông tin không cần thiết và nắm bắt đúng ý chính.

2.2. Xung đột và tầm quan trọng của kỹ năng giải quyết xung đột

Xung đột trên công trường có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân: mục tiêu không thống nhất, chênh lệch về nguồn lực, hoặc hiểu lầm trong giao tiếp. Tài liệu chỉ ra rằng, “Nếu được giải quyết tốt, xung đột sẽ đem lại các điểm tích cực như nâng cao sự hiểu biết và sự tôn trọng lẫn nhau”. Do đó, kỹ năng giải quyết xung đột không phải là để triệt tiêu mâu thuẫn mà là để quản lý chúng một cách xây dựng. Các phương pháp như hợp tác, thỏa hiệp hay thậm chí là cạnh tranh có định hướng cần được áp dụng linh hoạt tùy thuộc vào tình huống. Việc trang bị kỹ năng này giúp các thành viên biến xung đột thành cơ hội để làm rõ vấn đề, cải thiện quy trình và củng cố tinh thần đoàn kết.

2.3. Mối liên hệ giữa giao tiếp và an toàn lao động thi công nền

Giao tiếp hiệu quả là trụ cột của an toàn lao động trong thi công nền. Mọi quy trình an toàn, từ việc cảnh báo khu vực nguy hiểm, hướng dẫn vận hành thiết bị, đến phối hợp di chuyển giữa các máy thi công, đều dựa trên sự trao đổi thông tin chính xác và kịp thời. Một chỉ dẫn không rõ ràng hoặc một cảnh báo bị phớt lờ có thể dẫn đến tai nạn thảm khốc. Vì vậy, người vận hành máy không chỉ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn mà còn phải chủ động giao tiếp, xác nhận lại thông tin và báo cáo ngay lập tức bất kỳ tình huống bất thường nào. Việc này đòi hỏi kỹ năng quan sát, lắng nghe và truyền đạt thông điệp khẩn cấp một cách rành mạch, dứt khoát.

III. Hướng dẫn kỹ năng giao tiếp cốt lõi cho người vận hành máy

Để trở thành một người vận hành máy thi công chuyên nghiệp, việc nắm vững các kỹ năng giao tiếp cốt lõi là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình đã hệ thống hóa các kỹ năng này một cách chi tiết, bắt đầu từ nền tảng là lắng nghe và quan sát. Lắng nghe không đơn thuần là “nghe” một cách thụ động, mà là một quá trình chủ động, “tập trung cao độ để nghe và hiểu người nói”. Kỹ năng này giúp người vận hành tiếp nhận chính xác các chỉ thị kỹ thuật, hiểu được những lo ngại của đồng nghiệp và nắm bắt các tín hiệu an toàn. Song song với lắng nghe là giao tiếp phi ngôn ngữ, vốn chiếm một tỷ lệ rất lớn trong hiệu quả truyền thông. Theo nghiên cứu được trích dẫn, giao tiếp phi ngôn ngữ chiếm tới 55% hiệu quả giao tiếp. Trên công trường ồn ào, ánh mắt, cử chỉ tay, và tư thế cơ thể trở thành phương tiện truyền đạt thông tin quan trọng. Bên cạnh đó, nghệ thuật đặt câu hỏi cũng là một công cụ mạnh mẽ. Việc sử dụng câu hỏi đóng để xác nhận thông tin nhanh (“Đã khóa an toàn chưa?”) và câu hỏi mở để tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề (“Theo anh, nguyên nhân sự cố này là gì?”) giúp làm rõ mọi tình huống, tránh những giả định sai lầm. Cuối cùng, kỹ năng báo cáo công việc một cách rõ ràng, súc tích là yếu tố thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm, giúp cấp trên nắm bắt tiến độ và hỗ trợ kịp thời khi cần thiết.

3.1. Phương pháp lắng nghe hiệu quả và giao tiếp phi ngôn ngữ

Lắng nghe hiệu quả đòi hỏi sự tập trung, thấu cảm và phản hồi. Người nghe cần đặt mình vào vị trí người nói, không ngắt lời và sử dụng các cử chỉ như gật đầu để khuyến khích. Các cấp độ nghe được phân loại từ “không nghe” đến “nghe thấu cảm”, trong đó nghe thấu cảm là cấp độ cao nhất, giúp hiểu sâu sắc cả nội dung và cảm xúc của người nói. Về giao tiếp phi ngôn ngữ, người vận hành máy cần thành thạo hệ thống ký hiệu tay tiêu chuẩn trên công trường, đồng thời chú ý đến nét mặt, ánh mắt của người giám sát để nhận biết các thông điệp ngầm hoặc các cảnh báo khẩn cấp mà lời nói không thể diễn tả kịp thời trong môi trường làm việc đặc thù.

3.2. Nghệ thuật đặt câu hỏi đóng mở để làm rõ thông tin

Kỹ năng đặt câu hỏi là “kỹ năng để bạn dẫn dắt câu chuyện hay một cuộc đối thoại sao cho hiệu quả nhất”. Câu hỏi đóng (trả lời Có/Không) rất hữu ích để xác nhận nhanh một thông tin cụ thể, đảm bảo các bước trong quy trình được tuân thủ. Ngược lại, câu hỏi mở khuyến khích người trả lời chia sẻ thêm thông tin, quan điểm, giúp tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề kỹ thuật hoặc một mâu thuẫn trong nhóm. Việc kết hợp linh hoạt hai loại câu hỏi này giúp người vận hành máy không chỉ là người thực thi mà còn là một thành viên chủ động, có tư duy phản biện trong công việc.

3.3. Kỹ năng thuyết trình và báo cáo công việc rõ ràng súc tích

Mặc dù người vận hành máy ít khi phải thuyết trình trước đám đông, kỹ năng báo cáo công việc hàng ngày hoặc trong các cuộc họp giao ban là cực kỳ quan trọng. Một báo cáo tốt cần có cấu trúc logic, đi thẳng vào vấn đề, nêu bật được các thông tin chính: công việc đã hoàn thành, các sự cố gặp phải, và đề xuất giải pháp. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, chính xác, tránh nói lan man giúp tiết kiệm thời gian cho mọi người và đảm bảo thông tin được truyền đạt hiệu quả. Kỹ năng này thể hiện sự minh bạch, trách nhiệm và góp phần vào việc quản lý dự án một cách trơn tru, hiệu quả.

IV. Bí quyết phát triển kỹ năng làm việc nhóm ngành xây dựng

Thành công của một dự án xây dựng không phụ thuộc vào một cá nhân mà là kết quả của sự phối hợp đồng bộ của cả một tập thể. Do đó, kỹ năng làm việc nhóm ngành xây dựng là năng lực không thể thiếu. Nền tảng của làm việc nhóm hiệu quả chính là giao tiếp cởi mở và tin tưởng lẫn nhau. Mỗi thành viên, từ người vận hành máy đến kỹ sư, cần hiểu rõ vai trò, trách nhiệm của mình và của người khác để hỗ trợ nhau một cách tốt nhất. Một trong những mối quan hệ quan trọng nhất là sự phối hợp với giám sát công trường. Người vận hành cần chủ động báo cáo tiến độ, xin ý kiến chỉ đạo khi gặp vấn đề và lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn. Sự phối hợp nhịp nhàng này không chỉ đảm bảo công việc đúng tiến độ, đúng kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn cho an toàn lao động. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa giao tiếp doanh nghiệp xây dựng tích cực, nơi mọi người tôn trọng, lắng nghe và sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, sẽ tạo ra một môi trường làm việc đầy động lực. Trong văn hóa đó, kỹ năng thuyết phục đóng vai trò quan trọng, giúp các thành viên thống nhất được phương án thi công tối ưu, giải quyết các bất đồng một cách xây dựng thay vì áp đặt quan điểm cá nhân.

4.1. Cách phối hợp với giám sát công trường và đồng nghiệp hiệu quả

Để phối hợp với giám sát công trường và đồng nghiệp hiệu quả, người vận hành cần tuân thủ nguyên tắc “minh bạch và chủ động”. Luôn thông báo rõ ràng về kế hoạch làm việc trong ngày, các vị trí di chuyển của máy và các khó khăn có thể gặp phải. Khi nhận chỉ thị, nếu chưa rõ, cần hỏi lại ngay để tránh hiểu lầm. Đối với đồng nghiệp, sự tôn trọng và sẵn lòng giúp đỡ là chìa khóa. Một hành động đơn giản như ra hiệu an toàn cho người lái xe tải lùi vào vị trí hoặc thông báo về một chướng ngại vật phía trước thể hiện tinh thần đồng đội và trách nhiệm chung, góp phần xây dựng mối quan hệ công việc tích cực.

4.2. Xây dựng văn hóa giao tiếp doanh nghiệp xây dựng tích cực

Một văn hóa giao tiếp doanh nghiệp xây dựng tích cực được hình thành từ những hành vi nhỏ nhất. Đó là thói quen chào hỏi khi bắt đầu ngày làm việc, nói lời cảm ơn khi được giúp đỡ, và góp ý một cách chân thành, không chỉ trích cá nhân. Lãnh đạo đóng vai trò tiên phong trong việc khuyến khích giao tiếp cởi mở, tổ chức các buổi họp giao ban ngắn gọn, hiệu quả để mọi người cùng cập nhật thông tin và giải quyết vấn đề. Khi giao tiếp trở thành một giá trị cốt lõi, doanh nghiệp sẽ xây dựng được một đội ngũ gắn kết, trung thành và có năng suất lao động cao.

4.3. Kỹ năng thuyết phục để thống nhất phương án thi công

Trong nhiều tình huống, có thể có nhiều cách khác nhau để thực hiện một công việc. Kỹ năng thuyết phục giúp một cá nhân trình bày ý tưởng của mình một cách logic và hấp dẫn để nhận được sự đồng thuận từ người khác. Nguyên tắc của thuyết phục không phải là tranh cãi thắng thua, mà là “thừa nhận lý lẽ của người khác trước và dựa trên lý lẽ của người khác để đưa ra những lập luận có lý”. Người vận hành có thể dựa trên kinh nghiệm thực tế của mình để đề xuất một phương án di chuyển máy hiệu quả hơn, an toàn hơn. Bằng cách trình bày dựa trên dữ kiện, lợi ích chung và thái độ tôn trọng, khả năng đề xuất được chấp nhận sẽ cao hơn rất nhiều.

V. Áp dụng kỹ năng giao tiếp vào vận hành máy thi công nền

Lý thuyết về kỹ năng giao tiếp sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng một cách thực tiễn vào công việc hàng ngày. Đối với nghề vận hành máy thi công, việc tích hợp kỹ năng giao tiếp vào các quy trình kỹ thuật là yếu tố quyết định sự an toàn và hiệu quả. Khi thực hiện quy trình vận hành máy xúc, máy ủi, máy lu, người vận hành phải liên tục giao tiếp với người ra hiệu (xi-nhan), các công nhân làm việc xung quanh và các thiết bị khác. Một tín hiệu tay không rõ ràng, một lời nói qua bộ đàm bị nhiễu có thể dẫn đến sai lệch trong việc đào móng, san lấp mặt bằng, gây tốn thời gian và chi phí để khắc phục. Do đó, mọi thao tác kỹ thuật đều phải đi kèm với một quy trình giao tiếp chuẩn hóa. Chẳng hạn, trước khi khởi động máy, người vận hành phải đảm bảo đã giao tiếp bằng mắt và nhận được tín hiệu xác nhận từ những người xung quanh. Trong quá trình làm việc, việc duy trì liên lạc liên tục để thông báo về hướng di chuyển, góc quay của gầu xúc hay tình trạng lu lèn là bắt buộc. Việc áp dụng thành công các kỹ năng này không chỉ giúp hoàn thành công việc mà còn là thước đo quan trọng để đánh giá việc có đạt được chuẩn đầu ra cao đẳng nghề vận hành máy hay không, thể hiện sự chuyên nghiệp và năng lực toàn diện của người lao động.

5.1. Tích hợp giao tiếp trong quy trình vận hành máy xúc ủi lu

Việc tích hợp giao tiếp vào quy trình vận hành máy xúc, máy ủi, máy lu cần được chuẩn hóa và huấn luyện thường xuyên. Ví dụ, với máy xúc, người vận hành phải phối hợp qua tín hiệu tay hoặc bộ đàm với người giám sát để đảm bảo độ sâu và vị trí đào chính xác. Với máy ủi, việc giao tiếp với các xe ben chở vật liệu để san gạt đúng cao độ là cực kỳ quan trọng. Còn đối với máy lu, người vận hành cần thông báo cho các công nhân khác về tuyến lu và số lượt lu để đảm bảo an toàn và chất lượng đầm nén. Mỗi loại máy đều có một yêu cầu giao tiếp đặc thù, đòi hỏi người vận hành phải nắm vững và tuân thủ nghiêm ngặt.

5.2. Vai trò của giao tiếp trong việc đảm bảo chuẩn đầu ra cao đẳng

Trong khung năng lực của chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra cao đẳng nghề vận hành máy không chỉ bao gồm các kỹ năng kỹ thuật mà còn yêu cầu cả các kỹ năng mềm. Một sinh viên tốt nghiệp phải có khả năng trình bày, giải thích một vấn đề kỹ thuật đơn giản; có khả năng làm việc độc lập và làm việc nhóm; có thái độ chuyên nghiệp và tuân thủ các quy định về an toàn. Kỹ năng giao tiếp là công cụ để thể hiện tất cả các năng lực này. Do đó, việc đánh giá kỹ năng giao tiếp thông qua các bài tập tình huống, các dự án nhóm và thực tập tại doanh nghiệp là một phần không thể thiếu trong quá trình đào tạo và công nhận tốt nghiệp, đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành xây dựng.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG ƯƠNG I Hà Nội;-2017 BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HQC 14: KY NANG GIAO TIEP NGHE: VAN HAN! Y THI CONG NEN DUONG HE DAO TAO: CAO DANG (Lm hành nội bộ) NAM 2017 LỜI NÓI ĐÀU Giáo trình kỹ năng giao tiếp là đề tài hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng dạy~ học môn Tiéng Việt, giúp học sinh, sinh viên phát triển kĩ năng giao tiếp: giao tiếp bằng lời nói qua học tập môn lý thuyết, thực hành, thực hiện tốt các cuộc giao tiếp trong học tập cũng như trong cuộc sông. Sáng kiến kinh nghiệm Phát triển kĩ năng giao tiếp cho học sinh, sinh viên trong dạy học là để phát triển t duy và kĩ năng giao tiếp cho học sinh. MỤC LỤC TT Nội Dung Trang 1 (CHUONG 1: LY LUAN CHƯNG VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP. 3 2 | CHƯƠNG 2: MOT SO KY NANG GIAO TIEP 19 5 CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG KỸ NĂNG GIAO TIẾP TRONG TÌM. x 'KIỀM VIỆC LÀM VÀ TẠI NƠI LÀM VIỆC (CHUONG 1: LY LUAN CHUNG VE KY NANG GIAO TIEP 1. Khái quát chung về giao tiếp.1, Giao tiếp là gì? Mỗi con người được sinh ra và lớn lên trong một xã hội nhất định. Trong quá trình sống và hoạt động, con người có rất nhiều mối quan hệ khác nhau (quan hệ gia đình, quan hệ công việc, quan hệ bạn bè) và những nhu cầu khác nhau (nhu cầu trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, nhu cẩu chia sẻ tình cảm,. Tất cả những mỗi quan hệ và những nhu cầu đó được thực hiện thông qua hoạt động giao tiếp. Giao tiếp là một quá trình trao đôi thông tin giữa các chủ thể tham gia thông qua các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt được mục đích nhất định. Giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin vì hoạt động giao tiếp luôn diễn ra hai chiều: truyền thông tin - nhận thông tin - phản hồi. Chẳng hạn người A gửi cho. người B một thông điệp. Người B nhận được sẽ phản hồi cho người A một thông điệp. Đến đây, người B lại đóng vai trò người gửi, người A lại đóng vai trò người nhận. Như vậy vai trò của người nhận và người gửi luôn hoán đổi cho nhau. Để giao tiếp được với nhau, các chủ thể giao tiếp phải sử dụng các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Ngôn ngữ gồm lời nói, chữ viết; phi ngôn ngữ gồm có cử chỉ, hành động, thái độ, nét mặt, ánh mắt, nụ cười. Trong giao tiếp, việc sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Phi ngôn ngữ không những làm lượng của ngôn ngữ mà còn chứa đựng những thông tin rất lớn. 'Thậm chí các yếu tố phi ngôn ngữ còn có khả năng truyền tải những thông tin mà ngôn. ngữ nói và ngôn ngữ viết không thể biểu đạt hết. Kết hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ sẽ làm tăng hiệu quả cao trong giao tiếp. Mỗi cuộc giao tiếp đều có những mục đích nhất định. Mục đích ở đây có thể là. trao đổi công việc, chia sẻ tình cảm, hay giải trí. Căn cứ vào khái niệm giao tiếp, chúng ta có thể sơ đồ hoá quá trình giao tiếp như sau: Thông || Mãhóa |—_| Kênh i J Người gửi Người Kênh || Phảnhồi |œ—¬| Giảimã Sơ đồ trên cho thấy, giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin hai chiều, có. nghĩa là không có sự phân cực giữa người truyền thông điệp và người nhận thông điệp, mà cả hai đều là chủ thể tích cực, luôn đổi vai cho nhau. ~ Người gửi là người khởi động.hoạt động giao tiếp và sau đó là người nhận thông tin phản hồi. ~ Nội dung thông điệp có thể là những thông báo của một sự việc nào đó, những, quan điểm, sở thích, nhu cầu, tâm trạng, tình cảm hoặc những nhận xét, đánh giá. ~ Mã hóa là quá trình biểu đạt ý nghĩ sang lời nói, chữ viết hay các dấu hiệu, kí hiệu, các phương tiện phi ngôn ngữ khác (ánh mắt, nét mặt, cử chỉ.)- Kết quả của quá trình này là thông điệp được tạo thành (ý nghĩ đã được mã hóa). ~ Kênh truyền tải thông tin: việc lựa chọn kênh truyền tải thông tin hết sức quan trọng, nó quyết định tới việc thông tin có được truyền tải chính xác hay không. Kênh thông tin bao gồm: Kênh thông tin thông qua chữ viết (văn bản, thư từ, báo cáo, thông.): Kênh thông tin thông qua lời nói (truyền đạt qua micro, điện thoại, loa đài.); Kênh thông tin qua hình anh (TV, internet.) ~ Khi lựa chọn kênh truyền tải thông tin phải lựa chọn kênh phù hợp sao cho. tiện lợi, phủ hợp với môi trường, phủ hợp với hoàn cảnh và phủ hợp với đối tượng giao tiếp. ~ Người nhận là người tiếp nhận thông điệp đồng thời người nhận cũng là người giải mã thông điệp của người gửi và có thể phản hỏi lại bằng nhiều cách khác nhau. Để thông tin được truyền và nhận một cách chuẩn xác, cả hai bên cần có những hiểu biết nhất định với nhau để quá trình truyền tin đạt hiệu quả. ~ Một khâu quan trọng trong quá trình truyền thông là sự phản hồi, tức là người nhận phát tín hiệu trả lời người đã gửi đi bản thông điệp. Sự phản hồi từ người nhận sẽ báo cho người phát biết thông điệp đã được tiếp nhận và được hiểu như thế nảo.Trên cơ sở đó, người phát có thể điều chỉnh và truyền tiếp những thông điệp cần thiết khác. ~ Quá trình truyền tải thông tin có thể bị ảnh huởng bởi các yếu tố được gọi là “nhiễu”, Đó ià những tác động từ môi trường (tiếng ồn quá lớn, thời tiết quá nóng.) hoặc chính bản thân người phát, nhận thông tin (Sự không tập trung, những định kiến, tâm trạng không tốt.) hay do quá trình mã hóa thông tin bị lỗi (người nói sử dụng từ ngữ không chính xác, dùng từ địa phương). Các yếu tố này có thể tạo thuận lợi hoặc gây cản trở đến quá trình giao tiếp. Cho nên, trong giao tiếp, chúng ta cần chú ý đến. các yếu tố nhiễu và tìm cách loại bỏ hoặc hạn chế tối đa các ảnh hưởng của chúng. Vai trò của giao tiếp. Vai trò của giao tiếp trong đời sống xã hội. Giao tiếp là điều kiện cho sự tồn tại và phát triỂn của con người Con người hay bất cử loài động vật nào cũng không thể tồn tại được nếu tách biệt với đồng loại. Câu chuyện về hai bẻ gái Kamala và Amala ở Ấn Độ là một minh chứng. Kamala và Amala bị lạc vào trong rừng khi còn rất nhỏ. Sau nhiều năm sống trong rừng, Kamala và Amaia đã được các nhà thám hiểm tìm thấy và đưa trở về xã hội loài người. Nhưng khi trở về vi loài người, Kamala và Amala đã không thích nghỉ được, sau một thời gian ngắn thì cả hai đều chết. Xã hội loài người không thể phát triển được nếu thiếu hoạt động giao tiếp. Thông qua hoạt động giao tiếp, con người chia sẻ cho nhau những kinh nghiệm sống, kinh nghiệm sản xuất. giúp cho sự hiểu biết của con người ngày càng phong phú. Nhu vay, giao tiếp là điều kiện cho sự tồn tại và phát triển của con người. Vai trò của giao tiếp đối với cá nhân. 'Giao tiếp là phương tiện đề con người chia sẻ thông tin, tình cảm. Con người luôn có nhu cầu được chia sẻ những thông tin mình biết và muốn. biết Để thực hiện được điều đó, không có cách nảo khác là con người phải nhờ đến phương tiện giao tiếp. Giao tiếp giúp cho con người có thể chia sẻ bất cứ thông tin nào. Ngoài nhu cầu chia sẻ những thông tin về công việc, con người còn có nhu cầu chia sé tình cảm. Mỗi con người đều có nhiều mối quan hệ khác nhau. Khi mối quan hệ phát triển tốt, con người cảm thấy vui; khi mối quan hệ xấu đi, con người cảm thấy. Con người luôn có nhu cầu được chia sẻ những tâm tư, tình cảm của mình với người khác. Bởi vì niềm vui được chia sẻ thì niềm vui sẽ tăng lên gấp bội, nỗi buồn được chia sẻ thì nỗi buồn sé voi di, Giao tiếp là môi trường con người hoàn thiện nhân cách về bản chất, con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Nhờ có giao tiếp mà mỗi con người có thể tham gia vào các mối quan hệ xã hội, gia nhập vào cộng đồng, phản ánh các quan hệ xã hội, kinh nghiệm và chuyển chúng thành tài sản của riêng minh, Trong quá trình tiếp xúc với những người xung quanh, chúng ta nhận thức được các chuẩn mực đạo đức, thẩm mỹ, pháp luật tồn tại trong xã hội tức là những nguyên. tắc ứng xử; biết được cái cái gi xấu, cái gi đẹp, cái gì không đẹp, cải gì nên làm, cái gì cần làm, cái gi được làm, cái gì không được làm, nhận thức được bản thân mình, từ đó thể hiện thái độ và hành động cho phù hợp, Như vậy giao tiếp giúp con người hoàn thiện nhân cách. Các hình thức và phương tiện giao tiếp 1. Căn cứ vào phương thức giao tiếp s ~ Giao tiếp trực tiếp Giao tiếp trực tiếp là hình thức giao tiếp trong đó các chủ thé giao tiếp trực tiếp. gặp gỡ nhau, sử dụng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ đề trao đối thông tin. Điển hình của loại hình giao tiếp này là các cuộc phỏng vấn tuyển dụng, các cuộc hội đảm song phương, các buổi hội thảo. Giao tiếp trực tiếp có ưu điểm là thông tin truyền - nhận nhanh chóng, có độ chính xác, tin cậy cao. Bên cạnh đó, giao tiếp trực tiếp cũng có hạn chế là không gian giao tiếp bị giới hạn, các chủ thể giao tiếp dễ bị chỉ phối bởi yếu tố ngoại cảnh. ~ Giao tiếp giản tiếp Giao tiếp gián tiếp là cách giao tiếp trong đó các chủ thể giao tiếp trao đổi thông. tin với nhau thông qua người thứ ba hoặc qua các phương tiện như điện thoại, thư từ. Ưu điểm của loại hình giao tiếp này là các đối tượng giao tiếp có thể giao tiếp. với nhau trong một khoảng không gian rộng. Ví dụ người ta có thể trao đổi thông tin với nhau ở hai nửa địa cầu nhờ điện thoại, e-mail. và củng một lúc có thể tiếp xúc được với một số lượng lớn đối tượng, các thông tin có thể lưu trữ để tham khảo, sử dụng trong tương lai (các văn ban). 'Tuy nhiên loại hình giao tiếp này cũng có hạn chế là chủ thể giao tiếp thường. không thấy được vẻ mặt của người đổi thoại, không biết họ đang làm gì, trong hoàn cảnh nào, cũng không thể sử dụng nhiều phương tiện phi ngôn ngữ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ